Tổng quan nghiên cứu

Lưu vực sông Cả là một trong những hệ thống sông liên quốc gia lớn nhất khu vực Bắc Trung Bộ, sở hữu tổng diện tích lưu vực tự nhiên 27.200 km², trong đó phần lãnh thổ thuộc Việt Nam chiếm 17.730 km² (tương đương 65,2% diện tích) trải dài trên địa bàn hai tỉnh Nghệ An và Hà Tĩnh. Với tổng lượng dòng chảy mặt trung bình nhiều năm đạt khoảng 23,0 tỷ m³ đến 23,3 tỷ m³ (lưu lượng bình quân 738 m³/s), nguồn nước của lưu vực giữ vai trò sống còn đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của vùng. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất hiện nay là sự phân bố dòng chảy không đều theo thời gian: lượng dòng chảy mùa lũ (từ tháng 7 đến tháng 12) chiếm tới 73,4% tổng lượng năm, trong khi 3 tháng kiệt nhất (từ tháng 2 đến tháng 4) chỉ chiếm vỏn vẹn 7,1%, với lưu lượng tháng 4 cạn kiệt nhất chỉ đạt 2,4%.

Thực trạng này kết hợp với hiện tượng biến đổi khí hậu gay gắt, gió Tây khô nóng kéo dài từ 30 đến 35 ngày mỗi năm và sự gia tăng nhu cầu nước sinh hoạt, nông nghiệp, công nghiệp đã dẫn đến tình trạng thiếu nước cục bộ nghiêm trọng và xâm nhập mặn sâu vào nội đồng. Trước bối cảnh đó, nghiên cứu được thực hiện nhằm mục tiêu ứng dụng các công cụ mô hình toán hiện đại để tính toán cân bằng nước chi tiết cho toàn lưu vực trong giai đoạn hiện trạng và định hướng đến năm 2030. Trọng tâm nghiên cứu là đánh giá định lượng khả năng đáp ứng nguồn nước khi có sự vận hành tham gia của hai công trình đại thủy nông trọng điểm: hồ Ngàn Trươi (dung tích toàn bộ 932,70 triệu m³) và hồ Bản Mồng (dung tích toàn bộ 224,78 triệu m³). Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học vững chắc nhằm nâng cao mức độ đảm bảo cấp nước đạt chuẩn tần suất 85% cho nông nghiệp và 95% cho sinh hoạt, công nghiệp, phục vụ chiến lược quản lý tài nguyên nước bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết thủy văn truyền thống và nguyên lý mô hình hóa tài nguyên nước hiện đại:

  • Lý thuyết cân bằng nước lưu vực sông và nguyên lý cân bằng nút (Node-link water balance): Dựa trên định luật bảo toàn khối lượng tại các điểm nút sử dụng nước, công trình đầu mối và nguồn sinh dòng chảy, mô tả mối quan hệ giữa tổng lượng nước đến, lượng nước chuyển giao, lượng bốc hơi, lượng trữ và nhu cầu sử dụng nước thực tế theo từng thời đoạn.
  • Phương pháp tính toán bốc thoát hơi chuẩn và nhu cầu nước cây trồng: Ứng dụng công thức Penman do Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) khuyến nghị trong phần mềm CROPWAT 8.0. Nhu cầu nước tưới mặt ruộng (IRReq) được xác định thông qua phương trình cân bằng ẩm tầng rễ: IRReq = ETc + Perc + Lprep - EffRain; trong đó ETc là lượng bốc thoát hơi của cây trồng (xác định qua hệ số Kc và ETo), Perc là lượng ngấm ổn định, Lprep là lượng nước làm đất và EffRain là lượng mưa hiệu quả tính theo tỷ lệ 70% đến 90%.
  • Hệ thống khái niệm kỹ thuật cốt lõi: Luận văn chuẩn hóa và vận dụng các khái niệm chuyên ngành như tần suất đảm bảo cấp nước thiết kế (P = 85% cho nông nghiệp), dòng chảy kiệt, hệ số biến đổi dòng chảy năm Cv (dao động từ 0,24 đến 0,54 trên lưu vực), và lưu lượng duy trì dòng chảy môi trường sinh thái hạ du (4 m³/s tại cống xả đáy hồ Ngàn Trươi và 22 m³/s xả tăng cường từ hồ Bản Mồng).

Phương pháp nghiên cứu

  • Nguồn dữ liệu và cỡ mẫu quan trắc: Cơ sở dữ liệu của luận văn được thu thập đồng bộ từ chuỗi số liệu quan trắc khí tượng - thủy văn liên tục trên 50 năm (từ năm 1961 đến 2017) tại 6 trạm khí tượng đại diện gồm Cửa Rào, Quỳ Hợp, Vinh, Hà Tĩnh, Hương Khê, Quỳnh Lưu và các trạm thủy văn chủ lực như Yên Thượng, Dừa, Sơn Diệm, Hòa Duyệt. Cỡ mẫu chuỗi thời gian dài này đảm bảo độ tin cậy thống kê cao trong việc nhận diện quy luật dòng chảy kiệt và lượng mưa cực đoan.
  • Phương pháp phân vùng tính toán: Toàn bộ không gian lưu vực sông Cả và vùng hưởng lợi tiếp giáp được chia tách thành 14 vùng cấp nước lớn dựa trên địa hình, ranh giới hành chính và mạng lưới sông nhánh. Để đáp ứng tính toán chi tiết cho các công trình thủy lợi, 14 vùng này tiếp tục được phân rã thành 22 tiểu vùng cấp nước độc lập thông qua công cụ MapInfo.
  • Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Nghiên cứu lựa chọn tích hợp mô hình thủy văn MIKE NAM (mô phỏng dòng chảy từ mưa) và mô hình quản lý lưu vực MIKE BASIN của Viện Thủy động lực Đan Mạch (DHI). MIKE BASIN sở hữu ưu thế vượt trội so với các công cụ tính toán truyền thống nhờ khả năng sơ đồ hóa mạng lưới phức tạp dạng nút - nhánh, mô phỏng linh hoạt quy tắc vận hành liên hồ chứa đa mục tiêu, phân bổ nước theo thứ tự ưu tiên và kiểm soát chặt chẽ dòng chảy môi trường theo từng bước thời gian ngày hoặc 10 ngày.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  • Sự phân bố bất đối xứng sâu sắc của dòng chảy mặt: Dòng chảy hàng năm của hệ thống sông Cả đạt khoảng 23,3 tỷ m³, tuy nhiên 73,4% lượng nước dồn dập vào mùa lũ. Trong các tháng cạn kiệt, lưu lượng dòng chảy xuống rất thấp, tại trạm Yên Thượng lưu lượng nhỏ nhất từng ghi nhận chỉ còn 39,0 m³/s, trạm Sơn Diệm đạt 6,43 m³/s và trạm Hòa Duyệt chỉ đạt 8,80 m³/s, gây ra thâm hụt nước trên diện rộng trong mùa khô.
  • Hiện trạng thiếu nước gay gắt giai đoạn cơ sở (năm 2017): Ứng với tần suất hạn hán thiết kế P = 85%, tổng nhu cầu nước toàn lưu vực phục vụ cho 322.976 ha đất sản xuất nông nghiệp, sinh hoạt cho hơn 3,55 triệu dân và các khu công nghiệp tập trung đã vượt quá khả năng tự cấp của dòng chảy tự nhiên. Xâm nhập mặn với nồng độ từ 2‰ đến 3‰ xâm nhập sâu qua Chợ Tràng từ 1 đến 2 km lên tới cống Đức Xá, làm tê liệt trạm bơm Lam Hồng và khiến hơn 30.000 ha đất canh tác bị đe dọa thiếu nước tưới.
  • Vai trò điều tiết chiến lược của Hồ chứa nước Ngàn Trươi: Với dung tích toàn bộ 932,70 triệu m³ và dung tích hữu ích 704,00 triệu m³, hồ Ngàn Trươi đảm bảo cung cấp nước tưới trực tiếp và tạo nguồn cho 32.585 ha đất canh tác (trong đó tưới trực tiếp 21.379 ha, tưới thay thế 9.162 ha, chuyển đổi 2.400 ha khu tưới Kẻ Gỗ), cấp nước cho mỏ thép Thạch Khê với lưu lượng thiết kế 6 m³/s, phục vụ 5.991 ha nuôi trồng thủy sản, đồng thời bổ sung dòng chảy sinh thái hạ du 4 m³/s và vận hành nhà máy thủy điện công suất 15 MW.
  • Khả năng giải tỏa áp lực khô hạn từ Hồ chứa nước Bản Mồng: Công trình đầu mối trên sông Hiếu với dung tích hữu ích 170,45 triệu m³ (dung tích toàn bộ 224,78 triệu m³) bảo đảm cấp nước tưới cho 18.871 ha nông nghiệp vùng ven sông Hiếu (gồm 2.713 ha tự chảy và 16.158 ha động lực), đồng thời bổ sung lưu lượng điều tiết mùa kiệt về hạ du sông Cả lên tới 22 m³/s, cải thiện mạnh mẽ nguồn nước cho các trạm bơm hạ lưu tỉnh Nghệ An.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân căn bản dẫn tới sự căng thẳng nguồn nước tại lưu vực sông Cả xuất phát từ sự bất lợi của khí hậu nhiệt đới gió mùa kết hợp hiệu ứng phơn Tây Nam khô khốc, khiến lượng bốc hơi tầng mặt tăng vọt trong khi lượng mưa các tháng đầu năm suy giảm nghiêm trọng. Việc các hồ chứa thủy điện trước đây chỉ chú trọng phát điện đơn thuần mà chưa có sự điều phối liên hồ bài bản đã làm trầm trọng thêm tình trạng kiệt quái dòng chảy hạ du.

Khi đưa hai công trình hồ Ngàn Trươi và Bản Mồng vào mạng lưới mô phỏng cân bằng nước MIKE BASIN trong kịch bản quy hoạch 2030, kết quả cho thấy một sự thay đổi mang tính bước ngoặt: mức độ đảm bảo cấp nước toàn hệ thống tăng từ dưới 75% ở thời kỳ hiện trạng lên đạt và vượt 85% đến 90% ở thời kỳ 2030. Kết quả tính toán lưu lượng và dung tích thiếu hụt có thể được trực quan hóa rõ nét thông qua biểu đồ biến thiên dòng chảy trung bình tháng tại các trạm kiểm định (như hình thái dòng chảy tại Cửa Rào, Quỳ Châu, Yên Thượng, Sơn Diệm) và bảng phân tích ma trận cung - cầu tại 22 tiểu vùng, minh chứng rằng hồ Ngàn Trươi đã giải quyết triệt để bài toán thiếu nước vùng hạ du sông La, còn hồ Bản Mồng đóng vai trò đòn bẩy bù đắp lượng kiệt cho toàn tuyến trung hạ du sông Lam.

Đề xuất và khuyến nghị

  • Xây dựng và ban hành quy trình vận hành liên hồ chứa thông minh theo thời gian thực: Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn phối hợp cùng Bộ Tài nguyên và Môi trường thiết lập quy chế phối hợp vận hành xả nước điều tiết giữa hồ Bản Vẽ, hồ Bản Mồng và hồ Ngàn Trươi trước năm 2025, nhằm ưu tiên bảo đảm lưu lượng xả mùa kiệt về hạ du tối thiểu đạt 22 m³/s từ sông Hiếu và 4 m³/s từ sông Ngàn Trươi.
  • Hiện đại hóa hệ thống hạ tầng dẫn nước và kiên cố hóa kênh mương: Ủy ban nhân dân tỉnh Nghệ An và Hà Tĩnh chỉ đạo hoàn thiện dứt điểm các tuyến kênh chính như hệ thống dẫn nước Ngàn Trươi - Cẩm Trang - Linh Cảm và kênh tưới Bản Mồng giai đoạn 2024 - 2026, nâng cao hiệu suất truyền dẫn nước mặt ruộng đạt trên 85%, giảm thiểu thất thoát qua ngấm và rò rỉ.
  • Chuyển đổi cơ cấu cây trồng và áp dụng kỹ thuật tưới tiết kiệm nước: Ngành nông nghiệp hai tỉnh chủ trì triển khai mô hình tưới ẩm, tưới nhỏ giọt và điều chỉnh lịch thời vụ trên 51.456 ha diện tích canh tác thuộc vùng hưởng lợi của hai hồ chứa lớn đến năm 2030, giúp giảm định mức tiêu thụ nước tưới mặt ruộng từ 10% đến 15%.
  • Thiết lập mạng lưới quan trắc tự động và cảnh báo xâm nhập mặn: Các Công ty Khai thác Công trình Thủy lợi trên địa bàn đầu tư lắp đặt hệ thống cảm biến đo mặn và lưu lượng tự động tại cống Đức Xá, Chợ Tràng và trạm bơm Lam Hồng trước năm 2027, duy trì tần suất truyền dữ liệu 15 phút một lần để kịp thời đóng mở cống ngăn mặn, trữ ngọt.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Cơ quan quản lý nhà nước và quy hoạch phát triển thủy lợi: Điển hình là Viện Quy hoạch Thủy lợi, Tổng cục Thủy lợi, Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn các tỉnh Nghệ An và Hà Tĩnh, sử dụng bộ số liệu cân bằng nước chi tiết cho 22 tiểu vùng để xây dựng chiến lược phân bổ nguồn nước và kế hoạch đầu tư công trình giai đoạn 2025 - 2035.
  • Ban quản lý dự án và các công ty khai thác công trình thủy lợi: Các đơn vị trực tiếp quản lý, vận hành hệ thống thủy lợi Ngàn Trươi - Cẩm Trang và Bản Mồng có thể áp dụng ngay quy tắc điều tiết hồ chứa, các thông số mực nước chết và lưu lượng thiết kế để tối ưu hóa quy trình cấp nước đa mục tiêu.
  • Kỹ sư tư vấn, chuyên gia mô hình hóa tài nguyên nước: Các chuyên gia thuộc các viện nghiên cứu thủy văn có thể khai thác phương pháp luận thiết lập mạng lưới MIKE BASIN, chuỗi thông số hiệu chỉnh CROPWAT và mô hình MIKE NAM như một tài liệu mẫu chuẩn mực cho các lưu vực sông lớn tại miền Trung.
  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên kỹ thuật: Nguồn tài liệu học thuật giá trị cao dành cho các đề tài nghiên cứu chuyên ngành Kỹ thuật tài nguyên nước, Thủy văn học và Biến đổi khí hậu tại các trường đại học chuyên ngành.

Câu hỏi thường gặp

  • Tại sao nghiên cứu lựa chọn tần suất P = 85% để tính toán cân bằng nước nông nghiệp?
    Theo Tiêu chuẩn Quốc gia về thiết kế thủy lợi, tần suất P = 85% đại diện cho điều kiện năm có lượng mưa ít và khô hạn điển hình. Việc tính toán cân bằng nguồn nước ở mức tần suất này đảm bảo rằng các công trình đầu mối và hệ thống kênh mương luôn đủ năng lực cấp nước an toàn cho hơn 322.976 ha đất canh tác ngay cả trong những năm thời tiết khắc nghiệt.

  • Vai trò cốt lõi của hồ Ngàn Trươi trong việc giảm thiểu thiếu nước tại hạ lưu sông La là gì?
    Hồ Ngàn Trươi với dung tích hữu ích 704 triệu m³ giữ vai trò điều tiết trữ nước mùa lũ và xả tiếp nước chủ động cho hệ thống thủy nông Linh Cảm, bảo đảm cấp đủ nước cho 32.585 ha đất canh tác, 5.991 ha nuôi trồng thủy sản và duy trì dòng chảy môi trường 4 m³/s, xóa bỏ triệt để tình trạng cạn kiệt tại sông La vào các tháng cao điểm mùa khô.

  • Hồ Bản Mồng bổ sung lưu lượng xả duy trì dòng chảy mùa kiệt cho sông Cả ở mức bao nhiêu?
    Theo thiết kế và kết quả mô phỏng cân bằng nước, ngoài nhiệm vụ cấp nước tưới tự chảy và động lực cho 18.871 ha nông nghiệp ven sông Hiếu, hồ Bản Mồng có trách nhiệm xả tăng cường lưu lượng định kỳ khoảng 22 m³/s về hạ lưu sông Cả trong các tháng mùa khô, giúp đẩy mặn và tạo nguồn nước dồi dào cho các trạm bơm hạ du.

  • Ưu điểm nổi bật của việc ứng dụng mô hình MIKE BASIN trong luận văn là gì?
    Mô hình MIKE BASIN cho phép sơ đồ hóa toàn bộ 22 tiểu vùng cấp nước thành mạng lưới nút và nhánh liên kết động. Mô hình có khả năng tích hợp dữ liệu nhu cầu nước từ CROPWAT 8.0, chuỗi dòng chảy từ MIKE NAM và mô phỏng đồng thời hàng chục kịch bản vận hành hồ chứa đa mục tiêu với độ chính xác cao về mặt thời gian và không gian.

  • Hiện tượng xâm nhập mặn tại hạ du sông Cả ảnh hưởng như thế nào đến việc lấy nước sản xuất?
    Trong các tháng kiệt, độ mặn từ 2‰ đến 3‰ thường xuyên lấn sâu qua Chợ Tràng từ 1 đến 2 km, xâm nhập tới cống Đức Xá. Hiện tượng này làm cho các trạm bơm lớn như Lam Hồng không thể vận hành lấy nước ngọt, đe dọa trực tiếp đến hơn 30.000 ha đất canh tác nếu không có nguồn nước xả đẩy mặn từ các hồ thượng nguồn.

Kết luận

  • Tổng kết hiện trạng: Dòng chảy lưu vực sông Cả phân bố không đều (mùa lũ chiếm 73,4%, mùa kiệt chỉ chiếm 7,1%), gây ra tình trạng thiếu nước và xâm nhập mặn nghiêm trọng trong điều kiện hiện trạng.
  • Đánh giá công trình: Sự tham gia của hồ Ngàn Trươi (dung tích hữu ích 704 triệu m³) và hồ Bản Mồng (dung tích hữu ích 170,45 triệu m³) là giải pháp then chốt nâng mức đảm bảo cấp nước toàn vùng lên trên 85% theo kịch bản 2030.
  • Đóng góp khoa học: Xây dựng thành công chuỗi công cụ mô hình hóa tích hợp CROPWAT 8.0, MIKE NAM và MIKE BASIN chi tiết cho 22 tiểu vùng, cung cấp phương pháp luận chuẩn xác trong tính toán cân bằng nước lưu vực sông liên tỉnh.
  • Định hướng tiếp theo: Cần hoàn thiện sớm hạ tầng các tuyến kênh dẫn nước cấp 1, cấp 2 và số hóa quy trình vận hành liên hồ chứa theo thời gian thực giai đoạn 2024 - 2026.
  • Thông điệp hành động: Các cơ quan quản lý và đơn vị khai thác thủy nông cần nhanh chóng ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn quản lý, thúc đẩy khai thác hiệu quả và bảo vệ bền vững tài nguyên nước lưu vực sông Cả.