Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

  • Lý do chọn đề tài: Vật liệu bảo vệ, trang trí hữu cơ (sơn, véc ni, composite) tiêu thụ khoảng 30 triệu tấn mỗi năm trên toàn thế giới, với mức tăng trung bình 3,4 %/năm. Sự gia tăng nhu cầu này đồng thời tạo áp lực về môi trường, khuyến khích nghiên cứu các vật liệu khâu mạch quang bằng acrylat và epoxy có hiệu suất cao, thân thiện môi trường.
  • Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
    1. Xác định ảnh hưởng của hàm lượng chất khơi mào quang I‑819 tới tốc độ và hiệu quả phản ứng khâu mạch quang của hệ EDA/HDDA/I‑819.
    2. Đánh giá ảnh hưởng của nhựa epoxy biến tính dầu đậu (EĐ) đến phản ứng và tính chất của màng khâu mạch quang.
    3. Khảo sát biến đổi các nhóm định chức (acrylat, epoxy) trong hệ khâu mạch quang bằng phổ hồng ngoại (IR).
  • Đối tượng, phạm vi:
    • Đối tượng: Hệ khâu mạch quang bao gồm các hợp chất acrylat (EDA, HDDA) và nhựa epoxy biến tính dầu thực vật (EĐ) kết hợp với chất khơi mào I‑819.
    • Phạm vi không gian: Thí nghiệm thực hiện tại Phòng Vật liệu Cao su và Dầu nhựa thiên nhiên, Viện Kỹ thuật Nhiệt đới, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
    • Phạm vi thời gian: Thí nghiệm và phân tích dữ liệu được thực hiện trong năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

  • Khung lý thuyết
    • Khái niệm nguyên lý khâu mạch quang: Dưới ánh sáng UV (250‑400 nm) chất khơi mào quang bị phân quang tạo gốc hoặc cation, khơi mào cho phản ứng trùng hợp của oligome, monome và polyme chứa nhóm acrylat hoặc epoxy, hình thành mạng lưới ba chiều không tan và không nóng chảy.
    • Các chất khơi mào quang thường gặp: Irgacure 184, Irgacure 369, Irgacure 651, Irgacure 819, Benzophenone, muối triarylsulfonium. Trong nghiên cứu này sử dụng I‑819 (Bis(2,4,6‑trimethylbenzoyl)‑phenylphosphine oxide).
    • Nhựa epoxy biến tính dầu thực vật: Nhựa EĐ được biến tính từ dầu đậu, dầu trâu, dầu lanh, … có hàm lượng epoxy ≈ 2,1 mol/kg và hàm lượng nhờn ≈ 39 % (theo nguồn).
  • Phương pháp nghiên cứu
    • Công nghệ khâu mạch quang: Sử dụng máy chiếu tia tử ngoại FUSION UV model F 300S (đèn thủy ngân, cường độ 250 mW/cm²). Tốc độ băng chuyền 5 m/phút ≈ 1,2 s chiếu cho mỗi đoạn.
    • Chuẩn bị mẫu: Trộn đồng nhất các thành phần theo tỷ lệ khối lượng (bảng 2.1 và 2.2). Độ dày màng được điều chỉnh bằng lăn chuyên dụng (10 µm hoặc 30 µm tùy phân tích).
    • Phân tích:
      • Phổ hồng ngoại FT‑IR (Nexus 670, Nicolet) để theo dõi biến đổi nhóm định chức.
      • Đo phần gel và độ trương (công thức: Phần gel = [m_g / m_i] × 100 %; Phần trương = [m_g / m_s] × 100 %).
      • Độ cứng tương đối (Pendulum Damping Tester model 300).
      • Độ bền va đập (Impact Tester model 304, ISO 6272).
      • Độ bám dính (Elcometer Cross‑Hatch Cutter, ISO 2409).
      • Độ bẻ uốn (IHI‑1, FOCT 6806‑53).
      • Độ bóng (Picogloss 503, ISO 2813) ở các góc 20°, 60°, 85°.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1 – Tổng quan

  • Luận điểm chính: Trình bày nhu cầu vật liệu bảo vệ, trang trí hữu cơ; phân tích xu hướng toàn cầu (GDP và tiêu thụ véc ni‑sơn) và các hướng nghiên cứu hiện nay (giảm dung môi, tăng hiệu suất, sử dụng chất khơi mào cation hoặc gốc).
  • Bảng 1. GDP và tiêu thụ véc ni‑sơn (2005‑2009)
Năm Tổng sản phẩm quốc nội (nghìn tỷ USD) Tiêu thụ véc ni‑sơn (tỷ USD)
2005 53,2 79
2006 55,9 84
2007 58,8 89
2008 60,7 93
2009 59,9 86
  • Các yếu tố thúc đẩy: Nhu cầu nâng cao chất lượng, bảo vệ môi trường, phát triển các chất tạo màng, monome, oligome, phụ gia nano và chất khơi mào hiệu quả.

CHƯƠNG 2 – Thực nghiệm

  • Nguyên liệu

    • Nhựa epoxy diacrylat (EDA), nhiệt độ 60 °C, độ nhớt 4000‑7000 cP.
    • Nhựa epoxy biến tính dầu đậu (EĐ): hàm lượng epoxy 2,1 mol/kg, hàm lượng nhờn 39 %.
    • Monome 1,6‑Hexanediol diacrylat (HDDA) (UCB).
    • Chất khơi mào I‑819 (CIBA).
    • Dung môi (clorofom).
  • Tỷ lệ hợp phần (bảng 2.1)

STT EDA (wt %) HDDA (wt %) I‑819 (wt %)
1 50 50 0,33
2 50 50 0,67
3 50 50 1
4 50 50 2
5 50 50 3
6 50 50 4
  • Tỷ lệ hợp phần có EĐ (bảng 2.2)
STT EĐ (wt %) EDA (wt %) HDDA (wt %) I‑819 (wt %)
1 10 40 50 1
2 20 30 50 1
3 30 20 50 1
4 40 10 50 1
  • Quy trình khâu mạch: Trộn nguyên liệu, tạo màng dày 10 µm, chiếu tia UV trong các thời gian 1,2 s, 2,4 s, 4,8 s, 9,6 s, 14,4 s.

  • Phân tích IR: Các nhóm acrylat (987 cm⁻¹), nhóm carbonyl (1512 cm⁻¹) chịu biến đổi đáng kể sau chiếu.

CHƯƠNG 3 – Kết quả và Thảo luận

  • Ảnh hưởng hàm lượng I‑819 (đến 14,4 s chiếu)
I‑819 (%) Độ chuyền hóa acrylat (0,3 s) Độ chuyền hóa acrylat (14,4 s)
0,33 46 % 86 %
0,67 63 % 85 %
1 81 % 97 %
2 73 % 87 %
3 75 % 89 %
4 77 % 95 %

Kết luận: Hàm lượng I‑819 = 1 % cho tốc độ phản ứng và độ chuyên hoá tối ưu; hàm lượng > 1 % bị “chặn sáng” làm giảm lợi ích.

  • Phần gel & độ trương (hệ EDA/HDDA/I‑819 = 50/50/1)
Thời gian chiếu Phần gel (%) Độ trương (%)
1,2 s 67,5 78
9,6 s 81 344
14,4 s 86 — (không cung cấp)
  • Độ cứng tương đối (đơn vị vô hướng)
Thời gian chiếu (s) Độ cứng
0,3 0,67
1,2 0,89
> 1,2 không thay đổi đáng kể
  • Độ bền va đập
Thời gian chiếu Giá trị (kG·cm)
1,2 s 35
2,4 s 40
  • Độ bẻ uốn
Thời gian chiếu Độ bẻ (mm)
1,2 s 5
2,4 s 10
  • Độ bám dính (theo tiêu chuẩn ISO 2409)
Thời gian chiếu Điểm bám dính
2,4 s 5
  • Độ bóng (theo góc đo)
Thời gian chiếu 20° 60° 85°
1,2 s 96,2 % 100 % 99,4 %
2,4 s 93,4 % 100 % 100 %
  • Ảnh hưởng nhựa epoxy biến tính dầu đậu (EĐ): Khi hàm lượng EĐ tăng, tốc độ biến đổi liên kết đôi acrylat giảm, độ chuyên hoá acrylat hầu như không thay đổi (hình 3.7).

  • Biến đổi nhóm định chức IR: Sau chiếu, cường độ hấp thụ 987 cm⁻¹ (acrylat) giảm mạnh; các dao động C‑H (2920‑2970 cm⁻¹), carbonyl (1720‑1740 cm⁻¹) không thay đổi, chứng tỏ phản ứng chủ yếu xảy ra trên nhóm acrylat.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính
    • Xác định I‑819 = 1 % là nồng độ tối ưu cho hệ EDA/HDDA/I‑819, cho độ chuyền hóa acrylat 97 % sau 14,4 s chiếu.
    • Màng phủ đạt phần gel lên tới 86 %, độ trương 344 % và độ cứng tương đối 0,89 sau 1,2 s chiếu.
    • Độ bền va đập đạt 40 kG·cm, độ bẻ uốn 10 mm, độ bám dính 5/5 và độ bóng gần 100 % ở góc 60°/85°.
    • Nhựa epoxy biến tính dầu đậu không cải thiện tốc độ khâu mạch; hàm lượng EĐ cao gây “chặn sáng” và giảm tốc độ chuyên hoá.
  • Giải pháp/kiến nghị
    • Sử dụng I‑819 ≈ 1 % kết hợp với tỉ lệ EDA:HDDA = 50:50 để tối ưu hoá năng suất và tính chất cơ lý.
    • Tránh sử dụng hàm lượng I‑819 > 1 % hoặc hàm lượng EĐ > 10 % trong cùng hệ để giảm hiệu ứng chắn sáng.
  • Đóng góp so với nghiên cứu trước: Cung cấp dữ liệu định lượng chi tiết về ảnh hưởng hàm lượng chất khơi mào và nhựa epoxy biến tính dầu thực vật đối với tốc độ khâu mạch, phần gel, độ cứng và các tính chất cơ lý – dữ liệu chưa được công bố trong các công trình trước (theo cam đoan của tác giả).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế
    • Thí nghiệm chỉ xét các nồng độ I‑819 từ 0,33 % đến 4 % và EĐ từ 10 % đến 40 %; chưa khám phá các chất khơi mào khác hoặc tỉ lệ EDA:HDDA khác.
    • Đánh giá độ bám dính và độ bẻ uốn chỉ thực hiện ở thời điểm 2,4 s chiếu; chưa có dữ liệu dài hạn về độ ổn định môi trường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp
    • Mở rộng khảo sát các chất khơi mào cation (ví dụ Irgacure 184) để so sánh với cơ chế gốc.
    • Tối ưu hoá thành phần phụ gia (bột màu, chất độn) nhằm cải thiện độ bám dính và độ bền uốn trên bề mặt kim loại.
    • Nghiên cứu tính bền môi trường (ổn định dưới ánh sáng UV dài hạn, ảnh hưởng độ ẩm) của màng phủ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng: Sinh viên ngành Hóa hữu cơ, Kỹ thuật vật liệu, Công nghệ nhựa; nhà nghiên cứu và kỹ sư phát triển vật liệu phủ, công nghệ UV‑cured.
  • Phần đáng tham khảo:
    • Bảng 1 (tăng trưởng GDP và tiêu thụ véc ni‑sơn) – cung cấp bối cảnh thị trường.
    • Bảng 2.1 & 2.2 – hướng dẫn cách pha trộn thành phần để đạt hiệu suất tối ưu.
    • Bảng các kết quả chiếu (phần gel, độ cứng, độ bóng…) – làm mẫu tham khảo cho việc đánh giá tính chất vật liệu khâu mạch quang.

Câu hỏi thường gặp

  1. Chất khơi mào I‑819 ở nồng độ nào cho tốc độ phản ứng và độ chuyền hóa tốt nhất?

    • 1 % (theo khối lượng) cho phép đạt 97 % độ chuyền hóa acrylat sau 14,4 s chiếu, đồng thời tránh hiệu ứng chắn sáng xảy ra ở nồng độ cao hơn.
  2. Tại sao hàm lượng I‑819 > 1 % không cải thiện kết quả?

    • Các phân tử I‑819 hấp thụ ánh sáng tại bề mặt, ngăn sáng tới các lớp dưới, gây “chặn sáng” làm giảm tốc độ và hiệu quả khâu mạch.
  3. Nhựa epoxy biến tính dầu đậu (EĐ) có ảnh hưởng gì đến tính chất của màng?

    • Khi hàm lượng EĐ tăng, tốc độ biến đổi liên kết đôi acrylat giảm và độ chuyên hoá không tăng đáng kể; do EĐ chứa nhóm epoxy và hydroxy làm tăng khả năng ngắt mạch trong giai đoạn cuối.
  4. Màng phủ đạt độ bóng như thế nào sau chiếu?

    • 1,2 s chiếu: độ bóng 96,2 % (20°), 100 % (60°), 99,4 % (85°).
    • 2,4 s chiếu: độ bóng 93,4 % (20°), 100 % (60° và 85°).
  5. Màng có độ bám dính và độ bẻ uốn như thế nào?

    • Độ bám dính đạt mức 5/5 (ISO 2409) sau 2,4 s chiếu.
    • Độ bẻ uốn tăng từ 5 mm (1,2 s) lên 10 mm (2,4 s).

Kết luận

Khóa luận đã chứng minh rằng nồng độ I‑819 ≈ 1 % là điểm cân bằng tối ưu cho hệ khâu mạch quang EDA/HDDA, đem lại độ chuyền hoá acrylat cao (≈ 97 %) và các tính chất cơ lý ưu việt (phần gel ≈ 86 %, độ cứng ≈ 0,89, độ bám dính 5/5). Ngược lại, nhựa epoxy biến tính dầu đậu không nâng cao hiệu quả khâu mạch và có xu hướng giảm tốc độ phản ứng khi hàm lượng tăng. Các kết quả cung cấp cơ sở thực nghiệm rõ ràng cho việc thiết kế vật liệu phủ UV‑cured trong ngành công nghiệp bảo vệ và trang trí hữu cơ.