Nghiên cứu tính đa dạng và phân bố của các loài thực vật thuộc họ hồ tiêu piperaceae tại vườn quốc gia ba vì

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu tính đa dạng và phân bố của các loài thực vật thuộc họ hồ tiêu piperaceae tại vườn quốc, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2017

71
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Một số khái niệm liên quan

1.2. Những đặc điểm sinh học của họ Hồ tiêu

1.3. Trên thế giới

1.4. Tại Việt Nam

1.5. Tình hình nghiên cứu các loài trong họ Hồ tiêu(Piperaceae) tại Vườn Quốc gia Ba Vì

2. Chương 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG, GIỚI HẠN, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Giới hạn nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa có chọn lọc

2.4.2. Phương pháp nghiên cứu thành phần loài thực vật họ Hồ tiêu tại Vườn Quốc gia Ba Vì

2.4.3. Phương pháp xử lý nội nghiệp

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN-KINH TẾ -XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lí

3.1.2. Đặc điểm địa hình

3.1.3. Khí hậu thủy văn

3.2. Điều kiện dân sinh-kinh tế-xã hội

3.2.1. Dân số và thành phần dân tộc

3.2.2. Hiện trạng phát triển kinh tế

3.2.3. Trình độ học vấn

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần các loài thực vật họ Hồ tiêu tại khu vự nghiên cứu Vườn Quốc gia Ba Vì

4.2. Điểm phân bố của các loài thực vật trong họ Hồ tiêu tại Vườn quốc gia Ba Vì

4.2.1. Vị trí phân bố của loài Tiêu trên đá

4.2.2. Vị trí phân bố loài Tiêu lá gá

4.2.3. Vị trí phân bố của loài Trầu không

4.2.4. Vị trí phân bố loài Trầu giả

4.2.5. Vị trí phân bố của loài Hàm ếch rừng

4.2.6. Vị trí phân bố loài Lá lốt

4.3. Phân bố của các loài trong họ Hồ tiêu theo trạng thái rừng và đặc điểm địa hình nơi bắt gặp tại VQG Ba Vì

4.4. Cấu trúc tổ thành rừng nơi có loài thực vật trong họ Hồ tiêu phân bố

4.4.1. Cấu trúc tổ thành tầng cây cao

4.4.2. Tổ thành tầng cây tái sinh

4.4.3. Cây bụi thảm tươi

4.5. Các yếu tố ảnh hưởng tới các loài thực vật trong họ Hồ tiêu tại khu vực nhiên cứu

4.5.1. Tình hình quản lý tài nguyên rừng tại khu vực nghiên cứu

4.5.2. Nguyên nhân gây ảnh hưởng đến số lượng các loài thực vật trong họ Hồ tiêu trong tự nhiên

4.6. Đề xuất một số hướng giải pháp quản lý và phát triển các loài thực vật trong họ Hồ tiêu tại VQG Ba Vì

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu đa dạng họ Hồ tiêu tại VQG Ba Vì

Vườn Quốc gia Ba Vì là một trong những trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của Việt Nam. Nơi đây sở hữu một hệ thực vật Vườn Quốc gia Ba Vì vô cùng phong phú, bao gồm nhiều họ thực vật có giá trị cao. Trong số đó, họ Hồ tiêu (Piperaceae) nổi bật với nhiều loài có công dụng làm thuốc và gia vị. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về tính đa dạng và phân bố của họ này tại khu vực vẫn còn hạn chế. Bài viết này, dựa trên cơ sở các báo cáo khoa học và luận văn uy tín, sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan, chi tiết về thành phần loài, đặc điểm sinh thái và bản đồ phân bố của các loài thực vật thuộc họ Hồ tiêu tại Ba Vì. Việc hiểu rõ về chúng không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn là nền tảng vững chắc cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển bền vững các tài nguyên cây thuốc tại địa phương. Nghiên cứu này tập trung vào việc định danh loài thực vật, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đưa ra những dữ liệu khoa học chính xác, góp phần làm giàu thêm kho tàng tri thức về khu hệ thực vật Việt Nam.

1.1. Giới thiệu hệ thực vật phong phú tại Vườn Quốc gia Ba Vì

Vườn Quốc gia Ba Vì, với tổng diện tích 10.814,6 ha, là nơi có ba kiểu rừng chính: rừng kín thường xanh mưa ẩm á nhiệt đới, rừng hỗn giao lá rộng và lá kim, và rừng lá rộng thường xanh mưa ẩm nhiệt đới. Sự đa dạng về địa hình và khí hậu đã tạo điều kiện cho một hệ sinh thái đa dạng phát triển, với 1.201 loài thực vật bậc cao đã được ghi nhận. Đây là cơ sở quan trọng cho các nghiên cứu về đa dạng sinh học thực vật, đặc biệt là các họ thực vật có giá trị kinh tế và y học như họ Hồ tiêu.

1.2. Đặc điểm hình thái nổi bật của các loài họ Piperaceae

Các loài thuộc họ Hồ tiêu (Piperaceae) có những đặc điểm hình thái đặc trưng. Chúng thường là cây bụi, cây leo, hoặc thân thảo, hiếm khi là cây gỗ nhỏ. Lá đơn, mọc cách hoặc mọc đối, có mùi thơm đặc trưng. Cụm hoa dạng bông, mọc đối diện với lá. Quả thường là loại quả hạch nhỏ, chứa một hạt. Hai chi phổ biến nhất được ghi nhận tại Việt Nam là chi Piperchi Peperomia. Việc nhận dạng chính xác các đặc điểm này là bước đầu tiên trong quá trình định danh loài thực vật tại thực địa.

II. Thách thức trong bảo tồn đa dạng thực vật họ Hồ tiêu

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, các loài thuộc họ Hồ tiêu tại Vườn Quốc gia Ba Vì đang đối mặt với nhiều thách thức. Tác động của con người, bao gồm việc khai thác thiếu kiểm soát các tài nguyên cây thuốc và thay đổi môi trường sống, đang làm suy giảm số lượng và mật độ quần thể. Theo báo cáo khoa học của Lương Văn Tú (2017), nhiều loài như Lá lốt (Piper lolot) mọc ven đường, dễ bị ảnh hưởng bởi các hoạt động dân sinh. Hơn nữa, sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu về sinh thái học thực vật và phân bố chính xác của các loài này tạo ra một khoảng trống kiến thức, gây khó khăn cho việc lập kế hoạch bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả. Việc xác định các yếu tố sinh thái ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của chúng là nhiệm vụ cấp bách để đề ra các giải pháp bảo tồn phù hợp, đảm bảo sự tồn tại bền vững của các loài Piperaceae trong thảm thực vật Ba Vì.

2.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố họ Hồ tiêu

Sự phân bố của các loài Piperaceae chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố lập địa. Nghiên cứu cho thấy độ cao, độ dốc, hướng phơi, và đặc biệt là độ tàn che của rừng là những nhân tố quyết định. Các loài này thường phát triển tốt trong điều kiện rừng có độ tàn che lớn (trên 0.6), đất ẩm và giàu mùn. Sự thay đổi các yếu tố sinh thái này, ví dụ như việc mở đường hoặc khai thác gỗ, có thể làm thay đổi tiểu khí hậu và phá vỡ môi trường sống lý tưởng của chúng.

2.2. Tầm quan trọng của việc định danh chính xác các loài Piperaceae

Việc định danh loài thực vật một cách chính xác là nền tảng cho mọi nỗ lực bảo tồn và nghiên cứu. Sự nhầm lẫn giữa các loài có hình thái tương tự có thể dẫn đến đánh giá sai về mức độ nguy cấp và giá trị sử dụng. Ví dụ, việc phân biệt giữa Lá lốt (Piper lolot)Trầu không (Piper betle) hay các loài tiêu dại khác đòi hỏi kiến thức chuyên môn và phương pháp khoa học, đảm bảo các hoạt động nghiên cứu và bảo tồn được thực hiện đúng đối tượng.

III. Phương pháp nghiên cứu thực địa các loài họ Hồ tiêu tại Ba Vì

Để thu thập dữ liệu chính xác về họ Hồ tiêu (Piperaceae), phương pháp nghiên cứu thực địa được triển khai một cách hệ thống. Quá trình này là sự kết hợp giữa việc kế thừa tài liệu và khảo sát trực tiếp tại hệ thực vật Vườn Quốc gia Ba Vì. Các nhà nghiên cứu đã thiết lập 3 tuyến điều tra chính, đi qua các trạng thái rừng và sinh cảnh đại diện, từ độ cao 400m đến 1000m. Trên các tuyến này, việc quan sát, thu thập mẫu vật, chụp ảnh đặc tả và ghi nhận tọa độ bằng thiết bị định vị GPS được thực hiện nghiêm ngặt. Đây là phương pháp cốt lõi để xây dựng bản đồ phân bố loài và thu thập các mẫu tiêu bản phục vụ cho công tác giám định. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của dữ liệu, làm cơ sở cho các phân tích sâu hơn về đa dạng sinh học thực vậtsinh thái học thực vật.

3.1. Kỹ thuật lập tuyến và thu thập mẫu vật Piperaceae hiệu quả

Việc lập tuyến điều tra được tính toán để bao phủ tối đa các dạng địa hình và thảm thực vật khác nhau. Các tuyến bắt đầu từ Cốt 400, đi qua khu vực nhà thờ đổ và lên đến Cốt 1000. Khi bắt gặp một loài nghi là thuộc họ Hồ tiêu, các nhà nghiên cứu tiến hành thu thập mẫu vật bao gồm cành, lá, hoa, quả. Mỗi mẫu vật được gắn mã số, ghi lại tọa độ và các thông tin sinh thái liên quan. Phương pháp bảo quản ẩm được áp dụng ngay tại hiện trường để đảm bảo mẫu vật giữ được trạng thái tốt nhất cho việc giám định.

3.2. Ứng dụng GPS trong việc lập bản đồ phân bố các loài thực vật

Hệ thống định vị toàn cầu (GPS) đóng vai trò không thể thiếu trong nghiên cứu này. Mỗi vị trí phát hiện các loài Piperaceae đều được đánh dấu tọa độ chính xác. Dữ liệu này sau đó được nhập vào phần mềm GIS (như Mapinfo) để xây dựng bản đồ phân bố loài trực quan. Bản đồ này không chỉ thể hiện vị trí địa lý mà còn có thể lồng ghép thông tin về trạng thái rừng, độ cao, giúp các nhà khoa học và quản lý có cái nhìn tổng thể về không gian sống của từng loài.

IV. Bí quyết xử lý và phân tích dữ liệu họ Hồ tiêu chính xác

Sau giai đoạn thực địa, quá trình xử lý nội nghiệp đóng vai trò quyết định đến sự thành công của nghiên cứu về họ Hồ tiêu. Dữ liệu thô từ các phiếu điều tra và mẫu vật được tổng hợp và phân tích một cách khoa học. Bước quan trọng nhất là định danh loài thực vật, được thực hiện bởi các chuyên gia dựa trên tài liệu chuyên khảo như "Cây cỏ Việt Nam" của Phạm Hoàng Hộ và các tài liệu quốc tế. Tiếp theo, các yếu tố sinh thái như cấu trúc tổ thành rừng, độ tàn che, độ che phủ, và đặc tính thảm khô được phân tích để tìm ra mối liên hệ với sự hiện diện của các loài Piperaceae. Quy trình này, được trình bày chi tiết trong các luận văn thạc sĩ thực vật, giúp chuyển hóa những quan sát rời rạc thành các kết luận khoa học có giá trị bảo tồn cao, làm nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả.

4.1. Quy trình định danh loài dựa trên đặc điểm hình thái và tài liệu

Các mẫu vật sau khi thu thập mẫu vật được so sánh, đối chiếu với các mô tả chi tiết trong tài liệu phân loại thực vật. Các chuyên gia xem xét kỹ lưỡng các đặc điểm hình thái Piperaceae như hình dạng lá, cấu trúc gân lá, đặc điểm cụm hoa và quả. Kết hợp với hình ảnh chụp tại thực địa, quá trình này cho phép xác định chính xác tên khoa học của từng loài, ví dụ như phân biệt các loài trong chi Piper với nhau. Kết quả giám định là cơ sở để xây dựng danh lục các loài thực vật.

4.2. Phân tích cấu trúc rừng tại nơi các loài Piperaceae phân bố

Để hiểu rõ môi trường sống, các ô tiêu chuẩn được lập tại những vị trí có sự xuất hiện của họ Hồ tiêu. Trong các ô này, cấu trúc tổ thành tầng cây cao, tầng cây tái sinh, và cây bụi thảm tươi được điều tra chi tiết. Việc phân tích các chỉ số này giúp xác định kiểu rừng ưa thích của từng loài. Kết quả cho thấy các loài Piperaceae thường phân bố ở những khu rừng hỗn giao, không có loài cây gỗ nào chiếm ưu thế tuyệt đối, thể hiện đặc tính ưa bóng và điều kiện sinh thái ổn định.

V. Top 6 loài thực vật họ Hồ tiêu được tìm thấy tại Ba Vì

Kết quả nghiên cứu thực hiện bởi Lương Văn Tú (2017) đã mang lại những phát hiện quan trọng về đa dạng sinh học thực vật của họ Hồ tiêu (Piperaceae) tại Vườn Quốc gia Ba Vì. Nghiên cứu đã ghi nhận được 6 loài, tất cả đều thuộc chi Piper. Điều đáng chú ý là không có loài nào được tìm thấy nằm trong Sách đỏ Việt Nam hay Danh lục đỏ IUCN, cho thấy chúng là những loài khá phổ biến. Tuy nhiên, sự hiện diện của chúng là một chỉ dấu quan trọng về sức khỏe của hệ thực vật Vườn Quốc gia Ba Vì. Các loài này phân bố rải rác từ độ cao 200m đến trên 1000m, tập trung chủ yếu ở các trạng thái rừng trung bình và rừng phục hồi. Dữ liệu này là một báo cáo khoa học có giá trị, cung cấp thông tin nền tảng cho việc quản lý và bảo tồn đa dạng sinh học tại khu vực. Các loài này không chỉ có giá trị sinh thái mà còn là tài nguyên cây thuốc quý giá.

5.1. Danh lục 6 loài thuộc chi Piper được ghi nhận tại VQG Ba Vì

Qua quá trình điều tra và giám định, 6 loài thuộc chi Piper đã được xác định, bao gồm: Tiêu trên đá (Piper saxicola), Tiêu lá gai (Piper boehmeriaefolium), Trầu không (Piper betle), Lốt (Piper sarmentosum), Hàm ếch rừng (Piper bonii), và loài rất quen thuộc trong đời sống là Lá lốt (Piper lolot). Trong khi đó, các loài thuộc chi Peperomia, như rau càng cua (Peperomia pellucida), không được ghi nhận trong phạm vi các tuyến điều tra của nghiên cứu này.

5.2. Đặc điểm phân bố của Piperaceae theo độ cao và trạng thái rừng

Phân tích bản đồ phân bố loài cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Loài Hàm ếch rừng (Piper bonii) thường gặp ở độ cao thấp (200-400m) và ưa sáng. Ngược lại, Tiêu lá gai (Piper boehmeriaefolium) và Trầu không (Piper betle) lại phân bố ở độ cao lớn hơn (800-1100m), trong các khu rừng có độ tàn che cao. Điều này cho thấy mỗi loài có một ổ sinh thái riêng, phản ánh sự thích nghi đa dạng trong cùng một họ thực vật. Trạng thái rừng IIIa1 (rừng trung bình) là nơi ghi nhận nhiều loài Piperaceae nhất.

VI. Giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững họ Hồ tiêu tại Ba Vì

Dựa trên các kết quả nghiên cứu về đa dạng và phân bố của họ Hồ tiêu (Piperaceae), việc đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn là bước đi cần thiết. Mục tiêu chính là duy trì sự ổn định của quần thể các loài này trong tự nhiên, đồng thời khai thác bền vững giá trị của chúng. Cần tăng cường công tác quản lý, bảo vệ rừng, đặc biệt là các khu vực có độ đa dạng Piperaceae cao đã được xác định qua bản đồ phân bố loài. Việc nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương về giá trị bảo tồn và vai trò của các loài cây này trong hệ sinh thái là rất quan trọng. Song song đó, cần khuyến khích các nghiên cứu sâu hơn về dược tính và tiềm năng phát triển các mô hình trồng tài nguyên cây thuốc này ở vùng đệm, nhằm giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên. Đây là hướng đi chiến lược để vừa bảo tồn đa dạng sinh học vừa cải thiện sinh kế cho người dân.

6.1. Đề xuất giải pháp quản lý và bảo tồn tài nguyên cây thuốc

Ban quản lý Vườn Quốc gia Ba Vì cần xây dựng các chương trình giám sát đa dạng sinh học định kỳ để theo dõi sự biến động của các quần thể họ Hồ tiêu. Cần kiểm soát chặt chẽ hoạt động khai thác lâm sản ngoài gỗ, đặc biệt là các loài có giá trị làm thuốc. Đồng thời, cần triển khai các dự án bảo tồn tại chỗ (in-situ), khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực phân bố tập trung của các loài hiếm hoặc có giá trị cao. Việc xây dựng một vườn sưu tập thực vật các loài Piperaceae bản địa cũng là một giải pháp bảo tồn ngoại vi (ex-situ) hiệu quả.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai cho hệ thực vật VQG Ba Vì

Nghiên cứu hiện tại đã mở ra nhiều hướng đi mới. Các nghiên cứu trong tương lai nên mở rộng phạm vi điều tra ra toàn bộ Vườn Quốc gia để có danh lục đầy đủ hơn về họ Hồ tiêu, đặc biệt là tìm kiếm sự hiện diện của chi Peperomia. Các nghiên cứu về di truyền học phân tử có thể giúp làm rõ mối quan hệ họ hàng giữa các loài. Ngoài ra, các phân tích về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của các loài Piperaceae tại Ba Vì sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng chúng trong y dược, góp phần nâng cao giá trị của khu hệ thực vật Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam nằm trong vùng nhiệt đới, có điều kiện tự nhiên thuận lợi nên tài nguyên rừng rất phong phú, đa dạng. Từ xa xƣa, tài nguyên rừng đã gắn bó với đời sống của nhân dân ta, đặc biệt là đối với đồng bào các dân tộc sống ở trung du và vùng núi. Rừng không chỉ có giá trị lớn trong việc bảo vệ môi trƣờng sinh thái, phòng hộ, an ninh, quốc phòng,… mà rừng còn giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp gỗ và lâm sản ngoài gỗ. Chính vì sự ƣu ái đặc biệt đó Việt Nam nằm trong top 20 quốc gia có sự đa dạng về thành phần loài cao nhất thế giới.

Số lƣợng các loài thực vật tại Việt Nam đã và đang đƣợc nghiên cứu còn rất ít so với tổng số loài đƣợc phát hiện. Ngày 16 tháng 1 năm 1991 Chính phủ ban hành quyết định số 17/CT phê duyệt luận chứng kinh tế thành lập khu rừng cấm quốc gia Ba Vì. Đến ngày 18 tháng 2 năm 1991 ban hành quyết định số 407/CT về việc đổi tên rừng cấm quốc gia Ba Vì thành Vƣờn Quốc gia Ba Vì. Tháng 5 năm 2003 Vƣờn quốc gia Ba Vì đƣợc Chính phủ quyết định mở rộng quy hoạch ra tỉnh Hòa Bình.

Hiện nay, tổng diện tích của Vƣờn 10.814,6 ha thuộc địa giới hành chính của 16 xã thuộc 13 huyện của TP Hà Nội và 2 huyện của tỉnh Hòa Bình cách trung tâm thủ đô 60 km về phía Tây. Vƣờn Quốc gia Ba Vì với 3 kiểu rừng, rừng kín thƣờng xanh mƣa ẩm á nhiệt đới, rừng kín thƣờng xanh cây hỗn giao lá rộng và lá kim á nhiệt đới và kiểu rừng lá rộng thƣờng xanh mƣa ẩm nhiệt đới trên núi thấp, ngoài ra do nằm trong vùng có khí hậu nhiệt đới gió mùa, đất đai khí hậu thuận lợi cho các loài động thực vật rừng sinh trƣởng và phát triển nên quần thể sinh vật rừng ở đây rát phong phú và đa dạng trong đó có các loài thuộc họ Hồ tiêu. Họ Hồ tiêu có nhiều công dụng trong các bài thuốc nam, và chúng mọc nhiều tại ven đƣờng, một số loài cần có có cây làm giá thể,. Do đó vì rất nhiều lý do trên mà hiện nay số lƣợng loài trong họ Hồ tiêu đã và đang chịu những tác động của con ngƣời nên phần nào bị suy giảm về số lƣợng và mật độ quần thể vì vậy cần có sự vào cuộc của các cơ quan chức năng cũng nhƣ cộng đồng ngƣời dân địa phƣơng nhằm duy trì và phát triển bền vững họ này.

1 Chính vì vậy đề tài “ Nghiên cứu đa dạng về thành phần loài và phân bố các loài thực vật thuộc họ Hồ tiêu ( Piperaceae) tại VQG Ba Vì“ đƣợc thực hiện nhằm tìm hiểu và xác định các đặc tính sinh thái của họ Hồ tiêu tại VQG Ba Vì nói riêng, từ đó có thể rút ra đƣợc đặc điểm chung của chúng tại và có thể nhận xét và xác định vùng sinh cảnh của chúng tại các địa phƣơng xung quanh có cùng điều kiện khí hậu. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Một số khái niệm liên quan 1.Phân loại thực vật Phân loại thực vật là một phần của thực vật học nghiên cứu về việc sắp xếp các thực vật có đặc điểm giống nhau thành từ nhóm theo trật tự tự nhiên.Khái niệm đa dạng sinh học Đa dạng sinh học là toàn bộ sự phong phú của cơ thể sống và các hợp sinh thái mà chúng ta là thành viên, bao gồm sự đa dạng bên trong giữa các loài và sự đa dạng của hệ sinh thái .Những đặc điểm sinh học của họ Hồ tiêu 1.Cơ quan sinh dưỡng  Dạng sống: Cây bụi với những nhánh thẳng đứng hoặc trải rộng, cây leo với dễ mọc ở đốt, bám vào thân cây khác đôi khi có dạng thân thảo bò trên mặt đất hoặc sống bì sinh ,hiếm khi có dạng cây gỗ nhỏ và thƣờng có mùi.  Lá: Đơn, mép nguyên, mọc đối hoặc mọc cách có thể có hoặc không có lá kèm (rụng sớm để lại sẹo ở mấu khá rõ ). Lá rất khác nhau về hình dạng và kích thƣớc giữa các loài.

Lá có các hình dạng hình mác, hình trứng, hình tim, hình elip.Trên cùng một cây có thể có nhiều hình dạng lá khác nhau với đặc điểm lá già thƣờng to và nổi bật hơn các lá còn lại. Phiến lá có thể mỏng hoặc dầy, nhẵn bóng ,nhăn nheo hoặc tho ráp, có thể có lông. Lông che chở màu nâu hoặc trắng, có thể đơn bào hoặc đa bào, bao phủ bề mặt lá hoặc toàn thân cây. Gốc lá cân đối hoặc lệch dạng hình tròn hoặc hình tim.

Cuống lá ngắn hoặc dài khoảng vài xemtimet, gân lá thƣờng tạo thành các cặp xuất phát từ một số điểm nhƣ gốc lá, điểm sát gốc lá,điểm giữa hoặc điểm phía trên của gân giữa lá. Một số lá có hệ gân thứ cấp chạy dọc theo gân giữa ,có dạng đƣờng công từ gốc đến đỉnh lá , có hình chân vịt hoặc xẻ lông chim. 3 Lá bắc nhỏ, mọc đối diện với hoa , đôi khi dịnh với trục cụm hoa, hình khiên hình tam giác hoặc hình tròn thƣờng nhẵn hoặc có lông mịn.Đăc điểm cơ quan sinh sản  Hoa: Cụm hoa dạng bông,mọc đối diện với lá, hoặc ở nách lá hiếm khi mọc ở đỉnh cành và cũng hiếm khi tạo thành cụm gồm nhiều bông mọc ở nách lá. Cụm hoa có dạng vƣơn thẳng hoặc uốn cong nhẹ và có thể bị rủ xuống khi chín.Hoa trần, thƣờng đơn tính (đa số khác gốc ít khi cùng gốc) hoặc lƣỡng tính không có cuống.

Hoa có thể có màu hồng, màu hạt dẻ, màu xám xanh, màu trắng đục. Bộ nhị 2-6, chỉ nhị ngắn bao phấn 2-4 thùy. Bộ nhụy có bầu nhụy rời hoặc đôi khi ôm lấy trục, 1 ô, 1 noãn, núm nhụy 2-5.  Quả Loại quả hạch, có hoặc không có cuống , dạng hình trứng, hình cầu , hình trứng ngƣợc hoặc có mặt cắt hình tam giác, hiếm khi có hình bầu dục, khi chín thƣờng có mầu đỏ hoặc vàng.

Quả thƣờng nhẵn hoặc đôi khi có lông tơ mỗi quả có một hạt.  Hạt Hạt gần chín có hình cầu, vỏ hạt mỏng,phôi nhỏ ngoại nhũ dạng bột và cứng.2:Trên thế giới Tình hình nghiên cứu tính đa dạng thành phần loài và phân bố trên thế giới. Trên thế giới, họ Hồ tiêu (Piperaceae) có khoảng 2000-3000 loài sự phân bố nhóm của các loài và chi thuộc họ vẫn chƣa có kết quả thống nhất. Tác giả Miquel (1843-1844) chia chia họ thành 2 nhóm Piperae gồm 15 chi với 343 loài và Piperomea với 5 chi và 209 loài.

De candolle (1869) xác đị họ này gồm 2 chi Piper và Peperomia trên 1000 loài. Theo Rendle (1956), họ tiêu gồm 2 chi lớn piper với trên 700 loài và peperomia với trên 600 loài ngoài ra còn thêm 7 chi khác. 4 Năm 2004, Scott, Ian M đã thực hiện đề tài nghiên cứu “Hiệu quả và phƣơng thức hoạt động của thuốc trừ sâu thực vật Piper (Piperaceae) để kiểm soát côn trùng của nhà và vƣờn”. Nghiên cứu này nhấn mạnh ứng dụng thực tế của một loại thuốc trừ sâu thực vật dựa trên Piper để kiểm soát côn trùng gây hại của nhà và vƣờn ở các khu vực đô thị ở phía đông Canada và đông bắc Bắc Mỹ.

Thuốc trừ sâu sinh học, bao gồm cả các chất thực vật, có thể cung cấp một giải pháp thay thế an toàn và hiệu quả cho thuốc trừ sâu truyền thống để kiểm soát côn trùng chính trong một chƣơng trình IPM. Các hợp chất thứ cấp từ họ Piperaceae, đặc biệt là các amit isobutyl amit và lignan phong phú, đã cho thấy các ứng dụng thuốc trừ sâu. Một phƣơng pháp tách chiết và phân tích HPLC-MS của Piper spp. Một nghiên cứu về các loài họ Hồ Tiêu đã đƣợc thực hiện bằng cách Carollia perspicillata ( Linnaeus, 1758 ) tại Parque Municipal Arthur Thomas, Lodrina, Parana, Barazil.

Năm loài có sẵn của họ Hồ Tiêu đã đƣợc tìm thấy trong công viên: Piper aduncum Linnaeus, Piper amalago (Jacq.) Yuncker, Piper crassinervium HBK, Piper gaudichaudianum Kunth và Piper sp. perspicilltala đó là những loài cây đƣợc dùng làm thực phẩm. Trong suốt mùa xuân , loài phong phú nhất là Piper amalago (Jacq.) Yuncker, nhƣng việc tiêu thụ Piper aduncum Linnaeusi là cao nhất. Vào đầu mùa hè, Piper crassinervium HBK là mặt hàng phong phú nhất và cũng đƣợc tiêu thụ nhiều nhất.

Vào cuối mùa hè và mùa thu, Piper gaudichaudianum Kunth là mặt hàng phong phú và tiêu thụ nhiều nhất. Trong mùa đông các mặt hàng sẵn có nhất là Piper aduncum Linnaeus, Piper sp. perspicilltala và Piper amalago (Jacq.) Yuncker, và mặt hàng đƣợc tiêu thụ nhiều nhất là Piper sp. perspicilltala, Piper gaudichaudianum Kunth và Piper aduncum Linnaeus.

Tuy nhiên theo Lawrence (1957) họ này có 10-12 chi với 2 chi lớn là piper và peperomia. Họ Hồ tiêu với số lƣợng trên 1000 loài phân bố ở khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới tại các vùng núi và các tầng cây thấp tại các khu rừng ẩm nhƣng cũng có thể mọc ở các nơi có vùng đất trống,ven sông suối ven đƣờng 5 hoặc gần khu dân cƣ phân bố ở dƣới độ cao 2500 m chỉ 1 số ít phân bố ở trên độ cao 3000m có thể phân bố mang tính đặc hữu hoặc phân bố rộng rãi nhƣ Ấn Độ 45 loài, Brazil 330 loài, Ecuador 100 loài, Thái lan 38 loài, Trung Quốc 60 loài sự phân bố đa dạng nhất của họ tập trung chủ yếu ở một số trung tâm đa dạng nhƣ vừng nhiệt đới Amzon (300) loài ,vùng núi Andes (200) loài khu vự Trung Mỹ (200) loài đứng thứ 2 về sự đa dạng là khu vục châu Á với 300 loài châu Phi 15 loài rừng Đại Tây Dƣơng 150 loài, nam Thái Bình Dƣơng 40 loài. Trong Land Scaspa, tập 1 Plant of China hóa phân loại các loài trong từng chi trong đó chi Zippellia, Piper gồm 60 loài, Piperomia có 7 loài giới thiệu đặc điểm hình thái, nơi mọc vùng phân bố của từng loài tại Trung Quốc. Trong cuốn thực vật Hồng Kong( Flora of Hong Kong) hóa phân loại đặc điểm hình thái có cả hình vẽ, đặc điểm sinh thái và vùng phân bố giá trại sử dụng công bố piperomia có 2 loài, Piper có 6 loài.

Flora of Taiwan mô tả hình thái có ảnh màu hình vẽ của 2 chi Piperomia có 5 loài, Piper có 9 loài.3:Tại Việt Nam Tình hình nghiên cứu tính đa dạng thành phần loài và phân bố trên tại Việt Nam Năm 1972,trong quyển 1 bộ “Cây cỏ Việt Nam” của giáo sƣ Phạm Hoàng Hộ đã mô tả kèm hình vẽ với 54 loài, trong đó có 2 loài phân bó rộng khắc cả nƣớc gồm: P betle L (trầu không), P lolot (lá lốt) và một loài đƣợc trồng phổ biến ở các vùng phía nam P.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ