Nghiên cứu tính đa dạng thành phần loài chim và đề xuất kế hoạch bảo tồn tại xã vân hòa và xã tản lĩnh thuộc địa phận vườn quốc gia ba vì hà nội

Phân tích toàn diện Bảo tồn chim Vườn quốc gia Ba Vì: Nghiên cứu và kế hoạch bảo vệ mang tính hệ thống, nâng cao năng lực chuyên môn

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2019

91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá khu hệ chim Ba Vì tại xã Vân Hòa Tản Lĩnh

Vườn Quốc gia Ba Vì, một trong những trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của Việt Nam, là nơi cư trú của một hệ động thực vật phong phú. Trong đó, khu hệ chim (avifauna) tại đây đặc biệt đa dạng, góp phần tạo nên giá trị sinh thái và khoa học to lớn. Nghiên cứu tập trung vào hai xã vùng đệm là Vân Hòa và Tản Lĩnh, nơi có diện tích rừng tự nhiên lớn nằm trong vùng lõi của Vườn. Khu vực này sở hữu hệ sinh thái đa dạng với thảm thực vật phong phú, là môi trường sống lý tưởng cho nhiều loài chim. Các nghiên cứu trước đây thường bao quát toàn bộ Vườn Quốc gia, do đó việc khảo sát chuyên sâu tại Vân Hòa và Tản Lĩnh là cần thiết để có cái nhìn chi tiết, cập nhật danh lục các loài chim và xây dựng cơ sở dữ liệu khoa học vững chắc. Mục tiêu của nghiên cứu là xác định mức độ đa dạng thành phần loài, đánh giá các mối đe dọa và đề xuất kế hoạch bảo tồn hiệu quả, góp phần vào nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học chung của VQG Ba Vì và của quốc gia. Kết quả nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn cung cấp luận cứ quan trọng cho các nhà quản lý trong việc hoạch định chính sách phát triển bền vững.

1.1. Tổng quan hệ sinh thái Vườn Quốc gia Ba Vì

VQG Ba Vì có tổng diện tích 10.814,6 ha, nằm cách trung tâm Hà Nội 60 km về phía Tây. Địa hình đặc trưng bởi các dải núi cao với đỉnh Vua (1.296m) và đỉnh Tản Viên (1.227m), tạo nên sự đa dạng về sinh cảnh. Hệ sinh thái Vườn Quốc gia Ba Vì bao gồm rừng tự nhiên và rừng trồng, với tổng trữ lượng gỗ ước tính là 309.616 ngàn m³. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, với mùa mưa và mùa khô rõ rệt, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của nhiều loài, đặc biệt là các loài chim di cư và chim bản địa. Vị trí địa lý đặc biệt này biến Ba Vì thành một điểm nóng về đa dạng sinh học ở khu vực đồng bằng Bắc Bộ.

1.2. Vị trí và đặc điểm khu vực nghiên cứu trọng điểm

Xã Vân Hòa và Tản Lĩnh là hai xã miền núi thuộc vùng đệm Vườn Quốc gia Ba Vì. Phần lớn diện tích rừng tự nhiên của hai xã nằm trong vùng lõi của Vườn, tạo thành một hành lang sinh học quan trọng. Xã Vân Hòa có diện tích tự nhiên 3.844 ha, trong khi xã Tản Lĩnh là 2.722,8 ha. Hoạt động kinh tế chủ yếu của cộng đồng địa phương là nông nghiệp, chăn nuôi và du lịch. Sự giao thoa giữa các hoạt động kinh tế của con người và môi trường sống tự nhiên của các loài chim đặt ra nhiều thách thức, đòi hỏi phải có những nghiên cứu cụ thể để dung hòa giữa phát triển và bảo tồn.

II. Các mối đe dọa hàng đầu đến khu hệ chim tại Ba Vì

Mặc dù sở hữu sự đa dạng sinh học phong phú, khu hệ chim Ba Vì đang phải đối mặt với nhiều áp lực nghiêm trọng. Các hoạt động của con người là nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm số lượng cá thể và nguy cơ tuyệt chủng của nhiều loài. Nghiên cứu đã xác định và xếp hạng các mối đe dọa chính dựa trên phương pháp Đánh giá Giảm thiểu Mối đe dọa (TRA), bao gồm ba tiêu chí: diện tích ảnh hưởng, cường độ ảnh hưởng và tính cấp thiết. Kết quả cho thấy, săn bắt và khai thác rừng là hai mối đe dọa có tác động lớn nhất, đòi hỏi các biện pháp can thiệp ngay lập tức. Bên cạnh đó, sự phát triển của các khu du lịch và sự xâm lấn của các loài thực vật ngoại lai cũng đang dần làm thay đổi và thu hẹp sinh cảnh sống của các loài chim. Việc nhận diện chính xác các mối đe dọa này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một kế hoạch bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả và bền vững tại VQG Ba Vì, đặc biệt là tại hai xã Vân Hòa và Tản Lĩnh.

2.1. Hiện trạng mất môi trường sống do khai thác rừng

Việc khai thác gỗ, lâm sản ngoài gỗ và mở rộng diện tích canh tác đã làm mất môi trường sống của nhiều loài chim. Mặc dù các hoạt động này đã giảm so với trước đây, nhưng vẫn còn diễn ra âm ỉ, gây suy thoái các khu rừng tự nhiên. Việc rừng bị chia cắt làm giảm không gian kiếm ăn, sinh sản và làm tổ của các loài, đặc biệt là những loài có yêu cầu sinh cảnh khắt khe. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến các loài chim mà còn phá vỡ cấu trúc của toàn bộ hệ sinh thái Vườn Quốc gia Ba Vì.

2.2. Vấn nạn săn bắt trái phép và buôn bán chim hoang dã

Săn bắt trái phép được xác định là mối đe dọa cấp thiết và có cường độ ảnh hưởng cao nhất. Người dân địa phương có thói quen săn bắn chim để làm thực phẩm, làm cảnh hoặc giải trí. Các hình thức bẫy bắt đa dạng gây ảnh hưởng đến cả những loài không phải mục tiêu. Hoạt động này không chỉ đe dọa các loài chim quý hiếm ở Ba Vì mà còn tác động tiêu cực đến quần thể của các loài phổ biến, làm suy giảm nghiêm trọng số lượng cá thể trong tự nhiên và ảnh hưởng đến cân bằng sinh thái.

2.3. Tác động từ du lịch và các loài thực vật xâm lấn

Hoạt động xây dựng các công trình phục vụ du lịch sinh thái Ba Vì và sự gia tăng du khách làm biến đổi sinh cảnh và gây ô nhiễm tiếng ồn, ảnh hưởng đến tập tính của nhiều loài chim nhút nhát. Bên cạnh đó, sự phát triển của các loài thực vật ngoại lai xâm lấn cũng cạnh tranh và thay thế các loài thực vật bản địa, làm thay đổi nguồn thức ăn và nơi làm tổ của các loài chim, từ đó tác động gián tiếp nhưng lâu dài đến sự tồn tại của chúng.

III. Phương pháp nghiên cứu khoa học đa dạng loài chim Ba Vì

Để có được kết quả chính xác và toàn diện về đa dạng thành phần loài chim tại xã Vân Hòa và Tản Lĩnh, một phương pháp nghiên cứu tổng hợp đã được áp dụng. Phương pháp này kết hợp giữa việc kế thừa các tài liệu khoa học đã có, tiến hành điều tra thực địa chuyên sâu và phỏng vấn cộng đồng địa phương. Sự kết hợp này không chỉ giúp xây dựng một danh lục loài đầy đủ mà còn hiểu rõ hơn về tình hình phân bố, các mối đe dọa hiện hữu và nhận thức của người dân về công tác bảo tồn. Các dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng như Microsoft Excel, MapInfo và ArcGIS để phân tích và xây dựng bản đồ phân bố. Cách tiếp cận khoa học, bài bản này đảm bảo tính tin cậy của kết quả, làm cơ sở vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp bảo tồn phù hợp với thực tiễn tại khu vực nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế để trả lời hai câu hỏi cốt lõi: mức độ đa dạng của các loài chim và làm thế nào để giảm thiểu tác động tiêu cực từ con người.

3.1. Kế thừa tài liệu và phương pháp phỏng vấn cộng đồng

Nghiên cứu đã tiến hành thu thập và phân tích các tài liệu khoa học trước đây, trong đó công trình của Đỗ Tước và Đặng Thanh Long (2013) được sử dụng làm tài liệu tham khảo chính. Bên cạnh đó, phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc được thực hiện với 22 đối tượng là kiểm lâm và người dân địa phương thường xuyên vào rừng. Phỏng vấn giúp thu thập thông tin sơ bộ về thành phần loài, các địa điểm thường gặp và hiện trạng bảo tồn theo kinh nghiệm bản địa. Bộ ảnh màu các loài chim cũng được sử dụng để kiểm chứng thông tin.

3.2. Quy trình khảo sát thực địa chuyên sâu theo tuyến

Phương pháp chính là khảo sát thực địa theo 7 tuyến điều tra được thiết lập sẵn, với tổng chiều dài các tuyến đi qua nhiều dạng sinh cảnh khác nhau. Việc quan sát được tiến hành vào sáng sớm và chiều tối, là thời điểm chim hoạt động mạnh nhất. Các thiết bị hỗ trợ như ống nhòm, máy ảnh, GPS và máy ghi âm được sử dụng để nhận dạng, ghi nhận và định vị các loài chim. Chim được phát hiện qua quan sát trực tiếp hoặc nhận dạng tiếng hót. Phương pháp này giúp ghi nhận chính xác sự hiện diện và số lượng cá thể của các loài tại thực địa.

IV. Danh lục 164 loài chim VQG Ba Vì và mức độ đa dạng

Kết quả nghiên cứu đã mang lại một bức tranh chi tiết và cập nhật về khu hệ chim Ba Vì tại xã Vân Hòa và Tản Lĩnh. Tổng cộng, đã ghi nhận được 164 loài, thuộc 51 họ và 17 bộ. Con số này chiếm một tỷ lệ đáng kể so với tổng số loài chim của cả nước, khẳng định tầm quan trọng của khu vực này đối với công tác bảo tồn. Trong số các loài được ghi nhận, có nhiều loài có giá trị bảo tồn cao, nằm trong danh mục bị đe dọa ở cấp quốc gia và toàn cầu. Bộ Sẻ (Passeriformes) là bộ đa dạng nhất với 90 loài, chiếm 54,88% tổng số loài, tiếp theo là bộ Sả (Coraciiformes) và bộ Gõ kiến (Piciformes). Họ Chào mào (Pycnonotidae) và họ Khướu (Timaliidae) là những họ có số lượng loài phong phú nhất. Những phát hiện này cung cấp dữ liệu nền tảng, giúp xác định các loài và sinh cảnh ưu tiên cho các hoạt động bảo tồn tại chỗ, đồng thời bổ sung thông tin khoa học quý giá cho danh lục các loài chim của VQG Ba Vì.

4.1. Phân tích thành phần các bộ và họ chim chiếm ưu thế

Sự đa dạng của các bộ, họ chim phản ánh sự đa dạng về sinh cảnh tại khu vực nghiên cứu. Bộ Sẻ (Passeriformes) chiếm ưu thế tuyệt đối, cho thấy sự phổ biến của các sinh cảnh rừng cây bụi và rừng thứ sinh. Các họ đa dạng như Chào mào (Pycnonotidae) với 11 loài, Khướu (Timaliidae) với 11 loài, và Diệc (Ardeidae) với 8 loài, là những chỉ dấu quan trọng về sức khỏe của hệ sinh thái Vườn Quốc gia Ba Vì. Sự hiện diện của nhiều loài ăn quả và ăn côn trùng cho thấy chuỗi thức ăn trong hệ sinh thái vẫn tương đối ổn định.

4.2. Danh sách các loài chim quý hiếm theo Sách Đỏ Việt Nam

Nghiên cứu đã ghi nhận 20 loài có giá trị bảo tồn cao. Trong đó, có các loài nằm trong Sách Đỏ Việt Nam (2007) và Danh lục Đỏ IUCN (2019) như Gà tiền mặt vàng (Polyplectron bicalcaratum) - VU, Le khoang cổ (Nettapus coromandelianus) - EN, Cú lợn lưng nâu (Tyto capensis) - VU, Bói cá lớn (Megaceryle lugubris) - VU, và Niệc nâu (Anorrhinus tickelli) - VU. Sự hiện diện của những loài chim quý hiếm ở Ba Vì này nhấn mạnh trách nhiệm cấp bách trong việc bảo vệ sinh cảnh và ngăn chặn các hoạt động săn bắt trái phép.

V. Kế hoạch bảo tồn loài chim quý hiếm ở Ba Vì bền vững

Dựa trên kết quả đánh giá về đa dạng loài và các mối đe dọa, một kế hoạch hành động tổng thể đã được đề xuất nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững và bảo tồn hiệu quả khu hệ chim Ba Vì. Kế hoạch này không chỉ tập trung vào các biện pháp kỹ thuật mà còn nhấn mạnh đến yếu tố con người, đặc biệt là vai trò của cộng đồng. Các giải pháp bảo tồn được xây dựng theo ba nhóm chính: giảm thiểu trực tiếp các mối đe dọa, cải thiện kinh tế - xã hội để giảm áp lực lên tài nguyên rừng, và nâng cao nhận thức cộng đồng. Cách tiếp cận đa chiều này hướng tới việc giải quyết gốc rễ của vấn đề, tạo ra một mô hình bảo tồn mà ở đó, lợi ích của người dân địa phương và mục tiêu bảo vệ đa dạng sinh học được hài hòa. Việc triển khai thành công kế hoạch này sẽ góp phần bảo vệ các loài chim quý hiếm ở Ba Vì và duy trì sự toàn vẹn của hệ sinh thái.

5.1. Giải pháp giảm thiểu các mối đe dọa trực tiếp

Cần tăng cường công tác tuần tra, kiểm soát và thực thi pháp luật nghiêm minh để ngăn chặn triệt để nạn săn bắt trái phép và khai thác rừng. Xây dựng các chốt bảo vệ tại các điểm nóng và thành lập các tổ bảo vệ rừng dựa vào cộng đồng. Đồng thời, cần có các chương trình phục hồi sinh cảnh bị suy thoái, trồng lại các loài cây bản địa để tạo thêm không gian sống và nguồn thức ăn cho các loài chim. Đây là biện pháp bảo tồn tại chỗ mang tính cấp thiết.

5.2. Nâng cao vai trò cộng đồng và phát triển kinh tế

Để giảm sự phụ thuộc của người dân vào tài nguyên rừng, cần hỗ trợ cộng đồng địa phương phát triển các mô hình kinh tế thay thế bền vững như trồng cây dược liệu dưới tán rừng, chăn nuôi, và đặc biệt là phát triển du lịch sinh thái Ba Vì. Việc người dân được hưởng lợi trực tiếp từ công tác bảo tồn (ví dụ như làm hướng dẫn viên du lịch xem chim) sẽ khuyến khích họ tham gia tích cực hơn vào việc bảo vệ tài nguyên.

5.3. Tăng cường giáo dục môi trường và nhận thức bảo tồn

Triển khai các chương trình giáo dục môi trường trong trường học và cho cộng đồng là giải pháp mang tính chiến lược và lâu dài. Tổ chức các buổi nói chuyện, chiếu phim, phát tờ rơi về giá trị của đa dạng sinh học Vườn Quốc gia Ba Vì và hậu quả của việc săn bắt chim. Nâng cao nhận thức sẽ giúp thay đổi hành vi và tạo ra một thế hệ tương lai có ý thức trách nhiệm hơn với thiên nhiên.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Khu hệ chim Việt Nam đa dạng và phong phú với 887 loài thuộc 88 họ và 20 bộ chim (Nguyễn Lân Hùng Sơn và Nguyễn Thanh Vân, 2011). Số lượng chim ở Việt Nam chiếm hơn 9% tổng số loài chim trên thế giới (9800 loài) (James, Clements F, 2007) và chiếm 34% tổng số loài chim ghi nhận tại vùng Phương Đông (2. Trong số các loài chim được biết đến ở Việt Nam có 11 loài chim đặc hữu, 40 loài chim quý hiếm đang bị đe dọa tuyệt chủng trên phạm vi toàn cầu (IUCN, 2019) và 76 loài chim đang bị đe dọa tuyệt chủng ở mức độ quốc gia (Bộ Khoa học và Công nghệ, 2007). Cũng giống như các nhóm loài động vật khác, các loài chim ở nước ta hiện đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi nguy cơ mất môi trường sống do sự gia tăng dân số thúc đẩy việc chiếm đất nông nghiệp, chặt phá rừng và mở rộng diện tích đất canh tác, xây dựng.

Bên cạnh đó, nhu cầu và thói quen sở thích ăn thịt rừng của nhiều người dẫn đến việc săn bắn quá mức đe dọa tuyệt chủng của nhiều loài quý hiếm, trong đó có cả các loài chim. Vì vậy, việc điều tra thành phần loài chim tại các vùng miền để xây dựng cơ sở dữ liệu bảo tồn chim trên toàn quốc là rất cần thiết. Xã Vân Hòa và xã Tản Lĩnh là 02 trong tổng số 7 xã miền núi của huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội. Xã Vân Hòa cách trung tâm huyện Ba Vì khoảng 20 km với tổng diện tích tự nhiên 3.

Xã Tản Lĩnh cách trung tâm huyện Ba Vì 14 km với tổng diện tích tự nhiên 2. Phần lớn diện tích rừng tự nhiên của cả hai xã trên đều nằm trong vùng lõi của Vườn quốc gia Ba Vì. Phần diện tích rừng này tạo nên hệ sinh thái đa dạng với thảm thực vật phong phú, hệ động vật đa dạng và những cảnh quan du lịch nổi tiếng cho Vườn quốc gia Ba Vì. Mặc dù cho đến nay đã có nhiều nghiên cứu về tài nguyên động vật nói chung và các loài chim nói riêng được thực hiện tại Vườn quốc gia Ba Vì như: Trần Văn Long (2010), Lê Đình Thủy (2012), Đỗ Tước và Đặng Thanh Long 1 (2013), Nguyễn Đình Đức (2015), Nguyễn Thị Thu Trang (2017) nhưng các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần các loài chim tại các xã trong Vườn quốc gia Ba Vì vẫn còn nhiều hạn chế.

Phần lớn các nghiên cứu trước đây được thực hiện trên toàn bộ diện tích của Vườn nên không tỉ mỉ và chi tiết cho các khu vực. Ngoài ra, việc bổ sung các thông tin về thành phần các loài chim tại các xã sẽ góp phần cập nhật thành phần các loài Chim cho cả Vườn quốc gia Ba Vì nếu có các nghiên cứu bổ sung tại các xã khác. Xuất phát từ thực tiễn trên, tôi lựa chọn đề tài: “Nghiên cứu tính đa dạng thành phần loài chim và đề xuất kế hoạch bảo tồn tại xã Vân Hòa và xã Tản Lĩnh thuộc địa phận Vườn Quốc gia Ba Vì, Hà Nội”. Mục đích của nghiên cứu này nhằm trả lời 2 câu hỏi: (1).

Mức độ đa dạng các loài chim tại xã Tản Lĩnh và xã Vân Hòa như thế nào? (2). Làm thế nào để giảm thiểu các tác động tiêu cực của người dân địa phương đến các loài chim và sinh cảnh sống của chúng tại khu vực nghiên cứu? 2 PHẦN I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Phân loại chim ở Việt Nam Hệ thống phân loại chim ở Việt Nam thay đổi theo thời gian và khác nhau giữa các tác giả (bảng 1.1: Phân loại Chim tại Việt Nam theo thời gian Năm Thành phần chim Nguồn thông tin Bộ Họ Loài 1975 và 1981 773 Võ Quý (1975; 1981) 1995 19 81 828 Võ Quý và Nguyễn Cử (1995) 1999 19 81 828 Võ Quý và Nguyễn Cử (1999) Nguyễn Cử, Lê Trọng Trải, Karen 2000 19 81 867 Phillipps (2000) Nguyễn Lân Hùng Sơn và Nguyễn 2011 20 88 887 Thanh Vân (2011) Võ Quý (1975; 1981) đã xây dựng tài liệu về hình thái và phân loại chim ở Việt Nam. Tác giả đã xây dựng khóa định loại chim cho 773 loài theo phương pháp “phân chia đối lập”.

Đây là công trình nghiên cứu đầu tiên về mặt hình thái phân loại và phân bố tự nhiên của chim trên toàn bộ lãnh thổ Việt Nam. Tuy nhiên các thông tin mô tả về loài và hình ảnh của các loài còn rất hạn chế. Năm 1995, Võ Quý và Nguyễn Cử đã tổng hợp các kết quả nghiên cứu tại nhiều vùng trong cả nước và đưa ra danh lục các loài chim ở Việt Nam gồm 828 loài, 81 họ và 19 bộ trong cuốn “Danh lục Chim Việt Nam”. Tên tiếng Anh, tên khoa học và thứ tự sắp xếp các loài trong bản danh lục được sử 3 dụng theo Richard Howard và Alick Moore “A complete Checklist of the Birds of the World”.

Năm 1999, Võ Quý và Nguyễn Cử tiếp tục tái bản một lần nữa cuốn “Danh lục chim Việt Nam”. Tuy nhiên, số lượng của các loài vẫn không có sự thay đổi so với các nghiên cứu trước đó. Năm 2000, Nguyễn Cử, Lê Trọng hải, aren Phillips đã xây dựng cuốn “Chim Việt Nam” trên cơ sở cuốn sách Chim Hồng Kông và Nam Trung Quốc của các tác giả Clive Viney, Lam Chiu Ying và Karen Phillipps (1994). Trong tài liệu có bổ sung và thay đổi dựa trên các tài liệu mô tả trước đó.

Tình trạng của các loài và các loài mới được phát hiện ở Việt Nam cũng được cập nhật. Trong phần phụ lục của cuốn sách Danh lục Chim Việt Nam có sự kế thừa của các tác giả Võ Quý và Nguyễn Cử (1995, 1999) về thành phần loài và tên phổ thông của các loài. Cuốn sách đã sử dụng các bản đồ trong báo cáo mở rộng hệ thống rừng đặc dụng của Việt Nam cho thế kỷ 21. Ngoài ra, các tác giả có mô tả về đặc điểm loài (có cả hình ảnh minh họa), tình trạng, phân bố, nơi ở của 500 loài trên tổng số 850 loài thuộc 81 họ và 19 bộ.

Vì vậy, các thông tin về các loài chưa được mô tả cần tiếp tục bổ sung trong các nghiên cứu tiếp theo. Năm 2011, Nguyễn Lân Hùng Sơn và Nguyễn Thanh Vân đã xây dựng tài liệu “Danh lục chim Việt Nam”. Bản danh lục là sự kế thừa các nghiên cứu trước đây của Võ Quý và Nguyễn Cử và sắp xếp danh lục chim theo hệ thống phân loại được đề xuất bởi Sibley - Ahlquist - Monroe (SAM) và được sử dụng trong Danh lục chim thế giới (Complete Checklist of the Birds of the World), tái bản lần thứ 3 có chỉnh lý và bổ sung (Dickinson ed. Bên cạnh đó, các tác giả có bổ sung một số dẫn liệu mới về phân loại chim được công bố gần đây và tham khảo thêm cuốn Danh lục chim thế giới (The Clements Checklist of Birds of the World) tái bản lần thứ 6 năm 2007 của James F.

Một số thay đổi về phân loại của tài liệu này so với các tài liệu trước đó như sau: Họ Cun cút (Turnicidae) trước đây được đặt trong bộ Sếu (Gruiformes) hay bộ Gà (Galliformes). Nghiên cứu phân loại học của Sibley- 4 Ahlquist đã tách nhóm này ra và sếp vào một bộ mới là bộ Cun cút (Turniciformes). Tuy nhiên, những nghiên cứu toàn diện về nhóm này gần đây đã xếp chúng vào bộ Rẽ (Charadriiformes). Bộ Sả (Coraciiformes) vốn bao gồm các họ Bói cá, họ Trảu, họ Sả rừng, họ Đầu rìu và họ Hồng hoàng.

Theo nghiên cứu phân loại chim của Sibley- Ahlquist, các loài trong họ Hồng hoàng được tách riêng ra thành một bộ (bộ Hồng hoàng - Bucerotiformes), theo đó hai phân họ của nhóm này (Bucorvinae và Bucerotinae) được nâng lên thành bậc họ. Theo Hackett, 2008, bộ mới Bucerotiformes bao gồm 4 họ: Upupidae, Phoeniculidae, Bucerotidae, Bucorvidae. Tuy nhiên, quan điểm phân loại học về việc tách thành bộ mới này còn nhiều điểm chưa hoàn toàn thông nhất và còn tranh cãi. Vì vậy, trong danh lục này, các tác giả vẫn tạm giữ nguyên các họ trên trong bộ Sả (Coraciiformes).

Một số loài chim cũng được sắp xếp lại vào những họ mới. Họ Chim xanh (Irenidae) trước đây được chia thành 3 họ gồm: họ Chim nghệ - Aegithinidae, họ Chim lam - Irenidae và họ Chim xanh - Chloropseidae. Một số loài như Đớp ruồi xanh gáy đen, Thiên đường đuôi phướn trước được đặt trong cùng họ với các loài Rẻ quạt nay được tách thành hai họ: Rẻ quạt (Rhipiduridae) và Thiên đường (Monarchidae). Các loài chim chiền chiện, chích bông trước đây được đặt trong họ Chim chích (Sylviidae) nay được xếp vào một họ riêng là họ Chiền chiện (Cisticolidae).

Các loài chim thuộc giống Phylloscopus và Seicercus trước đây được đặt trong họ Chim chích (Sylviidae) nay được tách ra xếp vào một họ riêng là học Chích phylo (Phylloscopidae). Một số loài chim hoét, sáo đất… trước đây được đặt trong họ Chích chòe, nay được tách ra đặt trong họ Hoét (Turnidae). Nhưng ngược lại, các loài oanh, chích chòe, đớp ruồi lại được gộp trong họ Đớp ruồi (Muscicapidae). Các 5 loài cu rốc, thầy chùa trước được đặt chung trong họ Gõ kiến (Picidae) nay được tách ra họ riêng là họ Cu rốc (Ramphastidae).

Một số giống trong họ Chim chích (Sylviidae) trước đây cũng được tách ra thành họ mới Cettiidae, có tên tiếng Anh là Cettiid warblers và chúng tôi tạm đặt cho họ mới này là họ Chích đớp ruồi. Họ này bao gồm các loài chim hót, ăn sâu bọ, kích thước nhỏ và cho tới nay bao gồm 9 giống là: Abroscopus, Pholidornis, Hylia, Erythrocercus, Urosphena, Tesia, Cettia, Tickellia, Phyllergates. Họ Phường chèo nâu - Prionopidae trên thế giới có 3 giống: Prionops, Tephrodornis, Philentoma, ở Việt Nam hiện có 2 giống là Tephrodornis và Philentoma tổng cộng 3 loài, trước được đặt chung trong họ Phường chèo Campephaghidae. Trong Danh lục chim thế giới họ Xúc cá (Rynchopidae) được chuyển xuống taxon phân họ (Rynchopinae) thuộc họ Mòng bể (Laridae).

Tuy nhiên, những kết quả nghiên cứu phân loại gần đây vẫn khẳng định đó là một họ tách biệt nên trong Danh lục chim Việt Nam các tác giả vẫn để các loài trong nhóm này là một họ riêng như trước đây. Một số họ trước đây trong Danh lục chim của Võ Quý và Nguyễn Cử (1995) có đặt tên phổ thông trùng nhau, điều này bất tiện cho việc sử dụng. Vì vậy, nhóm tác giả đã đặt tên mới để phân biệt. Ví dụ: họ Fringillidae trước đây đặt là họ Sẻ đồng (trùng tên với họ Emberizidae) nay đổi là họ Sẻ thông.

Họ Ploceidae trước đây đặt tên là họ Sẻ (trùng tên với họ Passeridae) nay đổi là họ Rồng rộc. Nhiều loài chim có sự thay đổi giống so với trước đây dựa trên các kết quả nghiên cứu đạt được gần đây về phân loại chim.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ