Nghiên cứu tình trạng mất cơ ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 và hiệu quả can thiệp bằng luyện tập

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu tình trạng mất cơ ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 và bước đầu đánh giá hiệu quả can, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trường Đại Học Y Dược

Chuyên ngành

Y học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2023

218
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tình Trạng Mất Cơ Ở Bệnh Nhân Tiểu Đường

Trong những năm gần đây, tình trạng mất cơ ở bệnh nhân tiểu đường ngày càng được quan tâm do sự phổ biến và ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng. Mất cơ được định nghĩa là sự suy giảm khối lượng và chức năng cơ, thường liên quan đến tuổi tác. Nghiên cứu cho thấy mất cơ làm tăng đáng kể nguy cơ té ngã và tử vong ở người cao tuổi. Mặc dù được xem là một phần của quá trình lão hóa tự nhiên, nhiều yếu tố như bệnh mãn tính, lối sống ít vận động và dinh dưỡng kém có thể đẩy nhanh quá trình này. Đái tháo đường typ 2 là một trong những bệnh mãn tính có thể làm tăng tốc độ mất cơ. Việc sàng lọc và can thiệp sớm là vô cùng quan trọng để giảm thiểu các biến chứng liên quan đến mất cơ ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2.

1.1. Tỷ Lệ Mất Cơ Ở Bệnh Nhân Đái Tháo Đường Typ 2

Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng tỷ lệ mất cơ ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 cao hơn đáng kể so với người không mắc bệnh. Một nghiên cứu tại Trung Quốc cho thấy bệnh nhân ĐTĐ typ 2 có nguy cơ mất cơ cao gấp 1,56 lần so với người bình thường, và nguy cơ này tăng lên 2-3 lần ở người trên 70 tuổi. Nghiên cứu tại Hàn Quốc cũng cho thấy tỷ lệ mất cơ ở người mắc ĐTĐ typ 2 tăng gấp 3 lần so với người không mắc bệnh. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc theo dõi và can thiệp sớm để ngăn ngừa mất cơ ở nhóm bệnh nhân này.

1.2. Ảnh Hưởng Của Mất Cơ Đến Sức Khỏe Bệnh Nhân ĐTĐ Typ 2

Mất cơ ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2 có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng, bao gồm tăng nguy cơ nhập viện, té ngã, tàn tật, các biến chứng tim mạch và thậm chí tử vong. Bệnh nhân ĐTĐ typ 2 cao tuổi thường chịu ảnh hưởng của cả mất cơ sinh lý do lão hóa và mất cơ do bệnh gây ra, cùng với các yếu tố như béo phì, đề kháng insulin và tăng glucose máu. Do đó, việc chẩn đoán và can thiệp sớm là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng và giảm thiểu mất cơ ở người ĐTĐ typ 2.

II. Nguyên Nhân Gây Mất Cơ Ở Bệnh Nhân Đái Tháo Đường Typ 2

Có nhiều yếu tố góp phần vào tình trạng mất cơ ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2. Bệnh nhân ĐTĐ typ 2 cao tuổi không những chịu ảnh hưởng của mất cơ sinh lý do lão hoá, mà còn chịu ảnh hưởng mất cơ do bệnh gây nên, cùng với béo phì, đề kháng insulin, tăng glucose máu, suy giảm dẫn truyền thần kinh dẫn đến giảm khối lượng và chất lượng cơ thúc đẩy quá trình mất cơ nhanh hơn và nhiều hơn. Theo Irwin Rosenberg, mất cơ là sự giảm khối cơ và chức năng của cơ liên quan đến tuổi. Các yếu tố như lối sống tĩnh tại, thoái hóa tế bào thần kinh, thay đổi nồng độ hormon, suy dinh dưỡng và yếu tố di truyền cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.

2.1. Vai Trò Của Lối Sống Tĩnh Tại Trong Mất Cơ

Lối sống tĩnh tại được xem là một trong những nguy cơ hàng đầu gây ra mất cơ. Sự suy giảm dần dần số lượng sợi cơ bắt đầu khoảng 40 tuổi và diễn ra nhanh hơn ở những người ít vận động. Các vận động viên chuyên nghiệp cũng trải qua quá trình lão hóa khối cơ, nhưng chậm hơn so với người bình thường. Do đó, việc duy trì hoạt động thể chất thường xuyên là rất quan trọng để ngăn ngừa mất cơ.

2.2. Ảnh Hưởng Của Thay Đổi Hormon Đến Khối Lượng Cơ

Sự suy giảm các hormon như hormon tăng trưởng (GH), yếu tố tăng trưởng giống insulin 1 (IGF-1), corticosteroid, androgen, estrogen, testosteron, insulin ở người cao tuổi có thể ảnh hưởng đến quá trình đồng hóa và dị hóa protein, dẫn đến mất cơ. Tình trạng kháng insulin cũng làm giảm chức năng vận động của cơ và làm giảm cơ lực. Các nghiên cứu cũng cho thấy nồng độ vitamin D huyết thanh thấp có liên quan đến giảm cơ lực và tăng nguy cơ té ngã.

2.3. Yếu Tố Di Truyền Và Nguy Cơ Mất Cơ

Sự biến đổi trong các đặc điểm cơ xương giữa các cá nhân có thể là do các yếu tố di truyền, yếu tố môi trường, hoặc tương tác của cả hai. Một số đa hình gen như ức chế men chuyển Angiotensin (ACE) và sự đa hình/ chèn (I/D) đã được nghiên cứu và cho thấy ảnh hưởng đến cơ lực tay và tốc độ đi bộ. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng tính đa hình gen của (ACE II + ACTN3 RX/XX) có thể tăng cơ lực tay ở người trên 60 tuổi sau 2 năm tập luyện.

III. Phương Pháp Chẩn Đoán Mất Cơ Ở Bệnh Nhân Tiểu Đường

Việc chẩn đoán sớm mất cơ là rất quan trọng để có thể can thiệp kịp thời và ngăn ngừa các biến chứng. Có nhiều tiêu chuẩn chẩn đoán mất cơ được sử dụng phổ biến, bao gồm đánh giá khối lượng cơ, cơ lực và chức năng vận động. Các phương pháp đo khối lượng cơ thường dùng là chụp cắt lớp vi tính (CT Scan), chụp cộng hưởng từ (MRI) và hấp thu tia X năng lượng kép (DXA). Cơ lực thường được đánh giá bằng đo lực nắm tay, và chức năng vận động được đánh giá bằng tốc độ đi bộ hoặc các bài kiểm tra chức năng.

3.1. Tiêu Chuẩn Chẩn Đoán Mất Cơ Theo Các Tổ Chức Quốc Tế

Nhiều tổ chức quốc tế đã đưa ra các tiêu chuẩn chẩn đoán mất cơ khác nhau, tùy thuộc vào đối tượng nghiên cứu và phương pháp đánh giá. Các tiêu chuẩn này thường bao gồm các chỉ số về khối lượng cơ (ví dụ: khối cơ tứ chi/chiều cao^2), cơ lực (ví dụ: lực nắm tay) và chức năng vận động (ví dụ: tốc độ đi bộ). Việc sử dụng các tiêu chuẩn này giúp các nhà lâm sàng có thể chẩn đoán và phân loại mất cơ một cách chính xác.

3.2. Các Phương Pháp Đánh Giá Khối Lượng Cơ

Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan), chụp cộng hưởng từ (MRI) và hấp thu tia X năng lượng kép (DXA) là ba phương pháp chẩn đoán hình ảnh được sử dụng để đánh giá khối cơ. CT và MRI là các phương pháp rất chính xác vì có thể tách rời mô mỡ từ các phần mô cơ, xương của cơ thể. Tuy nhiên, MRI có chi phí cao hơn. DXA là một phương pháp ít xâm lấn, chi phí thấp và dễ áp dụng trong thực hành lâm sàng.

3.3. Đánh Giá Cơ Lực Và Chức Năng Vận Động

Cơ lực thường được đánh giá bằng đo lực nắm tay, một phương pháp đơn giản và dễ thực hiện. Chức năng vận động có thể được đánh giá bằng tốc độ đi bộ (thường sử dụng tốc độ đi bộ < 0,8 m/s hoặc < 1 m/s làm ngưỡng) hoặc các bài kiểm tra chức năng như Short Physical Performance Battery (SPPB). Các bài kiểm tra này giúp đánh giá khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày và nguy cơ té ngã.

IV. Luyện Tập Giải Pháp Can Thiệp Mất Cơ Ở Bệnh Nhân Tiểu Đường

Trong khi các thử nghiệm lâm sàng về thuốc tăng khối cơ còn nhiều tranh cãi về lợi ích và tác dụng phụ, nhiều nghiên cứu cho thấy tập luyện đối kháng mang lại hiệu quả trong kiểm soát glucose máu, giảm mỡ bụng, cải thiện nhạy cảm insulin, giảm mỡ máu và giúp tăng khối cơ và chất lượng cơ ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2. Luyện tập cho người tiểu đường bị mất cơ là một phương pháp hiệu quả để cải thiện tình trạng mất cơ. Các bài tập kháng lực, kết hợp với chế độ dinh dưỡng phù hợp, có thể giúp tăng khối lượng cơ, cải thiện sức mạnh và chức năng vận động. Việc tập luyện cũng có thể giúp kiểm soát đường huyết và cải thiện sức khỏe tổng thể.

4.1. Hiệu Quả Của Tập Luyện Đối Kháng Với Mất Cơ

Tập luyện đối kháng, hay còn gọi là tập tạ, là một phương pháp hiệu quả để tăng khối lượng cơ và cải thiện sức mạnh. Các bài tập này kích thích sự phát triển của cơ bắp và giúp ngăn ngừa mất cơ. Nghiên cứu cho thấy tập luyện đối kháng có thể cải thiện đáng kể khối lượng cơ, sức mạnh và chức năng vận động ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2.

4.2. Các Loại Bài Tập Phù Hợp Cho Bệnh Nhân ĐTĐ Typ 2 Bị Mất Cơ

Các bài tập kháng lực như nâng tạ, tập với dây kháng lực hoặc sử dụng máy tập là những lựa chọn tốt cho bệnh nhân ĐTĐ typ 2 bị mất cơ. Các bài tập nên tập trung vào các nhóm cơ lớn như cơ chân, cơ lưng và cơ ngực. Ngoài ra, các bài tập aerobic như đi bộ, chạy bộ hoặc đạp xe cũng có thể giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và kiểm soát đường huyết.

4.3. Lưu Ý Khi Luyện Tập Cho Bệnh Nhân Tiểu Đường Bị Mất Cơ

Trước khi bắt đầu chương trình tập luyện, bệnh nhân ĐTĐ typ 2 nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia vật lý trị liệu để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Cần chú ý đến việc kiểm soát đường huyết trước, trong và sau khi tập luyện. Nên bắt đầu với cường độ thấp và tăng dần theo thời gian. Quan trọng nhất là lắng nghe cơ thể và tránh tập luyện quá sức.

V. Dinh Dưỡng Hỗ Trợ Điều Trị Mất Cơ Ở Bệnh Nhân Tiểu Đường

Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ điều trị mất cơ ở bệnh nhân tiểu đường. Việc cung cấp đủ protein, calo và các chất dinh dưỡng cần thiết là rất quan trọng để xây dựng và duy trì khối lượng cơ. Bệnh nhân ĐTĐ typ 2 bị mất cơ nên tham khảo ý kiến của chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng một chế độ ăn uống phù hợp với nhu cầu cá nhân.

5.1. Vai Trò Của Protein Trong Xây Dựng Cơ Bắp

Protein là thành phần cơ bản của cơ bắp, do đó việc cung cấp đủ protein là rất quan trọng để xây dựng và duy trì khối lượng cơ. Bệnh nhân ĐTĐ typ 2 bị mất cơ nên tiêu thụ khoảng 1.2-1.5 gram protein/kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày. Các nguồn protein tốt bao gồm thịt nạc, cá, trứng, sữa và các sản phẩm từ sữa, đậu và các loại hạt.

5.2. Các Chất Dinh Dưỡng Quan Trọng Khác

Ngoài protein, các chất dinh dưỡng khác như vitamin D, canxi, magie và creatine cũng đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe cơ bắp. Bệnh nhân ĐTĐ typ 2 nên đảm bảo cung cấp đủ các chất dinh dưỡng này thông qua chế độ ăn uống hoặc bổ sung.

5.3. Chế Độ Ăn Uống Cân Bằng Cho Bệnh Nhân ĐTĐ Typ 2

Chế độ ăn uống cho bệnh nhân ĐTĐ typ 2 bị mất cơ nên bao gồm đủ protein, carbohydrate phức tạp, chất béo lành mạnh, vitamin và khoáng chất. Nên hạn chế đường, đồ uống có đường và thực phẩm chế biến sẵn. Chia nhỏ các bữa ăn trong ngày và ăn đều đặn để duy trì đường huyết ổn định.

VI. Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Luyện Tập Với Mất Cơ Tiểu Đường

Nghiên cứu về hiệu quả của luyện tập đối với khối lượng cơ ở bệnh nhân tiểu đường còn hạn chế ở Việt Nam. Tuy nhiên, các nghiên cứu trên thế giới đã chứng minh rằng tập luyện có thể cải thiện đáng kể tình trạng mất cơ ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2. Cần có thêm nhiều nghiên cứu tại Việt Nam để đánh giá hiệu quả của các phương pháp can thiệp khác nhau và xây dựng các hướng dẫn phù hợp với người Việt Nam.

6.1. Tổng Quan Các Nghiên Cứu Quốc Tế

Các nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng tập luyện đối kháng có thể cải thiện đáng kể khối lượng cơ, sức mạnh và chức năng vận động ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2. Một số nghiên cứu cũng cho thấy tập luyện có thể giúp kiểm soát đường huyết và cải thiện chất lượng cuộc sống.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Trong Tương Lai

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp can thiệp khác nhau, bao gồm tập luyện, dinh dưỡng và kết hợp cả hai. Cần có thêm nhiều nghiên cứu với cỡ mẫu lớn và thời gian theo dõi dài để đưa ra các kết luận chắc chắn.

06/06/2025
Nghiên cứu tình trạng mất cơ ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 và bước đầu đánh giá hiệu quả can thiệp bằng luyện tập

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Tổng quan về tình hình mắc bệnh ĐTĐ và các biến chứng mạn tính Đái tháo đường (ĐTĐ) là bệnh của nhóm các bệnh chuyển hóa, có đặc điểm tăng glucose máu do thiếu hụt về tiết insulin, về tác động của insulin hoặc cả hai. Tăng glucose máu kéo dài gây nên những tổn thương, rối loạn chức năng và suy giảm các cơ quan trong cơ thể, đặc biệt là mắt, thận, thần kinh, tim và mạch máu. Trên thế giới: ĐTĐ là một trong những bệnh có tốc độ phát triển nhanh nhất trên thế giới, năm 2003 mới có 194 triệu người mắc bệnh ĐTĐ, năm 2015 đã tăng lên 415 triệu người và được dự báo sẽ tăng nhanh đến 642 triệu người vào năm 2040.

ĐTĐ và biến chứng của nó là những nguyên nhân chính gây tử vong sớm ở hầu hết các quốc gia. Năm 2015, khoảng 5 triệu người tuổi từ 20 - 79 chết do ĐTĐ, cứ mỗi 6 giây có một người chết do ĐTĐ [6], [14]. Tại Việt Nam: tốc độ phát triển ĐTĐ cũng không nằm ngoài xu hướng chung của thế giới, tỷ lệ mắc ĐTĐ đã tăng gấp hơn 2 lần sau 10 năm, từ 2,7% (năm 2002) lên 5,42% (năm 2012), tỷ lệ này cao hơn ở các thành phố [7]. Theo IDF, Việt Nam có 3,535 triệu người mắc bệnh ĐTĐ trong nhóm tuổi từ 20 - 79 tuổi tương ứng với 6% và con số này dự kiến sẽ tăng lên khoảng 6,128 triệu người mắc vào năm 2045 [6].

Biến chứng tim mạch: bệnh ĐTĐ thường đi kèm với tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, là nguyên nhân hàng đầu dẫn tới các biến chứng tim mạch như bệnh động mạch vành, bệnh ĐMNV, nhồi máu não. Theo thống kê của IDF năm 2017, hàng năm có khoàng 14 - 47/ 1000 người tuổi từ 50-69 tuổi sống tại các nước có thu nhập trung bình - cao mắc một biến cố về tim mạch. Trong đó, 2 - 16/ 1000 người mắc bệnh động mạch vành, 2 - 18/ 1000 người 5 bị nhồi 4 máu não. Hàng năm, có 27/1000 người mắc ĐTĐ týp 2 tử vong vì biến chứng tim mạch [6].

Biến chứng mắt do bệnh ĐTĐ cũng là nguyên nhân hàng đầu gây mù loà ở nhóm bệnh nhân trong độ tuổi từ 20- 65 tuổi. Thống kê của IDF năm 2017, cứ 3 người mắc bệnh ĐTĐ thì có 1 bệnh nhân mắc biến chứng về mắt, 1/10 trong số những bệnh nhân này bị mất thị lực rất nặng [6]. Biến chứng thận: theo một kết quả nghiên cứu tại Mỹ, 40% bệnh nhân ĐTĐ có bệnh thận mạn. Trong số những bệnh nhân này, 19% có tổn thương thận ≥ giai đoạn 3.

Theo số liệu thống kê từ 54 quốc gia, hơn 80% bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối được gây ra bởi bệnh ĐTĐ, tăng huyết áp hoặc cả hai [6], [11]. Đối với biến chứng thần kinh ngoại vi (BCTKNV) và biến chứng bàn chân do ĐTĐ, theo số liệu thống kê từ IDF năm 2017, 16% - 66% bệnh nhân ĐTĐ mắc BCTKNV. Bệnh nhân ĐTĐ có nguy cơ bị cắt cụt chi cao gấp 10- 20 lần so với người không mắc bệnh ĐTĐ [6] ,[11]. Biến chứng thần kinh cảm giác ngoại vi: gần 58% bệnh nhân bị mắc bệnh ĐTĐ có biểu hiện của biến chứng thần kinh cảm giác ngoại vi , khoảng 82% các trường hợp loét bàn chân do ĐTĐ có biến chứng thần kinh cảm giác ngoại vi đi kèm.

Mất cảm giác đau làm cho bệnh nhân không thể tự điều chỉnh được bản thân khi có những tiếp xúc hoặc tì đè quá mức. Mất cảm giác nhiệt ở bàn chân còn là nguyên nhân gây ra những tổn thương ở bàn chân như bỏng nhiệt, bỏng hoá chất. Biến chứng thần kinh cảm giác ngoại vi là một chìa khóa quan trọng trong việc hình thành và thúc đẩy vết thương tiến triển nặng hơn [6] ,[11]. Biến chứng thần kinh vận động ngoại vi: gây yếu và teo hệ thống các cơ gian cốt và hệ thống các cơ nhỏ ở bàn chân, từ đó làm thay đổi cấu trúc giải phẫu và chức năng của bàn chân và khớp.

Tình trạng teo cơ có thể xuất 6 hiện trước khi bệnh nhân có các biểu hiện lâm sàng của biến chứng thần kinh ngoại vi và tiến triển tăng dần cùng với tình trạng nặng của bệnh. Sự tăng thâm nhập mỡ vào trong cơ, tăng các sản phẩm chuyển hóa cuối của glycat, giảm nồng độ neurotrophin - 3 trong khối cơ …gây giảm khối cơ và cơ lực tứ chi ở người bệnh [15]. Mất cơ làm bệnh nhân khó đứng vững, mất thăng bằng khi đi lại và gây ra các biến dạng bàn chân như tật ngón cái vẹo ngoài, ngón chân hình vuốt, gia tăng nguy cơ ngã, tàn tật và tử vong ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2 [11],[15]. Mất cơ và các yếu tố liên quan 1.

Khái niệm về mất cơ Năm 1989, Irwin Rosenberg đã đưa ra khái niệm mất cơ (“sarcopenia”, xuất phát từ Hy Lạp “sarx” nghĩa là cơ và “penia” nghĩa là mất), lần đầu tiên mô tả sự giảm khối cơ và chức năng của cơ liên quan đến tuổi [1]. Sau đó, các tổ chức và hiệp hội đã dần hoàn thiện hơn về tiêu chuẩn chẩn đoán. Năm 2009, sáu tổ chức quốc tế đã đạt được sự đồng thuận để đánh giá khối lượng cơ và điểm cut off giúp xác định sự giảm khối lượng cơ. Và, mất cơ được định nghĩa là giảm khối lượng cơ, kết hợp với giảm cơ lực và hoặc giảm chức năng vận động cơ [16].

Tùy theo định nghĩa, các tổ chức đánh giá khác nhau theo tiêu chuẩn khối cơ tứ chi/ chiều cao 2, hoặc khối cơ tứ chi/ BMI, đều cho rằng tốc độ đi bộ là phương pháp hiệu quả và dễ sử dụng trong lâm sàng nhất để đánh giá sức mạnh cơ. Tuy nhiên, hiện tại vẫn còn chưa thống nhất về điểm cut off tốt nhất cho tốc độ đi bộ, thường sử dụng là hoặc thấp hơn 0,8 m/s hoặc thấp hơn 1 m/s. Dịch tễ học Quá trình mất cơ xảy ra từ 40 tuổi, ước tính mất khoảng 0,8% trọng lượng cơ thể mỗi năm. Sau 70 tuổi tốc độ mất cơ tăng thêm 1,5% mỗi năm và sau 80 tuổi sự mất cơ xảy ra nhanh hơn, dao động từ 2,5% đến 4,0% mỗi năm [17].

7 Ở Châu Âu tỷ lệ mất cơ ở người cao tuổi từ 10 – 20,2% năm 2016, dự tính tăng lên 64% vào năm 2045. Ở Mĩ, tỷ lệ này là 12 -14% ở người trên 65 tuổi và dự báo tăng gấp đôi vào năm 2050. Mất cơ ảnh hưởng tới 33% dân số trên 60 tuổi và trên 50% dân số trên 80 tuổi [18]. Tổng hợp các nghiên cứu dịch tễ ở Châu Á thì tỷ lệ mất cơ là 5,5% - 25,7%, ở nam là 5,1% - 21,0%, ở nữ là 4,1% - 16,3% [19].

Ở Nhật Bản, tỷ lệ mắc mất cơ dao động từ 2,5 đến 28,0% ở nam giới và 2,3 đến 11,7% ở phụ nữ (chẩn đoán bằng phương pháp hấp thụ tia X năng lượng kép - DXA) và 7,1 - 98,0% ở nam và 19,8 - 88,0% ở nữ (chẩn đoán bằng phân tích kháng trở điện sinh học - BIA) [20]. Nghiên cứu ở Đài Loan trên người cao tuổi sống trong cộng đồng (tuổi > 65 tuổi) cho tỷ lệ mất cơ ở nữ là 6,5%, ở nam là 8,5% và với nam 75 tuổi trở lên là 13,6% [21]. Tùy theo tiêu chuẩn chẩn đoán và đối tượng nghiên cứu mà tỷ mất cơ khác nhau giữa các nghiên cứu. Sinh lý bệnh Cơ xương gồm 2 loại sợi: loại I và loại II, trong đó sợi loại II (sợi co cơ nhanh) đáp ứng nhanh hơn so với sợi loại I (sợi co cơ chậm).

Sợi loại I có mật độ ty thể, mao mạch, hàm lượng myoglobin lớn hơn. Trong hoạt động cường độ thấp, hầu hết cơ lực được tạo ra từ các sợi loại I, trong khi cường độ luyện tập cao thì cơ lực được tạo ra từ sợi loại I và II. Hiện tượng lão hoá thường gây mất cơ thường liên quan nhiều tới các sợi loại II, do đó người cao tuổi thường giảm gắng sức và độ bền khi hoạt động thể lực. Nhiều giả thuyết về cơ chế bệnh sinh của mất cơ đó là thoái hoá neuron, giảm sản xuất hormon, rối loạn chức năng tiết cytokin, thay đổi trạng thái viêm và lối sống ít vận động.

Lối sống tĩnh tại Lối sống tĩnh tại là nguy cơ hàng đầu đối với chứng mất cơ. Sự suy giảm dần dần số lượng sợi cơ bắt đầu khoảng 40 tuổi. Sự suy giảm khối cơ và cơ lực rõ rệt hơn ở những bệnh nhân có lối sống ít vận động so với những bệnh 8 nhân hoạt động thể chất nhiều hơn. Các vận động viên chuyên nghiệp như vận động viên marathon và vận động viên cử tạ cũng có sự lão hóa khối cơ, giảm dần về tốc độ và sức mạnh, tuy nhiên chậm hơn so với những người bình thường [22].

Thoái hoá tế bào thần kinh Tổn thương thần kinh là một quá trình diễn tiến, không thể đảo ngược và tăng lên theo độ tuổi [23]. Nhiều cấp độ của hệ thần kinh bị ảnh hưởng theo tuổi bao gồm vỏ não, tuỷ sống, số lượng neuron vận động alpha giảm đáng kể và có thể có tổn thương đặc biệt trong các neuron này [16]. Thay đổi nồng độ hormon ở người cao tuổi Để duy trì khối cơ cần cân bằng giữa tổng hợp và thoái hoá. Ở người cao tuổi, sự giảm sút các hormon như hormon tăng trưởng (growth hormon - GH), yếu tố tăng trưởng giống insulin 1 (insulin-like growth factor-1 - IGF-1), corticosteroid, androgen, estrogen, testosteron, insulin.

Những hormon này ảnh hưởng đến quá trình đồng hoá và dị hoá trong chuyển hoá protein. Sự sụt giảm hormon GH, IGF làm thay đổi cấu trúc của cơ thể, làm tăng mỡ nội tạng, giảm khối cơ của toàn thân [24]. Mức GH giảm dần sau 30 tuổi với tỷ lệ ~ 1% mỗi năm, nhưng quan trọng hơn là sự tiết GH hàng ngày thấp hơn 5 - 20 lần so với ở người trưởng thành trẻ tuổi. Tình trạng kháng insulin làm giảm chức năng vận động của cơ và làm giảm cơ lực [25].

Hiện nay các nghiên cứu cho thấy nồng độ vitamin D huyết thanh thấp có liên quan đến giảm cơ lực, gia tăng nguy cơ ngã nhưng hiệu quả của quá trình bổ sung vitamin D vẫn tiếp tục cần được nghiên cứu thêm [26], [27]. Sự tổng hợp và thoái hoá protein Sự suy giảm khả năng tổng hợp protein của cơ thể, kết hợp với lượng calo và/ hoặc protein không đủ để duy trì khối lượng cơ bắp, là điều phổ biến trong mất cơ ở người cao tuổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu tình trạng mất cơ ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 và hiệu quả can thiệp bằng luyện tập" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề mất cơ ở những bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường typ 2. Nghiên cứu này không chỉ chỉ ra nguyên nhân và tác động của tình trạng mất cơ mà còn nhấn mạnh hiệu quả của các chương trình luyện tập thể chất trong việc cải thiện sức khỏe và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách thức can thiệp có thể giúp ngăn ngừa và điều trị tình trạng này, từ đó nâng cao nhận thức và khả năng quản lý bệnh tật.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Phân tích tình hình sử dụng thuốc trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2 điều trị ngoại trú tại trung tâm y tế huyện tân kỳ luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp i. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị và quản lý bệnh đái tháo đường, từ đó có cái nhìn toàn diện hơn về cách chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.