Nghiên cứu tình trạng bảo tồn quần thể vooc mông trắng trachypithecus delacouri tại khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước vân long tỉnh ninh bình

Nghiên cứu bảo tồn voọc mông trắng tại Vân Long, Ninh Bình. Đánh giá quần thể và đề xuất giải pháp bảo vệ loài linh trưởng quý hiếm.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2020

69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Voọc mông trắng Báu vật đặc hữu cần được bảo tồn ngay

Voọc mông trắng, hay còn gọi là voọc Delacour (tên khoa học: Trachypithecus delacouri), là một trong những loài linh trưởng quý hiếm và đặc hữu nhất của Việt Nam. Loài này được phân hạng ở mức Cực kỳ nguy cấp (CR – Critically Endangered) trong cả Sách đỏ IUCN và Sách Đỏ Việt Nam (2007). Điều này cho thấy tình trạng của loài đang ở mức báo động cao nhất, đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng ngoài tự nhiên. Quần thể voọc mông trắng toàn cầu ước tính chỉ còn khoảng 281-317 cá thể, sống trong các sinh cảnh bị chia cắt nghiêm trọng, dẫn đến nguy cơ thoái hóa di truyền. Khu vực Khu bảo tồn thiên nhiên Đất ngập nước Vân Long tại Ninh Bình được công nhận là nơi có quần thể voọc lớn nhất Việt Nam, đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong công cuộc bảo tồn linh trưởng này. Nghiên cứu và giám sát quần thể tại đây không chỉ cung cấp dữ liệu khoa học quý giá mà còn là nền tảng để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả, đảm bảo sự tồn tại của loài đặc hữu của Việt Nam này cho các thế hệ tương lai. Sự tồn tại của chúng là một chỉ báo quan trọng về sức khỏe của hệ sinh thái núi đá vôi và sự đa dạng sinh học của khu vực.

1.1. Đặc điểm nhận dạng của voọc mông trắng Trachypithecus delacouri

Voọc mông trắng có bộ lông dài, rậm màu đen tuyền. Đặc điểm nổi bật nhất là mảng lông màu trắng kéo dài từ giữa eo xuống đến đầu gối, trông như đang mặc một chiếc “quần đùi trắng”. Khuôn mặt của chúng không có lông, da mặt và lòng bàn tay, bàn chân đều màu đen. Trên đỉnh đầu có một mào lông đen dựng đứng, nhọn và hướng về phía trước. Vệt lông trắng xám ở hai bên má kéo dài lên trên tai và ra sau gáy. Con trưởng thành có thể nặng từ 6,5 – 7,6 kg. Đuôi dài hơn thân, giúp chúng giữ thăng bằng khi di chuyển trên các vách đá cheo leo. Con non mới sinh có bộ lông màu vàng cam rực rỡ, sau vài tháng mới dần chuyển sang màu đen như cá thể trưởng thành.

1.2. Vị trí phân loại và tầm quan trọng của loài nguy cấp quý hiếm

Trong hệ thống phân loại khoa học, voọc mông trắng thuộc bộ Linh trưởng (Primates), họ Khỉ (Cercopithecidae), và giống Trachypithecus. Đây là loài đặc hữu của Việt Nam, nghĩa là chúng không được tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác trên thế giới. Tình trạng loài nguy cấp, quý, hiếm của chúng được pháp luật Việt Nam bảo vệ ở mức cao nhất, thuộc nhóm IB của Nghị định 06/2019/NĐ-CP và Phụ lục I của công ước CITES. Việc bảo vệ loài này không chỉ là bảo vệ một giống loài mà còn là bảo vệ di sản thiên nhiên độc đáo, góp phần duy trì đa dạng sinh học Ninh Bình và hình ảnh của Việt Nam trên trường quốc tế về bảo tồn.

II. Top 5 mối đe dọa tới voọc mông trắng tại Đầm Vân Long

Quần thể voọc mông trắng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Vân Long đang phải đối mặt với nhiều áp lực nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến sự tồn vong của chúng. Mặc dù công tác bảo tồn đã có nhiều nỗ lực, các mối đe dọa tới voọc mông trắng vẫn hiện hữu và diễn biến phức tạp. Nghiên cứu của Đỗ Văn Linh (2020) đã chỉ ra 5 mối đe dọa chính, bao gồm: săn bắt và buôn bán trái phép, khai thác đá cho công nghiệp, phân mảnh sinh cảnh, chăn thả gia súc và phát triển du lịch không bền vững. Trong đó, hoạt động săn bắt, dù đã giảm, vẫn là mối nguy hiểm trực tiếp và nghiêm trọng nhất, vì chỉ một cá thể bị mất đi cũng là một tổn thất to lớn cho quần thể vốn đã rất nhỏ. Việc mất và suy thoái sinh cảnh sống của voọc do các hoạt động kinh tế của con người như khai thác đá và du lịch ồ ạt cũng đang đẩy loài này vào tình thế khó khăn. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời và quyết liệt, tương lai của quần thể voọc lớn nhất Việt Nam sẽ trở nên vô cùng mong manh.

2.1. Nạn săn bắt và buôn bán động vật hoang dã trái phép

Săn bắt luôn là nguyên nhân trực tiếp gây suy giảm số lượng các loài động vật hoang dã. Trước khi Đầm Vân Long được thành lập khu bảo tồn, tình trạng săn bắn voọc mông trắng diễn ra khá phổ biến. Hiện nay, dù hoạt động này đã giảm đáng kể nhờ nỗ lực của lực lượng kiểm lâm và ban quản lý, nguy cơ vẫn tiềm ẩn. Các đối tượng săn trộm sử dụng súng tự chế, các loại bẫy để bắt những loài động vật khác, nhưng voọc mông trắng vẫn có thể trở thành nạn nhân. Hoạt động buôn bán động vật hoang dã tại các xã lân cận cũng kích thích nhu cầu săn bắt, tạo ra một vòng luẩn quẩn khó kiểm soát.

2.2. Mất sinh cảnh sống do khai thác đá và phân mảnh quần thể

Một trong những mối đe dọa lâu dài là hoạt động khai thác đá cho công nghiệp xi măng. Nhà máy xi măng The Vissai nằm sát ranh giới khu bảo tồn. Tiếng ồn từ việc nổ mìn, khói bụi và sự rung chuyển đã làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống và tập tính của voọc. Theo Nadler (2004) và Nguyễn Vĩnh Thanh (2008), các hoạt động này đã buộc đàn voọc phải di chuyển sâu hơn vào bên trong khu bảo tồn, thu hẹp vùng phân bố và làm mất đi các hành lang di chuyển tự nhiên, gây ra hiện tượng phân mảnh quần thể, làm tăng nguy cơ giao phối cận huyết.

2.3. Du lịch thiếu bền vững và hoạt động chăn thả gia súc

Hoạt động du lịch sinh thái Vân Long mang lại lợi ích kinh tế nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nếu không được quản lý tốt. Lượng khách du lịch quá đông, tiếng ồn từ thuyền máy (nếu có) và rác thải có thể gây xáo trộn môi trường sống yên tĩnh của voọc. Bên cạnh đó, việc người dân địa phương chăn thả gia súc (dê, bò) tự do trên các sườn núi đá vôi không chỉ cạnh tranh nguồn thức ăn mà còn mang theo nguy cơ lây truyền dịch bệnh cho quần thể voọc hoang dã. Những tác động tưởng chừng nhỏ lẻ này lại có ảnh hưởng tích lũy và lâu dài đến sức khỏe của quần thể.

III. Phương pháp giám sát quần thể voọc mông trắng hiệu quả

Để có những giải pháp bảo tồn phù hợp, việc nghiên cứu và giám sát quần thể một cách khoa học là bước đi tiên quyết. Tại Khu bảo tồn thiên nhiên Đất ngập nước Vân Long, các nhà nghiên cứu đã áp dụng nhiều phương pháp tiếp cận để thu thập dữ liệu chính xác về hiện trạng, phân bố và các mối đe dọa đối với voọc mông trắng. Các phương pháp này được thiết kế để phù hợp với đặc thù địa hình hiểm trở của vùng núi đá vôi và vùng đất ngập nước. Việc kết hợp giữa điều tra thực địa theo tuyến, phỏng vấn cộng đồng và ứng dụng công nghệ hiện đại như GPS đã mang lại một bức tranh toàn cảnh và chi tiết về đời sống của loài linh trưởng quý hiếm này. Dữ liệu thu thập được không chỉ phục vụ cho các báo cáo khoa học mà còn là cơ sở để Ban quản lý khu bảo tồn đưa ra các quyết định quản lý và bảo vệ kịp thời. Đây là một ví dụ điển hình về việc ứng dụng khoa học trong công tác bảo tồn linh trưởng tại Việt Nam, đặc biệt là với các loài nguy cấp, quý, hiếm.

3.1. Kỹ thuật điều tra theo tuyến tại hệ sinh thái đất ngập nước

Do đặc thù địa hình là các dãy núi đá vôi được bao bọc bởi mặt nước, phương pháp điều tra chính là di chuyển bằng thuyền nan theo các tuyến đã được thiết lập sẵn. Các nhà nghiên cứu di chuyển với tốc độ chậm (1-2 km/giờ) để quan sát hai bên sườn núi bằng ống nhòm và mắt thường. Khi phát hiện voọc, các thông tin về tọa độ GPS, số lượng cá thể, cấu trúc đàn (đực, cái, con non, sơ sinh), và các hoạt động của chúng (ăn, nghỉ, di chuyển) sẽ được ghi chép lại một cách tỉ mỉ. Phương pháp này giúp xác định khu vực phân bố và ước tính số lượng cá thể trong quần thể.

3.2. Phương pháp phỏng vấn và thu thập dữ liệu từ cộng đồng

Bên cạnh quan sát trực tiếp, việc phỏng vấn các đối tượng am hiểu địa bàn như cán bộ kiểm lâm, nhân viên lái đò và người dân địa phương là một kênh thông tin vô giá. Các cuộc phỏng vấn có cấu trúc sử dụng bộ câu hỏi định hướng để thu thập thông tin về vị trí thường gặp voọc, số lượng đàn, các mối đe dọa tại địa phương và nhận thức của người dân về công tác bảo tồn. Dữ liệu từ phỏng vấn giúp khoanh vùng điều tra, kiểm chứng thông tin thực địa và hiểu rõ hơn về mối tương tác giữa con người và voọc mông trắng.

IV. Kết quả nghiên cứu quần thể voọc mông trắng tại Vân Long

Các nỗ lực nghiên cứu và điều tra thực địa đã mang lại những kết quả quan trọng, cung cấp cái nhìn cập nhật về hiện trạng của quần thể voọc lớn nhất Việt Nam. Báo cáo của Đỗ Văn Linh (2020) đã ghi nhận được sự hiện diện của 7 đàn voọc mông trắng với tổng số 62 cá thể tại các khu vực khác nhau trong Khu bảo tồn thiên nhiên Vân Long. Nghiên cứu cũng đã xác định được sinh cảnh sống của voọc ưa thích là rừng thứ sinh trên núi đá vôi, nơi cung cấp nguồn thức ăn dồi dào và nơi trú ẩn an toàn. Cấu trúc đàn điển hình bao gồm một hoặc hai con đực trưởng thành, nhiều con cái và các con non ở các lứa tuổi khác nhau. Tuy nhiên, một điểm đáng lưu ý là tỷ lệ con non và con sơ sinh trong quần thể còn khá thấp so với số lượng cá thể cái trưởng thành, cho thấy mức độ tăng trưởng của quần thể không cao. Những dữ liệu này là cơ sở khoa học thiết yếu để đánh giá sức khỏe quần thể và hiệu quả của các hoạt động bảo tồn linh trưởng tại đây.

4.1. Cấu trúc đàn và số lượng cá thể voọc Delacour ghi nhận

Kết quả khảo sát đã xác định 7 đàn voọc với số lượng từ 7 đến 14 cá thể mỗi đàn. Tổng cộng có 62 cá thể, trong đó có 8 cá thể đực trưởng thành, 51 cá thể cái trưởng thành, và 3 cá thể non/sơ sinh. Cấu trúc xã hội phổ biến là một đực trưởng thành đi cùng nhiều con cái, đây là cấu trúc điển hình của nhiều loài trong giống Trachypithecus. Tỷ lệ giới tính cho thấy số lượng con cái chiếm ưu thế (82%), nhưng tỷ lệ con non rất thấp (chỉ khoảng 4-5%), đây là một dấu hiệu đáng lo ngại cho sự phát triển bền vững của quần thể trong tương lai.

4.2. Bản đồ phân bố và sinh cảnh sống ưa thích của voọc

Voọc mông trắng được ghi nhận phân bố tại các khu vực như Cánh Cổng, Cửa trạm 7, Bũng Sốc, Đá An Tái và Hang Bóng. Sinh cảnh ưa thích và thường xuyên bắt gặp nhất là rừng thứ sinh trên núi đá vôi. Dạng sinh cảnh này cung cấp nguồn lá, chồi non, hoa quả dồi dào, đồng thời các hang hốc và vách đá dựng đứng là nơi ngủ và trú ẩn lý tưởng để tránh kẻ thù. Thỉnh thoảng, chúng cũng xuất hiện ở các trảng cây bụi, có thể do sinh cảnh bị chia cắt khiến chúng phải di chuyển qua những khu vực có nguồn thức ăn nghèo nàn hơn.

V. Hướng dẫn giải pháp bảo tồn voọc mông trắng bền vững

Dựa trên các kết quả nghiên cứu về hiện trạng và các mối đe dọa, việc đề xuất các giải pháp bảo tồn toàn diện và khả thi là nhiệm vụ cấp bách. Công tác bảo tồn linh trưởng không thể chỉ dựa vào nỗ lực của các nhà khoa học hay lực lượng kiểm lâm, mà cần một chiến lược tổng thể với sự tham gia của nhiều bên liên quan. Các giải pháp cần tập trung vào việc giảm thiểu các mối đe dọa trực tiếp, phục hồi sinh cảnh, nâng cao nhận thức cộng đồng và tạo sinh kế bền vững cho người dân địa phương. Việc lồng ghép bảo tồn với phát triển bền vững, đặc biệt là thông qua mô hình du lịch sinh thái Vân Long có trách nhiệm, được xem là hướng đi chiến lược. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo một tương lai an toàn cho voọc mông trắng, đồng thời cải thiện đời sống cho cộng đồng sống ven khu bảo tồn, tạo ra một mô hình bảo tồn và phát triển hài hòa tại Đầm Vân Long.

5.1. Nâng cao nhận thức cộng đồng và thực thi pháp luật nghiêm minh

Tăng cường các hoạt động tuyên truyền, giáo dục về tầm quan trọng của voọc mông trắngđa dạng sinh học Ninh Bình cho người dân địa phương, học sinh và khách du lịch. Đồng thời, các cơ quan chức năng cần tuần tra, kiểm soát chặt chẽ và xử lý nghiêm các hành vi săn bắt, buôn bán động vật hoang dã. Việc xây dựng một mạng lưới thông tin viên trong cộng đồng để kịp thời phát hiện và ngăn chặn các hoạt động trái phép là vô cùng cần thiết. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ bảo tồn cũng là một yếu tố then chốt.

5.2. Phát triển du lịch sinh thái Vân Long gắn với bảo tồn

Xây dựng các quy định chặt chẽ cho hoạt động du lịch như giới hạn số lượng du khách, sử dụng thuyền chèo tay thay vì thuyền máy, và quản lý rác thải hiệu quả. Một phần doanh thu từ du lịch nên được tái đầu tư cho công tác bảo tồn và hỗ trợ phát triển cộng đồng địa phương. Đào tạo người dân địa phương trở thành các hướng dẫn viên du lịch am hiểu về voọc mông trắng và hệ sinh thái, biến họ từ người khai thác tài nguyên thành người bảo vệ và hưởng lợi từ tài nguyên một cách bền vững.

5.3. Phục hồi sinh cảnh và nghiên cứu mở rộng khu vực sống

Cần có các chương trình phục hồi sinh cảnh sống của voọc bằng cách trồng các loài cây bản địa là thức ăn ưa thích của chúng trên các khu vực núi đá vôi bị suy thoái. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh nghiên cứu khoa học để tìm kiếm khả năng mở rộng hoặc tạo các hành lang kết nối sinh cảnh ra ngoài phạm vi khu bảo tồn. Tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế và các trung tâm nghiên cứu như Trung tâm cứu hộ linh trưởng Cúc Phương để học hỏi kinh nghiệm và áp dụng các kỹ thuật bảo tồn tiên tiến.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề là đưa loài Voọc mông trắng tách ra thành một loài riêng biệt gọi là Semnopithecus delacouri, nhưng lúc đó quan điểm này chưa được chấp nhận rộng rãi. Đây là tên hiện được công nhận và dùng rộng rãi trong tất cả các nghiên cứu trên thế giới. Các công trình phân loại học của Eudey (1997), Rowe (1996), Nowak (1999) và nghiên cứu phân tích di truyền trong phân loại của Roos et al. Phân tích tiến hóa về mặt phân tử của Đặng Tất Thế (2005) và của Brandon-Jones et al.

Trong bản khóa luận này sử dụng hệ thống phân loại thú Linh trưởng theo hệ thống phân loại của Groves (2004) [18] vì đây là hệ thống phân loại phản ánh đầy đủ phân loại học của khu hệ thú Linh trưởng Việt Nam và được các nhà khoa học sử dụng rộng rãi. Vị trí phân loại của Voọc mông trắng hiện nay như sau: Bộ Linh trưởng – Primates Họ khỉ, Voọc – Cercopithecidae Họ phụ Voọc – Colobinae Giống – Trachypithecus Voọc mông trắng – Trachypithecus delacouri 8 1. Đặc điểm hình thái của loài Voọc mông trắng Voọc mông trắng có bộ lông dài, rậm. Lông màu đen, có chai mông, không có túi má.

Phần lông từ giữa eo đến đầu gối màu trắng, còn gọi là Voọc quần đùi trắng. Mặt chụi lông, da mặt, lòng bàn tay, lòng bàn chân màu đen. Mắt nâu đen, mi mắt không nhô ra. Voọc mông trắng mũi tẹt, khuôn mặt tương đối bằng phẳng, phần lông ở hai bên má thưa, có màu trắng xám và bông lên như tơ.

Vệt trắng ở má kéo dài lên phía trên hai vành tai ra tận phía sau gáy, phần lông ở đây không bông lên, phần chỏm lông ở phía đỉnh đầu dựng thẳng đứng tạo thành mào lông hình chóp nhọn và hướng về phía trước. Ở sau gáy từ đỉnh đầu xuống đến gáy có hàng lông dựng đứng. Đuôi dài màu đen, lông đuôi dài và bông, các sợi lông mọc vuông góc với thân đuôi. Phần gốc đuôi có đường kính khoảng 10 cm, nhìn toàn thể đuôi Voọc có dạng thon đều về phía chóp đuôi.

Voọc mông trắng có trọng lượng cơ thể con trưởng thành từ 6,5 – 7,6 kg. Toàn bộ cơ thể dài 1400 – 1410 mm, dài đầu và thân 570 – 580 mm, dài đuôi 820 – 840 mm, dài bàn chân sau 183 mm, cao tai 40 – 43 mm. Hộp sọ của loài này có chiều dài trung bình là 98,4 mm, vồng miệng 35,4 mm (W. Nguồn: Nguyễn Vân Trường – FFI Hình 1.2: Loài Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri) 9 1.

Một số đặc điểm về sinh học, sinh thái của Voọc mông trắng Sinh cảnh sống Voọc mông trắng sống chủ yếu ở rừng cây gỗ trên núi đá vôi. Tuy nhiên do sự chia cắt, nên Voọc mông trắng sống cả trong những sinh cảnh rừng nghèo, thậm chí chỉ có dây leo bụi rậm. Thích hợp là rừng ở chân và sườn núi nơi có tầng tán rừng cao trên 10m. Không sống nơi có tầng tán thấp dưới 5m.

Mùa nóng, Voọc mông trắng ngủ trên vách đá, mùa lạnh ngủ trong hang. Thức ăn Voọc mông trắng ăn lá, chồi non và quả cây rừng. Không ăn động vật. Nghiên cứu thức ăn tại Trung tâm cứu hộ thú Linh trưởng Cúc Phương đã ghi nhận được Voọc mông trắng ăn 204 loài thực vật thuộc 57 Họ.

Trong 204 loài thực vật làm thức ăn, Voọc mông trắng ăn chồi lá 203 loài, ăn hoa của 16 loài, quả của 13 loài, củ 3 loài và ăn vỏ của 10 loài. Nhu cầu thức ăn trung bình ngày là 1184g (bằng 16.91% trọng lượng cơ thể) và phụ thuộc vào giới tính, tuổi và thời tiết (chủ yếu là nhiệt độ) trong ngày. Lượng nước uống trong ngày biến động từ 400 đến 500 ml/con [13]. Di chuyển và kiếm ăn Voọc mông trắng sống theo đàn.

Kết quả khảo sát thực địa cho thấy số lượng con trong đàn biến đổi từ 5 đến 14 con. Vùng hoạt động kiếm ăn của Voọc mông trắng tương đối rộng, cả trên núi đất lẫn núi đá nhưng chúng ngủ trên núi đá. Kiếm ăn ngày hai buổi sáng và chiều, trưa nghỉ. Nghiên cứu trong điều kiện nuôi nhốt cho thấy Voọc thường có giấc ngủ trưa bắt đầu từ khoảng 12 giờ và tỉnh dậy vào khoảng 13 giờ.

Thời gian ngủ trưa kéo dài từ 37 đến 60 phút. Tập tính xã hội học Voọc mông trắng sống thành đàn, các tập tính xã hội học của Voọc mông trắng đã ghi nhận được bao gồm: kiếm ăn, di chuyển, nghỉ ngơi, chơi đùa, quan sát và tự vệ. 10 Nguyễn Hữu Hiến (2001) chỉ ra rằng, Voọc mông trắng dành tới 42% cho hoạt động ngủ tối, sau đó đến thời gian dành cho ngủ trưa, 18%. Thời gian ăn uống chiếm tới 17% và chỉ có 8% là dành cho di chuyển, còn 15% thời gian chúng dành cho các hoạt động khác [8].

Sinh sản Dẫn liệu sinh sản Voọc mông trắng còn ít. Quan sát tại Trung tâm cứu hộ thú Linh trưởng Cúc Phương cho thấy hoạt động giao phối của Voọc mông trắng thường diễn ra vào hai thời điểm sáng sớm và sau buổi ăn chiều. Thời gian giao phối kéo dài 15 đến 30 giây [12]. Thời gian mang thai trung bình 196 ngày.

Mùa sinh sản tập trung từ tháng 2 đến tháng 8. Mỗi năm Voọc đẻ một lứa, mỗi lứa đẻ một con, con sơ sinh nặng 350 - 500g (Tilo Nadler, 1994). Bộ lông con sơ sinh màu vàng. Voọc trưởng thành sinh dục sau 5 năm tuổi.

Tình trạng bảo tồn Voọc mông trắng ở Việt Nam Theo Nghị định số 06/2019/NĐ-CP [4], Voọc mông trắng có tên trong phụ lục IB; Sách Đỏ Việt Nam (2007) [1] và Danh lục đỏ IUCN (2019) [19] đều xếp Voọc mông trắng ở mức rất nguy cấp – mức CR (Critically Endangered). Ngoài ra, Voọc mông trắng còn có tên trong Nghị định số 160/2013/NĐ-CP [4] và Phụ lục 01 trong thông tư 04/2017/TT-BNN&PTNT [2]. Các mối đe dọa đến Voọc mông trắng và sinh cảnh sống của chúng Mất nơi sống và áp lực săn bắt là hai mối đe dọa chính đối với thú Linh trưởng ở Việt Nam hiện nay (Phạm Nhật, 2002); Til, Đồng Thanh Hải (2009). Mất nơi sống, các quần thể Linh trưởng giảm khả năng tăng trưởng và phát triển.

Mặt khác, mất rừng buộc các quần thể thú Linh trưởng phải co cụm lại và chính điều này tạo thuận lợi cho các thợ săn tiêu diệt chúng một cách dễ dàng và nhanh chóng hơn, và Voọc mông trắng cũng không phải là ngoại lệ trong số đó. Mất sinh cảnh sống do nhiều nguyên nhân khác nhau, có thể là do phá rừng lấy gỗ, đốt nương làm rẫy, khai thác các loại lâm sản khác, do xây dựng các công trình, cháy rừng và có thể do thiên tai (Phạm Nhật, 2002). 11 Bên cạnh việc mất sinh cảnh sống thì hoạt động săn bắt trái phép cũng là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với thú linh trưởng nói chung và đối với Voọc mông trắng nói riêng. Nền kinh tế của đất nước ngày càng phát triển, nhu cầu của con người ngày càng tăng lên.

Bên cạnh đó, linh trưởng là một trong nhóm thú có giá trị rất lớn về kinh tế, thực phẩm và là nguồn dược liệu có giá trị. Chính vì vậy, thú Linh trưởng luôn là một đối tượng săn bắt chủ yếu của con người. Cũng như các loài linh trưởng khác, do kích thước lớn, trọng lượng cơ thể lớn, lại có giá trị về mặt thực phẩm và dược liệu nên Voọc mông trắng luôn bị đe dọa săn bắn. Con người dùng rất nhiều hình thức khác nhau để săn bắt các loài kinh trưởng như: bẫy cần giật, bẫy lồng sập, bẫy kẹp, súng kíp và các loại phương tiện hiện đại như súng hai nòng bắn đạn ghép, súng liên thanh quân dụng.

Hằng năm có rất nhiều thú linh trưởng bị săn bắt, mặc cho tất cả các loài linh trưởng ở Việt Nam đều đang ở trong tình trạng nguy cấp và rất nguy cấp. Có nhiều loài đặc hữu đang đứng trước nguy cơ bị tuyệt chủng. 12 CHƯƠNG 2 MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Mục tiêu nghiên cứu 2.

Mục tiêu chung Cung cấp thông tin cơ bản về tình trạng bảo tồn loài Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri) tại Khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước Vân Long, góp phần nâng cao hiệu quả công tác quản lý, giám sát, bảo tồn và phát triển loài Voọc quý hiếm này tại Việt Nam. Mục tiêu cụ thể  Xác định được hiện trạng quần thể Voọc mông trắng tại khu vực nghiên cứu;  Xác định được khu vực phân bố của quần thể Voọc mông trắng tại khu vực nghiên cứu;  Xác định và đánh giá được các mối đe dọa đến quần thể Voọc mông trắng tại khu vực nghiên cứu;  Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý, bảo tồn và phát triển quần thể Voọc mông trắng tại khu vực nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu Loài Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri Osgood, 1932) và các mối đe dọa tại Khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước Vân Long, tỉnh Ninh Bình. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi về không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại xã Gia Vân thuộc huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình.

Phạm vi về thời gian: Đề tài được thực hiện trong thời gian 4 tháng (từ tháng 01/2020 đến hết tháng 4/2020). Kế hoạch cụ thể của đề tài như sau: 13 Bảng 2. Nội dung các công việc đã thực hiện của đề tài STT Nội dung công việc Thời gian Thu thập, phân tích tài liệu và hoàn 1 13/01/2020 – 18/01/2020 thành đề cương nghiên cứu Thu thập số liệu ngoài thực địa tại 2 10/02/2020 – 30/03/2020 KBTTN ĐNN Vân Long 3 Xử lý số liệu và hoàn thiện khóa luận 01/04/2020 – 03/05/2020 2. Nội dung nghiên cứu Đề tài tập trung nghiên cứu các nội dung chính sau: 1.

Nghiên cứu hiện trạng quần thể Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri) tại khu vực nghiên cứu. Nghiên cứu khu vực phân bố của Voọc mông trắng tại khu vực nghiên cứu. Xác định và đánh giá các mối đe dọa đến quần thể Voọc mông trắng tại khu vực nghiên cứu. Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý, bảo tồn và phát triển quần thể Voọc mông trắng tại khu vực nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu Công tác chuẩn bị - Tìm hiểu về Khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước Vân Long. Thu thập và tham khảo các tài liệu có liên quan đến các vấn đề nghiên cứu: điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của khu vực nghiên cứu; các tài liệu hiện có về đặc điểm sinh học, sinh thái và tập tính của Voọc mông trắng và các nghiên cứu về loài mông trắng cũng như một số loài thuộc giống Trachypithecus.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ