Nghiên cứu tính đa dạng và đề xuất một số biện pháp bảo tồn côn trùng bộ cánh vẩy lepidoptera tại vườn quốc gia tam đảo tỉnh vĩnh phúc

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu tính đa dạng và đề xuất một số biện pháp bảo tồn côn trùng bộ cánh vẩy lepidoptera tại, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. PHẦN I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về nghiên cứu về côn trùng Cánh vẩy trên thế giới

1.2. Tổng quan về nghiên cứu côn trùng bộ Cánh vẩy trong nước

1.3. Tổng quan về nghiên cứu côn trùng bộ Cánh vẩy tại khu vực Vườn Quốc Gia Tam Đảo

2. PHẦN II: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ KINH TẾ XÃ HỘI

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.1. Vị trí địa lý

2.1.2. Địa chất và thổ nhưỡng

2.1.3. Khí hậu thủy văn

2.1.4. Hệ động - thực vật

2.2. Tình hình kinh tế-xã hội

3. PHẦN III: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Công tác chuẩn bị

3.5.2. Phương pháp xác định thành phần và đánh giá tính đa dạng của các loài côn trùng bộ Cánh vẩy

3.5.3. Phương pháp xác định các loài có giá trị thẩm mỹ, kinh tế và mô tả đặc điểm

3.5.4. Phương pháp đề xuất giải pháp quản lý

4. PHẦN IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Danh lục các loài côn trùng bộ Cánh vẩy trong khu vực nghiên cứu

4.2. Đa dạng về thành phần loài côn trùng bộ Cánh vẩy

4.3. Đa dạng về phân bố của côn trùng bộ Cánh vẩy tại khu vực nghiên cứu

4.3.1. Đa dạng về phân bố các loài côn trùng bộ Cánh vẩy theo các điểm điều tra

4.3.2. Đa dạng về phân bố các loài côn trùng bộ Cánh vẩy theo sinh cảnh

4.4. Đa dạng về hình thái, tập tính và vai trò của các loài côn trùng bộ Cánh vẩy trong khu vực nghiên cứu

4.4.1. Đa dạng về hình thái

4.4.2. Đa dạng về tập tính

4.4.3. Đa dạng về vai trò đối với hệ sinh thái

4.5. Những loài côn trùng có giá trị thẩm mỹ, màu sắc sặc sỡ, đẹp mắt và có giá trị kinh tế thuộc bộ Cánh vẩy có tại khu vực nghiên cứu

4.6. Đặc điểm nhận biết và sinh học, sinh thái của một số loài côn trùng bộ Cánh vẩy

4.7. Một số nguyên nhân dẫn đến sự suy giảm thành phần loài côn trùng thuộc bộ Cánh vẩy

4.8. Đề xuất các biện pháp quản lý, bảo tồn các loài côn trùng thuộc bộ Cánh vẩy trong khu vực nghiên cứu

5. PHẦN V: KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giải mã tính đa dạng côn trùng bộ Cánh vẩy tại VQG Tam Đảo

Vườn Quốc gia Tam Đảo, một trong những trung tâm đa dạng sinh học côn trùng hàng đầu Việt Nam, là nơi cư trú của một hệ sinh thái vô cùng phong phú. Trong đó, bộ Cánh vẩy (Lepidoptera), bao gồm bướm và ngài, đóng vai trò then chốt. Chúng không chỉ là những sinh vật thụ phấn quan trọng, góp phần duy trì sự đa dạng của hệ thực vật, mà còn là côn trùng chỉ thị nhạy bén cho sức khỏe môi trường. Nghiên cứu của Trần Công Sự (2016) tại Đại học Lâm Nghiệp đã chỉ ra rằng, việc đánh giá mức độ phong phú của thành phần loài Lepidoptera là bước đi nền tảng để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả. Hệ sinh thái Vườn Quốc gia Tam Đảo với địa hình đa dạng, thảm thực vật phong phú từ rừng tái sinh ven suối đến các khu vực canh tác nông nghiệp, đã tạo ra nhiều môi trường sống lý tưởng cho sự phát triển của các loài côn trùng này. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc lập danh lục các loài, mà còn đi sâu vào việc xác định những loài có giá trị thẩm mỹ, kinh tế cao, cũng như các loài đặc hữu Tam Đảo, nhằm cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho công tác quản lý và bảo vệ nguồn tài nguyên quý giá này. Việc hiểu rõ về sự phân bố và mật độ của chúng giúp các nhà khoa học và nhà quản lý nhận diện được những khu vực ưu tiên cần bảo vệ.

1.1. Tổng quan về hệ sinh thái Vườn Quốc gia Tam Đảo

Hệ sinh thái Vườn Quốc gia Tam Đảo có đặc trưng là một dãy núi lớn chạy theo hướng Tây Bắc - Đông Nam, tạo nên sự đa dạng về độ cao, địa hình và khí hậu. Khu vực này được chia thành ba phân khu chức năng chính: bảo vệ nghiêm ngặt, phục hồi sinh thái và du lịch - dịch vụ. Điều kiện tự nhiên này đã tạo ra một thảm thực vật phong phú với 1.282 loài, là nguồn thức ăn và nơi trú ngụ dồi dào cho hệ động vật, đặc biệt là các loài trong bộ Cánh vẩy. Sự đa dạng của các sinh cảnh, từ rừng tự nhiên, rừng tái sinh, đến các khu vực canh tác nông nghiệp ven chân núi, đã hình thành nên những ổ sinh thái riêng biệt, thúc đẩy sự đa dạng hóa của khu hệ bướm Việt Nam tại đây. Chính sự đa dạng này là tiền đề quan trọng cho các nghiên cứu chuyên sâu về côn trùng.

1.2. Vai trò quan trọng của côn trùng Cánh vẩy trong tự nhiên

Côn trùng bộ Cánh vẩy (Lepidoptera) giữ vai trò không thể thiếu trong chuỗi thức ăn và quá trình tuần hoàn vật chất của hệ sinh thái. Ở giai đoạn trưởng thành, nhiều loài bướm hoạt động như những tác nhân thụ phấn hiệu quả, giúp tăng năng suất cây trồng và duy trì sự đa dạng di truyền của thực vật hoang dã. Chúng cũng là nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài động vật khác như chim, bò sát, và lưỡng cư. Hơn nữa, sự hiện diện hay vắng mặt của một số loài bướm nhạy cảm với thay đổi môi trường có thể được sử dụng làm côn trùng chỉ thị sinh học, giúp đánh giá chất lượng môi trường sống của côn trùng và hiệu quả của các hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học.

II. Những thách thức trong bảo tồn côn trùng Cánh vẩy ở Tam Đảo

Mặc dù sở hữu sự đa dạng sinh học cao, VQG Tam Đảo đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng trong công tác bảo tồn, đặc biệt là đối với các loài côn trùng bộ Cánh vẩy. Một trong những nguyên nhân chính là sức ép từ các hoạt động kinh tế - xã hội của cộng đồng dân cư vùng đệm. Theo nghiên cứu, có tới 144.000 người dân sinh sống xung quanh Vườn, với thu nhập phụ thuộc một phần vào việc khai thác tài nguyên rừng. Hoạt động canh tác nông nghiệp, mở rộng khu dân cư, và khai thác lâm sản đã làm thu hẹp và phân mảnh môi trường sống của côn trùng. Bên cạnh đó, tác động của biến đổi khí hậu cũng là một yếu tố đáng lo ngại, gây ra những thay đổi về nhiệt độ, lượng mưa, ảnh hưởng trực tiếp đến vòng đời, nguồn thức ăn và sự phân bố của các loài bướm, ngài. Hiện trạng bảo tồn VQG Tam Đảo cho thấy dù đã có nhiều nỗ lực, công tác quản lý vẫn còn những hạn chế nhất định, đặc biệt trong việc giám sát các hoạt động tác động tiêu cực đến hệ sinh thái và nâng cao nhận thức cho người dân địa phương. Việc bảo vệ các loài nguy cấp quý hiếm đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện và bền vững hơn.

2.1. Áp lực từ hoạt động khai thác tài nguyên rừng của con người

Sức ép dân số và nhu cầu kinh tế của 23 xã, thị trấn vùng đệm đang tạo ra áp lực lớn lên tài nguyên của VQG Tam Đảo. Các hoạt động như khai thác gỗ, lấy củi, săn bắt động vật và côn trùng, mở rộng đất canh tác nông nghiệp đã và đang làm suy giảm diện tích rừng tự nhiên. Việc này không chỉ phá vỡ cấu trúc của hệ sinh thái Vườn Quốc gia Tam Đảo mà còn trực tiếp phá hủy môi trường sống, nơi sinh sản và nguồn thức ăn của các loài Lepidoptera. Sự suy giảm thảm thực vật bản địa, đặc biệt là các loài cây chủ cho ấu trùng, là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự sụt giảm số lượng của nhiều loài bướm.

2.2. Tác động tiềm tàng của biến đổi khí hậu đến hệ côn trùng

Tác động của biến đổi khí hậu đang trở thành một mối đe dọa ngày càng rõ rệt. Sự gia tăng nhiệt độ và thay đổi chế độ mưa có thể làm thay đổi thời gian ra hoa của thực vật, gây ra sự lệch pha thời gian giữa nguồn thức ăn và các giai đoạn phát triển của côn trùng. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến tỷ lệ sống sót và sinh sản của chúng. Ngoài ra, các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ lụt, hạn hán cũng có thể quét sạch các quần thể côn trùng ở quy mô địa phương, đặc biệt là những loài đặc hữu Tam Đảo có phạm vi phân bố hẹp, khiến chúng có nguy cơ tuyệt chủng cao hơn.

III. Hướng dẫn phương pháp điều tra côn trùng bộ Cánh vẩy hiệu quả

Để có được những đánh giá chính xác về đa dạng sinh học côn trùng, việc áp dụng các phương pháp điều tra côn trùng khoa học và có hệ thống là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu tại VQG Tam Đảo đã kết hợp nhiều phương pháp để thu thập dữ liệu một cách toàn diện. Đối với các loài bướm ngày (Rhopalocera), phương pháp chính là điều tra theo tuyến. Các nhà nghiên cứu thiết lập các tuyến đi bộ cắt qua nhiều dạng sinh cảnh khác nhau như rừng tái sinh, vườn cây ăn quả, bãi đất trống, và ven suối. Tại các điểm định sẵn trên tuyến, việc quan sát và dùng vợt bắt mẫu được tiến hành trong một khoảng thời gian nhất định để ghi nhận thành phần loài và số lượng cá thể. Đối với các loài bướm đêm/ngài (Heterocera), phương pháp bẫy đèn được sử dụng. Bẫy đèn được đặt ở những vị trí quang đãng, thu hút côn trùng hoạt động về đêm. Việc kết hợp các phương pháp này không chỉ giúp xây dựng được một danh lục loài đầy đủ mà còn cung cấp thông tin quý báu về sự phân bố của chúng theo sinh cảnh và thời gian, làm cơ sở cho các đề xuất bảo tồn.

3.1. Kỹ thuật điều tra theo tuyến và thu bắt mẫu vật ban ngày

Phương pháp điều tra theo tuyến (transect walk) là một kỹ thuật tiêu chuẩn để nghiên cứu các loài bướm ngày (Rhopalocera). Các tuyến điều tra được thiết kế để đại diện cho các sinh cảnh chính trong khu vực. Trong quá trình di chuyển dọc tuyến, nhà nghiên cứu sẽ ghi nhận và thu bắt tất cả các loài bướm quan sát được trong một phạm vi nhất định. Dụng cụ chính bao gồm vợt bắt, bao giấy để giữ mẫu, và hộp đựng. Kỹ thuật này đòi hỏi sự cẩn thận để không làm hỏng mẫu vật, giữ nguyên vẹn lớp vẩy trên cánh, là yếu tố quan trọng để giám định loài. Mọi thông tin về địa điểm, thời gian, và sinh cảnh thu mẫu đều được ghi chép chi tiết.

3.2. Phương pháp bẫy đèn để nghiên cứu bướm đêm ngài

Đối với nhóm bướm đêm/ngài (Heterocera), phương pháp hiệu quả nhất là sử dụng bẫy đèn. Bẫy được cấu tạo gồm một nguồn sáng (thường là đèn hơi thủy ngân hoặc đèn UV) và một tấm vải trắng căng phía sau để côn trùng đậu vào. Bẫy đèn thường được đặt từ chập tối đến sáng sớm tại các địa điểm chiến lược như sườn đồi, bãi đất trống hoặc bìa rừng. Phương pháp này dựa trên tính hướng quang của côn trùng, giúp thu thập được một số lượng lớn mẫu vật từ nhiều họ khác nhau, bao gồm cả những loài hiếm gặp và khó quan sát bằng các phương pháp khác. Đây là một công cụ không thể thiếu trong các nghiên cứu về thành phần loài Lepidoptera về đêm.

IV. Top 5 biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học côn trùng hiệu quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu và những thách thức đã xác định, việc đề xuất các biện pháp bảo tồn toàn diện là vô cùng cấp thiết để bảo vệ khu hệ bướm Việt Nam tại Tam Đảo. Ưu tiên hàng đầu là tăng cường bảo tồn tại chỗ (in-situ) thông qua việc bảo vệ nghiêm ngặt các sinh cảnh quan trọng, đặc biệt là khu vực rừng tái sinh ven suối và rừng tự nhiên, nơi có độ đa dạng loài cao nhất. Biện pháp thứ hai là phục hồi hệ sinh thái, trồng lại các loài cây bản địa, đặc biệt là cây chủ cho ấu trùng bướm, tại các khu vực đất trống, đồi núi trọc. Thứ ba, giáo dục nâng cao nhận thức cộng đồng đóng vai trò then chốt; cần tổ chức các chương trình truyền thông để người dân địa phương hiểu về giá trị của đa dạng sinh học và tầm quan trọng của việc bảo vệ côn trùng. Thứ tư, phát triển du lịch sinh thái Vĩnh Phúc một cách bền vững, tạo sinh kế thay thế cho người dân, giảm sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên rừng. Cuối cùng, cần thực hiện các chương trình bảo tồn chuyển vị (ex-situ) đối với các loài nguy cấp quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng cao, như việc nhân nuôi trong điều kiện có kiểm soát.

4.1. Tăng cường bảo tồn tại chỗ in situ và phục hồi môi trường sống

Bảo tồn tại chỗ (in-situ) là nền tảng của mọi nỗ lực bảo tồn. Điều này bao gồm việc tuần tra, giám sát chặt chẽ để ngăn chặn các hoạt động khai thác trái phép và phá rừng. Đặc biệt, cần khoanh vùng và bảo vệ các 'điểm nóng' đa dạng sinh học đã được xác định qua nghiên cứu. Song song đó, các chương trình phục hồi môi trường sống cần được triển khai, tập trung vào việc trồng các loài thực vật bản địa có vai trò là nguồn thức ăn và nơi trú ẩn cho các loài Lepidoptera, giúp tái tạo lại một hệ sinh thái cân bằng và bền vững.

4.2. Giáo dục nâng cao nhận thức cộng đồng và phát triển sinh kế

Thành công của công tác bảo tồn phụ thuộc rất lớn vào sự tham gia của cộng đồng địa phương. Các chương trình giáo dục nâng cao nhận thức cộng đồng cần được thiết kế một cách sinh động và thực tế, nhấn mạnh lợi ích kinh tế và môi trường mà đa dạng sinh học côn trùng mang lại. Việc phát triển các mô hình du lịch sinh thái Vĩnh Phúc như tham quan, ngắm bướm, hay các sản phẩm thủ công mỹ nghệ liên quan có thể tạo ra nguồn thu nhập ổn định, giúp người dân chuyển đổi sinh kế và trở thành những người bảo vệ tích cực cho tài nguyên thiên nhiên.

V. Kết quả nghiên cứu thành phần loài Lepidoptera tại VQG Tam Đảo

Cuộc điều tra đã mang lại những kết quả khoa học đáng chú ý, khẳng định giá trị đa dạng sinh học của VQG Tam Đảo. Tổng cộng, nghiên cứu đã ghi nhận được 59 loài thuộc 46 giống và 16 họ trong bộ Cánh vẩy. Trong đó, nhóm bướm ngày (Rhopalocera) có 9 họ và nhóm bướm đêm/ngài (Heterocera) có 7 họ. Phân tích cho thấy họ Bướm cải (Pieridae) có số lượng loài phong phú nhất với 10 loài, chiếm 16,95% tổng số loài thu được. Các loài như Pieris brassicaePieris rapae được xác định là loài thường gặp, xuất hiện ở nhiều loại sinh cảnh khác nhau, cho thấy khả năng thích nghi cao. Về mặt phân bố, các sinh cảnh có độ đa dạng loài cao nhất là 'Rừng tái sinh ven suối' (ghi nhận 29 loài) và 'Vườn trồng cây ăn quả' (ghi nhận 23 loài). Những kết quả này cung cấp một bức tranh chi tiết về thành phần loài Lepidoptera và là dữ liệu đầu vào quan trọng cho việc lập kế hoạch quản lý tài nguyên rừng và bảo tồn.

5.1. Danh lục các loài bướm và ngài đã được định danh

Nghiên cứu đã xây dựng một danh lục chi tiết gồm 59 loài. Trong đó, một số họ tiêu biểu có số lượng loài cao bao gồm Pieridae (10 loài), Nymphalidae (8 loài), và Erebidae (8 loài). Các họ khác như Papilionidae (Họ Bướm phượng) và Lycaenidae (Họ Bướm xanh) cũng được ghi nhận với nhiều loài có giá trị thẩm mỹ cao. Danh lục này không chỉ là một tài liệu khoa học quý giá mà còn là công cụ để theo dõi sự biến động của các quần thể côn trùng theo thời gian, giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo tồn.

5.2. Phân tích sự phân bố của các loài theo sinh cảnh

Kết quả cho thấy sự phân bố của các loài Lepidoptera không đồng đều giữa các sinh cảnh. 'Rừng tái sinh ven suối' là sinh cảnh giàu có nhất, chiếm tới 49,15% tổng số loài được ghi nhận. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc bảo vệ các hành lang ven sông suối. Ngược lại, các khu vực như 'Ruộng lúa tiếp giáp sườn núi' và 'Khu vực canh tác sau khai thác' có độ đa dạng loài rất thấp. Sự khác biệt này nhấn mạnh tầm quan trọng của cấu trúc thảm thực vật và sự đa dạng của các loài cây chủ đối với sự tồn tại của khu hệ bướm Việt Nam.

5.3. Nhận diện các loài có giá trị cần được ưu tiên bảo vệ

Nghiên cứu đã xác định một số loài có giá trị thẩm mỹ cao, màu sắc sặc sỡ, có tiềm năng phát triển du lịch sinh thái và nghiên cứu khoa học. Mặc dù tài liệu không chỉ rõ các loài trong Sách Đỏ Việt Nam, việc xác định được các loài có mật độ bắt gặp thấp (loài ngẫu nhiên gặp chiếm 94,92%) cho thấy nhiều quần thể có thể đang ở tình trạng dễ bị tổn thương. Đây là cơ sở để tiến hành các nghiên cứu sâu hơn nhằm đánh giá tình trạng của từng loài và đề xuất đưa các loài nguy cấp quý hiếm vào danh sách cần được ưu tiên bảo vệ.

VI. Tương lai của công tác bảo tồn hệ sinh thái VQG Tam Đảo

Nghiên cứu về tính đa dạng và các biện pháp bảo tồn côn trùng bộ Cánh vẩy tại VQG Tam Đảo đã mở ra một hướng đi quan trọng cho công tác quản lý tài nguyên rừng bền vững. Tương lai của công tác bảo tồn tại đây không chỉ phụ thuộc vào các nỗ lực của ban quản lý Vườn mà còn cần sự chung tay của cộng đồng, các nhà khoa học và các bên liên quan. Việc tiếp tục giám sát đa dạng sinh học côn trùng theo định kỳ là cần thiết để theo dõi các xu hướng thay đổi của quần thể và đánh giá tác động của biến đổi khí hậu cũng như các hoạt động của con người. Các kết quả nghiên cứu cần được tích hợp vào các kế hoạch hành động cụ thể, từ việc quy hoạch sử dụng đất vùng đệm đến việc phát triển các mô hình kinh tế xanh. Bảo tồn đa dạng sinh học không phải là một nhiệm vụ ngắn hạn, mà là một cam kết dài hạn để gìn giữ di sản thiên nhiên quý giá của Tam Đảo cho các thế hệ tương lai, đảm bảo sự cân bằng của hệ sinh thái Vườn Quốc gia Tam Đảo.

6.1. Tầm quan trọng của việc giám sát đa dạng sinh học dài hạn

Để công tác bảo tồn thực sự hiệu quả, việc thiết lập một hệ thống giám sát đa dạng sinh học dài hạn là yêu cầu cấp thiết. Các nghiên cứu như thế này cần được lặp lại định kỳ (ví dụ: 5 năm một lần) để xây dựng chuỗi dữ liệu thời gian, qua đó phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm của các loài nhạy cảm. Việc sử dụng côn trùng, đặc biệt là bướm, làm sinh vật chỉ thị sẽ giúp tiết kiệm chi phí và cung cấp những cảnh báo sớm về sức khỏe của toàn bộ hệ sinh thái.

6.2. Kiến nghị tích hợp bảo tồn côn trùng vào quản lý tài nguyên

Các kế hoạch quản lý tài nguyên rừng cần phải xem xét côn trùng như một thành phần không thể tách rời của hệ sinh thái. Điều này có nghĩa là các hoạt động lâm nghiệp như trồng rừng cần ưu tiên các loài cây bản địa, đa dạng, thay vì trồng rừng thuần loài. Việc bảo vệ các vi sinh cảnh như bờ suối, bãi đất trống có nhiều hoa dại, hay các cây gỗ già có hốc... cũng là những hành động nhỏ nhưng có ý nghĩa lớn trong việc bảo tồn đa dạng sinh học côn trùng. Tương lai của VQG Tam Đảo phụ thuộc vào một cách tiếp cận quản lý tổng hợp và dựa trên cơ sở khoa học.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nhƣ chúng ta biết, thế giới sinh vật xung quanh chúng ta vô cùng phong phú và đa dạng. Trong đó, lớp côn trùng là lớp phong phú nhất trong thế giới động vật. Theo các nhà khoa học, lớp côn trùng có tới 8-10 triệu loài với khoảng 1,2 triệu loài đã biết, chúng chiếm hơn ½ tổng số các loài sinh vật cƣ trú trên trái đất. Chúng sinh phân bố ở khắp mọi nơi, chiếm vai trò quan trọng trong nhiều hệ sinh thái, đặc biệt là các hệ sinh thái nông - lâm nghiệp.

Có nhiều loại côn trùng ăn cây xanh nhƣng bản thân nó lại một nguồn thức ăn của các loài động vật khác nhƣ: chim, cá, ếch, nhái…Chúng là một mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn góp phần cân bằng hệ sinh thái, góp phần vào quá trình tuần hoàn vật chất. Côn trùng ăn các chất hữu cơ đã chết và tham gia tích cực vào quá trình hình thành đất. Một số loài côn trùng còn góp phần nâng cao năng suất cây trồng, mang lại các nguồn tiến hóa mới thông qua việc thụ phấn cho các loài thực vật…cũng nhƣ, có rất nhiều loài có lợi ích rất lớn đối với con ngƣời nhƣ: làm thuốc chữa bệnh, giá trị về kinh tế, thẩm mỹ… Mặc dù có ý nghĩa, giá trị to lớn nhƣ vậy, tuy nhiên, do chúng rất phong phú và đa dạng nên các công trình nghiên cứu về côn trùng ở nƣớc ta còn khá hạn chế. Các nghiên cứu còn mang tính giai đoạn, chủ yếu là điều tra phát hiện.

Những nghiên cứu mang tính chất chuyên sâu hơn về tập tính, đặc điểm sinh học, sinh thái của chúng còn chƣa nhiều và mới chỉ tập trung vào một số họ, loài nhất định. Trong lớp côn trùng, bộ Cánh vẩy (Lepidoptera) là một bộ rất phong phú và đa dạng với khoảng 140.000 loài, đƣợc chia làm 2 nhóm chính là nhóm bƣớm (Rhopalocera) và nhóm ngài (Heterocera), chúng mang nhiều vai trò, ý nghĩa to lớn. Các loài bƣớm hoạt động vào ban ngày có vai trò quan trọng đời sống con ngƣời. Chúng tham gia vào quá trình thụ phấn, góp phần làm tăng năng suất hoa màu, cũng nhƣ tạo ra các dòng tiến hóa mới cho giới thực vật.

Có nhiều loài có màu sắc sặc sỡ, mang ý nghĩa quan trọng về giá trị thẩm mỹ, sƣu tầm. Đây là lớp côn trùng khá phong phú và đa dạng cả về nơi cƣ trú, lẫn thành phần và số lƣợng loài. Chúng có khả năng thích nghi cao với sự thay đổi của môi trƣờng nên 1 thƣờng đƣợc dùng làm sinh vật chỉ thị để đánh giá hiệu quả công tác quản lý thông qua sự biến động của quần thể các loài bƣớm theo thời gian. Hiện tại, trên thế giới đã ghi nhận hàng ngàn loài côn trùng thuộc bộ Cánh vẩy với nhiều hình thái và màu sắc khác nhau, trong đó, có nhiều loài quý hiếm, nguy cấp, có nhiều giá trị cần đƣợc bảo vệ.

Qua những lần thực tập nghề nghiệp tại khu vực Vƣờn Quốc Gia Tam Đảo - Tỉnh Vĩnh Phúc, tôi nhận thấy nơi đây là vùng sinh thái có tính đa dạng sinh học cao, hầu nhƣ chƣa bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài. Cho đến nay, vùng núi nơi đây còn khá nhiều bí ẩn, đặc biệt là khu hệ côn trùng. Cũng nhƣ, xuất phát từ yêu cầu cấp thiết của vấn đề làm thế nào để phát triển và bảo vệ các loài nguy cấp, quý hiếm, những loài có giá trị trong bộ Cánh vẩy. Vì vậy, tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu tính đa dạng và đề xuất một số biện pháp bảo tồn côn trùng bộ cánh vẩy (Lepidoptera) tại Vƣờn Quốc Gia Tam Đảo – Tỉnh Vĩnh Phúc”.

với mục đích xác định thành phần loài côn trùng bộ Cánh vẩy, đánh giá đƣợc sự đa dạng của chúng tại khu vực nghiên cứu, góp phần vào công tác quản lý, nuôi dƣỡng và bảo tồn các loài côn trùng có giá trị, nguy cấp, quý hiếm. 2 PHẦN I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về nghiên cứu về côn trùng Cánh vẩy trên thế giới Côn trùng đã trở thành một ngành khoa học bắt đầu Aristoteles (384-322 tr. Lần đầu tiên ông đã mô tả và sắp xếp thế giới động vật thành hai nhóm: nhóm có máu và nhóm không có máu.

Ở nhóm thứ hai cơ thể phân đốt, chia thành đầu, ngực và bụng. Thuộc nhóm này có côn trùng và ông ghép thêm cả đa túc, nhện, một phần giáp xác thấp và một số giun đốt. Bộ Cánh vẩy (Lepidoptera) là nhóm côn trùng đƣợc rất nhiều nhà khoa học quan tâm, đặc biệt là pha trƣởng thành của chúng khá đặc trƣng, dễ quan sát thấy do tập tính bay lƣợn của chúng. Chúng sinh sống trên nhiều sinh cảnh khác nhau nên thƣờng đƣợc coi là sinh vật chỉ thị đối với sự đa dạng sinh học.

Với sự phát triển của khoa học, một số nƣớc trên thế giới đã nhận thức sớm hơn các nƣớc khác về vai trò của bƣớm, tại các quốc gia này về cơ bản các công trình nghiên cứu về bƣớm nói riêng và côn trùng bộ Cánh vẩy (Lepidoptera) nói chung cũng đƣợc thực hiện sớm hơn. Hầu hết các quốc gia trên thế giới đều đã có các công trình nghiên cứu về bƣớm nhƣ : Trung Quốc, Thái Lan, In- đô–nê– xi-a, Mỹ, Pháp…. Giai đoạn đầu thế kỷ XX, công trình nghiên cứu về bộ Cánh vẩy (Lepidoptera) có công trình nghiên cứu của J.de Joannis mang tên “Ledidopteres du Tonkin” xuất bản ở Paris năm 1930. Tác giả đã thống kê đƣợc 1798 loài thuộc 746 giống và 45 họ.

Năm 1920 -1940 các nhà thu thập mẫu côn trùng nghiệp dƣ đã xuất bản một tập tài liệu phân loại bƣớm gồm 33 tập ở Niedejrland. Manferd_Kock, 1953 -1978 đã xuất bản “Phân loại bƣớm và ngài”. Gottfried Amann, 1959 có cuốn “Các loài côn trùng”. 1970-1978, Donnald J Borror và Richar D.White đã xuất bản cuốn sách “Hƣớng dẫn côn trùng” ở Bắc Mỹ thuộc Mexico trong đó cũng đề cập đến cuốn Phân loại các bộ Cánh vẩy(Lepidoptera).

3 Năm 1932, một tập thể tác giả Ấn Độ mà đại diện là W.Erans đã xuất bản “Sự nhận biết các loài bƣớm ở Ân Độ” trong đó, có 19 họ bƣớm và các khóa phân loại của một số giống chủ yếu của các họ. Theo Bei_Brienko (1996) bộ Cánh vẩy (Lepidoptera) có từ 150. Đối với bƣớm ngày (Rhopalocera) đến cuối thế kỷ XX các nhà nghiên cứu mới quan tâm nhiều và đƣa đến một số kết quả nhƣ công trình của A.Ionescn (1962), Charles Brues A. Ngày nay, nghiên cứu về côn trùng nói chung và côn trùng bộ Cánh vẩy nói riêng đã có những bƣớc tiến vƣợt bậc.

Tổng quan về nghiên cứu côn trùng bộ Cánh vẩy trong nƣớc Thực tế cho thấy, các công trình nghiên cứu về khu hệ và sinh thái học trên đối tƣợng côn trùng bộ Cánh vẩy (Lepidoptera) tại Việt Nam tuy nhiều nhƣng còn mang tính chất giai đoạn, chủ yếu là điều tra phát hiện. Một số nghiên cứu chỉ nhằm mục đích đƣa ra thành phần loài trong khu vực điều tra mà chƣa đề cập tới các yếu tố tác động đến loài. Nghiên cứu về côn trùng đầu tiên ở Việt Nam đƣợc biết đến với công trình nghiên cứu của đoàn nghiên cứu tổng hợp của Pháp mang tên (Mission Pavie) đã đƣợc tiến hành khảo sát ở Đông Dƣơng trong 26 năm (1897-1904) đã xác định đƣợc 1020 loài côn trùng trong đó có 541 loài bộ cánh cứng, 168 loài bộ cánh vẩy, 139 loài chuồn chuồn, 59 loài muỗi, 55 loài bộ cánh màng, 9 loài bộ 2 cánh, 49 loài thuộc bộ khác. Phần lớn mẫu vật thu thập ở Lào, Campuchia, còn ở Việt Nam thì rất ít.

Hầu hết các mẫu vật đƣợc lƣu trữ tại các Viện bảo tàng Paris, London, Geneve và Stockholm. Danh sách khu hệ bƣớm Việt Nam đƣợc công bố năm 1957 (Metaye,1957) với 454 loài. Nhà côn trùng học ngƣời Nga - V.Kuznhetox, 1988 - thuộc Viện Hàn Lâm khoa học Liên Xô cũ đã công bố khu hệ bƣớm ở miền bắc Việt Nam tại các địa điểm: Hà Nội, Vĩnh Phúc, Thái Nguyên… 4 Từ năm 1954 đến nay, các nhà khoa học đã nghiên cứu để phân loại côn trùng nói chung và bộ Cánh vẩy nói riêng đƣợc thể hiện trong cuốn giáo trình “Côn trùng Lâm Nghiệp” (1965) - Phạm Ngọc Anh, “Côn trùng rừng” của Trần Công Loanh và Nguyễn Thế Nhã…. Đề tài nghiên cứu của Đặng Ngọc Anh(1998 - 2000)_Viện điều tra quy hoạch rừng đã thống kê đƣợc nhiều loài cánh VẨY hoạt động vào ban ngày, nhiều loài mới cho khoa học cũng nhƣ Việt Nam.

Theo kết quả thu đƣợc từ các đề tài nói trên, khu hệ bƣớm Việt Nam có khoảng 1000 loài. Nhìn chung, công tác nghiên cứu các loài bƣớm ở Việt Nam đã có những bƣớc tiến đáng kể. Trong những năm gần đây, có rất nhiều công trình nghiên cứu của các nhà khoa học quốc tế cũng nhƣ Việt Nam đã đi sâu hơn vào lĩnh vực này nhƣ: - Khuất Đăng Long (1999) nghiên cứu đa dạng sinh học của một số nhóm côn trùng và giải pháp bảo tồn chúng ở Vƣờn Quốc Gia Tam Đảo (Viện sinh thái và tài nguyên sinh vật). - Nghiên cứu của Trần Công Loanh (1999) xác định thành phần loài ở vƣờn quốc gia Cát Bà- Hải Phòng.L, Vũ Văn Liên, Bùi Xuân Phƣơng (2000) khu hệ bƣớm Vƣờn Quốc Gia Tam Đảo, trung tâm nhiệt đới Việt Nga.

- Công trình “Hƣớng dẫn tìm hiểu về các loài bƣớm Vƣờn Quốc Gia Tam Đảo và giá trị bảo tồn của chúng” của tác giả Đặng Thị Đáp đã miêu tả và quan sát về tập tính sinh hoạt cũng nhƣ vòng đời của 11 họ trong bộ cánh vẩy tại VQG Tam Đảo. Nguyễn Thế Nhã với công trình : “Các loài bƣớm quý hiếm tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống” - hội nghị Côn trùng học toàn quốc lần thứ 7, 2011. Tổng quan về nghiên cứu côn trùng bộ Cánh vẩy tại khu vực Vƣờn Quốc Gia Tam Đảo Vƣờn Quốc Gia Tam Đảo không chỉ đƣợc nhiều ngƣời trong nƣớc biết đến sự hấp dẫn của khu du lịch Tam Đảo, của khu danh thắng Tây Thiên mà nó còn đƣợc biết đến bởi giá trị đa dạng sinh học đƣợc đánh giá là một trong những khu vực có đa dạng sinh học cao nhất nƣớc với nhiều loài động, thực vật quý hiếm không chỉ riêng của Tam Đảo mà còn là của Việt Nam và quốc tế. Các loài côn trùng ở Vƣờn Quốc Gia Tam Đảo cũng khá đa dạng và phong phú với “434 loài, tính đa dạng loài cao nhất thuộc bộ Cánh cứng (Coleoptera) với 187 loài và bộ Cánh vẩy (Lepidoptera) với 162 loài” (nguồn:http://www.php/dong-thuc-vat/dong-vat/buom- kitôi-tam-dao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ