Nghiên cứu tính đa dạng và đề xuất các biện pháp bảo tồn các loài côn trùng cánh cứng coleoptera tại khu bảo tồn thiên nhiên mường nhé điện biên

Tài liệu nghiên cứu Bảo tồn côn trùng cánh cứng tại Mường Nhé Điện Biên với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả tham khảo chuyên ngành

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

61
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá đa dạng sinh học côn trùng cánh cứng Mường Nhé

Bộ Cánh cứng (Coleoptera) là nhóm động vật đa dạng nhất hành tinh, đóng vai trò then chốt trong nhiều hệ sinh thái rừng. Việc nghiên cứu tính đa dạng của chúng cung cấp những chỉ số quan trọng về sức khỏe môi trường. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về bọ cánh cứng còn khá tản mạn, đặc biệt tại các khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao như Khu bảo tồn thiên nhiên Mường Nhé. Đây là vùng núi cao thuộc cực Tây Bắc Việt Nam, nơi có hệ sinh thái rừng á nhiệt đới đặc trưng, là ngôi nhà của nhiều loài động thực vật quý giá. Nghiên cứu của Vàng A Thanh (2019) là một trong những công trình tiên phong, thực hiện một cách hệ thống nhằm xác định thành phần loài Coleoptera và đánh giá mức độ phong phú của chúng. Mục tiêu của nghiên cứu là làm cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp bảo tồn bền vững, góp phần quản lý hiệu quả tài nguyên sinh vật Mường Nhé. Việc hiểu rõ sự phong phú và phân bố của các loài bọ cánh cứng không chỉ có ý nghĩa về mặt côn trùng học mà còn giúp xây dựng các chiến lược bảo tồn loài phù hợp với điều kiện đặc thù của hệ sinh thái Điện Biên. Sự đa dạng về địa hình và thảm thực vật tại Mường Nhé tạo nên nhiều sinh cảnh khác nhau, từ đó hình thành một khu hệ côn trùng cánh cứng độc đáo, cần được khám phá và bảo vệ kịp thời trước các áp lực từ môi trường và con người.

1.1. Tổng quan về vai trò của bộ Coleoptera trong hệ sinh thái

Côn trùng bộ Cánh cứng đóng vai trò vô cùng to lớn trong hệ sinh thái. Chúng là một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi thức ăn, tham gia tích cực vào quá trình mùn hóa, khoáng hóa tàn dư thực vật và phân giải xác động vật. Các loài như bọ hung đào xới lớp đất mặt, góp phần hình thành lớp đất màu mỡ. Một số loài khác là thiên địch quan trọng, giúp kiểm soát các loài sâu hại, hạn chế tác hại đối với sản xuất nông lâm nghiệp và duy trì cân bằng sinh thái. Ví dụ, các loài thuộc họ Bọ rùa (Coccinellidae) là thiên địch của rệp sáp. Bên cạnh những vai trò tích cực, một số ít loài lại gây hại cho cây trồng. Do đó, việc nghiên cứu về thành phần loài Coleoptera giúp phân định rõ vai trò của từng nhóm để có biện pháp quản lý phù hợp.

1.2. Đặc điểm Khu bảo tồn thiên nhiên Mường Nhé Điện Biên

Khu bảo tồn thiên nhiên Mường Nhé có vị trí địa lý đặc biệt, tiếp giáp Trung Quốc và Lào, thuộc vùng núi cao với địa hình chia cắt mạnh. Sự đa dạng về địa hình, đất đai và khí hậu đã tạo nên nhiều hệ sinh thái phong phú. Đây là nơi cư trú của nhiều loài động thực vật quý, điển hình cho khu hệ Tây Bắc. Tài liệu gốc ghi nhận khu vực có diện tích rừng tự nhiên lớn, tập trung, bao gồm rừng hỗn giao, rừng trung bình và giàu. Điều kiện tự nhiên thuận lợi này là môi trường sống lý tưởng cho sự phát triển của một khu hệ bọ cánh cứng đa dạng, bao gồm cả những loài quý hiếm cần được ưu tiên bảo tồn tại chỗ.

II. Phân tích các mối đe dọa đến quần thể bọ cánh cứng Mường Nhé

Sự tồn tại của các loài bọ cánh cứng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Mường Nhé đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Tác động của con người là nguyên nhân chính dẫn đến suy thoái môi trường sống và suy giảm đa dạng sinh học. Các hoạt động như khai thác rừng trái phép, đốt rừng làm nương rẫy, và các công trình xây dựng đã làm biến đổi các hệ sinh thái theo chiều hướng xấu đi. Môi trường sống của nhiều sinh vật, bao gồm cả côn trùng, bị thu hẹp và phân mảnh. Đặc biệt, việc sử dụng thuốc trừ sâu trong nông nghiệp một cách tràn lan, thiếu khoa học đã trực tiếp tiêu diệt nhiều loài côn trùng, kể cả những loài có ích. Hoạt động này không chỉ làm suy giảm số lượng cá thể mà còn có nguy cơ làm tuyệt chủng một số loài, gây mất cân bằng sinh thái nghiêm trọng. Bên cạnh đó, các yếu tố vĩ mô như biến đổi khí hậu cũng tiềm ẩn những rủi ro khó lường. Những thay đổi về nhiệt độ và lượng mưa có thể ảnh hưởng đến chu kỳ sống và sự phân bố bọ cánh cứng. Do đó, công tác bảo tồn loài tại hệ sinh thái Điện Biên đòi hỏi phải có một cái nhìn toàn diện về các mối đe dọa, từ đó xây dựng các giải pháp bảo tồn bền vững và khả thi.

2.1. Đánh giá tác động của con người đến môi trường sống

Tác động của con người biểu hiện qua nhiều hình thức. Hoạt động khai thác gỗ và lâm sản ngoài gỗ làm thay đổi cấu trúc của hệ sinh thái rừng, mất đi nguồn thức ăn và nơi trú ẩn của côn trùng. Nghiên cứu của Vàng A Thanh (2019) chỉ ra rằng việc canh tác nương rẫy và cháy rừng là những mối đe dọa lớn. Hơn 70% hộ gia đình trong vùng đệm phụ thuộc vào nông nghiệp nương rẫy. Mặc dù tình trạng phá rừng đã giảm, các hoạt động này vẫn còn tồn tại và ảnh hưởng tiêu cực đến đa dạng sinh học côn trùng. Việc bắt một số loài như bọ hung để làm thuốc hoặc làm thức ăn cũng là một ảnh hưởng trực tiếp, làm giảm số lượng quần thể của chúng.

2.2. Nguy cơ suy giảm đa dạng loài do khai thác và canh tác

Việc khai thác không bền vững và phương thức canh tác nông nghiệp lạc hậu là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến suy giảm đa dạng loài. Khi rừng tự nhiên bị phá hủy, các sinh cảnh chuyên biệt biến mất, kéo theo sự biến mất của các loài bọ cánh cứng có yêu cầu sinh thái hẹp. Hoạt động phun thuốc trừ sâu không chỉ diệt sâu hại mà còn tiêu diệt các loài thiên địch có ích như bọ rùa, làm phá vỡ mạng lưới thức ăn tự nhiên. Điều này có thể dẫn đến sự bùng phát của các loài sâu hại khác, tạo ra một vòng luẩn quẩn tiêu cực. Việc nhận diện những loài có nguy cơ cao, đặc biệt là các loài quý hiếm hoặc các loài có tên trong sách đỏ Việt Nam, là bước đi cấp thiết trong công tác bảo tồn loài.

III. Phương pháp nghiên cứu thành phần loài Coleoptera hiệu quả

Để đánh giá chính xác đa dạng sinh học của bọ cánh cứng, một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản là điều bắt buộc. Nghiên cứu tại Mường Nhé đã áp dụng một quy trình đa dạng, kết hợp nhiều kỹ thuật để tối ưu hóa việc thu thập dữ liệu. Công tác khảo sát thực địa được tiến hành qua nhiều đợt để ghi nhận sự biến đổi của quần thể côn trùng theo thời gian. Các tuyến điều tra được thiết lập đi qua các dạng sinh cảnh chính, từ rừng tự nhiên, rừng trồng, đến khu vực nương rẫy, nhằm đảm bảo tính đại diện cho toàn bộ khu vực. Tại mỗi điểm điều tra, các phương pháp thu mẫu chuyên biệt được áp dụng. Việc sử dụng bẫy đèn vào ban đêm cho phép thu thập các loài có tính hướng quang mạnh, trong khi bẫy hố có mồi nhử lại hiệu quả với các loài hoạt động trên mặt đất. Các kỹ thuật này, khi được kết hợp, tạo ra một bộ dữ liệu toàn diện, là nền tảng cho việc định danh loài và phân tích sự phân bố bọ cánh cứng. Đây là cách tiếp cận chuẩn mực trong ngành côn trùng học, giúp cung cấp thông tin đáng tin cậy cho công tác bảo tồn loài.

3.1. Quy trình khảo sát thực địa và thu thập mẫu vật chi tiết

Quy trình khảo sát thực địa bắt đầu bằng việc điều tra sơ thám để xác định các dạng sinh cảnh chính. Dựa trên đó, các tuyến và điểm điều tra (ô tiêu chuẩn) được bố trí một cách khoa học. Theo tài liệu gốc, nghiên cứu đã lập 3 tuyến điều tra qua 21 ô tiêu chuẩn thuộc 6 dạng sinh cảnh. Tại mỗi điểm, việc thu mẫu được tiến hành bằng nhiều công cụ như vợt bắt, bẫy đèn, và bẫy hố. Các mẫu vật sau khi thu thập được xử lý và bảo quản cẩn thận trong dung dịch cồn 70% để tránh hư hỏng, đồng thời được ghi chép mã số và thông tin chi tiết về địa điểm, thời gian thu mẫu, đảm bảo tính chính xác cho quá trình phân tích sau này.

3.2. Kỹ thuật định danh loài và phân tích dữ liệu côn trùng học

Sau khi thu thập, mẫu vật được đưa về phòng thí nghiệm để tiến hành định danh loài. Quá trình này dựa trên việc so sánh hình thái với các bộ mẫu chuẩn và tài liệu chuyên ngành, như "CHINESEINSECTS ILLUSTRATED" và "Bộ mẫu ảnh sinh thái 600 loài côn trùng Trung Quốc". Các dữ liệu sau khi định danh được xử lý thống kê để xác định các chỉ số quan trọng như tỷ lệ bắt gặp (P%) và mật độ. Dựa trên chỉ số P%, các loài được phân loại thành nhóm ngẫu nhiên gặp, ít gặp và thường gặp. Phương pháp này giúp xác định những loài phổ biến cũng như những loài quý hiếm cần được chú ý trong công tác quản lý và bảo tồn tại chỗ.

IV. Kết quả khảo sát đa dạng bọ cánh cứng tại Mường Nhé

Kết quả nghiên cứu tại Khu bảo tồn thiên nhiên Mường Nhé đã cung cấp một bức tranh chi tiết về sự phong phú của bộ Cánh cứng. Quá trình khảo sát thực địa đã ghi nhận được 42 loài bọ cánh cứng thuộc 11 họ khác nhau. Trong đó, các họ có số lượng loài chiếm ưu thế bao gồm họ Xén tóc (Cerambycidae), họ Vòi voi (Curculionidae), họ Bọ rùa (Coccinellidae) với mỗi họ 7 loài, và họ Bọ hung (Scarabaeidae) với 6 loài. Sự đa dạng này phản ánh sự đa dạng của các sinh cảnh trong hệ sinh thái rừng tại Mường Nhé. Kết quả cũng cho thấy sự phân bố bọ cánh cứng không đồng đều giữa các sinh cảnh. Sinh cảnh rừng tự nhiên núi đất có số lượng loài cao nhất (31 loài), tiếp theo là rừng trồng (21 loài). Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc bảo vệ rừng tự nhiên nguyên sinh đối với công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Phân tích vai trò của các thành phần loài Coleoptera cho thấy sự tồn tại song song của cả nhóm có lợi (thiên địch, phân giải vật chất) và nhóm có hại (gây hại cho cây trồng), nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp quản lý cân bằng.

4.1. Danh lục thành phần loài Coleoptera và đặc điểm phân bố

Nghiên cứu của Vàng A Thanh (2019) đã xây dựng danh lục gồm 42 loài thuộc 11 họ. Trong số này, có 21 loài được xếp vào nhóm ngẫu nhiên gặp (P% < 25%), 19 loài ít gặp (25% ≤ P% ≤ 50%), và 2 loài thường gặp (P% > 50%) là Vòi voi hại măng (Cyrtorachelus buqueti) và Xén tóc đen (Utopia castelnaudi). Sự phân bố bọ cánh cứng tập trung chủ yếu ở rừng tự nhiên và rừng trồng, nơi có thảm thực vật phong phú, cung cấp nguồn thức ăn và nơi trú ẩn dồi dào. Ngược lại, các khu vực nương rẫy và trảng cỏ có thành phần loài nghèo nàn hơn, cho thấy rõ tác động của con người lên hệ sinh thái.

4.2. Đánh giá vai trò của các họ bọ cánh cứng trong hệ sinh thái

Các loài bọ cánh cứng tại Mường Nhé đóng nhiều vai trò khác nhau. Nhóm ăn thực vật chiếm tỷ lệ lớn nhất (66.66%), bao gồm các loài hại lá, cành, rễ cây. Tuy nhiên, cũng có những nhóm đóng vai trò tích cực. Họ Bọ rùa (Coccinellidae) và họ Chân chạy (Carabidae) là những loài ăn thịt, có vai trò thiên địch quan trọng. Họ Bọ hung (Scarabaeidae) tham gia vào quá trình phân hủy chất hữu cơ, cải tạo đất. Việc đánh giá vai trò này là cơ sở để xác định các loài cần bảo vệ (thiên địch, loài quý hiếm) và các loài cần kiểm soát (sâu hại), từ đó đề xuất các giải pháp bảo tồn bền vững.

V. Top giải pháp bảo tồn bền vững côn trùng cánh cứng hiệu quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu về đa dạng và các mối đe dọa, việc đề xuất các giải pháp bảo tồn bền vững cho các loài bọ cánh cứng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Mường Nhé là vô cùng cấp thiết. Một chiến lược tổng thể cần kết hợp hài hòa giữa các biện pháp pháp lý, quản lý, tuyên truyền và phát triển kinh tế cho cộng đồng địa phương. Trước hết, cần xây dựng các khung pháp lý và quy định cụ thể về bảo vệ côn trùng có ích, đồng thời quản lý chặt chẽ việc sử dụng thuốc trừ sâu. Về mặt tổ chức, cần thành lập đội ngũ cán bộ chuyên trách có chuyên môn về côn trùng học để thực hiện công tác giám sát và bảo tồn tại chỗ. Tuy nhiên, giải pháp quan trọng và có tính bền vững nhất là nâng cao nhận thức của người dân. Các hoạt động tuyên truyền cần nhấn mạnh vai trò của đa dạng sinh học đối với cuộc sống và hướng dẫn các biện pháp canh tác thân thiện với môi trường. Cuối cùng, việc hỗ trợ người dân phát triển các mô hình kinh tế bền vững như nông lâm kết hợp hay du lịch sinh thái sẽ giúp giảm áp lực khai thác lên hệ sinh thái rừng, bảo vệ môi trường sống cho các loài quý hiếm và toàn bộ tài nguyên sinh vật Mường Nhé.

5.1. Xây dựng chiến lược bảo tồn tại chỗ và quản lý sinh cảnh

Chiến lược bảo tồn tại chỗ là ưu tiên hàng đầu. Cần tập trung bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực rừng tự nhiên, nơi có độ đa dạng loài cao nhất. Các hoạt động tuần tra, ngăn chặn khai thác gỗ và săn bắt trái phép phải được tăng cường. Song song đó, cần triển khai các chương trình phục hồi sinh cảnh ở những khu vực bị suy thoái, trồng lại các loài cây bản địa để tái tạo nguồn thức ăn và nơi cư trú cho côn trùng. Việc quản lý sinh cảnh một cách khoa học sẽ giúp duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái Điện Biên.

5.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn đa dạng sinh học

Tuyên truyền là chìa khóa để thay đổi hành vi. Cần tổ chức các buổi nói chuyện, phát tờ rơi, và sử dụng hệ thống biển báo để thông tin về vai trò của côn trùng, đặc biệt là các loài có ích. Nội dung tuyên truyền cần đơn giản, dễ hiểu, chỉ rõ lợi ích trực tiếp mà bảo tồn đa dạng sinh học mang lại cho người dân, chẳng hạn như giảm chi phí thuốc trừ sâu nhờ các loài thiên địch. Việc lồng ghép các nội dung này vào chương trình giáo dục tại các trường học địa phương cũng là một giải pháp lâu dài và hiệu quả.

5.3. Phát triển kinh tế bền vững giảm áp lực lên hệ sinh thái rừng

Để giảm sự phụ thuộc của người dân vào tài nguyên rừng, cần có các chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế. Các mô hình nông lâm kết hợp, canh tác hữu cơ, hay chăn nuôi gia súc theo quy hoạch có thể mang lại thu nhập ổn định mà không gây hại cho môi trường. Ngoài ra, Mường Nhé có tiềm năng phát triển du lịch sinh thái. Việc đầu tư vào hạ tầng và đào tạo kỹ năng cho người dân địa phương để tham gia vào chuỗi dịch vụ du lịch sẽ tạo ra sinh kế mới, từ đó giảm áp lực khai thác lên hệ sinh thái rừng, góp phần thực hiện thành công các giải pháp bảo tồn bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Côn trùng bộ Cánh cứng là bộ lớn nhất trong lớp côn trùng. Chúng có kích thƣớc từ rất nhỏ (nhỏ hơn 1mm) đến rất lớn (trên 75 mm), một số loài thuộc vùng nhiệt đới thì chiều dài cơ thể có thể đạt đến 125 mm. Bộ này phân bố rất rộng rãi, hầu nhƣ hiện diện ở những cánh rừng rậm với hệ sinh thái đa dạng và những nơi có nguồn thức ăn dồi dào. Bộ cánh cứng có vai trò rất to lớn trong hệ sinh thái, chúng là một mắt xích trong chuỗi thức ăn và chúng thƣờng xuyên tham gia vào quá trình mùn hóa, khoáng hóa tàn dƣ thực vật và phân giải xác động vật, đào xới lớp đất mặt và thải ra các viên phân để giữ ẩm cho đất, tạo ra môi trƣờng hoạt động tốt cho vi sinh vật góp phần hình thành lớp đất màu.

Một số côn trùng cánh cứng là thiên địch của nhiều loại sâu hại. Nhờ các loài thiên địch này mà hạn chế đƣợc tác hại do các loài sâu hại gây ra cho con ngƣời cũng nhƣ môi trƣờng sống nói chung. Bên cạnh những loài có lợi cho sự phát triển kinh tế nông nghiệp, bảo vệ và làm sạch môi trƣờng còn tồn tại một số lƣợng ít các loài gây hại cho sản xuất nông, lâm nghiệp. Từ thực tế đó, trrong chiến lƣợc bảo tồn đa dạng sinh học cần quan tâm đến bảo tồn đa dạng sinh học của côn trùng cánh cứng.

Tuy nhiên, con ngƣời đã tác vào tự nhiên quá nhƣ: khai thác rừng, khai thác lâm sản, đốt rừng làm nƣơng rẫy, các công trình xây dựng, cùng với các hoạt động khai thác không có kế hoạch đúng đắn, bền vững… Đã làm suy thoái các nguồn tài nguyên thiên nhiên, làm cho các hệ sinh thái biến đổi theo chiều hƣớng xấu đi và làm giảm tính đa dạng sinh học khiến môi trƣờng sống của nhiều loài sinh vật bị thu hẹp trong đó có côn trùng cánh cứng. Đặc biệt, hoạt động phun thuốc trừ sâu một cách tràn lan, thiếu khoa học đã làm nhiều loài côn trùng bị suy giảm và bị diệt vong, ảnh hƣởng xấu đến mạng lƣới thức ăn, làm mất cân bằng sinh thái. Khu Bảo Tồn thiên nhiên Mƣờng Nhé – Điện Biên nằm ở điểm cuối của miền Bắc. Với sự đa dạng về địa hình, địa chất đã tạo cho khu Bảo Tồn thiên nhiên Mƣờng Nhé sự đa dạng về các hệ sinh thái nơi đây.

Tuy nhiên, đi cùng với việc bảo tồn nguồn tài nguyên rừng quý giá ấy, các hoạt động của con ngƣời nhƣ: du lịch, tham quan, quy hoạch sản xuất đang ảnh hƣởng không ít tới hệ sinh thái rừng nơi đây. Hậu quả là làm ảnh hƣởng tới môi trƣờng sống của các loài động thực vật trong đó có côn trùng cánh cứng mà cụ thể là sự suy giảm đáng kể về số lƣợng cá thể cũng nhƣ số lƣợng loài. Các loài côn trùng nói chung và côn trùng bộ cánh cứng (Coleoptera) có thành phần loài lớn 1 và có ảnh hƣởng lớn tới hệ sinh thái rừng nhƣ: Vòi voi hại măng (Cyrtotrachelus longimanus), các loài Bọ hung hại rễ (Banhmina pavula), Mọt tre nứa (Dinoderus minnutus) hay là loài thiên địch thuộc họ Bọ rùa (Coccinellidea) ảnh hƣởng trực tiếp đến hệ sinh thái rừng. Tuy nhiên, đến nay vẫn chƣa có một công trình nào nghiên cứu đánh giá một cách hệ thống về sự đa dạng sinh học nói chung và đa dạng côn trùng cánh cứng nói riêng ở Khu Bảo tồn thiên nhiên Mƣờng Nhé, Điện Biên.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn, đƣợc sự đồng ý của Khoa Quản Lý Tài nguyên rừng và Môi trƣờng, Trƣờng Đại học Lâm nghiệp, tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu tính đa dạng và đề xuất biện pháp bảo tồn các loài côn trùng cánh cứng (Coleoptera) tại khu Bảo Tồn thiên nhiên Mƣờng Nhé – Điện Biên”. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.1 Khái quát chung về côn trùng Côn trùng là một lớp (động vật) thuộc về ngành chân đốt, chúng có bộ xƣơng ngoài làm bằng kitin, cơ thể có ba phần (đầu, ngực và bụng), ba cặp chân, mắt kép và một cặp râu. Côn trùng là nhóm động vật đa dạng nhất hành tinh, gồm hơn một triệu loài đã đƣợc mô tả và gồm hơn một nửa số sinh vật sống. Số loài còn sinh tồn đƣợc cho là từ sáu đến mƣời triệu loài, và đại diện cho 90% dạng sống của các loài động vật khác nhau trên Trái Đất.

Côn trùng có thể sống đƣợc ở hầu hết các môi trƣờng sống, mặc dù chỉ có số ít các loài sống ở biển và đại dƣơng, nơi mà động vật giáp xác chiếm ƣu thế hơn. Đặc điểm chung về côn trùng cánh cứng Bộ cánh cứng (Coleoptera) là bộ lớn nhất trong lớp Côn trùng (Insecta) có trên 350.000 loài đã đƣợc mô tả. Côn trùng thuộc bộ Cánh cứng có kích thƣớc thay đổi lớn, từ rất nhỏ (nhỏ hơn 1 mm, thuộc họ Ptiliidae, Lathridiidae) đến rất lớn (trên 75 mm), một số loài Xén tóc nhƣ Titanus giganteus thuộc vùng nhiệt đới thì chiều dài cơ thể có thể đạt đến 170 mm. Bộ này phân bố rất rộng rãi, hầu nhƣ hiện diện ở những cánh rừng rậm với hệ sinh thái đa dạng và những nơi có nguồn thức ăn dồi dào.

Phần lớn côn trùng thuộc bộ Cánh cứng có hai đôi cánh, đôi cánh trƣớc có cấu tạo bằng chất sừng cứng, đôi cánh sau bằng chất màng, thƣờng dài hơn đôi cánh trƣớc và khi ở trạng thái nghỉ đôi cánh sau thƣờng xếp lại dƣới cánh đôi cánh trƣớc. Miệng của các loài côn trùng thuộc bộ này có kiểu găm nhai, hai hàm rất phát triển. Côn trùng thuộc bộ Cánh cứng thuộc nhóm biến thái hoàn toàn. Sâu non có nhiều hình dạng khác nhau, nhƣng đa số có dạng chân chạy hoặc dạng bọ hung.

Nhộng đa số là nhộng trần. Có nhiều loài làm nhộng trong đất và đƣợc bao bọc bởi kén đất hoặc tnaf dƣ thực vật. Một số loài nhƣ: Xén tóc nhộng đƣợc bao phủ bởi một lớp kén mỏng. Côn trùng thuộc bộ Cánh cứng thƣờng đẻ trứng trong đất, trong vỏ thân cây, trong mô lá, trong nƣớc.

Trứng có hình cầu hoặc hình bầu dục. Thức ăn của côn trùng bộ Cánh cứng rất phức tạp, phần lớn ăn thực vật nhƣng cũng có nhiều loài ăn động vật, chuyên tấn công các loài côn trùng nhỏ khác, có loài lại chuyên ăn các chất hữu cơ mục nát và những di thể động thực vật, số ít lại ăn các bầu tử nấm và còn một số nhỏ thuộc nhóm ký sinh hoặc sống cộng sinh trong ổ những 3 côn trùng sống thành xã hội. Chu kỳ sống của côn trùng bộ Cánh cứng rất khác nhau, mỗi năm có từ 3-4 thế hệ hoặc cần nhiều năm để hoàn thành một thế hệ. Những nghiên cứu về côn trùng cánh cứng trên thế giới Các công trình nghiên cứu về bộ Cánh cứng khá đa dạng, tập trung vào các vấn đề phân loại học, sinh học, sinh thái, quản lý… Nhà Triết học cổ Hy Lạp Aristoteles (384 – 322 TCN) đã hệ thống hóa đƣợc hơn 60 loài côn trùng, ông gọi tất cả những loài côn trùng ấy là những loài chân có đốt.

Nhà tự nhiên học vĩ đại ngƣời Thủy Điện Carlvon Linne đƣợc coi là ngƣời đầu tiên đƣa ra đơn vị phân loại và đã tập hợp xây dựng đƣợc bảng phân loại về động vật trong đó có côn trùng. Năm 1745, hội Côn trùng học trên thế giới đƣợc thành lập ở nƣớc Anh. Năm 1859, hội Côn trùng ở Nga đƣợc thành lập. Nhà Côn trùng học Nga Keppen (1882 – 1883) đã xuất bản cuốn sách gồm 3 tập côn trùng lâm nghiệp trong đó đề cập khá nhiều tới côn trùng bộ cánh cứng.

Những cuộc du hành của các nhà nghiên cứu Nga nhƣ Potarin (1899 – 1976), Provorovski (1895 – 1979), Kozlov (1883 – 1921), đã xuất bản những tài liệu về côn trùng ở trung tâm châu Á, Mông Cổ và miền Tây Trung Quốc. Các tác giả Lamarch (thế kỷ XIX), Handrich (thế kỷ XX), Krepton (1904)… đã liên tiếp đƣa ra các bảng phân loại côn trùng liên quan tới côn trùng bộ cánh cứng chủ yếu là Mọt, Xén tóc và các loài cánh cứng khác. Ở Nga trƣớc Cách mạng tháng Mƣời vĩ đại đã xuất hiện nhiều nhà côn trùng nổi tiếng. Họ đã xuất bản những tác phẩm có giá trị về những loài nhƣ: Sâu róm thông, sâu đo ăn lá, ong ăn lá, các loài thuộc bộ cánh cứng ăn lá thuộc họ Chrysomelidae, mọt, vòi voi, xén tóc đục thân… Về phân loại, năm 1910 – 1940, Volka và Sonkling đã xuất bản tài liệu về côn trùng thuộc bộ cánh cứng (Coleoptera) gồm 240.000 loài, đƣợc in trong 31 tập với hàng nghìn loài thuộc bộ cánh cứng thuộc họ bọ cánh cứng ăn lá (Chrysomelidae).I Ilinski đã xuất hiện bản cuốn “Phân loại côn trùng bằng trứng, sâu non và nhộng của sâu hại rừng” trong đó đè cập đến phân loại một số loài thuộc họ Bọ lá 4 Năm 1959, Trƣơng Chấp Trung đã cho ra cuồn “Sâm lâm côn trùng học” liên tiếp từ 1965 giáo trình đƣợc viết lại nhiều lần, tác phẩm đó đã giới thiệu hình thái, tập tính sinh hoạt và các biện pháp phòng trừ sâu bọ lá phá hoại cây rừng trong đó có các loài: Ambrostoma quadriimpressum, Gazercella aenescens, Gazercella maculli, Chrysomela populi, Chryssomela zutea ….A Ionescu đã xuất hiện bản cuốn “Côn trùng học” trong đó đề cập đến phân loại họ Bọ lá và tác giả mô tả cụ thể đƣợc 14 loài.N Xegolopvieets viết cuốn “Côn trùng học” giới thiệu về sâu cánh cứng khoai tây (Leptinotasa decemlineata) là loại côn trùng gây hại rất nguy hiểm cho khoai tây và một số cây nông nghiệp khác.

Năm 1965, Viện hàn lâm khoa học Nga đã xuất bản 11 tập phân loại côn trùng thuộc châu Âu, trong đó có tập thứ 5 về bộ cánh cứng (Coleoptera). Năm 1996, Bey – Bienko đã phát hiện và mô tả đƣợc 300.000 loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng.N Boronxop viết giáo trình “Côn trùng rừng” đề cập nhiều tới côn trùng bộ Cánh nhƣ Bọt, Xén tóc, Sâu định và Bọ lá… Năm 1966, Bey – Bienko đã pháp hiện và mô tả đƣợc 300.000 loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng. Ở Trung Quốc, việc nghiên cứu côn trùng lâm nghiệp đƣợc thúc đẩy mạnh từ năm 1952. Năm 1987, Thai Bang Hoa và Cao Thu Lâm đã xuất hiện bản cuốn “côn trùng rừng Vân Nam” đã xây dựng một bảng tra của 3 họ phụ của họ Bọ lá (Chrysomelidae).

Năm 1996, ở Nam Phi có 03 họ côn trùng mới về loài bọ cánh cứng đã đƣợc chính thức mô tả và đặt tên. Năm 1992, Tòa Nhất Nam đã đƣa ra các tài liệu về thiên địch gây hại tại “Tạp chí Bọ rùa Vân Nam”. Năm 2003, các nhà khoa học Mỹ đã nghiên cứu và giải mã gen của họ cánh cứng đỏ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ