Nghiên Cứu Tình Hình Tổn Thương Thận Cấp Ở Bệnh Nhân Sốc Nhiễm Trùng Tại Bệnh Viện Đa Khoa An Giang

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu tình hình một số yếu tố liên quan và đánh giá kết quả điều trị tổn thương thận cấp ở, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

113
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Sốc nhiễm trùng

1.2. Tổn thương thận cấp

1.3. Tổn thương thận cấp ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng

1.4. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đạo đức trong nghiên cứu

2.4. Sơ đồ nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Tỷ lệ, mức độ và thời điểm xuất hiện tổn thương thận cấp ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng

3.3. Một số yếu tố liên quan đến tổn thương thận cấp ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng

3.4. Đánh giá sự hồi phục chức năng thận ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng

4. CHƯƠNG 4: ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

4.1. Tỷ lệ, mức độ và thời điểm xuất hiện tổn thương thận cấp ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng

4.2. Một số yếu tố liên quan đến tổn thương thận cấp ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng

4.3. Đánh giá sự hồi phục chức năng thận ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng

KẾT LUẬN

KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Tổn Thương Thận Cấp AKI ở An Giang

Nghiên cứu về tổn thương thận cấp (AKI), đặc biệt ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng, là một vấn đề cấp thiết tại các khoa hồi sức tích cực. AKI không chỉ là một biến chứng mà còn là yếu tố tiên lượng xấu, kéo dài thời gian nằm viện và làm tăng tỷ lệ tử vong. Bệnh viện Đa khoa An Giang cũng không nằm ngoài thực trạng này. Việc kiểm soát và phục hồi chức năng thận có vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự tiến triển thành bệnh thận mạn tính. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định tỷ lệ, các yếu tố liên quan và đánh giá kết quả điều trị AKI ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng tại Bệnh viện Đa khoa An Giang, từ đó đưa ra các giải pháp cải thiện.

1.1. Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng của Tổn Thương Thận Cấp AKI

Tổn thương thận cấp (AKI), trước đây gọi là suy thận cấp, là tình trạng suy giảm cấp tính chức năng thận, có khả năng hồi phục. AKI được đặc trưng bởi sự gia tăng creatinine huyết thanh và/hoặc giảm lượng nước tiểu. Việc chuyển đổi tên gọi nhấn mạnh rằng AKI bao gồm một loạt các tổn thương, từ cận lâm sàng đến suy tạng toàn diện. Theo KDIGO, AKI được xác định khi có bất kỳ tiêu chuẩn nào sau đây: tăng creatinine huyết thanh ≥0.3mg/dL trong 48 giờ, tăng creatinine huyết thanh ≥1.5 lần so với mức nền trong 7 ngày, hoặc lượng nước tiểu <0.5mL/kg/giờ trong 6 giờ.

1.2. Sốc Nhiễm Trùng Nguyên Nhân Hàng Đầu Gây Tổn Thương Thận Cấp AKI

Sốc nhiễm trùng là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tổn thương thận cấp (AKI), đặc biệt tại các khoa hồi sức tích cực. Sốc nhiễm trùng gây ra rối loạn huyết động, viêm hệ thống và tổn thương trực tiếp đến tế bào thận, dẫn đến suy giảm chức năng thận. Theo nghiên cứu, hơn 50% các trường hợp AKI trong ICU có liên quan đến sốc nhiễm trùng. Việc chẩn đoán và điều trị sớm sốc nhiễm trùng là yếu tố then chốt để ngăn ngừa và giảm thiểu nguy cơ AKI.

II. Thách Thức Chẩn Đoán AKI ở Bệnh Nhân Sốc Nhiễm Trùng An Giang

Chẩn đoán tổn thương thận cấp (AKI) ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng tại Bệnh viện Đa khoa An Giang đối mặt với nhiều thách thức. Creatinine huyết thanh, marker truyền thống, không phải là chỉ số lý tưởng do độ nhạy và độ đặc hiệu hạn chế. Sự thay đổi creatinine có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố ngoài thận. Việc thiếu các marker sinh học AKI mới, nhạy và đặc hiệu hơn gây khó khăn trong việc phát hiện sớm và đánh giá mức độ tổn thương. Bên cạnh đó, việc áp dụng các tiêu chuẩn chẩn đoán AKI như RIFLE, AKIN, KDIGO cần được thực hiện một cách nhất quán để đảm bảo tính chính xác và so sánh được giữa các nghiên cứu.

2.1. Hạn Chế Của Creatinine Huyết Thanh Trong Chẩn Đoán AKI

Creatinine huyết thanh là một marker truyền thống để đánh giá chức năng thận, nhưng nó có nhiều hạn chế trong chẩn đoán sớm tổn thương thận cấp (AKI). Creatinine không đặc hiệu cho tổn thương thận và nồng độ có thể bị ảnh hưởng bởi tuổi, giới tính, khối lượng cơ và tình trạng hydrat hóa. Chức năng thận có thể mất đến 50% trước khi creatinine huyết thanh tăng đáng kể. Do đó, việc sử dụng đơn độc creatinine có thể dẫn đến chẩn đoán muộn AKI.

2.2. Sự Cần Thiết Của Các Marker Sinh Học AKI Mới

Để cải thiện khả năng chẩn đoán sớm và chính xác tổn thương thận cấp (AKI), cần có các marker sinh học AKI mới, nhạy và đặc hiệu hơn. Các marker sinh học AKI lý tưởng nên có khả năng phát hiện tổn thương thận ở giai đoạn sớm, tương quan với mức độ tổn thương và có thể dự đoán kết cục lâm sàng. Nghiên cứu về các marker sinh học AKI mới như NGAL, KIM-1, Cystatin C đang được tiến hành, nhưng cần có thêm các nghiên cứu lớn để xác định vai trò của chúng trong thực hành lâm sàng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu AKI ở Bệnh Nhân Sốc Nhiễm Trùng An Giang

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp hồi cứu và tiến cứu để thu thập dữ liệu về bệnh nhân sốc nhiễm trùng tại Bệnh viện Đa khoa An Giang. Các thông tin về tỷ lệ tổn thương thận cấp (AKI), mức độ, thời điểm xuất hiện, các yếu tố liên quan và kết quả điều trị được thu thập và phân tích. Tiêu chuẩn chẩn đoán AKI được sử dụng là KDIGO. Các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn như tuổi, giới tính, bệnh nền, mức độ nặng của bệnh, sử dụng thuốc độc thận và các thông số lâm sàng, sinh hóa được đánh giá. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện việc chẩn đoán và điều trị AKI ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng tại An Giang.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu và Đối Tượng Tham Gia

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp kết hợp hồi cứu và tiến cứu. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân sốc nhiễm trùng được điều trị tại khoa Hồi sức tích cực của Bệnh viện Đa khoa An Giang trong một khoảng thời gian nhất định. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân bao gồm các tiêu chí chẩn đoán sốc nhiễm trùng theo hướng dẫn của Surviving Sepsis Campaign và các tiêu chuẩn chẩn đoán AKI theo KDIGO.

3.2. Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu Nghiên Cứu AKI

Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án, bao gồm thông tin về nhân khẩu học, bệnh sử, các thông số lâm sàng (huyết áp, nhịp tim, lượng nước tiểu), các xét nghiệm sinh hóa (creatinine, ure máu, điện giải đồ), các xét nghiệm về nhiễm trùng (CRP, procalcitonin) và các biện pháp điều trị (bù dịch, thuốc vận mạch, kháng sinh, lọc máu). Dữ liệu được phân tích bằng các phương pháp thống kê mô tả và phân tích hồi quy để xác định các yếu tố liên quan đến AKI và đánh giá kết quả điều trị.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tỷ Lệ và Mức Độ AKI ở An Giang

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tổn thương thận cấp (AKI) ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng tại Bệnh viện Đa khoa An Giang là đáng kể. Mức độ AKI dao động từ nhẹ đến nặng, với một tỷ lệ bệnh nhân cần đến liệu pháp thay thế thận. Các yếu tố như tuổi cao, bệnh nền (đái tháo đường, bệnh tim mạch), mức độ nặng của sốc nhiễm trùng (điểm SOFA cao) và sử dụng thuốc độc thận có liên quan đến tăng nguy cơ AKI. Thời điểm xuất hiện AKI thường sớm trong quá trình sốc nhiễm trùng, cho thấy tầm quan trọng của việc theo dõi chức năng thận chặt chẽ ngay từ đầu.

4.1. Tỷ Lệ Mắc Tổn Thương Thận Cấp AKI Theo Giới Tính và Tuổi

Phân tích tỷ lệ tổn thương thận cấp (AKI) theo giới tính và tuổi cho thấy có sự khác biệt đáng kể. Nam giới có xu hướng mắc AKI cao hơn nữ giới. Tỷ lệ AKI tăng theo độ tuổi, đặc biệt ở nhóm người cao tuổi. Điều này có thể liên quan đến sự suy giảm chức năng thận theo tuổi và sự gia tăng các bệnh nền.

4.2. Mức Độ Nghiêm Trọng Của Tổn Thương Thận Cấp AKI Theo KDIGO

Đánh giá mức độ nghiêm trọng của tổn thương thận cấp (AKI) theo phân loại KDIGO cho thấy phần lớn bệnh nhân mắc AKI ở mức độ 1 và 2. Tuy nhiên, một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân mắc AKI ở mức độ 3, cần đến liệu pháp thay thế thận. Mức độ AKI có liên quan đến kết cục lâm sàng, với tỷ lệ tử vong cao hơn ở bệnh nhân mắc AKI mức độ nặng.

V. Yếu Tố Liên Quan Đến Tổn Thương Thận Cấp AKI ở An Giang

Nghiên cứu xác định một số yếu tố liên quan đến tổn thương thận cấp (AKI) ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng tại Bệnh viện Đa khoa An Giang. Các yếu tố này bao gồm bệnh nền (đái tháo đường, bệnh tim mạch, bệnh thận mạn tính), mức độ nặng của sốc nhiễm trùng (điểm APACHE II, SOFA), sử dụng thuốc độc thận (kháng sinh aminoglycoside, NSAIDs), hạ huyết áp kéo dài và tình trạng giảm thể tích tuần hoàn. Việc kiểm soát các yếu tố này có thể giúp giảm nguy cơ AKI ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng.

5.1. Ảnh Hưởng Của Bệnh Nền Đến Nguy Cơ AKI

Bệnh nền đóng vai trò quan trọng trong việc tăng nguy cơ tổn thương thận cấp (AKI) ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng. Đái tháo đường, bệnh tim mạch và bệnh thận mạn tính làm suy giảm chức năng thận và tăng tính nhạy cảm với các tác nhân gây tổn thương thận. Bệnh nhân có bệnh nền cần được theo dõi chức năng thận chặt chẽ hơn và có các biện pháp phòng ngừa AKI tích cực hơn.

5.2. Vai Trò Của Thuốc Độc Thận Trong Gây AKI

Sử dụng thuốc độc thận là một yếu tố nguy cơ quan trọng gây tổn thương thận cấp (AKI) ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng. Các thuốc như kháng sinh aminoglycoside, NSAIDs và thuốc cản quang có thể gây tổn thương trực tiếp đến tế bào thận. Cần thận trọng khi sử dụng các thuốc này ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng và theo dõi chức năng thận thường xuyên.

VI. Đánh Giá Hồi Phục Chức Năng Thận Sau Sốc Nhiễm Trùng tại An Giang

Nghiên cứu đánh giá sự hồi phục chức năng thận ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng sau khi điều trị tổn thương thận cấp (AKI) tại Bệnh viện Đa khoa An Giang. Tỷ lệ hồi phục chức năng thận hoàn toàn là không cao, một số bệnh nhân vẫn còn suy thận mạn tính sau khi xuất viện. Các yếu tố liên quan đến khả năng hồi phục chức năng thận bao gồm mức độ nặng của AKI, thời gian điều trị, bệnh nền và các biến chứng. Việc cải thiện chăm sóc và điều trị AKI có thể giúp tăng tỷ lệ hồi phục chức năng thận và giảm nguy cơ suy thận mạn tính.

6.1. Tỷ Lệ Hồi Phục Chức Năng Thận Hoàn Toàn và Không Hoàn Toàn

Phân tích tỷ lệ hồi phục chức năng thận cho thấy một số bệnh nhân hồi phục hoàn toàn chức năng thận sau khi điều trị tổn thương thận cấp (AKI). Tuy nhiên, một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân chỉ hồi phục một phần hoặc không hồi phục chức năng thận, dẫn đến suy thận mạn tính. Cần có các biện pháp theo dõi và chăm sóc lâu dài cho bệnh nhân sau AKI để ngăn ngừa sự tiến triển thành suy thận mạn tính.

6.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Hồi Phục Chức Năng Thận

Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hồi phục chức năng thận bao gồm mức độ nặng của tổn thương thận cấp (AKI), thời gian điều trị, bệnh nền, các biến chứng và các biện pháp điều trị. Bệnh nhân mắc AKI mức độ nặng, thời gian điều trị kéo dài, có bệnh nền và biến chứng có khả năng hồi phục chức năng thận kém hơn. Việc điều trị sớm và tích cực AKI có thể cải thiện khả năng hồi phục chức năng thận.

08/06/2025
Nghiên cứu tình hình một số yếu tố liên quan và đánh giá kết quả điều trị tổn thương thận cấp ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng tại bệnh viện đa khoa khu vực tỉnh an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tổn thƣơng thận cấp rất thƣờng gặp ở khoa Hồi sức tích cực, là biến chứng của nhiều tình trạng bệnh khác nhau mà hậu quả của tổn thƣơng thận cấp ảnh hƣởng tới tất cả các cơ quan. Có rất nhiều nguyên nhân gây tổn thƣơng thận cấp và nguyên nhân thƣờng gặp nhất là sốc nhiễm trùng [13], [51]. Sốc nhiễm trùng là một tình trạng bệnh lý rất nặng nề và luôn chiếm tỷ lệ cao nhất ở bệnh nhân nằm khoa Hồi sức tích cực. Mỗi bệnh nhân hồi sức đều là đối tƣợng của công tác phòng, chống tổn thƣơng thận cấp nói chung và bệnh nhân sốc nhiễm trùng là một đối tƣợng cần thiết phải đƣợc chú ý hơn nữa.

Vì chính tổn thƣơng thận cấp là một yếu tố tiên lƣợng xấu ở mọi bệnh nhân sốc nhiễm trùng nằm tại khoa hồi sức, làm kéo dài thời gian nằm viện và góp phần gia tăng đáng kể tỷ lệ tử vong trong thời gian nằm viện cũng nhƣ sau khi xuất viện [50], chính việc kiểm soát và hồi phục tổn thƣơng thận cấp này sẽ hỗ trợ cho việc ngăn chặn số lƣợng bệnh nhân bệnh thận mạn về sau [29], [61], [67]. Theo Lê Thị Diễm Tuyết đã ghi nhận tỷ lệ tổn thƣơng thận cấp ở bệnh nhân nhiễm trùng huyết nặng và sốc nhiễm trùng là 71,9%, nghiên cứu đƣợc thực hiện tại khoa Hồi sức Bệnh viện Bạch Mai [11]. Có rất nhiều nghiên cứu của tác giả nƣớc ngoài cũng cho ra tỷ lệ về tổn thƣơng thận cấp dao động từ 55-78% ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng [17], [55], [57], [58], [69], [76]. Trƣớc đây có trên 35 định nghĩa về tổn thƣơng thận cấp trong y văn [26].

Để đi đến thống nhất về các định nghĩa, các tiêu chuẩn và phân độ, phân loại của tổn thƣơng thận cấp, trong hội nghị Nâng cao chất lƣợng lọc máu cấp các tác giả đã đƣa ra tranh luận sau đó đã thống nhất và đề xuất tiêu chuẩn RIFLE đặc biệt cho tổn thƣơng thận cấp ở bệnh nhân hồi sức [19]. Tiêu chuẩn AKIN ra đời sau đó năm 2007, một tổ chức quốc tế đa ngành bao gồm những 2 nhà tiết niệu và hồi sức đã đƣa ra sự đồng thuận và tiến một bƣớc sửa đổi RIFLE để thành AKIN [49]. Mặc dù vậy, tiêu chuẩn AKIN đƣợc xem là một sự bổ sung mà không thay thế đƣợc tiêu chuẩn RIFLE. Tiêu chuẩn KDIGO (năm 2012) là sự kết hợp giữa RIFLE với AKIN [39].

Hiện nay tiêu chuẩn RIFLE, AKIN và KDIGO đƣợc chấp nhận rộng rãi để đánh giá tổn thƣơng thận cấp ở bệnh nhân nặng nằm điều trị tại khoa hồi sức. Một khi đã xảy ra tổn thƣơng thận cấp thì cần phải có một chiến lƣợc điều trị thích hợp [13], [60]. Vì vậy việc ngăn ngừa và phát hiện sớm tổn thƣơng thận cấp là rất cần thiết trong điều trị ở những bệnh nhân nặng nằm khoa hồi sức nói chung, cụ thể là bệnh nhân sốc nhiễm trùng nói riêng. Tại Việt Nam, vấn đề này còn tƣơng đối mới, ít đƣợc quan tâm nhiều.

Để góp phần vào việc phát hiện sớm chủ động trong điều trị đồng thời tiên lƣợng bệnh nhân sốc nhiễm trùng có tổn thƣơng thận cấp, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: "Nghiên cứu tình hình, một số yếu tố liên quan và đánh giá kết quả điều trị tổn thƣơng thận cấp ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng tại Bệnh viện Đa khoa Khu vực tỉnh An Giang" với mục tiêu sau: 1. Xác định tỷ lệ, mức độ và thời điểm xuất hiện tổn thương thận cấp ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng tại Bệnh viện Đa khoa Khu vực tỉnh An Giang. Tìm hiểu một số yếu tố liên quan đến tổn thương thận cấp ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng tại Bệnh viện Đa khoa Khu vực tỉnh An Giang. Đánh giá sự hồi phục chức năng thận ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng tại Bệnh viện Đa khoa Khu vực tỉnh An Giang.

3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Sốc nhiễm trùng 1. Khái niệm Hội nghị Đồng thuận Quốc tế lần thứ 3 năm 2016 [68] đã thống nhất đƣa ra định nghĩa mới về nhiễm trùng huyết (NTH) và sốc nhiễm trùng (SNT) với các thuật ngữ sau: * Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống (SIRS) Có ít nhất 2 trong số các tiêu chuẩn sau: - Thân nhiệt >38oC hoặc <36oC. - Nhịp tim >90 lần/phút.

- Nhịp thở >20 lần/phút hoặc PaCO2 <32mmHg. - Số lƣợng bạch cầu >12000/mm3 hoặc <4000/mm3 hoặc bạch cầu non >10% [68]. * Nhiễm trùng huyết đƣợc định nghĩa là suy phủ tạng đe dọa tính mạng do rối loạn điều hòa đáp ứng của vật chủ với nhiễm trùng. Suy phủ tạng có thể đƣợc xác định là một thay đổi cấp tính với tổng số điểm SOFA ≥2 điểm hậu quả của nhiễm trùng.

Điểm SOFA nền có thể đƣợc giả định là 0 ở những bệnh nhân không có suy phủ tạng sẵn có trƣớc đó. Một điểm SOFA ≥2 phản ánh nguy cơ tử vong tổng thể tăng khoảng 10% trong quần thể tại bệnh viện có nghi ngờ nhiễm trùng. Ngay cả những bệnh nhân có suy phủ tạng nhẹ cũng có thể diễn tiến xấu hơn, nhấn mạnh tính nguy hiểm của tình trạng này và sự cần thiết phải can thiệp nhanh chóng và thích hợp nếu chƣa đƣợc bắt đầu [68]. Bệnh nhân nghi ngờ nhiễm trùng có khả năng kéo dài thời gian nằm ở khoa Hồi sức tích cực hoặc tử vong tại bệnh viện có thể đƣợc nhận biết nhanh chóng tại giƣờng bệnh bằng thang điểm qSOFA (quick SOFA-SOFA nhanh) 4 gồm: thay đổi tri giác, huyết áp tâm thu (HATTh) ≤100mmHg hoặc nhịp thở ≥22 lần/phút [68].

* Sốc nhiễm trùng đƣợc chẩn đoán dựa vào những tiêu chí chẩn đoán NTH kèm với tụt huyết áp dai dẳng cần phải sử dụng thuốc vận mạch để duy trì huyết áp trung bình (HATB) ≥65mmHg và có lactat huyết thanh >2mmol/L (18mg/dL) dù đã đƣợc bồi hoàn thể tích đầy đủ. Với tiêu chí chẩn đoán này thì tỷ lệ tử vong nội viện vƣợt quá 40% [68]. Tiêu chuẩn chẩn đoán trên lâm sàng Vũ Văn Đính và cộng sự đã đƣa ra tiêu chuẩn chẩn đoán SNT phù hợp với điều kiện Việt Nam [3]. - Có tình trạng nhiễm trùng: thân nhiệt >38oC hoặc <36oC.

Bạch cầu >12000/mm3 hoặc <4000/mm3. Nhịp thở >20 lần/phút. Nhịp tim >90 lần/phút. - Có ổ nhiễm trùng hoặc cấy máu dƣơng tính.

- HATTh <90mmHg hoặc giảm >40mmHg so với HATTh cơ bản của bệnh nhân không đáp ứng với bồi phụ thể tích. - Nƣớc tiểu <30mL/giờ [3]. Năm 2001 nhóm chuyên gia của Hội Thầy thuốc Lồng ngực (ACCP) và Hội Hồi sức Hoa Kỳ (SCCM) [43] cũng đã thống nhất đƣa ra các tiêu chuẩn với các thuật ngữ: hội chứng đáp ứng viêm toàn thân, tình trạng NTH, NTH nặng, SNT. Năm 2012 chƣơng trình Toàn cầu về kiểm soát NTH nặng và SNT (Surviving Sepsis Campaign-SSC) [25] đã đƣa ra hƣớng dẫn tiêu chuẩn chẩn đoán về nhiễm trùng huyết, nhiễm trùng huyết nặng, sốc nhiễm trùng.

* Sốc nhiễm trùng là tình trạng NTH nặng kết hợp với một trong những biểu hiện sau: tụt huyết áp: HATTh <90mmHg, HATB <70mmHg hay HATTh 5 giảm >40mmHg so với huyết áp bình thƣờng trƣớc đó mặc dù đã bù đủ dịch. Hoặc cần thuốc vận mạch để duy trì huyết áp tâm thu ≥90mmHg [25]. Trong Hội nghị Đồng thuận Quốc tế lần thứ 3 năm 2016 [68] đã đƣa ra lƣu đồ tiêu chí chẩn đoán NTH và SNT (sơ đồ 1. Lưu đồ tiêu chí chẩn đoán NTH và sốc nhiễm trùng Nguồn: Singer M.

Tổn thƣơng thận cấp 1. Khái niệm - Suy thận cấp (acute renal failure-ARF): suy giảm cấp tính độ lọc cầu thận trong vài giờ đến vài ngày và có khả năng hồi phục [39]. - Tổn thƣơng thận cấp (acute kidney injury-AKI, TTTC): là hội chứng với nhiều mức độ trầm trọng thay đổi, diễn tiến qua nhiều giai đoạn, đặc trƣng bằng giảm cấp tính độ lọc cầu thận (tăng BUN, creatinin huyết thanh trong vài giờ đến vài ngày) kèm hoặc không kèm giảm thể tích nƣớc tiểu [39]. TTTC trƣớc đây đƣợc gọi là suy thận cấp.

Việc chuyển tên gọi từ suy thận cấp sang TTTC từ năm 2004 sẽ bao gồm đầy đủ hơn các tổn thƣơng từ cận lâm sàng đến suy tạng toàn diện, tức là một phổ tiến triển rộng hơn [19]. Nguyên nhân thƣờng gặp của tổn thƣơng thận cấp Có 3 nhóm nguyên nhân chính gây tổn thƣơng thận cấp (sơ đồ 1. Nguyên nhân tổn thương thận cấp Nguồn: Waikar S. 7 Nguyên nhân của TTTC trong khoa Hồi sức tích cực (Intensive Care Unit-ICU) phổ biến là nhiều yếu tố cộng gộp và thƣờng phát triển từ sự kết hợp của NTH, sử dụng thuốc và rối loạn huyết động [53].

Nó thƣờng không thể khu trú vào một nguyên nhân, do đó làm phức tạp thêm cho quá trình can thiệp điều trị. Sinh lý bệnh của TTTC thay đổi tùy theo nguyên nhân cơ sở. NTH là nguyên nhân phổ biến nhất của TTTC trong một ICU nói chung, chiếm trên 50% các trƣờng hợp [33], [39]. Chẩn đoán tổn thƣơng thận cấp Creatinin huyết thanh đã đƣợc xem là một chất đánh dấu sinh học (marker) truyền thống cho quá trình thay đổi cấp tính chức năng thận.

Tuy nhiên vẫn không phải là một chất đánh dấu sinh học tốt trong quá trình thay đổi cấp tính chức năng thận vì: creatinin huyết thanh không đặc hiệu cho tổn thƣơng thận và nồng độ có thể thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào một số yếu tố không do thận (nhƣ tuổi, giới tính, khối lƣợng cơ, tình trạng nƣớc cơ thể,. Vì dự trữ thận lớn, chức năng thận có thể đã bị mất 50% trƣớc khi creatinin huyết thanh tăng. Creatinin huyết thanh không phản ánh chính xác chức năng thận cho đến khi đạt tình trạng ổn định (2-3 ngày sau tổn thƣơng) [20], [72]. Cần phải có những marker tốt hơn cho TTTC, một marker sinh học giống nhƣ troponin trong tổn thƣơng cơ tim.

Chúng ta cần những chất đánh dấu sinh học có đặc tính: nhạy, dễ phát hiện, chuyên biệt, tƣơng quan với mức độ nặng, có tính định lƣợng mức độ tổn thƣơng ngay cả khi không có dấu hiệu lâm sàng điển hình, có thể chỉ định khởi đầu điều trị (tiên lƣợng điều trị). Rất cần thiết phải có những nghiên cứu lớn trong tƣơng lai về sự tƣơng quan giữa các marker mới với kết cục lâm sàng, độc lập với creatinin huyết thanh [18], [78]. Mặc dù creatinin không phải là một marker tốt nhƣng lại tiện lợi, phổ biến, rẻ tiền nên vẫn sử dụng trong đánh giá, theo dõi chức năng thận và cho 8 thấy phù hợp ở Việt Nam. Hội thận học Hoa Kỳ khuyến cáo hiện tại creatinin máu và lƣợng nƣớc tiểu vẫn còn là marker tốt nhất cho TTTC [39], [66].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Tổn Thương Thận Cấp Ở Bệnh Nhân Sốc Nhiễm Trùng Tại Bệnh Viện Đa Khoa An Giang cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng tổn thương thận cấp ở những bệnh nhân bị sốc nhiễm trùng. Nghiên cứu này không chỉ phân tích nguyên nhân và cơ chế gây ra tổn thương thận mà còn đề xuất các biện pháp can thiệp kịp thời nhằm cải thiện tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm và điều trị hiệu quả để giảm thiểu biến chứng và nâng cao tỷ lệ sống sót cho bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Khảo sát tình hình sử dụng kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu tại bệnh viện đa khoa trung tâm tỉnh an giang trong năm 2019. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc sử dụng kháng sinh trong điều trị nhiễm khuẩn, một yếu tố quan trọng trong việc quản lý bệnh nhân có nguy cơ cao. Mỗi liên kết là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, từ đó nâng cao kiến thức và hiểu biết của mình trong lĩnh vực y tế.