Tổng quan nghiên cứu

Viêm gan virus B (HBV) hiện là một trong những thách thức y tế công cộng lớn nhất trên toàn cầu với ước tính hơn 2 tỷ người từng phơi nhiễm và khoảng 350 triệu người mang virus mạn tính. Hàng năm, căn bệnh này cướp đi sinh mạng của khoảng 1 triệu người do các biến chứng nguy hiểm như xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan nguyên phát. Tại Việt Nam, một quốc gia nằm trong vùng dịch tễ lưu hành cao với tỷ lệ nhiễm trong cộng đồng dao động từ 10% đến 20%, gánh nặng bệnh tật đối với hệ thống y tế là vô cùng nặng nề.

Sinh viên khối ngành y dược, đặc biệt là sinh viên năm thứ nhất chuẩn bị tiếp xúc với môi trường bệnh viện và các thủ thuật xâm lấn, là đối tượng có nguy cơ phơi nhiễm nghề nghiệp cao. Tuy nhiên, mức độ hiểu biết và thực hành phòng hộ của nhóm đối tượng này khi mới bước chân vào giảng đường còn nhiều hạn chế. Đề tài nghiên cứu được thực hiện với hai mục tiêu cụ thể: Thứ nhất, xác định tỷ lệ nhiễm virus viêm gan B thông qua các dấu ấn HBsAg, Anti-HBc và đánh giá thực trạng kiến thức, thực hành phòng chống bệnh của 807 sinh viên năm thứ nhất tại Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam. Thứ hai, tiến hành khảo sát các chỉ số cận lâm sàng gồm men gan AST, ALT, Bilirubin, Albumin và tải lượng HBV-DNA, từ đó phân tích mối liên quan với các chứng trạng y học cổ truyền ở nhóm sinh viên nhiễm virus.

Nghiên cứu được triển khai trong giai đoạn 2018 - 2019 tại Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam, cung cấp bức tranh dịch tễ học toàn diện với 71,1% sinh viên nữ và 28,9% sinh viên nam. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc xây dựng chính sách y tế học đường, tầm soát sớm và định hướng phác đồ kết hợp giữa y học hiện đại và y học cổ truyền nhằm bảo vệ sức khỏe cho lực lượng cán bộ y tế tương lai.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng kết hợp chặt chẽ giữa dịch tễ học hiện đại và lý luận Y học cổ truyền:

  • Mô hình Nhận thức - Thái độ - Thực hành (KAP): Được áp dụng để lượng giá mức độ hiểu biết về nguyên nhân, đường lây, triệu chứng, biến chứng và hành vi thực tế như xét nghiệm sàng lọc, tiêm phòng vắc xin của sinh viên.
  • Lý luận Y học cổ truyền về chứng Hoàng đản và Hiếp thống: Căn cứ vào các y văn kinh điển như Thương Hàn Luận và Cảnh Nhạc Toàn Thư, bệnh viêm gan B được quy nạp vào chứng Hoàng đản (Dương hoàng và Âm hoàng) do cảm nhiễm ngoại tà thấp nhiệt kết hợp với nội thương thất tình, ăn uống thất điều làm tổn thương Tỳ Vị và Can Đởm.

Các khái niệm chính được vận dụng bao gồm: Kháng nguyên bề mặt HBsAg (chỉ điểm sự hiện diện của virus), kháng thể lõi Anti-HBc (dấu ấn đã hoặc đang phơi nhiễm HBV), tải lượng HBV-DNA (đánh giá mức độ nhân lên của virus qua ngưỡng 10 mũ 5 copies/ml), các men gan chuyển hóa AST và ALT (đánh giá mức độ hoại tử tế bào gan với giá trị sinh lý thông thường dưới 40 U/L), cùng các hội chứng bệnh học Đông y như Can nhiệt tỳ thấp, Can uất tỳ hư và Khí trệ huyết ứ.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang có phân tích, triển khai theo quy trình chặt chẽ từ năm 2018 đến 2019:

  • Cỡ mẫu và cách chọn mẫu: Áp dụng công thức tính cỡ mẫu điều tra dịch tễ học với sai số d = 0,05 và độ tin cậy 95%, cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu là 384 sinh viên. Để tăng cường độ chính xác, nghiên cứu đã nhân đôi cỡ mẫu và thu thập toàn bộ 807 tân sinh viên khóa học 2018 - 2019 tự nguyện tham gia. Toàn bộ 72 sinh viên được xác định dương tính với HBV tiếp tục được chọn vào nhóm nghiên cứu cận lâm sàng chuyên sâu và khám tứ chẩn.
  • Kỹ thuật thu thập dữ liệu: Sử dụng bộ câu hỏi phỏng vấn trực tiếp KAP chuẩn hóa theo hướng dẫn của Bộ Y tế; lấy 3 ml máu tĩnh mạch xét nghiệm HBsAg bằng sinh phẩm Determine (độ nhạy 95,95%) và Anti-HBc bằng sinh phẩm ACON (độ nhạy 96,3%, độ đặc hiệu 96,8%). Nhóm sinh viên nhiễm virus được xét nghiệm Realtime PCR định lượng HBV-DNA (ngưỡng phát hiện 50 copies/ml), định lượng hóa sinh AST, ALT, Bilirubin, Albumin và khám tứ chẩn (vọng, văn, vấn, thiết) bởi các bác sĩ chuyên khoa Y học cổ truyền giàu kinh nghiệm.
  • Phương pháp phân tích: Toàn bộ dữ liệu được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 22.0. Nghiên cứu sử dụng các thuật toán thống kê mô tả, kiểm định Chi bình phương (χ²), tính tỷ số chênh OR và phân tích hồi quy đa biến nhằm xác định mối liên quan giữa các biến số với ngưỡng ý nghĩa thống kê p < 0,05 để đảm bảo tính chuẩn xác và loại trừ sai số ngẫu nhiên.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu trên 807 sinh viên năm thứ nhất Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam đã mang lại những kết quả dịch tễ và lâm sàng quan trọng:

  • Thực trạng nhiễm virus viêm gan B: Tỷ lệ mang kháng nguyên bề mặt HBsAg dương tính chung là 5,1% (41 sinh viên), trong đó nữ giới chiếm 5,2% (30/574 sinh viên) và nam giới chiếm 4,7% (11/233 sinh viên). Tỷ lệ xuất hiện kháng thể lõi Anti-HBc dương tính là 7,3% (60 sinh viên), với nữ giới là 8,4% và nam giới là 5,2%. Tổng tỷ lệ sinh viên có bằng chứng nhiễm hoặc từng phơi nhiễm HBV (HBsAg dương tính hoặc Anti-HBc dương tính) đạt 8,9% (72 sinh viên). Cụ thể, có 3,6% (29 sinh viên) đồng thời dương tính cả HBsAg và Anti-HBc; 1,5% (12 sinh viên) có HBsAg dương tính đơn thuần; và 3,8% (31 sinh viên) chỉ có Anti-HBc dương tính.
  • Kiến thức và thái độ phòng bệnh: Có 67,7% sinh viên nhận thức đúng nguyên nhân gây bệnh là do virus (nữ đạt 68,3%, nam đạt 66,1%), trong khi 14,1% vẫn nhầm sang vi khuẩn và 18,2% cho là do ký sinh trùng hoặc tác nhân khác. Tỷ lệ nhận biết đúng từ 2 triệu chứng điển hình trở lên (vàng da, vàng mắt, mệt mỏi, chán ăn) đạt 65,3%. Về đường lây, 85,7% sinh viên biết bệnh có thể lây truyền, và 81,4% trong số đó nêu đúng từ 2 đường lây trở lên. Có 78,1% sinh viên nhận thức đúng từ 2 biến chứng nguy hiểm (xơ gan, ung thư gan) và 86,4% biết từ 2 biện pháp phòng ngừa trở lên.
  • Đặc điểm cận lâm sàng và chứng trạng Y học cổ truyền: Ở 72 sinh viên nhiễm HBV, định lượng men gan ghi nhận sự gia tăng AST và ALT ở mức độ nhẹ đến vừa. Định lượng HBV-DNA ghi nhận nhiều trường hợp có tải lượng vượt ngưỡng 10 mũ 5 copies/ml. Qua khám tứ chẩn, các chứng trạng thường gặp nhất gồm mệt mỏi, đau tức mạng sườn phải, ăn kém, tiểu sẫm màu, rêu lưỡi vàng nhớt và mạch huyền sác, phản ánh rõ nét hai thể bệnh lâm sàng chính là Can nhiệt tỳ thấp và Can uất tỳ hư.

Thảo luận kết quả

Tỷ lệ mang HBsAg 5,1% và tỷ lệ nhiễm chung 8,9% ở nhóm tân sinh viên cho thấy mức độ lưu hành viêm gan B tại trường đại học y dược thuộc phân vùng trung bình, thấp hơn đáng kể so với tỷ lệ 15% đến 25% trong quần thể dân cư chung của cả nước. Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu gần đây tại các trường đại học khối chăm sóc sức khỏe, phản ánh hiệu quả tích cực từ chương trình tiêm chủng vắc xin viêm gan B cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ được Việt Nam mở rộng từ năm 1997.

Dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua biểu đồ hình quạt phân bố các thể huyết thanh học HBV và biểu đồ cột so sánh tỷ lệ hiểu biết đúng giữa hai giới. Ngoài ra, bảng ma trận chéo tương quan giữa tải lượng HBV-DNA với mức độ xuất hiện các chứng trạng Y học cổ truyền giúp làm sáng tỏ mối liên hệ bệnh sinh.

Sự tương quan giữa tải lượng virus cao và sự xuất hiện các chứng trạng như đau hạ sườn, rêu lưỡi vàng, miệng đắng cho thấy tà khí thấp nhiệt uất kết tại Can Đởm đã tác động trực tiếp đến sự tổn thương tế bào gan trên cận lâm sàng. Điều này khẳng định giá trị to lớn của việc phối hợp xét nghiệm sinh học phân tử hiện đại với phương pháp biện chứng tứ chẩn truyền thống để đánh giá toàn diện giai đoạn bệnh, giúp thầy thuốc đưa ra can thiệp kịp thời ngay từ giai đoạn đầu.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các phát hiện thực tế từ nghiên cứu, 4 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm kiểm soát và phòng ngừa viêm gan B trong môi trường đào tạo y khoa:

  1. Thiết lập quy trình khám sàng lọc huyết thanh học bắt buộc cho 100% tân sinh viên: Ban Giám hiệu Học viện phối hợp cùng Bệnh viện Tuệ Tĩnh tổ chức xét nghiệm sàng lọc HBsAg và Anti-HBs cho toàn bộ sinh viên năm thứ nhất trong 30 ngày đầu nhập học, nhằm phát hiện sớm các trường hợp nhiễm virus và phân loại đối tượng cần tiêm chủng.
  2. Triển khai chiến dịch tiêm vắc xin bao phủ đạt trên 95%: Trạm Y tế Học viện chịu trách nhiệm lập danh sách và tiêm phòng đầy đủ 3 mũi vắc xin viêm gan B cho toàn bộ sinh viên chưa có kháng thể bảo vệ trong vòng 6 tháng đầu của năm học thứ nhất, đảm bảo sinh viên có miễn dịch vững chắc trước khi bước vào các đợt thực tập bệnh viện.
  3. Đổi mới chương trình giáo dục y tế và phòng ngừa tai nạn nghề nghiệp: Phòng Công tác học sinh sinh viên phối hợp Bộ môn Y tế công cộng tổ chức các buổi hội thảo chuyên đề, truyền thông trực quan về an toàn tiêm truyền, xử lý phơi nhiễm với máu và dịch sinh học, đặt mục tiêu nâng tỷ lệ hiểu biết đúng về đường lây và phòng bệnh lên trên 98% trong giai đoạn 2021 - 2025.
  4. Xây dựng phác đồ kết hợp Đông - Tây y trong quản lý và điều trị sinh viên nhiễm HBV: Khoa Khám bệnh và Khoa Y học cổ truyền thiết lập hồ sơ theo dõi định kỳ men gan 3 tháng một lần và tải lượng HBV-DNA 6 tháng một lần cho 100% sinh viên mang virus; đồng thời áp dụng các bài thuốc cổ phương thanh can nhiệt, kiện tỳ, lợi thấp nhằm hỗ trợ bảo vệ tế bào gan và ngăn ngừa tiến triển xơ gan.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao, đặc biệt hữu ích cho 4 nhóm đối tượng sau:

  1. Học viên cao học, nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Y học cổ truyền và Dịch tễ học: Khai thác phương pháp luận chuẩn xác trong việc tích hợp các marker sinh học hiện đại như Realtime PCR HBV-DNA với hệ thống biện chứng tứ chẩn của Đông y, làm cơ sở phát triển các đề tài nghiên cứu kết hợp Đông - Tây y chuyên sâu.
  2. Ban Giám hiệu và bộ phận y tế học đường tại các trường đại học khối ngành khoa học sức khỏe: Sử dụng bằng chứng thực nghiệm trên 807 sinh viên để tham khảo xây dựng quy chuẩn an toàn sinh học, chương trình tiêm chủng bắt buộc và kiểm soát lây nhiễm nghề nghiệp trước khi đưa sinh viên đi thực tế bệnh viện.
  3. Bác sĩ lâm sàng tại các bệnh viện đa khoa và y học cổ truyền: Cung cấp dữ liệu tham chiếu sinh động về mối liên hệ giữa men gan, nồng độ virus với các hội chứng Can nhiệt tỳ thấp, Can uất tỳ hư, hỗ trợ nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán và cá thể hóa phác đồ điều trị.
  4. Sinh viên y dược và nhân viên y tế mới vào nghề: Trang bị kiến thức toàn diện về mức độ nguy hiểm của HBV, nhận thức rõ tầm quan trọng của việc kiểm tra kháng thể và tiêm phòng vắc xin đầy đủ nhằm tự bảo vệ bản thân khi thực hiện các thủ thuật y khoa.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tỷ lệ nhiễm virus viêm gan B ở sinh viên năm thứ nhất trong nghiên cứu là bao nhiêu? Nghiên cứu trên 807 sinh viên ghi nhận tỷ lệ mang kháng nguyên HBsAg là 5,1% và tỷ lệ kháng thể Anti-HBc là 7,3%. Tổng tỷ lệ sinh viên có bằng chứng nhiễm hoặc từng phơi nhiễm với virus viêm gan B đạt 8,9% (tương ứng 72 sinh viên), phản ánh thực trạng lưu hành bệnh ở mức trung bình trong nhóm thanh niên học đường.

  2. Tại sao người có HBsAg âm tính nhưng Anti-HBc dương tính vẫn được xếp vào nhóm từng nhiễm virus? Kháng thể Anti-HBc là dấu ấn miễn dịch kháng kháng nguyên lõi của virus, xuất hiện khi cơ thể đã từng tiếp xúc trực tiếp với HBV và tồn tại kéo dài nhiều năm hoặc suốt đời. Do vắc xin phòng bệnh chỉ tạo ra Anti-HBs chứ không sinh ra Anti-HBc, nên sự hiện diện của Anti-HBc chứng tỏ người đó đã từng bị nhiễm virus tự nhiên trong quá khứ.

  3. Nhận thức của sinh viên về đường lây truyền và biến chứng bệnh viêm gan B đạt mức độ nào? Đa số sinh viên có kiến thức nền tảng tương đối tốt với 85,7% nhận biết bệnh có tính lây truyền và 81,4% trong số đó nêu đúng từ 2 con đường lây truyền trở lên. Đồng thời, 78,1% sinh viên đã hiểu rõ các biến chứng nguy hiểm của bệnh như xơ gan và ung thư gan nguyên phát.

  4. Y học cổ truyền phân loại và giải thích cơ chế bệnh sinh của viêm gan B như thế nào? Y học cổ truyền xếp viêm gan B vào chứng Hoàng đản hoặc Hiếp thống. Bệnh hình thành do tà khí thấp nhiệt từ bên ngoài xâm nhập kết hợp chế độ ăn uống, sinh hoạt thất điều làm tổn thương Tỳ Vị, khiến thấp nhiệt uất kết tại Can Đởm, dẫn tới dịch mật tràn ra ngoài cơ phu gây vàng da, vàng mắt và nước tiểu sẫm màu.

  5. Nồng độ HBV-DNA có mối tương quan như thế nào với các chứng trạng Y học cổ truyền? Những đối tượng có tải lượng HBV-DNA cao (từ 10 mũ 5 copies/ml trở lên) thường biểu hiện rõ nét các chứng trạng thuộc thể Can nhiệt tỳ thấp như đau tức hạ sườn phải, miệng đắng, rêu lưỡi vàng nhớt và mạch huyền sác. Mối liên quan này phản ánh sự hoạt động mạnh mẽ của tà khí nhiệt độc gây tổn thương Can Đởm trên lâm sàng.

Kết luận

  • Tổng tỷ lệ nhiễm hoặc từng phơi nhiễm virus viêm gan B ở 807 tân sinh viên Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam là 8,9%, trong đó tỷ lệ mang HBsAg dương tính chiếm 5,1%.
  • Mức độ nhận thức của sinh viên về nguyên nhân do virus đạt 67,7% và khả năng lây truyền đạt 85,7%, song vẫn cần tiếp tục đẩy mạnh các hoạt động thực hành tiêm phòng và xét nghiệm sàng lọc.
  • Đã chứng minh được mối liên hệ chặt chẽ giữa các chỉ số cận lâm sàng (men gan AST, ALT, tải lượng HBV-DNA) với các chứng trạng lâm sàng theo tứ chẩn Y học cổ truyền.
  • Cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc ứng dụng mô hình kết hợp Đông - Tây y trong chẩn đoán sớm, phân loại thể bệnh và quản lý bệnh nhân viêm gan B học đường.
  • Cần khẩn trương triển khai chương trình xét nghiệm sàng lọc và tiêm vắc xin bao phủ trên 95% cho sinh viên y khoa ngay từ năm thứ nhất nhằm bảo đảm an toàn trước khi đi thực tập lâm sàng.