STUDY ON SYNTHESIS OF NITROGEN-DOPED GRAPHENE QUANTUM DOTS AND THEIR OPTICAL PROPERTIES

Luận văn nghiên cứu tổng hợp graphene quantum dots pha tạp nitrogen, khảo sát tính chất quang học. Tài liệu chuyên sâu về vật liệu nano và ứng dụng tiềm năng.

Chuyên ngành

Materials Engineering

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Master's Thesis

2023

131
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Graphene Quantum Dots GQDs A Z

Graphene quantum dots (GQDs) nổi lên như một vật liệu nano đầy hứa hẹn nhờ vào những đặc tính độc đáo về điện, quang và hóa học. Điều này khiến chúng phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau, từ cảm biến sinh học đến xúc tác quang. GQDs thực chất là những mảnh graphene có kích thước nano, thường nhỏ hơn 10nm. Sự giới hạn về kích thước này tạo ra các hiệu ứng lượng tử, mang lại cho GQDs những tính chất quang học đặc biệt so với graphene thông thường. Nghiên cứu của Truong Tung Khuong (2023) tập trung vào tổng hợp GQDs từ graphene oxide (GO) và khám phá tính chất quang của chúng, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Sự pha tạp Nitrogen-doped GQDs (N-GQDs) là một hướng đi quan trọng để cải thiện độ phát quang lượng tử (quantum yield) và các đặc tính khác của GQDs. Tính chất quang của GQDs chịu ảnh hưởng lớn bởi kích thước, hình dạng và nhóm chức bề mặt.

1.1. Graphene và Graphene Oxide Nền Tảng Của GQDs

Graphene, một lớp đơn nguyên tử carbon sắp xếp theo cấu trúc mạng lục giác, là tiền thân của GQDs. Graphene oxide (GO), một dạng graphene đã oxy hóa, thường được sử dụng làm nguyên liệu để tổng hợp GQDs. Quá trình oxy hóa tạo ra các nhóm chức chứa oxy trên bề mặt graphene, giúp tăng cường tính tan trong nước và tạo điều kiện cho việc cắt nhỏ thành GQDs. Theo Dimiev và Tour (2014), việc chuyển đổi graphite thành GO trải qua ba giai đoạn chính, mỗi giai đoạn có những thay đổi về cấu trúc và tính chất. GO có thể được điều chế thông qua phương pháp Hummers cải tiến, được sử dụng trong nghiên cứu của Truong Tung Khuong. Quá trình tổng hợp GQDs từ GO thường bao gồm các phương pháp như cắt bằng sóng siêu âm, xử lý nhiệt hoặc khử hóa học.

1.2. Tính Chất Quang Học Độc Đáo Của Graphene Quantum Dots

GQDs sở hữu khả năng phát quang đặc biệt, với phổ phát xạ huỳnh quang có thể điều chỉnh bằng cách thay đổi kích thước, hình dạng hoặc nhóm chức bề mặt. Cơ chế phát quang GQDs liên quan đến sự tái hợp của các electron và lỗ trống trong vùng lượng tử giới hạn. Nghiên cứu chỉ ra rằng kích thước GQDs càng nhỏ, năng lượng phát xạ càng cao (hiệu ứng lượng tử). Độ ổn định quang học là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi ứng dụng GQDs trong các thiết bị quang học. Nghiên cứu của Peng et al. cho thấy phổ hấp thụ UV-Vis của GQDs phụ thuộc vào nhiệt độ phản ứng tổng hợp GQDs.

II. Cách Tổng Hợp Graphene Quantum Dots Pha Tạp Nitrogen

Việc pha tạp Nitrogen vào GQDs là một phương pháp hiệu quả để cải thiện tính chất quang và mở rộng ứng dụng của chúng. Phương pháp pha tạp Nitrogen thường được thực hiện trong quá trình tổng hợp GQDs bằng cách sử dụng các tiền chất chứa nitrogen, chẳng hạn như urea, ammonia hoặc dimethylformamide (DMF). Ảnh hưởng của pha tạp Nitrogen đến tính chất quang của GQDs rất phức tạp, có thể làm tăng độ phát quang lượng tử (quantum yield), dịch chuyển phổ phát xạ huỳnh quang và cải thiện độ ổn định quang học. Nghiên cứu của Truong Tung Khuong sử dụng phương pháp solvothermal với sự tham gia của DMF để tổng hợp N-GQDs. Quy trình tổng hợp GQDs pha tạp nitrogen cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo độ tinh khiết của GQDs và đạt được tính chất quang mong muốn.

2.1. Phương Pháp Solvothermal Sử Dụng Dimethylformamide DMF

Phương pháp solvothermal là một kỹ thuật phổ biến để tổng hợp GQDs pha tạp nitrogen. Trong phương pháp này, GO và một tiền chất chứa nitrogen (ví dụ, DMF) được hòa tan trong dung môi và gia nhiệt trong một bình kín ở nhiệt độ và áp suất cao. DMF không chỉ đóng vai trò là dung môi mà còn là nguồn nitrogen cho quá trình pha tạp. Theo Sun et al., DMF phân hủy trong điều kiện solvothermal tạo ra các sản phẩm như ammonia, có thể tham gia vào quá trình pha tạp nitrogen vào cấu trúc graphene. Nghiên cứu của Truong Tung Khuong đã khảo sát ảnh hưởng của DMF đến tổng hợp GQDs, so sánh các mẫu có và không có DMF để làm rõ vai trò của nó.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quá Trình Pha Tạp Nitrogen

Hiệu quả của quá trình pha tạp Nitrogen phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm nhiệt độ phản ứng, thời gian phản ứng, nồng độ tiền chất nitrogen và bản chất của dung môi. Nhiệt độ quá cao có thể dẫn đến sự phân hủy của GQDs, trong khi nhiệt độ quá thấp có thể không đủ để kích hoạt quá trình pha tạp. Nồng độ tiền chất nitrogen cần được tối ưu hóa để đạt được mức độ pha tạp mong muốn mà không ảnh hưởng đến tính chất quang của GQDs. Ảnh hưởng của pH lên tính chất quang cần được nghiên cứu và kiểm soát. Nghiên cứu của Truong Tung Khuong đã kiểm soát các điều kiện phản ứng để quan sát ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian thủy nhiệt đến tính chất quang của GQDs.

III. Nghiên Cứu Tính Chất Quang Của N GQDs Phân Tích Sâu Sắc

Tính chất quang của GQDs pha tạp nitrogen (N-GQDs) được nghiên cứu bằng nhiều kỹ thuật khác nhau, bao gồm phổ hấp thụ UV-Vis, phổ phát xạ huỳnh quang, thời gian sống huỳnh quang và các phép đo quang điện hóa. Phổ hấp thụ UV-Vis cung cấp thông tin về sự hấp thụ ánh sáng của N-GQDs, trong khi phổ phát xạ huỳnh quang cho thấy khả năng phát quang của chúng. Thời gian sống huỳnh quang cho biết thời gian tồn tại của trạng thái kích thích, có thể được sử dụng để hiểu rõ hơn về cơ chế phát quang GQDs. Sự dịch chuyển Dịch chuyển Stokes cũng được quan sát và phân tích. Các nghiên cứu cho thấy rằng việc pha tạp nitrogen có thể làm tăng cường cường độ phát quang và dịch chuyển phổ phát xạ huỳnh quang sang vùng bước sóng ngắn hơn. Hiệu ứng môi trường lên tính chất quang cũng cần được xem xét.

3.1. Phân Tích Phổ Hấp Thụ UV Vis và Phổ Phát Xạ Huỳnh Quang

Phổ hấp thụ UV-Vis của GQDs thường cho thấy các đỉnh hấp thụ đặc trưng cho các chuyển tiếp electron π-π* và n-π*. Việc pha tạp nitrogen có thể làm thay đổi vị trí và cường độ của các đỉnh hấp thụ này. Phổ phát xạ huỳnh quang của GQDs thường phụ thuộc vào bước sóng kích thích, một hiện tượng được gọi là phát quang phụ thuộc kích thích. Nghiên cứu của Truong Tung Khuong đã khảo sát phổ phát xạ huỳnh quang của các mẫu GQDs được kích thích ở các bước sóng khác nhau, và nhận thấy rằng các dung dịch GQDs có sự tham gia của DMF thể hiện sự phụ thuộc vào bước sóng kích thích.

3.2. Xác Định Cơ Chế Phát Quang Của N GQDs

Cơ chế phát quang GQDs là một chủ đề phức tạp và vẫn còn nhiều tranh cãi. Một số nghiên cứu cho rằng phát quang xuất phát từ sự tái hợp của các electron và lỗ trống trong vùng lượng tử giới hạn, trong khi các nghiên cứu khác lại nhấn mạnh vai trò của các trạng thái bề mặt và các khuyết tật. Theo Xu et al., sự tái hợp bức xạ từ các trạng thái sp2 và các trạng thái khuyết tật liên quan tương ứng với phát quang xanh và đỏ. Việc pha tạp nitrogen có thể tạo ra các trạng thái năng lượng mới trong vùng cấm, ảnh hưởng đến cơ chế phát quang. Hiểu rõ cơ chế phát quang GQDs là rất quan trọng để tối ưu hóa tính chất quang của chúng cho các ứng dụng cụ thể.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Của Graphene Quantum Dots Pha Tạp N

GQDs pha tạp nitrogen (N-GQDs) có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, nhờ vào tính chất quang độc đáo và độ ổn định quang học cao. Trong lĩnh vực cảm biến quang học, N-GQDs có thể được sử dụng để phát hiện các chất ô nhiễm, kim loại nặng hoặc các phân tử sinh học. Trong lĩnh vực ứng dụng sinh học của GQDs, N-GQDs có thể được sử dụng cho hình ảnh sinh học, dẫn thuốc và trị liệu quang động. Ngoài ra, N-GQDs cũng có thể được sử dụng làm chất xúc tác quang cho các phản ứng phân hủy chất ô nhiễm và trong các thiết bị màn hình hiển thịpin mặt trời. Tuy nhiên, cần xem xét độc tính của GQDs trước khi ứng dụng rộng rãi.

4.1. Cảm Biến Quang Học Độ Nhạy Cao Dựa Trên N GQDs

Khả năng phát quang nhạy cảm với môi trường xung quanh của N-GQDs khiến chúng trở thành vật liệu lý tưởng cho cảm biến quang học. Bằng cách gắn các phân tử nhận biết đặc hiệu lên bề mặt N-GQDs, có thể tạo ra các cảm biến có khả năng phát hiện các chất mục tiêu với độ nhạy cao. Ví dụ, N-GQDs có thể được sử dụng để phát hiện kim loại nặng trong nước, các chất gây ô nhiễm trong không khí hoặc các dấu ấn sinh học trong dịch sinh học. Nghiên cứu của Truong Tung Khuong đã khám phá khả năng của GQDs trong việc xúc tác quá trình quang phân hủy methylene blue (MB).

4.2. Ứng Dụng Sinh Học Của N GQDs Hình Ảnh và Dẫn Thuốc

N-GQDs có độ độc tính thấp và khả năng phát quang tốt, khiến chúng trở thành ứng cử viên tiềm năng cho các ứng dụng hình ảnh sinh học. N-GQDs có thể được sử dụng để đánh dấu tế bào, mô hoặc cơ quan, cho phép theo dõi các quá trình sinh học trong thời gian thực. Ngoài ra, N-GQDs cũng có thể được sử dụng làm vật liệu dẫn thuốc, cho phép vận chuyển thuốc đến các vị trí mục tiêu trong cơ thể. Theo Wang et al., N-GQDs có thể được kết hợp với doxorubicin (DOX) để tạo ra các phức hợp DOX/GQD cho việc dẫn thuốc. Các nghiên cứu về ứng dụng sinh học của GQDs cần được tiến hành để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

V. Thách Thức và Hướng Phát Triển Cho GQDs Pha Tạp N

Mặc dù GQDs pha tạp nitrogen (N-GQDs) có nhiều tiềm năng, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua trước khi chúng có thể được ứng dụng rộng rãi. Một trong những thách thức lớn nhất là kiểm soát chặt chẽ quá trình pha tạp Nitrogen để đảm bảo tính chất quang mong muốn. Ngoài ra, cần nghiên cứu kỹ hơn về độc tính của GQDsđộ phân tán của GQDs để đảm bảo an toàn cho người sử dụng và môi trường. Các hướng phát triển trong tương lai bao gồm phát triển các phương pháp tổng hợp GQDs thân thiện với môi trường, tăng cường độ ổn định quang học của N-GQDs và khám phá các ứng dụng mới trong các lĩnh vực khác nhau.

5.1. Vấn Đề Về Độc Tính và Độ Ổn Định Của GQDs

Một trong những lo ngại chính liên quan đến việc sử dụng GQDsđộc tính của chúng. Mặc dù một số nghiên cứu cho thấy rằng GQDsđộ độc tính thấp, nhưng vẫn cần nghiên cứu thêm để đánh giá tác động lâu dài của chúng đối với sức khỏe con người và môi trường. Độ ổn định quang học cũng là một vấn đề quan trọng cần được giải quyết. GQDs có thể bị suy giảm tính chất quang khi tiếp xúc với ánh sáng, nhiệt độ hoặc các chất hóa học khác. Cần phát triển các phương pháp để tăng cường độ ổn định quang học của GQDs để chúng có thể được sử dụng trong các ứng dụng lâu dài.

5.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai bao gồm phát triển các phương pháp tổng hợp GQDs thân thiện với môi trường, sử dụng các tiền chất tái tạo và giảm thiểu việc sử dụng các hóa chất độc hại. Cần tập trung vào việc tăng cường độ ổn định quang học của GQDs bằng cách bảo vệ chúng khỏi các yếu tố bên ngoài. Việc khám phá các ứng dụng mới của GQDs trong các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, y học và điện tử cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Nghiên cứu về bề mặt GQDsnhóm chức bề mặt cũng rất quan trọng.

VI. Kết Luận GQDs Pha Tạp N Vật Liệu Đầy Tiềm Năng

Tổng hợp và nghiên cứu tính chất quang của Graphene Quantum Dots pha tạp Nitrogen đã mở ra một hướng đi đầy triển vọng trong lĩnh vực vật liệu nano. Với những ưu điểm vượt trội về tính chất quang, độ ổn định và khả năng ứng dụng linh hoạt, GQDs pha tạp nitrogen hứa hẹn sẽ đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng của vật liệu này, cần tiếp tục nghiên cứu và giải quyết những thách thức còn tồn tại, đặc biệt là về độc tínhđộ ổn định. Sự phát triển của các phương pháp tổng hợp GQDs tiên tiến và các ứng dụng sáng tạo sẽ mở ra một tương lai tươi sáng cho GQDs pha tạp nitrogen.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Nghiên cứu về GQDs pha tạp nitrogen đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc hiểu rõ tính chất quang và khả năng ứng dụng của chúng. Các phương pháp tổng hợp GQDs hiệu quả đã được phát triển, cho phép kiểm soát kích thước, hình dạng và nhóm chức bề mặt của vật liệu. Cơ chế phát quang GQDs đã được làm sáng tỏ hơn, mở đường cho việc tối ưu hóa tính chất quang. Các ứng dụng tiềm năng của GQDs đã được chứng minh trong các lĩnh vực như cảm biến quang học, hình ảnh sinh học và xúc tác quang. Độ tinh khiết của GQDs cũng được cải thiện.

6.2. Hướng Đi Mới Cho Nghiên Cứu Trong Tương Lai

Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các phương pháp tổng hợp GQDs bền vững và thân thiện với môi trường. Cần nghiên cứu sâu hơn về tác động của các yếu tố như kích thước, hình dạng, nhóm chức bề mặt và môi trường đến tính chất quang của GQDs. Việc khám phá các ứng dụng mới của GQDs trong các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, y học và điện tử cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Hơn nữa, nghiên cứu về độ phân tán của GQDs cũng cần được quan tâm để ứng dụng rộng rãi. Sự hợp tác giữa các nhà khoa học từ nhiều lĩnh vực khác nhau sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc khai thác tối đa tiềm năng của GQDs pha tạp nitrogen.

16/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIET NAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY TRUONG TUNG KHUONG STUDY ON SYNTHESIS OF NITROGEN-DOPED GRAPHENE QUANTUM DOTS AND THEIR OPTICAL PROPERTIES Major: Materials Engineering Major code: 8520309 MASTER'S THESIS HO CHI MINH CITY, December 2023 THIS THESIS IS COMPLETED AT HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY – VNU-HCM Supervisor: Assoc. Tran Van Khai ……………………. Ha Thuc Chi Nhan ……………………. Vo Nguyen Dang Khoa …………………….

(Please fill in the examiner’s full name, academic rank and signature) This master’s thesis was defended at HCM City University of Technology, VNU- HCM City on December 14th, 2023. Master’s Thesis Committee: (Please write down the full name and academic rank of each member of the Master’s Thesis Committee) 1. Chair of Thesis Committee: Assoc. Nguyen Nhi Tru 2.

Ha Thuc Chi Nhan 3. Vo Nguyen Dang Khoa 4. Tran Thanh Tam 5. Pham Trung Kien Approval of the Chair of Master’s Thesis Committee and Dean of Faculty of Materials Technology after the thesis is corrected (If any).

CHAIR OF THESIS COMMITTEE DEAN OF FACULTY OF (Full name and signature) MATERIALS TECHNOLOGY (Full name and signature) Assoc. Nguyen Nhi Tru i VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY SOCIALIST REPUBLIC OF VIET NAM HO CHI MINH CITY Independence - Freedom - Happiness HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY MASTER'S THESIS ASSIGNMENT Student’s full name: Truong Tung Khuong Student ID: 2170184 Date of birth: November 2nd, 1996 Place of birth: Tien Giang Major: Materials Engineering Major code: 8520309 I. PROJECT’S NAME: English name: Study on synthesis of nitrogen-doped graphene quantum dots and their optical properties. Vietnamese name: Nghiên cứu tổng hợp graphene chấm lượng tử pha tạp nitrogen và tính chất quang của chúng.

ASSIGNMENTS AND CONTENTS: 2. Overview Graphene oxide material, graphene quantum dot, doping nitrogen, hydrothermal method, optical property investigation, photodegradation experiment of methylene blue solution. Experiment - Synthesizing graphene oxide and nitrogen-doped graphene quantum dots (via hydrothermal method). - Investigating the effects of reaction temperature/time on the morphology, structure, and optical properties of the obtained nitrogen-doped graphene quantum dots.

- Studying the effects of dimethylformamide on the synthesis outcome of graphene quantum dots. - Surveying the catalytic ability of graphene quantum dots in the photodegradation process of methylene blue solution. TASK HANDOVER DATE: February 2023 IV. TASK COMPLETION DATE: October 2023 V.

Tran Van Khai Ho Chi Minh City, …………. 2023 SUPERVISOR HEAD OF TRAINING DEPARTMENT Assoc. Tran Van Khai Assoc. Tran Van Khai DEAN OF FACULTY OF MATERIALS TECHNOLOGY ii ACKNOWLEDGEMENTS Firstly, I would like to express my deepest gratitude to my thesis supervisor, Assoc.

Tran Van Khai, for his sage guidance, profound wisdom, and patient mentorship during the research process. His scholarly dedication has been a guiding light throughout this research journey. I am also thankful to the members of my thesis committee for their valuable corrections and feedback that greatly enriched the quality of this work. Besides, I appreciate the support and suggestions from many of my labmates, which accelerated my experimental and writing tasks.

My sincere appreciation goes to my friends and family for their patience, encouragement, and understanding during the demanding phases of experimental work and thesis writing. Your unwavering belief in me kept me motivated. I am grateful to Department of Metal and Alloy Materials, as well as various resources and references that have guided my understanding and provided the foundation for this thesis. Lastly, I extend my gratitude to other individuals and organizations, whose contributions and cooperation made this research possible.

This work would not have been possible without the collective support and contributions of all those mentioned above. Ho Chi Minh, October 2023 Master's student Truong Tung Khuong iii ABSTRACT Graphene quantum dots (GQDs) have emerged as promising nanomaterials due to their unique electronic, optical, and chemical properties, making them suitable for a range of applications. This thesis focuses on synthesizing GQDs derived from graphene oxide (GO) and investigating their optical properties. The modified Hummers' method was employed to produce GO, while GQDs were obtained by using a solvothermal method with the involvement of dimethylformamide (DMF).

The impacts of increasing heating temperature or interval were observed by synthesizing GQD samples with controlled conditions. The role of DMF in the synthesis procedure was clarified by comparing DMF-involved samples with reference samples in which DMF was replaced by double distilled water. Additionally, the study explored the performance of as-synthesized GQDs in the photocatalytic degradation of methylene blue (MB) solution under irradiation. Characterization methods, including transmission electron microscopy (TEM), X-ray diffraction (XRD) and several spectroscopy techniques, like Raman, Fourier transform infrared (FTIR), UV-visible absorption and photoluminescence (PL), were employed to analyze the morphological, structural, and optical properties of the synthesized GQDs.

The PL results revealed that DMF-involved GQD solutions were excitation- dependent and showed the strongest peak with excitation of 380, 400 or 420 nm in the blue-green region. Experiments demonstrated the capability of GQDs to catalyze the photodegradation of MB solution with a degradation rate of ca. 25% after 120 minutes of exposure. iv TÓM TẮT LUẬN VĂN Chấm lượng tử graphene (GQDs) đã nổi lên như là vật liệu nano hứa hẹn do tính chất điện tử, quang học và hóa học độc đáo của chúng, làm cho chúng phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau.

Luận văn này tập trung vào việc tổng hợp GQDs từ graphene oxit (GO) và nghiên cứu về tính chất quang học của chúng. Phương pháp Hummers cải tiến đã được sử dụng để chuẩn bị GO, trong khi GQDs thu được thông qua phương pháp solvothermal với sự tham gia của dimethylformamide (DMF). Ảnh hưởng của việc tăng nhiệt độ hoặc thời gian gia nhiệt đã được khảo sát thông qua việc tổng hợp các mẫu GQD với điều kiện kiểm soát. Vai trò của DMF trong quy trình tổng hợp đã được làm rõ bằng cách so sánh các mẫu thử nghiệm có sự tham gia của DMF với các mẫu tham chiếu mà DMF được thay thế bằng nước cất hai lần.

Ngoài ra, các thí nghiệm đã khám phá hiệu quả của GQDs trong quá trình phân hủy của dung dịch methylene blue (MB) dưới điều kiện chiếu sáng. Các phương pháp phân tích, bao gồm kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM), nhiễu xạ tia X (XRD) và một số phương pháp phổ như Raman, Fourier chuyển đổi hồng ngoại (FTIR), hấp thụ tử ngoại – khả kiến và quang phát quang (PL), đã được sử dụng để phân tích tính hình thái, cấu trúc và tính chất quang học của GQDs được tổng hợp. Kết quả PL cho thấy rằng các dung dịch GQD có sự tham gia của DMF thể hiện sự phụ thuộc vào bước sóng kích thích và có đỉnh phát xạ mạnh nhất trong vùng ánh sáng lam-lục với sóng kích thích là 380, 400 hoặc 420 nm. Các thí nghiệm đã chứng minh khả năng của GQDs để xúc tác quá trình quang phân hủy của dung dịch MB với tỷ lệ phân hủy khoảng 25% sau 120 phút chiếu sáng.

v THE COMMITMENT OF THE THESIS’ AUTHOR I hereby declare that this thesis is my original work and has not been submitted for any other degree or diploma. Any ideas, data, or information obtained from other sources have been cited and referenced appropriately. The research presented in this thesis results from my independent work, and the conclusions and recommendations are based on my own analysis and interpretation of the data. I confirm that this thesis represents my own views and opinions, and that any opinions or views expressed by others are clearly attributed.

I acknowledge the support and guidance of my supervisor and committee members throughout the research process, but any errors or omissions in this thesis are my own responsibility. Thesis’s author Truong Tung Khuong vi TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENTS. IV TÓM TẮT LUẬN VĂN. V THE COMMITMENT OF THE THESIS’ AUTHOR.

VI TABLE OF CONTENTS. VII TABLE OF FIGURES. XI TABLE OF TABLES. XVII LIST OF ABBREVIATIONS.

Introduction to graphene quantum dots. Graphene and graphene oxide. Graphene quantum dots (GQDs). Light absorption ability of GQDs.

Photoluminescence (PL) properties of GQDs. Band gap of GQDs. Applications of GQDs. Bioimaging and biosensing applications.

Synthesis strategies of GQDs. Doping heteroatoms into GQDs. Reasons for using heteroatoms to modify GQDs. Impacts of doping nitrogen into GQDs.

The photodegradation of methylene blue (MB). General information about MB. Photocatalysis for decomposing MB. Research status and urgency of research.

Urgency of research. Objectives and Contents. Approaches for material synthesis. Novelty and major contributions.

29 FACILITIES AND EXPERIMENTS. Laboratory apparatuses for materials production and sample preparation. Teflon lined hydrothermal autoclave. Magnetic laboratory stirrer.

UV LED panel. Ultrasonic cleaning unit. Rotary evaporator system. Instruments for material characterizations.

High-resolution transmission electron microscopy (HRTEM). Fourier transform infrared (FTIR) spectroscopy. UV-Vis spectroscopy. Synthesis of GO.

Synthesis of GQDs. Testing catalytic efficiency of GQDs via the photodegradation of MB. 50 SYNTHESIS AND CHARACTERIZATION RESULTS. Visual results of GO synthesis.

Characteristics of as-synthesized GO. Visual results of GQDs synthesis. Size and shapes of GQDs. Impacts of hydrothermal time on GQDs’s properties.

XRD patterns of Q1, Q2, Q3, Q4 and Q2r. Raman spectra of Q1, Q2, Q3 and Q4. FTIR spectra of Q1, Q2, Q3 and Q4. UV-Vis analysis of Q1, Q2, Q3 and Q4.

PL results of Q1, Q2, Q3 and Q4. Mechanism of PL. Mechanism of photodegradation of MB. Results of catalyzing the photodegradation of MB by GQDs.

Impacts of hydrothermal temperature on GQDs’ properties. XRD patterns of Q3, Q5 and Q6. Raman spectra of Q3, Q5 and Q6. FTIR spectra of Q3, Q5 and Q6.

UV-Vis analysis of Q3, Q5 and Q6. PL results of Q3, Q5 and Q6. Results of catalyzing the photodegradation of MB by GQDs. 111 x TABLE OF FIGURES Figure 1.

UV-Vis absorption spectra of GQDs dispersed in water, featuring an average size of 12, 17, and 22 nm, alongside a graphene sheet for comparison. The filled circles on the absorption spectra represent the positions of the absorption peaks for GQDs. The inset graph presents the relationship between the absorption peak energy and the average size of GQDs. According to Kim et al.

UV−Vis spectra of GQDs A, B, and C, corresponding to synthesized reaction temperature at 120, 100, and 80°C, respectively. The inset is a photograph of these GQDs under the excitation of 365 nm UV light. According to Peng et al. Illustrative scheme demonstrating the measured results and analysis of GQDs based on size and morphology.

According to Tian et al. (a) Chart of size distributions of 4 GQDs samples determined by TEM. (b) The plots depicting band gap enlargement with the shrink of the size of GQDs; the inset shows the PL colors corresponding to the size of GQDs. According to Ye et al.

Optimized structure of the smallest unit of four GQDs types (left). The graph demonstrating the energy gap as a function of the total number of conjugated carbon atoms corresponding to 4 types of morphologies (right). According to Mandal et al. Inherent effects, properties, and corresponding applications of GQDs [31].

Proposed explanation for the roles of DOX/GQD conjugates in DOX delivery. According to Wang et al. Scheme showing the synthesis of DOX-loaded HER-labeled GQD-based nanocarriers and its drug release via cellular uptake for active targeting of breast cancer cells. According to Ko et al.

Raw materials and two major approaches for producing GQDs [31]. Bonding types of nitrogen atoms in N-GQDs. The model and the structure of MB molecule [153].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt tài liệu "Tổng hợp và Nghiên cứu Tính chất Quang của Graphene Quantum Dots pha tạp Nitrogen"

Tài liệu này tập trung vào việc tổng hợp và nghiên cứu các tính chất quang học của Graphene Quantum Dots (GQDs) được pha tạp bằng Nitrogen. GQDs pha tạp Nitrogen hứa hẹn nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực như cảm biến sinh học, hiển thị hình ảnh và quang xúc tác, nhờ vào khả năng phát quang và tính chất điện tử được cải thiện. Việc pha tạp Nitrogen giúp thay đổi cấu trúc điện tử của GQDs, từ đó điều chỉnh các tính chất quang học của chúng, bao gồm cường độ phát quang, bước sóng phát quang và hiệu suất lượng tử. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức pha tạp Nitrogen ảnh hưởng đến tính chất quang của GQDs, mở ra hướng nghiên cứu và ứng dụng mới cho vật liệu này.

Nếu bạn quan tâm đến các vật liệu nano khác và tính chất quang của chúng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Luận văn thạc sĩ kỹ thuật vật liệu nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số thực nghiệm ph tỷ lệ nồng độ tiền chất lên cấu trúc và tính chất quang của vật liệu nano mos2 được tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt", cung cấp thông tin chi tiết về ảnh hưởng của các thông số thực nghiệm đến tính chất quang của vật liệu nano MoS2. Để mở rộng kiến thức về nanocomposites, hãy xem "Luận văn thạc sĩ kỹ thuật vật liệu nghiên cứu tổng hợp vật liệu nanocomposites zno graphene bằng phương pháp thủy nhiệt". Ngoài ra, nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về tính chất quang của các vật liệu chứa đất hiếm, hãy xem "Luận án tiến sĩ vật lý chế tạo khảo sát tính chất quang cấu trúc của vật liệu chứa đất hiếm dy3 và sm3". Mỗi liên kết sẽ mang đến cho bạn một góc nhìn mới và hiểu biết sâu sắc hơn về lĩnh vực vật liệu và quang học.