Nghiên cứu tính đa dạng thực vật tại khu bảo tồn thiên nhiên mường la sơn la

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu tính đa dạng thực vật tại khu bảo tồn thiên nhiên mường la sơn la, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận

2017

59
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

DANH MỤC CÁC BẢNG VÀ HÌNH ẢNH

CÁC TỪ VIẾT TẮT

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Phần 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan nghiên cứu về đa dạng thực vật

1.2. Đa dạng sinh vật

1.3. Nhận thức chung về đa dạng sinh học

1.4. Nghiên cứu về đa dạng sinh học trên thế giới

1.5. Nghiên cứu về đa dạng thực vật ở Việt Nam

1.6. Nghiên cứu về phổ dạng sống của thực vật

1.7. Nghiên cứu về đa dạng sinh học ở KBTTN Mường La

2. PHẦN 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Công tác chuẩn bị

2.6. Điều tra ngoại nghiệp

2.7. Nội dung 1: Nghiên cứu tính đa dạng loài thực vật tại khu vực nghiên cứu:

2.8. Nội dung 2: Đề xuất một số biện pháp bảo tồn đa dạng thực vật ở Khu bảo tồn thiên nhiên Mường La – Sơn La

2.9. Công tác nội nghiệp

2.10. Xử lý mẫu trong phòng

2.11. Tổng hợp, phân tích số liệu và đánh giá

2.12. Nghiên cứu các nguyên nhân suy giảm và đề xuất giải pháp bảo tồn hệ thực vật

3. PHẦN 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KINH TẾ XÃ HỘI

3.1. Đặc điểm tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa thế

3.1.3. Thổ nhưỡng

3.2. Các nguồn tài nguyên

3.2.1. Tài nguyên nước

3.2.2. Các nguồn tài nguyên khác

3.3. Tình hình kinh tế xã hội

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần thực vật bậc cao có mạch tại Khu bảo tồn thiên nhiên Mường La

4.2. Đa dạng về thành phần loài

4.3. Đa dạng các loài thực vật quý hiếm có nguy cơ bị tuyệt chủng

4.4. Đa dạng về công dụng, giá trị sử dụng các loài thực vật

4.5. Các biện pháp bảo tồn đa dạng thực vật ở Khu bảo tồn thiên nhiên Mường La – Sơn La

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan giá trị đa dạng thực vật Mường La Sơn La

Khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) Mường La, tọa lạc tại tỉnh Sơn La, là một trong những khu vực có giá trị sinh học nổi bật của vùng Tây Bắc Việt Nam. Với địa hình cao dốc, bị chia cắt mạnh mẽ bởi dãy núi Sam Sít, khu vực này tạo nên nhiều tiểu khí hậu và sinh cảnh đa dạng, là điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của một hệ thực vật khu bảo tồn Mường La phong phú. Việc nghiên cứu tính đa dạng thực vật tại khu bảo tồn thiên nhiên Mường La Sơn La không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn đóng vai trò then chốt trong công tác bảo tồn. Theo các số liệu ban đầu, khu bảo tồn là nơi sinh sống của hàng trăm loài thực vật, trong đó có nhiều loài mang giá trị kinh tế và y học cao. Hệ sinh thái rừng tại đây có chức năng phòng hộ đầu nguồn quan trọng, cung cấp nước cho các công trình thủy điện lớn như Sơn La và Nậm Chiến, đồng thời giúp điều hòa khí hậu và giảm thiểu thiên tai cho cả khu vực. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu sâu hơn về đa dạng sinh học Mường La là không thể phủ nhận, đặc biệt khi các hoạt động của con người ngày càng gây áp lực lên tài nguyên thiên nhiên. Các nghiên cứu trước đây đã đặt nền móng, nhưng vẫn còn nhiều khoảng trống cần được lấp đầy để có một bức tranh toàn cảnh về kho tàng thực vật quý giá này.

1.1. Vị trí địa lý và vai trò của hệ sinh thái rừng Mường La

KBTTN Mường La nằm trên địa phận 3 xã Hua Trai, Nậm Păm, và Ngọc Chiến, với tổng diện tích hơn 15.800 ha. Địa hình đặc trưng bởi các dãy núi cao trên 1.000m, trong đó có đỉnh Tà Sùa cao trên 2.400m. Sự phức tạp về địa hình này tạo ra các vành đai sinh thái khác nhau, từ đó hình thành các quần xã thực vật Mường La đa dạng. Hệ sinh thái rừng Mường La không chỉ là nơi cư trú của các loài động thực vật mà còn giữ vai trò như một “lá chắn xanh”, bảo vệ đất khỏi xói mòn, điều tiết nguồn nước, và duy trì sự ổn định môi trường. Vai trò phòng hộ đầu nguồn của khu rừng này là cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh năng lượng và đời sống của người dân vùng hạ lưu. Do đó, việc bảo vệ và nghiên cứu hệ sinh thái này là nhiệm vụ cấp thiết.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu đa dạng sinh học Mường La

Nghiên cứu về đa dạng sinh học Mường La cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các hoạt động quản lý và bảo tồn. Việc xác định chính xác thành phần loài thực vật Sơn La tại khu vực, đặc biệt là các loài quý hiếm và đặc hữu, giúp các nhà quản lý xây dựng chiến lược bảo tồn hiệu quả. Dữ liệu từ các nghiên cứu giúp đánh giá hiện trạng hệ thực vật Mường La, xác định các loài đang bị đe dọa và mức độ nguy cấp của chúng. Hơn nữa, các công trình nghiên cứu còn mở ra tiềm năng khai thác bền vững các tài nguyên cây thuốc Mường La và các lâm sản ngoài gỗ khác, góp phần cải thiện sinh kế cho cộng đồng địa phương. Việc thiếu các nghiên cứu cập nhật và chi tiết sẽ là một rào cản lớn trong việc bảo vệ di sản thiên nhiên quý giá này trước các mối đe dọa ngày càng gia tăng.

II. Top thách thức lớn với đa dạng sinh học Mường La Sơn La

Mặc dù sở hữu giá trị sinh học to lớn, đa dạng sinh học Mường La đang phải đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng. Các áp lực này đến từ cả hoạt động của con người và các yếu tố tự nhiên, đòi hỏi phải có những biện pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả. Thách thức lớn nhất là tình trạng phá rừng làm nương rẫy và khai thác gỗ trái phép. Nhu cầu về đất canh tác và nguồn thu nhập từ lâm sản đã đẩy nhiều diện tích rừng tự nhiên vào tình trạng suy thoái. Bên cạnh đó, việc khai thác quá mức các loài lâm sản ngoài gỗ, đặc biệt là các loài cây thuốc quý, đang làm cạn kiệt nguồn gen bản địa. Hoạt động săn bắt, bẫy bắt động vật hoang dã cũng gián tiếp ảnh hưởng đến hệ thực vật thông qua việc phá vỡ các chuỗi tương tác sinh thái như thụ phấn và phát tán hạt. Chăn thả gia súc tự do trong rừng cũng là một vấn đề, gây ảnh hưởng đến khả năng tái sinh tự nhiên của thảm thực vật. Các dự án phát triển cơ sở hạ tầng như đường giao thông, thủy điện, nếu không được quy hoạch cẩn thận, cũng có thể gây chia cắt sinh cảnh và làm suy giảm đa dạng sinh học.

2.1. Phân tích các tác động đến đa dạng sinh học từ con người

Các tác động đến đa dạng sinh học tại Mường La chủ yếu xuất phát từ hoạt động sinh kế của cộng đồng địa phương. Do đời sống còn nhiều khó khăn, người dân phụ thuộc lớn vào tài nguyên rừng. Tập quán canh tác du canh, đốt nương làm rẫy vẫn còn tồn tại, gây mất rừng và xói mòn đất. Việc khai thác gỗ để làm nhà, bán và thu hái các loài cây có giá trị như Lan kim tuyến, Hà thủ ô đỏ, Tắc kè đá... đã đẩy nhiều loài vào tình trạng khan hiếm. Theo báo cáo, trung bình mỗi năm vẫn xảy ra 4-5 vụ vi phạm liên quan đến phá rừng. Nhận thức của một bộ phận người dân về giá trị bảo tồn thực vật còn hạn chế, dẫn đến các hành vi khai thác thiếu bền vững. Sự gia tăng dân số cũng tạo thêm áp lực lên tài nguyên, đòi hỏi cần có các giải pháp sinh kế thay thế để giảm sự phụ thuộc vào rừng.

2.2. Hiện trạng hệ thực vật Mường La và các nguy cơ suy giảm

Đánh giá hiện trạng hệ thực vật Mường La cho thấy sự suy giảm đáng báo động ở một số quần xã. Rừng tự nhiên đang bị thu hẹp dần, nhường chỗ cho đất nông nghiệp và nương rẫy. Chất lượng rừng cũng bị suy giảm do khai thác chọn lọc các loài gỗ quý. Các loài thực vật có giá trị dược liệu cao đang bị khai thác cạn kiệt. Nguy cơ cháy rừng vào mùa khô cũng là một mối đe dọa thường trực, có thể hủy hoại một diện tích lớn thảm thực vật và làm mất môi trường sống của nhiều loài. Những nguy cơ này không chỉ làm giảm số lượng loài mà còn làm xói mòn nguồn gen, ảnh hưởng đến sự ổn định lâu dài của toàn bộ hệ sinh thái rừng Mường La. Nếu không có các giải pháp bảo tồn thiên nhiên mạnh mẽ, tương lai của kho tàng thực vật này sẽ bị đe dọa nghiêm trọng.

III. Phương pháp nghiên cứu hệ thực vật KBT Mường La hiệu quả

Để đánh giá chính xác tính đa dạng thực vật tại khu bảo tồn thiên nhiên Mường La Sơn La, một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản đã được áp dụng. Công tác nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp kế thừa tài liệu và điều tra thực địa chuyên sâu. Việc kế thừa các kết quả nghiên cứu trước đây, bao gồm các báo cáo và đề án thành lập khu bảo tồn, giúp tạo ra một cái nhìn tổng quan ban đầu. Tuy nhiên, trọng tâm của nghiên cứu là công tác ngoại nghiệp, được thiết kế để bao quát các dạng địa hình và sinh cảnh khác nhau trong khu vực. Các phương pháp này không chỉ giúp thống kê thành phần loài mà còn cung cấp dữ liệu về cấu trúc quần xã, phân bố và mật độ của các loài quan trọng, từ đó đưa ra những đánh giá xác thực về giá trị và hiện trạng của hệ thực vật. Sự kết hợp giữa điều tra theo tuyến, lập ô tiêu chuẩn và phỏng vấn cộng đồng đã mang lại một bộ dữ liệu toàn diện, làm cơ sở cho các đề xuất bảo tồn sau này.

3.1. Quy trình điều tra thực địa và thu thập mẫu tiêu bản

Công tác điều tra thực địa được tiến hành theo các tuyến khảo sát định sẵn, đi qua các trạng thái rừng chính của khu bảo tồn. Trên mỗi tuyến, các nhà nghiên cứu ghi nhận, thu thập và chụp ảnh tất cả các loài thực vật gặp được. Việc thu mẫu tiêu bản tuân thủ tiêu chuẩn khoa học, đảm bảo mẫu có đủ các bộ phận sinh dưỡng và sinh sản (hoa, quả) để phục vụ công tác giám định. Đồng thời, các ô tiêu chuẩn (OTC) được thiết lập tại các vị trí đại diện để thu thập dữ liệu định lượng về cây gỗ, cây tái sinh và thảm tươi. Các thông tin về tọa độ, độ cao, đặc điểm sinh cảnh được ghi lại cẩn thận bằng GPS và sổ tay thực địa. Phương pháp này giúp đảm bảo tính hệ thống và độ chính xác của dữ liệu, phản ánh trung thực sự đa dạng của hệ thực vật khu bảo tồn Mường La.

3.2. Phân tích và xây dựng danh lục thực vật Mường La

Sau khi thu thập, các mẫu tiêu bản được xử lý trong phòng thí nghiệm: ép, sấy khô và giám định tên khoa học. Công tác giám định dựa trên phương pháp hình thái so sánh, đối chiếu với các tài liệu chuyên khảo uy tín như “Cây cỏ Việt Nam” của Phạm Hoàng Hộ, Flora of China và so sánh với các mẫu chuẩn tại các phòng tiêu bản lớn. Kết quả phân tích được tổng hợp để xây dựng một danh lục thực vật Mường La hoàn chỉnh và cập nhật. Danh lục này không chỉ liệt kê tên khoa học, tên phổ thông mà còn bao gồm các thông tin quan trọng khác như dạng sống, sinh cảnh phân bố, công dụng và tình trạng bảo tồn theo các tiêu chuẩn của IUCN, Sách Đỏ Việt Nam và Nghị định 32/2006/NĐ-CP. Đây là sản phẩm khoa học cốt lõi, là nền tảng cho mọi hoạt động bảo tồn và nghiên cứu tiếp theo.

IV. Báo cáo thành phần loài thực vật quý hiếm tại Mường La

Kết quả nghiên cứu đã mang lại một bức tranh chi tiết và cập nhật về tính đa dạng thực vật tại khu bảo tồn thiên nhiên Mường La Sơn La. Qua quá trình điều tra, đã thống kê được 681 loài thuộc 145 họ của 5 ngành thực vật bậc cao có mạch. Đáng chú ý, nghiên cứu đã bổ sung 60 loài và 15 họ mới so với danh lục được công bố trước đây. Ngành Hạt kín (Angiospermae) chiếm ưu thế tuyệt đối với 570 loài, phản ánh rõ nét tính chất nhiệt đới của hệ thực vật. Sự đa dạng không chỉ thể hiện ở số lượng loài mà còn ở giá trị bảo tồn. Khu vực này được xác định là nơi sinh sống của nhiều loài cây quý hiếm, có tên trong các danh mục bảo vệ cấp quốc gia và quốc tế. Những phát hiện này khẳng định KBTTN Mường La là một trung tâm đa dạng sinh học quan trọng, cần được ưu tiên bảo vệ. Các số liệu cụ thể về thành phần loài thực vật Sơn La tại đây là bằng chứng không thể chối cãi về giá trị to lớn của khu vực.

4.1. Đa dạng về thành phần loài và các họ thực vật ưu thế

Kết quả thống kê cho thấy sự phong phú vượt trội của ngành Hạt kín (83,70%), tiếp theo là ngành Dương xỉ (13,07%) và Hạt trần (2,06%). Trong ngành Hạt kín, lớp Hai lá mầm chiếm tỷ lệ cao hơn hẳn lớp Một lá mầm, đây là một đặc trưng của hệ thực vật nhiệt đới. Việc bổ sung thêm 15 họ thực vật mới cho thấy tiềm năng khám phá tại Mường La vẫn còn rất lớn. Sự đa dạng về cấp độ họ và loài chứng tỏ hệ thực vật khu bảo tồn Mường La có lịch sử tiến hóa lâu dài và là nơi giao thoa của nhiều luồng di cư thực vật. Phân tích sâu hơn về các họ giàu loài sẽ cung cấp thêm thông tin về cấu trúc và quy luật phân bố của thảm thực vật trong khu vực.

4.2. Danh sách các loài thực vật quý hiếm Mường La trong Sách Đỏ

Nghiên cứu đã xác định được 35 loài thực vật quý hiếm Mường La được ghi trong Sách Đỏ Việt Nam 2007, Danh lục đỏ IUCN và Nghị định 32/2006/NĐ-CP, chiếm 5,14% tổng số loài. Trong đó có nhiều loài đang ở mức độ nguy cấp (EN) như Bách xanh, Pơ mu, Sến mật, Lan kim tuyến; và rất nguy cấp (CR) như Chò đen. Nhiều loài khác thuộc nhóm sắp nguy cấp (VU) như Đỉnh tùng, Thông đỏ, Gù hương. Sự hiện diện của các loài đặc hữu khu bảo tồn Mường La và các loài có giá trị bảo tồn toàn cầu nhấn mạnh vai trò không thể thay thế của khu vực này trong mạng lưới bảo tồn quốc gia. Việc bảo vệ các loài này đòi hỏi phải có những hành động khẩn cấp và quyết liệt, đặc biệt là các loài được liệt kê trong Sách đỏ Việt Nam tại Sơn La.

4.3. Phân tích giá trị sử dụng và tài nguyên cây thuốc Mường La

Nghiên cứu cũng làm rõ giá trị sử dụng đa dạng của hệ thực vật Mường La. Trong số các loài đã xác định công dụng, nhóm cây làm thuốc chiếm tỷ lệ cao nhất với 181 loài (39,52%), tiếp đến là nhóm cây cho gỗ với 143 loài (31,22%). Điều này cho thấy tiềm năng to lớn về tài nguyên cây thuốc Mường La và nguồn cung cấp gỗ. Ngoài ra, nhiều loài còn được sử dụng làm thực phẩm, nguyên liệu thủ công mỹ nghệ, cây cảnh... Tri thức bản địa của các dân tộc Thái, Mông, La Ha, Kháng trong việc sử dụng cây cỏ là một kho tàng quý giá cần được ghi nhận và bảo tồn. Tuy nhiên, đây cũng là nguồn gốc của áp lực khai thác, đòi hỏi phải có giải pháp quản lý bền vững để vừa phát huy giá trị, vừa bảo tồn nguồn tài nguyên.

V. Bí quyết bảo tồn đa dạng sinh học Mường La Sơn La bền vững

Để bảo vệ và phát huy bền vững giá trị của đa dạng sinh học Mường La, cần triển khai một hệ thống các giải pháp đồng bộ, từ chính sách vĩ mô đến hành động cụ thể tại cơ sở. Trọng tâm của các giải pháp này là hài hòa giữa mục tiêu bảo tồn và phát triển kinh tế - xã hội cho cộng đồng địa phương. Không thể thực hiện bảo tồn đa dạng sinh học Sơn La một cách hiệu quả nếu đời sống của người dân vùng đệm còn gặp nhiều khó khăn và phụ thuộc hoàn toàn vào tài nguyên rừng. Do đó, các chương trình phát triển sinh kế thay thế, nâng cao nhận thức và tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào công tác quản lý là những yếu tố then chốt. Bên cạnh đó, việc củng cố năng lực cho ban quản lý khu bảo tồn, đẩy mạnh nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, đồng thời tăng cường hợp tác quốc tế cũng là những định hướng quan trọng để đảm bảo tương lai bền vững cho di sản thiên nhiên này.

5.1. Các giải pháp bảo tồn thiên nhiên dựa vào cộng đồng

Một trong những giải pháp bảo tồn thiên nhiên hiệu quả nhất là trao quyền và tạo lợi ích cho cộng đồng địa phương. Cần xây dựng các mô hình nông-lâm kết hợp, phát triển du lịch sinh thái cộng đồng, và hỗ trợ kỹ thuật để người dân phát triển các sản phẩm từ lâm sản ngoài gỗ một cách bền vững. Việc thực hiện chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng cần được đẩy mạnh, đảm bảo người dân nhận được lợi ích trực tiếp từ việc giữ rừng. Thành lập và củng cố các tổ tuần tra bảo vệ rừng dựa vào cộng đồng, kết hợp tri thức bản địa với kiến thức khoa học sẽ nâng cao hiệu quả giám sát và ngăn chặn các hành vi vi phạm. Khi người dân thấy được lợi ích từ việc bảo tồn, họ sẽ trở thành những người bảo vệ rừng tích cực nhất.

5.2. Nâng cao giá trị bảo tồn thực vật qua chính sách và khoa học

Để nâng cao giá trị bảo tồn thực vật, cần hoàn thiện hệ thống chính sách và tăng cường đầu tư cho nghiên cứu khoa học. Nhà nước cần đảm bảo nguồn ngân sách ổn định cho hoạt động của khu bảo tồn, từ xây dựng cơ sở hạ tầng đến chi trả cho bộ máy quản lý. Các nghiên cứu chuyên sâu về di truyền, sinh thái học của các loài quý hiếm, đặc hữu cần được ưu tiên để xây dựng các chương trình bảo tồn chuyển vị (ex-situ) và nhân giống. Ứng dụng công nghệ thông tin, viễn thám trong giám sát biến động tài nguyên rừng và cảnh báo sớm nguy cơ cháy rừng. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu toàn diện về đa dạng sinh học Mường La và chia sẻ rộng rãi sẽ thu hút sự quan tâm và hợp tác từ các tổ chức trong và ngoài nước.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho thời kỳ nghiên cứu hệ thực vật cụ thể. Tolmachop I cho rằng: “chỉ cần điều tra trên một diện tích đủ lớn để có thể bao trùm đƣợc sự phong phú của nơi sống, nhƣng không có sự phân hóa về mặt địa lý” ông gọi đó là hệ thực vật cụ thể. Ông đã đƣa ra nhận 2 định là số loài của một hệ thực vật ở vùng nhiệt đới ẩm thƣờng là 1500 đến 2000 loài. Ngày nay vấn đề đa dạng sinh vật và bảo tồn đang đƣợc nhiều nhà khoa học quan tâm nó đã trở thành một chiến lƣợc trên toàn thế giới, màn mỗi quốc gia đều đặt vào vị trí quan trọng.

Nhiều tổ chức quốc tế đã ra đời để hƣớng dẫn, giúp đỡ việc đánh giá việc bảo tồn và phát triển đa dạng sinh vật. Đó là hiệp hội quốc tế bảo vệ thiên nhiên (IUCN). Chƣơng trình môi trƣờng liên hiêp quốc (UNEP), quỹ quốc tế về bảo vệ thiên nhiên (WWF), viện tài nguyên môi trƣờng quốc tế (IPGRI),… Năm 1990 WWF đã cho xuất bản cuốn sách nói về tầm quan trọng của đa dạng sinh học (The Importance of Biological Diversity) hay IUCN, UNEP, WWF đƣa ra chiến lƣợc bảo tồn thế giới (World Conservasion Strategy) và đã xuất bản cuốn “Hãy cứu lấy trái đất” (Caring for the Earth). Cùng năm, WRI, IUCN và UNEP xuất bản cuốn chiến lƣợc đa dạng sinh học và chƣơng trình hành động, tất cả những cuốn sách đó nhằm hƣớng dẫn và đề ra các phƣơng pháp để bảo tồn đa dạng sinh vật làm nền tảng cho công tác bảo tồn và phát triển trong tƣơng lai.

Từ cuốn Biodiversity action for Viet Nam (BAP, 1995) đến cuốn Diversity for Development (IP), 1993. Khái niệm đa dạng sinh học ngày càng sát thực hơn(dẫn theo Nguyễn Thị Lan Anh, 2009) [1].Nhận thức chung về đa dạng sinh học Cùng với những biến cố về lịch sử, về kinh tế xã hội, đa dạng sinh học trên toàn cầu đã và đang bị suy thoái nghiêm trọng. Mất loài, sự xói mòn di truyền, sự du nhập xâm lấn của các loài sinh vật lạ, sự suy thoái các loài sinh thái tự nhiên, nhất là rừng nhiệt đới đang diễn ra một cách nhanh chóng chƣa từng có, mà nguyên nhân chủ yếu là do tác động của con ngƣời Cụm từ “Đa dạng sinh học” đƣợc nhắc đến rất nhiều trong thời gian gần đây. Vậy Đa dạng sinh học là gì? Thuật ngữ Đa dạng sinh học đƣợc dùng lần đầu tiên vào năm 1988 (Wilson, 1988) và sau khi Công ƣớc Đa dạng sinh học (Convention on Biological Diversity) đƣợc ký kết (1993), đã đƣợc dùng phổ biến.

Theo từ điển Đa dạng sinh học và phát triển bền vững của Bộ Khoa học Công nghệ và Môi trƣờng (NXB Khoa học và kỹ thuật, 2001): “Đa dạng sinh học là thuật ngữ dùng để mô tả sự phong phú và đa dạng của giới tự nhiên. Đa dạng sinh học là sự phong phú của mọi cơ thể sống từ mọi nguồn, trong các hệ 3 sinh thái trên đất liền, dƣới biển và các hệ sinh thái dƣới nƣớc khác và mọi tổ hợp sinh thái mà chúng tạo nên. Đa dạng sinh học bao gồm cả các nguồn tài nguyên di truyền, các cơ thể hay các phần của cơ thể, các quần thể hay các hợp phần sinh học khác của hệ sinh thái, hiện đang có giá trị sử dụng hay có tiềm năng sử dụng cho loài ngƣời. Đa dạng sinh học bao gồm sự đa dạng trong loài (đa dạng di truyền hay đa dạng gen), giữa các loài (đa dạng loài) và các hệ sinh thái (đa dạng hệ sinh thái).

Đó cũng chính là 3 phạm trù (cấp độ) mà đa dạng sinh học thể hiện. Đa dạng di truyền: thể hiện bằng nguồn gen và gennotyp nằm trong mỗi loài. Sự đa dạng di truyền trong loài thƣờng bị ảnh hƣởng bởi những tập tính sinh sản của các cá thể trong quần thể. Đa dạng loài: bao gồm toàn bộ các sinh vật sống trên trái đất, từ vi khuẩn đến các loài động vật thực vật và các loài nấm.

Đa dạng hệ sinh thái: thể hiện bằng sự khác biệt giữa các quần xã mà trong đó các loài sinh sống, các hệ sinh thái nơi mà các loài cũng nhƣ các quần xã tồn tại và cả sự khác biệt của các mối tƣơng tác giữa chúng với nhau. Một quần xã sinh học đƣợc xác định bởi các loài sinh sinh vật phân bố trong một sinh cảnh xác định và có những mối tƣơng tác lần nhau giữa những loài đó. Một quần xã sinh học cùng với môi trƣờng vật lý bao quanh hợp thành một hệ sinh thái(dẫn theo Phạm Vinh Hạnh, 2009) [10] [37].Nghiên cứu về đa dạng sinh học trên thế giới Trên thế giới nghiên cứu về đa dạng thực vật đã có từ rất lâu. Ngƣời ta tìm Thấy các tài liệu mô tả về thực vật xuất hiện ở Ai Cập khoảng 3000 năm trƣớc công nguyên và ở Trung Quốc 2000 năm trƣớc Công nguyên.

Kiến thức về cây cỏ đƣợc loài ngƣời ghi chép và lƣu lại từ rất sớm. Sớm nhất có lẽ là tác phẩm của Aristote (384-322 trƣớc Công nguyên). Tiếp đó là tác phẩm lịch sử thực vật của Theophraste (khoảng năm 349 trƣớc công nguyên). Trông đó, Ông đã mô tả, giới thiệu gần 500 loài cây cỏ với các chỉ dẫn về nơi mọc và công dụng.

Tập đoàn cây có ích và nhóm cây làm thuốc đƣợc con ngƣời quan tâm nhiều nhất. Thầy thuốc ngƣời Hi lạp Dioscoride (thế kỷ 1) khi giới thiệu 600 loài cây chủ yếu tập trung vào công dụng chữa bệnh của cây cỏ và chính Ông là ngƣời đã đặt nền móng cho môn dƣợc học. Vào thời kỳ này, nhà tự nhiên học La Mã Plinus (79-23 TCN) với bộ bách khoa toàn 4 thƣ 37 tập đã giới thiệu gần 1000 loài cây có ích. Ông cũng đƣợc coi là nhà tài nguyên sinh vật đầu tiên của nhân loại.

Tiếp đến khoảng thế kỷ 17-18, cùng với sự phát triển kinh tế nổi bật của Phƣơng Tây. Các nhà bác học ở đây cũng cho ra nhiều công trình nghiên cứu thống kê về thành phần và công dụng của thực vật. Ray (1628-1705), trong tác phẩm “Lịch sử thực vật”đã mô tả tới 18.000 loài thực vật. Ngoài ra còn có Linne (1707-1778), nhà bác học Thụy Điển, Antoine-Laurent de Jussieu (1748-1836).

(dẫn theo Phạm Vinh Hạnh, 2009) [10] Những công trình nghiên cứu có giá trị xuất hiện và thế kỷ 19-20, do sự phát triển của khoa học kĩ thuật. Đƣợc đánh giá cao là các nhà khoa học nhƣ: Takhtajan (1910), Lecomte, Brummit (1992)… [36] Takhtajan, Viện sĩ thực vật, Acmenia, đã đóng góp lớn cho khoa học phân loại thực vật, trong cuốn “Diversity and Classification ò Flowering plant” (1997), đã thống kê, phân chia toàn bộ thực vật hạt kín trên thế giới khoảng 260.000 loài vào khoảng 13.500 chi, 591 họ, 232 bộ, thuộc 16 phân lớp và 2 lớp.Nghiên cứu về đa dạng thực vật ở Việt Nam Nghiên cứu về thực vật cũng có khá lâu. Một số danh y đã đƣợc biết đến nhƣ: Tuệ Tĩnh, Lý Thời Chân, Hải thƣợng Lãn Ông. Việc nghiên cứu thực vật theo hƣớng khoa học thì mới xuất hiện khi Pháp xâm chiếm Việt Nam.

Công trình thống kê mô tả thực vật nhƣ: “Thực vật rừng Nam Bộ” của Pierre (1879 – 1899), Ông cũng tìm ra và đặt tên cho nhiều loài mới ở Việt Nam. Trong số các nhà khoa học nƣớc ngoài nghiên cứu về hệ thực vật Việt Nam trong thời kỳ này, thành công nhất là Lecomte. Ông đã công bố bộ “Thực vật chí Đông Dƣơng” từ 1907-1952, gồm 7 tập chính và một tập bổ sung. Tác giả đã thu mẫu và định tên, lập khóa mô tả các loài thực vật có mạch trên lãnh thổ ba nƣớc Đông Dƣơng (dẫn theo Phạm Vinh Hạnh, 2009)[10].

Trên cơ sở bộ thực vật chí Đông Dƣơng, Thái Văn Trừng (1978) đã thống kê Việt Nam có 7. Trong đó, Ngành Hạt kín có 6. Ngành Hạt trần có 39 loài (0,56%), 18 chi (0,97%), 8 họ (2,77%). Ngành Dƣơng Xỉ có 599 loài (8,6%), 205 chi (5,57%) và 42 chi (14,5%).

[31] 5 Năm 1965 Pocs Tamas đã thống kê đƣợc ở miền Bắc có 5190 loài, năm 1969 Phan Kế Lộc thống kê và bổ sung 419 loài cho hệ thực vật miền Bắc. Bộ sách gồm 3 quyển (6 tập), đã thống kê, mô tả đƣợc 10.419 loài thực vật bổ sung ở Việt Nam. Trong hai năm 1999 – 2000, tác giả đã chỉnh lý bổ sung và tái bản ở nƣớc ta với số loài công bố là 11. Đây là những tài liệu tham khảo có ích cho công tác phân loại thực vật.

(dẫn theo Phạm Vinh Hạnh, 2009) [10] Hiện nay, các tác giả có xu hƣớng đi sâu nghiên cứu hệ thực vật của địa phƣơng, khu bảo tồn, vƣờn quốc gia hoặc các họ. Từ năm 1997, Nguyễn Nghĩa Thìn đã xuất bản cuốn “Cẩm nang nghiên cứu đa dạng sinh vật” và tái bản nhiều lần cuốn “Các phƣơng pháp nghiên cứu thực vật”. Tác giả đã tập hợp các phƣơng pháp nghiên cứu thực vật nói chung và đa dạng thực vật nói riêng. Trong đó tác giả cũng thống kê ở Việt Nam có 10.580 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 2.342 chi, 334 họ, 6 nghành[30] Ngoài ra phải kể đến công trình nổi tiếng của Thái Văn Trừng (1963 – 1978) về thảm thực vật rừng Việt Nam.

Tác giả đã phân chia thảm thực vật rừng nƣớc ta thành các kiểu rừng, kiểu phụ và các ƣu hợp, quần hợp thực vật phổ biến. [10] Từ năm 2001 – 2005, các tác giả thuộc Trung tâm nghiên cứu Tài nguyên và Môi trƣờng – Đại học Quốc gia Hà Nội, Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật – Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam, đã xuất bản bộ “Danh lục thực vật Việt Nam” gồm 3 tập. Trong đó bộ sách đã thống kê đầy đủ các loài thực vật đã phát hiện ở nƣớc ta. Tronh đó số loài đƣợc xác định là 11.435 chi và 327 họ.

[33] Nhiều công trình nghiên cứu khu hệ thực vật cũng đƣợc công Bố nhƣ: “Danh lục thực vật Cúc Phƣơng” [9] do Phùng Ngọc Lan và cộng sự (1997) có 1942 loài, 228 họ thuộc 7 ngành. “Danh lục thực vật vùng núi cao Sa Pa – Phan 6 Si Pan” đƣợc Nguyễn Nghĩa Thìn và Nguyễn Thị Thời công bố gồm 2024 loài thực vật bậc cao có mạch, 771 chi, 200 họ thuộc 6 ngành. Những khu rừng ở Trung Trƣờng Sơn vẫn còn ít đƣợc nghiên cứu đối với phần lớn các nhóm động vật và thực vật và kiến thức về tính đa dạng sinh học giàu có ở đây rất lâu mới có thể biết đầy đủ. Những kiểm kê thực vật chƣa hoàn thiện đã đƣợc xuất bản cho VQG Bạch Mã (Mai Văn Phô, 1994; Nguyễn Nghĩa Thìn và Mai Văn Phô, 2003), KDTTN Phong Điền – Đăkrông và KDTTN Ngọc Linh (dẫn theo Phạm Vinh Hạnh, 2009).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ