Nghiên Cứu Một Số Tính Chất Phân Tử Của Ung Thư Vòm Họng Trên Người Bệnh Việt Nam

Chuyên khảo phân tích 26 lê huyền ái thúy quốc tế, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học Mở Tp. Hcm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng hợp

2019

219
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

1.1. Ung thư vòm họng (Nasopharyngeal carcinoma – NPC) là loại khối u ác tính xuất phát từ lớp biểu mô của vùng vòm họng, khu vực phía sau khoang mũi và phần trên của họng; một loại ung thư phổ biến trong các loại ung thư vùng đầu và cổ với tỷ lệ mắc bệnh ở các quốc gia thuộc vùng Đông Nam Á ngày một gia tăng (Globocan, 2012)

1.2. Yếu tố nhiễm EBV và ung thư vòm họng

1.3. Epigenetic và ung thư vòm họng

1.3.1. Cơ chế thứ nhất – Methyl hóa bất thường và ung thư vòm họng

1.3.2. Cơ chế thứ hai – Sự biểu hiện của microRNA; và ung thư vòm họng

1.4. Dịch phết tế bào vòm họng – loại mẫu không xâm lấn, có thể phát hiện sớm các biomarker bệnh ung thư vòm họng

1.5. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam

1.6. Mục tiêu của nhiệm vụ

1.6.1. Mục tiêu tổng quát

1.6.2. Mục tiêu cụ thể

2. VẬT LIỆU - PHƯƠNG PHÁP

2.1. Phương pháp thu nhận mẫu nghiên cứu

2.2. Phương pháp tách chiết DNA và xác định nồng độ DNA

2.3. Phương pháp biến đổi bisulfite DNA sử dụng bisulfite kit

2.4. Phản ứng MSP (Methylation Specific PCR)

2.5. Phương pháp tách chiết RNA tổng số, định lượng mRNA virus EBV

2.6. Phương pháp tách chiết và định lượng miRNA

2.7. Phương pháp thống kê, xử lý số liệu

3. NỘI DUNG KHOA HỌC ĐÃ ĐĂNG KÝ THỰC HIỆN

4. CHƯƠNG 4: CÁC KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

4.1. Các sản phẩm “Dạng II”

4.2. Thu nhận mẫu nghiên cứu

4.3. Khảo sát sự hiện diện và sự biểu hiện các gen mục tiêu: họ gen biểu hiện sớm EBNA (EBNA-1, EBNA-2), và họ gen biểu hiện muộn LMP (LMP-1, LMP-2), BARTs

4.4. Kết quả khảo sát sự hiện diện các gen mục tiêu EBNA-1, EBNA-2, LMP-1, LMP-2, BARTs. Kết quả khảo sát sự biểu hiện các gen mục tiêu EBNA-1, EBNA-2, LMP-1, LMP-2 và BARTs

4.5. Khảo sát tính chất methyl hóa cao bất thường (hypermethylation) của một số gen ức chế khối u: RASSF1A, p16INK4α, DAPK, Blu

4.6. Khảo sát sự biểu hiện của một số miRNA ở người có thể có liên quan đến NPC

4.7. Các sản phẩm “Dạng III”

4.8. Các sản phẩm “Dạng IV”

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tính Chất Phân Tử Ung Thư Vòm Họng

Ung thư vòm họng (ung thư vòm họng - NPC) là một khối u ác tính xuất phát từ lớp biểu mô của vùng vòm họng. Đây là một loại ung thư phổ biến trong các loại ung thư vùng đầu và cổ, đặc biệt ở khu vực Đông Nam Á. Theo Globocan 2012, tại Việt Nam, NPC đứng đầu trong các loại ung thư vùng đầu cổ, chiếm 3,9% tổng số ca ung thư (4931 trường hợp) và tỷ lệ tử vong là 3,0% (2885 trường hợp). Ba yếu tố chính gây NPC bao gồm: yếu tố di truyền, yếu tố nhiễm (EBV) và yếu tố môi trường. Chẩn đoán thường quy bao gồm chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và hóa mô miễn dịch. Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn ảnh hưởng lớn đến khả năng điều trị và sống sót. Do đó, việc tìm kiếm các dấu ấn sinh học ung thư vòm họng (biomarker) để sàng lọc, chẩn đoán sớm và nghiên cứu các phương pháp điều trị mới là rất cần thiết.

1.1. Dịch Tễ Học Ung Thư Vòm Họng Tại Việt Nam

Ung thư vòm họng (ung thư vòm họng) là một vấn đề sức khỏe đáng quan tâm tại Việt Nam. Tỷ lệ mắc bệnh cao hơn so với nhiều quốc gia khác, đặc biệt là ở khu vực phía Bắc. Các yếu tố như thói quen ăn uống (thực phẩm lên men, cá muối), hút thuốc lá và tiếp xúc với khói bụi có thể góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Nghiên cứu dịch tễ học đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các yếu tố nguy cơ và xây dựng các chương trình phòng ngừa hiệu quả. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về đặc điểm dịch tễ học của NPC tại Việt Nam.

1.2. Các Phương Pháp Chẩn Đoán Ung Thư Vòm Họng Hiện Nay

Chẩn đoán ung thư vòm họng (chẩn đoán ung thư vòm họng) bao gồm nhiều phương pháp khác nhau, từ khám lâm sàng đến các xét nghiệm chuyên sâu. Khám nội soi vòm họng giúp bác sĩ quan sát trực tiếp vùng vòm họng để phát hiện các bất thường. Chẩn đoán hình ảnh như chụp CT scan và MRI giúp đánh giá mức độ xâm lấn của khối u. Sinh thiết và giải phẫu bệnh là phương pháp xác định chính xác bản chất của khối u. Các xét nghiệm sinh học phân tử đang ngày càng được ứng dụng để phát hiện các dấu ấn sinh học đặc trưng của ung thư vòm họng, hỗ trợ chẩn đoán sớm và tiên lượng bệnh.

II. Vai Trò EBV Trong Nghiên Cứu Ung Thư Vòm Họng Việt Nam

Nhiều nghiên cứu khẳng định nhiễm EBV là căn nguyên dẫn đến ung thư vòm họng, và sự hiện diện của EBV có thể là một dấu ấn sinh học mang tính tiên lượng. Tuy nhiên, EBV là một loại virus phổ biến, nhiễm ở hơn 90% người trưởng thành. EBV ở trạng thái nhiễm tiềm tan và chỉ biểu hiện bệnh khi chuyển sang trạng thái tái hoạt hóa, kích hoạt một số gen như EBNA-1, LMP, BARTs. Việc phát hiện sự có mặt của virus EBV, sự hiện diện và biểu hiện đồng thời của các gen tiềm năng trên các loại mẫu lâm sàng có ý nghĩa ứng dụng nhằm phát triển các phương pháp tiên lượng, chẩn đoán sớm NPC.

2.1. Sự Biểu Hiện Gen EBV Trong Ung Thư Vòm Họng

Trong ung thư vòm họng, EBV thường biểu hiện các gen EBNA-1, LMPs dưới sự điều khiển của promoter Qp. Sự khác nhau trong biểu hiện của các gen liên quan đến các dạng tiềm tan khác nhau. Việc phát hiện sự có mặt của virus EBV, sự hiện diện và biểu hiện một cách đồng thời của các gen tiềm năng như EBNA-1, LMP, BARTs,…, trên các loại mẫu lâm sàng không những là một chủ đề nghiên cứu cơ bản cần thiết, mà còn có ý nghĩa ứng dụng nhằm phát triển các phương pháp tiên lượng, chẩn đoán sớm NPC.

2.2. Ứng Dụng PCR Phát Hiện Nhiễm EBV Sớm Ở Việt Nam

Việc sàng lọc tính nhiễm EBV (bằng kĩ thuật PCR) hay xác định tính nhiễm cấp hay tiềm tan của virus (ví dụ ở mức mRNA, bằng kĩ thuật RT-PCR), đồng thời xác định sự biểu hiện của các gen mang tính đặc thù cho từng loại u bằng RT-PCR, đều có thể thực hiện được trong giai đoạn sớm, trên loại mẫu không xâm lấn như dịch phết tế bào. Đối với trường hợp NPC thì sẽ là dịch phết tế bào vòm họng. Với ý nghĩa như vừa được phân tích, rõ ràng, việc ghi nhận sự hiện diện và biểu hiện của các gen EBV là rất cần thiết được tiến hành trên người bệnh Việt Nam.

III. Epigenetics Hướng Nghiên Cứu Mới Về Ung Thư Vòm Họng

Epigenetics là các thay đổi trong biểu hiện gen nhưng không liên quan đến thay đổi trên trình tự DNA. Nghiên cứu về epigenetic trong ung thư hiện đang là một hướng nghiên cứu rất được quan tâm, nhằm hiểu biết hơn nữa về cơ chế bệnh lý, căn nguyên dẫn đến bệnh ở những bước rất khởi đầu. Hệ quả ứng dụng mà các nghiên cứu này mang đến là nhằm phát triển một phương pháp hiện đại trong tiên lượng, chẩn đoán sớm, cũng như thử nghiệm các liệu pháp điều trị mới cho ung thư nói chung và NPC nói riêng. Hai cơ chế epigenetic quan trọng là methyl hóa bất thường và sự biểu hiện của các micro RNA.

3.1. Methyl Hóa Bất Thường Và Ung Thư Vòm Họng

Sự methyl hóa bất thường là một trạng thái “bệnh lý” của gen, phản ứng lại các thay đổi tác động xấu của môi trường và hiện tượng methyl hóa bất thường này xảy ra rất sớm trước khi có sự thay đổi về thông tin di truyền chẳng hạn như đột biến gen. Methyl hóa DNA có nhiều chức năng trong quá trình phát triển bình thường của tế bào, chúng đóng vai trò quan trọng trong điều hòa biểu hiện gen cho nhiều loại tế bào gồm sự phát triển phôi thai, quá trình phiên mã, cấu trúc NST, bất hoạt NST X và in dấu bộ gen,…

3.2. Vai Trò MicroRNA Trong Sinh Học Phân Tử Ung Thư

MicroRNA (miRNA) là các phân tử RNA nhỏ, không mã hóa protein, có vai trò quan trọng trong điều hòa biểu hiện gen. miRNA có thể ức chế hoặc tăng cường biểu hiện của các gen mục tiêu, ảnh hưởng đến nhiều quá trình sinh học quan trọng như phát triển tế bào, biệt hóa và apoptosis. Sự thay đổi trong biểu hiện miRNA có liên quan đến nhiều loại ung thư, bao gồm cả ung thư vòm họng. Nghiên cứu về miRNA trong ung thư vòm họng có thể giúp xác định các dấu ấn sinh học mới và phát triển các phương pháp điều trị nhắm trúng đích.

IV. Nghiên Cứu Methyl Hóa Gen Ức Chế Khối U Vòm Họng

Tính chất methyl hóa bất thường trên các gen ức chế khối u đã được ghi nhận rất nhiều trên thế giới và được cho là rất tiềm năng để sử dụng thông tin methyl hóa bất thường này như là các dấu chứng sinh học cho việc phát hiện sớm NPC. Chẳng hạn, Zhang et al, (2012) nghiên cứu tính chất methyl hóa trên các gen RASSF1A và DAPK từ 49 mẫu sinh thiết mô bệnh, kết quả cho thấy tần số methyl hóa lần lượt là 79,6% và 67,3%. Theo kết quả nghiên cứu của Qiu et al (2004), tần số methyl hóa trên gen Blu đạt 66% ở mẫu mô sinh thiết khối u vòm họng và không phát hiện sự methyl hóa trên các mẫu lành…

4.1. RASSF1A DAPK Dấu Ấn Methyl Hóa Tiềm Năng

Các gen ức chế khối u như RASSF1A và DAPK thường bị methyl hóa bất thường trong ung thư vòm họng. Methyl hóa vùng promoter của các gen này dẫn đến ức chế biểu hiện gen, làm mất chức năng ức chế khối u và góp phần vào sự phát triển của ung thư. Nghiên cứu về methyl hóa RASSF1A và DAPK có thể giúp xác định các dấu ấn sinh học tiềm năng cho chẩn đoán sớm và tiên lượng bệnh.

4.2. Phát Hiện Methyl Hóa DNA Từ Mẫu Dịch Phết Vòm Họng

Tính chất methyl hóa có thể được phát hiện từ các nguồn DNA tự do bắt nguồn từ khối u (tumor-devired free DNA), sử dụng nhiều loại bệnh phẩm khác nhau như huyết thanh, máu toàn phần, nước tiểu, dịch phết,… Hơn nữa, các phân tử DNA bị methyl hóa còn được phát hiện trên các mẫu dịch thu nhận từ vùng miệng, nước bọt, nước tiểu, cũng như dịch phết vòm họng. Một số nghiên cứu cho thấy tần số methyl hóa DNA được phát hiện trên các dịch phết vòm họng gần như là tương đương với tần số methyl hóa DNA trên các mẫu mô sinh thiết.

V. Khảo Sát Biểu Hiện MicroRNA Trong Ung Thư Vòm Họng

Nghiên cứu về biểu hiện miRNA trong ung thư vòm họng có thể giúp xác định các dấu ấn sinh học mới và phát triển các phương pháp điều trị nhắm trúng đích. Một số miRNA được biểu hiện quá mức trong ung thư vòm họng và đóng vai trò như oncogene, trong khi các miRNA khác bị ức chế biểu hiện và đóng vai trò như gen ức chế khối u. Việc xác định các miRNA có liên quan đến sự phát triển và tiến triển của ung thư vòm họng có thể giúp cải thiện chẩn đoán và điều trị bệnh.

5.1. miR 155 và miR 21 Nghiên Cứu Biểu Hiện Tại Việt Nam

miR-155 và miR-21 là hai miRNA được nghiên cứu rộng rãi trong nhiều loại ung thư, bao gồm cả ung thư vòm họng. miR-155 thường được biểu hiện quá mức trong ung thư vòm họng và có vai trò thúc đẩy sự phát triển và di căn của khối u. miR-21 cũng được biểu hiện quá mức trong ung thư vòm họng và có liên quan đến sự kháng thuốc và tái phát bệnh. Nghiên cứu về biểu hiện miR-155 và miR-21 tại Việt Nam có thể giúp xác định vai trò của chúng trong sự phát triển của ung thư vòm họng ở người Việt.

5.2. Ứng Dụng MicroRNA Trong Chẩn Đoán Sớm Ung Thư

MicroRNA có tiềm năng lớn trong chẩn đoán sớm ung thư vòm họng. Các miRNA đặc trưng cho ung thư vòm họng có thể được phát hiện trong máu hoặc các dịch sinh học khác, giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm khi các phương pháp chẩn đoán khác chưa thể phát hiện. Việc phát triển các xét nghiệm dựa trên miRNA có thể giúp cải thiện tỷ lệ sống sót của bệnh nhân ung thư vòm họng.

VI. Tiềm Năng Ứng Dụng Nghiên Cứu Phân Tử Ung Thư Vòm Họng

Các nghiên cứu về tính chất phân tử của ung thư vòm họng mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong lâm sàng. Việc xác định các dấu ấn sinh học đặc trưng có thể giúp cải thiện chẩn đoán sớm, tiên lượng bệnh và phát triển các phương pháp điều trị nhắm trúng đích. Các nghiên cứu về đột biến gen, biểu hiện genmiễn dịch ung thư có thể giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của ung thư vòm họng và tìm ra các mục tiêu điều trị mới.

6.1. Phát Triển Phương Pháp Điều Trị Nhắm Trúng Đích

Các nghiên cứu về sinh học phân tử ung thư có thể giúp phát triển các phương pháp điều trị nhắm trúng đích, tập trung vào các phân tử hoặc con đường tín hiệu đặc trưng cho ung thư vòm họng. Các phương pháp điều trị này có thể hiệu quả hơn và ít tác dụng phụ hơn so với các phương pháp điều trị truyền thống như hóa trị và xạ trị.

6.2. Liệu Pháp Miễn Dịch Trong Điều Trị Ung Thư Vòm Họng

Liệu pháp miễn dịch là một hướng điều trị đầy hứa hẹn cho ung thư vòm họng. Các phương pháp điều trị này giúp tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể để chống lại tế bào ung thư. Các nghiên cứu về miễn dịch ung thư vòm họng có thể giúp phát triển các liệu pháp miễn dịch hiệu quả hơn.

05/06/2025
26 lê huyền ái thúy quốc tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu Ung thư vòm họng (Nasopharyngeal carcinoma – NPC) là loại khối u ác tính xuất phát từ lớp biểu mô của vùng vòm họng, khu vực phía sau khoang mũi và phần trên của họng; một loại ung thư phổ biến trong các loại ung thư vùng đầu và cổ với tỷ lệ mắc bệnh ở các quốc gia thuộc vùng Đông Nam Á ngày một gia tăng (Globocan, 2012). Cũng dựa trên thống kê này của Globocan, ở Việt Nam, NPC là loại ung thư đứng đầu trong các loại ung thư vùng đầu cổ với tỷ lệ mắc bệnh ung thư vòm họng số liệu năm 2012 tính chung cho cả hai giới là 3,9% (4931 trường hợp) và tỷ lệ tử vong là 3,0% (2885 trường hợp). Ba nhóm nguyên nhân chính gây nên NPC có thể được tóm lược trong: (1) Yếu tố di truyền nội tại (có liên quan đến DNA người); (2) Yếu tố nhiễm (Epstein-Barr Virus – EBV) và (3) Yếu tố môi trường (Tao and Chan, 2007; Frappier, 2012).

Các chẩn đoán thường quy bao gồm: chẩn đoán hình ảnh (chụp X quang, chụp cộng hưởng từ…), giải phẫu bệnh, hóa mô miễn dịch, … Bệnh nhân NPC trong giai đoạn sớm của bệnh thường không có triệu chứng hoặc có những triệu chứng không rõ ràng, dễ bị bỏ sót bởi các triệu chứng đa phần là không đặc trưng như sưng cổ, tắc nghẹn mũi, chảy máu cam, ù tai… (Sham et al., 1990; Chu et al. Bệnh nếu được phát hiện ở những giai đoạn cuối, sẽ làm ảnh hưởng đến khả năng điều trị bệnh và khả năng sống sót của bệnh nhân. Do đó, việc tìm kiếm một hay một vài dấu chứng sinh học (biomarker) nhằm sử dụng chúng như một chỉ thị hỗ trợ trong sàng lọc, chẩn đoán sớm và kể cả nghiên cứu thử nghiệm các hình thức trị liệu mới đối với ung thư nói chung và NPC nói riêng là rất cần thiết. Yếu tố nhiễm EBV và ung thư vòm họng Trong những năm gần nay, có rất nhiều công trình nghiên cứu công bố về mối quan hệ giữa EBV và NPC và khẳng định nhiễm EBV là căn nguyên dẫn đến ung thư vòm họng; sự hiện diện của EBV có thể là một dấu chứng sinh học, xuất hiện sớm, mang tính tiên lượng bệnh NPC (Mutirangura et al, 1998; Lo and Huang, 2002; Wong et al, 2005; Cho, 2007; Chan and Wong, 2014; Chan, 2014; Yang et al, 2015).

Tuy nhiên, EBV cũng là một loại virus có tính phổ nhiễm rộng trong cộng đồng và được tìm thấy nhiễm ở hơn 90% người trưởng thành, có tính chất mạn tính hoặc nhiễm 1 cấp thời (Thompson and Kurzrock, 2004). Hay nói một cách khác, EBV ở trạng thái nhiễm tiềm tan và chỉ biểu hiện bệnh khi chuyển sang trạng thái tái hoạt hóa (tức là trạng thái tan), trong đó, virus kích hoạt một số gen như EBNA-1 (Epstein-Barr Nuclear Antigen-1) mã hóa cho protein sớm EBNA-1 và một loạt các gen muộn khác như LMP (Latent membrane protein), BARTs (BamHI-A Right-ward Transcripts),., nhằm giúp chúng nhân lên, nhiễm và tiến triển thành ung thư cho người bệnh bị nhiễm chúng (Brooks et al, 1992; Chou et al, 2008; Sivachandran et al, 2012). Bảng sau (Bảng 1) trình bày một cách tóm tắt các protein EBV và chức năng của chúng Bảng 1. Các protein EBV và chức năng của chúng Protein Chức năng EBNA-1 Sao chép bộ gen của EBV, phân chia episome của virus trong nguyên phân, góp phần tạo nên sự bất tử của tế bào chủ.

Đồng thời, EBNA-1 còn có chức năng duy trì lượng bản sao episome trong tế bào chủ. EBNA-2 Yếu tố đồng hoạt hóa phiên mã (Transcriptional co-activator) giúp tăng cường biểu hiện vượt mức của gen virus và tế bào, góp phần tạo nên sự bất tử của tế bào chủ. Đây cũng chính là một trong các protein biểu hiện ở giai đoạn sớm của quá trình xâm nhiễm của EBV. EBNA-3A Góp phần tạo nên sự bất tử của tế bào chủ, tương tác với CBF1 EBNA-3B Tương tác với CBF1 và một số chức năng vẫn chưa được tìm hiểu.

Khóa lại hoạt động của p53 và Rb. EBNA-3C Đóng góp vào sự bất tử tế bào chủ, vượt qua điểm kiểm soát pRB trong chu kì tế bào. EBNA-LP Tương tác với EBNA-2 nhằm bất hoạt p53 và Rb, tương tác với các yếu tố phiên mã trong con đường tín hiệu Notch, phân phối EBNA-3 trong nhân, góp phần tạo nên sự bất của tử tế bào chủ. LMP-1 Mô phỏng tín hiệu của CD40 ligand, tăng mức độ của bcl-2 và a20, đóng vai trò như một thụ thể hoạt động liên tục, góp phần tạo nên sự bất tử tế bào chủ.

LMP-2A và B Đưa EBV vào trạng thái tiềm tan; thể hiện chức năng trong quá trình ung thư hóa trong bệnh lý về Hodgkin và ung thư vòm họng. 2 EBER-1 và 2 Tạo phức hợp với L22, kết hợp với PKR, khóa lại con đường apoptosis và các chức năng chính vẫn chưa được tìm hiểu. CSTs/BARTs Một protein có khả năng thay đổi tín hiệu Notch và là protein được biểu hiện rất cao trong bệnh NPC. Bên cạnh tính phổ nhiễm rộng trong cộng đồng và được tìm thấy nhiễm ở hơn 90% người trưởng thành như vừa đề cập, nhiều nghiên cứu trước đây đã cho thấy EBV hiện diện trong các loại ung thư khác nhau, như u lympho bạch huyết Burkitt (Burkitt’s lymphoma), u vòm họng, bệnh lý tăng sinh lympho (lymphoproliferative disease), bệnh lý Hodgkin (Klein, 1989; Thompson and Kurzorock, 2004, Yap et al, 2007).

Thêm vào đó, ở các dạng ung thư khác nhau, sự biểu hiện các gen của EBV cũng rất khác nhau (Klein, 1989; Brooks et al, 1992, Yen et al, 2009). Ở dạng tiềm tan số 2, được công bố là có liên quan đến u vòm họng, EBV biểu hiện các gen EBNA-1, LMPs dưới sự điều khiển của promoter Qp. Sự khác nhau trong biểu hiện của các gen liên quan đến các dạng tiềm tan khác nhau được tóm tắt ở bảng 2, như sau: Bảng 1. Các dạng tiềm tan và sự biểu hiện của gen liên quan Tiềm tan EBNA-1 EBNA-2 EBNA-3- LMP-1 LMP-2 BARTs 6 Dạng 1 + - - - - + Dạng 2 + - - + + + Dạng 3 + + + + + + Ghi chú: (+) Phiên mã biểu hiện gen; (-) Không biểu hiện gen Các dạng tiềm tan: Dạng 1: U lympho bạch huyết Burkitt (Burkitt’s lymphoma) Dạng 2.

Ung thư vòm họng. Bệnh lý tăng sinh lympho, tình trạng nhiễm đơn nhân (Infectious mononucleosis) Tuy vậy, số liệu trên được ghi nhận ở các cộng đồng dân cư khác mà không bao gồm Việt Nam. Rõ ràng là việc phát hiện sự có mặt của virus EBV, sự hiện diện và biểu hiện một cách đồng thời của các gen tiềm năng như EBNA-1, LMP, BARTs,…, trên các loại mẫu lâm sàng không những là một chủ đề nghiên cứu cơ bản cần thiết, mà còn có ý nghĩa ứng dụng nhằm phát triển các phương pháp tiên lượng, chẩn đoán 3 sớm NPC (Thompson and Kurzorock, 2004, Yap et al, 2007; Yen et al, 2009). Hơn nữa, với ý nghĩa sử dụng trong tiên lượng bệnh (ung thư), việc sàng lọc tính nhiễm EBV (bằng kĩ thuật PCR) hay xác định tính nhiễm cấp hay tiềm tan của virus (ví dụ ở mức mRNA, bằng kĩ thuật RT-PCR), đồng thời xác định sự biểu hiện của các gen mang tính đặc thù cho từng loại u bằng RT-PCR, đều có thể thực hiện được trong giai đoạn sớm, trên loại mẫu không xâm lấn như dịch phết tế bào.

Đối với trường hợp NPC thì sẽ là dịch phết tế bào vòm họng. Với ý nghĩa như vừa được phân tích, rõ ràng, việc ghi nhận sự hiện diện và biểu hiện của các gen EBV là rất cần thiết được tiến hành trên người bệnh Việt Nam. Từ các kết quả nghiên cứu trên mẫu bệnh người Việt Nam, việc phát triển các kít nhằm chẩn đoán sàng lọc, tiên lượng bệnh dựa trên đặc tính nhiễm EBV này sẽ rất đặc trưng, có ý nghĩa phục vụ lâm sàng cao. Epigenetic và ung thư vòm họng Ở một phương diện tiếp cận khác, chúng tôi muốn nhấn mạnh đến các nghiên cứu về epigenetics.

Epigenetic được định nghĩa là các thay đổi trong biểu hiện gen nhưng không liên quan đến thay đổi trên trình tự DNA. Nghiên cứu về epigenetic trong ung thư hiện đang là một hướng nghiên cứu đang rất được quan tâm, nhằm hiểu biết hơn nữa về cơ chế bệnh lý, căn nguyên dẫn đến bệnh ở những bước rất khởi đầu, và chính vì vậy, hệ quả ứng dụng mà các nghiên cứu này mang đến là nhằm phát triển một phương pháp hiện đại trong tiên lượng, chẩn đoán sớm, cũng như thử nghiệm các liệu pháp điều trị mới cho ung thư nói chung và NPC nói riêng (Clark and Melki, 2002; Wong et al, 2002; Chang et al, 2003; Qiu et al, 2004; Wong et al, 2004; Herceg and Hainaut, 2007; Lasabova et al, 2010; Zhang et al, 2012; Lao et al, 2013; Kan et al, 2014; Truong et al, 2014; Truong et al, 2015; Kang et al, 2015; Jha et al, 2016; Cao et al, 2017; Gurtsevitch et al, 2017). Phần sau, chúng tôi sẽ đề cập đến hai cơ chế epigenetic: methyl hóa bất thường và sự biểu hiện của các micro RNA trong mối tương quan đến ung thư vòm họng. Cơ chế thứ nhất – Methyl hóa bất thường và ung thư vòm họng Có thể nói, sự methyl hóa bất thường là một trạng thái “bệnh lý” của gen, phản ứng lại các thay đổi tác động xấu của môi trường và hiện tượng methyl hóa bất thường này xảy ra rất sớm trước khi có sự thay đổi về thông tin di truyền chẳng hạn như đột biến gen (Badikovic et al, 2008).

4 Methyl hóa DNA có nhiều chức năng trong quá trình phát triển bình thường của tế bào, chúng đóng vai trò quan trọng trong điều hòa biểu hiện gen cho nhiều loại tế bào gồm sự phát triển phôi thai, quá trình phiên mã, cấu trúc NST, bất hoạt NST X và in dấu bộ gen,… Sự methyl hóa chiếm khoảng 70-80% tại các vị trí đảo CpG trong bộ gen người, đảo CpG là vùng giàu CpG với chiều dài khoảng 0,5-3 kb và thường tập trung ở các vùng promoter của các gen (Baylin, 2005). Các đảo CpG thường hiện diện trong vùng promoter của gần 50% số gen và được duy trì ở trạng thái không methyl hóa (unmethylation). Sự methyl hóa DNA thường gây cản trở sự gắn kết các nhân tố phiên mã và ức chế quá trình phiên mã, tạo mRNA.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tính Chất Phân Tử Của Ung Thư Vòm Họng Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm phân tử của ung thư vòm họng, một trong những loại ung thư phổ biến tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các yếu tố nguy cơ và cơ chế phát triển của bệnh mà còn mở ra hướng đi mới cho việc chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về cách mà các yếu tố di truyền và môi trường tương tác để ảnh hưởng đến sự phát triển của ung thư vòm họng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Bước đầu phân tích và đánh giá một số đột biến gen điển hình liên quan đến ung thư đại trực tràng tại Việt Nam bằng bộ công cụ tin sinh học, nơi bạn sẽ tìm hiểu về các đột biến gen có liên quan đến ung thư đại trực tràng. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh cắt lớp vi tính kết quả phẫu thuật và giải phẫu bệnh ở bệnh nhân ung thư trực tràng tại BVĐK Trung ương Cần Thơ sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và kết quả điều trị ở bệnh nhân ung thư trực tràng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến ung thư tại Việt Nam.