Nghiên cứu tính đa dạng sinh học của các loài nấm lớn tại lâm trường lương sơn huyện lương sơn tỉnh hòa bình

Nghiên cứu đa dạng sinh học nấm lớn tại lâm trường Lương Sơn, Hòa Bình. Khám phá các loài, vai trò sinh thái và tiềm năng bảo tồn.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. PHẦN I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nấm trên thế giới

1.1.1. Phân loại nấm

1.2. Đặc điểm về sinh học

1.3. Nuôi trồng thể quả

1.4. Nghiên cứu về nấm ở Việt Nam

2. PHẦN II: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – DÂN SINH – KINH TẾ XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.1. Vị trí địa lý

2.1.2. Địa hình địa thế

2.1.3. Khí hậu thủy văn

2.1.4. Địa chất thổ nhưỡng

2.1.5. Tài nguyên rừng và đất lâm nghiệp

2.2. Điều kiện kinh tế xã hội

2.2.1. Dân số, dân tộc và lao động

2.2.2. Thực trạng kinh tế

2.2.3. Cơ sở hạ tầng hiện có

3. PHẦN III: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Thời gian nghiên cứu

3.4. Địa điểm nghiên cứu

3.5. Nội dung nghiên cứu

3.6. Phương pháp nghiên cứu

3.6.1. Phương pháp kế thừa

3.6.2. Phương pháp điều tra

3.6.3. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN IV: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Tính đa dạng thành phần loài nấm lớn tại lâm trường Lương Sơn

4.1.1. Sự đa dạng loài trong các lớp nấm

4.1.2. Sự đa dạng loài trong các bộ nấm

4.1.3. Sự đa dạng loài trong các họ nấm

4.1.4. Sự đa dạng loài giữa các chi nấm

4.2. Tính đa dạng hình thái của các loài nấm lớn tại khu vực nghiên cứu

4.2.1. Tính đa dạng về hình thái thể quả nấm

4.2.2. Tính đa dạng màu về sắc và kích thước thể quả

4.2.3. Tính đa dạng về chất cấu tạo nấm

4.3. Sự đa dạng về sinh thái của các loài nấm lớn tại khu vực nghiên cứu

4.3.1. Sự đa dạng các loài nấm lớn theo địa hình

4.3.2. Tính đa dạng của nấm theo độ tàn che và che phủ

4.3.3. Tính đa dạng nấm theo trạng thái rừng

4.4. Xác định công dụng của các loài nấm lớn tại khu vực nghiên cứu

4.4.1. Xác định công dụng của nấm

4.4.2. Nhóm nấm có ích và có hại

4.5. Giải pháp bảo vệ tính đa dạng các loài nấm lớn

4.5.1. Công tác bảo vệ môi trường sống cho nấm

4.5.2. Công tác khoa học

4.5.3. Công tác luật và chính sách

4.6. Đặc điểm hình thái một số loài nấm lớn tại Lâm trường Lương Sơn huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình (Công ty TNHHMTV Lâm nghiệp Hòa Bình)

5. PHẦN V: KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu đa dạng sinh học nấm lớn Lương Sơn

Nghiên cứu đa dạng sinh học của các loài nấm lớn tại lâm trường Lương Sơn, Hòa Bình là một nhiệm vụ khoa học quan trọng, góp phần vào việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và phát triển bền vững. Nấm lớn không chỉ là một mắt xích không thể thiếu trong chu trình vật chất của hệ sinh thái rừng Lương Sơn, mà còn mang lại nhiều giá trị kinh tế và y học. Chúng tham gia tích cực vào quá trình phân giải chất hữu cơ, trả lại dinh dưỡng cho đất và làm sạch môi trường. Việt Nam, với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa, sở hữu một khu hệ nấm (mycoflora) vô cùng phong phú, song phần lớn vẫn chưa được khám phá hết. Theo các ước tính, có khoảng 7000 loài nấm có khả năng làm thuốc và 2000 loài có thể nuôi trồng làm thực phẩm. Tuy nhiên, dưới tác động của biến đổi khí hậu và hoạt động của con người, nhiều loài đang đối mặt với nguy cơ suy giảm. Việc thực hiện luận văn đa dạng sinh học này nhằm mục tiêu nắm bắt thành phần loài nấm, đặc điểm hình thái, sinh thái và công dụng của chúng. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp quản lý, bảo vệ và khai thác hợp lý nguồn tài nguyên nấm quý giá tại địa phương, đặc biệt là các loài nấm dược liệu Hòa Bình và nấm ăn. Qua đó, nghiên cứu này không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn mở ra tiềm năng phát triển kinh tế cho cộng đồng dân cư sống dựa vào rừng.

1.1. Tầm quan trọng của khu hệ nấm mycoflora trong hệ sinh thái

Trong bất kỳ hệ sinh thái nào, khu hệ nấm (mycoflora) đóng một vai trò sinh thái không thể thay thế. Chúng là những sinh vật phân giải chính, có khả năng phá vỡ các hợp chất hữu cơ phức tạp như cellulose và lignin trong xác thực vật, điều mà nhiều sinh vật khác không làm được. Quá trình này giúp tái tạo nguồn dinh dưỡng vô cơ cho đất, cung cấp dưỡng chất cho thảm thực vật Lương Sơn phát triển. Ngoài ra, nhiều loài nấm còn hình thành mối quan hệ cộng sinh với rễ cây, giúp cây tăng cường khả năng hấp thụ nước và khoáng chất. Sự hiện diện của một đa dạng nấm lớn là chỉ số quan trọng cho thấy sức khỏe của hệ sinh thái rừng. Mất đi sự đa dạng này có thể dẫn đến sự mất cân bằng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi thức ăn và chu trình sinh địa hóa. Do đó, việc nghiên cứu và bảo vệ khu hệ nấm là yêu cầu cấp thiết.

1.2. Mục tiêu chính trong luận văn đa dạng sinh học về nấm lớn

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là góp phần tìm hiểu và bảo vệ tài nguyên nấm tại khu vực lâm trường Lương Sơn. Để đạt được điều đó, các mục tiêu cụ thể được đặt ra bao gồm: xác định thành phần loài nấm lớn; nghiên cứu các đặc điểm hình thái và sinh thái đặc trưng; và xác định công dụng của các loài đã được tìm thấy. Kết quả từ luận văn đa dạng sinh học này sẽ cung cấp một danh lục chi tiết về các loài nấm, làm cơ sở dữ liệu ban đầu cho các nghiên cứu sâu hơn. Hơn nữa, việc phân tích đặc điểm môi trường sống của nấm và công dụng của chúng giúp đề xuất các biện pháp quản lý, bảo tồn và khai thác bền vững, đặc biệt đối với nhóm nấm ăn và nấm độc tại Hòa Bình, cũng như các loài có giá trị dược liệu cao.

II. Phương pháp nghiên cứu tính đa dạng nấm lớn tại Hòa Bình

Để đạt được các mục tiêu đề ra, một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản đã được áp dụng. Nghiên cứu bắt đầu bằng phương pháp kế thừa, tổng hợp các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về phân loại học nấm, các công trình nghiên cứu trước đây về khu hệ nấm (mycoflora) tại Việt Nam và các vùng lân cận. Phương pháp điều tra thực địa là trọng tâm, bao gồm việc thiết lập các tuyến và ô tiêu chuẩn (1000m²) để thu thập mẫu một cách có hệ thống. Các ô tiêu chuẩn được bố trí đi qua các dạng địa hình và trạng thái rừng khác nhau để đảm bảo tính đại diện. Tại mỗi ô, các thông tin về lâm học như loài cây, độ che phủ, mật độ được ghi nhận chi tiết. Quá trình thu mẫu được thực hiện cẩn thận, mỗi mẫu được chụp ảnh, ghi chép thông tin vào phiếu điều tra và đánh số hiệu. Các mẫu sau đó được xử lý và bảo quản đúng kỹ thuật: mẫu nấm thịt được ngâm cồn 90 độ, mẫu nấm gỗ được phơi khô. Cuối cùng, phương pháp xử lý số liệu bao gồm việc mô tả chi tiết đặc điểm hình thái nấm, định danh loài dựa trên các tài liệu chuyên khảo uy tín và phân tích thống kê để đánh giá mức độ đa dạng.

2.1. Quy trình thu thập và định danh mẫu nấm tại thực địa

Quy trình thu thập và định danh mẫu nấm được tiến hành một cách khoa học. Dựa trên bản đồ địa hình, 2 tuyến điều tra đã được thiết lập, đi qua các trạng thái rừng và địa hình đặc trưng của lâm trường. Trên mỗi tuyến, 10 ô tiêu chuẩn được lập. Trong quá trình điều tra, tất cả các loài nấm lớn được thu thập, chụp ảnh và ghi lại các đặc điểm ban đầu như màu sắc, hình dạng, giá thể. Mỗi mẫu được gán một số hiệu duy nhất và ghi vào phiếu điều tra chi tiết các thông tin về vị trí, địa hình, cây chủ. Mẫu sau khi thu thập được bảo quản cẩn thận để tránh hư hỏng. Việc định danh sơ bộ được thực hiện tại thực địa, sau đó được xác nhận lại trong phòng thí nghiệm thông qua so sánh với các tài liệu phân loại của các tác giả uy tín như Trịnh Tam Kiệt (1983), Zhao Jiding (1998) và Đới Ngọc Thành (2010).

2.2. Kỹ thuật phân loại học nấm dựa trên đặc điểm hình thái

Kỹ thuật phân loại học nấm chủ yếu dựa vào các đặc điểm hình thái nấm của thể quả. Các mẫu nấm sau khi được xử lý sẽ được mô tả chi tiết trong phòng thí nghiệm. Các đặc điểm được ghi nhận bao gồm: sự hiện diện của cuống, hình dạng tán nấm (hình phễu, hình quạt, bán nguyệt...), màu sắc, kích thước, chất cấu tạo (chất gỗ, da, thịt, keo...), đặc điểm của phiến hoặc lỗ ống nấm. Việc phân loại được thực hiện theo hệ thống của Ainsworth (1971), một hệ thống được công nhận rộng rãi. Các loài được sắp xếp theo các bậc phân loại từ Giới, Ngành, Lớp, Bộ, Họ, Chi đến Loài. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác và đối chiếu liên tục với các tài liệu chuyên khảo để đảm bảo kết quả định danh đáng tin cậy.

III. Khám phá thành phần loài nấm lớn tại lâm trường Lương Sơn

Kết quả nghiên cứu đã ghi nhận một sự đa dạng nấm lớn đáng kể tại lâm trường Lương Sơn. Tổng cộng, đã xác định được 35 loài nấm lớn, thuộc 26 chi, 13 họ, 4 bộ, 3 lớp và 2 ngành phụ trong ngành nấm thật (Eumycota). Điều này cho thấy hệ sinh thái rừng Lương Sơn là một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của nấm. Trong đó, lớp Nấm tầng (Hymenomycetes) chiếm ưu thế tuyệt đối với 32 loài (91,43%), cho thấy sự phổ biến của nhóm nấm này trong khu vực. Bộ Nấm lỗ (Aphyllophorales) là bộ đa dạng nhất với 21 loài (60%), tiếp theo là bộ Nấm tán (Agricales) với 11 loài (31,43%). Ở cấp độ họ, họ Nấm lỗ (Polyporaceae) nổi bật với 15 loài, chiếm 42,86% tổng số loài được tìm thấy. Sự đa dạng về thành phần loài nấm này không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học mà còn cho thấy tiềm năng to lớn trong việc bảo tồn nguồn gen nấm và khai thác các loài có giá trị. Các chi như Polyporus, Trametes, và Ganoderma được ghi nhận có số loài phong phú nhất, phản ánh sự thích nghi tốt của chúng với điều kiện sinh thái tại đây.

3.1. Phân tích chi tiết thành phần loài nấm theo Lớp và Bộ

Phân tích sâu hơn về thành phần loài nấm cho thấy sự chênh lệch rõ rệt giữa các cấp phân loại. Ở cấp Lớp, Lớp nấm tầng (Hymenomycetes) chiếm 91,43%, trong khi Lớp nấm đảm rời (Heterobasidiomycetes) và Lớp nấm hạch (Pyrenomycetes) chỉ chiếm lần lượt 5,71% và 2,86%. Ở cấp Bộ, Bộ nấm Lỗ (Aphyllophorales) là đa dạng nhất với 21 loài, chiếm 60% tổng số loài. Sự thống trị này cho thấy các loài nấm gây mục gỗ, có thể quả dạng phiến hoặc lỗ, phát triển rất mạnh mẽ trong điều kiện thảm thực vật Lương Sơn. Bộ nấm Tán (Agricales) cũng có sự đa dạng đáng kể với 11 loài (31,43%), trong khi hai bộ còn lại có số loài rất ít. Những con số này cung cấp một bức tranh rõ nét về cấu trúc của khu hệ nấm (mycoflora) tại khu vực nghiên cứu.

3.2. Sự đa dạng của các họ và chi nấm trong khu vực nghiên cứu

Ở cấp họ, họ Nấm lỗ (Polyporaceae) thể hiện sự vượt trội với 15 loài (42,86%), theo sau là họ Nấm linh chi (Ganodermataceae) với 5 loài (14,29%). Các họ còn lại có số lượng loài ít hơn, nhiều họ chỉ ghi nhận được một loài duy nhất. Điều này cho thấy một số họ nấm có khả năng thích nghi và phát triển tốt hơn trong điều kiện cụ thể của lâm trường Lương Sơn. Ở cấp chi, sự đa dạng cũng được thể hiện rõ. Chi Polyporus là chi giàu loài nhất với 4 loài, tiếp theo là Trametes và Ganoderma với 3 loài mỗi chi. Sự phong phú của các chi này, đặc biệt là Ganoderma, gợi ý về tiềm năng tìm kiếm và phát triển các loài nấm dược liệu Hòa Bình.

IV. Phân tích đặc điểm hình thái và sinh thái của nấm Lương Sơn

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc xác định thành phần loài nấm mà còn đi sâu phân tích sự đa dạng về hình thái và sinh thái. Về đặc điểm hình thái nấm, thể quả của 35 loài được tìm thấy rất phong phú. Số loài có cuống (19 loài) và không cuống (16 loài) khá cân bằng. Tán nấm có tới 11 kiểu hình thái khác nhau, trong đó dạng hình bán nguyệt (25,71%) và hình quạt (20%) là phổ biến nhất. Màu sắc của nấm cũng rất đa dạng với 7 màu chính, trong đó màu nâu (31,43%) và màu trắng (25,71%) chiếm tỉ lệ cao nhất. Về sinh thái, môi trường sống của nấm chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố địa hình và lâm học. Nấm tập trung nhiều nhất ở chân dốc (60%), nơi có độ ẩm cao và lớp thảm mục dày. Hướng phơi Tây Bắc và Đông Nam là hai hướng có số lượng loài nấm nhiều nhất. Độ tàn che và độ che phủ của thảm thực vật cũng có vai trò quyết định. Những khu vực có độ tàn che lớn hơn 0.5 và độ che phủ trên 50% ghi nhận số lượng loài nấm vượt trội. Trạng thái rừng IIIA3 là nơi có đa dạng nấm lớn cao nhất với 24 loài (68,57%).

4.1. Đánh giá sự đa dạng về đặc điểm hình thái nấm thể quả

Sự đa dạng về đặc điểm hình thái nấm là một minh chứng cho sự phong phú của khu hệ nấm (mycoflora) tại Lương Sơn. Phân tích 35 loài cho thấy sự đa dạng về hình dạng tán nấm, từ hình phễu, hình chuông đến hình bán nguyệt và hình quạt. Màu sắc nấm cũng rất phong phú, với các gam màu từ nâu, trắng, xám đến vàng, cam, đỏ. Kích thước thể quả cũng biến đổi lớn, phổ biến nhất là kích thước từ 6-10 cm (34,29%). Chất cấu tạo của nấm cũng là một đặc điểm quan trọng, trong đó chất gỗ (37,14%) và chất da (20%) chiếm ưu thế, phản ánh đặc tính của các loài nấm hoại sinh trên gỗ. Những đặc điểm hình thái này không chỉ quan trọng cho phân loại học nấm mà còn là những dấu hiệu thích nghi của chúng với môi trường sống.

4.2. Tìm hiểu môi trường sống của nấm qua các yếu tố địa hình

Môi trường sống của nấm tại Lương Sơn được định hình rõ rệt bởi các yếu tố địa hình. Kết quả cho thấy nấm phân bố không đồng đều. Vị trí chân dốc là nơi lý tưởng nhất, chiếm tới 60% số loài được tìm thấy, do điều kiện độ ẩm và dinh dưỡng thuận lợi. Ngược lại, đỉnh dốc chỉ chiếm 14,29%. Hướng phơi cũng ảnh hưởng đến sự phân bố; hướng Tây Bắc (45,71%) và Đông Nam (34,29%) có số loài nhiều hơn hẳn. Tương tự, độ dốc càng thấp thì số lượng loài nấm càng cao, với 54,29% số loài được tìm thấy ở độ dốc dưới 10 độ. Điều này cho thấy các yếu tố vi khí hậu và thủy văn do địa hình tạo ra có tác động trực tiếp đến sự sinh trưởng và phát triển của nấm.

V. Đánh giá giá trị kinh tế và y học của các loài nấm lớn

Việc xác định công dụng của các loài nấm là một trong những kết quả quan trọng nhất của nghiên cứu, mở ra tiềm năng khai thác bền vững. Trong 35 loài được tìm thấy, phần lớn (30 loài, chiếm 85,71%) có vai trò quan trọng trong việc phân giải gỗ, góp phần duy trì cân bằng sinh thái. Về giá trị kinh tế và y học, nghiên cứu đã xác định được 7 loài (20%) có thể dùng làm thực phẩm và 4 loài (11,43%) có công dụng làm thuốc. Đây là những con số đầy hứa hẹn, cho thấy tiềm năng khai thác nấm dược liệu Hòa Bình và các loại nấm ăn tự nhiên. Các loài tiêu biểu có giá trị bao gồm Nấm linh chi tsugae (Ganoderma tsugae), Mộc nhĩ đen (Auricularia polytricha), Nấm rơm mỹ lệ (Volvariella speciosa) và Nấm gan bò bào tử sợi (Boletellus betula). Tuy nhiên, nghiên cứu cũng ghi nhận sự tồn tại của nhóm nấm ăn và nấm độc tại Hòa Bình, với 11 loài được xác định là có hại (gây mục gỗ nhanh) hoặc chưa rõ công dụng. Do đó, việc khai thác cần đi đôi với kiến thức và sự cẩn trọng. Kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết của việc bảo tồn nguồn gen nấm quý giá, đồng thời đẩy mạnh các nghiên cứu ứng dụng để phát triển kinh tế địa phương.

5.1. Nhận diện các loài nấm ăn và nấm độc tại Hòa Bình

Việc phân biệt giữa nấm ăn và nấm độc tại Hòa Bình là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn cho người dân. Nghiên cứu đã xác định được 7 loài nấm có giá trị làm thực phẩm như Nấm rơm mỹ lệ, Nấm ống nhỏ, Nấm h hương da hổ, và hai loài Mộc nhĩ. Đây là những nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và có thể được nghiên cứu để nuôi trồng. Bên cạnh đó, các loài nấm gây mục gỗ mạnh được xếp vào nhóm có hại cho lâm nghiệp. Mặc dù luận văn không tập trung vào nấm độc, việc xác định các loài chưa rõ công dụng (11 loài) là một lời cảnh báo, đòi hỏi người dân không nên tùy tiện thu hái và sử dụng các loài nấm lạ trong rừng. Cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn để xác định độc tính của những loài này.

5.2. Tiềm năng khai thác nấm dược liệu Hòa Bình

Khu vực Lương Sơn, Hòa Bình cho thấy tiềm năng lớn về nấm dược liệu Hòa Bình. Nghiên cứu đã xác định 4 loài có giá trị làm thuốc, trong đó nổi bật là các loài thuộc chi Linh chi (Ganoderma) như Ganoderma tsugae và Ganoderma australe. Đây là những loài nấm quý đã được y học cổ truyền và hiện đại công nhận về khả năng hỗ trợ điều trị nhiều bệnh. Ngoài ra, các loài như Mộc nhĩ đen cũng có tác dụng dược lý nhất định. Việc phát hiện các loài này trong tự nhiên là cơ sở để tiến hành các nghiên cứu sâu hơn về hoạt chất, đồng thời mở ra hướng bảo tồn nguồn gen nấm quý và phát triển các mô hình nuôi trồng, tạo ra sản phẩm có giá trị kinh tế cao, góp phần cải thiện sinh kế cho người dân địa phương.

VI. Hướng dẫn bảo tồn nguồn gen nấm tại hệ sinh thái rừng

Từ kết quả nghiên cứu, việc bảo tồn nguồn gen nấm và tính đa dạng sinh học tại lâm trường Lương Sơn là một nhiệm vụ cấp thiết. Các giải pháp được đề xuất tập trung vào ba nhóm chính: bảo vệ môi trường sống, công tác khoa học và chính sách. Trước hết, cần bảo vệ sự đa dạng của các loài cây trong hệ sinh thái rừng Lương Sơn, vì đây là nguồn cơ chất và điều kiện sống cho nấm. Việc giữ lại lớp thảm mục, cành khô và lá rụng là cực kỳ quan trọng để duy trì độ ẩm và nguồn dinh dưỡng. Về công tác khoa học, cần tiếp tục thực hiện các nghiên cứu chuyên sâu để giám sát sự biến động của thành phần loài nấm, đi sâu vào công dụng của các loài chưa được biết đến, và xây dựng các quy trình kỹ thuật nuôi trồng các loài có giá trị. Đặc biệt, cần phổ biến kiến thức cho cộng đồng để nhận biết nấm ăn và nấm độc tại Hòa Bình. Về chính sách, cần có các quy định nghiêm ngặt về việc khai thác tài nguyên nấm, nghiêm cấm phá hoại sinh cảnh. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ vốn và kỹ thuật cho người dân để phát triển các mô hình nuôi trồng nấm, giảm áp lực khai thác từ tự nhiên và tạo sinh kế bền vững.

6.1. Các giải pháp bảo vệ môi trường sống của nấm hiệu quả

Để bảo vệ đa dạng nấm lớn, giải pháp nền tảng là bảo vệ môi trường sống của nấm. Điều này đòi hỏi phải duy trì một hệ sinh thái rừng khỏe mạnh với cấu trúc đa tầng, đa loài. Cần hạn chế tối đa các hoạt động khai thác làm thay đổi cấu trúc tán rừng, vì độ tàn che ảnh hưởng trực tiếp đến độ ẩm và nhiệt độ dưới tán rừng. Việc bảo vệ lớp thảm mục và gỗ mục trên mặt đất là vô cùng cần thiết, vì đây là nguồn thức ăn chính và là nơi trú ngụ cho khu hệ nấm (mycoflora). Ngoài ra, cần ngăn chặn tình trạng ô nhiễm môi trường, đặc biệt là việc xả rác và hóa chất vào rừng, vì chúng có thể hủy hoại hệ sợi nấm mỏng manh trong đất.

6.2. Đề xuất công tác khoa học và chính sách bảo tồn nguồn gen nấm

Công tác khoa học và chính sách phải song hành để bảo tồn nguồn gen nấm một cách hiệu quả. Về khoa học, cần xây dựng một ngân hàng gen cho các loài nấm quý hiếm, đặc hữu hoặc có giá trị cao. Các nghiên cứu cần được đẩy mạnh để xác định công dụng và hoạt chất của các loài nấm chưa được khai thác. Về chính sách, nhà nước cần xây dựng các hành lang pháp lý để quản lý việc thu hái nấm trong rừng, xử lý nghiêm các hành vi khai thác tận diệt. Quan trọng hơn là các chính sách khuyến khích, hỗ trợ người dân địa phương tham gia vào công tác bảo tồn thông qua các mô hình đồng quản lý hoặc phát triển kinh tế từ việc nuôi trồng nấm dược liệu Hòa Bình, tạo ra lợi ích hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đa dạng sinh học là sự phong phú về loài, về nguồn gen và hệ sinh thái trong tự nhiên. Trong sự bảo tồn đa dạng sinh học, đa dạng sinh vật rừng chiếm vị trí vô cùng quan trọng. Hiện nay các nhà khoa học, các nhà nghiên cứu cùng đi sâu vào nghiên cứu sự phong phú về thành phần loài, thống kê loài và giá trị của các loài đó. Theo ƣớc tính cơ sở khoa học, về thực vật bậc cao có tới 1200 loài, bên cạnh đó còn có 800 loài rêu, 600 loài nấm và hơn 200 loài tảo (Phan Kế Lộc, 1998; Nguyễn Nghĩa Thìn, 1977).

Hiện nay theo thống kê của GS. Trịnh Tam Kiệt có khoảng 14000 đến 22000 loài nấm lớn, trong đó khoảng 50% là nấm ăn (mushrooms) và có khoảng 7000 loài có khả năng làm thuốc chữa bệnh, 2000 loài nấm có thể nuôi trồng làm thực phẩm cho con ngƣời. Nấm là một trong những thành viên không thể thiếu của hệ sinh thái rừng, góp phần tạo nên tính đa đạng của hệ sinh thái rừng. Nấm giữ vai trò quan trọng trong việc phân giải chất hữu cơ thực vật và trả lại các chất vô cơ, xúc tiến tuần hoàn vật chất, có tác dụng làm sạch môi trƣờng nƣớc và không khí.

Trong lâm nghiệp, nhiều loài nấm có tác dụng phân giải các chất hữu cơ phức tạp thành chất đơn giản, cung cấp dinh dƣỡng cho thực vật rừng sinh trƣởng và phát triển. Ngoài ra, chúng còn chứa nhiều axit amin, proterin, lipit và vitamin,. có tác dụng làm thức ăn, làm thuốc chữa bệnh cho con ngƣời. Các loài nấm nhƣ: nấm Linh chi, nấm Phục linh, nấm Mỡ, nấm Sò, nấm Hƣơng, nấm Mộc nhĩ, nấm Ngân nhĩ,.

đƣợc dùng làm dƣợc liệu và thực phẩm. Con ngƣời còn biết ứng dụng quá trình lên men rƣợu etylic để chế biến rƣợu, ứng dụng quá trình phân giải các chất nhờ enzym của nấm mốc và vi khuẩn để làm tƣơng, nƣớc mắm. Hiện nay, trên thế giới đã sản xuất đƣợc khoảng 2 triệu tấn nấm ăn hàng năm với 20 loài nấm khác nhau. Việc sản xuất nấm ăn không chỉ thu lợi nhuận cao mà còn có thể thay đổi kết cấu giữa ngành nghề, xúc tiến phát triển 1 kinh tế nông thôn và miền núi, hiện đại hóa nông nghiệp và thực phẩm sạch góp phần phát triển làm sạch môi trƣờng.

Hiện nay, chúng ta đã xác định đƣợc một số loài nấm Linh chi có khả năng làm thuốc chữa bệnh, đặc biệt là nấm Linh chi đỏ (Ganoderma lucidum) có khả năng ổn định huyết áp, lọc sạch máu, giảm mệt mỏi, hỗ trợ thần kinh, giảm đau đầu và chân, làm da dẻ hồng hào, làm sạch ruột, chống béo phì, thúc đẩy quá trình tiết isulin chữa bệnh đái tháo đƣờng, ngăn chặn quá trình lão hóa, nhóm sterois giải độc gan, bảo vệ gan ngừng tổng hợp cholesterol. Đặc biệt nấm Linh chi có tác dụng chống ung thƣ có chứa chất ganodernataric và policarid ngăn chặn ung thƣ trong cơ thể vì vậy nó loại trừ và kìm hãm sự tăng trƣởng của tế bào ung thƣ. Tất cả các loài nấm có vai trò rất lớn trong cân bằng sinh thái nông lâm nghiệp, bảo vệ nông lâm sản nhƣ dùng thuốc trừ sâu, dùng nấm sản xuất chế phẩm sinh học bảo vệ thực vật. Đồng thời, nấm còn là một bộ phận không thể thiếu trong hệ thống đa dạng sinh vật của giới tự nhiên.

Trong thời đại công nghiệp hóa, hiện đại hóa hiện nay nhiều loài nấm do môi trƣờng sinh thái bị tác động nên đã biến mất. Ngoài việc phá hủy rừng, tăng dân số, chủ yếu là loài nấm bị coi nhẹ, thậm trí còn không biết giá trị và sự tồn tại của nấm, nhất là hơn 95% loài nấm chƣa đƣợc biết. Đó là những nguy cơ của tính đa dạng sinh học, việc bảo vệ lợi dụng hợp lý các loài nấm có ích là nhiệm vụ của các nhà khoa học bảo vệ sinh vật, là sự nghiệp vì thế hệ mai sau. Lâm trƣờng Lƣơng Sơn là một vùng có sự đa dạng về loài nấm, trong đó loài nấm lớn có rất nhiều.

Để tìm hiểu sâu hơn về thành phần loài, tính đa dạng sinh học, đặc điểm nhận biết, công dụng của các loài nấm lớn và đƣa ra một số giải pháp bảo tồn nấm có ích. Chính vì vậy tôi đã tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu tính đa dạng sinh học của các loài nấm lớn tại Lâm trường Lương Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình”. 2 PHẦN I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nấm trên thế giới Các nhà vi sinh vật trên thế giới quan tâm nhất là các loài nấm, đó là khi các vật sản xuất sơ cấp càng nhiều thì các vật phân giải càng nhiều, càng đa dạng và phong phú.

Tính đa dạng sinh học của nấm và đặc tính sinh thái của nấm là một trong những vấn đề luôn đƣợc các nhà vi sinh vật quan tâm. Muốn tìm hiểu tính đa dạng sinh học và đặc tính sinh thái hình thái của nấm ở một khu vực thì phân loại nấm phải đƣợc đặt ra trƣớc tiên.Phân loại nấm Sự phân loại nấm đƣợc hình thành từ khi con ngƣời biết dựa vào các đặc điểm của từng loài nấm và sự đa đạng của các loài để sử dụng làm thức ăn và thuốc chữa bệnh. Nhƣng cùng với sự phát triển của xã hội, con ngƣời đã tác động đến môi trƣờng, làm ảnh hƣởng trực tiếp tới các loài nấm, đặc điểm sinh thái học của các loài, dẫn tới nguy cơ cạn kiệt nguồn tài nguyên sinh vật, thậm trí một số loài còn bị hủy diệt. Theo dự doán của các nhà khoa học thì trong khoảng 20 – 30 năm nữa một số loài sinh vật có thể bị tuyệt chủng.

Ngày nay nhu cầu sử dụng nấm của con ngƣời ngày càng tăng và cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật việc đi sâu vào giới nấm (mycota) đã bắt đầu đƣợc phát triển. Việc nhận biết đã có từ rất lâu, từ khi nấm đƣợc con ngƣời sử dụng khoảng 4000 năm, nhƣng chƣa trở thành một môn khoa học. Khoa học nấm đƣợc hình thành từ thế kỷ XVIII.Michely đã phát biểu trên tạp chí “Các chi thực vật”, C.von Linnacus năm 1937 trong “Hệ thống tự nhiên” có các loài thực vật là nấm có trên mặt đất. Nhiều nhà khoa học rất nổi tiếng sau thời kỳ này là Peron, Fries, Sweinitz, Corda, Berkey.

Khoa học bệnh cây gắn liền với nấm học bắt đầu năm 1851. Ngƣời sáng lập là A. Thời gian sau đó là một giai đoạn đột phá của nấm học, các nhà khoa học đã phát hiện ra nhiều loài nấm mới. Những căn cứ về phân loại ngày càng chuẩn xác và nhiều hơn nhƣ căn cứ vào phƣơng thức dị dƣỡng của nấm, 3 chu trình phát triển của tế bào nấm.

Căn cứ vào hình thái thể quả và các mối quan hệ thân thuộc của chúng. Năm 1881 các nhà khoa học Phần Lan Karsten đã đề cập tới việc phân loại nấm và đƣợc đông đảo các nhà khoa học nấm trên thế giới công nhận, nhƣ: Cuningham G. Năm 1933, nhà nấm học Phần Lan Donk đã hoàn thiện hệ thống phân loại của Karsten. Quan điểm phân loại này đƣợc nhiều nhà khoa học trên thế giới chấp nhận nhƣ: Mayer.

Năm 1971, Ainsworth đã đƣa ra hệ thống phân loại nấm một cách hoàn chỉnh. Trong hệ thống phân loại này ông đã dựa vào đặc điểm hình thái của thể quả, đặc điểm giải phẫu và phƣơng thức dinh dƣỡng, đã chia giới nấm (Mycota) làm hai ngành: Ngành nấm Nhày (Myxomycota) và ngành nấm Thật (Eumycota). Từ hai ngành nấm trên ông lại chia thành các lớp, bộ, họ, chi và loài. Nhƣ vậy trong taxon phân loại đơn vị nhỏ nhất là loài.

Hiệp hội nấm quốc tế đƣợc thành lập năm 1971 tại Tokyo (Nhật Bản) đã nêu ra hệ thống phân loại nấm, nấm đƣợc xếp vào giới riêng (dinh dƣỡng hút) khác với thực vật (quang hợp) và động vật (dinh dƣỡng nuốt). Trong giới sinh vật đa bào có rất nhiều quan điểm và cách sắp xếp khác nhau. Đây là một trong những vấn đề phức tạp và gây nhiều tranh luận. Cùng với thời gian, sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, các nhà khoa học cũng nhƣ các nhà nấm học cũng đã đƣa ra các quan điểm phân loại và hệ thống phân loại của mình.

Các hệ thống khái quát đang dần bị phá vỡ và thay vào đó là những hệ thống mang tính tự nhiên, tỷ mỷ, dễ áp dụng hơn và nêu lên những mối quan hệ giữa các cá thể trong sinh giới, trong quá trình tiến hóa của tự nhiên. Cho đến nay hệ thống phân loại của Ainsworth.C (1971) đã và đang đƣợc các nhà nấm học trên thế gới sử dụng.2 Đặc điểm về sinh học Các nhà nấm học trên thế giới đã tiến hành nghiên cứu đặc điểm sinh học, sự phân bố và tính phá hại gỗ của các loài nấm mục. Trong đó, phải kể đến công trình nghiên cứu tiêu biểu của Bonner J.(1955) đã đi sâu vào nghiên cứu bản chất, quá trình sinh học, 4 sinh trƣởng và phát triển của nấm. Ngoài ra, còn có nhiều công trình nghiên cứu khác của các nhà nấm học nhƣ: Krebs.H (1962) và các nhà khoa học Trung Quốc đã nghiên cứu các nhân tố ảnh hƣởng đến sinh trƣởng và phát triển của nấm về nhiệt độ, độ ẩm không khí, ánh sáng, độ pH.3 Nuôi trồng thể quả Từ lâu con ngƣời đã nuôi trồng thể quả nấm phục vụ cho nhu cầu cuộc sống của con ngƣời.

Vài thập kỷ gần đây, ngƣời ta đã nuôi trồng nấm để phục vụ nhu cầu tiêu dùng của xã hội. Nhiều nhà nghiên cứu cũng đã đƣa ra những công trình nghiên cứu về vấn đề này nhƣ: GS Dật Vũ Kiên Hƣng và cộng sự (1990) trƣờng đại học Tokyo (Nhật Bản); Krebs G. Kết quả cho rằng các nhân tố nhƣ chất đạm hữu cơ (pepton), dịch chiết nấm men, cacbon trong giá thể, độ pH.sẽ kìm hãm quá trình hình thành thể quả nấm.2 Nghiên cứu về nấm ở Việt Nam Việt Nam là một nƣớc nhiệt đới, địa hình phức tạp, khí hậu và thảm thực vật đa dạng, số loài sinh vật rất phong phú. Trong giới tự nhiên, nấm có khoảng 1.

Các nhà nấm học mới chỉ biết tên 70. Việt Nam có điều kiện thiên nhiên ƣu đãi, hiện nay nƣớc chúng ta có bao nhiêu loài nấm vẫn là một câu hỏi khá lớn bởi chƣa có số liệu chính xác. Từ cuối thế kỷ XIX Paloiulard.T (1890-1928) nhà nấm học ngƣời Pháp đã tiến hành nghiên cứu khu hệ nấm lớn ở Việt Nam và đã đƣa ra danh lục nấm gần 200 loài nấm lớn. Ông đã mô tả đặc điểm, phân bố và vị trí phân loại của các loài nấm trong sinh giới.

Đây là tài liệu đầu tiên về khu hệ nấm lớn ở miền Bắc nƣớc ta.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ