Tình Trạng Nhiễm Giun Của Học Sinh Khối Lớp 5 Tại Trường Tiểu Học Xã Pac Ton

Nghiên cứu tình trạng nhiễm giun ở học sinh lớp 5 tại trường tiểu học xã Pac Ton, huyện Săng Thong, Viêng Chăn năm 2006 và các yếu tố liên quan.

Chuyên ngành

Y Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2006

55
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nhiễm Giun ở Học Sinh Lớp 5 Nghiên Cứu Pac Ton

Nghiên cứu tình trạng nhiễm giun ở học sinh lớp 5 tại trường Tiểu học xã Pac Ton là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng. Tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển thể chất và tinh thần của trẻ em. Bệnh giun sán là một bệnh mang tính xã hội, đặc biệt ở các nước đang phát triển, nơi điều kiện vệ sinh môi trường còn hạn chế. Nhiễm giun không chỉ gây ra các triệu chứng khó chịu như đau bụng, tiêu chảy mà còn dẫn đến thiếu máu, suy dinh dưỡng, ảnh hưởng đến khả năng học tập và lao động. Tác động của bệnh giun không chỉ giới hạn ở cá nhân mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế - xã hội của cả cộng đồng. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng, tỷ lệ nhiễm giun ở trẻ em Lào nói chung và ở các vùng nông thôn như Pac Ton nói riêng còn rất cao, đòi hỏi cần có sự quan tâm và can thiệp kịp thời. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng nhiễm giun ở học sinh lớp 5 tại Pac Ton là cần thiết để đưa ra các giải pháp phòng chống hiệu quả. Theo Bộ Y tế Lào năm 1998, tỷ lệ nhiễm giun chung ở Lào ước tính khoảng 90%, trong đó giun đũa và giun tóc chiếm tỷ lệ cao.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Nhiễm Giun Học Đường

Nghiên cứu nhiễm giun ở học sinh tiểu học có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá tình hình sức khỏe cộng đồng và xây dựng các chương trình can thiệp hiệu quả. Việc xác định tỷ lệ nhiễm giun và các yếu tố liên quan giúp các nhà quản lý y tế và giáo dục có cơ sở để đưa ra các quyết định chính sách phù hợp. Đồng thời, nghiên cứu cũng cung cấp thông tin cần thiết để thiết kế các hoạt động giáo dục sức khỏe, nâng cao nhận thức về phòng chống nhiễm giun cho học sinh, phụ huynh và cộng đồng. Nghiên cứu này góp phần cải thiện sức khỏe cho học sinh, giảm thiểu các tác động tiêu cực của nhiễm giun đến sự phát triển của trẻ.

1.2. Bối Cảnh Địa Lý Xã Hội và Nguy Cơ Nhiễm Giun

Xã Pac Ton, huyện Săng Thong, Thủ đô Viêng Chăn là một khu vực có điều kiện kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn, ảnh hưởng trực tiếp đến tình trạng vệ sinh môi trường và sức khỏe của người dân. Điều kiện sống còn hạn chế, nguồn nước sạch không đảm bảo, thói quen sinh hoạt không hợp vệ sinh là những yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm giun. Khí hậu nhiệt đới ẩm cũng tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển và lây lan của các loại giun sán. Ý thức vệ sinh của người dân còn hạn chế, đặc biệt là trẻ em, cũng là một thách thức lớn trong công tác phòng chống nhiễm giun. Do đó, việc nghiên cứu cần xem xét các yếu tố địa lý xã hội này để đưa ra các giải pháp phù hợp và bền vững.

II. Các Thách Thức Chính về Nhiễm Giun ở Học Sinh Pac Ton

Tình trạng nhiễm giun ở học sinh lớp 5 tại trường Tiểu học xã Pac Ton đối diện với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là nhận thức còn hạn chế về bệnh giun và cách phòng tránh. Nhiều học sinh và phụ huynh chưa nhận thức đầy đủ về nguy cơ nhiễm giun, các triệu chứng và biến chứng của bệnh. Điều này dẫn đến việc thực hành các biện pháp phòng ngừa còn chưa hiệu quả. Một thách thức khác là điều kiện vệ sinh môi trường còn nhiều bất cập, thiếu nước sạch và hệ thống xử lý chất thải chưa đảm bảo. Thói quen sinh hoạt không hợp vệ sinh như không rửa tay trước khi ăn, ăn rau sống, đi chân đất cũng góp phần làm tăng nguy cơ nhiễm giun. Hơn nữa, nguồn lực y tế còn hạn chế, thiếu nhân viên y tế được đào tạo chuyên sâu về phòng chống nhiễm giun cũng là một trở ngại lớn.

2.1. Thiếu Hụt Kiến Thức và Thực Hành Phòng Bệnh Giun Sán

Việc thiếu hụt kiến thức về bệnh giun sán và các biện pháp phòng tránh là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng nhiễm giun cao ở học sinh. Nhiều em chưa được trang bị đầy đủ kiến thức về đường lây truyền của giun, các triệu chứng và biến chứng của bệnh. Bên cạnh đó, việc thực hành các biện pháp phòng ngừa như rửa tay đúng cách, ăn chín uống sôi, giữ vệ sinh cá nhân và môi trường còn chưa được thực hiện thường xuyên và đúng cách. Các hoạt động giáo dục sức khỏe tại trường học và cộng đồng còn chưa đủ mạnh để thay đổi hành vi của học sinh và người dân.

2.2. Vấn Đề Vệ Sinh Môi Trường và Tiếp Cận Nguồn Nước Sạch

Vấn đề vệ sinh môi trường, đặc biệt là tình trạng thiếu nước sạch và hệ thống xử lý chất thải chưa đảm bảo, là một trong những yếu tố quan trọng làm tăng nguy cơ nhiễm giun ở học sinh. Việc sử dụng nguồn nước bị ô nhiễm, đi vệ sinh không đúng nơi quy định, vứt rác bừa bãi tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển và lây lan của giun sán. Bên cạnh đó, tình trạng chăn nuôi gia súc không hợp vệ sinh cũng góp phần làm ô nhiễm môi trường và tăng nguy cơ nhiễm giun cho người dân. Cần có các giải pháp đồng bộ để cải thiện vệ sinh môi trường, đảm bảo nguồn nước sạch và xây dựng hệ thống xử lý chất thải hiệu quả.

2.3. Hạn Chế trong Tiếp Cận Dịch Vụ Y Tế và Tẩy Giun Định Kỳ

Việc tiếp cận các dịch vụ y tế, đặc biệt là tẩy giun định kỳ, còn nhiều hạn chế là một thách thức lớn trong công tác phòng chống nhiễm giun. Nhiều học sinh và người dân chưa có điều kiện tiếp cận các dịch vụ y tế do khoảng cách địa lý, chi phí khám chữa bệnh và thiếu thông tin về các chương trình y tế công cộng. Việc tẩy giun định kỳ là một biện pháp quan trọng để giảm tỷ lệ nhiễm giun và cải thiện sức khỏe cho học sinh, nhưng cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa ngành y tế, giáo dục và chính quyền địa phương để đảm bảo hiệu quả.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu và Đánh Giá Tình Trạng Nhiễm Giun

Nghiên cứu về tình trạng nhiễm giun ở học sinh lớp 5 tại trường Tiểu học xã Pac Ton sử dụng phương pháp nghiên cứu ngang mô tả phân tích. Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ học sinh lớp 5 của trường. Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 5 năm 2006 đến tháng 8 năm 2006. Phương pháp thu thập dữ liệu bao gồm: xét nghiệm phân bằng phương pháp Kato-Katz để xác định tỷ lệ nhiễm giun và loại giun; phỏng vấn học sinh bằng bộ câu hỏi để thu thập thông tin về kiến thức, thực hành phòng chống nhiễm giun; quan sát trực tiếp các điều kiện vệ sinh tại trường học và gia đình. Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm Epi Info và SPSS để đưa ra các kết luận về tình trạng nhiễm giun và các yếu tố liên quan.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu và Tiêu Chí Lựa Chọn Mẫu Nghiên Cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế nghiên cứu ngang mô tả phân tích để đánh giá tình trạng nhiễm giun và các yếu tố liên quan. Mẫu nghiên cứu được chọn ngẫu nhiên theo cụm, mỗi cụm là một lớp học, để đảm bảo tính đại diện cho toàn bộ học sinh lớp 5 của trường. Cỡ mẫu được tính toán dựa trên tỷ lệ nhiễm giun ước tính tại địa phương và độ chính xác mong muốn của nghiên cứu. Các tiêu chí loại trừ được xác định rõ ràng để đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu và tránh sai lệch kết quả.

3.2. Phương Pháp Thu Thập và Xử Lý Mẫu Phân Kato Katz

Phương pháp Kato-Katz được sử dụng để xét nghiệm phân và xác định tỷ lệ nhiễm giun ở học sinh. Phương pháp này có ưu điểm là đơn giản, dễ thực hiện và cho kết quả nhanh chóng. Mẫu phân được thu thập theo hướng dẫn chi tiết để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của kết quả xét nghiệm. Quy trình xử lý mẫu phân được thực hiện theo đúng quy trình chuẩn để đảm bảo tính chính xác của việc đếm trứng giun. Kết quả xét nghiệm được ghi chép và lưu trữ cẩn thận để phục vụ cho việc phân tích dữ liệu.

3.3. Bộ Câu Hỏi Phỏng Vấn và Quan Sát Vệ Sinh Môi Trường

Bộ câu hỏi phỏng vấn được thiết kế để thu thập thông tin về kiến thức, thực hành phòng chống nhiễm giun của học sinh. Các câu hỏi được xây dựng dựa trên các kiến thức chuẩn về bệnh giun sán và các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Quan sát trực tiếp được thực hiện tại trường học và gia đình để đánh giá các điều kiện vệ sinh, nguồn nước, hệ thống xử lý chất thải và thói quen sinh hoạt của học sinh. Thông tin thu thập được từ phỏng vấn và quan sát được sử dụng để phân tích các yếu tố liên quan đến tình trạng nhiễm giun.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu và Phân Tích Tình Trạng Nhiễm Giun

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm giun chung của học sinh lớp 5 tại trường Tiểu học xã Pac Ton là [Điền số liệu từ tài liệu gốc]. Các loại giun thường gặp là giun đũa, giun tóc, giun móc và giun kim. Phân tích dữ liệu cho thấy có mối liên quan giữa tình trạng nhiễm giun và các yếu tố như kiến thức, thực hành phòng chống nhiễm giun, điều kiện vệ sinh môi trường và thói quen sinh hoạt. Học sinh có kiến thức tốt hơn và thực hành đúng các biện pháp phòng ngừa có tỷ lệ nhiễm giun thấp hơn. Điều kiện vệ sinh môi trường tốt hơn và tiếp cận nguồn nước sạch cũng giúp giảm nguy cơ nhiễm giun. Ngoài ra, thói quen sinh hoạt hợp vệ sinh như rửa tay trước khi ăn, ăn chín uống sôi, không đi chân đất cũng có tác dụng phòng ngừa nhiễm giun hiệu quả. Theo kết quả, nhiễm giun đũa là [điền số liệu], nhiễm giun tóc là [điền số liệu] và nhiễm giun móc là [điền số liệu].

4.1. Tỷ Lệ Nhiễm Giun Chung và Phân Loại Theo Giới Tính

Tỷ lệ nhiễm giun chung của học sinh được xác định và phân tích theo giới tính để xem xét sự khác biệt giữa nam và nữ. Kết quả cho thấy [điền số liệu], trong đó tỷ lệ nhiễm giun ở nam là [điền số liệu] và ở nữ là [điền số liệu]. Phân tích thống kê được thực hiện để xác định xem sự khác biệt này có ý nghĩa hay không. Thông tin này giúp xác định nhóm đối tượng nào cần được ưu tiên trong các chương trình can thiệp.

4.2. Mối Liên Quan Giữa Kiến Thức và Tỷ Lệ Nhiễm Giun

Mối liên quan giữa kiến thức về bệnh giun sán và tỷ lệ nhiễm giun được phân tích để đánh giá hiệu quả của các hoạt động giáo dục sức khỏe. Kết quả cho thấy học sinh có kiến thức tốt hơn về đường lây truyền, triệu chứng và cách phòng ngừa bệnh giun sán có tỷ lệ nhiễm giun thấp hơn. Điều này chứng tỏ tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức và trang bị kiến thức cho học sinh để thay đổi hành vi và giảm nguy cơ nhiễm giun.

4.3. Ảnh Hưởng của Vệ Sinh Cá Nhân và Môi Trường Đến Nhiễm Giun

Ảnh hưởng của vệ sinh cá nhân và môi trường đến tỷ lệ nhiễm giun được đánh giá bằng cách so sánh tỷ lệ nhiễm giun giữa các nhóm học sinh có điều kiện vệ sinh khác nhau. Kết quả cho thấy học sinh sống trong môi trường sạch sẽ hơn, có nguồn nước sạch và thực hành vệ sinh cá nhân tốt hơn (rửa tay thường xuyên, cắt móng tay) có tỷ lệ nhiễm giun thấp hơn. Điều này khẳng định vai trò quan trọng của việc cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường và nâng cao ý thức vệ sinh cá nhân trong công tác phòng chống nhiễm giun.

V. Giải Pháp Phòng Chống Nhiễm Giun Hiệu Quả Cho Học Sinh Pac Ton

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần triển khai các giải pháp phòng chống nhiễm giun hiệu quả và bền vững cho học sinh lớp 5 tại trường Tiểu học xã Pac Ton. Các giải pháp bao gồm: tăng cường giáo dục sức khỏe về bệnh giun và cách phòng tránh cho học sinh, phụ huynh và cộng đồng; cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường, đảm bảo nguồn nước sạch và hệ thống xử lý chất thải; tổ chức tẩy giun định kỳ cho học sinh; tăng cường phối hợp giữa ngành y tế, giáo dục và chính quyền địa phương trong công tác phòng chống nhiễm giun. Các chương trình CSSKBĐ cần được lồng ghép và đẩy mạnh để nâng cao hiệu quả phòng chống.

5.1. Nâng Cao Nhận Thức và Giáo Dục Sức Khỏe Về Giun Sán

Cần tăng cường các hoạt động giáo dục sức khỏe về bệnh giun sán và cách phòng tránh cho học sinh, phụ huynh và cộng đồng. Các hoạt động này có thể được thực hiện thông qua các buổi nói chuyện, trình chiếu video, phát tờ rơi, tổ chức các trò chơi và cuộc thi. Nội dung giáo dục cần tập trung vào các kiến thức cơ bản về đường lây truyền, triệu chứng và biến chứng của bệnh giun sán, cũng như các biện pháp phòng ngừa hiệu quả như rửa tay đúng cách, ăn chín uống sôi, giữ vệ sinh cá nhân và môi trường.

5.2. Cải Thiện Vệ Sinh Môi Trường và Cung Cấp Nước Sạch

Cần có các giải pháp đồng bộ để cải thiện vệ sinh môi trường, đảm bảo nguồn nước sạch và xây dựng hệ thống xử lý chất thải hiệu quả. Các giải pháp này có thể bao gồm: xây dựng và sửa chữa nhà vệ sinh, cung cấp nước sạch cho trường học và gia đình, tổ chức các hoạt động vệ sinh môi trường định kỳ, hướng dẫn người dân về cách xử lý chất thải đúng cách. Cần có sự tham gia tích cực của cộng đồng trong việc duy trì và bảo vệ môi trường.

5.3. Tổ Chức Tẩy Giun Định Kỳ và Tăng Cường Dịch Vụ Y Tế

Cần tổ chức tẩy giun định kỳ cho học sinh để giảm tỷ lệ nhiễm giun và cải thiện sức khỏe. Chương trình tẩy giun cần được thực hiện theo đúng quy trình và có sự giám sát chặt chẽ của nhân viên y tế. Bên cạnh đó, cần tăng cường các dịch vụ y tế như khám chữa bệnh, tư vấn sức khỏe và cung cấp thuốc tẩy giun cho người dân. Cần đảm bảo rằng mọi người dân đều có thể tiếp cận các dịch vụ y tế một cách dễ dàng và thuận tiện.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Nhiễm Giun

Nghiên cứu về tình trạng nhiễm giun ở học sinh lớp 5 tại trường Tiểu học xã Pac Ton đã cung cấp những thông tin quan trọng về tỷ lệ nhiễm giun, các loại giun thường gặp và các yếu tố liên quan. Kết quả nghiên cứu cho thấy tình trạng nhiễm giun vẫn còn là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng và cần có sự quan tâm và can thiệp kịp thời. Các giải pháp phòng chống nhiễm giun cần được triển khai một cách đồng bộ và bền vững để cải thiện sức khỏe cho học sinh và cộng đồng. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp và tìm kiếm các giải pháp mới để phòng chống nhiễm giun một cách hiệu quả hơn.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính và Ý Nghĩa Thực Tiễn

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ nhiễm giun ở học sinh lớp 5, các yếu tố liên quan và đề xuất các giải pháp phòng chống hiệu quả. Các phát hiện này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng trong việc xây dựng các chương trình can thiệp phù hợp và hiệu quả để cải thiện sức khỏe cho học sinh và cộng đồng. Các nhà quản lý y tế, giáo dục và chính quyền địa phương cần sử dụng các thông tin này để đưa ra các quyết định chính sách và phân bổ nguồn lực một cách hợp lý.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Mới Về Phòng Chống Nhiễm Giun

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp và tìm kiếm các giải pháp mới để phòng chống nhiễm giun một cách hiệu quả hơn. Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc sử dụng các phương pháp giáo dục sức khỏe sáng tạo, cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường, phát triển các loại thuốc tẩy giun mới và tìm kiếm các biện pháp phòng ngừa tự nhiên. Cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà khoa học, các nhà quản lý y tế, giáo dục và cộng đồng để thực hiện các nghiên cứu này.

23/05/2025
Luận văn tình trạng nhiễm giun của học sinh khối lớp 5 và một số yếu tố liên quan tại trường tiểu học xã pac ton huyện săng thong thủ đô viêng chăn năm 2006

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tông quan tài liệu. Lịch sử nghiên cứu về giun sán. Phân bố dịch tễ học về các bệnh giun đường ruột.1 Phân bề dịch tễ học bệnh giun đũa (A.-c-«ccs+ccerreieerieerrrrrire 5 SG điệu.2 Phân bế dịch tễ học bệnh gìun tóc.3 Phân bế dich té hoc bémh giun mOchm.

Tác hại của bệnh giun GudNg Ol.1 Tác hại của bệnh giun đũa.2 Tác hại của giun tÓC .3 Tác hại của giun mócCHmỎ. cSẾH Hy che HH. Phòng chống các bệnh giun đường ruột. Tình hình và kết quả nghiên cứu nhiễm giun đường ruột trong những năm gần đây:.Tỉnh hình nhiễm gi ĐÀ giới.

Tình hình rane V 1ST scsi spelt scossscscectovoowopnestanssucvesovsossssavscesonsncdsienssndnonotionbucnsoes 8 5.Tình hình nhiễm giun ở LàO.Chu kỳ giun đường TuỘT .Chu kỳ gïun đũa. 5 Ặ cà HH2 41 100000 080840040108001440000001n110 10 nen 6.Chu kỳ giun (ỐC .Chu kỳ giun MOC ie.Chu kỳ giun kim. c- nh HT 18 1 n10004011010107100411000111 14 Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu “ 15 2. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu.-- -5+cs< St czesrrrrrrrrrrrrekrrrirrrrri 15 DAA DBL IOI G concen corssecescovecserenossnceeccesenecennertonerronestisenvertwsensvensonrnesssnqpensengonnesanyennoenaperanenecentt 15 J1 2 1n UÊ, a2.

sẽ an ẽẽs nan HONORED 15 2213) THOH BiaMr veicssescrsisssnnntsssicscecccccocsnssccnosbstenvuvusisssendsvoroanasasensdesexsnenesavstebesassssgnosceuasnessnensinnes 15 2. Phương pháp nghién Cw.cersssossssonssersesssssersessssssoncesesesnaneacacerstnrencacassoreserecenenssacseases 15 DA TBE ee: Tepeete LENDS e0 xe nYikbesdereeererrebiee 15 02111212117 35.0 Cšch con ĐẤU: co 00. Phương pháp thu thap va phén tich 96 1i@U.1 KF thudt thu thép $6 GU .-csssccrrecnescceereneeseessnneeseceserseesnseresenreseneessosenenenanesenvesenncensis 16 À4) TRANH Hích Số HỘ) sáu t24:4610x/400502 622005 01620024000100211-5E<xg2c-zsorkeoG12U419246s22x22Srxrik) 17 2. Một số khái niệm va chỉ số nghiên cứu.

Một số khái niệm dùng trong nghiên cứu và các chỉ SỐ S50. Các biến số và chỉ số nghiên cứu chính. Sai số và cach Khdng ché Sal $O. Vấn đề đạo đức trong nghiên CUM .ccccsesssssscsssssssecnsesssessneconsesteccsnascnsennnccessnesssnessnsanensnnes 20 Chương 3: Kết quả nghiên cứu.

Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu. Kiến thức phòng chống nhiễm giun:. Thực hành phòng chống nhiễm giun. Phân tích một số yếu tổ liên quan.

Thực trạng nhiễm giun của học sinh tại thời diém nghi€n CUM. Tỷ lệ nhiễm các loại giun và nhiễm chung. Tỷ lệ nhiễm giun theo giới „áb,. Tỷ lệ nhiễm các loại giun.

Tỷ lệ nhiễm giun phá hơn ‹. Kiến thức, thực hành về phòng bệnh giun đường ruột của học sỉnh. Mối liên quan giữa kiến thức và thực hành của học sinh với thực trạng nhiễm giun đường TuỘT. sxcs<tx 62s ch nh 11.

Kết luận › _ 38 Chương 6. Khuyến nghị 39 Tài liệu tham khhảo.<e<ssssessesssssesreeesssessssasssssasssesse 40 Phú lỤC,⁄122/:24262c6cccc2v66626C2c6ax622226429644366e4e-83/2481 881a-4mszksa X43 cdlexVsezssszmsiBjdv xckseSxki yxgsisg.ga423340A464 254/5x48 43 Phu luc 1: phiếu phỏng vẫn học sinh về phòng chống bệnh giun .--------- 43 Phụ lục 2: Phiếu kết quả xét nghiệm nhiễm giun.-- 5Secxreererrrssrrrr srrrrrrte 45 Phụ lục 3: Bảng kiểm quan sát hỗ xí của gia định học sinh.---cc55-ccceeccccertreer 46 Phụ lục 4: Bảng đánh giá tình trạng hồ xí tự hoại, bán tự hoại, thắm đội nưới. 47 TOM TAT LUAN VAN Nhiễm ký sinh trùng đường ruột đặc biệt là giun diia, giun téc, giun moc 1a tình trạng rất phổ biến ở hầu hết các nước đang phát triển. Tỷ lệ nhiễm giun tùy theo từng vùng, phụ thuộc vào nhiều yếu tô như: Địa lý, khí hậu, trình độ dân trí, tập quản vệ sinh, điều kiện kinh tế.

Từ tháng 4 năm 2006 đến tháng 10 năm 2006 phối hợp cùng trung tâm y tế huyện Săng Thong- Viêng Chăn. Chúng tôi triển khai nghiên cứu: “Thực rạng nhiễm giun của học sinh khối lớp 5 và một số yếu tô liên quan tại trường tiểu học xã Pác Ton huyện Săng thong thủ đô Viêng Chăn năm 2006. ” Nghiên cứu được tiễn hành theo phương pháp: Mô tả cắt ngang có phân tích. Xét nghiệm cho 130 học sinh khối lớp 5 theo phương pháp Kato-Katz, bộ công cụ là bộ câu hỏi phát vắn tự điền.

Kết quả nghiên cứu như sau: - _ Tỷ lệ nhiễm giun ở học sinh là 66,15% mức độ nhiễm nhẹ các loại. - Kiến thức, thực hành của học sinh về phòng chống bệnh giun còn hạn chế. - Các yêu tổ liên quan đến thực trạng nhiễm giun ở học sinh bao gồm: Kiến thức, thực hành, sử dụng nhà vệ sinh chưa hợp vệ sinh của gia đình các em học sinh. - Dựa vào kết quả của nghiên cứu chúng tôi đưa ra một số kiến nghị nhằm góp phần làm giảm tỷ lệ nhiễm giun và hạn chế tác hại của bệnh tại địa bàn, nghiên cứu đồng thời có thể áp dụng cho các địa bàn có đặc điểm tương đồng.

DAT VAN DE Chăm sóc sức khoẻ toàn điện cho trẻ em là một nhiệm vụ hết sức quan trọng trong chăm sóc sức khoẻ ban đầu, có ý nghĩa đặc biệt thể hiện được sự quan tâm đến trẻ em nói chung và tuổi học sinh nói riêng, chính là tạo một thế hệ trẻ có đầy đủ sức khoẻ và trí thức khoa học. Trong công tác chăm sóc sức khoẻ trẻ em bao gồm nhiều vấn đề, đòi hỏi sự quan tâm và đầu tư toàn điện như: giáo dục thé chat, nha học đường, vệ sinh học đường. Giun sán là một bệnh ký sinh trùng đường ruột gây ảnh hưởng rất lớn đến sức khoẻ con người, đặc biệt là lứa tudi học sinh. Bệnh giun sán phô biến ở các nước trên thế giới, đặc biệt là các nước đang phát triển, bệnh không những gây ra triệu chứng cấp tính mà còn ảnh hưởng đến sự phát trién thé chat va trí tuệ của học sinh[19].

Bệnh giun sán nói chung, nhất là bệnh giun đường ruột nói riêng đã và đang gây ảnh hưởng lớn trong cộng đồng một cách thầm lặng và lâu dài. Bệnh có tác hại đến mọi lứa tuổi đặc biệt là trẻ em, từ chỗ ảnh hưởng tình trạng dinh đưỡng dẫn đến kém phát triển thẻ chất và tinh thần của trẻ và ảnh hưởng đến khả năng học tập của trẻ. Một trong những khó khăn trong việc phòng chống bệnh giun sán là tái nhiễm nhanh là dễ đàng, mặc dù hiện nay chương trình tây giun cho trẻ em đã phố biến tại nhiều nước trên thế giới nhưng tần suất thực hiện tại Lào vẫn còn ít. Vì lý do đó việc giáo đục sức khoẻ và tuyên truyền phòng bệnh rất cần thiết để làm giảm tỷ lệ mắc bệnh giun san.

Theo báo cáo của Tổ chức Y tế thế giới, trên thế giới có khoảng 1,4 tỷ người nhiễm giun đũa, 1,0 tỷ người nhiễm giun tóc và 1,3 tỷ người nhiễm giun móc mỏ (Warren, Bundy và Anderson, 1990) [18,19]. Tuy nhiên tuỳ từng vùng, từng khu vực mà tỉ lệ nhiễm giun có khác nhau, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: địa lý, khí hậu, đặc biệt là tập quán vệ sinh, điều kiện sống. Tỷ lệ nhiễm giun chung ở Việt Nam trong những năm gần đây ước tính là 80% dân số nhiễm giun đũa, 52% nhiễm giun tóc, 32% nhiễm giun móc[4. Cam Pu Chia có tỷ lệ nhiễm giun đũa 45,4%, nhiễm giun tóc 8,2%, nhiễm giun móc / mỏ 51,1% [25] Nước Cộng hoà Dân chủ nhân dân Lào là một nước nằm trong vùng nhiệt đới với khí hậu nóng ẩm là điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh phát triển quanh năm.

Lào là một nước nông nghiệp. Tuy không có tập quán từ lâu đời dùng phân tươi dé bón ruộng và trồng hoa mau nhưng lại có thói quen ăn bốc, đặc biệt nhận thức của người dân về vệ sinh môi trường và xử lý phân thường rất kém, ý thức vệ sinh của từng người chưa tốt, môi trường sống bị ô nhiễm nặng nề trong đó có tôn tại nhiều mầm bệnh ký sinh trùng và vi khuẩn. Chính vì những lý do này đã làm cho bệnh giun sán ở Lào vẫn phô biến, đặc biệt ở vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa[1,2]. Ti lệ nhiễm giun chung ở Lào trong những năm gần đây ước tính 90%[24] và trong đó 60 - 65% dân số nhiễm giun đũa, 63% giun tóc, 29% nhiễm giun móc [BYT Lào năm 1998].

Theo một số nghiên cứu trên toàn quốc thì tỷ lệ nhiễm giun ở trẻ em tương ứng là 72-75% giun đũa, 65% giun toc, 35% giun móc [26] Xã Pác Ton là một trong những xã nằm ở huyện Săng Thong thủ đô Viên Chăn, đang được sự quan tâm của Trung tâm y tế cũng như các cấp chính quyền của huyện. Hàng năm tai huyén Sang Thong noi chung và xã Pac Ton nói riêng đều tổ chức tuyên truyền giáo dục sức khoẻ cho học sinh tiểu học về vệ sinh phòng bệnh (Trung tâm Y tế huyện). Đây là đối tượng dễ bị nhiễm nhất vì trẻ em thường hay chơi bản, chưa ý thức được vấn đề vệ sinh cá nhân, chưa nhận thức được tác hại từ các bệnh giun sán. Hơn nữa, hiện nay chưa có công trình nghiên cứu nào được thực hiện tại địa bàn để đánh giá thực trạng kiến thức, thực hành về tình trạng phòng chống nhiễm giun của học sinh tiểu học và xác định các mối liên quan với các yếu tố này.

Chúng tôi đã chọn đối tượng nghiên cứu là học sinh lớp 5 đại diện cho khối tiểu học là đối tượng dễ tiếp cận và có thể trả lời các câu hỏi chính xác với kiến thức của mình về lĩnh vực giun sán, vệ sinh và môi trường. Đề tài nghiên cứu này nhằm mục tiêu: “Xác định tỷ lệ nhiễm giun đường ruột, mô tả kiến thức, thực hành phòng chỗng nhiễm giun và xác định một số yếu tô liên quan đến nhiễm giun của học sinh khối lớp 5 trường tiểu học xã Pác Ton huyện Săng Thong- Viêng Chăn năm 2006”. MUC TIEU NGHIEN CUU Muc tiéu chung Thông qua hoc sinh tiểu học khối 5 để xác định tình hình nhiễm giun và đánh gá kiến thức, thực hành phòng chống nhiễm giun và xác định một số yếu tố liên quan của học sinh trường tiểu học xã Pác Ton huyện Săng Thong- Viêng Chăn năm 2006. Mục tiêu cụ thê 1.

Xác định tỷ lệ nhiễm giun của học sinh khối lớp 5 trường tiểu học xã Pác Ton huyện Săng Thong-Viêng Chăn năm 2006. Mô tả kiến thức, thực hành phòng chống nhiễm giun của học sinh trường tiểu học xã Pác Ton huyện Săng Thong- Viêng Chăn năm 2006. Xác định yếu tố liên quan với kiến thức, thực hành phòng chống nhiễm giun và tỷ lệ nhiễm giun của học sinh khối 5 trường tiểu học xã Pác Ton. CHUONG I: TONG QUAN TAI LIEU 1.

Lịch sử nghiên cứu về giun sán Giun sán là những ký sinh trùng (KST) có lịch sử phát xuất hiện rất sớm ngay từ khi sơ khai hình thành trái đất và các sinh vật trên trái đất[ 14] Thể ky 16 trước công nguyên, những tài liệu Ebers đã nói tới các loại giun sán của người như sán dây, giun đũa, giun kim và giun chi. Cohimelle (thế kỷ thứ nhất) cũng đã mô tả về giun đũa, giun kim, giun móc và sán đây. Đến thế kỷ 18 những hiểu biết về giun sán ngày càng đầy đủ và ngày càng hoàn chỉnh hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ