Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa ngành chăn nuôi tại Việt Nam, các mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ, tự túc truyền thống đang từng bước chuyển đổi sang mô hình trang trại quy mô lớn theo hướng công nghiệp. Đi cùng với sự gia tăng mật độ và quy mô đàn, tình hình dịch bệnh truyền nhiễm diễn biến ngày càng phức tạp, gây tổn thất kinh tế cho các cơ sở chăn nuôi. Do đặc thù khí hậu nhiệt đới gió mùa với sự thay đổi thất thường của nhiệt độ và độ ẩm, đàn lợn nuôi rất dễ phát sinh dịch bệnh, đặc biệt là hội chứng tiêu chảy trong giai đoạn theo mẹ.

Bệnh phân trắng lợn con (PTLC) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn Escherichia coli (E. coli) gây ra trên lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi. Bệnh đặc trưng bởi triệu chứng ỉa chảy phân màu trắng, trắng xám hoặc vàng, dẫn đến tình trạng mất nước, rối loạn điện giải, còi cọc, chậm lớn, giảm chất lượng con giống và tăng tỷ lệ chết nếu không được can thiệp kịp thời. Tại Trại chăn nuôi lợn nái Ngô Thị Hồng Gấm (tỉnh Hòa Bình), dù quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng đã được chú trọng, bệnh phân trắng ở lợn con vẫn xảy ra định kỳ, đòi hỏi phải có khảo sát dịch tễ cụ thể và phác đồ điều trị phù hợp.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Tìm hiểu quy trình chăn nuôi, vệ sinh phòng bệnh của trại chăn nuôi.
  2. Nâng cao trình độ chuyên môn thực hành thú y.
  3. Nắm được thực trạng bệnh phân trắng lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại chăn nuôi.
  4. Ứng dụng một số phác đồ điều trị bệnh phân trắng lợn con có hiệu quả.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con theo mẹ giai đoạn từ sơ sinh (01 ngày tuổi) đến 21 ngày tuổi.
  • Phạm vi nội dung: Tình hình dịch tễ học bệnh phân trắng lợn con và hiệu lực điều trị của 2 loại thuốc kháng sinh Nor - 100 và Amcolis.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn nái Ngô Thị Hồng Gấm, thôn Dẻ Cau, xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình (trại gia công của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam).
  • Thời gian tiến hành: Từ ngày 18/11/2015 đến ngày 25/5/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận dựa trên các cơ sở khoa học về sinh lý tiêu hóa lợn con, vi sinh vật học thú y và dược lý học thú y:

  • Đặc điểm sinh lý tiêu hóa lợn con: Lợn con dưới 1 tháng tuổi có hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện, xuất hiện hiện tượng thiếu axit chlohydric tự do trong dịch vị (hypoclohydric). Thiếu HCl tự do khiến dịch vị mất tính chất sát trùng tự nhiên và làm men Pepsin chưa hoạt hóa được; khả năng tiêu hóa phụ thuộc chủ yếu vào men Lipaza và Kimuzin. Lượng dịch tụy và dịch mật tiết ra tăng dần theo tuổi để hỗ trợ tiêu hóa chất béo trong sữa mẹ. Khi gặp các yếu tố bất lợi về dinh dưỡng hoặc môi trường, vi khuẩn đường ruột dễ bùng phát độc lực.
  • Đặc tính sinh vật học của mầm bệnh: Vi khuẩn Escherichia coli là trực khuẩn Gram âm, hiếu khí và kỵ khí tùy tiện, có khả năng lên men sinh hơi các loại đường (glucoza, lactoza, galactoza, fluctoza, matoza). Vi khuẩn sở hữu hệ thống kháng nguyên thân (O), kháng nguyên lông (H) và kháng nguyên bề mặt (K gồm các typ L, B, A). Độc lực của E. coli gây bệnh đường ruột (ETEC, EPEC) được tạo ra bởi nội độc tố và ngoại độc tố (enterotoxin), gây phá hủy tổ chức niêm mạc ruột, cản trở tái hấp thu nước và chất điện giải.
  • Cơ chế tác dụng của thuốc thử nghiệm:
    • Nor - 100: Chứa hoạt chất Norfloxacin 10%, thuộc nhóm kháng sinh phổ rộng Quinolone (Fluoroquinolone). Cơ chế tác động là ức chế enzym DNA gyrase của vi khuẩn, ngăn cản sự sao chép và tổng hợp axit nucleic.
    • Amcolis: Chứa hoạt chất Ampicillin 10 mg/ml, thuộc nhóm Beta-lactam. Cơ chế tác động là gắn vào các protein gắn penicillin (PBPs), ức chế tổng hợp mucopeptid của vách tế bào vi khuẩn, dẫn đến ly giải tế bào.
    • Thuốc bổ trợ: MD Electrolyte (bổ sung chất điện giải), Atropin (giảm co thắt nhu động ruột), dịch truyền glucose 5% và dung dịch nước muối sinh lý 0,9%.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể:

  • Phương pháp điều tra dịch tễ học và theo dõi lâm sàng: Áp dụng phương pháp điều tra hồi cứu và theo dõi lâm sàng trực tiếp trên toàn bộ đàn lợn con theo mẹ tại trang trại. Lập sổ theo dõi ghi chép các ca mắc bệnh theo tháng, theo dãy chuồng, theo tuần tuổi và theo tính biệt.
  • Phương pháp mổ khám bệnh tích: Thực hiện mổ khám các ca lợn con chết nghi do bệnh phân trắng để quan sát, ghi nhận tổn thương đại thể ở dạ dày, ruột non, gan, lách, tim và xoang bụng.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Lợn con mắc bệnh được đánh dấu và phân lô thử nghiệm ngẫu nhiên thành 2 nhóm điều trị (mỗi nhóm 82 con, tổng cộng 164 con) với liệu trình từ 3 đến 5 ngày:
    • Phác đồ 1: Tiêm bắp/tiêm gốc tai Nor - 100 liều 1 ml/10 kg khối lượng cơ thể/ngày, kết hợp MD Electrolyte (pha nước uống 2 - 5 g/lít hoặc trộn thức ăn).
    • Phác đồ 2: Tiêm bắp/tiêm gốc tai Amcolis liều 1 ml/10 kg khối lượng cơ thể/ngày, kết hợp MD Electrolyte (pha nước uống 2 - 5 g/lít hoặc trộn thức ăn).
    • Đối với các cá thể bị tiêu chảy nặng, bổ sung tiêm Atropin liều 1 ml/con/ngày và truyền dung dịch sinh lý 0,9% vào xoang phúc mạc liều 20 ml/con/ngày.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu và xử lý các chỉ tiêu dịch tễ, tỷ lệ mắc, tỷ lệ chết, tỷ lệ khỏi bệnh bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu rõ vai trò của ngành chăn nuôi lợn trong nền nông nghiệp Việt Nam, tính cấp thiết của việc kiểm soát dịch bệnh khi chuyển đổi sang mô hình công nghiệp, xác định mục tiêu và ý nghĩa khoa học - thực tiễn của đề tài trong việc xây dựng cơ sở dữ liệu phòng trị bệnh phân trắng lợn con.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Phần này trình bày chi tiết về cơ sở thực tập và hệ thống lý luận khoa học:

  • Điều kiện trang trại: Trại lợn Ngô Thị Hồng Gấm có quy mô 1.439 lợn nái, 120 lợn hậu bị và 24 lợn đực giống Pi-Du 31 (Pietrain - Duroc). Năng suất sinh sản đạt 2,45 - 2,47 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân 11,23 con/lứa; số con cai sữa bình quân 10,7 con/lứa. Hệ thống chuồng kín được trang bị giàn làm mát, quạt thông gió (quạt 50 inch và 36 inch), duy trì nhiệt độ chuồng nuôi ổn định từ 26 - 28°C.
  • Cơ sở sinh học và bệnh học: Phân tích tốc độ sinh trưởng của lợn con (khối lượng tăng gấp 2 lần sau 10 ngày, gấp 4 - 5 lần sau 20 ngày), đặc điểm thiếu HCl tự do dịch vị, cấu trúc kháng nguyên O, H, K của E. coli, cơ chế sinh bệnh và triệu chứng lâm sàng.
  • Dược lý học và tổng quan tài liệu: Trình bày chi tiết cơ chế của Norfloxacin và Ampicillin; tổng hợp các nghiên cứu trong nước (Phan Đình Thắm, Đào Trọng Đạt, Lê Văn Thọ, Phạm Ngọc Thạch) và quốc tế (Smith, Jones, Kohler) về hội chứng tiêu chảy lợn con.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày địa điểm nghiên cứu tại Hòa Bình từ tháng 11/2015 đến tháng 5/2016; xác định 7 chỉ tiêu theo dõi chính (tỷ lệ mắc theo tháng, dãy chuồng, tuần tuổi, tính biệt, triệu chứng bệnh tích, hiệu quả điều trị và sơ bộ hạch toán thú y); công bố bảng sơ đồ bố trí thí nghiệm so sánh 2 phác đồ Nor - 100 và Amcolis (mỗi lô 82 con) và hệ thống công thức tính toán toán học.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này chia làm hai nội dung lớn:

  1. Kết quả phục vụ sản xuất tại cơ sở:
    • Vệ sinh thú y: Thực hiện 180 lần thay nước sát trùng hố, 180 lần phun sát trùng chuồng trại bằng Omnicide (tỷ lệ 1:400 và 1:3200), 12 lần phun thuốc muỗi, 12 lần quét mạng nhện giàn mát, 150 lần vệ sinh dụng cụ đỡ đẻ và 24 lần tổng vệ sinh khu vực chăn nuôi.
    • Tiêm phòng vắc xin: Đạt tỷ lệ an toàn 100% trên 2.000 lợn con (vắc xin Myco PLEX phòng bệnh suyễn), 120 lợn hậu bị (PRRS, Parvo) và 960 lượt lợn nái chửa (Porcilis CSF Live, Porcilis Begonia).
    • Thao tác kỹ thuật chăn nuôi: Hỗ trợ đỡ đẻ an toàn 34 ca; bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai cho 710 con; tiêm sắt MD FeB12 cho 710 con; thiến 280 lợn đực; mổ can thiệp thoát vị (hecni) 4 con (3 con khỏi, tỷ lệ 75%); truyền dịch đường glucose 5% hồi sức cho 80 lợn nái sau đẻ.
  2. Kết quả chuyên đề nghiên cứu:
    • Tình hình mắc bệnh chung: Theo dõi 300 đàn với 3.100 lợn con, phát hiện 75 đàn mắc bệnh (tỷ lệ 25,00%), 164 cá thể mắc bệnh (tỷ lệ 5,29%), số con chết là 7 con (tỷ lệ chết trên số mắc là 4,26%).
    • Theo dãy chuồng: Dãy chuồng 1 có tỷ lệ mắc 6,09% (95/1.560 con), chết 5 con (5,26%); Dãy chuồng 2 có tỷ lệ mắc 4,48% (69/1.540 con), chết 2 con (2,90%). Sự chênh lệch giữa các dãy không lớn do có thiết kế và quy trình chăm sóc đồng bộ.
    • Theo tháng theo dõi: Tỷ lệ mắc cao nhất vào tháng 12/2015 (7,06%) do rét đậm và tháng 4/2016 (6,37%) do thời tiết chuyển mùa mưa phùn, ẩm ướt; thấp nhất vào tháng 3/2016 (4,00%).
    • Theo tuần tuổi: Lợn con giai đoạn 1 - 2 tuần tuổi mắc bệnh cao nhất với 5,92% (71/1.200 con; tỷ lệ đàn mắc 33,30%), tiếp theo là giai đoạn 2 - 3 tuần tuổi với 5,21% (47/960 con; tỷ lệ đàn mắc 20,00%), và giai đoạn sơ sinh - 1 tuần tuổi có tỷ lệ mắc thấp nhất với 4,89% (46/940 con; tỷ lệ đàn mắc 17,65%).
    • Triệu chứng và bệnh tích: Ghi nhận triệu chứng mất nước, lông xù, da nhăn, đi phân lỏng trắng/vàng mùi tanh khắm dính khoeo chân. Bệnh tích mổ khám cho thấy niêm mạc dạ dày phủ dịch nhầy, xuất huyết đường cong lớn; ruột non viêm cata xuất huyết; gan sưng thoái hóa màu đất sét; túi mật căng dài; lách xuất huyết dưới vỏ.
    • Hiệu quả điều trị: Tổng số 164 lợn con mắc bệnh được đưa vào điều trị, có 157 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ khỏi chung là 95,73%.
Chỉ tiêu theo dõi Tổng số theo dõi Số mắc bệnh Tỷ lệ mắc (%) Số chết Tỷ lệ chết (%)
Theo đàn 300 đàn 75 đàn 25,00 - -
Theo cá thể toàn trại 3.100 con 164 con 5,29 7 con 4,26
Theo dãy chuồng 1 1.560 con 95 con 6,09 5 con 5,26
Theo dãy chuồng 2 1.540 con 69 con 4,48 2 con 2,90
Tháng 12/2015 510 con 36 con 7,06 - -
Tháng 01/2016 490 con 29 con 5,92 - -
Tháng 02/2016 520 con 27 con 5,19 - -
Tháng 03/2016 550 con 22 con 4,00 - -
Tháng 04/2016 530 con 32 con 6,37 - -
Tháng 05/2016 500 con 18 con 4,19 - -
Tuần tuổi: Sơ sinh - 1 tuần 940 con 46 con 4,89 - -
Tuần tuổi: >1 - 2 tuần 1.200 con 71 con 5,92 - -
Tuần tuổi: >2 - 3 tuần 960 con 47 con 5,21 - -

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khẳng định tỷ lệ mắc bệnh phân trắng tại trang trại ở mức thấp (5,29%) nhờ quản lý tốt chuồng kín và vệ sinh thú y. Đề xuất tiếp tục duy trì nghiêm ngặt chế độ an toàn sinh học, kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi và can thiệp điều trị sớm bằng kháng sinh kết hợp trợ lực để giảm thiểu thiệt hại.

Kết quả và đóng góp của đề tài

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Dữ liệu dịch tễ học: Nghiên cứu xác định tỷ lệ mắc bệnh phân trắng lợn con tại trại Ngô Thị Hồng Gấm đạt 25,00% theo đàn (75/300 đàn) và 5,29% theo cá thể (164/3.100 con). Tỷ lệ tử vong do bệnh ở mức 4,26% trên tổng số lợn mắc (7/164 con).
  2. Quy luật phát sinh bệnh:
    • Tỷ lệ mắc phân hóa rõ theo điều kiện thời tiết: Tăng cao vào tháng 12 (7,06%) do rét và tháng 4 (6,37%) do mưa ẩm giao mùa; giảm thấp vào tháng 3 (4,00%).
    • Tỷ lệ mắc phân hóa theo tuần tuổi: Giai đoạn >1 - 2 tuần tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất (5,92% cá thể; 33,30% đàn) do kháng thể thụ động từ sữa mẹ bắt đầu suy giảm và hệ tiêu hóa chưa thích nghi hoàn toàn.
  3. Hiệu quả điều trị lâm sàng: Việc ứng dụng các phác đồ kháng sinh đặc hiệu (Nor - 100, Amcolis) kết hợp bù nước, bù điện giải (MD Electrolyte) và thuốc ức chế nhu động ruột (Atropin) cho các ca nặng đã mang lại tỷ lệ điều trị khỏi bệnh đạt 95,73% (157/164 con).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Duy trì quy trình sát trùng định kỳ bằng hóa chất Omnicide (tỷ lệ 1:400 cho phương tiện, 1:3200 cho chuồng nuôi có lợn), rắc vôi bột khu vực đường đi và gầm sàn.
  • Kiểm soát nghiêm ngặt hệ thống làm mát và thông gió để duy trì nhiệt độ chuồng nuôi từ 26 - 28°C, tránh gió lùa và ẩm ướt cục bộ tại các ô úm lợn con.
  • Đảm bảo quy trình tiêm sắt (MD FeB12 liều 2 ml/con vào ngày tuổi thứ 2 - 3), tiêm vắc xin phòng bệnh đầy đủ cho nái mang thai và phòng cầu trùng cho lợn con lúc 2 - 3 ngày tuổi (Totrazuril 5% hoặc Diacoxin 5%).
  • Phát hiện sớm các triệu chứng ban đầu (phân nhão, đổi màu, giảm bú) để cách ly và điều trị ngay từ ngày đầu mắc bệnh.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

Khóa luận cung cấp số liệu thực nghiệm toàn diện về dịch tễ học bệnh phân trắng lợn con trên quy mô đàn lớn (3.100 cá thể) tại một trang trại chăn nuôi công nghiệp gia công cho doanh nghiệp FDI (C.P. Việt Nam) ở vùng bán sơn địa Hòa Bình. Kết quả chứng minh tính hiệu quả của mô hình nuôi chuồng kín kết hợp quy trình thú y phòng ngừa chủ động trong việc kiểm soát tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết của bệnh phân trắng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu được thực hiện tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (trại Ngô Thị Hồng Gấm) trong khung thời gian 6 tháng (từ tháng 11 đến tháng 5), chưa theo dõi liên tục đủ chu kỳ 12 tháng để đánh giá toàn diện tác động của mùa nắng nóng cao điểm (tháng 6 - tháng 8).
    • Nghiên cứu tập trung vào chẩn đoán lâm sàng, dịch tễ học thực địa và theo dõi bệnh tích mổ khám đại thể; chưa tiến hành phân lập vi sinh vật chuyên sâu trong phòng thí nghiệm để xác định cụ thể các serotype kháng nguyên của chủng E. coli gây bệnh hoặc thực hiện kháng sinh đồ định lượng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng theo dõi dịch tễ học trên đàn lợn con qua các mùa khác nhau trong năm tại địa phương.
    • Phân lập vi khuẩn E. coli từ các mẫu phân lợn bệnh để làm kháng sinh đồ, theo dõi mức độ kháng thuốc của vi khuẩn đối với Norfloxacin, Ampicillin và các nhóm kháng sinh khác theo thời gian.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu học tập thực tế về phương pháp điều tra dịch tễ học thú y, kỹ thuật mổ khám phân tích bệnh tích tiêu hóa và phương pháp thiết kế thí nghiệm phân lô điều trị.
  • Kỹ thuật viên, quản lý trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp: Cung cấp thông số vận hành chuồng nuôi (nhiệt độ 26 - 28°C, thông gió, giàn mát), lịch trình tiêm phòng vắc xin cụ thể cho lợn nái mang thai và lợn con, cùng quy trình chăm sóc lợn sơ sinh (tiêm sắt, phòng cầu trùng, cắt đuôi, úm ấm).
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng lịch tiêm phòng chi tiết cho đàn nái và lợn con; mô tả bệnh tích đại thể của bệnh phân trắng; các bước kỹ thuật đỡ đẻ và chăm sóc lợn con theo mẹ từ 01 đến 21 ngày tuổi.

Câu hỏi thường gặp

1. Bệnh phân trắng lợn con tại trang trại xảy ra nhiều nhất ở giai đoạn tuần tuổi nào và nguyên nhân do đâu?

Bệnh xảy ra nhiều nhất ở giai đoạn >1 - 2 tuần tuổi với tỷ lệ mắc 5,92% trên tổng đàn (71/1.200 con) và tỷ lệ đàn mắc đạt 33,30% (40/120 đàn). Nguyên nhân chủ yếu do lượng kháng thể thụ động nhận từ sữa đầu của lợn mẹ bắt đầu giảm dần, trong khi hệ thống miễn dịch tự thân và cơ quan tiêu hóa của lợn con chưa hoàn thiện, dịch vị còn thiếu HCl tự do khiến vi khuẩn E. coli dễ bùng phát độc lực.

2. Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng biến động như thế nào qua các tháng theo dõi tại trang trại?

Tỷ lệ mắc bệnh có sự chênh lệch rõ rệt theo điều kiện khí hậu: Tháng 12/2015 ghi nhận tỷ lệ mắc cao nhất (7,06%) do thời tiết rét đậm; tháng 4/2016 ghi nhận tỷ lệ mắc cao thứ hai (6,37%) do giai đoạn giao mùa có mưa phùn và độ ẩm không khí tăng cao. Ngược lại, tháng 3/2016 có tỷ lệ mắc thấp nhất trong đợt theo dõi (4,00%).

3. Hai phác đồ kháng sinh được sử dụng trong thử nghiệm điều trị gồm những hoạt chất gì và liều lượng sử dụng ra sao?

  • Phác đồ 1 sử dụng kháng sinh Nor - 100 (chứa Norfloxacin 10%) với liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp hoặc tiêm gốc tai liên tục từ 3 đến 5 ngày.
  • Phác đồ 2 sử dụng kháng sinh Amcolis (chứa Ampicillin 10 mg/ml) với liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp hoặc tiêm gốc tai liên tục từ 3 đến 5 ngày. Cả hai phác đồ đều kết hợp cho uống thuốc trợ lực MD Electrolyte (liều 2 - 5 g/lít nước) và tiêm Atropin (1 ml/con/ngày) cùng truyền dịch xoang phúc mạc (20 ml dung dịch sinh lý 0,9%/ngày) đối với các trường hợp ỉa chảy mất nước nặng.

4. Bệnh tích đại thể điển hình khi mổ khám lợn con chết do bệnh phân trắng gồm những gì?

Bệnh tích tập trung chủ yếu ở xoang bụng: Dạ dày chướng hơi và chứa sữa không tiêu, niêm mạc dạ dày phủ lớp dịch nhầy, xuất huyết ở đường cong lớn; ruột non bị viêm cata kèm xuất huyết, chất chứa bên trong lỏng màu vàng; gan sưng và thoái hóa màu đất sét; túi mật căng dài chứa đầy dịch mật; lách xuất huyết dưới lớp vỏ bọc; cơ tim nhão và tim giãn to; xác chết gầy, bụng hóp và vùng bụng dưới chuyển màu đen do hoại tử nếu chết qua đêm.

5. Quy trình tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn nái mang thai tại trang trại được bố trí vào những thời điểm nào?

Quy trình tiêm phòng cho lợn nái mang thai tại trại gồm: Tiêm vắc xin Porcilis Begonia (phòng bệnh giả dại) liều 2 ml ở thời điểm 85 ngày thai; tiêm vắc xin Porcilis CSF Live (phòng bệnh dịch tả lợn) liều 2 ml ở thời điểm 90 ngày thai; phun sương tắm thuốc Ecotraz 250 (điều trị ve ghẻ) ở thời điểm 110 ngày thai; và tiêm nhắc lại các vắc xin Parvo (khô thai), PRRS (tai xanh), FMD (lở mồm long móng) cùng tẩy giun bằng Flubenol 5% sau khi đẻ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quang Duy đã phản ánh chi tiết thực trạng dịch tễ học bệnh phân trắng trên đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại Trại chăn nuôi lợn nái Ngô Thị Hồng Gấm (Hòa Bình) trong 6 tháng theo dõi với tỷ lệ mắc đạt 5,29% và tỷ lệ chết 4,26%. Nghiên cứu làm rõ mối liên hệ giữa tỷ lệ phát bệnh với yếu tố mùa vụ và tuần tuổi, đồng thời chứng minh hiệu quả can thiệp của các phác đồ điều trị kháng sinh (Nor - 100, Amcolis) kết hợp bù điện giải đạt tỷ lệ khỏi bệnh 95,73%. Đây là tài liệu thực nghiệm có giá trị tham khảo tốt cho công tác thú y và quản lý kỹ thuật tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp quy mô lớn.