Nghiên cứu tính đa năng và phân bố của thực vật ngành dương xỉ polypodiophyta tại khu vực tây thiên huyện tam đảo tỉnh vĩnh phúc

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu tính đa năng và phân bố của thực vật ngành dương xỉ polypodiophyta tại khu vực tây thiên, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Đặc điểm của ngành Dương xỉ ( Polypodiophyta )

1.2. Các công trình nghiên cứu trong nước

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG & PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Công tác chuẩn bị

2.4.2. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

2.4.3. Phương pháp nội nghiệp

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.2. Thổ nhưỡng

3.3. Diện tích, kiểu rừng

3.4. Động, thực vật

3.5. Dân cư, dân tộc-tôn giáo, kinh tế xã hội khu vực nghiên cứu xã Đại Đình- Tây Thiên-Tam Đảo-Vinh Phúc

3.5.1. Dân tộc- tôn giáo

3.5.2. Kinh tế- xã hội

4. Chương 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Thành phần loài Dương xỉ tại khu vực nghiên cứu

4.2. Dạng sống và giá trị sử dụng của các loài Dương xỉ trên khu vực nghiên cứu

4.2.1. Dạng sống của các loài Dương xỉ tìm thấy trên khu vực nghiên cứu

4.2.2. Giá trị sử dụng của từng loài Dương xỉ trên khu vực nghiên cứu

4.3. Một số đặc điểm phân bố các loài Dương xỉ tại khu vực nghiên cứu

4.3.1. Vị trí phân bố của các loài Dương xỉ tại khu vực nghiên cứu

4.3.2. Cấu trúc tổ thành tầng cây cao tại khu vực có loài Dương xỉ phân bố

4.3.3. Công thức tổ thành tầng cây tái sinh tại ÔTC có loài Dương xỉ phân bố

4.3.4. Cây bụi, thảm tươi, thảm khô, thực vật ngoại tầng

4.4. Các yếu tố ảnh hưởng tới thực vật ngành Dương xỉ tại khu vực nghiên cứu

4.5. Các giải pháp đề xuất góp phần quản lý và phát triển thực vật ngành Dương xỉ tại khu vực nghiên cứu

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ BIỂU

Tóm tắt

I. Khám phá hệ thực vật dương xỉ Polypodiophyta tại Tây Thiên

Khu vực Tây Thiên, thuộc Vườn quốc gia Tam Đảo, tỉnh Vĩnh Phúc, là một kho tàng đa dạng sinh học Tây Thiên Vĩnh Phúc với hệ sinh thái phong phú. Trong đó, ngành Dương xỉ (Polypodiophyta) đóng một vai trò quan trọng nhưng lại ít được quan tâm nghiên cứu sâu. Đây là nhóm thực vật bậc cao nguyên thủy, sinh sản bằng bào tử và có khả năng thích nghi tốt với nhiều điều kiện sống khác nhau. Việc nghiên cứu tính đa năng và phân bố của thực vật ngành dương xỉ Polypodiophyta không chỉ góp phần làm rõ sự đa dạng của hệ thực vật Vườn quốc gia Tam Đảo mà còn mở ra những tiềm năng ứng dụng to lớn. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Tùng (2017) đã đặt nền móng quan trọng cho việc tìm hiểu về nhóm thực vật này tại khu vực. Công trình đã xác định được 24 loài dương xỉ thuộc 17 chi và 13 họ, cho thấy sự phong phú về thành phần loài. Các loài này phân bố rộng khắp các sinh cảnh, từ ven suối, trên đá đến dưới tán rừng ẩm. Sự hiện diện của chúng là một chỉ thị quan trọng cho sức khỏe của hệ sinh thái, đồng thời thể hiện vai trò sinh thái của dương xỉ trong việc giữ ẩm, chống xói mòn và cải tạo đất. Hiểu rõ về đặc điểm phân bố và giá trị của chúng là bước đi cần thiết để xây dựng các chiến lược bảo tồn nguồn gen dương xỉ hiệu quả, khai thác bền vững tài nguyên thực vật Vĩnh Phúc và phục vụ cho các nghiên cứu khoa học chuyên sâu trong tương lai. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các kết quả nghiên cứu chính, từ phương pháp khảo sát đến danh lục các loài và giá trị thực tiễn của chúng.

1.1. Tổng quan về hệ thực vật Vườn quốc gia Tam Đảo

Vườn quốc gia Tam Đảo là một trong những trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của Việt Nam, nơi lưu giữ nhiều nguồn gen quý hiếm. Hệ thực vật tại đây vô cùng phong phú, với 1.282 loài thực vật bậc cao có mạch. Trong đó, ngành Dương xỉ (Polypodiophyta) là một thành phần không thể thiếu của tầng thảm tươi, đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái rừng. Chúng góp phần giữ ẩm cho đất, hạn chế sự bốc hơi nước, và là nơi trú ngụ cho nhiều loài động vật nhỏ. Mặc dù có vai trò quan trọng, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về các loài dương xỉ ở Tam Đảo vẫn còn hạn chế, chủ yếu chỉ dừng lại ở mức độ thống kê trong các danh lục chung.

1.2. Vai trò sinh thái của dương xỉ trong hệ sinh thái rừng

Vai trò sinh thái của dương xỉ được thể hiện rõ nét qua khả năng thích nghi và phát triển mạnh mẽ dưới tán rừng. Chúng tạo thành một lớp phủ thực vật dày đặc, giúp bảo vệ lớp đất mặt khỏi tác động của mưa lớn, từ đó giảm thiểu xói mòn và rửa trôi. Rễ của chúng giúp làm tơi xốp đất, cải thiện cấu trúc đất và tăng khả năng thấm nước. Nhiều loài dương xỉ còn có khả năng tích lũy kim loại nặng, góp phần làm sạch môi trường đất. Bên cạnh đó, chúng còn là một mắt xích trong chuỗi thức ăn, cung cấp nguồn dinh dưỡng cho một số loài động vật và côn trùng.

II. Thách thức bảo tồn nguồn gen dương xỉ quý hiếm tại Tam Đảo

Mặc dù sở hữu sự đa dạng đáng kể, các loài thực vật ngành Dương xỉ tại khu vực Tây Thiên đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Hoạt động du lịch tâm linh phát triển mạnh mẽ kéo theo sự gia tăng của du khách, gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường sống tự nhiên. Việc xây dựng cơ sở hạ tầng, đường sá và các công trình phụ trợ đã làm thay đổi sinh cảnh sống của Polypodiophyta, thu hẹp diện tích phân bố của nhiều loài. Ý thức của một bộ phận du khách và người dân địa phương chưa cao, dẫn đến tình trạng xả rác bừa bãi và dẫm đạp lên thảm thực vật. Hơn nữa, việc khai thác một số loài dương xỉ có giá trị làm thuốc hoặc cây cảnh một cách tự phát, thiếu kiểm soát cũng là một mối đe dọa. Các loài dương xỉ quý hiếm tại Tam Đảo như Ráng móng ngựa Tam Đảo (Angioptenis tamdaoensis) cần được ưu tiên bảo vệ. Sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu và hệ thống về đặc điểm sinh thái dương xỉ cũng là một rào cản lớn trong việc xây dựng các kế hoạch bảo tồn nguồn gen dương xỉ một cách khoa học và bài bản. Việc nhận diện chính xác các mối đe dọa này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn phù hợp, đảm bảo sự phát triển bền vững của tài nguyên thực vật Vĩnh Phúc nói chung và ngành Dương xỉ nói riêng.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố của Polypodiophyta

Sự phân bố của các loài dương xỉ bị chi phối bởi nhiều yếu tố môi trường. Nghiên cứu tại Tây Thiên cho thấy, độ tàn che là yếu tố quyết định. Đa số các loài được tìm thấy phát triển tốt dưới độ tàn che từ 0,7 – 0,8, nơi có độ ẩm cao và ánh sáng khuếch tán. Ngoài ra, địa hình, độ dốc và đặc điểm thổ nhưỡng cũng ảnh hưởng lớn. Các khu vực ven suối, khe ẩm, và chân các tảng đá lớn là nơi tập trung nhiều loài dương xỉ. Các hoạt động của con người như phát quang, làm đường đã trực tiếp phá vỡ các vi khí hậu và sinh cảnh phù hợp, khiến nhiều loài nhạy cảm không thể tồn tại.

2.2. Hiện trạng các loài dương xỉ quý hiếm cần được bảo vệ

Trong số các loài được ghi nhận, một số loài được xem là dương xỉ quý hiếm tại Tam Đảo. Đây là những loài có vùng phân bố hẹp hoặc có giá trị đặc biệt về khoa học và kinh tế. Hiện trạng của chúng đang rất đáng lo ngại do áp lực từ việc thu hái và mất môi trường sống. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, nguy cơ suy giảm số lượng cá thể, thậm chí tuyệt chủng cục bộ là rất cao. Việc xây dựng một danh lục các loài dương xỉ Việt Nam cần ưu tiên bảo tồn, kèm theo các chương trình giám sát và bảo vệ tại thực địa là nhiệm vụ cấp bách.

III. Phương pháp khảo sát thực địa thực vật dương xỉ tại Tây Thiên

Để có được những dữ liệu khoa học chính xác về tính đa dạng và phân bố của ngành Dương xỉ, một quy trình khảo sát thực địa thực vật bài bản đã được áp dụng. Nghiên cứu tại Tây Thiên đã sử dụng phương pháp điều tra theo tuyến kết hợp lập ô tiêu chuẩn (ÔTC). Ba tuyến điều tra được thiết lập, đi qua các trạng thái rừng khác nhau: rừng giàu, rừng trung bình và rừng phục hồi. Thiết kế tuyến vuông góc với đường đồng mức chính nhằm bao quát được sự thay đổi của thảm thực vật theo địa hình và độ cao. Trên mỗi tuyến, các nhà nghiên cứu quan sát và ghi nhận sự xuất hiện của các loài dương xỉ trong phạm vi 10m về hai phía. Khi phát hiện một loài, mẫu vật được thu thập, chụp ảnh, ghi chép thông tin etiket và định vị tọa độ GPS. Phương pháp này giúp xây dựng bản đồ phân bố sơ bộ cho từng loài. Tiếp đó, 9 ô tiêu chuẩn với diện tích 100m² mỗi ô được lập tại các vị trí đại diện để điều tra chi tiết. Trong mỗi ô, tất cả các cá thể dương xỉ được thống kê, đồng thời các thông số về đặc điểm sinh thái dương xỉ như độ tàn che, độ che phủ, thành phần cây gỗ đi kèm cũng được ghi nhận. Cách tiếp cận khoa học này đảm bảo tính hệ thống và độ tin cậy của kết quả thu thập được.

3.1. Quy trình điều tra theo tuyến và lập ô tiêu chuẩn

Việc điều tra theo tuyến cho phép khảo sát trên một khu vực rộng lớn, nhanh chóng phát hiện các khu vực có mật độ dương xỉ cao. Các tuyến được vạch sẵn trên bản đồ, tránh các lối mòn hay sông suối để đảm bảo tính khách quan. Dựa trên kết quả từ các tuyến, các ô tiêu chuẩn (10m x 10m) được lựa chọn để nghiên cứu sâu hơn. Trong mỗi ÔTC, 5 ô dạng bản (2m x 2m) được lập để đánh giá chi tiết tầng cây bụi và thảm tươi. Quy trình này không chỉ giúp xác định thành phần loài mà còn cung cấp dữ liệu về cấu trúc quần xã nơi các loài dương xỉ sinh sống.

3.2. Kỹ thuật thu thập và giám định mẫu vật Polypodiophyta

Thu thập và giám định mẫu vật là công đoạn cốt lõi trong phân loại thực vật ngành Dương xỉ. Mẫu vật được thu thập phải có đầy đủ các bộ phận đặc trưng như thân, rễ, và đặc biệt là lá mang bào tử. Mỗi mẫu được xếp ngay ngắn vào giấy báo, đeo nhãn ghi thông tin (số hiệu, ngày, vị trí) và xử lý bằng cồn để bảo quản tạm thời. Tại phòng thí nghiệm, việc giám định được thực hiện bằng cách so sánh đặc điểm hình thái Polypodiophyta của mẫu vật với các tài liệu chuyên khảo như "Cây cỏ Việt Nam" của Phạm Hoàng Hộ, "Tên cây rừng Việt Nam", và đối chiếu với các mẫu tiêu bản đã có. Sự sắp xếp của các ổ túi bào tử trên lá là một trong những chỉ tiêu nhận dạng quan trọng nhất.

IV. Bật mí 24 loài dương xỉ ở Tam Đảo và đặc điểm phân bố

Kết quả nghiên cứu tại khu vực Tây Thiên đã xây dựng được một danh lục các loài dương xỉ tương đối đầy đủ, với 24 loài thuộc 17 chi và 13 họ. Con số này phản ánh mức độ đa dạng cao của ngành Dương xỉ tại một khu vực nghiên cứu nhỏ. Trong đó, một số họ chiếm ưu thế về số lượng loài bao gồm ATHYRIACEAE (họ Ổ Gân), DENNSTAEDTIACEAE (họ Đằng Tiết) và DRYOPTERIDACEAE (họ Mộc Xỉ). Các loài phổ biến và dễ bắt gặp bao gồm Tổ chim (Asplenium nidus), Rau rớn (Dipalazium esculentum) và Cỏ seo gà (Pteris biaurita). Về dạng sống, nghiên cứu chỉ ra rằng có đến 95,83% các loài được tìm thấy tồn tại ở dạng cây bụi, chỉ có một loài dạng dây leo là Bòng bong ngón (Lygodium digitatum). Điều này cho thấy sự thích nghi chủ yếu của dương xỉ với vai trò là thành phần của tầng dưới tán rừng. Về phân bố, sinh cảnh sống của Polypodiophyta rất đa dạng. Chúng xuất hiện ở hầu hết các trạng thái rừng, nhưng tập trung đông đúc nhất ở những nơi có độ ẩm cao, đất nhiều mùn và có độ tàn che lớn (0,7-0,8). Một số loài như Tóc thần đuôi (Adiantum caudatum) ưa sống ven suối, trên các tảng đá ẩm, trong khi loài Tổ chim (Asplenium nidus) có thể sống cả trên mặt đất và phụ sinh trên thân cây gỗ lớn.

4.1. Danh lục chi tiết các loài dương xỉ tại Tây Thiên

Danh lục ghi nhận 24 loài là một đóng góp quan trọng, bổ sung vào danh lục các loài dương xỉ Việt Nam. Một số loài tiêu biểu được xác định bao gồm: Ráng móng ngựa Tam Đảo (Angioptenis tamdaoensis), Tổ chim thùy dài (Aslenium prolongatum), Ráng vi lân trải (Microlepia trapeziformis), và Quyển bá lông (Selaginella pubescens). Việc xác định chính xác tên khoa học của các loài là cơ sở nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn về hóa thực vật, di truyền và bảo tồn.

4.2. Đặc điểm sinh cảnh sống của Polypodiophyta theo độ cao

Sinh cảnh sống của Polypodiophyta thay đổi rõ rệt theo độ cao và các trạng thái rừng. Ở những khu vực rừng phục hồi ở độ cao thấp, các loài tiên phong, ưa sáng hơn có thể xuất hiện. Càng lên cao, trong các khu rừng giàu, nơi độ ẩm và lượng mùn lớn, thành phần loài trở nên đa dạng hơn với sự xuất hiện của nhiều loài đặc trưng cho khí hậu á nhiệt đới. Sự phân bố này cho thấy các loài dương xỉ rất nhạy cảm với sự thay đổi của điều kiện vi khí hậu, và có thể được sử dụng làm thực vật chỉ thị cho chất lượng môi trường rừng.

V. Phân tích giá trị sử dụng của cây dương xỉ trong đời sống

Giá trị sử dụng của cây dương xỉ tại khu vực Tây Thiên là rất đa dạng, cho thấy tiềm năng to lớn trong việc khai thác bền vững nguồn tài nguyên này. Qua phỏng vấn người dân địa phương và tra cứu tài liệu, nghiên cứu đã xác định được 6 nhóm công dụng chính. Nổi bật nhất là giá trị làm cảnh, với 13 trên 24 loài (chiếm 54,16%) có hình dáng lá đẹp, độc đáo, phù hợp để trang trí nội thất và cảnh quan, tiêu biểu như Tổ chim, Tóc thần đuôi. Tiếp theo là giá trị dược liệu, một lĩnh vực đầy hứa hẹn. Có tới 11 loài (chiếm 45,83%) được sử dụng trong y học dân gian để làm cây thuốc từ dương xỉ. Chúng có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, bổ thận, chữa đau lưng, nhức xương khớp. Một số loài điển hình là Cốt cắn (Nephrolepis cordifolia) và Ráng hai ổ rau (Dipalazium esculentum), thường được biết đến với tên gọi Rau rớn, cũng là một nguồn thực phẩm. Ngoài ra, 9 loài (37,5%) có thể dùng làm thức ăn cho gia súc. Trung bình mỗi loài dương xỉ tại đây có khoảng 1,5 công dụng khác nhau, một con số ấn tượng, khẳng định vai trò quan trọng của chúng không chỉ trong hệ sinh thái mà còn trong đời sống con người.

5.1. Khám phá các loài cây thuốc từ dương xỉ được tìm thấy

Nhiều loài dương xỉ tại Tây Thiên là những vị thuốc quý. Ví dụ, loài Ráng móng trâu tim (Nephrolepis cordifolia), còn gọi là Cốt cắn, được dùng để chữa các bệnh về thận, lợi tiểu. Rau rớn không chỉ là rau ăn mà còn có tác dụng thanh nhiệt, giải độc. Việc nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của những cây thuốc từ dương xỉ này có thể mở ra hướng phát triển các sản phẩm dược liệu mới, tạo sinh kế cho người dân địa phương đồng thời nâng cao giá trị của nguồn gen.

5.2. Ứng dụng dương xỉ làm cảnh và nguồn thực phẩm tiềm năng

Với hình thái lá đa dạng và vẻ đẹp xanh mát, nhiều loài dương xỉ như Tổ chim (Asplenium nidus) và Tóc thần đuôi (Adiantum caudatum) rất được ưa chuộng làm cây cảnh. Chúng có thể được trồng trong chậu, giỏ treo hoặc ứng dụng trong các tiểu cảnh sân vườn. Về thực phẩm, ngọn non của cây Rau rớn (Dipalazium esculentum) là một đặc sản của vùng núi, có thể chế biến thành nhiều món ăn ngon như xào, luộc, nấu canh. Việc phát triển mô hình trồng các loài dương xỉ này có thể vừa đáp ứng nhu cầu thị trường, vừa góp phần giảm áp lực khai thác từ tự nhiên.

VI. Hướng đi bền vững cho tài nguyên thực vật Vĩnh Phúc

Từ kết quả nghiên cứu về tính đa dạng và phân bố của ngành Dương xỉ tại Tây Thiên, có thể đề xuất một số giải pháp mang tính chiến lược nhằm quản lý và phát triển bền vững tài nguyên thực vật Vĩnh Phúc. Trước hết, công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương và du khách về vai trò sinh thái của dương xỉ và tầm quan trọng của việc bảo vệ đa dạng sinh học là cực kỳ cần thiết. Cần có những biển báo, bảng thông tin tại các điểm du lịch để giới thiệu về các loài thực vật đặc trưng, trong đó có các loài dương xỉ quý hiếm tại Tam Đảo. Thứ hai, cần tăng cường công tác quản lý, bảo vệ của Vườn quốc gia, tuần tra và ngăn chặn các hành vi khai thác trái phép. Đối với các loài có giá trị kinh tế cao, cần xây dựng các dự án nghiên cứu nhân giống và phát triển mô hình trồng trọt bền vững. Điều này không chỉ giúp bảo tồn nguồn gen dương xỉ mà còn tạo ra sinh kế, giảm sự phụ thuộc của người dân vào việc khai thác tài nguyên rừng. Cuối cùng, cần tiếp tục đầu tư cho các công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, xây dựng cơ sở dữ liệu hoàn chỉnh về các loài dương xỉ ở Tam Đảo, làm tiền đề cho các chiến lược bảo tồn dài hạn và hiệu quả.

6.1. Đề xuất giải pháp quản lý và bảo tồn hiệu quả

Các giải pháp cụ thể bao gồm: (1) Quy hoạch các vùng bảo vệ nghiêm ngặt cho những khu vực có mật độ dương xỉ quý hiếm cao. (2) Xây dựng vườn sưu tập thực vật để lưu giữ và nhân giống các loài có nguy cơ tuyệt chủng. (3) Lồng ghép nội dung bảo tồn dương xỉ vào các chương trình giáo dục môi trường tại địa phương. (4) Hỗ trợ kỹ thuật và vốn cho người dân để phát triển các mô hình kinh tế thay thế, đặc biệt là trồng các loài dương xỉ làm cảnh và làm thuốc.

6.2. Triển vọng nghiên cứu và phát triển nguồn gen dương xỉ

Nguồn gen dương xỉ tại Tây Thiên mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc sàng lọc hoạt tính sinh học của các hợp chất chiết xuất từ dương xỉ để tìm kiếm các loại thuốc mới. Nghiên cứu về di truyền học có thể giúp xác định mối quan hệ tiến hóa và đa dạng di truyền của các quần thể. Đồng thời, việc phát triển các kỹ thuật nhân giống in vitro cho các loài quý hiếm sẽ là một công cụ hữu hiệu cho công tác bảo tồn nguồn gen dương xỉ, đảm bảo sự tồn tại của chúng cho các thế hệ tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho lịch sử nghiên cứu ngành Polypodiophyta. Tiếp đến là hai công trình quan trọng và có giá trị của Linneaus là Genera Phantarum (1737) và Species Phantarum (1753). Ngoài ra còn rất nhiều nghiên cứu và các công trình sau đó nhƣ : Mribel (1811 – 1871), Swartz (1760 – 1818) ,C.Hooker (1785 – 1865), fée (1789 – 1874), Mettenius (1823 – 1866), Moore (1808 – 1879)… Giai đoạn tiếp theo vào 25 năm sau thê kỉ 18 và tới nay thì do ảnh hƣởng nhiều của học thuyết tiến hóa của Darwin (1859) thì các nghiên cứu về ngành Dƣơng xỉ phải xét tới mối quan hệ về chủng loại các nghiên cứu tiêu biểu nhƣ : C.Christensen (1872 – 1942), Dickason 1946… các nghiên cứu đều có những đóng góp quan trọng và làm cơ sở phân loại cho ngành Dƣơng xỉ của thế giới. Theo hệ thống phân loại của Nayar thì trên thế giới có khoảng 12.838 loài, 316 chi, 58 họ, 19 bộ, 3 lớp thuộc ngành Dƣơng xỉ (Hasseler và Swale,2001).

Trong đó ở Đông Nam Á có khoảng 4400 loài. Thời kỳ thuộc pháp, những nhà nghiên cứu ngƣời pháp đã tìm hiểu hệ thực vật Việt Nam nói riêng và của Đông Dƣơng nói chung. Lúc này họ bắt đầu chú trọng đến phân loại học. Tác giả Lacongdo Gagnepanh (1907 – 1943) cùng nhiều tác giả khác đã cơ bản đã hoàn thành tập “ Thực vật chí Đông Dƣơng”, thống kê hầu hết các loài thực vật thƣợng đẳng trừ ngành Rêu (Bryophyta).

Một số chuyên đề, bài báo cáo của bà Tacdibolo đã đƣợc giới thiệu các loài Dƣơng xỉ Đông Dƣơng. Trong công trình “ Yunnan Ferns of China” của tác giả Jiao Yu và Li Chengsen đã mô tả sơ bộ kèm hình ảnh nhận biết 288 4 loài thuộc 37 họ trong ngành Dƣơng xỉ, đây là cuốn sách rất có ích cho quá trình điều tra thực địa vì có hình ảnh đẹp, đặc tả rõ dàng. Ngoài ra còn có công trình nghiên cứu về Dƣơng xỉ trong bộ thực vật chí Trung Quốc và Đài Loan. Trong các tài liệu này rất nhiều loài Dƣơng xỉ đƣợc mô tả chi tiết và kèm theo hình vẽ.

Các công trình nghiên cứu trong nƣớc Ở Việt Nam, Dƣơng xỉ đƣợc đề cập đến cùng với các loài cây cỏ khác. Chúng đƣợc tìm hiểu từ rất sớm. Danh y Tuệ Tĩnh(TK 14) đã mô tả một số loài Dƣơng xỉ nhƣ loại Bổ cốt toái, Cốt rắn trong “Nam dƣợc thần hiệu”. Tuy nhiên ông cũng chỉ coi chúng nhƣ các loại cây thuốc có dạng cỏ giống nhƣ 579 loài cây đã mô tả.

Sau giải phóng, các nhà khoa học Việt Nam đã tìm hiểu, nghiên cứu toàn bộ hệ thực vật trên toàn quốc. Họ tiến hành phân vùng phân bố và xác định nhóm yếu tố cho hầu hết các loài thực vật phát hiện đƣợc. Hàng loạt các bài báo, sách chuyên khảo về thực vật của tác giả Võ Văn Chí, Lê Khả Kế, Trần Hợp, Phạm Hoàng Hộ, Phan Kế Lộc… đã đánh giá đƣợc mức độ phong phú của hệ thực vật trên toàn quốc, riêng ngàng Dƣơng xỉ đã thống kê đƣợc 621 loài thuộc 126 chi và 29 họ. Phạm Hoàng Hộ từ 1991 – 1993 đã mô tả những loài cây cỏ Việt Nam trong đó có 645 loài và loài phụ ngành Dƣơng xỉ và là công trình đầu tiên mô tả toàn bộ hệ thực vật Việt Nam.

Trong tài liệu “Cây cỏ có ích ở Việt Nam” của tác giả Võ Văn Chí và Trần Hợp đã mô tả chi tiết đặc điểm hình thái, phân bố, sinh thái và cong dụng của 182 loài thực vật thuộc ngành Dƣơng xỉ. Ngoài ra một số loài Dƣơng xỉ cũng đƣợc đề cập tới trong “Cây thuốc và vị thuốc Việt Nam” của GS.TS Đỗ Tất Lợi. Ở tại khu vực Tây Thiên của VQG Tam Đảo vì chƣa có một nghiên cứu nào cụ thể về tính đa dạng cũng nhƣ đặc điểm phân bố của loài Dƣơng xỉ mà 5 chỉ có danh mục phân loại Dƣơng xỉ của vƣờn chƣa đi sâu vào nghiên cứu đặc điểm phân loài cụ thể Nhƣ vậy hầu hết các tác giả ở Việt Nam đề nghiên cứu thực vật trong phạm vi toàn quốc và có xu hƣớng tính đa dạng sinh vật chứ chƣa đi sâu vào các nhóm loài nên các tài liệu phụ lục tra cứun, phân loài Dƣơng xỉ còn khá ít ở Việt Nam. 6 Chƣơng 2 MỤC TIÊU, ĐỐI TƢỢNG & PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.

Mục tiêu nghiên cứu 2. Mục tiêu chung - Xác định đƣợc thành phần loài và tính đa dạng, đặc điểm phân bố của thực vật ngành Dƣơng Xỉ (Polypodiophyta). Đề xuất đƣợc một số giải pháp quản lý bảo vệ ngành Dƣơng Xỉ một cách hợp lý. Mục tiêu cụ thể - Xác định thành phần loài, đặc điểm phân bố theo trạng thái rừng, đặc điểm tính sinh thái, các yếu tố địa lý và giá trị sử dụng của các loài thực vật ngành Dƣơng xỉ tại khu vực nghiên cứu.

- Đề xuất các biện pháp nhằm góp phần quản lý và phát triển nguồn tài nguyên thuộc ngành Dƣơng xỉ cho khu vực Tây Thiên Của VQG Tam Đảo. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu  Đối tượng nghiên cứu - Là các loài thực vật thuộc ngành Dƣơng xỉ (polydiophyta) có trong tự nhiên hiện diện trong hệ thực vật ở khu vực Tây Thiên của Vƣờn quốc gia Tam Đảo, trên cơ sở các tƣ liệu, các ảnh chụp và các mẫu tƣơi sống đƣợc thu thập qua các chuyến khảo sát thực địa  Phạm vi nghiên cứu - Nghiên cứu tại khu vực Tây Thiên – Huyện Tam Đảo - Tỉnh Vĩnh Phúc 2. Nội dung nghiên cứu - Để đáp ứng đƣợc mục tiêu nghiên cứu đặt ra, chuyên đề triển khai các nội dung nghiên cứu nhƣ sau : 1) Nghiên cứu về thành phần loài thực vật ngành Dƣơng Xỉ tại khu vực Tây Thiên – Tam Đảo – Vĩnh Phúc. 7 2) Đánh giá tính đa dạng về dạng sống, công dụng của thực vật ngành Dƣơng xỉ tại khu vực nghiên cứu 3) Nghiên cứu một số đặc điểm phân bố của các loài trong ngành Dƣơng Xỉ trong khu vực điều tra 4) Đề xuất một số giải pháp quản lý tài nguyên thực vật ngành Dƣơng Xỉ cho khu vực nghiên cứu 2.

Phương pháp nghiên cứu 2.Công tác chuẩn bị  Thu thập tài liệu: Căn cứ vào nội dung và mục tiêu nghiên cứu tôi tiến hành kế thừa có chọn lọc các tài liệu về hệ thực vật đã công bố trong khu vực điều tra, các tài liệu nghiên cứu về Dƣơng xỉ (polydiophyta) đảm bảo độ chính xác của thông tin. Tôi chịu trách nhiệm của tôi về việc sử dụng những tài liệu này.  Chuẩn bị dụng cụ, mẫu biểu: Sƣu tập bản đồ khu vực điều tra, các dụng cụ ( thƣớc dây, địa bàn, máy GPS, máy đo cƣờng độ sang, dụng cụ xác định độ tàn che, độ che phủ, mẫu biểu điều tra…) và các tài liệu phục vụ tra cứu có liên quan đến đề tài.Các dụng cụ và xử lý mẫu: bản gỗ ép mẫu, túi bóng kính đựng mẫu, kéo cắt cây, giấy báo, dây cuộn, etyket, bút chì, bút chữ A, sổ ghi chép, cồn, máy ảnh.2 Phương pháp điều tra ngoại nghiệp 2.1 Phương pháp nghiên cứu thành phần loài thực vật ngành Dương xỉ tại khu vực Tây Thiên-Tam Đảo- vĩnh Phúc.  Phỏng vấn xác định sơ bộ đặc điểm phân bố của loài Dƣơng xỉ (polydiophyta) tại khu vực Tây Thiên-Tam Đảo-Vĩnh Phúc.

- Đối tƣợng phỏng vấn: những ngƣời phụ trách rừng, ngƣời hay đi rừng, các đối tƣợng thu mua khai thác lâm sản,. -Xác định sơ bộ khu vực xuất hiện thông qua phỏng vấn bằng hình ảnh và tƣ liệu đã có. 8 Mẫu biểu 01 : Danh sách ngƣời trả lời phỏng vấn STT Họ tên Nghề nghiệp Địa chỉ 1 2  Điều tra theo tuyến. - Cách thiết lập tuyến: Dựa trên cơ sở bản đồ địa hình của khu vực, tuyến đƣợc thiết kế vắt qua các trạng thái rừng; không trùng với các con sông, suối và đƣờng đi.

Khoảng cách giữa các tuyến từ 50 - 100 - 1000m, hƣớng tuyến vuông góc với đƣờng đồng mức chính và phải đánh dấu trên bản đồ.  Xác định tuyến nghiên cứu và điểm nghiên cứu Hình 01. Bản đồ tuyến và ÔTC trên khu vực nghiên cứu 9 Thứ tự ÔTC : Tuyến 1 Tuyến 2 Tuyến 3 ÔTC1 ÔTC4 ÔTC7 ÔTC2 ÔTC5 ÔTC8 ÔTC3 ÔTC6 ÔTC9 Tuyến 1: Từ chốt kiểm lâm Tam Đảo đến khu vực Đồng Ma - Ao Dứa Điểm đầu: E565825 N2375467 Điểm cuối: E564810 N2375790 Tuyến 2: Từ trạm xe điện lên Đền Thƣợng Điểm đầu: E560821 N2374854 Điểm cuối: E563471 N2376422 Tuyến 3: Khu vực Lũng Đồng Bùa Điểm đầu: E562540 N2371723 Điểm cuối: E565105 N2374533 - Công việc điều tra trên tuyến: Quan sát phạm vi 10m về hai phía, phát hiện sự xuất hiện của các loài trong ngành Dƣơng xỉ. Khi gặp loài, tiến hành thu mẫu, ghi etiket, mô tả đặc điểm mẫu, chụp ảnh và bấm tọa độ GIS.

Kết hợp khảo sát trên tuyến và tiến hành lựa chọn vị trí đại diện để thiết lập các ÔTC điều tra tỷ mỉ. Trên mỗi tuyến điều tra khi phát hiện loài Dƣơng xỉ ta sẽ tiến hành thu thập mẫu, chụp ảnh và hoàn thành các thông tin theo mẫu biểu sau : 10 Mẫu biểu 02: Biểu điều tra các loài trong họ Dƣơng xỉ theo tuyến Tuyến số:. Tọa độ điểm bắt đầu:. Điểm kết thúc:.

Điểm bắt đầu:. Ngƣời điều tra:. Ngày điều tra:. STT Tên loài Số hiệu mẫu Kí hiệu tọa độ bắt gặp Ghi chú 1  Điều tra ô tiêu chuẩn ( ÔTC) - Cách thiết lập ÔTC: Ô tiêu chuẩn đƣợc lập 9 ô trải dài trên 3 tuyến điều tra với diện tích 100m2 ( 10m x10m) mỗi ô.

Điều kiện khu vực là đồng nhất; không vắt qua các đƣờng mòn hay con suối và các chƣớng ngại vật tự nhiên hay nhân tạo. Một cạnh của ÔTC đƣợc đặt theo đƣờng đồng mức. Độ dài cạnh ÔTC là chiều dài đã đƣợc cải bằng. Trong mỗi ÔTC lập 5 ÔDB diện tích 4m2 ( 2m x 2m ).

Hình 02 : Ô tiêu chuẩn, ô dạng bản dự kiến - Công việc trong ÔTC: Điều tra thành phần ngành Dƣơng xỉ trong ÔTC và tiến hành thu mẫu. 11 Mẫu vật đƣợc thu thập theo phƣơng pháp của Giáo sƣ Nguyễn Nghĩa Thìn theo các bƣớc sau: 1. Xếp mẫu ngay ngắn vào một tờ báo cỡ lớn, để mẫu ở trạng thái tự nhiên có lá xấp, lá ngửa, vuốt cho thẳng mẫu và đeo nhãn cho mẫu. Xếp khoảng 15 đến 20 mẫu một chồng và dùng dây buộc lại.

Cho mẫu vào túi linong và tẩm cồn cho chồng mẫu để bảo quản.2 Phương pháp nghiên cứu một số đặc điểm phân bố của thực vật ngành Dương xỉ tại khu vực Tây Thiên-Tam Đảo-Vĩnh Phúc.  Xây dựng bản đồ phân bố các loài trong ngành Dƣơng xỉ tại khu vực Tây thiên-Tam Đảo-Vĩnh Phúc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ