Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khí hậu nhiệt đới nóng ẩm của Việt Nam tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp phát triển nhưng đồng thời cũng là môi trường cho nhiều loài nấm và vi sinh vật gây hại bùng phát, làm suy giảm năng suất và chất lượng nông sản. Trong nhiều năm, việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học đã dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng như hiện tượng kháng thuốc ở vi sinh vật gây bệnh, tồn dư hóa chất độc hại trong nông sản, ô nhiễm đất và nguồn nước ngầm, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người và làm mất cân bằng hệ sinh thái. Do đó, việc nghiên cứu các hoạt chất tự nhiên có nguồn gốc thực vật nhằm phát triển thuốc bảo vệ thực vật sinh học an toàn, thân thiện với môi trường đang là xu hướng được quan tâm.

Cây cỏ hôi (Ageratum conyzoides L., họ Asteraceae) là loài thảo mộc mọc hoang phổ biến, có khả năng thích nghi cao và sức đề kháng sâu bệnh mạnh. Các nghiên cứu trước đây chỉ ra rằng cỏ hôi chứa nhiều hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học như alkaloid, polyphenol, flavonoid và saponin, có tiềm năng ức chế các chủng nấm hại thực vật phổ biến gồm Aspergillus niger (gây thối gốc, chết cây con, mốc đen nông sản sau thu hoạch), Fusarium oxysporum (gây bệnh héo rũ, bệnh Panama trên chuối) và Phytophthora sp. (gây bệnh thối rễ, cháy lá).

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá hoạt tính kháng nấm (Aspergillus niger, Fusarium oxysporum, Phytophthora sp.) của dịch chiết cây cỏ hôi (Ageratum conyzoides) định hướng ứng dụng làm thuốc bảo vệ thực vật có nguồn gốc sinh học.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nội dung 1: Nghiên cứu phương pháp tách chiết và phân tích định lượng các hợp chất sinh học (polyphenol tổng số và flavonoid tổng số) có trong cây cỏ hôi bằng các hệ dung môi ethanol và methanol ở các nồng độ khác nhau.
    2. Nội dung 2: Đánh giá hoạt tính kháng các chủng nấm kiểm nghiệm (Aspergillus niger, Fusarium oxysporum, Phytophthora sp.) trên môi trường thạch đĩa của các dịch chiết tối ưu thu được.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Thân và lá cây cỏ hôi (Ageratum conyzoides L.) trưởng thành; ba chủng nấm gây bệnh thực vật gồm Aspergillus niger, Fusarium oxysporum và Phytophthora sp.
    • Phạm vi không gian: Mẫu cỏ hôi được thu hái tại tỉnh Lâm Đồng; thực nghiệm được thực hiện tại phòng Các chất có Hoạt tính Sinh học, Viện Sinh học Nhiệt đới TP. Hồ Chí Minh (ITB).
    • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai từ tháng 05/2023 đến tháng 12/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các hợp chất sinh học

Nghiên cứu dựa trên cơ sở hóa thực vật học về các nhóm chất chuyển hóa thứ cấp trong Ageratum conyzoides L.:

  • Alkaloid: Trong cây có sự hiện diện của các pyrrolizidine alkaloid đồng phân như lycopsamine và echinatine.
  • Polyphenol: Đóng vai trò bảo vệ thực vật trước các tác nhân môi trường và mầm bệnh; trong dịch chiết cỏ hôi đã ghi nhận các hợp chất như phenol,4,6-di(1,1-dimethylethyl)2-methyl-, chromenes, kaempferol, precocene I và precocene II có hoạt tính kháng nấm.
  • Flavonoid: Cỏ hôi chứa hàm lượng phong phú các flavonoid methoxy hóa như ageconyflavon A, ageconyflavon B, ageconyflavon C, 5'-methoxynobiletin, linderoflavon B, hexamethoxyflavon, eupalestin và nobiletin, có cơ chế làm biến đổi tính thấm màng tế bào và ức chế sinh tổng hợp chitin ở nấm.
  • Saponin và Tinh dầu: Chứa các thành phần phenol, terpen, aldoketone góp phần gia tăng tính kháng khuẩn và kháng nấm.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Quy trình tách chiết hỗ trợ siêu âm:
    • Mẫu thực vật sau khi phơi khô và xay mịn được ngâm chiết phân đoạn 5 lần với 2 hệ dung môi: Ethanol (30%, 50%, 70%, 90%) và Methanol (30%, 50%, 70%, 90%) theo tỷ lệ nguyên liệu : dung môi lần 1 là 1:5 (g/mL), 4 lần tiếp theo là 1:3 (g/mL), thời gian ngâm 24 giờ/lần.
    • Quá trình trích ly kết hợp xử lý sóng siêu âm bằng bể siêu âm Elma (công suất 700W, tần số 37 kHz) ở nhiệt độ 40°C - 45°C trong 60 phút mỗi lần.
    • Dịch chiết được thu hồi và cô quay chân không loại dung môi: hệ ethanol vận hành ở 60°C, áp suất 70 - 130 mBar, 90 rpm; hệ methanol vận hành ở 45°C, áp suất 70 - 130 mBar, 90 rpm. Dịch cô đặc được bảo quản ở 4°C.
  • Phương pháp định lượng quang phổ UV-Vis:
    • Định lượng polyphenol tổng số: Thực hiện theo phương pháp Folin - Ciocalteu (Singleton và ctv, 1999), xây dựng đường chuẩn với acid gallic (10 - 50 µg/mL), đo mật độ quang tại bước sóng 765 nm; kết quả tính bằng mg đương lượng acid gallic trên mL dịch chiết (mg GAE/mL).
    • Định lượng flavonoid tổng số: Thực hiện theo phương pháp tạo màu với AlCl₃ (Chang và ctv, 2002), dung môi pha loãng DMSO, xây dựng đường chuẩn với quercetin (20 - 100 µg/mL), đo mật độ quang tại bước sóng 430 nm; kết quả tính bằng mg đương lượng quercetin trên mL dịch chiết (mg QE/mL).
  • Phương pháp thử nghiệm hoạt tính kháng nấm in vitro:
    • Ba chủng nấm (Aspergillus niger, Fusarium oxysporum, Phytophthora sp.) do phòng Vi sinh - Viện Sinh học Nhiệt đới cung cấp.
    • Bổ sung dịch chiết (E90 và M70) vào môi trường thạch khoai tây dextrose (PDA) ở các nồng độ khảo sát: 0% (đối chứng), 1%, 2%, 4% và 8% (thể tích/thể tích).
    • Cấy điểm mẫu nấm vào đĩa petri, ủ ở 28°C; mỗi nghiệm thức lặp lại 3 lần.
    • Ghi nhận đường kính tản nấm (ĐKTN, cm) tại 3 mốc thời gian: 72 giờ, 120 giờ và 168 giờ.
    • Tính hiệu lực ức chế (HLUC, %) theo công thức của Al-Hetar và ctv (2011): $$\text{HLUC (%)} = \frac{\text{ĐKTN đối chứng} - \text{ĐKTN thí nghiệm}}{\text{ĐKTN đối chứng}} \times 100$$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được phân tích ANOVA hai yếu tố (nồng độ × thời gian) bằng phần mềm Minitab, so sánh trung bình bằng phép thử Tukey ở mức ý nghĩa 95% ($P < 0{,}05$); tính toán giá trị trung bình và vẽ biểu đồ trên Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Đặt vấn đề

Chương này tổng quan về thực trạng sản xuất nông nghiệp trong điều kiện nhiệt đới, chỉ ra những tổn thất do nấm bệnh gây ra và phân tích tác hại của việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học đối với môi trường và sức khỏe. Tác giả đặt ra yêu cầu cần tìm kiếm các hoạt chất thảo mộc tự nhiên có hoạt tính kháng vi sinh vật cao và xác lập mục tiêu đánh giá dịch chiết cây cỏ hôi (Ageratum conyzoides) trên ba chủng nấm gây bệnh gồm Aspergillus niger, Fusarium oxysporum, và Phytophthora sp., phân chia thành 2 nội dung thực hiện cụ thể.

Chương 2. Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến:

  • Cây cỏ hôi (Ageratum conyzoides L.): Phân loại thực vật học (thuộc chi Ageratum, họ Cúc Asteraceae), đặc điểm hình thái thân thảo phân nhánh, hoa màu tím/trắng, đặc tính phân bố rộng tại Việt Nam (Lào Cai, Ninh Bình và các tỉnh đồng bằng).
  • Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học: Tổng quan các nhóm chất tinh dầu, alkaloid (lycopsamin, echinatin), polyphenol, flavonoid (21 hợp chất đã công bố, tiêu biểu là ageconyflavon A, B, C, nobiletin) và saponin.
  • Các chủng nấm kiểm nghiệm: Đặc điểm sinh học, phương thức lây nhiễm và triệu chứng gây hại của Aspergillus niger (tiết độc tố ochratoxin A, gây thối hỏng nông sản sau thu hoạch), Fusarium oxysporum (xâm nhiễm bó mạch, gây bệnh héo rũ, bệnh Panama) và Phytophthora sp. (gây thối rễ, cháy lá).
  • Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Phân tích các công trình nghiên cứu sử dụng dịch chiết cỏ hôi của Mai Như Phương và Trần Thị Thu Thủy (2023) trên vi khuẩn Xanthomonas oryzae; Wuyep và ctv (2017), Kotta và ctv (2020), Chahal và ctv (2021), Hazirah và ctv (2023), Javed và Bashir (2012), Ndacnou và ctv (2020) trên các loài nấm Aspergillus, Fusarium, Phytophthora megakarya.

Chương 3. Vật liệu và phương pháp

Chương này mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm:

  • Thu hái mẫu thực vật tại Lâm Đồng, làm sạch, sấy khô, xay mịn thành bột nguyên liệu.
  • Thiết kế quy trình trích ly 5 lần có hỗ trợ sóng siêu âm (700W, 37 kHz, 40°C - 45°C) với 8 hệ dung môi: E30, E50, E70, E90 và M30, M50, M70, M90, kết hợp cô quay chân không thu cao chiết.
  • Quy trình dựng đường chuẩn acid gallic ($R^2 = 0{,}99885$) đo polyphenol ở bước sóng 765 nm và quercetin ($R^2 = 0{,}99731$) đo flavonoid ở bước sóng 430 nm bằng máy quang phổ UV-Vis.
  • Quy trình thử nghiệm in vitro trên đĩa petri chứa môi trường PDA bổ sung dịch chiết ở các tỷ lệ 1%, 2%, 4%, 8% và đối chứng 0%, đo đường kính tản nấm tại các thời điểm 72h, 120h, 168h sau khi cấy. Phương pháp thống kê ANOVA 2 yếu tố và kiểm định Tukey ($P < 0{,}05$).

Chương 4. Kết quả và thảo luận

Chương này trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được:

  • Tách chiết và định lượng hoạt chất: Đánh giá hàm lượng polyphenol và flavonoid tổng số thu được từ 8 hệ dung môi ngâm chiết:
Ký hiệu mẫu Hệ dung môi trích ly Hàm lượng Polyphenol tổng số (mg GAE/mL) Hàm lượng Flavonoid tổng số (mg QE/mL)
E30 Ethanol 30% $15{,}447 \pm 0{,}528^\text{d}$ $4{,}879 \pm 0{,}137^\text{d}$
E50 Ethanol 50% $27{,}728 \pm 0{,}371^\text{b}$ $8{,}259 \pm 0{,}199^\text{c}$
E70 Ethanol 70% $18{,}061 \pm 0{,}130^\text{c}$ $9{,}527 \pm 0{,}459^\text{b}$
E90 Ethanol 90% $13{,}520 \pm 0{,}573^\text{e}$ $\mathbf{15{,}609 \pm 0{,}139^\text{a}}$
M30 Methanol 30% $13{,}353 \pm 0{,}449^\text{e}$ $4{,}254 \pm 0{,}273^\text{d}$
M50 Methanol 50% $13{,}375 \pm 0{,}150^\text{e}$ $2{,}984 \pm 0{,}027^\text{e}$
M70 Methanol 70% $\mathbf{29{,}094 \pm 0{,}364^\text{a}}$ $10{,}135 \pm 0{,}185^\text{b}$
M90 Methanol 90% $16{,}085 \pm 0{,}250^\text{d}$ $8{,}358 \pm 0{,}204^\text{c}$

(Các chữ cái khác nhau trong cùng một cột chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức $P < 0{,}05$). Dựa trên kết quả này, tác giả lựa chọn E90 (cho hàm lượng flavonoid cao nhất) và M70 (cho hàm lượng polyphenol cao nhất) để thử nghiệm kháng nấm.

  • Hoạt tính kháng Aspergillus niger:

    • Phân tích ANOVA 2 yếu tố cho thấy tương tác giữa nồng độ và thời gian có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$).
    • Với dịch chiết E90: Hiệu lực ức chế cao nhất đạt được ở nồng độ 8% sau 72h, 120h, 168h lần lượt là 44,550%, 41,706% và 32,222% (ĐKTN tại 168h là 6,100 cm so với đối chứng 9,000 cm). Đặc biệt, ở nồng độ 4% và 8%, dịch chiết E90 kìm hãm hoàn toàn sự phát sinh bào tử nấm.
    • Với dịch chiết M70: Ức chế tốt nhất ở nồng độ 4% sau 72h, 120h, 168h với HLUC lần lượt là 32,292%, 50,495% và 46,667% (ĐKTN tại 168h là 4,800 cm so với đối chứng 9,000 cm). Mặc dù M70 ức chế đường kính tản nấm tốt hơn E90 nhưng vẫn để nấm sinh bào tử ở vị trí trung tâm.
  • Hoạt tính kháng Fusarium oxysporum:

    • Nồng độ dịch chiết càng tăng, tốc độ lan tơ của nấm càng giảm, khuẩn ty từ xốp thô chuyển sang mỏng và mịn.
    • Với dịch chiết E90: Nồng độ 8% cho hiệu lực ức chế tốt nhất, sau 72h đạt 74,074%, sau 120h đạt 74,839% và sau 168h đạt 70,000% (ĐKTN giảm từ 7,333 cm ở đối chứng xuống còn 2,200 cm).
    • Với dịch chiết M70: Nồng độ 8% cho HLUC sau 72h, 120h, 168h lần lượt là 72,500%, 58,442% và 54,505% (ĐKTN tại 168h là 3,367 cm so với đối chứng 7,400 cm). Dịch chiết E90 thể hiện ưu thế ức chế cao hơn M70 trên chủng nấm này.
  • Hoạt tính kháng Phytophthora sp.:

    • Với dịch chiết E90: Nồng độ 8% thể hiện hoạt tính ức chế mạnh; sau 72h đạt HLUC 72,727%, sau 120h đạt 78,088% và sau 168h đạt 69,259% (ĐKTN tại 168h là 2,767 cm so với đối chứng 9,000 cm). Sợi nấm mất màu nâu đặc trưng và chuyển dần sang màu trắng đục, tản nấm mỏng rõ rệt.
    • Với dịch chiết M70: Thể hiện hiệu quả ức chế kém; ở nồng độ 8%, HLUC sau 72h, 120h, 168h lần lượt chỉ đạt 46,875%, 38,519% và 18,148% (ĐKTN tại 168h lên tới 7,367 cm so với đối chứng 9,000 cm).

Chương 5. Kết luận và đề nghị

Tổng kết các kết luận thực nghiệm chính về hệ dung môi tách chiết thích hợp (ethanol 90% và methanol 70%), hiệu lực kháng nấm in vitro của từng loại dịch chiết và đưa ra các đề xuất tiếp theo cho hướng nghiên cứu này.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số hiệu lực ức chế (HLUC %) cao nhất của hai loại dịch chiết cây cỏ hôi đối với 3 chủng nấm sau các khoảng thời gian khảo sát:

Chủng nấm kiểm nghiệm Nghiệm thức tối ưu HLUC sau 72 giờ (%) HLUC sau 120 giờ (%) HLUC sau 168 giờ (%) Đặc điểm hình thái ghi nhận
Aspergillus niger E90 (nồng độ 8%) 44,550% 41,706% 32,222% Kìm hãm mạnh sự sinh bào tử ở nồng độ 4% và 8%
M70 (nồng độ 4%) 32,292% 50,495% 46,667% Giảm đường kính tản nấm tốt, nhưng vẫn sinh bào tử ở trung tâm
Fusarium oxysporum E90 (nồng độ 8%) 74,074% 74,839% 70,000% Khuẩn ty mỏng mịn, giảm mật độ tản nấm rõ rệt
M70 (nồng độ 8%) 72,500% 58,442% 54,505% Khuẩn ty kém phát triển so với đối chứng
Phytophthora sp. E90 (nồng độ 8%) 72,727% 78,088% 69,259% Sợi nấm đổi từ màu nâu sang trắng đục, tản nấm mỏng
M70 (nồng độ 8%) 46,875% 38,519% 18,148% Hiệu quả ức chế kém, tản nấm dày màu nâu sậm sau 168h

Giải pháp và định hướng ứng dụng

  • Dịch chiết ethanol 90% và methanol 70% từ cây cỏ hôi có thể định hướng ứng dụng làm nguyên liệu sản xuất các chế phẩm thuốc bảo vệ thực vật sinh học để phòng trừ nấm hại cây trồng, đặc biệt là bệnh héo rũ do Fusarium oxysporum và bệnh thối rễ/cháy lá do Phytophthora sp.
  • Tùy mục đích kiểm soát (ức chế sự phát triển sinh khối sợi nấm hay ức chế quá trình sinh bào tử để ngăn ngừa lây lan diện rộng), người sử dụng có thể lựa chọn dịch chiết ethanol 90% hoặc methanol 70% tương ứng.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm có hệ thống về ảnh hưởng của độ phân cực dung môi (ethanol và methanol ở 4 mức nồng độ) kết hợp hỗ trợ sóng siêu âm đến hiệu suất trích ly polyphenol và flavonoid tổng số từ cỏ hôi thu hái tại Lâm Đồng.
  • Khẳng định dịch chiết ethanol 90% có hoạt tính kháng nấm phổ rộng và hiệu quả vượt trội hơn so với dịch chiết methanol 70% đối với hai chủng Fusarium oxysporum và Phytophthora sp. trên môi trường thạch đĩa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô thử nghiệm in vitro trên môi trường đĩa thạch nhân tạo (PDA) trong phòng thí nghiệm, chưa đánh giá hiệu lực thực tế trên cây trồng sống trong nhà màng hoặc ngoài đồng ruộng.
  • Nghiên cứu chỉ sử dụng dịch chiết thô toàn phần, chưa tiến hành phân lập, tinh sạch và định danh chính xác các đơn chất cụ thể đóng vai trò kháng nấm chính.
  • Chưa tiến hành khảo sát độc tính sinh thái của dịch chiết đối với cây trồng chủ và độ ổn định hoạt tính theo thời gian bảo quản.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng khảo sát hoạt tính kháng nấm của dịch chiết cỏ hôi ở quy mô in vivo trên các đối tượng cây trồng cụ thể (chuối, cà chua, cây họ bầu bí).
  • Thực hiện phân đoạn, phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất tinh khiết có hoạt tính kháng nấm cao trong dịch chiết ethanol 90%.
  • Nghiên cứu phối chế, tối ưu hóa công thức chất mang và phụ gia sinh học để phát triển thành phẩm thuốc bảo vệ thực vật dạng nhũ dầu hoặc bột thấm nước ổn định.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các ngành:

  • Công nghệ sinh học và Sinh học thực nghiệm: Tham khảo quy trình trích ly hoạt chất tự nhiên có hỗ trợ sóng siêu âm và phương pháp định lượng polyphenol/flavonoid bằng trắc quang UV-Vis.
  • Bảo vệ thực vật và Nông học: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm đánh giá hiệu lực ức chế nấm gây bệnh thực vật in vitro, cách thức đo đạc đường kính tản nấm và phân tích tương tác thống kê ANOVA hai yếu tố trên Minitab.
  • Hóa học các hợp chất thiên nhiên: Cung cấp số liệu so sánh về độ tan và hiệu suất trích ly hoạt chất phân cực/kém phân cực của cây cỏ hôi (Ageratum conyzoides) trong các hệ dung môi ethanol - nước và methanol - nước.

Câu hỏi thường gặp

1. Dung môi nào trích ly hàm lượng Polyphenol và Flavonoid cao nhất từ bột cây cỏ hôi?

Dung môi methanol 70% (M70) cho hàm lượng polyphenol tổng số cao nhất đạt $29{,}094 \pm 0{,}364\text{ mg GAE/mL}$, trong khi dung môi ethanol 90% (E90) cho hàm lượng flavonoid tổng số cao nhất đạt $15{,}609 \pm 0{,}139\text{ mg QE/mL}$ ($P < 0{,}05$).

2. Sự khác biệt về khả năng ức chế nấm Aspergillus niger giữa dịch chiết E90 và M70 là gì?

Dịch chiết M70 4% cho hiệu lực ức chế đường kính tản nấm tốt hơn (đạt 46,667% sau 168 giờ) so với E90 8% (đạt 32,222%). Tuy nhiên, dịch chiết E90 ở nồng độ 4% và 8% có khả năng kìm hãm hoàn toàn sự phát sinh bào tử của A. niger, trong khi ở đĩa cấy chứa M70 nấm vẫn phát sinh bào tử tại vị trí trung tâm.

3. Hiệu lực ức chế tối đa của dịch chiết cỏ hôi đối với nấm Fusarium oxysporum là bao nhiêu?

Hiệu lực ức chế cao nhất đối với Fusarium oxysporum đạt 74,839% (ở thời điểm 120 giờ) và 70,000% (ở thời điểm 168 giờ) khi xử lý bằng dịch chiết ethanol 90% (E90) ở nồng độ 8%.

4. Tại sao dịch chiết Methanol 70% lại có hiệu lực ức chế kém đối với chủng Phytophthora sp.?

Sau 168 giờ nuôi cấy, dịch chiết M70 8% chỉ đạt hiệu lực ức chế 18,148% trên Phytophthora sp., tản nấm vẫn phát triển dày và sậm màu. Điều này cho thấy hoạt chất kháng nấm Phytophthora sp. chủ yếu tập trung ở nhóm flavonoid kém phân cực (được chiết xuất tốt trong E90) hơn là nhóm polyphenol phân cực cao trong M70.

5. Thông số kỹ thuật của quá trình trích ly hỗ trợ sóng siêu âm trong nghiên cứu được thiết lập như thế nào?

Quá trình trích ly được thực hiện trên bể siêu âm Elma (Đức) với công suất 700W, tần số siêu âm 37 kHz, duy trì ở nhiệt độ 40°C - 45°C trong thời gian 60 phút cho mỗi lần ngâm chiết (lặp lại 5 lần).


Kết luận

Khóa luận đã xác lập được quy trình tách chiết hỗ trợ sóng siêu âm và chứng minh dung môi ethanol 90% và methanol 70% là hai hệ dung môi tối ưu nhất để thu hồi flavonoid và polyphenol từ cây cỏ hôi (Ageratum conyzoides L.). Thử nghiệm in vitro khẳng định dịch chiết ethanol 90% nồng độ 8% có hoạt tính ức chế sinh trưởng mạnh trên cả ba chủng nấm gây bệnh thực vật Fusarium oxysporum (HLUC đạt 70,000%), Phytophthora sp. (HLUC đạt 69,259%) và kìm hãm tạo bào tử ở Aspergillus niger. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học thực nghiệm quan trọng cho việc phát triển các dòng chế phẩm bảo vệ thực vật có nguồn gốc sinh học từ nguồn thảo mộc cỏ hôi tại Việt Nam.