Nghiên cứu tình trạng và phân bố một số loài chim quý hiếm tại vườn quốc gia pù mát tỉnh nghệ an

Khám phá tình trạng, phân bố chim quý hiếm tại Vườn quốc gia Pù Mát, Nghệ An. Tìm hiểu các loài cần bảo tồn và ý nghĩa của việc bảo vệ.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở xác định các loài chim quý hiếm

1.1.1. Sách đỏ Việt Nam

1.1.2. Sách đỏ thế giới

1.1.3. Công ước CITES

1.2. Phân bố của các loài chim

1.3. Các mối đe doạ đến các loài chim

1.4. Lịch sử nghiên cứu chim ở Vườn Quốc gia Pù Mát

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Công tác ngoại nghiệp

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Vị trí khu vực nghiên cứu

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa giới hành chính

3.2. Địa hình, địa mạo

3.3. Thổ nhưỡng

3.4. Khí hậu thủy văn

3.5. Hệ thực vật

3.6. Hệ động vật

3.7. Đặc điểm kinh tế - xã hội khu vực nghiên cứu

3.7.1. Dân số và lao động

3.7.2. Hoạt động kinh tế

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần các loài chim quý hiếm ở VQG Pù Mát

4.1.1. Thành phần loài

4.1.2. Mức độ đa dạng của các bộ chim quý tại VQG Pù Mát

4.2. Đặc điểm phân bố của các loài chim quý hiếm tại VQG Pù Mát

4.2.1. Phân bố chim theo sinh cảnh

4.2.2. Phân bố chim theo khu vực

4.3. Tình trạng của một số loài chim quý hiếm ở khu vực nghiên cứu

4.3.1. Gà lôi trắng (Lophura nycthemera)

4.3.2. Chích choè lửa (Copsychus malabaricus)

4.4. Các mối đe doạ đến khu hệ chim ở VQG Pù Mát

4.4.1. Khai thác gỗ, củi và các lâm sản ngoài gỗ

4.4.2. Canh tác nông nghiệp

4.4.3. Chăn thả gia súc, gia cầm

4.5. Đề xuất giải pháp bảo tồn loài chim quý hiếm ở VQG Pù Mát

4.5.1. Giải pháp nhằm giảm thiểu săn bắn trái phép

4.5.2. Giải pháp nhằm giảm thiểu phá huỷ sinh cảnh sống

4.5.3. Giải pháp đối với các loài chim quý hiếm

KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá kho báu Chim quý hiếm tại Vườn quốc gia Pù Mát

Vườn quốc gia (VQG) Pù Mát là một trong những trung tâm đa dạng sinh học hàng đầu Việt Nam. Nằm trong “vùng sinh thái toàn cầu dãy Trường Sơn”, khu vực này sở hữu hệ động thực vật vô cùng phong phú. Đặc biệt, khu hệ chim tại đây rất đa dạng, là nơi cư trú của nhiều loài có giá trị bảo tồn cao. Nghiên cứu về tình trạng và phân bố một số loài chim quý hiếm tại Vườn quốc gia Pù Mát không chỉ là một đề tài khoa học mà còn là nhiệm vụ cấp thiết. Công tác này cung cấp dữ liệu nền tảng, giúp các nhà quản lý đưa ra chiến lược bảo tồn hiệu quả. Việt Nam có 887 loài chim, chiếm hơn 9% tổng số loài trên thế giới. Trong đó, có 40 loài bị đe dọa trên phạm vi toàn cầu và 75 loài ở mức độ quốc gia. Pù Mát đóng vai trò là một thành trì quan trọng để bảo vệ những loài này. Các nghiên cứu trước đây tại VQG Pù Mát, như của Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật (2006), đã ghi nhận 324 loài chim, trong đó có 31 loài quý hiếm. Tuy nhiên, tình hình thực tế luôn biến động do áp lực từ con người và biến đổi môi trường. Do đó, việc cập nhật liên tục thông tin về thành phần loài, vùng phân bố và các mối đe dọa là rất cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào các loài được xác định là quý hiếm dựa trên các tiêu chí của Sách Đỏ Việt Nam, Sách đỏ IUCN, Công ước CITES và các nghị định của Chính phủ. Việc hiểu rõ về sinh cảnh sống và khu vực hoạt động của chúng là chìa khóa để bảo vệ chúng khỏi nguy cơ tuyệt chủng, góp phần vào nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học chung của quốc gia và thế giới.

1.1. Tầm quan trọng của VQG Pù Mát trong bảo tồn đa dạng sinh học

VQG Pù Mát, thành lập năm 2001, có diện tích vùng lõi 94.804,4 ha. Địa hình núi cao, hiểm trở cùng hệ thống sông suối dày đặc tạo nên nhiều kiểu sinh cảnh đa dạng. Đây là điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của hệ động thực vật, bao gồm cả các loài chim. Pù Mát không chỉ là nhà của các loài như Trĩ sao (Rheinardia ocellata)Gà lôi trắng (Lophura nycthemera) mà còn là nơi trú ngụ của các loài thú lớn có nguy cơ tuyệt chủng như Voi châu Á và Sao la. Điều này khẳng định vai trò không thể thay thế của VQG trong mạng lưới các khu bảo tồn của Việt Nam.

1.2. Cơ sở khoa học xác định các loài chim quý hiếm

Việc xác định một loài chim là quý hiếm dựa trên các văn bản pháp lý và khoa học uy tín. Sách Đỏ Việt Nam (2007) phân loại các mức độ đe dọa từ Cực kỳ nguy cấp (CR) đến Ít lo ngại (LR). Tương tự, Danh lục Đỏ IUCN là tiêu chuẩn toàn cầu. Ngoài ra, Công ước CITES kiểm soát buôn bán quốc tế các loài hoang dã, và các Nghị định 32/2006/NĐ-CP, 160/2013/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam quy định danh mục các loài được ưu tiên bảo vệ. Những tài liệu này là nền tảng để khoanh vùng đối tượng nghiên cứu và đề xuất các giải pháp bảo tồn phù hợp.

II. Top 6 hiểm họa đe dọa các loài chim quý hiếm tại Pù Mát

Các loài chim quý hiếm tại Vườn quốc gia Pù Mát đang đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng, chủ yếu xuất phát từ hoạt động của con người. Những áp lực này không chỉ làm suy giảm số lượng cá thể mà còn phá hủy và thu hẹp sinh cảnh sống của chúng. Mối đe dọa lớn nhất và trực tiếp nhất chính là săn bắn trái phép. Hoạt động này diễn ra phổ biến, khó kiểm soát, xuất phát từ nhu cầu làm thực phẩm và đặc biệt là buôn bán chim cảnh. Người dân địa phương sử dụng nhiều phương thức tinh vi như bẫy lồng, bẫy thòng lọng làm từ dây phanh xe đạp, và đặc biệt là lưới mờ có khả năng bắt giữ hàng trăm cá thể mỗi ngày. Súng tự chế cũng được dùng để săn các loài chim lớn như Hồng hoàng hay Trĩ sao. Mối đe dọa thứ hai là hoạt động khai thác gỗ, củi và lâm sản ngoài gỗ. Việc khai thác gỗ trái phép, đặc biệt ở các khu vực giáp biên giới, làm mất đi những cây cổ thụ - nơi làm tổ của nhiều loài chim lớn, đồng thời phá vỡ cấu trúc nguyên sinh của rừng. Tiếp theo là cháy rừng, một thảm họa có thể xóa sổ toàn bộ sinh cảnh trong một khu vực rộng lớn. Nguyên nhân chủ yếu do đốt nương làm rẫy và sự bất cẩn của người dân khi vào rừng. Bên cạnh đó, canh tác nông nghiệp xâm lấn đất rừng cũng là một vấn đề nhức nhối, thu hẹp môi trường sống tự nhiên. Việc chăn thả gia súc tự do trong rừng làm ảnh hưởng đến thảm thực vật tái sinh. Cuối cùng, các hoạt động phát triển cơ sở hạ tầng như làm đường, xây dựng thủy điện gây ô nhiễm tiếng ồn và phá vỡ sự yên tĩnh cần thiết cho các loài động vật hoang dã.

2.1. Săn bắn trái phép Mối đe dọa trực tiếp và nghiêm trọng nhất

Săn bắn trái phép được xác định là mối nguy hàng đầu. Nhu cầu chơi chim cảnh tăng cao đã thúc đẩy một bộ phận người dân coi việc săn bắt chim là nghề chính. Các loài như Chích chòe lửa (Copsychus malabaricus) hay Yểng (Gracula religiosa) bị săn lùng ráo riết. Việc bắt giữ quá nhiều cá thể chim đực để làm cảnh gây mất cân bằng giới tính trong quần thể, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng sinh sản và duy trì nòi giống của loài trong tự nhiên.

2.2. Phá hủy sinh cảnh sống do khai thác gỗ và làm nương rẫy

Việc mất đi sinh cảnh sống là mối đe dọa gián tiếp nhưng có sức tàn phá lâu dài. Hoạt động khai thác gỗ trái phép và việc người dân phá rừng làm nương rẫy ở các khu vực như xóm Vều 1, Rê rế đã gây cản trở quá trình phục hồi của rừng. Khi rừng bị suy thoái, nguồn thức ăn và nơi trú ẩn của các loài chim bị thu hẹp, buộc chúng phải di chuyển đến nơi khác hoặc đối mặt với nguy cơ suy giảm số lượng. Đây là vấn đề cốt lõi cần giải quyết để bảo tồn đa dạng sinh học bền vững.

III. Danh sách các loài chim quý hiếm ghi nhận tại VQG Pù Mát

Kết quả tổng hợp từ các nguồn tài liệu, phỏng vấn và khảo sát thực địa đã ghi nhận tổng cộng 341 loài chim tại VQG Pù Mát. Trong số đó, có 43 loài được xác định là chim quý hiếm, thuộc 12 họ và 7 bộ khác nhau. Danh sách này là một minh chứng rõ ràng cho giá trị bảo tồn đa dạng sinh học đặc biệt của khu vực. Trong 43 loài quý hiếm, có 11 loài nằm trong Sách Đỏ Việt Nam (2007), bao gồm những loài ở mức Cực kỳ nguy cấp (CR) như Dù dì Nepan (Bubo nipalensis)Niệc cổ hung (Aceros nipalensis). Về mặt quốc tế, 4 loài có tên trong Sách đỏ IUCN (2015), tiêu biểu là Công (Pavo muticus) ở mức Nguy cấp (EN). Đáng chú ý, có tới 34 loài nằm trong danh mục của Công ước CITES, cho thấy tầm quan trọng toàn cầu trong việc kiểm soát buôn bán các loài này. Về pháp luật Việt Nam, 15 loài được bảo vệ theo Nghị định 32 (2006), với 4 loài thuộc nhóm IB (nghiêm cấm khai thác) và 11 loài thuộc nhóm IIB (hạn chế khai thác). Kết quả cũng cho thấy sự đa dạng cao ở một số bộ chim nhất định. Bộ Cắt (Falconiformes) là đa dạng nhất với 17 loài, chiếm 40,5% tổng số loài quý hiếm, tiếp đến là bộ Cú (Strigiofrmes) với 8 loài. Điều này cho thấy Pù Mát là một môi trường sống quan trọng cho các loài chim săn mồi.

3.1. Phân loại mức độ bảo tồn của các loài chim quý hiếm

Trong số các loài được ghi nhận, nhiều loài có tình trạng bảo tồn ở mức độ cao. Điển hình là các loài thuộc họ Trĩ (Phasianidae) như Công (Pavo muticus), Gà tiền mặt vàng (Polyplectron bicalcaratum) và họ Hồng hoàng (Bucerotidae) như Niệc cổ hung (Aceros nipalensis). Những loài này không chỉ có tên trong Sách Đỏ Việt NamIUCN mà còn được bảo vệ ở cấp độ cao nhất theo pháp luật Việt Nam (nhóm IB, Nghị định 160). Sự hiện diện của chúng khẳng định VQG Pù Mát là một trong số ít những nơi còn lại có khả năng bảo tồn và phát triển các quần thể này.

3.2. Sự đa dạng các bộ chim quý hiếm tại khu vực nghiên cứu

Sự phân bố số loài quý hiếm giữa các bộ chim không đồng đều. Bộ Cắt (Falconiformes) và bộ Cú (Strigiofrmes) chiếm ưu thế về số lượng loài, cho thấy hệ sinh thái Pù Mát cung cấp nguồn thức ăn dồi dào cho các loài chim ăn thịt. Trong khi đó, các bộ như Gà (Galiformes), Sả (Coraciiformes) và Sẻ (Passeriformes) cũng có sự góp mặt của 5 loài quý hiếm mỗi bộ. Sự đa dạng này phản ánh một chuỗi thức ăn hoàn chỉnh và một môi trường sống cân bằng, là yếu tố cốt lõi cho sự tồn tại của một hệ sinh thái rừng khỏe mạnh.

IV. Bản đồ phân bố các loài chim quý hiếm tại VQG Pù Mát

Việc xác định vùng phân bố của các loài chim quý hiếm tại Vườn quốc gia Pù Mát là nội dung cốt lõi để xây dựng kế hoạch bảo tồn theo khu vực. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự phân bố của chúng phụ thuộc chặt chẽ vào đặc điểm của từng sinh cảnh sống. Có 4 loại sinh cảnh chính là nơi sinh sống của các loài chim quý hiếm: rừng nguyên sinh; rừng thứ sinh; trảng cỏ, cây bụi và nương rẫy; và khu vực khe suối, ven sông. Rừng nguyên sinh, với cấu trúc đa tầng và ít bị tác động, là nơi ghi nhận nhiều loài chim quý hiếm nhất (15 loài). Đây là môi trường sống lý tưởng cho các loài có kích thước lớn và yêu cầu sinh cảnh khắt khe như Gà lôi trắng, Trĩ sao, Hồng hoàngNiệc nâu. Ngược lại, các loài có khả năng thích nghi cao hơn như Chích chòe lửa hay các loài thuộc họ Khướu, Sáo có thể được tìm thấy ở cả rừng thứ sinh. Các khu vực nương rẫy, trảng cỏ ghi nhận số lượng loài ít hơn (6 loài), chủ yếu là những loài có khả năng sống gần con người. Về mặt địa lý, các loài chim quý hiếm được ghi nhận tập trung tại một số khu vực trọng điểm như Khe Choăng, Khe Bu (thuộc xã Châu Khê) và Khe Yên, Khe Rê rế, Khe Xúc (thuộc xã Phúc Sơn). Đáng chú ý, đây là những khu vực nằm ở vùng đệm hoặc giáp ranh vùng lõi, nơi có nguy cơ cao về săn bắn trái phépkhai thác gỗ.

4.1. Phân bố theo sinh cảnh Rừng nguyên sinh là ưu tiên hàng đầu

Rừng nguyên sinh là thành trì quan trọng nhất. Đây là nơi cung cấp đầy đủ nguồn thức ăn, nơi làm tổ và ẩn náu an toàn. Sự hiện diện của 15 loài quý hiếm tại đây cho thấy tầm quan trọng của việc bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực rừng già còn sót lại. Trong khi đó, rừng thứ sinh (12 loài) đóng vai trò là vùng đệm và hành lang sinh học. Các sinh cảnh ven sông, khe suối tuy chỉ ghi nhận 4 loài nhưng lại là môi trường sống độc đáo của các loài như Bói cá lớn (Megaceryle lugubris)Phướn đất (Carpococcyx renauldi), cần được bảo vệ khỏi các hoạt động hủy diệt như đánh bắt cá bằng chất nổ.

4.2. Khoanh vùng các điểm nóng về phân bố chim quý hiếm

Kết quả nghiên cứu đã xác định các "điểm nóng" (hotspot) về đa dạng chim quý hiếm. Khu vực Khe Choăng và Khe Bu là nơi ghi nhận sự xuất hiện của Trĩ saoCông. Khu vực Khe Xúc, Khe Yên và Khe Rê rế là vùng phân bố của Gà lôi trắng, Hồng hoàngNiệc nâu. Việc lập bản đồ phân bố này giúp lực lượng kiểm lâm có cơ sở để tăng cường tuần tra, giám sát tại các khu vực nhạy cảm, ngăn chặn kịp thời các hành vi xâm hại đến tài nguyên đa dạng sinh học.

V. Giải pháp hiệu quả bảo tồn chim quý hiếm tại VQG Pù Mát

Để công tác bảo tồn các loài chim quý hiếm tại Vườn quốc gia Pù Mát đạt hiệu quả bền vững, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này tập trung vào hai vấn đề cốt lõi: giảm thiểu các mối đe dọa trực tiếp và bảo vệ, phục hồi sinh cảnh sống. Ưu tiên hàng đầu là phải ngăn chặn triệt để nạn săn bắn trái phép. Điều này đòi hỏi sự quyết liệt trong thực thi pháp luật, bao gồm việc thu hồi toàn bộ súng săn tự chế, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm, và triệt phá các đường dây buôn bán chim hoang dã. Cần tăng cường tần suất và hiệu quả của các đợt tuần tra rừng, đặc biệt tại các "điểm nóng" đã được xác định. Song song đó, việc bảo vệ sinh cảnh sống là nhiệm vụ mang tính chiến lược. Cần nghiêm cấm tuyệt đối hoạt động khai thác gỗ trái phép và kiểm soát chặt chẽ việc khai thác lâm sản phụ. Cần có chính sách hỗ trợ người dân vùng đệm phát triển kinh tế bền vững, như trồng cây dược liệu dưới tán rừng hay phát triển du lịch sinh thái, nhằm giảm sự phụ thuộc của họ vào tài nguyên rừng. Các chương trình nâng cao nhận thức cộng đồng cần được triển khai sâu rộng, đặc biệt nhắm đến thế hệ trẻ, để xây dựng ý thức yêu thiên nhiên và trách nhiệm bảo vệ môi trường. Việc giao khoán bảo vệ rừng cho cộng đồng địa phương, đi kèm với quyền lợi và trách nhiệm rõ ràng, cũng là một hướng đi hiệu quả.

5.1. Giải pháp giảm thiểu nạn săn bắn và buôn bán trái phép

Cần phối hợp chặt chẽ giữa lực lượng kiểm lâm, chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội để tạo thành một mạng lưới giám sát hiệu quả. Phát triển các chương trình giáo dục bảo tồn, nâng cao nhận thức cho người dân về giá trị của đa dạng sinh học và những hậu quả pháp lý của việc săn bắt động vật hoang dã. Đồng thời, xây dựng cơ chế hỗ trợ sinh kế thay thế cho những người trước đây sống bằng nghề săn bắt, giúp họ chuyển đổi ngành nghề và trở thành những người tham gia tích cực vào công tác bảo tồn.

5.2. Giải pháp bảo vệ và phục hồi sinh cảnh sống bị suy thoái

Cần ngăn chặn các hoạt động xâm lấn đất rừng để làm nương rẫy và quản lý hoạt động chăn thả gia súc. Khuyến khích người dân xây dựng nhà bằng các vật liệu thay thế gỗ. Đối với những khu vực rừng đã bị suy thoái, cần triển khai các dự án khoanh nuôi, tái sinh và trồng lại rừng bằng các loài cây bản địa. Việc phục hồi sinh cảnh sống không chỉ giúp các loài chim mà còn góp phần bảo vệ nguồn nước, chống xói mòn và duy trì sự cân bằng của toàn bộ hệ sinh thái.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Khu hệ chim của Việt Nam đa dạng và phong phú với 887 loài thuộc 88 họ và 20 bộ (Nguyễn Lân Hùng Sơn và Nguyễn Thanh Vân, 2011). Số lƣợng chim hiện biết ở Việt Nam chiếm hơn 9% tổng số loài chim hiện biết trên thế giới là 9800 loài (James, Clements F. 2007) và chiếm 34% tổng số loài chim ghi nhận tại vùng Phƣơng Đông là 2. Trong số các loài chim đƣợc biết đến ở Việt Nam có 11 loài chim đặc hữu, 40 loài chim quý hiếm đang bị đe dọa trên phạm vi toàn cầu và 75 loài chim đang bị đe dọa tuyệt chủng ở mức độ quốc gia.

Chim là nhóm loài có phân bố rộng. Mức độ phân bố này tuỳ thuộc vào đặc điểm sinh học, sinh thái của từng loài tạo nên sự phong phú và đa dạng cho quần xã. Chim đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng, là một khâu quan trọng trong quá trình vận chuyển năng lƣợng và vật chất, là mắt xích quan trọng trong lƣới thức ăn có vai trò giữ cân bằng sinh thái rừng. Nhiều loài chim có giá trị cao dùng làm thực phẩm, dƣợc liệu, làm cảnh, văn hoá, dân tộc học, nghiên cứu khoa học.

Quần thể chim Việt Nam nói chung và chim quý hiếm nói riêng đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi nguy cơ mất môi trƣờng sống, đặc biệt là các khu rừng, bãi cỏ ngày càng biến mất dần do sự gia tăng dân số thúc đẩy việc chiếm đất nông nghiệp và đất xây dựng. Bên cạnh đó nhu cầu và thói quen sở thích ăn thịt rừng của nhiều ngƣời dẫn đến việc săn bắn quá mức đe dọa tuyệt chủng cho nhiều loài chim quý hiếm. Nằm trong hệ thống rừng đặc dụng của Việt Nam, Vƣờn Quốc gia (VQG) Pù Mát đƣợc thành lập năm 2001 nhằm bảo tồn một phần các giá trị đa dạng sinh học độc đáo của “vùng sinh thái toàn cầu dãy Trƣờng Sơn”. Vƣờn Quốc gia Pù Mát đƣợc đánh giá có khu hệ chim rất đa dạng và phong phú, là nơi cƣ trú của nhiều loài chim quý hiếm nhƣ: Trĩ sao (Rheinardia ocellata), Gà lôi trắng (Lophura nycthemera), Niệc cổ hung (Aceros nipalensis)…Nhƣng do tác động của con ngƣời và nhiều nguyên nhân khác đã làm cho tài nguyên động vật rừng ở khu vực ngày càng suy giảm.

Những phát hiện trong những năm gần đây cho thấy, thiên nhiên Việt Nam trong đó có VQG Pù Mát còn nhiều bí ẩn, đặc biệt là khu hệ chim cần đƣợc tiếp tục nghiên cứu khám phá tìm hiểu về cả mặt phân loại học, thành phần loài, về sinh học và về giá trị. Xuất phát từ thực tiễn trên tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu tình trạng và phân bố một số loài chim quý hiếm tại Vườn Quốc gia Pù Mát, tỉnh Nghệ An”. Đề tài đƣợc thực hiện nhằm cung cấp những thông tin hữu ích cho công tác bảo tồn và phát triển bền vững khu hệ chim nói riêng và tài nguyên rừng nói chung tại VQG Pù Mát. 1 2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Cơ sở xác định các loài chim quý hiếm Chim là nhóm loài động vật có xƣơng sống bậc cao đa dạng nhất ở Việt Nam. Các loài chim đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng, là một khâu quan trọng trong quá trình vận chuyển năng lƣợng và vật chất, là mắt xích quan trọng trong lƣới thức ăn có vai trò giữ cân bằng sinh thái rừng. Nhiều loài chim có giá trị cao dùng làm thực phẩm, dƣợc liệu, làm cảnh, văn hoá, dân tộc học, nghiên cứu khoa học. Tuy nhiên, con ngƣời đang khai thác quá mức nguồn tài nguyên nói chung và các loài chim nói riêng để phục vụ nhu cầu đã làm các loài chim suy giảm nghiêm trọng cả về số lƣợng loài và kích thƣớc quần thể.

Loài càng có giá trị càng là đối tƣợng săn bắt chủ yếu dẫn đến tình trạng tuyệt chủng và đe dọa tuyệt chủng ngày càng tăng lên. Do vậy, cơ sở xác định các loài chim quý hiếm dựa vào các tài liệu đánh giá cập nhật về tình trạng loài: Sách đỏ Việt Nam, Danh sách đỏ thế giới và một số tài liệu bảo vệ loài ở trong và ngoài nƣớc nhƣ Nghị định 32 (2006), Công ƣớc CITES. Sách Đỏ Việt Nam Sách Đỏ Việt Nam là danh sách các loài động vật, thực vật ở Việt Nam thuộc loại quý hiếm, đang bị giảm sút số lƣợng hoặc có nguy cơ tuyệt chủng. Các cấp đánh giá của Sách đỏ Việt Nam: CR - Cực kỳ nguy cấp; EN - Nguy cấp; VU - Sẽ nguy cấp; NT - Sẽ bị đe doạ; LR - ít lo ngại.

Tài liệu cập nhật gần đây nhất là năm 2007, hiện ở nƣớc ta có 418 loài loài động vật đang bị đe dọa tuyệt chủng ngoài thiên nhiên ở các cấp độ khác nhau. Trong số đó có 75 loài chim, đặc biệt có 11 loài xếp hạng ở cấp CR- Cực kì nguy cấp, tiêu biểu nhƣ các loài: Gà lôi lam mào đen (Lophura imperialis), Đại bàng đầu nâu (Aquila heliacal), Ngan cánh trắng (Carina scutulata).; 16 loài xếp hạng EN- Nguy cấp nhƣ các loài: Cò mỏ thìa (Platalea minor), Bồ nông chân xám (Plecanus philippensis).; 27 loài đƣợc xếp hạng ở cấp VU- Sẽ nguy cấp nhƣ các loài: Gà lôi hồng tía (Lophura diardi), Trĩ đỏ (Phasianus colchicus),…; 11 loài xếp hạng LR- ít lo ngại và có 10 loài thiếu dữ liệu tƣơng ứng với hạng DD (Sách đỏ Việt Nam, 2007). Danh lục Đỏ thế giới Sách đỏ thế giới là tài liệu cập nhật tình trạng tuyệt chủng hàng năm của các loài sinh vật trên phạm vi toàn cầu và đƣợc viết tắt là IUCN (Liên minh bảo tồn thiên nhiên quốc tế - International Union for Conservation of Nature and Natural Resources). Các cấp đánh giá trong Sách đỏ Việt Nam (2007) và IUCN khá tƣơng đồng.

Đến nay, tài liệu đã thống kê đƣợc hơn 79800 loài động thực vật và côn trùng trên trái đất bị đe dọa tuyệt chủng ở các cấp độ khác nhau. Công ước CITES Công ƣớc về buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã, nguy cấp (Convention on International Trade in Endangered Species of Wild Fauna and Flora – CITES) là bản hiệp ƣớc giữa các quốc gia thành viên về việc kiểm soát việc buôn bán, trao đổi các loài động thực vật hoang dã để tránh tình trạng khai thác quá mức dẫn đến tình trạng tuyệt chủng. CITES bao gồm khoảng 5.000 loài động vật và 25.000 loài thực vật, chia làm 3 phụ lục: Phụ lục I bao gồm những loài bị nguy cấp bị đe doạ tuyệt chủng. Việc buôn bán, trao đổi những loài trong phụ lục này cần phải có cả giấy phép xuất khẩu và giấy phép nhập khẩu cấp bởi Cơ quan quản lý CITES của nƣớc xuất khẩu và nƣớc nhập khẩu.

Phụ lục II bao gồm: Tất cả những loài mặc dù hiện chƣa bị nguy cấp nhƣng có thể dẫn đến tuyệt chủng nếu không khai thác hợp lý. Việc buôn bán những loài này giữa các quốc gia cần có Giấy phép Xuất khẩu do Cơ quan quản lý CITES nƣớc xuất khẩu cấp. Phụ lục III bao gồm tất cả các loài mà mỗi nƣớc thành viên quy định theo luật pháp của họ nhằm ngăn chặn hoặc hạn chế việc khai thác và cần thiết phải có sự hợp tác với các nƣớc thành viên khác để kiểm soát việc buôn bán. Việc buôn bán những loài này cần có Giấy phép Xuất khẩu do Cơ quan quản lý CITES nƣớc xuất khẩu cấp.

Nghị định 32 Nghị định 32/2006/NĐ-CP ngày 30/03/2006 là văn bản Chính phủ về quản lý thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm. Nghị định đã phân chia mỗi giới thực vật, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm thành 2 nhóm tùy theo mức độ nguy cấp và sự bảo vệ của pháp luật đối với các loài động vật đó là nhóm IB (nghiêm cấm khai thác, sử dụng vì mục đích thƣơng mại các loài nguy cấp và cực kỳ nguy cấp) và nhóm IIB (hạn 4 chế khai thác, sử dụng vì mục đích thƣơng mại bao gồm các loài bị đe dọa và quý hiếm). Trong nhóm IB có 62 loài, trong đó có 13 loài chim điển hình nhƣ: Sếu đầu đỏ (Grus antigone), Gà tiền mặt vàng (Polyplectron bicalcaratum), Gà lôi Hà Tĩnh (Lophura hatinhensis), Gà lôi hồng tía (Lophura diardi)… Nhóm IIB có 89 loài, trong đó có 30 loài chim nhƣ các loài: Hồng hoàng (Buceros bicornis), Vẹt ngực đỏ (Psittacula alexandri), Niệc nâu (Annorhinus tickelli). Nghị định 160 Để giải quyết các vấn đề cấp bách trong vấn đề bảo tồn và phát triển bền vững các loài nguy cấp, quý, hiếm đƣợc ƣu tiên bảo vệ, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 160/2013/NĐ-CP ngày 12 tháng 11 năm 2013 về tiêu chí xác định loài và chế độ quản lý loài thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm đƣợc ƣu tiên bảo vệ.

Trong phụ lục I phần Động vật có 83 loài thú và 22 loài chim điển hình nhƣ các loài: Niệc cổ hung (Aceros nipalensis), Hồng hoàng (Buceros bocornis), Gà tiền mặt đỏ (Polyplectron germaini). Trong nghiên cứu này, đề tài sử dụng các tài liệu trên là cơ sở để xác định các loài chim quý hiếm tại khu vực nghiên cứu. Phân bố của các loài chim Việt Nam đƣợc quốc tế công nhận là một trong những quốc gia có tính đa dạng sinh học, với nhiều kiểu rừng, đầm lầy, sông suối, rạn san hô…tạo nên môi trƣờng sống cho khoảng 10% tổng số loài chim và thú hoang dã trên thế giới. Chim phân bố rộng khắp trên hành tinh của chúng ta từ vùng rừng núi hoang vu đến các sa mạc khô cằn, các vùng cực và đại dƣơng mênh mông, từ thành thị đến miền quê xa xôi, đâu đâu cũng gặp chim (Phạm Nhật và Đỗ Quang Huy, 1998).

Hầu hết các nghiên cứu về khu hệ chim đều đề cập đến vùng phân bố của các loài chim theo sinh cảnh hoặc vùng phân bố. Một số nghiên cứu về phân bố của các loài chim đƣợc đề cập đến trong các tài liệu gần đây tiêu biểu nhƣ: Phạm Anh Tuấn (2010), “Nghiên cứu khu hệ chim, đề xuất các biện pháp quản lý và sử dụng bền vững nguồn tài nguyên chim ở KBTTN Hang Kia – Pà Cò, huyện Mai Châu, tỉnh Hoà Bình” đã chỉ ra 5 dạng sinh cảnh sống chủ yếu của các loài chim là: trảng cỏ cây bụi; rừng trên núi đất; rừng trên núi đá; đồng ruộng, nƣơng rẫy và khu 5 dân cƣ. Trong đó, rừng trên núi đất có số lƣợng chim phân bố nhiều nhất (135 loài) và sinh cảnh khu dân cƣ phân bố các loài chim thấp nhất (33 loài).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ