Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong công nghệ xử lý nước và nước thải hiện đại, công nghệ màng lọc chiếm khoảng 53% tổng lượng nước sạch được sản xuất trên toàn cầu nhờ khả năng phân tách chọn lọc các cấu tử từ kích thước hạt đến ion mà không cần chuyển pha hay sử dụng hóa chất phụ trợ. Trong số các vật liệu polymer phổ biến như polysulfone (PSF), polyacrylonitrile (PAN), polyethersulfone (PES), polytetrafluoroethylene (PTFE) và polypropylene (PP), màng polyvinylidene fluoride (PVDF) được ứng dụng rộng rãi trong các quá trình vi lọc (MF) và siêu lọc (UF) nhờ sở hữu độ bền cơ học cao, độ ổn định nhiệt tốt và khả năng kháng hóa chất vượt trội.

Tuy nhiên, màng PVDF có tính kỵ nước tự nhiên, dẫn đến nhược điểm lớn là dễ bị tắc nghẽn màng trong quá trình vận hành, đặc biệt là hiện tượng tắc nghẽn sinh học (biofouling). Quá trình này bắt đầu khi vi sinh vật tiếp xúc, bám dính không thuận nghịch lên bề mặt PVDF và phát triển cùng protein, polysaccharide để tạo thành lớp màng sinh học có độ dày lên tới 20–30 µm. Lớp màng nhầy cản trở dòng chảy, làm suy giảm nghiêm trọng lưu lượng lọc, tăng áp suất vận hành và tiêu hao năng lượng. Các biện pháp rửa màng thông thường chỉ mang tính tạm thời và khó loại bỏ triệt để màng sinh học.

Để khắc phục hiện tượng trên, giải pháp biến tính bề mặt màng PVDF bằng phương pháp trùng hợp ghép bức xạ với acid acrylic (AAc) dưới tác động của tia gamma từ nguồn Co-60 được lựa chọn. Nhóm chức acid carboxylic (-COOH) từ monomer AAc khi ion hóa thành carboxylate (-COO-) mang điện tích âm sẽ đóng vai trò như các tâm phối trí, liên kết và cố định các hạt nano kim loại (nano bạc - AgNPs và nano đồng - CuNPs) lên bề mặt màng. Sự hiện diện của các hạt nano kim loại mang lại khả năng diệt khuẩn tại chỗ, ức chế sự bám dính của vi sinh vật và chống tắc nghẽn sinh học.

Khóa luận xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Khảo sát ảnh hưởng của liều xạ và nồng độ acid acrylic ghép lên màng PVDF; phân tích, khảo sát các tính chất lý hóa của màng PVDF-g-AAc tạo thành.
  2. Gắn các hạt nano bạc (AgNPs) và nano đồng (CuNPs) lên màng PVDF-g-AAc bằng phương pháp phủ nhúng.
  3. Khảo sát khả năng kháng khuẩn của màng PVDF-g-AAc/nano kim loại trên chủng vi khuẩn Escherichia coli ở quy mô phòng thí nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Màng polymer PVDF thương mại, monomer acid acrylic (AAc), dung dịch keo nano bạc (AgNPs), dung dịch keo nano đồng (CuNPs) và chủng vi khuẩn Escherichia coli (vi khuẩn gram âm).
  • Phạm vi không gian: Thực nghiệm chiếu xạ, chế tạo và phân tích được thực hiện tại phòng thí nghiệm của Trung tâm Nghiên cứu và Triển khai Công nghệ Bức xạ TP. Hồ Chí Minh (VINAGAMMA) và Trung tâm Hạt nhân TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận được hoàn thành vào tháng 8 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ chế phản ứng

Cơ sở khoa học của đề tài dựa trên sự kết hợp giữa hóa học polymer, công nghệ bức xạ ion hóa và vật liệu nano kháng khuẩn:

  • Cơ chế ghép bức xạ: Dưới tác động của chùm tia gamma năng lượng cao phát ra từ đồng vị phóng xạ Co-60, các liên kết C-C và C-H trên chuỗi polymer PVDF bị bẻ gãy, tạo ra các vị trí khuyết tật và hình thành các gốc tự do hoạt động (chủ yếu là gốc hydroxyl -OH và hydroperoxide -OOH). Các gốc tự do này đóng vai trò khơi mào cho phản ứng trùng hợp ghép các phân tử AAc, hình thành liên kết cộng hóa trị bền vững (C-O-C) giữa mạch PVDF và nhánh poly(acrylic acid).
  • Cơ chế liên kết nano kim loại: Khi tiếp xúc với môi trường nước, các nhóm chức carboxyl (-COOH) của mạch ghép AAc phân ly thành carboxylate (-COO-) mang điện tích âm. Các nhóm anion này tạo lực hút tĩnh điện mạnh và liên kết phối trí với các cation kim loại ($Ag^+$, $Cu^{2+}$), giúp các hạt nano AgNPs và CuNPs bám giữ cố định và phân tán đều trên bề mặt màng lọc.
  • Cơ chế kháng khuẩn: Hạt nano bạc và nano đồng có diện tích bề mặt riêng lớn, liên tục giải phóng các ion kim loại ($Ag^+$, $Cu^+$, $Cu^{2+}$). Các ion này tương tác với màng tế bào vi khuẩn, phá vỡ các liên kết disulfit (-S-S-) của protein cấu trúc, làm bất hoạt enzyme nội bào, gây mất cân bằng áp suất thẩm thấu và xâm nhập phá hủy cấu trúc xoắn kép của ADN, dẫn đến sự tiêu diệt tế bào vi khuẩn E. coli.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Đề tài sử dụng các phương pháp chế tạo và kỹ thuật phân tích hiện đại:

  • Phương pháp chiếu xạ khơi mào: Sử dụng hệ thống dàn chiếu xạ gamma Co-60 model SVST-Co60/B tại Trung tâm VINAGAMMA. Hai quy trình được khảo sát và so sánh đối chứng:
    • Phương pháp chiếu xạ trước (Pre-irradiation grafting): Màng PVDF được chiếu xạ gamma trước để tạo gốc tự do trong môi trường có kiểm soát, sau đó mới ngâm vào dung dịch monomer AAc để phản ứng ghép mạch.
    • Phương pháp đồng chiếu xạ (Mutual/co-irradiation grafting): Màng PVDF được ngâm ngập trong dung dịch monomer AAc và tiến hành chiếu xạ tia gamma đồng thời.
  • Phương pháp gắn nano kim loại: Áp dụng phương pháp phủ nhúng (dip coating), ngâm màng PVDF-g-AAc vào dung dịch keo AgNPs hoặc CuNPs trong khoảng thời gian xác định để các hạt nano gắn kết cố định lên bề mặt.
  • Phương pháp xác định mức độ ghép (Grafting Degree - GD): Đánh giá phần trăm khối lượng gia tăng của màng sau phản ứng ghép thông qua phương pháp cân trọng lượng khô trước và sau phản ứng.
  • Phương pháp phân tích đặc trưng vật liệu:
    • Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR): Xác định các nhóm chức hóa học đặc trưng hình thành trên màng (như dao động kéo dãn của liên kết C=O trong nhóm -COOH).
    • Kính hiển vi điện tử quét (SEM): Quan sát hình thái học, độ gồ ghề và sự phân bố cấu trúc bề mặt màng trước và sau khi biến tính.
    • Quang phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX): Phân tích định tính và định lượng thành phần nguyên tố, xác định tỷ lệ phần trăm khối lượng của bạc và đồng được cố định trên màng.
  • Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng khuẩn: Sử dụng phương pháp ngâm (shaking method). Mẫu màng được đưa vào bình chứa huyền phù vi khuẩn Escherichia coli có mật độ ban đầu $(20-30) \times 10^5\text{ CFU/mL}$ (pha loãng về mức thử nghiệm chuẩn $10^5\text{ CFU/mL}$) trong môi trường Nutrient Broth (NB), lắc đều trong 3 giờ ở điều kiện nhiệt độ phòng. Sau đó, dung dịch được pha loãng bậc phân thập phân, ria đều trên đĩa thạch NB rắn, ủ ở $37^\circ\text{C}$ để đếm số lượng đơn vị hình thành khuẩn lạc (CFU) và tính toán hiệu suất diệt khuẩn.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận và tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài:

  • Lý thuyết màng lọc và cơ chế tách: Trình bày cấu trúc màng đối xứng/bất đối xứng, các cơ chế phân tách qua màng (thuyết sàng lọc, thuyết hòa tan khuếch tán, thuyết hấp phụ mao quản) và các yếu tố ảnh hưởng như áp suất, nồng độ dung dịch, độ pH.
  • Phân loại hiện tượng tắc nghẽn màng: Phân tích 4 dạng tắc nghẽn chính gồm tắc nghẽn do chất hữu cơ, tắc nghẽn do chất vô cơ/cặn bẩn, tắc nghẽn do hạt keo và tắc nghẽn sinh học do vi sinh vật. Trong đó, tắc nghẽn sinh học là dạng phức tạp nhất do vi khuẩn có khả năng tự tiết màng nhầy bảo vệ.
  • Đặc tính của PVDF: Là polymer bán tinh thể có nhiệt độ nóng chảy $170^\circ\text{C}$, nhiệt độ chuyển thủy tinh $-35^\circ\text{C}$, tỷ lệ tinh thể 50–60%, sở hữu liên kết C-C và C-F bền vững, phù hợp chế tạo màng MF/UF nhưng dễ bám bẩn do tính kỵ nước.
  • Công nghệ bức xạ và cơ chế biến tính màng: Định nghĩa các đại lượng liều hấp thụ (Gy, kGy), suất liều, hiệu suất hóa học bức xạ (G), hoạt độ phóng xạ (Ci) và chu kỳ bán rã. Phân tích ưu - nhược điểm của hai phương pháp chiếu xạ:
Phương pháp Ưu điểm Nhược điểm
Chiếu xạ trước Quy trình từng bước đơn giản, kiểm soát chặt chẽ quá trình ghép, hạn chế phản ứng đồng trùng hợp tự do của monomer trong dung dịch. Mức độ ghép AAc không cao do số lượng gốc tự do bị giới hạn bởi thời gian sống sau chiếu xạ.
Đồng chiếu xạ Mức độ ghép AAc cao vượt trội do cả màng và monomer cùng bị ion hóa đồng thời, tốc độ phản ứng nhanh. Quy trình phản ứng phức tạp hơn, khó kiểm soát phản ứng phụ tự trùng hợp khối của monomer AAc.
  • Vật liệu nano kim loại (AgNPs, CuNPs): Trình bày phương pháp tổng hợp (từ trên xuống, từ dưới lên), các hiệu ứng đặc trưng (hiệu ứng bề mặt, hiệu ứng kích thước, hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt - SPR) và cơ chế diệt khuẩn của AgNPs, CuNPs đối với vi khuẩn E. coli.
  • Tình hình nghiên cứu: Đánh giá các công trình trong nước (Đặng Văn Phú 2013 với vải PE-g-AAc/AgNPs; Nguyễn Thị Ngọc Anh 2018 với màng PP-g-AAc/AgNPs) và quốc tế (Yang 2013, Li 2013, Bojarska). Khẳng định tính mới của đề tài là ứng dụng bức xạ gamma Co-60 để khơi mào ghép AAc lên nền PVDF mà không cần dùng hóa chất xúc tác độc hại.

CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm, nguyên vật liệu và phương pháp kiểm tra:

  • Nguyên vật liệu và hóa chất: Màng PVDF, acid acrylic tinh khiết, dung dịch keo AgNPs, dung dịch keo CuNPs, môi trường dinh dưỡng Nutrient Broth (NB), cồn, nước cất và chủng vi khuẩn E. coli.
  • Quy trình chế tạo màng PVDF-g-AAc:
    • Quy trình chiếu xạ trước: Chiếu xạ màng PVDF khô ở các dải liều hấp thụ từ 5 kGy đến 30 kGy; sau đó ngâm màng vào dung dịch AAc ở các nồng độ từ 10% đến 50% trong dung môi nước ở nhiệt độ thích hợp.
    • Quy trình đồng chiếu xạ: Ngâm màng PVDF trực tiếp trong dung dịch AAc nồng độ từ 5% đến 20%, tiến hành chiếu xạ gamma với các liều xạ từ 2 kGy đến 15 kGy.
    • Màng sau phản ứng được rửa sạch bằng nước ấm để loại bỏ homopolymer poly(acrylic acid) chưa phản ứng và sấy khô đến khối lượng không đổi.
  • Quy trình gắn hạt nano kim loại: Màng PVDF-g-AAc được ngâm trong dung dịch keo AgNPs hoặc CuNPs bằng kỹ thuật phủ nhúng (dip coating), cho phép các ion carboxylate liên kết phối trí với hạt nano, sau đó rửa và sấy khô.
  • Phương pháp phân tích cấu trúc: Mô tả chi tiết nguyên lý và quy trình vận hành đo FTIR, chụp ảnh hình thái SEM và đo phổ EDX.
  • Quy trình thử nghiệm vi sinh: Chuẩn bị môi trường NB lỏng và NB rắn, tạo huyền phù vi khuẩn E. coli có nồng độ chuẩn $10^5\text{ CFU/mL}$, thực hiện ngâm lắc mẫu màng trong 3 giờ, pha loãng và ria cấy đĩa thạch để định lượng hiệu suất ức chế vi khuẩn.

CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

Chương 3 trình bày các kết quả đo đạc thực nghiệm và thảo luận khoa học:

  • Ảnh hưởng của liều xạ và nồng độ AAc lên mức độ ghép (GD):
    • Phương pháp chiếu xạ trước: Mức độ ghép tăng dần theo liều xạ và nồng độ AAc, đạt giá trị cực đại $\text{GD} = 1,5%$ tại liều xạ 20 kGy và nồng độ AAc 30%.
    • Phương pháp đồng chiếu xạ: Mức độ ghép tăng rất nhanh, đạt giá trị $\text{GD} = 22%$ tại liều xạ 10 kGy và nồng độ AAc 10%. Hiệu quả ghép của phương pháp đồng chiếu xạ cao hơn gấp nhiều lần so với phương pháp chiếu xạ trước ở cùng mức năng lượng tiêu thụ thấp hơn.
  • Phân tích phổ FTIR màng PVDF và PVDF-g-AAc: Phổ FTIR của màng PVDF nguyên bản xuất hiện các đỉnh dao động đặc trưng của liên kết C-F và C-H. Sau khi ghép AAc, trên phổ xuất hiện đỉnh hấp thụ mới rõ nét ở vùng số sóng khoảng $1710–1720\text{ cm}^{-1}$, đặc trưng cho dao động kéo dãn của liên kết carbonyl ($C=O$) trong nhóm acid carboxylic (-COOH) của monomer AAc, chứng minh phản ứng ghép mạch đã diễn ra thành công. Cường độ đỉnh $C=O$ của mẫu đồng chiếu xạ (22% GD) cao hơn rõ rệt so với mẫu chiếu xạ trước (1,5% GD).
  • Phân tích hình thái bề mặt bằng SEM: Ảnh SEM cho thấy màng PVDF ban đầu có bề mặt phẳng với các lỗ xốp phân bố đều. Sau khi ghép AAc và gắn nano kim loại, bề mặt màng trở nên thô nhám hơn, các lỗ xốp được bao phủ bởi lớp polymer ghép và xuất hiện các hạt nano kim loại phân tán trên bề mặt.
  • Phân tích thành phần hóa học bằng EDX: Phổ EDX xác nhận sự hiện diện của các nguyên tố cấu thành màng gồm Carbon (C), Fluor (F), Oxy (O từ nhóm -COOH), cùng các đỉnh năng lượng đặc trưng của Bạc (Ag) và Đồng (Cu). Hàm lượng định lượng xác định được là 4,21% khối lượng Bạc và 0,58% khối lượng Đồng trên màng PVDF-g-AAc.
  • Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn trên E. coli: Thử nghiệm phương pháp ngâm lắc cho thấy màng PVDF ban đầu không có hoạt tính kháng khuẩn. Màng sau khi gắn nano kim loại thể hiện khả năng ức chế vi khuẩn rõ rệt, trong đó màng chứa AgNPs có hoạt tính vượt trội so với màng chứa CuNPs, và màng chế tạo bằng phương pháp đồng chiếu xạ đạt hiệu quả cao hơn màng chiếu xạ trước.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Khóa luận đã thu được các kết quả thực nghiệm định lượng cụ thể:

Thông số khảo sát Phương pháp Chiếu xạ trước Phương pháp Đồng chiếu xạ
Mức độ ghép tối ưu (GD) $1,5%$ (tại liều 20 kGy, AAc 30%) $22%$ (tại liều 10 kGy, AAc 10%)
Hàm lượng Bạc (AgNPs) cố định $4,21%$ khối lượng $4,21%$ khối lượng
Hàm lượng Đồng (CuNPs) cố định $0,58%$ khối lượng $0,58%$ khối lượng
Hiệu suất diệt khuẩn E. coli (Màng gắn AgNPs) $89,49%$ $98,99%$
Hiệu suất diệt khuẩn E. coli (Màng gắn CuNPs) $27,62%$ $38,53%$

Ghi chú: Mật độ vi khuẩn E. coli ban đầu là $10^5\text{ CFU/mL}$, thời gian xử lý ngâm lắc trong 3 giờ.

Đóng góp khoa học và giải pháp ứng dụng

  • Đóng góp về mặt phương pháp: Nghiên cứu đã chứng minh tính ưu việt của phương pháp chiếu xạ gamma Co-60 trong việc khơi mào phản ứng ghép mạch monomer hữu cơ lên nền fluoropolymer kỵ nước mà không cần sử dụng chất khơi mào hóa học (như AIBN hay peroxide). Quá trình này giúp màng giữ được độ tinh khiết cao, không tồn dư hóa chất phụ trợ độc hại và dễ dàng điều chỉnh mức độ ghép thông qua liều chiếu xạ.
  • Đóng góp về mặt vật liệu: Xác lập quy trình cố định thành công các hạt nano kim loại AgNPs và CuNPs lên màng PVDF thông qua cầu nối trung gian carboxylate của chuỗi AAc ghép. Kết quả chứng minh màng PVDF-g-AAc/AgNPs chế tạo bằng phương pháp đồng chiếu xạ đạt hiệu suất kháng khuẩn rất cao ($98,99%$).
  • Định hướng ứng dụng: Vật liệu màng tổng hợp được định hướng ứng dụng trực tiếp trong các hệ thống lọc nước kháng khuẩn và module xử lý nước thải công nghiệp nhằm kiểm soát và ức chế sự hình thành màng sinh học, nâng cao tuổi thọ và duy trì lưu lượng lọc ổn định cho màng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn mới được tiến hành ở điều kiện tĩnh/ngâm lắc gián đoạn quy mô phòng thí nghiệm, chưa đánh giá trong điều kiện lọc động lực học liên tục dưới áp suất dòng chảy thực tế.
  • Khảo sát vi sinh chỉ mới thực hiện trên một chủng vi khuẩn gram âm duy nhất là Escherichia coli, chưa mở rộng sang các chủng vi khuẩn gram dương (như Staphylococcus aureus, Bacillus subtilis) hoặc các loại nấm men, nấm mốc gây tắc nghẽn màng.
  • Hàm lượng cố định nano đồng trên màng còn thấp ($0,58%$), dẫn đến hiệu suất diệt khuẩn của màng PVDF-g-AAc/CuNPs chưa đạt mức kỳ vọng cao ($27,62% - 38,53%$).
  • Chưa khảo sát độ bền liên kết và tốc độ giải phóng (leaching) của các hạt nano kim loại vào nguồn nước sau thời gian dài vận hành lọc.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tiến hành thử nghiệm lọc dòng chảy liên tục trên module màng vi lọc/siêu lọc thực tế để đánh giá sự suy giảm lưu lượng lọc và khả năng chống bám bẩn sinh học theo thời gian.
  • Mở rộng đánh giá phổ kháng khuẩn trên nhiều chủng vi sinh vật khác nhau bao gồm vi khuẩn gram dương và nấm.
  • Nghiên cứu tối ưu hóa các thông số gắn nano đồng (nồng độ keo, thời gian ngâm, nhiệt độ, pH) để nâng cao hàm lượng CuNPs cố định trên màng.
  • Thực hiện các phân tích kiểm tra nồng độ kim loại hòa tan trong dịch lọc bằng phương pháp ICP-MS nhằm đánh giá độ an toàn nguồn nước theo quy chuẩn nước sinh hoạt.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên cao học: Thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Công nghệ Vật liệu, Kỹ thuật Môi trường và Công nghệ Bức xạ - Hạt nhân cần tài liệu tham khảo về quy trình biến tính màng polymer bằng bức xạ gamma.
  • Cán bộ nghiên cứu công nghệ màng: Cung cấp thông số thực nghiệm đối chứng chi tiết giữa hai kỹ thuật chiếu xạ trước và đồng chiếu xạ trên nền vật liệu PVDF.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Quy trình xử lý chiếu xạ nguồn Co-60 tại Trung tâm VINAGAMMA, phương pháp phân tích phổ FTIR nhận diện nhóm carboxyl, và quy trình thử nghiệm vi sinh ngâm lắc đánh giá hiệu suất diệt khuẩn E. coli.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao phương pháp đồng chiếu xạ lại đạt mức độ ghép (GD) cao hơn vượt trội (22%) so với phương pháp chiếu xạ trước (1,5%)?

Trong phương pháp đồng chiếu xạ, cả màng PVDF và monomer AAc trong dung dịch đều được kích thích và ion hóa đồng thời dưới chùm tia gamma. Các gốc tự do trên mạch polymer PVDF vừa hình thành lập tức phản ứng ngay với các gốc tự do của phân tử AAc xung quanh mà không bị suy giảm hoạt tính. Ngược lại, ở phương pháp chiếu xạ trước, một lượng lớn các gốc tự do trên PVDF bị tái kết hợp hoặc suy giảm hoạt tính trong khoảng thời gian chờ trước khi tiếp xúc với dung dịch monomer AAc.

2. Hàm lượng nano bạc và nano đồng được cố định lên màng PVDF-g-AAc đạt bao nhiêu phần trăm khối lượng?

Theo kết quả phân tích quang phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX), hàm lượng kim loại được cố định thành công trên màng PVDF-g-AAc là 4,21% khối lượng đối với Bạc (Ag) và 0,58% khối lượng đối với Đồng (Cu).

3. Hiệu suất kháng khuẩn của màng PVDF-g-AAc gắn AgNPs và CuNPs đối với vi khuẩn E. coli khác nhau như thế nào?

Màng gắn nano bạc (AgNPs) thể hiện hoạt tính diệt khuẩn vượt trội so với màng gắn nano đồng (CuNPs). Cụ thể, đối với huyền phù vi khuẩn E. coli mật độ $10^5\text{ CFU/mL}$ sau 3 giờ xử lý:

  • Màng PVDF-g-AAc/AgNPs đạt hiệu suất diệt khuẩn 89,49% (phương pháp chiếu xạ trước) và 98,99% (phương pháp đồng chiếu xạ).
  • Màng PVDF-g-AAc/CuNPs chỉ đạt hiệu suất diệt khuẩn 27,62% (phương pháp chiếu xạ trước) và 38,53% (phương pháp đồng chiếu xạ).

4. Nhóm chức hóa học nào trên phân tử AAc đóng vai trò làm cầu nối để gắn kết các hạt nano kim loại lên màng PVDF?

Nhóm chức acid carboxylic (-COOH) trên chuỗi monomer acid acrylic sau khi ghép vào màng sẽ bị ion hóa trong môi trường phân cực thành nhóm carboxylate mang điện tích âm (-COO-). Nhóm anion này tạo lực hút tĩnh điện và liên kết phối trí với các ion và hạt nano kim loại mang điện tích dương ($Ag^+$, $Cu^{2+}$), giúp cố định nano bạc và nano đồng lên bề mặt màng.

5. Thiết bị và nguồn bức xạ nào đã được sử dụng để thực hiện phản ứng trùng hợp ghép trong khóa luận?

Nghiên cứu sử dụng nguồn bức xạ chùm tia gamma phát ra từ đồng vị phóng xạ Cobalt-60 (Co-60) trên hệ thống dàn bức xạ gamma model SVST-Co60/B đặt tại Trung tâm Nghiên cứu và Triển khai Công nghệ Bức xạ TP. Hồ Chí Minh (Trung tâm VINAGAMMA).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Kiều Diễm đã nghiên cứu thành công quá trình biến tính màng lọc PVDF bằng kỹ thuật trùng hợp ghép bức xạ gamma Co-60 với acid acrylic và cố định các hạt nano kim loại AgNPs, CuNPs. Kết quả thực nghiệm khẳng định phương pháp đồng chiếu xạ mang lại hiệu quả vượt trội với mức độ ghép đạt 22% và hiệu suất diệt khuẩn E. coli của màng PVDF-g-AAc/AgNPs đạt 98,99%. Công trình đã cung cấp quy trình công nghệ sạch, không sử dụng chất khơi mào hóa học độc hại, mở ra tiềm năng ứng dụng thực tế trong chế tạo màng lọc nước kháng khuẩn và chống bám bẩn sinh học cho các hệ thống xử lý nước hiện đại.