Khảo Sát Tính Chất Hóa Lý Của Vật Liệu Polyme Nanocompozit Dựa Trên Nhựa Polyamit 6 Và Polycarbonate

Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất hóa lý của vật liệu polyme nanocompozit từ nhựa polyamit 6, polycacbonat và ống cacbon nano đa tường.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ hóa học

2019

148
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vật Liệu Polyme Nanocompozit PA6 PC Giới Thiệu

Vật liệu polyme nanocompozit (PNC) ngày càng thu hút sự quan tâm do khả năng đáp ứng các tiêu chí quan trọng như độ bền nhiệt, tính chất cơ học cao, khả năng kháng hóa chất, trọng lượng nhẹ và dễ gia công. Trong số đó, vật liệu có pha nền là polyme nhiệt dẻo và pha cốt là ống cacbon nano (CNT) đang được nghiên cứu rộng rãi. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng CNT có hiệu quả trong việc gia cường các tính chất cơ lý của polyme nền. PNC gia cường bằng CNT có độ bền cao và nhiều tính chất đặc biệt, tạo ra sự tăng đột biến về tính chất so với vật liệu composite truyền thống. Cấu trúc của polyme composite bao gồm pha phân tán (sợi hoặc hạt gia cường), nhựa nền polyme và chất liên kết để tăng độ bám dính giữa các pha. Hai loại nhựa nhiệt dẻo phổ biến là nhựa polyamit 6 (PA6) và nhựa polycarbonate (PC).

1.1. Đặc Điểm Nổi Bật Của Nhựa Polyamit 6 PA6

Nhựa PA6 là một polyme nhiệt dẻo được sản xuất bằng phương pháp trùng hợp mở vòng ε–caprolactam hoặc trùng ngưng axit ε–amino caproic. PA6 có nhiều tính chất ưu việt như bền với dung môi hydrocarbon, chịu mòn, chịu mỏi tốt, dẻo dai, ổn định ở nhiệt độ cao, khả năng chống cháy, dễ gia công và bề mặt sản phẩm đẹp. Tuy nhiên, PA6 khá nhạy cảm với bức xạ UV, gây ra sự lão hóa polyme khi tiếp xúc thường xuyên với ánh sáng mặt trời. Theo tài liệu gốc, nhựa PA6 loại 200A của hãng RTP có độ bền kéo đứt 76 MPa và độ dãn dài khi đứt từ 100-400%.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Nhựa Polycarbonate PC

Nhựa PC nổi bật với độ trong suốt quang học cao và khả năng chịu va đập tốt hơn hầu hết các nhựa nhiệt dẻo khác. Các PNC dạng PA6/CNT và PC/CNT thể hiện sự thay đổi đáng kể về tính chất so với nhựa nhiệt dẻo ban đầu, bao gồm tính chất cơ học, tính dẫn nhiệt, dẫn điện và khả năng chịu nhiệt. Các nghiên cứu khoa học cho thấy CNT có xu hướng phân tán vào PA6 tốt hơn vào PC, đặc biệt khi CNT đã được hữu cơ hóa. PA6 và PC cũng được sử dụng để chế tạo vật liệu blend với chất trợ tương hợp như copolyme triblock styren-etylen-butylen-styren (SEBS) và copolyme SEBS ghép anhydrit maleic (SEBS-g-MA).

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Vật Liệu Nanocompozit PA6 PC

Mặc dù vật liệu polyme nanocompozit PA6/PC hứa hẹn nhiều ứng dụng, vẫn còn tồn tại những thách thức trong quá trình nghiên cứu và phát triển. Một trong những vấn đề chính là làm thế nào để đạt được sự phân tán đồng đều của nano filler trong nền polyme, đặc biệt là với ống cacbon nano (CNT). Sự phân tán không đồng đều có thể dẫn đến sự suy giảm các tính chất cơ học và các tính chất khác của vật liệu. Ngoài ra, việc lựa chọn chất tương hợp phù hợp để cải thiện khả năng tương thích giữa PA6 và PC cũng là một thách thức quan trọng. Chi phí sản xuất và khả năng mở rộng quy mô sản xuất cũng là những yếu tố cần được xem xét.

2.1. Vấn Đề Phân Tán Nano Trong Vật Liệu Nanocompozit

Sự phân tán đồng đều của nano filler như ống cacbon nano (CNT) trong nền polyme là yếu tố then chốt để đạt được các tính chất mong muốn của vật liệu nanocompozit. CNT có xu hướng kết tụ lại với nhau do lực Van der Waals mạnh, gây khó khăn cho quá trình phân tán. Các phương pháp như sử dụng sóng siêu âm, biến tính bề mặt CNT và lựa chọn dung môi phù hợp có thể được áp dụng để cải thiện sự phân tán. Theo tài liệu, hầu hết các công bố khoa học đều khẳng định CNT có xu hướng phân tán vào PA6 tốt hơn vào PC, đặc biệt là khi CNT đã được hữu cơ hóa.

2.2. Tương Thích Giữa PA6 Và PC Trong Vật Liệu Blend

PA6PC là hai polyme không tương thích tốt với nhau, dẫn đến sự phân tách pha và suy giảm tính chất cơ học của vật liệu blend. Việc sử dụng chất tương hợp như SEBS-g-MA có thể cải thiện khả năng tương thích giữa hai polyme này bằng cách tạo liên kết hóa học hoặc vật lý giữa các pha. Lựa chọn chất tương hợp phù hợp và tối ưu hóa hàm lượng của nó là rất quan trọng để đạt được các tính chất mong muốn của vật liệu blend.

III. Phương Pháp Chế Tạo Vật Liệu Nanocompozit PA6 PC CNT

Có nhiều phương pháp khác nhau để chế tạo vật liệu polyme nanocompozit PA6/PC/CNT, bao gồm trộn dung dịch, trộn nóng chảy và trùng hợp tại chỗ. Phương pháp trộn nóng chảy là phương pháp phổ biến nhất do tính đơn giản và khả năng mở rộng quy mô sản xuất. Trong phương pháp này, PA6, PCCNT được trộn với nhau ở nhiệt độ cao trong máy đùn hoặc máy trộn. Các thông số gia công như nhiệt độ, tốc độ trục vít và thời gian trộn có ảnh hưởng lớn đến sự phân tán của CNT và tính chất của vật liệu.

3.1. Trộn Nóng Chảy Để Tạo Nanocompozit PA6 PC CNT

Phương pháp trộn nóng chảy là một quy trình hiệu quả để kết hợp PA6, PCCNT thành một vật liệu nanocompozit đồng nhất. Quá trình này thường bao gồm việc sử dụng máy đùn trục vít đôi để đảm bảo sự phân tán đều của CNT trong nền polyme. Nhiệt độ và tốc độ trục vít cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh làm hỏng polyme và đảm bảo sự phân tán tối ưu của CNT. Theo tài liệu, nếu một PNC được chế tạo trên cơ sở gia cường CNT vào blend PA6/PC thì hệ vật liệu ấy có thể phát huy được các tính chất tốt của các PNC dạng PA6/CNT, PC/CNT hay blend PA6/PC.

3.2. Biến Tính CNT Để Cải Thiện Phân Tán Trong PA6 PC

Biến tính bề mặt ống cacbon nano (CNT) là một phương pháp quan trọng để cải thiện sự phân tán của chúng trong nền polyme. Biến tính có thể được thực hiện bằng cách gắn các nhóm chức hóa học lên bề mặt CNT, làm tăng khả năng tương tác của chúng với polyme. Các phương pháp biến tính phổ biến bao gồm oxy hóa bằng axit, amin hóa và silan hóa. Theo tài liệu, trong các công bố khoa học, hầu hết đều khẳng định CNT có xu hướng phân tán vào PA6 tốt hơn vào PC, đặc biệt là khi CNT đã được hữu cơ hóa.

IV. Nghiên Cứu Tính Chất Hóa Lý Vật Liệu Nanocompozit PA6 PC

Nghiên cứu tính chất hóa lý của vật liệu polyme nanocompozit PA6/PC/CNT là rất quan trọng để hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất của vật liệu. Các tính chất cần được nghiên cứu bao gồm tính chất cơ học (độ bền kéo, độ bền uốn, độ bền va đập), tính chất nhiệt (nhiệt độ chuyển thủy tinh, độ dẫn nhiệt), tính chất điện (độ dẫn điện) và tính chất quang (độ trong suốt). Các kỹ thuật phân tích như XRD, SEM, TEM, DSC và TGA được sử dụng để xác định cấu trúc và tính chất của vật liệu.

4.1. Ảnh Hưởng Của CNT Đến Tính Chất Cơ Học PA6 PC

Việc bổ sung ống cacbon nano (CNT) vào vật liệu blend PA6/PC có thể cải thiện đáng kể các tính chất cơ học của vật liệu. CNT có độ bền kéo và mô đun đàn hồi cao, giúp tăng cường độ bền và độ cứng của vật liệu. Tuy nhiên, sự cải thiện này phụ thuộc vào sự phân tán đồng đều của CNT và khả năng tương tác tốt giữa CNT và nền polyme. Theo tài liệu, PNC trên cơ sở gia cường bằng CNT có độ bền cao và có nhiều tính chất đặc biệt, tạo cho hệ vật liệu có sự tăng đột biến về tính chất cơ lý so với các compozit truyền thống.

4.2. Tác Động Của CNT Đến Tính Chất Nhiệt Của PA6 PC

Ống cacbon nano (CNT) có độ dẫn nhiệt cao, do đó việc bổ sung CNT vào vật liệu blend PA6/PC có thể cải thiện độ dẫn nhiệt của vật liệu. Điều này có thể hữu ích trong các ứng dụng yêu cầu khả năng tản nhiệt tốt. Ngoài ra, CNT cũng có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ chuyển thủy tinh (Tg) và độ ổn định nhiệt của vật liệu. Theo tài liệu, các PNC dạng PA6/CNT và PC/CNT được biết tới có sự thay đổi nhiều tính chất so với nhựa nhiệt dẻo ban đầu, như tính chất cơ học, tính dẫn nhiệt, dẫn điện, khả năng chịu nhiệt, …

V. Ứng Dụng Thực Tế Vật Liệu Nanocompozit PA6 PC CNT

Vật liệu polyme nanocompozit PA6/PC/CNT có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm ô tô, điện tử, hàng không vũ trụ và y sinh. Trong ngành ô tô, vật liệu này có thể được sử dụng để chế tạo các bộ phận nhẹ và bền, giúp giảm trọng lượng xe và tiết kiệm nhiên liệu. Trong ngành điện tử, vật liệu này có thể được sử dụng để chế tạo các thiết bị tản nhiệt và linh kiện chống tĩnh điện. Trong ngành hàng không vũ trụ, vật liệu này có thể được sử dụng để chế tạo các cấu trúc nhẹ và chịu nhiệt tốt.

5.1. Ứng Dụng Trong Sản Xuất Linh Kiện Ô Tô Bền Nhẹ

Vật liệu nanocompozit PA6/PC/CNT có thể thay thế các vật liệu truyền thống như kim loại trong sản xuất các linh kiện ô tô, giúp giảm trọng lượng xe và cải thiện hiệu suất nhiên liệu. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm tấm ốp thân xe, cản trước, cản sau và các bộ phận nội thất. Theo tài liệu, sản phẩm chống va đập trên cơ sở vật liệu PA6, PC đã được nghiên cứu và ứng dụng.

5.2. Sử Dụng Trong Thiết Bị Điện Tử Tản Nhiệt Hiệu Quả

Độ dẫn nhiệt cao của vật liệu nanocompozit PA6/PC/CNT làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng tản nhiệt trong thiết bị điện tử. Vật liệu này có thể được sử dụng để chế tạo các bộ tản nhiệt cho CPU, GPU và các linh kiện điện tử khác, giúp cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của thiết bị. Theo tài liệu, các PNC dạng PA6/CNT và PC/CNT được biết tới có sự thay đổi nhiều tính chất so với nhựa nhiệt dẻo ban đầu, như tính chất cơ học, tính dẫn nhiệt, dẫn điện, khả năng chịu nhiệt, …

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Vật Liệu Nanocompozit PA6 PC

Vật liệu polyme nanocompozit PA6/PC/CNT là một vật liệu đầy hứa hẹn với nhiều tiềm năng ứng dụng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần được giải quyết để khai thác tối đa tiềm năng của vật liệu này. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc cải thiện sự phân tán của CNT, tăng cường khả năng tương thích giữa các thành phần và giảm chi phí sản xuất. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu về độ bền lâu dài và khả năng tái chế của vật liệu.

6.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Sản Xuất Nanocompozit PA6 PC CNT

Việc tối ưu hóa quy trình sản xuất vật liệu nanocompozit PA6/PC/CNT là rất quan trọng để giảm chi phí và cải thiện chất lượng sản phẩm. Các nghiên cứu nên tập trung vào việc tìm ra các phương pháp trộn hiệu quả, lựa chọn các chất tương hợp phù hợp và kiểm soát các thông số gia công một cách chặt chẽ. Theo tài liệu, mục tiêu của luận án là chế tạo thành công polyme nanocompozit PA6/PC/SEBS/SEBS-g-MA/CNT với các tính chất cơ lý tốt nhất và tối ưu hóa được các thông số gia công và quy trình phối trộn phù hợp.

6.2. Nghiên Cứu Độ Bền Và Khả Năng Tái Chế Vật Liệu

Độ bền lâu dài và khả năng tái chế là những yếu tố quan trọng cần được xem xét khi đánh giá tính bền vững của vật liệu nanocompozit PA6/PC/CNT. Các nghiên cứu nên tập trung vào việc đánh giá sự suy giảm tính chất của vật liệu theo thời gian và tìm ra các phương pháp tái chế hiệu quả để giảm thiểu tác động đến môi trường. Theo tài liệu, tác giả mong nhận được sự đóng góp ý kiến của các nhà chuyên môn và các thầy cô để nội dung bản luận án ngày càng được hoàn chỉnh và có tác dụng thiết thực.

05/06/2025
Khảo sát một sô yếu tố ảnh hưởng đến tính chất hóa lý của vật liệu polyme nanocompozit trên cơ sở nhựa polyamit 6 nhựa polycacbonat và ống cacbon nano đa tường

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Nghiên cứu chế tạo các vật liệu blend và vật liệu compozit đã mang lại nhiều lợi ích to lớn trong thực tế cuộc sống và các kết quả nghiên cứu về các hệ vật liệu này cũng đem lại nhiều ý nghĩa cho khoa học. Trong số các loại vật liệu đó thì polyme nanocompozit (PNC) ngày càng được chú trọng phát triển, do chúng có thể đáp ứng được nhiều tiêu chí quan trọng như tính bền nhiệt, tính chất cơ học cao, bền với nhiều môi trường hoá chất, nhẹ, tương đối dễ gia công. Một trong những PNC được quan tâm nghiên cứu hiện nay là vật liệu với pha nền là các polyme nhiệt dẻo và pha cốt là ống cacbon nano (carbon nanotubes, CNT). Trong rất nhiều các báo cáo và các công trình khoa học đã công bố đều kết luận tác nhân CNT gia cường cho các tính chất cơ lý của polyme nhiệt dẻo nền rất hiệu quả.

PNC trên cơ sở gia cường bằng CNT có độ bền cao và có nhiều tính chất đặc biệt, tạo cho hệ vật liệu có sự tăng đột biến về tính chất cơ lý so với các compozit truyền thống [4,5,10,17,19,20,34,64]. Trong cấu trúc của polyme compozit bao gồm ba nhóm cấu tử chính. Cấu tử thứ nhất còn gọi là pha phân tán, đó là các vật liệu thường ở dạng sợi hoặc hạt, làm nhiệm vụ gia cường và truyền lực vào cấu tử thứ hai là các nhựa nền polyme (còn gọi là vật liệu lớp). Cấu tử thứ ba là chất liên kết (coupling agent) có tác dụng làm tăng độ bám dính giữa pha phân tán và nhựa nền.

Mối liên kết giữa ba cấu tử đó ảnh hưởng quyết định đến tính chất của polyme compozit [1]. Hai trong số các nhựa nhiệt dẻo được sử dụng phổ biến để chế tạo vật liệu PNC là nhựa polyamit 6 (còn gọi là nilon 6, PA6) và nhựa polycacbonat (PC). PA6 có một số tính chất ưu việt như bền với dung môi hidrocacbon, chịu mòn, chịu mỏi tốt, dẻo dai, ổn định ở nhiệt độ cao, khả năng chống cháy, dễ gia công và bề mặt sản phẩm đẹp. Nhựa PC có các đặc tính nổi bật là độ trong suốt quang học cao, chịu va đập tốt hơn hầu hết các nhựa nhiệt dẻo khác.

Các PNC dạng PA6/CNT và PC/CNT được biết tới có sự thay đổi nhiều tính chất so với nhựa nhiệt dẻo ban đầu, như tính chất cơ học, tính dẫn nhiệt, dẫn điện, khả năng chịu nhiệt, …. Trong các công bố khoa học, hầu hết đều khẳng định CNT có xu hướng phân tán vào PA6 tốt hơn vào PC, đặc biệt là khi CNT đã được hữu cơ hóa [9,11,12,13,16,19,21,28,36,37,67]. 1 Ngoài ứng dụng để chế tạo PNC thì PA6 và PC cũng đã được sử dụng để chế tạo vật liệu blend với chất trợ tương hợp cho hai polyme nhiệt dẻo là copolyme triblock styren-etylen-butylen-styren (SEBS) và copolyme SEBS ghép anhydrit maleic (SEBS-g-MA). Lợi thế của các polyme blend là chúng có thể kết hợp được những tính chất tốt nhất của các polyme thành phần [1,38,42,52].

Như vậy, nếu một PNC được chế tạo trên cơ sở gia cường CNT vào blend PA6/PC thì hệ vật liệu ấy có thể phát huy được các tính chất tốt của các PNC dạng PA6/CNT, PC/CNT hay blend PA6/PC. Mục tiêu của luận án: Xuất phát từ các nhận định trên, luận án “Khảo sát một số yếu tố ảnh hưởng đến tính chất hóa lý của vật liệu polyme nanocompozit trên cơ sở nhựa polyamit 6, nhựa polycacbonat và ống cacbon nano đa tường” đặt ra mục tiêu: § Chế tạo thành công polyme nanocompozit PA6/PC/SEBS/SEBS-g-MA/CNT với các tính chất cơ lý tốt nhất. § Tối ưu hóa được các thông số gia công và quy trình phối trộn phù hợp để chế tạo polyme nanocompozit PA6/PC/SEBS/SEBS-g-MA/CNT. Nội dung nghiên cứu của luận án: (1) Chế tạo blend PA6/PC trên cơ sở sử dụng các chất tương hợp là SEBS và SEBS-g-MA.

(2) Biến tính CNT sau đó chế tạo polyme nanocompozit trên cơ sở CNT biến tính với blend PA6/PC/SEBS/SEBS-g-MA. (3) Tối ưu hóa các thông số gia công và xác định trình tự phối trộn phù hợp để chế tạo polyme nanocompozit PA6/PC/SEBS/SEBS-g-MA/CNT. (4) Sản xuất thử nghiệm một số sản phẩm chống va đập (bộ ốp che tay, mũ bảo hiểm) từ vật liệu polyme nanocompozit đã chế tạo. Polyme blend trên cơ sở nhựa nhiệt dẻo PA6 và PC 1.

Đặc trưng của nhựa nhiệt dẻo PA6 và PC 1. Nhựa PA6 Nhựa PA6 là polyme nhiệt dẻo được sản xuất bằng một số phương pháp như trùng hợp mở vòng ε–caprolactam hay trùng ngưng axit ε–amino caproic [3,58,100,101]. nH2N - (CH2)5 - COOH à H - [NH - (CH2)5 - CO]n - OH + (n - 1)H2O Trong thực tế, cấu trúc PA6 kết tinh từ trạng thái nóng chảy bị ảnh hưởng rất nhiều bởi yếu tố như điều kiện nhiệt, áp suất, sự có mặt của hơi ẩm, tạp chất, phụ gia, … Tinh thể α thường hình thành từ quá trình làm nguội chậm từ trạng thái nóng chảy trong khi tinh thể γ được hình thành trong quá trình biến dạng đơn hướng (kéo sợi polyme theo một hướng với tốc độ cao) hoặc làm lạnh nhanh từ trạng thái nóng chảy. Tinh thể dạng γ có thể chuyển thành tinh thể dạng α bằng phương pháp ủ nhiệt, bằng kéo dãn sau đó ủ nhiệt.

Tinh thể dạng α có thể chuyển thành tinh thể dạng γ bằng cách xử lý nhựa PA6 với dung dịch KI loãng. Cấu trúc tinh thể cũng như hàm lượng tinh thể có ảnh hưởng rất lớn đến tính chất của polyme bán tinh thể. Hàm lượng tinh thể tăng lên sẽ làm tăng độ cứng, khối lượng riêng, ứng suất biến dạng, độ bền kéo, bền hoá học, độ mài mòn và ổn định kích thước trong khi đó làm giảm độ dãn dài khi đứt, độ bền va đập, độ giãn nở nhiệt và khả năng hấp thụ nước của nhựa PA6 [3]. PA6 là nhựa kỹ thuật có nhiều tính chất quý như: bền với dung môi hidrocacbon, chịu mòn, 3 chịu mỏi tốt, dẻo dai, ổn định ở nhiệt độ cao, có khả năng chống cháy, gia công dễ dàng và bề mặt sản phẩm đẹp [4,6].

Nhựa PA6 khá nhạy cảm với bức xạ UV nên nếu thường xuyên tiếp xúc với ánh sáng mặt trời sẽ gây ra sự lão hoá polyme [3]. Một số tính chất cơ bản của nhựa PA6 loại 200A của hãng RTP imagineering plastics, Mỹ được trình bày tại bảng 1. Tính chất của nhựa PA6 RTP 200A [8] Tính chất Phương pháp đo Kết quả Độ bền kéo đứt ASTM D638 76 MPa Độ dãn dài khi đứt ASTM D638 100 ÷ 400% Mô đun kéo ASTM D790 2758 MPa Độ bền uốn ASTMD790 110 MPa Độ bền va đập Izod: Có khía ASTM D256 43 J/m Không khía ASTM D4812 Không phá huỷ Nhiệt độ biến dạng nhiệt: Ở 1,82 MPa 71 oC ASTM D648 Ở 0,46 MPa 171 oC Khối lượng riêng (g/cm3) ASTM D792 1,13 Hàm ẩm, 24 giờ ở 23 oC ASTM C570 1,9 % Chỉ số chảy 230 oC / 2,16 kg ASTM D955 6 g/10 phút Nhiệt độ nóng chảy (Tm, oC) DSC/TGA 243 ÷ 279 Áp suất phun - 82 ÷ 172 MPa Độ ẩm của vật liệu - < 0,2 % Nhiệt độ khuôn - 54 ÷ 93 oC Nhiệt độ thủy tinh hóa (Tg) ~50 oC 4 Do có nhiều các tính chất ưu việt nên hiện nay PA6 được sử dụng với một số lượng rất lớn trong các ứng dụng lĩnh vực khác nhau như may mặc; công nghiệp sản xuất xe ô tô: lưới lọc nhiên liệu, bộ lọc nhiên liệu, vật dụng đựng đồ tiêu hao, bình đựng dầu máy, …; công nghiệp điện, điện tử: sản xuất nồi bán dẫn, máy hút bụi, …; máy móc chính xác và thiết bị y tế: ống truyền máu, máy hút máu.; an ninh quốc phòng: thiết bị chống va đập, mũ bảo hiểm, … [38,57,58]. Ngay tại Việt Nam, theo thống kê của Hiệp hội nhựa Việt Nam (VPA), lượng tiêu thụ PA6 cũng tăng lên hàng năm (bảng 1.2: Lượng nhựa PA6 nhập về Việt Nam trong một số năm Năm 2010 2011 2012 2013 2014 2015 Số lượng (tấn) 20603 42796 42000 46203 56237 62826 1.

Nhựa PC Nhựa PC được xem như polyeste của axit cacbonic với các nhóm –O-CO-O- trong các mắt xích. Nhựa nhiệt dẻo này được phát triển đầu tiên bởi hãng Bayer (Đức), có tên thương mại là LEXAN. PC được tổng hợp từ bisphenol A qua nhiều công đoạn và được tóm tắt như sau: 5 Nhiệt độ thủy tinh hóa (Tg) và nhiệt độ nóng chảy (Tm) của PC lần lượt xấp xỉ 150 oC và 230 oC. PC có các tính chất nổi bật bao gồm độ trong suốt quang học cao, chịu va đập tốt hơn hầu hết các nhựa nhiệt dẻo khác.

Với độ cứng và độ bền rão cao cũng góp phần làm PC trở thành loại nhựa nhiệt dẻo kĩ thuật tốt cho các ứng dụng kết cấu. Trạng thái tự nhiên không kết tinh của PC có liên quan tới sự co ngót nhỏ trong quá trình đúc. Khả năng ổn định kích thước của các sản phẩm là tốt, cùng với sự hút ẩm rất nhỏ. Nhiều loại PC đặc biệt có giá trị về khả năng chống cháy [3].

Các aren, xăng có chỉ số octan cao, dẫn xuất halogen, este, xeton, amin, các bazơ mạnh, … có thể ảnh hưởng xấu tới tính chất của PC. PC bền với sự oxi hóa trong không khí tại nhiệt độ cao [3]. PC vẫn nhận được nhiều sự chú ý của các nhà nghiên cứu và các ngành công nghiệp. Hiện nay, đã có hơn 5800 bằng sáng chế và 3100 ấn phẩm liên quan đến PC [3,14,18,33,38,63].

Theo thống kê năm 2015, toàn thế giới sử dụng khoảng 4850000 tấn, tập trung chủ yếu tại các quốc gia công nghiệp phát triển (như Mỹ: 766 nghìn tấn (15,8%), Hàn Quốc: 534 nghìn tấn (11%), Nhật Bản: 485 nghìn tấn (10%), Đức: 485 nghìn tấn (10%), Trung Quốc: 582 nghìn tấn (12%). Ở trong nước, theo thống kê từ Hiệp hội nhựa Việt Nam (VPA), lượng PC nhập về cũng tăng dần theo các năm (bảng 1.3: Lượng nhựa PC nhập về Việt Nam trong một số năm Năm 2010 2011 2012 2013 2014 2015 Số lượng (tấn) 30050 35440 39064 51571 57443 61148 1. Đặc điểm của polyme blend Một trong những thành tựu quan trọng của khoa học và công nghệ vật liệu trong các năm qua là đã nghiên cứu, chế tạo và ứng dụng có kết quả các vật liệu polyme trộn hợp, polyme tổ hợp. Vật liệu blend polyme với các polyme (và copolyme) kết hợp được nhiều các tính chất tốt của các polyme thành phần, vừa đáp ứng được các yếu tố kỹ thuật, đồng thời có sự hạ giá thành vật liệu.

Hơn nữa, khi thay đổi tỉ lệ các polyme thành phần và điều kiện chế tạo thì tính chất của vật liệu có thể 6 được điều chỉnh ở một dải khá rộng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tính Chất Hóa Lý Của Vật Liệu Polyme Nanocompozit Dựa Trên Nhựa Polyamit 6 Và Polycarbonate" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các tính chất hóa lý của vật liệu polymer nanocompozit, đặc biệt là sự kết hợp giữa nhựa polyamit 6 và polycarbonate. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các đặc tính cơ lý của vật liệu mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng trong ứng dụng công nghiệp, như khả năng cải thiện độ bền và tính linh hoạt của sản phẩm. Đối với những ai quan tâm đến công nghệ vật liệu, tài liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá giúp mở rộng kiến thức và hiểu biết về các loại polymer hiện đại.

Để tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu độ bền kéo của hỗn hợp poly butylene terephthalate và etylen vinyl axetat, nơi khám phá độ bền kéo của các hỗn hợp polymer. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng polyethylene terephthala đến cơ tính của hỗn hợp low density polyethylene và polyethylene terephthalate sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của các thành phần trong polymer đến tính chất cơ lý. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ vật liệu nghiên cứu chế tạo micelle từ polymer nhạy nhiệt độ cũng là một nguồn tài liệu hữu ích cho những ai muốn tìm hiểu về công nghệ polymer tiên tiến.