Tổng quan luận án

Công trình luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học của nghiên cứu sinh Đặng Hồng Toan, thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Nguyễn Khánh Diệu Hồng tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội (năm 2021, mã số chuyên ngành: 9520301), tập trung vào đề tài: "Nghiên cứu tổng hợp xúc tác trên cơ sở Ni-Ga, ứng dụng để chuyển hóa CO2 thành metanol nhiên liệu". Luận án gồm 107 trang chính văn, 66 hình ảnh và đồ thị, 14 bảng số liệu, 112 tài liệu tham khảo cùng 22 trang phụ lục.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Metanol là hóa chất cơ bản với khoảng 85% sản lượng toàn cầu dùng cho tổng hợp hữu cơ và dung môi, phần còn lại phục vụ làm nhiên liệu hoặc chất mang năng lượng. Trong bối cảnh nguồn nhiên liệu hóa thạch suy giảm, khái niệm "nền kinh tế metanol" đã được đề xuất nhằm sử dụng metanol thay thế dần dầu mỏ. Việc tổng hợp metanol trực tiếp từ phản ứng hydro hóa CO2 ($CO_2 + 3H_2 \rightleftharpoons CH_3OH + H_2O$) vừa giúp giảm phát thải khí nhà kính vừa tạo ra nguồn nguyên liệu có giá trị. Tại Việt Nam, nhiều mỏ khí thiên nhiên có hàm lượng $CO_2$ cao, tiêu biểu như mỏ Cá Voi Xanh với tỷ lệ $CO_2$ chiếm khoảng 30%, đòi hỏi giải pháp công nghệ chuyển hóa phù hợp.

Các hệ xúc tác công nghiệp truyền thống (như $Cu/ZnO/Al_2O_3$) đòi hỏi điều kiện vận hành áp suất cao (50–100 bar) và nhiệt độ 225–275°C. Tuy nhiên, hệ xúc tác này gặp nhược điểm lớn: độ chọn lọc metanol bị suy giảm do phản ứng phụ chuyển hóa khí – nước nghịch tạo ra nhiều khí CO, đồng thời lượng nước sinh ra gây ức chế tâm hoạt tính và thúc đẩy quá trình thủy nhiệt làm kết khối pha đồng. Hệ xúc tác kim loại trên cơ sở Ni-Ga bước đầu được tính toán lý thuyết cho thấy khả năng khắc phục các hạn chế trên nhờ tâm hoạt tính hợp kim $Ni_5Ga_3$. Tuy vậy, các công bố quốc tế chủ yếu dừng lại ở mô phỏng hoặc khảo sát sơ bộ, chưa làm rõ bản chất trạng thái hóa trị, cấu trúc điện tử, độ phân tán và độ ổn định của pha hoạt tính $Ni_5Ga_3$ trên các hệ chất mang khác nhau.

Mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Chế tạo và đặc trưng hóa lý ba hệ xúc tác trên cơ sở Ni-Ga: xúc tác Ni-Ga dạng hợp kim (phương pháp nóng chảy), xúc tác Ni-Ga/oxit (phương pháp đồng ngưng tụ - bay hơi) và xúc tác Ni-Ga/mesosilica (phương pháp ngâm tẩm trên chất mang silica mao quản trung bình).
    2. Khảo sát bản chất pha hoạt tính, cấu trúc điện tử và tương tác giữa kim loại với chất mang.
    3. Đánh giá hoạt tính xúc tác trong phản ứng chuyển hóa trực tiếp $CO_2$ thành metanol ở các dải áp suất khác nhau (áp suất thường, 5 bar và 30 bar).
  • Đối tượng nghiên cứu: Nguồn khí $CO_2$ và các hệ xúc tác trên cơ sở Ni-Ga.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát quy trình điều chế xúc tác, phân tích tính chất hóa lý bằng các phương pháp hiện đại và thử nghiệm phản ứng hydro hóa $CO_2$ trong dải nhiệt độ từ 150°C đến 510°C, áp suất từ áp suất khí quyển đến 30 bar.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các hướng nghiên cứu chuyển hóa $CO_2$ và công nghệ xúc tác tổng hợp metanol:

  • Nền kinh tế metanol và các công nghệ tổng hợp: Trình bày lý thuyết nền kinh tế metanol của Olah và cộng sự (2004, 2011), các nhà máy thương mại của Carbon Recycling International tại Iceland (công suất 3.500 tấn/năm sử dụng $CO_2$ địa nhiệt và $H_2$ điện phân nước), công nghệ của Lurgi AG, BASF, ICI (1966), Mitsui Chemicals.
  • Các hệ xúc tác kim loại truyền thống: Các nghiên cứu của Liu và cộng sự (2003), Lim và cộng sự (2009), Behrens và cộng sự về cơ chế phản ứng hydro hóa $CO_2$ trên xúc tác $Cu/ZnO/Al_2O_3$, $Pd/ZnO$, các xúc tác chứa Zr, Ce. Tại Việt Nam, nhóm nghiên cứu của Lê Phúc Nguyên và cộng sự (2013, 2014) khảo sát hệ $CuO/ZnO/Al_2O_3$ và hệ phản ứng màng NaA ($Cu/Zn/Al/Ce$) giúp tách nước, tăng độ chọn lọc thêm 7–11% nhưng độ chuyển hóa tổng thể vẫn thấp.
  • Xúc tác trên cơ sở Ni-Ga: Felix Studt và cộng sự (2014, Nature Chemistry) công bố tính toán lý thuyết và thực nghiệm bước đầu chỉ ra pha $Ni_5Ga_3$ có hoạt tính cao và độ bền vượt trội so với $Ni_3Ga$. Irex và cộng sự (2014) công bố việc khử muối nitrat kim loại Ni-Ga cho độ chọn lọc metanol trên 95% nhưng độ chuyển hóa còn thấp. Daniel và cộng sự (2016) nghiên cứu NiGa trong khử điện hóa $CO_2$. Pengjing Chen và cộng sự (2018, Đại học Hoa Đông) nghiên cứu $Ni_5Ga_3/SiO_2/Al_2O_3/Al\text{-fiber}$ ở 210°C, áp suất thường đạt độ chuyển hóa $CO_2$ là 3,0% và độ chọn lọc metanol 86,7%. Lei Wang và cộng sự (2019, Đại học Thiên Tân) ứng dụng NiGa trên $SiO_2$ cho phản ứng khử axetylen.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết: Xác định phương pháp tổng hợp có kiểm soát nhằm tăng độ phân tán của tâm hợp kim $Ni_5Ga_3$, đưa pha hoạt tính lên chất mang mao quản trung bình (mesosilica) nhằm tăng diện tích bề mặt tiếp xúc, đồng thời sử dụng các phương pháp phân tích nhiệt khối phổ (TG-DSC-MS) và phổ quang điện tử tia X (XPS) để chứng minh trạng thái liên kết và vai trò của orbital Ga3d trong việc ổn định tâm hoạt tính.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các phản ứng chuyển hóa

Quá trình chuyển hóa $CO_2$ thành metanol bằng phản ứng hydro hóa diễn ra đồng thời với các phản ứng phụ trong thiết bị phản ứng:

  1. Phản ứng chính tạo metanol: $$CO_2 + 3H_2 \rightleftharpoons CH_3OH + H_2O \quad (\Delta H_{298\text{K}} = -11,9 \text{ kcal/mol})$$
  2. Phản ứng phụ chuyển hóa khí – nước nghịch (RWGS): $$CO_2 + H_2 \rightleftharpoons CO + H_2O \quad (\Delta H_{298\text{K}} = 9,8 \text{ kcal/mol})$$
  3. Phản ứng phụ tạo metan (metan hóa): $$CO_2 + 4H_2 \rightleftharpoons CH_4 + 2H_2O$$
  4. Phản ứng tạo muội cacbon: $$CO_2 + 2H_2 \rightleftharpoons C + 2H_2O$$

Bảng 1: Các phản ứng tạo thành sản phẩm phụ và tỷ lệ phản ứng tương đối theo tài liệu tổng quan của luận án

Phản ứng Tỉ lệ phản ứng Chất phản ứng chính
$CO_2 + 2H_2 \rightleftharpoons CH_3OH$ 0,4975 $CO_2$
$CO + 3H_2 \rightleftharpoons CH_3OH + H_2O$ 0,2676 $CO$
$2CO + 4H_2 \rightleftharpoons CH_3CH_2OH + H_2O$ 0,0010 $CO$
$5CO + 4H_2 \rightleftharpoons CH_3CH_2CH_2OH + 2CO_2$ 0,0005 $CO$
$2CO + 5H_2 \rightleftharpoons CH_3CH_3 + 2H_2O$ 0,0005 $CO$
$6CO + 4H_2 \rightleftharpoons CH_3OCH_3 + 3CO_2$ 0,0005 $CO$
$2CH_3OH \rightleftharpoons CH_3OCH_3 + H_2O$ 0,0005 $CH_3OH$
$CO_2 + 4H_2 \rightleftharpoons CH_4 + 2H_2O$ 0,0014 $CO_2$
$2CO_2 + 7H_2 \rightleftharpoons CH_3CH_3 + 4H_2O$ 0,0014 $CO_2$

Bảng 2: Thành phần sản phẩm mô hình tổng hợp metanol hai bậc từ tài liệu tổng quan

Cấu tử sản phẩm Thành phần khối lượng (%)
$H_2$ 0,000
$CO$ $1,135 \times 10^{-4}$
$CH_3OH$ 99,800
$CH_3CH_2OH$ $9,970 \times 10^{-4}$
$CH_3CH_2CH_2OH$ $1,127 \times 10^{-13}$
$CH_3CH_2CH_3$ $9,857 \times 10^{-7}$
Tổng khối lượng 25,319 kg/h

Phương pháp thực nghiệm điều chế xúc tác

  1. Xúc tác Ni-Ga dạng hợp kim: Nóng chảy hỗn hợp kim loại Ni và Ga theo tỷ lệ mol $Ni/Ga = 5/3$ ở 1500°C trong lò điện kín trong 3 giờ; nghiền mịn và rây qua lưới 0,25 mm.
  2. Xúc tác Ni-Ga/oxit: Hòa tan 14,50 g $Ni(NO_3)_2 \cdot 6H_2O$ trong 50 ml nước cất; hòa tan 2,10 g kim loại Ga trong 100 ml dung dịch $HNO_3$ 2M. Trung hòa axit dư bằng dung dịch $Na_2CO_3$ 10% về pH 6–7, sau đó trộn hai dung dịch và tiếp tục kết tủa bằng $Na_2CO_3$ đến pH 9,5–10,0. Thực hiện đồng ngưng tụ – bay hơi dung môi, lọc, rửa đến pH 7, sấy 110°C trong 12 giờ, nung 500°C trong 4 giờ (tốc độ gia nhiệt 2°C/phút) và khử bằng dung dịch $NaBH_4$ (2,5 g trong 100 ml etanol).
  3. Xúc tác Ni-Ga/mesosilica: Tổng hợp chất mang mesosilica từ $NaOH$ (0,015M), chất định hướng cấu trúc CTAB (2 g) và tiền chất TEOS (10 ml) ở 90°C trong 24 giờ, sấy 110°C trong 12 giờ, nung 550°C trong 4 giờ. Sau đó, ngâm tẩm hỗn hợp dung dịch muối $Ni(NO_3)_2$ và $Ga(NO_3)_3$ (tỷ lệ mol $Ni^{2+}/Ga^{3+} = 5/3$) lên 5 g mesosilica trong 24 giờ, làm bay hơi dung môi ở 100°C, nung ở 500°C trong 3 giờ và khử bằng dung dịch $NaBH_4$ trong etanol.

Phương pháp đặc trưng hóa lý và đánh giá hoạt tính

  • Nhiễu xạ tia X (XRD): Đo trên máy Bruker D8 Advance với ống phát tia Cu ($K\alpha = 1,5406\text{ \AA}$, 40 kV, 30 mA, tốc độ quét 0,1 độ/giây) ở cả góc hẹp (SAXRD, 0–6°) và góc rộng (WAXRD, >6°).
  • Kính hiển vi điện tử: Hiển vi điện tử quét FE-SEM (Hitachi S-4800) và hiển vi điện tử truyền qua TEM (JEOL 1100).
  • Phân tích bề mặt và nhiệt: Đo đẳng nhiệt hấp phụ – giải hấp nitơ (BET/BJH); phân tích nhiệt vi sai kết hợp khối phổ (TG-DSC-MS); khử theo chương trình nhiệt độ ($TPR\text{-}H_2$).
  • Quang phổ cấu trúc: Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX), phổ quang điện tử tia X (XPS).
  • Hệ thống đánh giá phản ứng: Thiết bị Altamira AMI-902 (khảo sát ở áp suất thường và 5 bar tại PVpro TP. Hồ Chí Minh) và Altamira AMI-200 (khảo sát ở 30 bar tại Viện SLRI, Thái Lan). Phân tích sản phẩm bằng sắc ký khí Agilent 7890A với detector dẫn nhiệt (TCD) cho pha khí vô cơ ($H_2, CO, CO_2$) và detector ion hóa ngọn lửa (FID) cho các hợp chất hữu cơ ($CH_3OH, CH_4$).
  • Quy trình tái sinh: Xúc tác sau phản ứng được xử lý khử trong dung dịch etanol 99,9% chứa 2 g $NaBH_4$ ở nhiệt độ phòng trong 5 giờ có hồi lưu, lọc, rửa bằng etanol và sấy khô ở 100°C trong 12 giờ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I. Tổng quan lý thuyết

Chương này tổng kết vị trí của metanol trong công nghiệp hóa chất và các phương pháp sản xuất metanol hiện nay:

  • Trình bày chi tiết công nghệ sản xuất metanol từ khí tổng hợp, khí tự nhiên (reforming hơi nước, oxy hóa từng phần, reforming hai bậc, reforming khô), than đá, sinh khối và các phương pháp mới như Carnol, reforming kép, oxy hóa trực tiếp metan hoặc qua dẫn xuất halogen.
  • Phân tích cơ chế hydro hóa $CO_2$ trên các hệ xúc tác dị thể.
  • Tổng quan các hệ xúc tác đa kim loại trên cơ sở Cu, Pd và giới thiệu hệ xúc tác Ni-Ga với trọng tâm là pha hoạt tính $Ni_5Ga_3$. Nêu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến độ chọn lọc metanol và độ chuyển hóa $CO_2$.

Chương II. Thực nghiệm và các phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết hóa chất, quy trình chế tạo ba loại xúc tác và các phương pháp phân tích:

  • Trình bày các bước tổng hợp xúc tác Ni-Ga hợp kim bằng lò nung điện ở 1500°C; tổng hợp xúc tác Ni-Ga/oxit bằng kỹ thuật đồng ngưng tụ – bay hơi kết hợp chất kết tủa $Na_2CO_3$; tổng hợp chất mang mesosilica MQTB trật tự từ CTAB/TEOS và đưa kim loại lên chất mang bằng phương pháp ngâm tẩm.
  • Quy trình khử oxit kim loại về pha hợp kim hoạt tính bằng tác nhân khử hóa học $NaBH_4$ trong dung môi etanol.
  • Chi tiết quy trình thử nghiệm phản ứng chuyển hóa $CO_2$ trên các hệ thiết bị Altamira AMI-902 và AMI-200, chế độ vận hành detector TCD/FID trên máy sắc ký khí Agilent 7890A.
  • Thiết lập công thức tính toán độ chuyển hóa $CO_2$, độ chọn lọc metanol, hàm lượng mol các cấu tử trong pha khí và phương pháp tái sinh xúc tác.

Chương III. Kết quả và thảo luận

Nội dung chương được kết cấu thành 2 phần chính:

Phần 1: Nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng xúc tác trên cơ sở Ni-Ga

  • Xúc tác NiGa dạng hợp kim: Giản đồ XRD và phổ EDX xác nhận sự tạo thành hợp phần hợp kim Ni-Ga. Ảnh SEM và TEM cho thấy hạt có kích thước lớn, bề mặt riêng thấp và cấu trúc khối đặc.
  • Xúc tác NiGa/oxit: Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ mol Ni/Ga, nhiệt độ và thời gian ngưng tụ. Kết quả XRD, SEM, TEM, EDX và XPS cho thấy phương pháp đồng ngưng tụ – bay hơi tạo ra xúc tác có độ phân tán pha oxit tốt hơn phương pháp kết tủa thông thường. Phổ $TPR\text{-}H_2$ và giản đồ TG-DTG xác nhận các mức nhiệt độ phân hủy và khử của các oxit Ni và Ga.
  • Xúc tác NiGa/mesosilica: Giản đồ SAXRD và WAXRD xác nhận chất mang mesosilica có cấu trúc mao quản trung bình trật tự cao. Đẳng nhiệt hấp phụ – giải hấp $N_2$ khẳng định diện tích bề mặt riêng lớn. Phân tích nhiệt khối phổ TG-DSC-MS ghi nhận sự thoát khí $CO_2$ do cháy chất định hướng cấu trúc CTAB và sự giải phóng khí $NO$ vượt trội so với $NO_2$, chứng minh sự tồn tại liên kết phối trí mạnh giữa cation kim loại ($Ni^{2+}, Ga^{3+}$) với khung mạng mesosilica. Phổ XPS khẳng định sự dịch chuyển năng lượng liên kết và vai trò của orbital Ga3d trong việc ổn định pha hợp kim $Ni_5Ga_3$.

Phần 2: Nghiên cứu ứng dụng xúc tác NiGa trong chuyển hóa CO2 thành metanol

  • Thử nghiệm ở áp suất thường: Đánh giá độ chuyển hóa $CO_2$, độ chọn lọc metanol và hàm lượng các sản phẩm phụ ($CO, CH_4, C$) trên cả ba hệ xúc tác ở 220°C kéo dài đến 124 giờ.
  • Thử nghiệm ở áp suất cao: Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ (150–510°C), áp suất phản ứng (5 bar đến 30 bar), tỷ lệ mol $H_2/CO_2$ và thời gian phản ứng (1–80 giờ) trên xúc tác $NiGa/\text{mesosilica}$. Kết quả khẳng định xúc tác $NiGa/\text{mesosilica}$ có hoạt tính chuyển hóa $CO_2$ và độ chọn lọc metanol vượt trội so với dạng hợp kim và dạng oxit.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã đạt được các đóng góp khoa học và thực tiễn cụ thể:

  1. Chế tạo thành công bộ ba hệ xúc tác Ni-Ga: Đã tổng hợp và đặc trưng chi tiết ba hệ xúc tác gồm Ni-Ga dạng hợp kim, Ni-Ga/oxit và Ni-Ga/mesosilica. Trong đó, xúc tác Ni-Ga/mesosilica thể hiện sự cải thiện rõ rệt về độ xốp, diện tích bề mặt riêng và độ phân tán của pha hoạt tính $Ni_5Ga_3$, cho hiệu quả chuyển hóa $CO_2$ thành metanol cao ở điều kiện áp suất trung bình.
  2. Ứng dụng phương pháp TG-DSC-MS trong phân tích xúc tác: Đã phát hiện sự biến đổi thành phần các khí thoát ra trong quá trình nung xử lý mẫu. Kết quả MS ghi nhận $CO_2$ sinh ra từ phản ứng cháy phần hữu cơ của CTAB còn sót lại và lượng khí $NO$ thoát ra vượt trội so với $NO_2$, chứng minh thực nghiệm sự hình thành tương tác liên kết giữa các cation Ni, Ga với bề mặt chất mang mesosilica.
  3. Chứng minh bản chất pha hoạt tính và cấu trúc điện tử bằng XPS: Phổ XPS chứng minh các kim loại sau khi khử tồn tại ở dạng hợp kim $Ni_5Ga_3$, đồng thời chỉ rõ sự tham gia của orbital Ga3d vào việc điều biến mật độ điện tử, giúp tăng hoạt tính xúc tác và độ bền của tâm phản ứng.
  4. Khảo sát hệ thống hoạt tính xúc tác theo điều kiện công nghệ: Đã thiết lập các thông số ảnh hưởng của nhiệt độ, áp suất, tỷ lệ nguyên liệu $H_2/CO_2$ và thời gian làm việc đến độ chuyển hóa $CO_2$ và độ chọn lọc metanol; xác định xúc tác $NiGa/\text{mesosilica}$ với tỷ lệ hợp thức $Ni_5Ga_3$ là hệ tối ưu nhất.
  5. Xây dựng quy trình tái sinh xúc tác: Đề xuất quy trình khử hóa học bằng dung dịch $NaBH_4$ trong dung môi etanol ở nhiệt độ phòng, giúp phục hồi hoạt tính của xúc tác sau các chu kỳ phản ứng bị suy giảm do cốc hóa hoặc oxy hóa bề mặt.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Hoạt tính của xúc tác Ni-Ga bị suy giảm sau thời gian dài làm việc do ba nguyên nhân: sự hình thành muội cacbon (cốc hóa) và oxy hóa bề mặt bởi nước sinh ra từ phản ứng; hiện tượng thiêu kết hạt kim loại; sự chuyển dịch cấu trúc pha từ $Ni_5Ga_3$ sang các tỷ lệ hợp thức khác kém hoạt tính hơn. Quy trình tái sinh bằng $NaBH_4$ chỉ khắc phục được nguyên nhân cốc hóa và oxy hóa bề mặt mà không đảo ngược được hiện tượng thiêu kết hay biến đổi pha tinh thể.
    • Thử nghiệm phản ứng mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (cột xúc tác cố định 1 ml, lưu lượng khí 100 ml/phút).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu các giải pháp biến tính nhằm tăng cường độ bền nhiệt và chống thiêu kết cho pha hợp kim $Ni_5Ga_3$ trên chất mang.
    • Kết hợp hệ xúc tác $NiGa/\text{mesosilica}$ với công nghệ lò phản ứng màng (membrane reactor) để tách liên tục nước ra khỏi vùng phản ứng, hạn chế tác động thủy nhiệt làm giảm tuổi thọ xúc tác.
    • Thử nghiệm trên quy mô pilot với nguồn khí thải $CO_2$ thực tế từ các nhà máy công nghiệp hoặc khí mỏ có hàm lượng $CO_2$ cao.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học, Hóa dầu và Khoa học Vật liệu: Luận án cung cấp quy trình thực nghiệm chi tiết về tổng hợp vật liệu silica mao quản trung bình (mesosilica), phương pháp đưa hợp kim lưỡng kim loại lên chất mang và kỹ thuật sử dụng tác nhân $NaBH_4$ trong dung môi hữu cơ để khử ion kim loại ở nhiệt độ thường.
  • Đối với các nhà nghiên cứu phân tích xúc tác: Cung cấp phương pháp luận kết hợp phân tích nhiệt khối phổ (TG-DSC-MS) và phổ quang điện tử tia X (XPS) để nghiên cứu tương tác kim loại – chất mang và trạng thái hóa trị của tâm hoạt tính.
  • Đối với các kỹ sư công nghệ và nhà hoạch định chính sách năng lượng: Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về phản ứng hydro hóa $CO_2$ ở áp suất thấp và trung bình, hỗ trợ định hướng công nghệ xử lý khí $CO_2$ nồng độ cao tại các mỏ khí tự nhiên ở Việt Nam (như mỏ Cá Voi Xanh).

Câu hỏi thường gặp

1. Pha hoạt tính nào trong hệ xúc tác Ni-Ga quyết định quá trình chuyển hóa CO2 thành metanol? Pha hoạt tính chính là pha hợp kim có tỷ lệ hợp thức $Ni_5Ga_3$. Phương pháp XPS trong luận án đã chứng minh sự hình thành liên kết hợp kim này và vai trò của orbital Ga3d trong việc ổn định tâm hoạt tính và tạo độ chọn lọc cao cho phản ứng tạo metanol.

2. Vì sao phương pháp TG-DSC-MS lại cung cấp thông tin vượt trội hơn các phương pháp phân tích nhiệt thông thường trong nghiên cứu này? Phương pháp TG-DSC-MS kết hợp detector khối phổ cho phép nhận diện chính xác các phân tử khí thoát ra theo nhiệt độ. Qua đó, tác giả phát hiện sự giải phóng $CO_2$ do cháy chất định hướng CTAB còn dư và việc khí $NO$ thoát ra với cường độ vượt trội so với $NO_2$, chứng minh sự tồn tại của liên kết phối trí giữa cation $Ni^{2+}, Ga^{3+}$ với bề mặt chất mang mesosilica.

3. Ba hệ xúc tác Ni-Ga trong luận án được điều chế bằng những phương pháp nào?

  • Hệ Ni-Ga hợp kim: Phương pháp nóng chảy kim loại ở 1500°C trong lò điện kín trong 3 giờ.
  • Hệ Ni-Ga/oxit: Phương pháp đồng ngưng tụ – bay hơi dung môi từ muối nitrat kim loại kết hợp kết tủa bằng $Na_2CO_3$ (pH 9,5–10), nung 500°C và khử bằng $NaBH_4$/etanol.
  • Hệ Ni-Ga/mesosilica: Phương pháp ngâm tẩm muối nitrat Ni và Ga lên chất mang mesosilica (tổng hợp từ CTAB và TEOS), nung 500°C và khử bằng $NaBH_4$/etanol.

4. Thiết bị và kỹ thuật nào được sử dụng để đánh giá hoạt tính xúc tác và phân tích sản phẩm? Hoạt tính xúc tác được đánh giá trên hệ thống Altamira AMI-902 (áp suất thường và 5 bar) và Altamira AMI-200 (áp suất 30 bar). Pha khí sản phẩm được phân tích định tính và định lượng trên hệ thống sắc ký khí Agilent 7890A sử dụng đồng thời detector dẫn nhiệt (TCD) cho các khí vô cơ ($H_2, CO_2, CO$) và detector ion hóa ngọn lửa (FID) cho các hợp chất hữu cơ ($CH_3OH, CH_4$).

5. Quy trình tái sinh xúc tác sau phản ứng được thực hiện như thế nào? Xúc tác sau phản ứng được phân tán trong dung môi etanol 99,9% có chứa 2 g chất khử $NaBH_4$, khuấy trộn trong 5 giờ ở nhiệt độ phòng có hồi lưu dung môi, sau đó lọc, rửa nhiều lần bằng etanol 99,9% và sấy khô ở 100°C trong 12 giờ trước khi đưa trở lại thiết bị phản ứng.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Đặng Hồng Toan đã hoàn thành việc chế tạo, đặc trưng hóa lý và đánh giá hoạt tính của ba hệ xúc tác trên cơ sở Ni-Ga (dạng hợp kim, dạng mang trên oxit và dạng mang trên mesosilica) phục vụ phản ứng chuyển hóa trực tiếp $CO_2$ thành metanol nhiên liệu. Bằng các kỹ thuật phân tích hiện đại như XRD, TEM/SEM, BET, XPS và TG-DSC-MS, công trình đã làm sáng tỏ cấu trúc mao quản trung bình trật tự, tương tác liên kết giữa cation kim loại với khung silica và vai trò của pha hợp kim $Ni_5Ga_3$. Kết quả thử nghiệm khẳng định xúc tác $NiGa/\text{mesosilica}$ có hoạt tính và độ chọn lọc cao trong điều kiện áp suất trung bình, mở ra hướng nghiên cứu ứng dụng để xử lý nguồn khí phát thải $CO_2$ và các mỏ khí tự nhiên giàu $CO_2$ tại Việt Nam.