Nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng polyethylene terephthala đến cơ tính của hỗn hợp low density polyethylene và polyethylene terephthalate

Nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng polyethylene terephthalate đến cơ tính của hỗn hợp polyethylene mật độ thấp và polyethylene terephthalate.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

93
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Tính cấp thiết của đề tài

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.4. Mục tiêu đề tài

1.5. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.6. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.7. Phương pháp nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Vật liệu LDPE

2.2. Trộn hợp LDPE với các polymer

2.3. Vật liệu PET

2.4. Hỗn hợp LDPE/PET

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

3.1. Giới thiệu chung và phân loại hỗn hợp polymer

3.2. Các phương pháp xác định sự tương hợp của các polymer

3.3. Các phương pháp chế tạo hỗn hợp polymer

3.4. Ưu điểm và ứng dụng của hỗn hợp polymer

3.5. Công nghệ ép phun nhựa

3.6. Các phương pháp đánh giá các chỉ tiêu cơ tính

4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG ÁN THÍ NGHIỆM

4.1. Chuẩn bị mẫu thử

4.1.1. Mua vật liệu

4.1.2. Ép mẫu thử

4.2. Kiểm tra độ bền kéo theo tiêu chuẩn ASTM D638

4.3. Kiểm tra độ bền uốn theo tiêu chuẩn ASTM D790

4.4. Kiểm tra độ dai va đập theo tiêu chuẩn ASTM D256

4.5. Quan sát tổ chức tế vi

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

5.1. Kết quả sau khi ép phun hỗn hợp LDPE/PET

5.2. Mẫu LDPE/ 5% PET

5.3. Mẫu LDPE/ 10% PET

5.4. Mẫu LDPE/ 15% PET

5.5. Mẫu LDPE/ 20% PET

5.6. Nhận xét các biểu đồ ứng suất biến dạng kéo của hỗn hợp

5.7. Phân tích kết quả độ bền kéo của hỗn hợp LDPE/PET

5.7.1. Mẫu LDPE/ 5% PET

5.7.2. Mẫu LDPE/ 10% PET

5.7.3. Mẫu LDPE/ 15% PET

5.7.4. Mẫu LDPE/ 20% PET

5.8. Nhận xét biểu đồ ứng suất biến dạng uốn của hỗn hợp

5.9. Phân tích kết quả độ bền uốn của hỗn hợp LDPE/PET

5.10. Độ dai va đập

5.11. Phân tích kết quả độ dai va đập của hỗn hợp LDPE/PET

5.12. Phân tích tổ chức tế vi

6. CHƯƠNG 6: QUY HOẠCH THỰC NGHIỆM

6.1. Phương trình hồi quy bậc hai cho độ bền kéo

6.2. Phương trình hồi quy bậc hai cho độ bền uốn

6.3. Phương trình hồi quy bậc hai cho độ dai va đập Izod có khía

6.4. So sánh với hồi quy tuyến tính

7. CHƯƠNG 7: TỔNG KẾT – HƯỚNG PHÁT TRIỂN

7.1. Tổng kết

7.2. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng PET Đến Cơ Tính PE

Nghiên cứu về ảnh hưởng của Polyethylene Terephthalate (PET) đến cơ tính vật liệu của hỗn hợp Polyethylene (PE) ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh tìm kiếm các giải pháp vật liệu mới, bền vững. Việc pha trộn PETPE mở ra tiềm năng cải thiện một số tính chất nhất định của vật liệu, đồng thời góp phần vào việc tái chế và giảm thiểu rác thải nhựa. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá các tính chất cơ học như độ bền kéo, độ giãn dài, độ cứngđộ dai va đập của hỗn hợp PE/PET ở các tỷ lệ pha trộn khác nhau. Mục tiêu là xác định ảnh hưởng của tỷ lệ thành phần đến tính chất của hỗn hợp polymer và tìm ra tỷ lệ tối ưu cho các ứng dụng cụ thể.

1.1. Giới thiệu chung về Polyethylene PE và ứng dụng

Polyethylene (PE) là một loại nhựa nhiệt dẻo phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ bao bì đến sản phẩm gia dụng. PE có nhiều loại, bao gồm Low-Density Polyethylene (LDPE), High-Density Polyethylene (HDPE)Linear Low-Density Polyethylene (LLDPE), mỗi loại có những đặc tính riêng. LDPE, được đề cập đến trong tài liệu gốc, nổi bật với tính linh hoạt, độ dẻo dai và khả năng chống ăn mòn ở nhiệt độ thấp. Tuy nhiên, LDPE có độ cứng và khả năng chịu nhiệt hạn chế, điều này thúc đẩy việc nghiên cứu các phương pháp cải thiện cơ tính của nó thông qua pha trộn với các polymer khác, chẳng hạn như PET.

1.2. Tổng quan về Polyethylene Terephthalate PET và tiềm năng

Polyethylene Terephthalate (PET) là một polymer nhiệt dẻo khác, nổi tiếng với độ bền cơ học cao, khả năng chịu lực xé và va chạm tốt, cùng với độ cứng vững. PET được sử dụng rộng rãi trong sản xuất sợi may mặc, chai đựng đồ uống và thực phẩm, cũng như các sản phẩm kỹ thuật. Việc kết hợp PET với PE được kỳ vọng sẽ cải thiện một số tính chất cơ học của PE, đặc biệt là độ bền kéođộ cứng. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá tiềm năng của hỗn hợp PET/PE trong việc tạo ra các vật liệu mới với các đặc tính vượt trội.

II. Vấn Đề Thay Đổi Cơ Tính Khi Pha Trộn PET Vào Hỗn Hợp PE

Một trong những thách thức lớn nhất khi pha trộn PET vào PE là sự khác biệt về độ tương thích giữa hai polymer này. Sự không tương thích có thể dẫn đến sự phân pha, làm giảm tính chất của hỗn hợp polymer. Việc cải thiện độ tương thích giữa PETPE là yếu tố then chốt để đạt được biến đổi cơ tính mong muốn. Nghiên cứu cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như tỷ lệ pha trộn, chất độn, chất gia cườngquy trình chế tạo để tối ưu hóa tính chất của hỗn hợp. Theo tài liệu gốc, việc thêm PET có thể ảnh hưởng đến độ bền kéođộ dai va đập của hỗn hợp, đòi hỏi phải có sự điều chỉnh phù hợp để đạt được hiệu quả mong muốn.

2.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ pha trộn đến cơ tính hỗn hợp PE PET

Tài liệu gốc cho thấy ảnh hưởng của tỷ lệ thành phần PETLDPE đến cơ tính vật liệu của hỗn hợp. Nghiên cứu tập trung vào các tỷ lệ LDPE/PET là 100/0, 95/5, 90/10, 85/15 và 80/20. Kết quả cho thấy độ bền kéo giảm nhẹ khi thêm 5% PET, nhưng giảm mạnh hơn khi tăng tỷ lệ PET lên 10%. Tuy nhiên, khi tăng hàm lượng PET lên đến 20%, độ bền kéo lại có xu hướng tăng dần. Ngược lại, độ bền uốn có xu hướng tăng khi tăng hàm lượng PET.

2.2. Nghiên cứu về độ tương thích và cấu trúc vi mô của hỗn hợp

Nghiên cứu tổ chức tế vi thông qua ảnh SEM cho thấy các hạt PET hình cầu được đan xen vào chất nền LDPE, nhưng tạo thành pha riêng biệt, không quan sát thấy sự kết dính giữa các pha. Điều này cho thấy sự không tương tác pha tốt giữa PETLDPE, có thể ảnh hưởng đến tính chất của hỗn hợp. Việc cải thiện độ tương thích có thể được thực hiện bằng cách sử dụng chất độn hoặc chất gia cường phù hợp, hoặc bằng cách điều chỉnh quy trình chế tạo.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Cơ Tính Hỗn Hợp Polyethylene PE

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm để đánh giá cơ tính của hỗn hợp PE/PET. Các mẫu thử được chế tạo bằng phương pháp ép phun theo các tỷ lệ pha trộn khác nhau. Các tính chất cơ học được khảo sát bao gồm độ bền kéo (theo tiêu chuẩn ASTM D638), độ bền uốn (theo tiêu chuẩn ASTM D790) và độ dai va đập (có rãnh V). Ngoài ra, cấu trúc vi mô của các hỗn hợp được quan sát thông qua ảnh SEM để hiểu rõ hơn về sự phân bố và tương tác pha giữa PETPE. Các kết quả thu được được phân tích thống kê và so sánh để xác định ảnh hưởng của PET đến cơ tính của PE.

3.1. Quy trình ép phun và chuẩn bị mẫu thí nghiệm PET PE

Quá trình ép phun đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tính chất cuối cùng của hỗn hợp polymer. Nghiên cứu này sử dụng máy ép phun Haitian MA 1200 III để chế tạo các mẫu thử. Các thông số ép phun, như nhiệt độ nóng chảy, áp suất và tốc độ phun, được điều chỉnh để đảm bảo chất lượng mẫu đồng đều. Các mẫu thử được chuẩn bị theo kích thước và hình dạng quy định của các tiêu chuẩn ASTM để đảm bảo tính chính xác và so sánh được của kết quả thử nghiệm cơ tính.

3.2. Phương pháp thử nghiệm độ bền kéo uốn và va đập hỗn hợp PE

Nghiên cứu sử dụng máy kéo vạn năng AG-X plus Shimadzu để đo độ bền kéođộ bền uốn của các mẫu thử. Độ bền kéo được xác định theo tiêu chuẩn ASTM D638, trong khi độ bền uốn được xác định theo tiêu chuẩn ASTM D790. Độ dai va đập được đo bằng máy đo độ dai va đập theo tiêu chuẩn ASTM D256. Các kết quả thử nghiệm được ghi lại và phân tích để đánh giá ảnh hưởng của PET đến cơ tính của PE.

3.3. Phân tích cấu trúc vi mô bằng kính hiển vi điện tử SEM

Để hiểu rõ hơn về cấu trúc vi mô của hỗn hợp, các mẫu thử được quan sát bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM) Hitachi TM4000Plus. Ảnh SEM được chụp tại các bề mặt đứt gãy của mẫu để quan sát sự phân bố và tương tác pha giữa PETPE. Ảnh SEM cung cấp thông tin quan trọng về độ tương thích và sự hình thành pha trong hỗn hợp, giúp giải thích các kết quả thử nghiệm cơ tính.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng PET Đến Tính Chất Cơ Học Của PE

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc bổ sung PET vào LDPE có ảnh hưởng đáng kể đến tính chất cơ học. Độ bền kéo có xu hướng giảm khi tăng hàm lượng PET đến một mức nhất định, sau đó lại tăng lên. Độ bền uốn lại có xu hướng tăng khi tăng hàm lượng PET. Độ dai va đập của hỗn hợp thường thấp hơn so với LDPE nguyên chất. Phân tích SEM cho thấy sự phân pha giữa PETLDPE, có thể ảnh hưởng đến cơ tính của hỗn hợp. Tuy nhiên, mẫu chứa 5% PET cho thấy sự cải thiện đáng kể về độ bền uốn mà vẫn duy trì được các tính chất cơ học khác, cho thấy tiềm năng ứng dụng trong một số lĩnh vực nhất định.

4.1. Phân tích chi tiết độ bền kéo của hỗn hợp LDPE PET

Theo tài liệu, độ bền kéo của hỗn hợp LDPE/PET thay đổi theo hàm lượng PET. Khi thêm 5% PET, độ bền kéo giảm nhẹ từ 12.65 MPa. Khi tăng lên 10% PET, độ bền kéo giảm mạnh xuống 10.97 MPa. Tuy nhiên, khi tiếp tục tăng hàm lượng PET lên 20%, độ bền kéo lại có xu hướng tăng lên 12.4 MPa. Điều này cho thấy có một sự phức tạp trong tương tác pha giữa LDPEPET, ảnh hưởng đến khả năng chịu lực kéo của hỗn hợp.

4.2. Kết quả khảo sát độ bền uốn của hỗn hợp Polyethylene PE

Khác với độ bền kéo, độ bền uốn của hỗn hợp LDPE/PET có xu hướng tăng khi tăng hàm lượng PET. Kết quả đo cho thấy độ bền uốn đạt 7.13 MPa ở các tỷ lệ PET khác nhau. Điều này cho thấy PET có khả năng cải thiện khả năng chống uốn của LDPE. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự tăng độ bền uốn có thể đi kèm với sự giảm độ dai va đập, cần cân nhắc trong các ứng dụng cụ thể.

4.3. Đánh giá độ dai va đập của vật liệu hỗn hợp PET PE

Độ dai va đập của hỗn hợp LDPE/PET thấp hơn so với LDPE nguyên chất. Các mẫu chứa PET đều gãy trong quá trình thử nghiệm, trong khi mẫu LDPE nguyên chất không gãy. Độ dai va đập của các mẫu chứa PET là 16.14 kJ/m². Điều này cho thấy việc bổ sung PET có thể làm giảm khả năng chịu va đập của LDPE, cần xem xét kỹ lưỡng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống va đập cao.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Hỗn Hợp Polyethylene PE Và PET

Mặc dù có những hạn chế nhất định, hỗn hợp PE/PET vẫn có tiềm năng ứng dụng trong một số lĩnh vực. Với khả năng cải thiện độ bền uốn, hỗn hợp này có thể được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm cần độ cứng và khả năng chịu uốn tốt, chẳng hạn như các chi tiết trong ngành xây dựng hoặc đồ gia dụng. Đặc biệt, mẫu chứa 5% PET có thể là lựa chọn phù hợp do vẫn duy trì được các tính chất cơ học khác. Hơn nữa, việc sử dụng PET tái chế trong hỗn hợp có thể góp phần vào việc giảm thiểu rác thải nhựa và thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn.

5.1. Sử dụng hỗn hợp PET PE trong sản xuất bao bì

Một trong những ứng dụng tiềm năng của hỗn hợp PET/PE là trong sản xuất bao bì. Việc kết hợp PETPE có thể tạo ra các loại bao bì có độ bền cao hơn, khả năng chống thấm tốt hơn và có thể tái chế được. Tỷ lệ pha trộn cần được điều chỉnh để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của từng loại bao bì.

5.2. Ứng dụng trong ngành xây dựng và đồ gia dụng PE PET

Hỗn hợp PET/PE cũng có thể được sử dụng trong ngành xây dựng và đồ gia dụng để sản xuất các chi tiết cần độ cứng và khả năng chịu uốn tốt. Ví dụ, hỗn hợp này có thể được sử dụng để sản xuất các tấm ốp, ống dẫn, hoặc các chi tiết trang trí. Việc sử dụng PET tái chế trong hỗn hợp có thể giúp giảm chi phí và giảm thiểu tác động đến môi trường.

5.3. Tiềm năng tái chế và tính bền vững của vật liệu PE PET

Việc sử dụng PET tái chế trong hỗn hợp PE/PET không chỉ giúp giảm thiểu rác thải nhựa mà còn giảm thiểu lượng năng lượng tiêu thụ trong quá trình sản xuất vật liệu mới. Nghiên cứu về khả năng tái chế PET/PEảnh hưởng môi trường của việc sử dụng hỗn hợp này là rất quan trọng để đánh giá tính bền vững của vật liệu.

VI. Kết Luận Tối Ưu Cơ Tính Hỗn Hợp PET PE Cho Tương Lai

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin quan trọng về ảnh hưởng của PET đến cơ tính của LDPE. Kết quả cho thấy việc điều chỉnh tỷ lệ pha trộnquy trình chế tạo có thể tạo ra các hỗn hợp với các tính chất mong muốn. Mẫu chứa 5% PET có tiềm năng ứng dụng trong một số lĩnh vực nhất định. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu để cải thiện độ tương thích giữa PETPE, cũng như đánh giá tính bền vữngkhả năng tái chế của hỗn hợp. Theo tài liệu gốc, nghiên cứu này đã thành công trong việc cải thiện độ bền uốn của LDPE, tuy nhiên, các tính chất cơ học khác có thể bị giảm. Do đó, cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng trước khi ứng dụng hỗn hợp này trong thực tế.

6.1. Tổng kết kết quả nghiên cứu và bài học kinh nghiệm PE PET

Nghiên cứu đã thành công trong việc đánh giá ảnh hưởng của PET đến cơ tính của LDPE thông qua các phương pháp thử nghiệm cơ tínhphân tích cấu trúc vi mô. Các kết quả thu được cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc phát triển các vật liệu hỗn hợp mới với các tính chất được điều chỉnh theo yêu cầu. Bài học kinh nghiệm từ nghiên cứu này là việc điều chỉnh tỷ lệ pha trộnquy trình chế tạo có thể ảnh hưởng đáng kể đến tính chất của hỗn hợp polymer.

6.2. Hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo về vật liệu PE PET

Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu để cải thiện độ tương thích giữa PETPE bằng cách sử dụng chất độn hoặc chất gia cường. Các nghiên cứu về quy trình gia công hỗn hợp mới, chẳng hạn như sử dụng kỹ thuật đùn phản ứng, cũng có thể giúp cải thiện tính chất của hỗn hợp. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về tính bền vữngkhả năng tái chế của hỗn hợp PET/PE để đảm bảo rằng vật liệu này có thể đóng góp vào việc giảm thiểu rác thải nhựa và bảo vệ môi trường.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1. Lý do chọn đề tài: Hiện nay, vấn đề ô nhiễm môi trường đang rất được quan tâm, không chỉ trong nước mà đó còn là vấn đề chung của thế giới. Theo số liệu thống kê năm 2022, trung bình mỗi năm Việt Nam thải ra hơn 1,8 triệu tấn rác thải nhựa, đứng thứ 4 trong tổng số 20 quốc gia thuộc top đầu về vấn đề ô nhiễm môi trường. Một vài bài báo khác cũng chỉ ra việc rác thải nhựa chiếm gần 70% tổng lượng chất thải nhựa của đô thị Tehran [1] và chiếm khoảng 60% lượng nhựa thải của Hoa Kỳ [2].

Đó là một con số đáng báo động và cần có biện pháp để xử lí. Chính vì thế, nhiều công ty trong và ngoài nước đang lập ra các phương án tái chế nhằm giải quyết vấn nạn trên, giúp tiết kiệm năng lượng, tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn, giảm bãi chôn lấp để giúp giảm hiệu ứng nhà kính [3]. Cụ thể hơn là vấn đề giải quyết rác thải bao bì, màng nhựa phức hợp. Bao bì, màng phức hợp PE - PET là một trong những sản phẩm có lượng tiêu thụ cao với các ưu điểm như mỏng, nhẹ, có độ trong suốt cao, không độc hại, chống va đập, chống nước rất tốt, … nhưng cũng chính vì thế mà lượng tiêu thụ bao bì ngày càng nhiều, hiện trạng xả rác ở nhiều nơi, dẫn đến môi trường ngày càng bị ô nhiễm nghiêm trọng do thời gian phân hủy của rác thải loại này là rất lâu, lên đến hàng trăm năm.

Chính vì thế, cần có phương án để tái chế cũng như tái sử dụng loại rác thải nhựa này. Theo một số nghiên cứu, màng phức hợp từ hỗn hợp PE - PET ban đầu thường có tỉ lệ thành phần là 1:3 (xét theo tỉ trọng). Trong sản xuất bao bì, màng phức hợp được tạo ra từ tỷ lệ này thường cho cơ tính và độ trong không như mong muốn. Chính vì thế, nghiên cứu này sẽ giúp xác định được một tỷ lệ trộn phù hợp để tạo ra hạt nhựa ứng dụng cho việc thổi màng phức hợp, đảm bảo cơ tính tốt hơn và hiệu quả sử dụng cao hơn.1: Thu gom rác thải nhựa Hình 1.2: Sản xuất bao bì nhựa 1.

Tính cấp thiết của đề tài: Bước vào kỷ nguyên của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, việc phát triển các ngành công nghiệp là vấn đề được quan tâm hàng đầu tại nước ta. Bên cạnh đó cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 4 còn mang đến nhiều hệ lụy về môi trường nên vấn đề tái chế rác thải nhựa hiện nay là vấn đề được quan tâm hàng đầu. Pha trộn các polyme khác nhau là một chủ đề 1 quan trọng trong xử lý vật liệu và được coi là một chiến lược mới để sản xuất vật liệu tổng hợp có triển vọng quan trọng từ quan điểm kinh tế và môi trường. Tuy nhiên, thí nghiệm này phải đối mặt với một số thách thức, đáng chú ý nhất là các điểm nóng chảy khác nhau và tính không tương thích của các loại polyme khác nhau.Ý thức được vấn đề đó nhóm đã tìm hiểu và nhận thấy tính ứng dụng của vật liệu tổng hợp được gia cố bằng vi sợi, trong thực tế chai nhựa dư thừa có thành phần là PET và khay hộp đựng thức ăn là LDPE.

Vì vậy, việc kết hợp PET và LDPE thường được ít quan tâm vì tiềm năng ứng dụng còn hạn chế. Chính vì lẽ đó, chúng tôi đã thực hiện nghiên cứu này nhằm mục tiêu tìm ra phương pháp cải thiện nhược điểm, giúp nó được ứng dụng nhiều hơn trong đời sống, bên cạnh đó cũng giúp hạn chế rác thải nhựa thải ra bên ngoài, góp phần giảm ô nhiễm môi trường. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài: Đề tài “Nghiên cứu ảnh hưởng của Polythylene Terephthalate đến cơ tính của hỗn hợp Polythylene Terephthalate và Low - Density Polyethylene” tập trung nghiên cứu đến cấu trúc và cơ tính của hỗn hợp nhựa LDPE/PET với các tỷ lệ phần trăm khác nhau. - Ý nghĩa khoa học: Với mục đích cải thiện cơ tính về độ bền kéo, độ bền uốn và độ dai va đập của hỗn hợp nên PET được thêm vào với các tỷ lệ phần trăm khối lượng khác nhau.

Việc trộn PET vào LDPE có thể giúp tạo ra vật liệu mới và có cơ tính được cải thiện và được ứng dụng rộng rãi. - Ý nghĩa thực tiễn: Nghiên cứu giải quyết vấn đề tăng cơ tính cho vật liệu tái chế từ PET và LDPE, mang lại ý nghĩa to lớn không chỉ đối với con người mà còn với thiên nhiên, góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường khi vấn đề này ngày càng nghiêm trọng. Bên cạnh đó còn làm tài liệu tham khảo cho các bạn sinh viên, nhà nghiên cứu vật liệu. Thông qua quá trình thực hiện đồ án học hỏi, tiếp thu được nhiều kiến thức về vật liệu.

Mục tiêu đề tài: Trộn PET với LDPE với các mục tiêu như sau: - Tạo ra hỗn hợp polyme mới có độ bền uốn cao hơn hỗn hợp nhựa ban đầu. - Tìm ra tỷ lệ hỗn hợp LDPE/PET đảm bảo về cơ tính cao để giúp cho các doanh nghiệp sản xuất các sản phẩm nhựa. Nhiệm vụ nghiên cứu: - Xác định các tỷ lệ của hỗn hợp LDPE/PET. - Nghiên cứu độ bền kéo, độ bền uốn, độ dai va đập và tổ chức tế vi của hỗn hợp LDPE/PET, phân tích và vẽ biểu đồ thể hiện sự thay đổi cơ tính.

- Tìm ra tỉ lệ hỗn hợp LDPE/PET phù hợp cho mục đích của đề tài nghiên cứu. - Quy hoạch thực nghiệm tìm ra phương trình thể hiện mối liên hệ giữa tỷ lệ PBT và PP trong thành phần hỗn hợp với từng chỉ tiêu cơ tính. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: - Đối tượng: Hỗn hợp LDPE/PET chỉ tiêu cơ tính (độ bền kéo, độ bền uốn, độ dai va đập), tổ chức tế vi. - Phạm vi: Khảo sát tỷ lệ hỗn hợp LDPE/PET (tỷ lệ PET dưới 20%) 1.

Phương pháp nghiên cứu: - Chế tạo các mẫu với tỉ lệ LDPE/PET (100/0, 95/5, 90/10, 85/5, 80/20 ). - Nghiên cứu độ bền kéo, độ bền uốn, độ dai va đập, tổ chức tế vi. - Quy hoạch thực nghiệm tìm ra mối quan hệ giữa tỷ LDPE và PET. 3 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN 2.

Vật liệu LDPE: Vật liệu từ nhựa không còn xa lạ trong cuộc sống hiện đại, đa số là vật liệu quan trọng trong đời sống hằng ngày cũng như trong sản xuất. Tuy nhiên, hiện nay con người vẫn chưa khai thác hoàn toàn khả năng ứng dụng của vật liệu nhựa, từ đó mà các nghiên cứu về loại vật liệu này vẫn đang diễn ra một cách sôi nổi với mong muốn thay thế các vật liệu truyền thống như kim loại, gỗ. Từ các đặc tính tuyệt vời của nhựa mà nó được ứng dụng ở rất nhiều lĩnh vực khác nhau: điện tử, cơ khí, ô tô, điện lạnh, … Một số ứng dụng thực tế dùng LDPE được áp dụng trong sản xuất là các khay chứa, chai lọ, ống, các bộ phận bằng nhựa của máy tính và các thiết bị trong phòng thí nghiệm đúc. Phổ biến nhất là sản xuất túi nhựa, chai lọ.1: Ảnh túi nhựa làm từ LDPE Polyetylen mật độ thấp (LDPE) được làm từ Etylen monome.

Đó là loại polyetylen đầu tiên, được sản xuất vào năm 1933 bởi Imperial Chemical Industries (ICI) bằng quy trình áp suất cao thông qua phản ứng trùng hợp gốc tự do. Mã nhận dạng nhựa là số 4 [4]. Mặc dù được chỉ định với biểu tượng tái chế, nhưng LDPE không thể được tái chế phổ biến như nhựa số 1 (Polyethylene Terephthalate) hoặc số 2 (Polyethylene mật độ cao). LDPE được xác định bởi dải mật độ 917 – 930 kg/m3.

Ở nhiệt độ phòng, LDPE không phản ứng, ngoại trừ các chất oxy hóa mạnh. LDPE có thể chịu được nhiệt độ 65°C (149°F) liên tục và 90°C (194°F) trong thời gian ngắn. Được làm bằng các biến thể trong mờ và mờ đục nên LDPE khá dẻo và dai [5]. LDPE có nhiều nhánh hơn (trên khoảng 2% nguyên tử carbon) so với HDPE, do đó lực liên phân tử của nó (lực hút lưỡng cực cảm ứng tức thời) yếu hơn, độ bền kéo thấp hơn và khả năng phục hồi cao hơn [6].

Các nhánh bên có nghĩa là các phân tử của nó được đóng gói ít chặt chẽ hơn và ít kết tinh hơn, do đó mật độ của LDPE là thấp hơn so với HDPE. Trộn hợp LDPE với các polymer: Trong thực tế hiện nay, để tiết kiệm được kinh tế và tìm được nhiều vật liệu có thể ứng dụng được nhiều thứ hơn trong thực tế, với mong muốn đó mọi người muốn tạo ra được những vật liệu mới có cơ tính, độ bền tốt hơn thì người ta đã pha trộn polyme từ các polymer hiện có để tạo ra vật liệu mới. Trên thế giới có nhiều công trình nghiên cứu đã được thực hiện nhằm cải thiện cơ tính cho nhựa LDPE bằng cách trộn LDPE với các polymer khác hoặc các chất độn khác như Polyethylene (PP), Polyamide (PA6), Poly 3-Hydroxi-Butyrate (PHB), Polyvinylchloride (PVC), … Rất nhiều nghiên cứu đã chứng minh sự pha trộn polymer giúp cải thiện các đặc tính của LDPE. Sankar Das và cộng sự [7] đã nghiên cứu nhằm cải thiện cơ tính của hỗn hợp LDPE/PP.

Kết quả là, sự mở rộng của LDPE thành PP đã giảm, với độ dày, độ đàn hồi, hiệu quả uốn, mô đun linh hoạt và độ cứng được cải thiện. Với tỷ lệ (25LDPE/75PP), độ đàn hồi phổ biến đã đạt được trong khi tỷ lệ (50LDPE/50PP) được quy cho hiệu quả uốn cong lý tưởng. Bên cạnh đó, Marisa Cristina và cộng sự [8] đã chứng minh rằng mặc dù việc bổ sung PHB vào LDPE gây ra sự suy giảm một số tính chất cơ học, nhưng có thể thu được hỗn hợp với các giá trị độ bền kéo trong khoảng từ 8. Vì một số loại LDPE thương mại có độ bền cơ học trong phạm vi này, suy ra rằng việc bổ sung một lượng PHB nhất định vào LDPE có thể được coi là khả năng để thu được các vật liệu dựa trên LDPE có tính nhạy cảm với sự phân hủy sinh học tăng lên.

Kết quả của nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng bánh dầu thầu dầu, chất độn ưa nước, có thể đẩy nhanh quá trình phân hủy của hỗn hợp LDPE/PHB. Román và cộng sự [9] đã nghiên cứu các đặc tính cơ nhiệt và phân hủy nhiệt của các hỗn hợp polyme khác nhau. Kết quả ghiên cứu là PVC pha trộn với LDPE chịu được nhiệt độ xử lý 180°C. Nếu nhiệt độ hỗn hợp PVC/PE được nâng lên cao hơn nhiệt độ nóng chảy của PE, đồng thời hàm lượng PE trong hỗn hợp cao thì quá trình phân hủy PVC càng đáng kể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Polyethylene Terephthalate Đến Cơ Tính Của Hỗn Hợp Polyethylene" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của polyethylene terephthalate (PET) đối với các đặc tính cơ học của hỗn hợp polyethylene. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ mối quan hệ giữa tỷ lệ PET và các chỉ số cơ tính mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng trong việc cải thiện độ bền và tính ứng dụng của vật liệu. Đối với những ai quan tâm đến công nghệ vật liệu, tài liệu này mở ra cơ hội để hiểu rõ hơn về cách thức tối ưu hóa các hỗn hợp polymer.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu độ bền kéo của hỗn hợp poly butylene terephthalate và etylen vinyl axetat, nơi nghiên cứu về độ bền kéo của các hỗn hợp polymer tương tự. Ngoài ra, tài liệu Đề tài nghiên cứu ảnh hưởng của hdpe đến cơ tính của hỗn hợp pbthdpe cũng sẽ giúp bạn hiểu thêm về ảnh hưởng của các loại polymer khác đến tính chất cơ học. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu độ bền kéo của hỗn hợp poly butylene terephthalate và etylenvinyl axetat sẽ cung cấp thêm thông tin về ứng dụng và kết quả của các nghiên cứu tương tự. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu vật liệu polymer.