Nguyễn ngọc ánh khảo sát một số tính chất lý hóa và kháng vi sinh vật của dung dịch nước súc miệng chlorhexidine digluconate 0 12

Nghiên cứu tính chất lý hóa, kháng khuẩn của nước súc miệng Chlorhexidine Digluconate 0.12%. Khám phá công dụng và ứng dụng trong nha khoa.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

57
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, VIẾT TẮT

2. DANH MỤC CÁC BẢNG

3. DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

4. ĐẶT VẤN ĐỀ

5. MỘT SỐ BỆNH LÝ LIÊN QUAN ĐẾN RĂNG MIỆNG

5.1. Sâu răng

5.2. Viêm quanh răng (nha chu)

5.3. Viêm quanh implant

5.4. Nhiễm trùng miệng do răng giả

5.5. Viêm nội tâm mạc do nhiễm khuẩn răng miệng

6. TỔNG QUAN VỀ CHLORHEXIDINE

6.1. Công thức hóa học

6.2. Tác dụng sinh học

6.2.1. Tác dụng trên vi khuẩn

6.2.2. Tác dụng trên vi nấm

7. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

7.1. Đối tượng nghiên cứu và nguyên vật liệu

7.1.1. Đối tượng nghiên cứu

7.1.2. Nguyên vật liệu

7.2. Nội dung nghiên cứu

7.3. Đánh giá một số đặc tính vi sinh của dung dịch CHX-D

7.3.1. Xây dựng công thức, xác định tính chất lý hóa và tác dụng trên VSV ở dạng tự do của dung dịch NSM Chlorhexidine Digluconate 0,12%

7.3.2. Phương pháp nghiên cứu

7.3.2.1. Phương pháp đánh giá khả năng diệt vi sinh vật ở dạng tự do của dung dịch Chlorhexidine Digluconate
7.3.2.2. Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng biofilm Staphylococcus aureus của dung dịch Chlorhexidine digluconate
7.3.2.3. Phương pháp đánh giá độc tính đối với tế bào thông qua xác định đặc tính tán huyết

7.3.3. Xây dựng công thức NSM Chlorhexidine Digluconate

7.3.4. Khảo sát một số tính chất kháng vi sinh vật ở dạng tự do của dung dịch NSM

7.3.5. Khảo sát một số tính chất vật lý của dung dịch NSM

7.3.6. Phương pháp thống kê – xử lý số liệu

8. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

8.1. Đánh giá khả năng diệt vi sinh vật ở dạng tự do của dung dịch Chlorhexidine Digluconate

8.1.1. Kết quả MIC và MBC hoặc MFC với các đối tượng VSV ở dạng tự do

8.1.2. Khả năng diệt khuẩn theo nồng độ

8.2. Đánh giá hoạt tính kháng biofilm Staphylococcus aureus của dung dịch Chlorhexidine digluconate

8.3. Đánh giá độc tính đối với tế bào thông qua xác định đặc tính tán huyết

8.3.1. Khả năng tán huyết của dung dịch Chlorhexidine Digluconate

8.3.2. Khả năng tán huyết của dung dịch Chlorhexidine Digluconate khi kết hợp với tá dược PEG

8.4. Xây dựng công thức NSM CHX-D

8.5. Khảo sát tính chất kháng VSV ở dạng tự do của dung dịch NSM

8.5.1. Xác định giá trị MIC và MBC/MFC trên một số chủng VSV

8.5.2. So sánh tác dụng của mẫu thử với một số chế phẩm trên thị trường

8.6. Một số tính chất vật lý của dung dịch nước súc miệng

8.6.1. Một số tính chất vật lý khác

9. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nước súc miệng Chlorhexidine Thành phần và ứng dụng

Nước súc miệng Chlorhexidine Digluconate 0.12% là một sản phẩm phổ biến trong nha khoa, được sử dụng rộng rãi để kiểm soát vi khuẩn miệng, giảm mảng bám răng và ngăn ngừa viêm nướu. Thành phần chính là Chlorhexidine Digluconate, một chất sát khuẩn mạnh, có khả năng diệt trừ nhiều loại vi khuẩn gây bệnh trong khoang miệng. Sản phẩm này thường được chỉ định sau các thủ thuật nha khoa như nhổ răng, phẫu thuật nha chu, hoặc trong trường hợp vệ sinh răng miệng kém. Tuy nhiên, việc sử dụng nước súc miệng Chlorhexidine cũng cần tuân thủ theo hướng dẫn của nha sĩ để tránh các tác dụng phụ không mong muốn. Các nghiên cứu về hiệu quả Chlorhexidine liên tục được thực hiện để tối ưu hóa ứng dụng Chlorhexidine trong nha khoa, đặc biệt là trong việc kiểm soát vi khuẩn miệng và ngăn ngừa các bệnh lý nha chu.

1.1. Chlorhexidine Digluconate Hoạt chất kháng khuẩn mạnh mẽ trong nha khoa

Chlorhexidine Digluconate (CHX) là một bis-guanide cation với công thức hóa học C22H30Cl2N10 và trọng lượng phân tử 505.447. CHX hoạt động bằng cách tương tác với các thành phần tích điện âm trên thành tế bào vi khuẩn, làm tăng tính thấm và gây tổn thương. Ở nồng độ thấp (0.2%), CHX gây rò rỉ các chất có trọng lượng phân tử thấp, trong khi ở nồng độ cao (2%), nó gây kết tủa tế bào chất, dẫn đến chết tế bào. Hoạt tính kháng khuẩn của CHX đã được chứng minh chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm, cũng như nấm men và nấm da. Tuy nhiên, hiệu quả của CHX có thể bị ảnh hưởng bởi sự hiện diện của các vi khuẩn sinh beta-lactamase phổ rộng (ESBL), như nghiên cứu của Leshem cho thấy.

1.2. Ứng dụng của nước súc miệng Chlorhexidine trong điều trị viêm nướu và nha chu

Nước súc miệng Chlorhexidine được sử dụng rộng rãi trong điều trị viêm nướunha chu do khả năng kiểm soát vi khuẩn miệng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng CHX có thể giảm đáng kể mảng bám răng và cải thiện tình trạng viêm nướu. Tuy nhiên, việc sử dụng lâu dài có thể gây ra tác dụng phụ như ố răng và thay đổi vị giác. Do đó, việc sử dụng Chlorhexidine 0.12% nên được hướng dẫn bởi nha sĩ và kết hợp với các biện pháp vệ sinh răng miệng khác. Theo tài liệu gốc, việc sử dụng CHX trong điều trị nha chu quanh chóp tương đương với việc bơm rửa bằng NaOCl trong giảm số lượng vi khuẩn.

II. Tính chất lý hóa ảnh hưởng tới hiệu quả kháng khuẩn Chlorhexidine 0

Các tính chất lý hóa nước súc miệng đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định hiệu quả Chlorhexidine. pH nước súc miệng, độ ổn định Chlorhexidine, và tương tác thuốc Chlorhexidine là những yếu tố cần được xem xét. Nồng độ Chlorhexidine cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kháng khuẩn Chlorhexidine. Nghiên cứu về tính chất vật lý Chlorhexidinetính chất hóa học Chlorhexidine giúp tối ưu hóa công thức nước súc miệng Chlorhexidine Digluconate 0.12%, đảm bảo sản phẩm đạt hiệu quả cao nhất và an toàn Chlorhexidine cho người sử dụng. Đánh giá độ ổn định Chlorhexidine trong quá trình bảo quản cũng là một yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

2.1. Ảnh hưởng của pH đến độ ổn định và hoạt tính của Chlorhexidine

pH nước súc miệng có ảnh hưởng đáng kể đến độ ổn định Chlorhexidine và hoạt tính kháng khuẩn của nó. Chlorhexidine hoạt động hiệu quả nhất trong môi trường trung tính hoặc acid nhẹ (pH 5.5 - 7). pH quá cao hoặc quá thấp có thể làm giảm hoạt tính của Chlorhexidine Digluconate. Vì vậy, việc kiểm soát pH nước súc miệng là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị. Các nhà sản xuất cần chú ý đến vấn đề này trong quá trình xây dựng công thức để đảm bảo tính chất lý hóa nước súc miệng được tối ưu hóa cho kháng khuẩn Chlorhexidine.

2.2. Tương tác giữa Chlorhexidine và các thành phần khác trong công thức

Tương tác thuốc Chlorhexidine với các thành phần khác trong công thức nước súc miệng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả và độ an toàn của sản phẩm. Các tá dược và chất bảo quản có thể tương tác với Chlorhexidine Digluconate, làm thay đổi tính chất hóa học Chlorhexidinetính chất vật lý Chlorhexidine. Do đó, việc lựa chọn các thành phần tương thích và kiểm tra tương tác thuốc Chlorhexidine là rất quan trọng trong quá trình phát triển sản phẩm. Cần đảm bảo rằng độ ổn định Chlorhexidine được duy trì và không có tác dụng phụ nào phát sinh.

III. Phương pháp đánh giá khả năng kháng khuẩn của Chlorhexidine 0

Việc nghiên cứu tính chất lý hóa và đặc biệt là kháng khuẩn Chlorhexidine đòi hỏi các phương pháp đánh giá chính xác. Xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) là các phương pháp phổ biến. Ngoài ra, cần đánh giá khả năng kháng biofilm của nước súc miệng Chlorhexidine, cũng như độc tính đối với tế bào. Các kết quả nghiên cứu giúp xác định hiệu quả Chlorhexidine trên các loại vi khuẩn miệng khác nhau, từ đó đưa ra chỉ định Chlorhexidine phù hợp. Đánh giá an toàn Chlorhexidine cũng là một bước quan trọng để đảm bảo sản phẩm không gây hại cho người sử dụng.

3.1. Xác định MIC và MBC Đánh giá hiệu quả diệt khuẩn Chlorhexidine

Xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) là hai phương pháp quan trọng để đánh giá hiệu quả diệt khuẩn của Chlorhexidine Digluconate 0.12%. MIC là nồng độ thấp nhất của Chlorhexidine có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn, trong khi MBC là nồng độ thấp nhất có khả năng diệt khuẩn hoàn toàn. Các giá trị MIC và MBC cho phép so sánh khả năng kháng khuẩn Chlorhexidine với các chất sát khuẩn khác và đánh giá hiệu quả của sản phẩm trên các loại vi khuẩn miệng khác nhau.

3.2. Đánh giá khả năng kháng biofilm của nước súc miệng Chlorhexidine

Biofilm là một cộng đồng vi sinh vật phức tạp, bám dính trên bề mặt răng và khó bị tiêu diệt bởi các chất sát khuẩn thông thường. Đánh giá khả năng kháng biofilm của nước súc miệng Chlorhexidine là rất quan trọng để xác định hiệu quả của sản phẩm trong việc kiểm soát mảng bám răng và ngăn ngừa viêm nướu. Các phương pháp đánh giá thường bao gồm đo lường khối lượng biofilm, đếm số lượng vi khuẩn sống trong biofilm, và đánh giá cấu trúc biofilm bằng kính hiển vi.

3.3. Đánh giá độc tính tế bào của Chlorhexidine để đảm bảo an toàn

Đánh giá độc tính tế bào là một bước quan trọng để đảm bảo an toàn Chlorhexidine cho người sử dụng. Các phương pháp đánh giá thường bao gồm đo lường khả năng gây độc của Chlorhexidine Digluconate đối với các tế bào biểu mô miệng. Các nghiên cứu thường đánh giá tỷ lệ ly giải hồng cầu để đánh giá tác động đến tế bào. Kết quả giúp xác định nồng độ Chlorhexidine an toàn và tránh gây ra các tác dụng phụ Chlorhexidine không mong muốn.

IV. Kết quả nghiên cứu Khả năng kháng khuẩn Chlorhexidine 0

Các nghiên cứu về kháng khuẩn Chlorhexidine đã chứng minh hiệu quả của Chlorhexidine Digluconate 0.12% trên nhiều loại vi khuẩn miệng. Kết quả cho thấy Chlorhexidine có khả năng diệt trừ hiệu quả các vi khuẩn gây viêm nướu, nha chumảng bám răng. Tuy nhiên, hiệu quả Chlorhexidine có thể khác nhau tùy thuộc vào loại vi khuẩn và điều kiện môi trường. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng Chlorhexidine có thể bị suy giảm hiệu quả bởi các chất hữu cơ và một số tá dược. Vì vậy, việc lựa chọn công thức phù hợp là rất quan trọng.

4.1. Hiệu quả diệt khuẩn Chlorhexidine trên các chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm

Chlorhexidine Digluconate 0.12%phổ kháng khuẩn rộng, bao gồm cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng Chlorhexidinehiệu quả trên nhiều loại vi khuẩn gây bệnh trong khoang miệng, bao gồm Streptococcus mutans, Porphyromonas gingivalis và Aggregatibacter actinomycetemcomitans. Tuy nhiên, một số chủng vi khuẩn có thể có khả năng kháng Chlorhexidine cao hơn, đòi hỏi nồng độ cao hơn để đạt được hiệu quả diệt khuẩn.

4.2. So sánh hiệu quả Chlorhexidine với các chất sát khuẩn khác trên thị trường

Nhiều nghiên cứu đã so sánh hiệu quả Chlorhexidine với các chất sát khuẩn khác trên thị trường, như Povidone-iodine và Cetylpyridinium chloride (CPC). Kết quả cho thấy Chlorhexidine thường có hiệu quả cao hơn trong việc diệt trừ vi khuẩn miệng và giảm mảng bám răng. Tuy nhiên, Chlorhexidine cũng có thể gây ra các tác dụng phụ Chlorhexidine không mong muốn, như ố răng và thay đổi vị giác, trong khi các chất sát khuẩn khác có thể có an toàn Chlorhexidine cao hơn. Do đó, việc lựa chọn chất sát khuẩn phù hợp cần dựa trên đánh giá toàn diện về hiệu quảan toàn.

V. Tác dụng phụ lưu ý khi dùng nước súc miệng Chlorhexidine 0

Mặc dù nước súc miệng Chlorhexidine có nhiều lợi ích trong việc kiểm soát vi khuẩn miệng, cần lưu ý đến các tác dụng phụ Chlorhexidine. Ố răng, thay đổi vị giác và kích ứng niêm mạc miệng là những tác dụng phụ thường gặp. Việc sử dụng Chlorhexidine cần tuân thủ theo hướng dẫn của nha sĩ và không nên kéo dài quá lâu. Cần cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro trước khi sử dụng. Các nghiên cứu về an toàn Chlorhexidine cần được tiếp tục để tối ưu hóa việc sử dụng sản phẩm.

5.1. Nguy cơ ố răng và cách giảm thiểu khi dùng Chlorhexidine

Ố răng là một trong những tác dụng phụ Chlorhexidine thường gặp nhất khi sử dụng nước súc miệng Chlorhexidine. Chlorhexidine có thể bám vào các sắc tố trong thực phẩm và đồ uống, gây ra vết ố trên răng. Để giảm thiểu nguy cơ ố răng, nên hạn chế sử dụng Chlorhexidine trong thời gian dài, súc miệng kỹ bằng nước sau khi sử dụng, và tránh sử dụng các loại thực phẩm và đồ uống có màu đậm như cà phê, trà, và rượu vang đỏ.

5.2. Các tác dụng phụ khác và đối tượng cần thận trọng khi dùng

Ngoài ố răng, nước súc miệng Chlorhexidine có thể gây ra các tác dụng phụ Chlorhexidine khác như thay đổi vị giác, kích ứng niêm mạc miệng, và khô miệng. Phụ nữ mang thai và cho con bú nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Chlorhexidine. Những người có tiền sử dị ứng với Chlorhexidine Digluconate nên tránh sử dụng sản phẩm này. Cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ theo liều lượng được khuyến cáo.

VI. Hướng nghiên cứu mới về nước súc miệng Chlorhexidine và ứng dụng

Nghiên cứu về nước súc miệng Chlorhexidine vẫn tiếp tục phát triển. Các hướng nghiên cứu mới tập trung vào việc tối ưu hóa công thức để giảm tác dụng phụ Chlorhexidine, tăng hiệu quả Chlorhexidine trên các loại vi khuẩn miệng kháng thuốc, và phát triển các ứng dụng Chlorhexidine mới trong nha khoa và y học. Nghiên cứu về cơ chế kháng khuẩn Chlorhexidine cũng giúp hiểu rõ hơn về cách Chlorhexidine tiêu diệt vi khuẩn, từ đó phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

6.1. Nghiên cứu về các công thức Chlorhexidine cải tiến để giảm tác dụng phụ

Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực phát triển các công thức Chlorhexidine cải tiến để giảm tác dụng phụ Chlorhexidine, đặc biệt là ố răng. Một số nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng các chất phụ gia có khả năng ngăn ngừa sự bám dính của Chlorhexidine lên răng, trong khi các nghiên cứu khác tập trung vào việc phát triển các dạng bào chế Chlorhexidine mới, như gel hoặc kem đánh răng, để giảm thời gian tiếp xúc của Chlorhexidine với răng.

6.2. Phát triển ứng dụng Chlorhexidine trong các lĩnh vực y học khác

Ngoài nha khoa, Chlorhexidine cũng có tiềm năng được sử dụng trong các lĩnh vực y học khác. Chlorhexidine đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc ngăn ngừa nhiễm trùng vết mổ, khử trùng da trước khi phẫu thuật, và điều trị một số bệnh nhiễm trùng da. Nghiên cứu về các ứng dụng Chlorhexidine mới đang được tiến hành để khai thác tối đa tiềm năng của chất sát khuẩn này.

15/05/2025
Nguyễn ngọc ánh khảo sát một số tính chất lý hóa và kháng vi sinh vật của dung dịch nước súc miệng chlorhexidine digluconate 0 12

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay, các bệnh lý răng miệng như sâu răng, viêm nướu và viêm nha chu đang ngày càng trở nên phổ biến. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, khoảng 3,5 tỷ người trên toàn thế giới bị ảnh hưởng bởi các bệnh lý răng miệng, trong đó sâu răng và viêm nha chu là hai bệnh phổ biến nhất, đặc biệt ở trẻ em và người lớn tuổi. Nếu không được điều trị kịp thời, những bệnh lý này không chỉ gây đau đớn và khó chịu mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và sức khỏe tổng thể của người bệnh [53]. Trong bối cảnh đó, các chất sát khuẩn có nguồn gốc hóa học đã được nghiên cứu và phát triển nhằm hỗ trợ việc kiểm soát và ngăn ngừa vi khuẩn gây bệnh trong khoang miệng [54].

Nhờ khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ và hoạt phổ rộng, CHX có hiệu quả cao trong việc tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh, giảm mảng bám và viêm nướu. Tuy nhiên, việc sử dụng CHX cũng cần được cân nhắc do có thể gây ra một số tác dụng phụ như ố màu răng và thay đổi vị giác [46]. Tại Việt Nam, việc nghiên cứu và phát triển các chế phẩm nước súc miệng đang ngày càng nhận được sự quan tâm. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về đặc tính vật lý và khả năng kháng vi sinh vật của các sản phẩm NSM chứa CHX vẫn còn rất hạn chế [6].

Sự ảnh hưởng của các thành phần tá dược lên hiệu quả diệt khuẩn của chế phẩm vẫn chưa được khảo sát. Điều này đặt ra nhu cầu cấp thiết về việc thực hiện các nghiên cứu cụ thể để đánh giá tác dụng và hiệu quả của các sản phẩm này trong điều kiện sử dụng thực tế. Nhằm phát triển một chế phẩm nước súc miệng có khả năng ngăn ngừa hiệu quả các chủng vi sinh vật gây bệnh, đề tài “Khảo sát một số tính chất lý hóa và kháng vi sinh vật của dung dịch nước súc miệng Chlorhexidine Digluconate 0,12%” được thực hiện và hướng đến các mục tiêu sau: 1. Nghiên cứu một số đặc tính vi sinh của dung dịch Chlorhexidine Digluconate.

Xây dựng công thức nước súc miệng Chlorhexidine digluconate 0,12%. Đánh giá tính chất lý hóa và tác dụng trên VSV ở dạng tự do của dung dịch nước súc miệng Chlorhexidine digluconate 0,12%. Một số bệnh lý liên quan đến răng miệng 1. Sâu răng Sâu răng là một trong những vấn đề sức khỏe phổ biến trên thế giới, gây hậu quả nặng nề ở nhiều mức lên về sức khoẻ răng miệng và sức khoẻ chung.

Theo nghiên cứu của The Global Burden of Disease Study năm 2017 ước tính có 2,3 tỷ người trên thế giới bị sâu răng mạn tính, và hơn 530 triệu trẻ em bị sâu răng sữa [19]. Hệ vi khuẩn răng miệng là nguyên nhân chính dẫn đến các bệnh sâu răng. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng vi khuẩn S. mutans, Lactobacillus spp.

đóng vai trò quan trọng trong quá trình gây sâu răng ở người. Streptococcus mutans là vi khuẩn Gram dương cư trú trong các biofilm đa loài trên bề mặt răng [40]. Vi khuẩn này là một trong nguyên nhân hàng đầu dẫn tới tình trạng sâu răng. Trong môi trường pH thấp, S.

mutans có thể tồn tại nhờ khả năng bám dính tốt lên bề mặt răng đồng thời điều chỉnh các con đường trao đổi các thành phần dinh dưỡng. mutans kết hợp với các VSV, tăng sinh và lan sang các vị trí khác trong niêm mạc miệng. Cuối cùng, biofilm đạt đến trạng thái ổn định làm thay đổi sự cân bằng cân bằng của hệ sinh thái trong khoang miệng, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập vào các mô sâu hơn và vào vùng nướu, gây ra sự hòa tan các tinh thể hydroxyapatite trong men răng và ngà răng, dẫn đến hình thành các hốc trong răng [28], [35]. Candida albicans là một vi nấm phổ biến, thường kí sinh trên bề mặt niêm mạc các bộ phận cơ thể con người, trong đó có niêm mạc miệng [35].

Trong khoang miệng, sự tồn tại của C. albicans phụ thuộc vào sự tương tác với các vi khuẩn khác [18]. Ngoài việc cung cấp các vị trí bám dính, Streptococci còn bài tiết lactate, cung cấp carbon – nguồn dinh dưỡng cho nấm men phát triển, từ đó cung cấp các yếu tố kích thích tăng trưởng cho vi khuẩn [18]. Nhiều nghiên cứu tập trung vào vai trò của sự kết hợp C.

mutans trong quá trình bám dính vào bề mặt răng [14]. Giả thuyết về mối liên quan giữa S. albicans dựa trên cơ chế độc lực và đặc tính sinh hóa của chúng [14], [56]. Trên thực tế, một số nghiên cứu in vitro đã chứng minh rằng C.

albicans có vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng bám dính của S. mutans lên trên bề mặt răng. Viêm quanh răng (nha chu) Viêm quanh răng là bệnh răng miệng hay gặp và là nguyên nhân gây mất răng hàng đầu hiện nay. Bệnh có thể gặp ở các lứa tuổi khác nhau, nếu không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời thì bệnh trở nên nặng và nguy cơ cao mất răng [31].

Những vi khuẩn gây bệnh viêm quanh răng chủ yếu là các loại vi khuẩn Gram (- ) yếm khí và bao gồm nhiều loại như Treponema denticola, Tannerella forsythia, 2 Porphyromonas gingivalis, Prevotella intermedia, Campylobacter rectus, Aggregatibacter actinomycetemcomitans, Fusobacterium nucleatum, Eubacterium timidum, và Bacteroides spp, Capnocytophaga spp, Peptostreptococcus spp, Eikenella spp… 1. Viêm quanh implant Viêm quanh Implant là bệnh viêm nhiễm làm phá hủy xương nâng đỡ trong các mô xung quanh Implant. Bệnh khởi phát khi thức ăn, vi khuẩn không được làm sạch sẽ tích tụ và xâm nhập vào khe hở giữa mô liên kết xung quanh răng tạo thành các túi [60]. Theo thời gian vi khuẩn trong các túi này gây nên các quá trình viêm và làm các túi này ăn dần đến lớp xương nâng đỡ Implant gây nên tình trạng phá hủy xương, cuối cùng làm cho Implant rơi ra ngoài.

Viêm quanh implant có liên quan đến nhiều loại vi khuẩn, trong đó có Porphyromonas gingivalis và Tannerella forsythia [55]. Một số nghiên cứu lại chỉ ra rằng viêm quanh implant thường liên quan nhiều hơn đến các mầm bệnh cơ hội như Pseudomonas aeruginosa, Staphylococcus aureus (S. aureus ) [47] [50], vi nấm (ví dụ Candida albicans, Candida boidinii, Penicillum spp., Rhadotorula laryngis , Paelicomyces spp) [47] [59] [10] và virus (cytomegalovirus ở người, virus Epstein-Barr) [44]. Nhiễm trùng miệng do răng giả Nhiễm trùng miệng do răng giả là một bệnh chủ yếu do sự hiện diện của nấm Candida albicans trong khoang miệng do vệ sinh răng giả kém [49].

Viêm nội tâm mạc do nhiễm khuẩn răng miệng Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng là bệnh nhiễm trùng ở màng ngoài tim, thường do vi khuẩn (Streptococci hoặc Staphylococci) hoặc nấm. Các VSV gây viêm nội tâm mạc có thể xâm nhập vào nội mạc cơ tim từ các cơ quan khác ở xa tim (ví dụ: áp xe ổ, viêm nhiễm hoặc nướu bị nhiễm trùng, nhiễm trùng đường tiết niệu). Viêm nội tâm mạc cũng có thể là hậu quả của bệnh nhiễm khuẩn huyết không triệu chứng, xảy ra trong các thủ thuật xâm lấn về răng miệng, y tế hoặc phẫu thuật [20]. Ngay cả đánh răng và nhai cũng có thể gây ra bệnh nhiễm khuẩn huyết ở bệnh nhân viêm nướu (thường là do viridans streptococci).

Nguyên nhân của nhiễm khuẩn huyết thường do sự tập trung của các vi khuẩn ở các bề mặt da, nơi chứa nhiều vi khuẩn hội sinh và mầm bệnh cơ hội. Theo thống kê, có tới 90% nguyên nhân gây nhiễm khuẩn nội tâm mạc do nhiễm khuẩn huyết là do vi khuẩn Gram dương ở các chi Staphylococcus sp , Streptococcus sp. và Enterococcus sp [51]. Trong đó, tụ cầu vàng được coi là nguyên nhân phổ biến nhất [61].

Nhiễm liên cầu khuẩn do nhóm viridans đường uống 3 (S. anguinis ) cũng là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn tới nhiễm khuẩn nội tâm mạc [51]. Tổng quan về Chlorhexidine 1. Công thức hóa học Chlorhexidine là bis -guanide tổng hợp ở dạng cation, bao gồm hai vòng 4- clorophenyl đối xứng và hai nhóm biguanide, được nối với nhau bằng chuỗi hexamethylene ở trung tâm.

● Công thức: C22H30Cl2N10 ● Phân tử lượng: 505,447 ● Công thức cấu tạo Hình 1. Công thức cấu tạo của CHX 1. Tác dụng sinh học CHX là một bis - guanide sát khuẩn và khử khuẩn, có hiệu quả trên phạm vi rộng đối với các vi khuẩn Gram dương và Gram âm, nấm men, nấm da và các virus ưa lipid. Thuốc chứa thành phần CHX có hoạt tính trên các bào tử vi khuẩn ở nhiệt độ cao và có hoạt tính mạnh nhất ở môi trường trung tính hoặc acid nhẹ (pH 5,5 – 7) [5].

Tác dụng trên vi khuẩn Thành tế bào vi khuẩn chứa các thành phần sulfat và phosphate tích điện âm. Trong khi đó, Chlorhexidine là một cation mang điện tích dương nên sẽ xảy ra tương tác với các anion trong thành tế bào vi khuẩn, từ đó làm tăng tính thấm và hình thành các tổn thương trên thành tế bào, cho phép phân tử CHX xâm nhập vào vi khuẩn ([27], [26]). Ở nồng độ 0,2%, các chất có trọng lượng phân tử thấp, đặc biệt là kali và phốt pho, sẽ rò rỉ ra khỏi tế bào. Mặt khác, ở nồng độ 2%, CHX có tác dụng diệt khuẩn do hình thành kết tủa trong tế bào chất, dẫn đến chết tế bào [27].

Hoạt tính chống lại vi khuẩn của CHX đã được chứng minh trong một số nghiên cứu sau: 4 Nhóm nghiên cứu của Leshem đã tiến hành đánh giá tác dụng của CHX với các chủng Gram âm ở Israel, đồng thời so sánh hiệu quả của CHX với các vi khuẩn sinh beta-lactamase phổ rộng (ESBL) với các chủng không sinh enzyme này. Pseudomonas aeruginosa, Proteus mirabilis, Klebsiella spp, Escherichia coli và Acinetobacter baumannii được phân lập từ các mẫu lâm sàng của 193 bệnh nhân nhập viện tại Trung tâm Y tế Padeh-Poriya. Hiệu quả của CHX trên các VSV trên được đánh giá bằng cách xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC). CHX cho MIC cao nhất ở P.

Các chủng sinh ESBL có giá trị MIC cao hơn so với các chủng không sinh ESBL. Có thể kết luận rằng, hiệu quả của CHX trên các chủng vi khuẩn Gram âm bị suy giảm. Vi khuẩn sinh ESBL ít nhạy cảm với CHX hơn vi khuẩn không sinh ESBL [32]. Để đánh giá hiệu quả của CHX đường uống đối với bệnh nhân mắc viêm phổi bệnh viện, L.Silverstri và cộng sự đã đã tiến hành đánh giá hệ thống và phân tích tổng hợp các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng.

Kết quả chỉ ra rằng ở những bệnh nhân nặng, CHX đường uống làm giảm triệu chứng viêm phổi bệnh viện do vi khuẩn Gram dương và Gram âm, và do hệ vi khuẩn “bình thường” mà không ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong [62].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt:

Nghiên cứu "Nghiên cứu tính chất lý hóa và kháng khuẩn của nước súc miệng Chlorhexidine Digluconate 0.12%" đi sâu vào đánh giá các đặc tính quan trọng của loại nước súc miệng này. Điểm mấu chốt là nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học về khả năng kháng khuẩn của Chlorhexidine Digluconate, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động và hiệu quả của nó trong việc kiểm soát vi khuẩn trong khoang miệng. Thông tin này đặc biệt hữu ích cho các nha sĩ, dược sĩ và những người quan tâm đến sức khỏe răng miệng.

Để hiểu rõ hơn về các thành phần và cơ chế tác động khác của nước súc miệng, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học đánh giá ảnh hưởng của nước súc miệng chứa nisin và disodium edta lên các vi khuẩn gram âm gây hơi thở hôi. Tài liệu này cung cấp một góc nhìn so sánh về các thành phần kháng khuẩn khác và ảnh hưởng của chúng lên các loại vi khuẩn cụ thể, đặc biệt là vi khuẩn gram âm gây hôi miệng, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các lựa chọn nước súc miệng khác nhau.