Tổng quan nghiên cứu

Khủng hoảng năng lượng và biến đổi khí hậu toàn cầu đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với môi trường sống. Hiện nay, hơn 80% nhu cầu năng lượng của thế giới vẫn phụ thuộc vào quá trình đốt cháy nhiên liệu hóa thạch, dẫn đến việc phát thải hàng tỷ tấn khí nhà kính mỗi năm. Trong đó, khí carbon dioxide chiếm gần 77% tổng lượng khí nhà kính nhân tạo, với 57% bắt nguồn trực tiếp từ các hoạt động đốt nhiên liệu trong sản xuất công nghiệp và giao thông. Phương pháp hấp thụ khí bằng dung dịch amine lỏng truyền thống bộc lộ nhiều nhược điểm lớn như tiêu tốn nhiều năng lượng cho quá trình giải hấp tái sinh, gây ăn mòn thiết bị và phát sinh chất thải độc hại. Các vật liệu rắn xốp thông thường như than hoạt tính hay zeolite lại có dung lượng hấp phụ hạn chế hoặc độ chọn lọc chưa cao ở áp suất thấp.

Nhằm giải quyết bài toán này, đề tài tập trung vào mục tiêu nghiên cứu và chế tạo vật liệu khung hữu cơ - kim loại biến tính (HO)2BDC@MIL-101(Cr)-NH2 phục vụ mục đích nâng cao hiệu suất hấp phụ khí CO2 và tách chọn lọc hỗn hợp CO2/N2. Nghiên cứu được triển khai thực nghiệm từ tháng 2 năm 2021 đến tháng 12 năm 2021 tại Phòng thí nghiệm Khoa Công nghệ Hóa học thuộc Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, phối hợp cùng Phòng thí nghiệm Khoa Công nghệ Hóa học thuộc Trường Đại học Kyung Hee (Hàn Quốc).

Kết quả thu được mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc khi tạo ra cấu trúc vật liệu mới (HO)2BDC@CrN-12 đạt dung tích hấp phụ CO2 lên đến 3,58 mmol/g tại điều kiện 25°C và 100 kPa. Giá trị này cao hơn khoảng 40% so với vật liệu MIL-101(Cr)-NH2 ban đầu, đồng thời sở hữu độ chọn lọc CO2/N2 đạt mức ~67, gấp hơn 6 lần so với nền khung tinh khiết.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng Thuyết hấp phụ đa vị trí Langmuir-Freundlich (DSLF) kết hợp cùng Thuyết dung dịch hấp phụ lý tưởng (Ideal Adsorbed Solution Theory - IAST) nhằm mô hình hóa đường đẳng nhiệt hấp phụ và tính toán chính xác hệ số chọn lọc CO2/N2 trong điều kiện hỗn hợp khí động học. Bên cạnh đó, phương trình nhiệt động lực học Clausius-Clapeyron được áp dụng để xác định nhiệt hấp phụ đẳng lượng của CO2 trên bề mặt chất rắn, từ đó định lượng mức độ tương tác năng lượng giữa khí và các vị trí phối trí.

Các khái niệm nền tảng được tích hợp trong mô hình nghiên cứu bao gồm:

  1. Vật liệu khung hữu cơ - kim loại (MOFs): Cấu trúc mạng xốp ba chiều hình thành từ các ion hoặc cụm ion kim loại phối trí với các phân tử phối tử hữu cơ.
  2. Tâm kim loại chưa bão hòa phối trí (Unsaturated Open Metal Sites): Vị trí ion Cr(III) có khả năng tương tác tĩnh điện mạnh với các phân tử khí phân cực.
  3. Biến tính mạng tinh thể bằng phân tử khách (Guest-molecule Incorporation): Đưa axit 2,5-dihydroxyterephthalic ((HO)2BDC) vào khung rỗng để gia tăng mật độ nhóm chức -OH.
  4. Diện tích bề mặt riêng Brunauer-Emmett-Teller (BET): Đại lượng đặc trưng cho độ xốp và khả năng tiếp xúc bề mặt của vật liệu mao quản.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ quy trình tổng hợp nhiệt dung môi (solvothermal). Phản ứng kết tinh được thực hiện bằng cách phối trộn 5 mmol muối Cr(NO3)3.9H2O với 5 mmol axit 2-aminoterephthalic (ABDC) và lượng (HO)2BDC tương ứng theo các tỷ lệ 4, 8, 12, 16 wt% trong 30 mL nước cất. Hỗn hợp được siêu âm 10 phút, gia nhiệt trong bình áp suất lót Teflon 100 mL ở nhiệt độ 140°C trong 20 giờ, sau đó tinh chế bằng DMF và ethanol ở 65°C trong 6 giờ trước khi sấy khô tại 75°C trong 12 giờ.

Nghiên cứu khảo sát cỡ mẫu gồm 5 hệ vật liệu thực nghiệm: 1 mẫu đối chứng MIL-101(Cr)-NH2 và 4 mẫu biến tính (HO)2BDC@CrN-x. Phương pháp chọn mẫu phân tích đại diện sử dụng khối lượng 90 mg cho mỗi phép đo hấp phụ khí trên thiết bị BELSORP-mini II sau khi đã khử khí ở nhiệt độ 423 K trong 12 giờ dưới chân không cao.

Hệ thống phân tích đa phương pháp được lựa chọn bao gồm: Nhiễu xạ tia X (XRD Rigaku Cu-Kα) xác định cấu trúc tinh thể; Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FE-SEM) quan sát hình thái hạt nano; Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) phân tích liên kết Cr-O và các nhóm chức; Quang phổ quang điện tử tia X (XPS) định lượng trạng thái oxy hóa; Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA từ 25 đến 800°C) đánh giá độ bền nhiệt; và Phân tích giải hấp phụ theo chương trình nhiệt (CO2-TPD) để đo lường cường độ liên kết bề mặt.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực nghiệm đã ghi nhận bốn phát hiện khoa học cốt lõi:

Thứ nhất, việc đưa phân tử (HO)2BDC vào mạng lưới MIL-101(Cr)-NH2 duy trì được cấu trúc tinh thể bát diện đặc trưng nhưng làm thay đổi độ xốp. Diện tích bề mặt riêng BET giảm dần từ 1720 m2/g ở mẫu đối chứng xuống lần lượt 1610 m2/g (4 wt%), 1380 m2/g (8 wt%), 1150 m2/g (12 wt%) và 920 m2/g (16 wt%). Tổng thể tích lỗ xốp giảm tương ứng từ 1,40 cm3/g xuống 0,82 cm3/g do các phân tử khách chiếm chỗ trong các khoang rỗng nano.

Thứ hai, phân tích phổ CO2-TPD xác nhận sự xuất hiện của tâm hấp phụ hydroxyl (-OH) hoàn toàn mới. Trong khi mẫu MIL-101(Cr)-NH2 chỉ hiển thị 2 đỉnh giải hấp tại 56°C (tâm kim loại Cr3+) và 268°C (tâm amino -NH2), thì mẫu biến tính (HO)2BDC@CrN-12 xuất hiện thêm một đỉnh giải hấp rõ nét tại khoảng 165°C, minh chứng cho sự hình thành thành công các tâm -OH có lực liên kết mạnh mẽ với CO2.

Thứ ba, dung tích hấp phụ CO2 đạt bước nhảy vọt ở 100 kPa và 25°C. Mẫu (HO)2BDC@CrN-12 đạt dung tích hấp phụ 3,58 mmol/g, tăng khoảng 40% so với mức 2,14 mmol/g của mẫu thuần ban đầu. Giá trị này vượt trội hơn phần lớn các vật liệu xốp tiêu chuẩn như than hoạt tính, zeolit, ZIF-8 (khoảng 0,8 mmol/g), MOF-5, UiO-66(Zr) và MIL-100(Cr).

Thứ tư, độ chọn lọc khí phân tách CO2/N2 theo phương pháp IAST tại áp suất 100 kPa đạt giá trị kỷ lục ~67 trên mẫu (HO)2BDC@CrN-12, cao gấp 6 lần so với mức ~11 của mẫu thuần MIL-101(Cr)-NH2. Sau 6 chu kỳ hấp phụ - giải hấp liên tiếp, vật liệu vẫn duy trì hơn 95% dung tích hấp phụ ban đầu.

Thảo luận kết quả

Sự gia tăng dung lượng hấp phụ khí CO2 diễn ra ngược chiều với xu hướng suy giảm diện tích bề mặt BET. Mặc dù diện tích BET giảm khoảng 33% (từ 1720 xuống 1150 m2/g), dung tích lưu trữ CO2 lại tăng mạnh tới 40%. Hiện tượng này khẳng định rằng trong điều kiện áp suất khí quyển, mật độ và bản chất hóa học của các tâm hấp phụ đóng vai trò quyết định hơn so với thể tích khoảng trống đơn thuần.

Các nhóm chức hydroxyl (-OH) mới xuất hiện trên phân tử (HO)2BDC sở hữu mật độ điện tích âm cục bộ cao, dễ dàng tương tác lưỡng cực - tứ cực với phân tử CO2 có momen quadrupole lớn, trong khi khí N2 không phân cực hầu như không tương tác. Phổ FT-IR ghi nhận sự dịch chuyển nhẹ của đỉnh Cr-O ở vùng 540 cm-1, khẳng định liên kết phối trí bền vững giữa ion Cr(III) và phân tử (HO)2BDC.

Dữ liệu nghiên cứu được biểu diễn thông qua đồ thị đường cong hấp phụ đẳng nhiệt loại I với vòng trễ H3 và bảng tổng hợp thông số mao quản, phản ánh trực quan tương quan giữa nồng độ tâm OH pha tạp và dung lượng tách khí. Kết quả này vượt trội so với các công bố quốc tế về biến tính amin lỏng, vốn thường gây tắc nghẽn hoàn toàn lỗ xốp và giảm độ bền nhiệt dưới 200°C.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Mở rộng quy mô tổng hợp xanh: Thực hiện tối ưu hóa quy trình tổng hợp solvothermal sang phương pháp kết tinh vi sóng hoặc cơ hóa học không dung môi nhằm cắt giảm 30% lượng hóa chất hữu cơ tiêu thụ, hoàn thành trong vòng 12 tháng do các nhóm nghiên cứu công nghệ hóa học đảm trách.

  2. Thử nghiệm trên cột hấp phụ dòng động lực học: Thiết kế và vận hành mô hình tháp đệm dòng liên tục với hỗn hợp khí mô phỏng khí thải ống khói công nghiệp (chứa 15% CO2, 85% N2 và độ ẩm từ 5% đến 10%), đặt mục tiêu duy trì nồng độ CO2 đầu ra dưới 50 ppm trong giai đoạn 2023-2024 do đội ngũ kỹ sư môi trường phối hợp cùng viện nghiên cứu thực hiện.

  3. Tạo hình hạt chất hấp phụ dạng viên nén: Nghiên cứu phối trộn vật liệu (HO)2BDC@CrN-12 với chất kết dính polymer hoặc khoáng sét vô cơ để ép viên công nghiệp, nâng cao độ bền cơ học đạt ngưỡng chịu áp lực trên 15 MPa trong thời hạn 6 tháng do các phòng thí nghiệm vật liệu phụ trách.

  4. Khảo sát mở rộng khả năng phân tách các hệ khí khác: Đánh giá hiệu quả làm giàu khí sinh học (CO2/CH4) và tinh chế khí tổng hợp (CO2/CO) với mục tiêu nâng độ tinh sạch của khí methane lên trên 98%, triển khai bởi các trung tâm năng lượng tái tạo từ năm 2024 đến năm 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Các nhà nghiên cứu và học viên cao học chuyên ngành Hóa vô cơ, Kỹ thuật Hóa học và Khoa học Vật liệu: Tiếp cận quy trình chi tiết về kỹ thuật chức hóa vật liệu MOFs bằng phân tử khách và phương pháp phân tích CO2-TPD, DSLF, IAST chuyên sâu.

  2. Kỹ sư vận hành hệ thống xử lý khí thải và công nghệ môi trường: Sử dụng các thông số cân bằng hấp phụ thực nghiệm và dung tích 3,58 mmol/g làm cơ sở dữ liệu tính toán kích thước tháp hấp phụ trong các dự án thu hồi carbon (CCS).

  3. Doanh nghiệp sản xuất công nghiệp phát thải lớn như xi măng, luyện thép và nhiệt điện: Tham khảo giải pháp vật liệu rắn thay thế công nghệ hấp thụ amine lỏng, giúp tiết kiệm từ 30% đến 45% năng lượng tiêu hao cho chu trình tái sinh nhiệt.

  4. Đơn vị khởi nghiệp công nghệ xanh và phát triển vật liệu mới: Ứng dụng dữ liệu độ bền tái sinh qua 6 chu kỳ để xây dựng dự án chuyển giao công nghệ vật liệu lọc khí thương mại quy mô pilot.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao diện tích bề mặt BET giảm nhưng khả năng hấp phụ CO2 lại tăng mạnh? Sự kết hợp của 12 wt% phân tử (HO)2BDC vào khung làm diện tích BET giảm từ 1720 xuống 1150 m2/g do chiếm chỗ không gian, nhưng lại bổ sung mật độ lớn các nhóm -OH phân cực cao. Lực hút tĩnh điện mạnh giữa tâm -OH với phân tử CO2 giúp tối ưu hóa dung tích hấp phụ ở áp suất 100 kPa thêm 40%.

  2. Vật liệu (HO)2BDC@CrN-12 có ưu thế gì so với dung dịch amine lỏng truyền thống? Vật liệu rắn này giải quyết triệt để vấn đề ăn mòn thiết bị và độc hại môi trường. Đồng thời, nhiệt độ giải phóng CO2 trên tâm -OH chỉ ở mức khoảng 165°C, giúp tiết kiệm đáng kể năng lượng nhiệt so với quá trình đun sôi tái sinh dung dịch monoethanolamine (MEA) thông thường.

  3. Phương pháp IAST đóng vai trò gì trong việc xác định độ chọn lọc CO2/N2? IAST cho phép dự đoán chính xác trạng thái cân bằng pha của hỗn hợp khí nhiều cấu tử từ các đường đẳng nhiệt khí đơn lẻ. Tại 100 kPa, mô hình IAST xác định độ chọn lọc CO2/N2 của mẫu đạt mức ~67, chứng minh khả năng thu hồi CO2 vượt trội trong hỗn hợp khí loãng.

  4. Quy trình tái sinh vật liệu được tiến hành như thế nào và độ bền ra sao? Vật liệu được tái sinh thông qua quá trình khử khí chân không hoặc xử lý nhiệt nhẹ ở 100-120°C. Thực nghiệm chứng minh sau 6 chu kỳ hấp phụ và giải hấp liên tiếp, vật liệu vẫn duy trì trên 95% dung tích hấp phụ ban đầu mà không bị sụt giảm cấu trúc tinh thể.

  5. Cấu trúc vật liệu có đảm bảo độ bền nhiệt trong môi trường công nghiệp không? Phân tích nhiệt trọng lượng TGA cho thấy khung mạng (HO)2BDC@CrN-12 duy trì độ ổn định nhiệt tuyệt đối lên tới 280°C trước khi khung phối tử bắt đầu phân hủy. Mức bền nhiệt này hoàn toàn đáp ứng tốt dải nhiệt độ khí thải sau làm nguội của các nhà máy công nghiệp.

Kết luận

  • Luận văn đã tổng hợp thành công vật liệu lai hóa mới (HO)2BDC@MIL-101(Cr)-NH2 với các tỷ lệ pha tạp khác nhau thông qua phương pháp nhiệt dung môi hiệu quả.
  • Kỹ thuật CO2-TPD đã chứng minh sự hình thành tâm hấp phụ hydroxyl (-OH) mới tại 165°C, tạo tương tác tĩnh điện mạnh mẽ với các phân tử khí CO2.
  • Mẫu tối ưu (HO)2BDC@CrN-12 đạt dung tích hấp phụ CO2 ấn tượng 3,58 mmol/g tại 25°C và 100 kPa, vượt 40% so với vật liệu MIL-101(Cr)-NH2 ban đầu.
  • Hệ số chọn lọc CO2/N2 theo mô hình IAST đạt giá trị ~67, cao gấp 6 lần so với nền MOF chưa biến tính, thể hiện tiềm năng phân tách khí vượt trội.
  • Vật liệu khẳng định độ bền nhiệt đến 280°C và duy trì hoạt tính ổn định qua 6 chu kỳ tái sinh liên tục.

Kế hoạch phát triển tiếp theo trong lộ trình 12 đến 24 tháng tới tập trung vào việc tạo hình viên nén và thử nghiệm trực tiếp trên hệ thống xử lý khí thải thực tế. Các cơ quan nghiên cứu và doanh nghiệp quan tâm được khuyến khích kết nối hợp tác nhằm chuyển giao và ứng dụng công nghệ vật liệu thu giữ carbon vào thực tiễn sản xuất.