Nghiên cứu tính đa dạng về thành phần loài bò sát lưỡng cư tại vườn quốc gia ba vì

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu tính đa dạng về thành phần loài bò sát lưỡng cư tại vườn quốc gia ba vì, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2018

76
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỘT SỐ TỪ VIÊT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH LỤC CÁC HÌNH ẢNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Hệ thống phân loại bò sát và lưỡng cư ở Việt Nam

1.2. Mối đe dọa và giá trị của các loài bò sát, lưỡng cư

1.3. Các nghiên cứu về bò sát, lưỡng cư tại Vườn quốc gia Ba Vì

1.4. Quan điểm đánh giá mức độ đa dạng các loài bò sát, lưỡng cư

2. CHƯƠNG 2: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.1. Vị trí địa lý

2.1.2. Địa chất, thổ nhưỡng

2.1.3. Khí hậu, thủy văn

2.2. Điều kiện kinh tế xã hội

2.2.1. Dân số, dân tộc

2.2.2. Y tế, giáo dục

2.3. Thuận lợi và khó khăn về điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội đối với sự cư trú của các loài bò sát, lưỡng cư và công tác bảo tồn

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.1.1. Mục tiêu chung

3.1.2. Mục tiêu cụ thể

3.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2.2. Phạm vi nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

3.4.2. Phương pháp phỏng vấn

3.4.3. Phương pháp điều tra theo tuyến

3.4.4. Phương pháp xử lý số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần các loài bò sát và lưỡng cư tại Vườn quốc gia Ba Vì

4.1.1. Thành phần loài

4.2. Đánh giá mức độ đa dạng về thành phần các loài bò sát, lưỡng cư tại Vườn quốc gia Ba Vì

4.2.1. Mức độ đa dạng giữa lớp lưỡng cư và lớp bò sát

4.2.2. Mức độ đa dạng giữa các bộ và họ bò sát

4.2.3. Mức độ đa dạng giữa các bộ và họ lưỡng cư

4.2.4. Mức độ đa dạng các loài bò sát và lưỡng cư theo sinh cảnh

4.3. Giá trị tài nguyên và các mối đe dọa đến các loài bò sát, lưỡng cư tại khu vực nghiên cứu

4.3.1. Giá trị tài nguyên và tình trạng của các loài bò sát, lưỡng cư

4.3.2. Các mối đe dọa đến loài bò sát lưỡng cư tại Vườn quốc gia Ba Vì

4.4. Các giải pháp quản lý và bảo tồn các loài bò sát, lưỡng cư tại VQG Ba Vì

4.4.1. Giải pháp giảm thiểu ảnh hưởng các mối đe dọa

4.4.2. Giải pháp bảo tồn các loài bò sát lưỡng cư quý hiếm trong khu vực

4.4.3. Nâng cao ý thức và sinh kế cho người dân

4.4.4. Hoàn thiện hệ thống quản lý địa phương

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Đa Dạng Bò Sát Lưỡng Cư VQG Ba Vì

Vườn Quốc gia Ba Vì, một trong những khu rừng đặc dụng quan trọng của Việt Nam, là nơi có hệ động thực vật phong phú với tính đặc hữu cao. Nằm cách trung tâm Hà Nội khoảng 50km về phía Tây, khu vực này không chỉ có giá trị về cảnh quan, du lịch mà còn là một trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của vùng đồng bằng Bắc Bộ. Việc nghiên cứu tính đa dạng về thành phần loài bò sát lưỡng cư tại Vườn quốc gia Ba Vì mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn, góp phần cung cấp dữ liệu nền tảng cho công tác quản lý và bảo tồn. Lớp bò sát (Reptilia) và lưỡng cư (Amphibia) là những thành phần quan trọng của hệ sinh thái, đóng vai trò mắt xích trong chuỗi thức ăn và là chỉ thị sinh học nhạy cảm với những thay đổi của môi trường. Các nghiên cứu trước đây đã ghi nhận sự hiện diện của nhiều loài tại Ba Vì, tuy nhiên, số liệu chưa được hệ thống hóa và cập nhật thường xuyên. Do đó, một nghiên cứu toàn diện nhằm lập danh lục loài, đánh giá mức độ đa dạng theo từng sinh cảnh, xác định các loài quý hiếm và phân tích các mối đe dọa là vô cùng cần thiết. Kết quả từ nghiên cứu này sẽ là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp bảo tồn hiệu quả, giúp bảo vệ nguồn gen quý giá và duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái Ba Vì.

1.1. Vị trí địa lý và tầm quan trọng của Vườn Quốc gia Ba Vì

Vườn Quốc gia Ba Vì có vị trí địa lý đặc biệt, nằm trên dãy núi Ba Vì thuộc địa phận huyện Ba Vì (Hà Nội) và hai huyện Lương Sơn, Kỳ Sơn (Hòa Bình). Với tổng diện tích 9.704,35 ha, đây là một vùng núi cao trung bình nổi bật giữa đồng bằng Bắc Bộ. Địa hình phức tạp với các đỉnh núi cao như đỉnh Vua (1298m), Tản Viên (1227m) và Ngọc Hoa (1180m) đã tạo nên sự phân hóa khí hậu theo đai cao, hình thành nhiều sinh cảnh đa dạng. Chính sự đa dạng về địa hình và khí hậu này là điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của một hệ động thực vật phong phú, trong đó có khu hệ bò sát lưỡng cư. VQG Ba Vì đóng vai trò như một “lá phổi xanh” điều hòa khí hậu cho thủ đô Hà Nội và các vùng lân cận, đồng thời là nơi lưu giữ nhiều loài quý hiếm như Bách xanh, Sến mật và các loài động vật có giá trị bảo tồn cao.

1.2. Kế thừa các công trình nghiên cứu về herpetofauna trước đây

Các nghiên cứu về khu hệ bò sát, lưỡng cƣ tại VQG Ba Vì đã được một số tác giả thực hiện trước đây. Đáng chú ý có nghiên cứu của Phạm Tuấn Dũng (2013) ghi nhận 68 loài bò sát và Phạm Viết Đại (2013) ghi nhận 31 loài lưỡng cư. Tuy nhiên, các công trình này vẫn còn một số hạn chế như chưa có sự thống nhất về thành phần loài và chưa cập nhật hệ thống phân loại theo các tài liệu mới nhất, chẳng hạn như danh lục của Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quảng Trường (2009). Nghiên cứu hiện tại kế thừa các dữ liệu này, đồng thời tiến hành rà soát, loại bỏ những loài có vùng phân bố không phù hợp và cập nhật lại tên khoa học, tên phổ thông. Cụ thể, nghiên cứu này xác định lại danh sách kế thừa gồm 90 loài, làm cơ sở để tiến hành điều tra thực địa, bổ sung và xác thực thông tin, nhằm xây dựng một danh lục hoàn chỉnh và đáng tin cậy hơn về thành phần loài bò sát lưỡng cư tại VQG Ba Vì.

1.3. Mục tiêu chính của hoạt động nghiên cứu đa dạng loài

Nghiên cứu được thực hiện với mục tiêu chung là xây dựng cơ sở dữ liệu khoa học về các loài bò sát và lưỡng cư, từ đó phục vụ cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại VQG Ba Vì. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Lập bản danh sách chi tiết về thành phần loài bò sát và lưỡng cư; (2) Đánh giá mức độ đa dạng về thành phần loài, phân tích sự khác biệt giữa các lớp, bộ, họ; (3) Xác định sự phân bố của các loài theo từng sinh cảnh đặc trưng trong khu vực; (4) Đánh giá giá trị tài nguyên và tình trạng bảo tồn của các loài theo Sách đỏ Việt Nam (2007), IUCN (2017), và các nghị định của Chính phủ; (5) Phân tích các mối đe dọa chính và đề xuất giải pháp quản lý, bảo tồn bền vững. Việc đạt được các mục tiêu này sẽ cung cấp thông tin hữu ích, giúp ban quản lý VQG Ba Vì xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả và phù hợp với thực tiễn.

II. Phân Tích Các Mối Đe Dọa Tới Bò Sát Lưỡng Cư VQG Ba Vì

Khu hệ bò sát lưỡng cư tại Vườn quốc gia Ba Vì đang phải đối mặt với nhiều áp lực và mối đe dọa nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của các quần thể. Nguyên nhân chính xuất phát từ cả yếu tố tự nhiên và con người. Sự suy giảm và chia cắt sinh cảnh sống là mối đe dọa lớn nhất. Các hoạt động khai thác tài nguyên rừng không hợp lý, phát triển cơ sở hạ tầng du lịch, và sự mở rộng đất nông nghiệp ở vùng đệm đã làm thu hẹp không gian sống của nhiều loài. Khi sinh cảnh bị chia cắt, các quần thể trở nên cô lập, làm giảm hiệu ứng vùng biên và cản trở quá trình di chuyển, kiếm ăn và giao phối, dẫn đến nguy cơ suy thoái di truyền. Bên cạnh đó, hoạt động săn bắt, bẫy bắt trái phép vì mục đích thương mại hoặc làm thực phẩm vẫn còn diễn ra. Nhiều loài có giá trị kinh tế cao như rùa, rắn, trăn, ba ba đang bị săn lùng ráo riết. Thói quen sử dụng động vật hoang dã làm dược liệu của một bộ phận người dân cũng góp phần làm gia tăng áp lực lên các loài này. Những mối đe dọa này không chỉ làm suy giảm số lượng cá thể mà còn có thể đẩy nhiều loài, đặc biệt là các loài quý hiếm, đến bờ vực tuyệt chủng.

2.1. Tác động từ việc mất và chia cắt sinh cảnh sống tự nhiên

Mất nơi cư trú là nguy cơ hàng đầu đe dọa đa dạng sinh học trên toàn cầu, và VQG Ba Vì cũng không ngoại lệ. Việc các sinh cảnh tự nhiên như rừng nguyên sinh, ven hồ, sông suối bị thu hẹp hoặc suy thoái chất lượng đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến các loài bò sát lưỡng cư. Các loài có yêu cầu sinh thái hẹp, chỉ sống được trong một loại môi trường nhất định, là những đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Ví dụ, các loài lưỡng cư phụ thuộc vào môi trường nước sạch và độ ẩm cao để sinh sản và phát triển. Khi các con suối bị ô nhiễm hoặc thay đổi dòng chảy, quần thể của chúng sẽ suy giảm nhanh chóng. Tương tự, các loài rùa, rắn sống trong rừng sâu sẽ mất nơi ẩn náu và nguồn thức ăn khi rừng bị khai phá. Theo Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Thế giới (IUCN), mất nơi ở là nguyên nhân chính đẩy một phần ba trong tổng số các loài lưỡng cư trên thế giới đến nguy cơ tuyệt chủng.

2.2. Áp lực từ hoạt động săn bắt và khai thác trái phép

Hoạt động săn bắt bò sát, lưỡng cư đang diễn ra tại nhiều khu vực trong và xung quanh VQG Ba Vì. Nhiều loài có giá trị như rùa, rắn, ba ba, trăn được săn bắt mạnh để làm thực phẩm đặc sản hoặc nguyên liệu bào chế dược liệu quý. Các loài như Kỳ đà hoa (Varanus salvator), Trăn đất (Python molurus), và Rắn hổ chúa (Ophiophagus hannah) là mục tiêu săn lùng hàng đầu do giá trị thương mại cao. Việc khai thác thiếu kế hoạch, không có sự kiểm soát đã dẫn đến tình trạng suy giảm nghiêm trọng số lượng nhiều loài. Các phương pháp săn bắt tận diệt như dùng bẫy, kích điện không chỉ gây hại cho loài mục tiêu mà còn ảnh hưởng đến các sinh vật khác trong hệ sinh thái. Tình trạng này đòi hỏi phải có những biện pháp quản lý và thực thi pháp luật nghiêm ngặt hơn để ngăn chặn nạn săn bắt trái phép.

2.3. Ảnh hưởng từ các hoạt động kinh tế xã hội địa phương

VQG Ba Vì nằm trong khu vực có dân cư đông đúc với 16 xã vùng đệm, bao gồm các dân tộc Kinh, Mường, Dao. Đời sống của người dân địa phương phần lớn còn khó khăn, chủ yếu phụ thuộc vào nông nghiệp. Tình trạng thiếu đất canh tác, thu nhập thấp đã đẩy một bộ phận người dân vào rừng để khai thác lâm sản, bao gồm cả việc săn bắt động vật hoang dã để cải thiện sinh kế. Bên cạnh đó, trình độ dân trí thấp và các tập quán canh tác lạc hậu như sử dụng thuốc bảo vệ thực vật không kiểm soát cũng gây ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng tiêu cực đến các loài lưỡng cư vốn rất nhạy cảm. Mặc dù công tác tuyên truyền đã được thực hiện, nhận thức về bảo tồn đa dạng sinh học của một bộ phận cộng đồng vẫn còn hạn chế. Do đó, việc giải quyết bài toán sinh kế bền vững cho người dân vùng đệm là một giải pháp quan trọng để giảm áp lực lên tài nguyên rừng.

III. Hướng Dẫn Phương Pháp Nghiên Cứu Bò Sát Lưỡng Cư Thực Địa

Để thực hiện nghiên cứu tính đa dạng về thành phần loài bò sát lưỡng cư tại Vườn quốc gia Ba Vì, một hệ thống phương pháp luận khoa học và chặt chẽ đã được áp dụng. Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa việc kế thừa các tài liệu đã có, phỏng vấn cộng đồng địa phương và điều tra thực địa trực tiếp. Việc kế thừa tài liệu giúp xây dựng một danh sách sơ bộ các loài có khả năng phân bố tại khu vực, làm cơ sở cho các bước tiếp theo. Phương pháp phỏng vấn được tiến hành với những người dân bản địa có kinh nghiệm đi rừng và cán bộ kiểm lâm để thu thập thông tin về sự hiện diện, phân bố và tình trạng của các loài. Công cụ hỗ trợ như bộ ảnh màu giúp tăng độ chính xác khi nhận diện loài. Trọng tâm của nghiên cứu là phương pháp điều tra theo tuyến. Các tuyến điều tra được thiết lập đi qua các dạng sinh cảnh chính của VQG Ba Vì. Việc khảo sát được thực hiện cả ngày lẫn đêm để tối đa hóa khả năng bắt gặp các loài có tập tính hoạt động khác nhau. Mọi dữ liệu thu thập được như tọa độ, thời gian, đặc điểm sinh cảnh đều được ghi chép cẩn thận. Các mẫu vật sau khi thu thập sẽ được xử lý và định loại dựa trên các tài liệu phân loại học uy tín.

3.1. Kỹ thuật kế thừa tài liệu và phương pháp phỏng vấn chuyên sâu

Bước đầu tiên của nghiên cứu là thu thập, phân tích và chọn lọc thông tin từ các tài liệu khoa học đã công bố, các báo cáo của VQG Ba Vì, và các công trình nghiên cứu trước đây. Quá trình này giúp hình thành một cái nhìn tổng quan và xây dựng danh sách loài kế thừa. Song song đó, phương pháp phỏng vấn được triển khai với các đối tượng mục tiêu là người dân có kinh nghiệm săn bắt và cán bộ kiểm lâm địa bàn. Các câu hỏi được thiết kế theo cấu trúc mở, từ khái quát đến chi tiết, tập trung vào đặc điểm nhận dạng, nơi thường gặp, và giá trị sử dụng của các loài. Đặc biệt, việc sử dụng bộ ảnh màu về các loài bò sát, lưỡng cƣ của Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quảng Trƣờng (2009) đã giúp đối tượng phỏng vấn nhận diện loài một cách chính xác, kiểm tra chéo thông tin và nâng cao độ tin cậy của dữ liệu thu thập được.

3.2. Quy trình điều tra theo tuyến Thiết lập và thu thập dữ liệu

Phương pháp điều tra theo tuyến là phương pháp chính để thu thập dữ liệu trực tiếp ngoài thực địa. Dựa trên bản đồ hiện trạng rừng và kết quả phỏng vấn, 5 tuyến điều tra với tổng chiều dài 16km đã được thiết lập, đi qua các sinh cảnh tiêu biểu như rừng tự nhiên, rừng trồng, rừng tre nứa, ven hồ suối và đồng ruộng. Thời gian điều tra được tiến hành cả ban ngày (9h-16h) để quan sát các loài bò sát ưa hoạt động dưới ánh nắng, và ban đêm (19h-22h) để tìm kiếm các loài lưỡng cư và bò sát hoạt động về đêm. Khi di chuyển trên tuyến với tốc độ chậm (khoảng 1km/h), các nhà nghiên cứu quan sát kỹ hai bên tuyến và lắng nghe tiếng kêu của động vật. Khi phát hiện cá thể, các thông tin về loài, số lượng, tọa độ (sử dụng GPS), thời gian và đặc điểm sinh cảnh được ghi lại. Hình ảnh cũng được chụp lại để phục vụ công tác định loại sau này.

3.3. Cách xử lý và định loại mẫu vật theo hệ thống phân loại học

Các mẫu vật thu được trong quá trình điều tra thực địa được xử lý cẩn thận để đảm bảo tính toàn vẹn cho việc định loại. Hệ thống phân loại, tên khoa học và tên phổ thông của các loài được cập nhật và tuân thủ theo tài liệu uy tín và mới nhất là cuốn “Herpetofauna of Viet Nam” của Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quảng Trường (2009). Các đặc điểm hình thái quan trọng như hình dạng đầu, vảy, màu sắc, kích thước... được so sánh với các tài liệu mô tả và khóa định loại. Việc áp dụng một hệ thống phân loại thống nhất và cập nhật không chỉ đảm bảo tính chính xác khoa học cho nghiên cứu mà còn giúp dễ dàng so sánh kết quả với các công trình khác trong và ngoài nước, góp phần vào hệ thống dữ liệu chung về đa dạng sinh học của Việt Nam.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Thành Phần Loài Bò Sát Lưỡng Cư Ba Vì

Kết quả tổng hợp từ các phương pháp điều tra đã ghi nhận sự hiện diện của 90 loài bò sát và lưỡng cư tại Vườn quốc gia Ba Vì, thuộc 22 họ và 3 bộ. Đây là một con số ấn tượng, khẳng định giá trị đa dạng sinh học cao của khu vực. Trong đó, lớp Bò sát (Reptilia) chiếm ưu thế vượt trội với 65 loài thuộc 16 họ và 2 bộ, chiếm 72,22% tổng số loài. Lớp Lưỡng cư (Amphibia) ghi nhận được 25 loài thuộc 6 họ và 1 bộ, chiếm 27,78% còn lại. Sự chênh lệch này phù hợp với xu hướng chung về đa dạng của hai lớp động vật này ở Việt Nam. Phân tích sâu hơn cho thấy, trong lớp Bò sát, họ Rắn nước (Colubridae) có mức độ đa dạng cao nhất với 27 loài, chiếm tới 41,53% tổng số loài bò sát. Đối với lớp Lưỡng cư, họ Ếch nhái chính thức (Dicroglossidae) là đa dạng nhất với 9 loài. Những kết quả từ nghiên cứu tính đa dạng về thành phần loài bò sát lưỡng cư tại Vườn quốc gia Ba Vì không chỉ cập nhật danh lục loài mà còn cung cấp một bức tranh chi tiết về cấu trúc khu hệ động vật này.

4.1. Danh lục chi tiết 90 loài bò sát và lưỡng cư được ghi nhận

Qua quá trình điều tra thực địa, phỏng vấn và kế thừa tài liệu, một danh sách gồm 90 loài đã được xác lập. Lớp Bò sát bao gồm các loài thuộc hai bộ là Bộ Có vảy (Squamata) và Bộ Rùa (Testudines). Bộ Có vảy rất đa dạng với các họ như Nhông, Tắc kè, Thằn lằn bóng, và đặc biệt là họ Rắn nước (Colubridae). Nhiều loài rắn có giá trị bảo tồn cao đã được ghi nhận như Trăn đất (Python molurus), Rắn hổ chúa (Ophiophagus hannah), và Rùa đầu to (Platysternum megacephalum). Lớp Lưỡng cư chỉ có 1 bộ là Bộ Không đuôi (Anura), bao gồm các họ quen thuộc như Cóc, Ếch nhái, Ếch cây. Trong đợt điều tra thực địa, 24 loài đã được quan sát trực tiếp, chiếm 26,67% tổng số loài, cho thấy tiềm năng phát hiện thêm các loài mới nếu có các nghiên cứu sâu hơn trong tương lai.

4.2. So sánh mức độ đa dạng giữa lớp Bò sát và lớp Lưỡng cư

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ rệt về mức độ đa dạng giữa hai lớp động vật. Lớp Bò sát đa dạng hơn lớp Lưỡng cư từ 2 đến 2,6 lần ở cả ba cấp độ phân loại: số bộ (2 so với 1), số họ (16 so với 6), và số loài (65 so với 25). Sự vượt trội của lớp Bò sát có thể được giải thích bởi khả năng thích nghi với nhiều loại sinh cảnh khô cạn hơn so với Lưỡng cư, vốn phụ thuộc nhiều vào môi trường nước và độ ẩm. Hơn nữa, VQG Ba Vì có nhiều dạng địa hình và thảm thực vật đa dạng, tạo điều kiện cho sự phân hóa của các loài bò sát. Ngược lại, đa số các loài lưỡng cư hoạt động về đêm, trong khi thời gian điều tra đêm của nghiên cứu còn hạn chế, điều này cũng có thể ảnh hưởng đến số lượng loài ghi nhận được.

4.3. Phân tích sự đa dạng nổi bật của họ Rắn nước và họ Ếch nhái

Trong số các họ được ghi nhận, họ Rắn nước (Colubridae) nổi bật với 27 loài, là họ đa dạng nhất trong lớp Bò sát. Đây là họ rắn lớn nhất và có vùng phân bố rộng khắp Việt Nam, các loài thuộc họ này có khả năng thích nghi với nhiều môi trường sống khác nhau, từ trên cạn, dưới nước đến trên cây. Điều kiện tự nhiên đa dạng của VQG Ba Vì là môi trường sống lý tưởng cho sự phát triển của họ này. Tương tự, trong lớp Lưỡng cư, họ Ếch nhái chính thức (Dicroglossidae) đứng đầu về số loài (9 loài). Đây cũng là một họ có nhiều loài phân bố rộng và phổ biến ở Việt Nam. Sự đa dạng của hai họ này là nhân tố chính đóng góp vào sự phong phú chung của khu hệ bò sát lưỡng cư tại VQG Ba Vì.

V. Đánh Giá Đa Dạng Bò Sát Lưỡng Cư Theo Các Sinh Cảnh Khác

Sự phân bố của các loài bò sát và lưỡng cư tại Vườn quốc gia Ba Vì có mối liên hệ chặt chẽ với các loại sinh cảnh khác nhau. Kết quả nghiên cứu đã xác định và khảo sát trên 5 dạng sinh cảnh chính: đồng ruộng, ven hồ sông suối, rừng tre nứa, rừng tự nhiên và rừng trồng. Mỗi sinh cảnh có những đặc điểm riêng về thảm thực vật, độ ẩm, nguồn thức ăn, và mức độ tác động của con người, từ đó tạo nên sự khác biệt về thành phần và mức độ đa dạng loài. Phân tích cho thấy sinh cảnh rừng tự nhiên là nơi có mức độ đa dạng loài cao nhất. Với cấu trúc tầng tán phức tạp, thảm mục dày và độ ẩm cao, đây là môi trường sống lý tưởng cho nhiều loài. Việc áp dụng các chỉ số đa dạng sinh học như chỉ số SimpsonShannon-Weaver đã lượng hóa sự khác biệt này, cung cấp bằng chứng khoa học cho thấy tầm quan trọng của việc bảo vệ các khu rừng tự nhiên còn lại. Sự hiểu biết về phân bố loài theo sinh cảnh là cơ sở quan trọng để xác định các khu vực ưu tiên trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học.

5.1. Đặc điểm 5 sinh cảnh chính Đồng ruộng ven suối rừng tre

Năm sinh cảnh chính được xác định bao gồm: (1) Sinh cảnh đồng ruộng: khu vực canh tác nông nghiệp, là nơi cung cấp nguồn thức ăn côn trùng dồi dào nhưng chịu tác động lớn từ con người. (2) Sinh cảnh ven hồ, sông suối: có độ ẩm cao, nhiều hang hốc và thảm thực vật thủy sinh, là môi trường sống quan trọng cho các loài lưỡng cư và một số loài rắn nước. (3) Sinh cảnh rừng tre nứa: có tầng thảm mục dày, thuận lợi cho một số loài ẩn náu nhưng nghèo về thành phần thực vật. (4) Sinh cảnh rừng tự nhiên: ít bị tác động, tán lá rậm rạp, đa dạng về cấu trúc, là nơi trú ngụ của nhiều loài nhất. (5) Sinh cảnh rừng trồng: các khu rừng thông, keo đã khép tán, đang dần phục hồi hệ sinh thái và trở thành nơi cư trú cho một số loài có khả năng thích nghi tốt.

5.2. Phân tích sinh cảnh rừng tự nhiên Điểm nóng đa dạng sinh học

Trong số 5 sinh cảnh được khảo sát, sinh cảnh rừng tự nhiên thể hiện rõ vai trò là một điểm nóng về đa dạng loài. Kết quả điều tra thực địa đã ghi nhận được 16 loài bò sát và lưỡng cư tại đây, chiếm đến 17,77% tổng số loài của toàn khu vực và là con số cao nhất so với các sinh cảnh khác. Phân tích đa dạng alpha (số loài trong một sinh cảnh) cũng cho thấy giá trị cao nhất tại rừng tự nhiên. Điều này được lý giải bởi sinh cảnh này có cấu trúc phức tạp, ít bị xáo trộn bởi con người, cung cấp nguồn thức ăn phong phú và đa dạng các vi môi trường sống (hốc cây, kẽ đá, thảm lá mục), đáp ứng yêu cầu sinh thái của nhiều loài. Các loài có giá trị bảo tồn cao như Rùa sa nhânRắn lục núi cũng được tìm thấy tại đây, khẳng định tầm quan trọng của việc bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực rừng tự nhiên.

5.3. Ứng dụng chỉ số Simpson và Shannon Weaver để so sánh

Để đánh giá một cách định lượng, các chỉ số đa dạng sinh học đã được tính toán cho từng sinh cảnh. Kết quả cho thấy sinh cảnh rừng tự nhiên (SC4) có cả chỉ số Shannon-Weaver (H' = 2,648)chỉ số Simpson (D = 0,916) cao nhất. Chỉ số Shannon-Weaver cao phản ánh cả sự phong phú về số loài và sự đồng đều trong phân bố số lượng cá thể giữa các loài. Chỉ số Simpson cao cho thấy xác suất để hai cá thể lấy ngẫu nhiên thuộc hai loài khác nhau là rất lớn, đồng nghĩa với tính đa dạng cao. Ngược lại, sinh cảnh ven hồ sông suối (SC2) có các chỉ số này thấp hơn, cho thấy mức độ đa dạng loài kém hơn. Việc sử dụng các chỉ số này cung cấp một công cụ khách quan để so sánh và xếp hạng mức độ ưu tiên bảo tồn cho các sinh cảnh khác nhau.

VI. Các Giải Pháp Bảo Tồn Đa Dạng Bò Sát Lưỡng Cư VQG Ba Vì

Dựa trên kết quả nghiên cứu tính đa dạng về thành phần loài bò sát lưỡng cư tại Vườn quốc gia Ba Vì và phân tích các mối đe dọa, việc đề xuất các giải pháp bảo tồn hiệu quả là nhiệm vụ cấp thiết. Hiện tại, VQG Ba Vì là nơi sinh sống của nhiều loài quý hiếm, có tên trong Sách đỏ Việt Nam và danh lục IUCN. Trong số 90 loài được ghi nhận, có 2 loài ở mức Rất nguy cấp (CR), 9 loài Nguy cấp (EN), và 8 loài Sẽ nguy cấp (VU). Nhiều loài được bảo vệ bởi pháp luật Việt Nam như Nghị định 32/2006/NĐ-CP và Công ước CITES. Do đó, các giải pháp cần tập trung vào ba hướng chính: (1) Giảm thiểu các tác động tiêu cực và ngăn chặn nạn săn bắt trái phép thông qua việc tăng cường tuần tra, thực thi pháp luật; (2) Xây dựng các chương trình giám sát và bảo tồn chuyên biệt cho các loài quý hiếm, đặc biệt là các loài đặc hữu hoặc có vùng phân bố hẹp; (3) Nâng cao nhận thức và cải thiện sinh kế cho cộng đồng địa phương, biến họ thành đối tác trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học.

6.1. Tình trạng bảo tồn các loài theo Sách đỏ Việt Nam và IUCN

Phân tích tình trạng bảo tồn cho thấy khu hệ bò sát lưỡng cư Ba Vì có giá trị rất cao. Đáng báo động, có 2 loài được xếp hạng Rất nguy cấp (CR) trong Sách đỏ Việt Nam là Trăn đất (Python molurus)Rắn hổ chúa (Ophiophagus hannah). Ngoài ra, 9 loài khác đang ở mức Nguy cấp (EN), bao gồm Kỳ đà hoa (Varanus salvator), Rùa đầu to (Platysternum megacephalum), và Rùa núi vàng (Indotestudo elongata). Nhiều loài khác được liệt kê trong Phụ lục của Nghị định 32CITES, cấm hoặc hạn chế khai thác, buôn bán vì mục đích thương mại. Những con số này là lời cảnh báo mạnh mẽ về nguy cơ tuyệt chủng của các loài nếu không có các hành động bảo tồn kịp thời và quyết liệt. Dữ liệu này cần được sử dụng làm cơ sở để xác định các loài ưu tiên hàng đầu trong các kế hoạch bảo tồn của VQG.

6.2. Đề xuất giải pháp giảm thiểu tác động và ngăn chặn săn bắt

Để giảm thiểu các mối đe dọa, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, cần tăng cường công tác tuần tra, bảo vệ rừng của lực lượng kiểm lâm, đặc biệt tại các khu vực là điểm nóng về săn bắt và các sinh cảnh sống của loài quý hiếm. Cần áp dụng các biện pháp xử lý nghiêm minh đối với các hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ động vật hoang dã. Song song đó, cần triển khai các chương trình phục hồi sinh cảnh bị suy thoái, đặc biệt là các vùng đất trống, đồi núi trọc để mở rộng không gian sống cho các loài. Việc xây dựng các hành lang đa dạng sinh học kết nối các mảnh rừng bị chia cắt cũng là một giải pháp lâu dài cần được xem xét để duy trì sự bền vững của các quần thể.

6.3. Tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức cộng đồng

Giải pháp mang tính bền vững nhất là nâng cao nhận thức và thu hút sự tham gia của cộng đồng địa phương. Các chương trình tuyên truyền, giáo dục về giá trị của đa dạng sinh học và tầm quan trọng của việc bảo vệ bò sát lưỡng cư cần được tổ chức thường xuyên, với nội dung và hình thức phù hợp với từng đối tượng. Quan trọng hơn, cần hỗ trợ người dân phát triển các mô hình sinh kế bền vững, không phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng. Các hoạt động như du lịch sinh thái cộng đồng, trồng cây dược liệu dưới tán rừng, hoặc chăn nuôi có thể tạo ra thu nhập ổn định, giúp giảm áp lực lên rừng. Khi người dân nhận thấy lợi ích trực tiếp từ việc bảo vệ rừng, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tài nguyên hiệu quả nhất.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam diện tích trải dài trên nhiều vĩ tuyến và kinh tuyến từ vùng gần xích đạo tới giáp vùng cận nhiệt đới, sự đa dạng về khí hậu, phức tạp về địa hình nên đã tạo nên sự đa dạng sinh học cao. Tài nguyên bò sát, lƣỡng cƣ nƣớc ta đóng góp một phần vào sự đa dạng này với 357 loài bò sát thuộc 24 họ, 3 bộ và 176 loài lƣỡng cƣ thuộc 10 họ, 3 bộ (Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quảng Trƣờng, 2009). Trong gần 10 năm trở lại đây, số lƣợng các loài bò sát, lƣỡng cƣ không ngừng tăng lên. Kết quả này cho thấy sự quan tâm của các tổ chức và cá nhân ngày càng lớn với nhóm loài này.

Các loài bò sát, lƣỡng cƣ là thành phần quan trọng của hệ sinh thái tự nhiên. Chúng là một mắt xích trong mạng lƣới thức ăn, có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh cân bằng hệ sinh thái. Bên cạnh đó bò sát và lƣỡng cƣ là nguồn thực phẩm cho con ngƣời, là thiên địch của các loài côn trùng gây hại và có thể còn đƣợc sử dụng làm nguồn dƣợc liệu. Hiện nay do nhiều nguyên nhân khác nhau nhƣ quá trình khai thác sử dụng rừng không hợp lý, sức ép dân số, sự hạn chế trong công tác quản lý, nạn săn bắn vì mục đích thƣơng mại… đã làm nguồn tài nguyên rừng ở nƣớc ta bị suy giảm nghiêm trọng cả về diện tích, số lƣợng và chất lƣợng.

Nguồn tài nguyên bò sát, lƣỡng cƣ của Việt Nam cũng không nằm ngoài thực tế này. Trong Sách đỏ Việt Nam (2007) đã thống kê đƣợc 39 loài bò sát và 12 loài lƣỡng cƣ cần phải ƣu tiên bảo tồn (Bộ Khoa học và Công nghệ, 2007). Nhằm giảm thiểu sự suy giảm của tài nguyên rừng và bảo vệ đƣợc các loài đang đứng trƣớc nguy cơ bị tuyệt chủng, Chính phủ Việt Nam đã có nhiều biện pháp bảo tồn nguồn tài nguyên đa dạng sinh vật của đất nƣớc, chẳng hạn nhƣ xây dựng hệ thống bảo tồn nội vi, ngoại vi và các văn bản luật, dƣới luật.Trong công tác bảo tồn nội vi, nƣớc ta đã thiết lập một hệ thống gồm 164 khu rừng đặc dụng với diện tích 2. 1 Nằm trong hệ thống rừng đặc dụng của Việt Nam, Vƣờn Quốc gia (VQG) Ba Vì đƣợc thành lập năm 1991.

Hiện nay, tổng diện tích tự nhiên của VQG Ba Vì là 9.704,35 ha với hệ động,thực vật đa dạng, phong phú,tính đặc hữu cao và nhiều loài quý hiếm nhƣ: Bách xanh (Calocedrus marcrolepis), Thông tre (Podocarpus nerrifolius), Sến mật (Madhuca pasquieri), Giổi lá bạc(Talauma gioi Chev ), Bát giác liên(Podophyllum tonkinense ). Tuy nhiên, các hoạt đông sinh kế của cộng đồng địa phƣơng đang ảnh hƣởng tiêu cực đến nguồn tài nguyên rừng nói chung và các loài bò sát, lƣỡng cƣ nói riêng, đặc biệt là các loài quý, hiếm, nguy cấp. Xuất phát từ thực tiễn trên, tôi đã thực hiện đề tài:“Nghiên cứu tính đa dạng về thành phần loài bò sát, lưỡng cư tại Vườn Quốc gia Ba Vì”. Đề tài đƣợc thực hiện nhằm bổ sung các thông tin hữu ích về tính đa dạng thành phần loài bò sát, lƣỡng cƣ góp phần bảo tồn nguồn tài nguyên rừng tại VQG Ba Vì.

2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Hệ thống phân loại bò sát và lƣỡng cƣ ở Việt Nam Nghiên cứu về thành phần các loài bò sát, lƣỡng cƣ ở Việt Nam đã đƣợc tiến hành từ cuối thế kỷ XIX tại nhiều vùng trong cả nƣớc. Việc xác định thành phần loài dựa trên các đặc điểm hình thái bên ngoài về : đầu, mõm, chân, da, đuôi, màu sắc, cách trang trí, hình dạng các tấm sừng ở mai và yếm; môi trƣờng sống nhƣ: sống ở dƣới nƣớc thƣờng có đuôi hoặc chân có màng bơi (họ Cá cóc), những loài sống chui luồn thƣờng không có chân (họ Ếch giun), một số loài sống ở đất nhƣng không chui luồn thƣờng chân dài (họ Ếch nhái, họ Cóc…), các loài sống ở cây thƣờng có ngón chân rộng thành đĩa bám (họ Ếch Cây…). Nhìn chung, các loài bò sát đƣợc chia thành 3 dạng: dạng Thằn lằn và Cá sấu, dạng Rắn, dạng Rùa; các loài lƣỡng cƣ đƣợc chia thành 3 dạng chính: Ếch nhái có đuôi, Ếch nhái không đuôi, Ếch nhái không chân (Phạm Nhật và Đỗ Quang Huy, 1998).

Cho đến nay, có nhiều hệ thống phân loại bò sát, lƣỡng cƣ khác nhau nhƣ hệ thống phân loại của Đào Văn Tiến (1978, 1979, 1981) hay hệ thống phân loại của Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quảng Trƣờng (1996, 2005,2009). Năm 1978, Đào Văn Tiến đƣa ra Khóa định loại Rùa và Cá sấu Việt Nam. Tác giả đã sử dụng các đặc điểm dễ nhận biết về hình thái nhƣ màu sắc, cách trang trí, hình dạng các tấm sừng ở mai và yếm (đối với rùa) để phân loại và sắp xếp chúng theo các đơn vị phân loại khác nhau. Theo đó, tác giả đã đƣa ra khóa định loại cho 32 loài Rùa và 2 loài Cá Sấu.

Năm 1979, Đào Văn Tiến tiếp tục xây dựng Khóa định loại về Thằn lằn Việt Nam. Cũng tƣơng tự nhƣ Khóa định loại Rùa và Cá sấu đã công bố năm trƣớc đó, tác giả cũng sử dụng các đặc điểm về hình dạng bên ngoài để phân loại thằn lằn. Trong đó các đặc điểm đƣợc chú ý phân loại nhƣ: hình dạng và kích thƣớc của đầu, các nốt sần, vẩy, hình dạng của thân, lƣng và bụng phủ vẩy, nốt sần hoặc gai, số hàng vẩy trên lƣng. Đối với các chi thì có các chỉ 3 tiêu nhƣ chiều dài chi, số ngón, có màng bơi hay không, các ngón có giác bám hay không.

Theo đó, tác giả đã đƣa ra khóa định loại cho 77 loài thằn lằn. Năm 1981, Đào Văn Tiến tiếp tục xây dựng Khóa định loại Rắn Việt Nam (tập 1). Trong tài liệu đó, các chỉ tiêu đƣợc dùng để định loại là hình thái và kích thƣớc thân, hình dạng của đầu, số lƣợng hàng vẩy thân và vẩy lƣng… Trong Khóa định loại Rắn Việt Nam, tác giả đã đƣa ra khóa định loại cho 47 loài. Không dừng lại ở đó, Đào Văn Tiến tiếp tục xuất bản Khóa định loại Rắn Việt Nam (tập 2) vào năm 1982 với những tiêu chí giống nhƣ Khóa định loại Rắn Việt Nam (tập 1) đã xuất bản trƣớc đó.Trong Khóa định loại Rắn Việt Nam (tập 2), Đào Văn Tiến đã lập khóa định loại cho 112 loài thuộc họ rắn nƣớc.

Các Khóa định loại bò sát, lƣỡng cƣ của Đào Văn Tiến (1978, 1979, 1981) khá chi tiết và tỉ mỉ nên đƣợc sử dụng rộng rãi đến nay trong việc định loại và tra cứu các loài bò sát, lƣỡng cƣViệt Nam. Tuy nhiên, do các tài liệu trên đã xây dựng khá lâu (cách đây gần hơn 35 năm) nên có nhiều loài mới phát hiện bổ sung không có trong các khóa định loại mà phải tra cứu theo các tài liệu phân loại cập nhật hơn. Năm 1996, Nguyễn Văn Sáng và Hồ Thu Cúc đã xây dựng Danh lục bò sát lưỡng cư Việt Nam. Đây là kết quả nghiên cứu tổng hợp từ các cuộc điều tra tại các vùng miền trong cả nƣớc nhất là vùng núi, vùng sâu, vùng xa.

Trong bản Danh lục này, các tác giả đã thống kê đƣợc 258 loài bò sát và 82 loài lƣỡng cƣ ở Việt Nam. Năm 2005, Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc Nguyễn Quảng Trƣờng đã xây dựng lại danh lục bò sát lƣỡng cƣ Việt Nam do có nhiều phát hiện mới từ năm 1996 đến năm 2005. Trong bản danh mục này, các tác giả đã thống kê ở Việt Nam có 296 loài bò sát 162 loài lƣỡng cƣ. So với bản danh mục đƣợc các tác giả đề cập vào năm 1996, trong bản Danh lục này đã công bố thêm 38 loài bò sát và 80 loài lƣỡng cƣ.

Tuy nhiên trong bản Danh lục không đề cập đến tình trạng của loài ngoài tự nhiên, nơi lƣu trữ mẫu vật nhƣng lại nói rất rõ về giá trị của loài. Một số loài chƣa có tên đã đƣợc đặt tên (tên Việt Nam, tên tiếng Anh). 4 Năm 2009, tổng hợp các kết quả nghiên cứu của các nhà khoa học tại các vùng miền trong cả nƣớc, Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quang Trƣờng đã xây dựng Danh lục các loài bò sát lưỡng cư Việt Nam trong cuốn sách (Herpetofauna of Viet Nam ). Trong bảng Danh lục này có 357 loài bò sát thuộc 24 họ, 3 bộ và 176 loài lƣỡng cƣ thuộc 10 họ, 3 bộ.

Trong thời điểm Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quang Trƣờng đang xây dựng Danh lục các loài bò sát, lƣỡng cƣ Việt Nam thì vẫn có nhiều loài mới đƣợc phát hiện. trong năm 2009, có 4 loài bò sát, lƣỡng cƣ mới đƣợc ghi nhận tại Việt Nam đó là Cóc mày Ap-li-bai (Leptplalax applebyi) phát hiện ở núi Ngọc Linh (Quảng Nam), Ếch bám đá hoa (Odorrana geminate) phát hiện ở núi Tây Côn Lĩnh (Hà Giang) và Nguyên Bình (Cao Bằng), Ếch cây sần đỏ (Theloderma lateriticum) phát hiện ở vùng núi Hoàng Liên (Lào Cai). Cóc Mày Vân Nam (Leptobrachium promustoache), một loài trƣớc đây chỉ biết phân bố ở Trung Quốc, cũng lần đầu ghi nhận ở vùng núi cao thuộc tỉnh Lào Cai. Các nghiên cứu về thành phần loài đã góp phần to lớn trong việc định lƣợng số lƣợng loài bò sát, lƣỡng cƣ đƣợc mô tả ở Việt Nam.

Đây là kết quả nghiên cứu ở nhiều vùng miền khác nhau, nhất là ở các vùng núi, vùng sâu, vùng xa. Các công trình công bố về những khám phá mới này trên các tạp chí khoa học quốc tế không chỉ khẳng định tiềm năng đa dạng sinh học cao của Việt Nam mà còn chứng minh nỗ lực nghiên cứu, hợp tác có hiệu quả của các nhà khoa học Việt Nam và nƣớc ngoài.1:Tổng kết phân loại bò sát, lưỡng cư ở Việt Nam theo thời gian Năm Bò sát Lƣỡng cƣ Nguồn thông tin Bộ Họ Loài Bộ Họ Loài Nguyễn Văn Sáng, Hồ 1996 3 23 258 3 9 82 Thu Cúc (1996) Nguyễn Văn Sáng, Hồ 2005 3 23 296 3 9 162 Thu Cúc và Nguyễn Quảng Trƣờng (2005) Nguyễn Văn Sáng, Hồ 2009 3 24 396 3 10 176 Thu Cúc Và Nguyễn Quảng Trƣờng (2009) 5 Mặc dù đến nay có nhiều hệ thống phân loại khác nhau nhƣng trong bản khóa luận này, tên khoa học, tên phổ thông của loài đƣợc sử dụng theo hệ thống phân loại của Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quảng Trƣờng (2009) vì đây là tài liệu cập nhật và chi tiết hơn cả. Các loài bò sát và lƣỡng cƣ mới đƣợc phát hiện và công bố từ năm 2009 đến nay cũng đƣợc sử dụng để phục vụ tra cứu và định loại loài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ