Nghiên Cứu Độ Bền Kéo Của Hỗn Hợp Poly(butylene terephthalate) và Etylen-vinyl axetat

Nghiên cứu độ bền kéo của hỗn hợp poly butylene terephthalate và etylen vinyl axetat, cung cấp thông tin chi tiết về tính chất vật liệu.

Chuyên ngành

Cơ khí Chế tạo máy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2022

95
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực đề tài

1.2. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu của đề tài

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Ngành công nghiệp nhựa

2.2. Giới thiệu về nhựa PBT và nhựa EVA

2.3. Tổng quan về nhựa PBT

2.4. Tổng quan về nhựa EVA

2.5. Vật liệu trộn hợp Polymer

2.6. Những yếu tố ảnh hưởng đến đặc tính của vật liệu trộn hợp Polyme

2.7. Phân loại vật liệu trộn hợp Polyme

2.8. Phương pháp xác định sự tương hợp của vật liệu trộn hợp polyme

2.9. Những yếu tố ảnh hưởng đến vật liệu trộn hợp Polyme

2.10. Các phương pháp chế tạo vật liệu trộn hợp polymer

2.11. Ưu điểm và ứng dụng của vật liệu trộn hợp polyme

2.12. Hỗn hợp PBT/EVA blend

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG ÁN THÍ NGHIỆM

3.1. Các tỷ lệ của hỗn hợp nhựa được sử dụng trong thí nghiệm

3.2. Máy ép phun sử dụng trong ép mẫu

3.3. Chuẩn bị cho ép thử mẫu

3.4. Chuẩn bị vật liệu

3.5. Quy trình ép sản phẩm

3.6. Đo độ bền kéo theo tiêu chuẩn ASTM D638

3.7. Đo độ bền va đập theo tiêu chuẩn ASTM D256

3.8. Quan sát tổ chức tế vi

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả kiểm tra độ bền kéo theo tiêu chuẩn ASTM D638

4.2. Kết quả kiểm tra mẫu PBT (100%PBT)

4.3. Kết quả kiểm tra mẫu 5EVA (95%PBT/5%EVA)

4.4. Kết quả kiểm tra mẫu 10EVA (90%PBT/10%EVA)

4.5. Kết quả kiểm tra mẫu 15EVA (85%PBT/15%EVA)

4.6. Kết quả kiểm tra mẫu 20EVA (80%PBT/20%EVA)

4.7. Kết quả kiểm tra mẫu 25EVA (75%PBT/25%EVA)

4.8. Kết quả đo độ bền va đập Izod theo tiêu chuẩn ASTM D256

4.9. Kết quả nghiên cứu tổ chức tế vi

5. CHƯƠNG 5: QUY HOẠCH THỰC NGHIỆM

5.1. Kết quả phân tích độ bền kéo

5.2. Kết quả phân tích độ bền va đập

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Độ Bền Kéo Hỗn Hợp PBT EVA

Ngành công nghiệp vật liệu phát triển mạnh mẽ kéo theo nhu cầu về các loại vật liệu có tính năng vượt trội. Việc pha trộn các loại vật liệu khác nhau để tạo ra hỗn hợp có các đặc tính mong muốn là một hướng đi quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào hỗn hợp PBT/EVA, một sự kết hợp tiềm năng để cải thiện tính chất của vật liệu. PBT (Polybutylene Terephthalate) là một loại nhựa kỹ thuật được sử dụng rộng rãi, nhưng có độ giòn nhất định. EVA (Ethylene-vinyl acetate) là một loại polyme mềm dẻo, có thể cải thiện độ dẻo dai của PBT. Do đó, việc nghiên cứu độ bền kéo và các tính chất cơ học khác của hỗn hợp PBT/EVA là rất cần thiết để mở rộng phạm vi ứng dụng của vật liệu này.

1.1. Ứng dụng tiềm năng của hỗn hợp PBT EVA

Hỗn hợp PBT/EVA hứa hẹn nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Ví dụ, trong ngành công nghiệp ô tô, nó có thể được sử dụng để sản xuất các bộ phận có độ bền cao và khả năng chịu va đập tốt. Trong ngành điện tử, nó có thể được sử dụng để sản xuất các vỏ bọc bảo vệ. Ngoài ra, hỗn hợp PBT/EVA cũng có thể được sử dụng trong sản xuất đồ gia dụng và các sản phẩm tiêu dùng khác.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định ảnh hưởng của tỷ lệ PBT/EVA đến độ bền kéo và các tính chất cơ học khác của hỗn hợp. Các mẫu hỗn hợp với các tỷ lệ khác nhau sẽ được chế tạo và thử nghiệm theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM D638. Kết quả thử nghiệm sẽ được phân tích để xác định tỷ lệ PBT/EVA tối ưu cho các ứng dụng khác nhau.

II. Thách Thức và Yêu Cầu Cải Thiện Độ Bền Kéo PBT EVA

Mặc dù PBT có nhiều ưu điểm, nhưng độ giòn là một hạn chế lớn, đặc biệt trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu lực và va đập cao. Việc pha trộn PBT với các polyme mềm dẻo như EVA là một giải pháp tiềm năng để cải thiện độ bền kéo và độ dẻo dai của vật liệu. Tuy nhiên, việc pha trộn hai loại polyme này không phải là một việc đơn giản. Cần phải xem xét đến khả năng tương hợp giữa PBTEVA, cũng như ảnh hưởng của tỷ lệ pha trộn đến các tính chất khác của vật liệu.

2.1. Vấn đề tương hợp giữa PBT và EVA

PBTEVA là hai loại polyme có cấu trúc hóa học khác nhau, do đó khả năng tương hợp giữa chúng không cao. Việc thiếu tương hợp có thể dẫn đến sự phân tách pha trong hỗn hợp, làm giảm độ bền kéo và các tính chất cơ học khác. Để cải thiện khả năng tương hợp, có thể sử dụng các chất tương hợp hoặc các phương pháp xử lý bề mặt.

2.2. Ảnh hưởng của tỷ lệ PBT EVA đến tính chất vật liệu

Tỷ lệ PBT/EVA có ảnh hưởng lớn đến độ bền kéo, độ dẻo dai và các tính chất khác của hỗn hợp. Khi tăng tỷ lệ EVA, độ dẻo dai của hỗn hợp sẽ tăng lên, nhưng độ bền kéo có thể giảm. Do đó, cần phải tìm ra tỷ lệ PBT/EVA tối ưu để đạt được sự cân bằng giữa các tính chất này. Theo tài liệu nghiên cứu, 'khi tăng hàm lượng EVA trong hỗn hợp thì độ bền kéo giảm'.

2.3. Các yếu tố khác ảnh hưởng độ bền kéo PBT EVA

Ngoài tỷ lệ PBT/EVA, các yếu tố khác như nhiệt độ, tốc độ kéo, và sự hiện diện của các chất phụ gia cũng có thể ảnh hưởng đến độ bền kéo của hỗn hợp. Cần phải kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này trong quá trình chế tạo và thử nghiệm để đảm bảo tính chính xác của kết quả.

III. Phương Pháp Thử Nghiệm Độ Bền Kéo Hỗn Hợp PBT và EVA

Để đánh giá độ bền kéo của hỗn hợp PBT/EVA, cần phải sử dụng các phương pháp thử nghiệm tiêu chuẩn. Tiêu chuẩn ASTM D638 là một trong những tiêu chuẩn phổ biến nhất để đo độ bền kéo của vật liệu nhựa. Phương pháp này bao gồm việc kéo một mẫu vật có hình dạng và kích thước xác định cho đến khi nó bị đứt, đồng thời ghi lại lực kéo và độ giãn dài. Kết quả thử nghiệm sẽ cho phép xác định ứng suất kéo, biến dạng kéođộ bền kéo của vật liệu.

3.1. Chuẩn bị mẫu thử nghiệm theo tiêu chuẩn ASTM D638

Việc chuẩn bị mẫu thử nghiệm theo đúng tiêu chuẩn ASTM D638 là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Mẫu vật phải có hình dạng và kích thước được quy định, và bề mặt phải nhẵn mịn. Các khuyết tật trên bề mặt mẫu vật có thể làm giảm độ bền kéo của vật liệu. Hình 3.7 trong tài liệu gốc mô tả kích thước mẫu đo độ bền kéo theo tiêu chuẩn này.

3.2. Quy trình đo độ bền kéo sử dụng máy Testometric

Máy Testometric là một loại máy đo độ bền kéo được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm. Máy này có khả năng đo lực kéo và độ giãn dài với độ chính xác cao. Quy trình đo bao gồm việc kẹp mẫu vật vào hai đầu của máy, sau đó kéo mẫu vật với tốc độ xác định cho đến khi nó bị đứt. Dữ liệu về lực kéo và độ giãn dài sẽ được ghi lại và phân tích để xác định các thông số độ bền kéo.

3.3. Các thông số cần ghi nhận trong quá trình thử nghiệm

Trong quá trình thử nghiệm, cần ghi lại các thông số quan trọng như lực kéo tối đa, độ giãn dài khi đứt, ứng suất kéo tại điểm chảy dẻo (nếu có) và biến dạng kéo tương ứng. Các thông số này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về đặc tính chịu lực của vật liệu.

IV. Kết Quả Thử Nghiệm và Phân Tích Độ Bền Kéo Hỗn Hợp PBT EVA

Kết quả thử nghiệm độ bền kéo của hỗn hợp PBT/EVA cho thấy rằng độ bền kéo giảm khi tăng tỷ lệ EVA. Tuy nhiên, độ dẻo dai của hỗn hợp lại tăng lên. Điều này cho thấy rằng việc pha trộn PBT với EVA có thể cải thiện khả năng chịu va đập của vật liệu, nhưng cũng làm giảm khả năng chịu lực kéo. Cần phải xem xét kỹ lưỡng các yêu cầu kỹ thuật của ứng dụng để lựa chọn tỷ lệ PBT/EVA phù hợp.

4.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ EVA đến độ bền kéo

Khi tăng tỷ lệ EVA trong hỗn hợp, số lượng liên kết yếu giữa các phân tử polyme tăng lên, làm giảm khả năng chịu lực kéo của vật liệu. Kết quả từ Bảng 4.1 đến 4.6 trong tài liệu gốc cung cấp dữ liệu chi tiết về sự thay đổi độ bền kéo theo tỷ lệ EVA.

4.2. Ảnh hưởng của tỷ lệ EVA đến độ bền va đập

Ngược lại với độ bền kéo, độ bền va đập của hỗn hợp lại tăng lên khi tăng tỷ lệ EVA. Điều này là do EVA có khả năng hấp thụ năng lượng va đập tốt hơn PBT. Kết quả đo độ bền va đập Izod theo tiêu chuẩn ASTM D256 được thể hiện trong Bảng 4.7 của tài liệu.

4.3. So sánh kết quả thử nghiệm với các nghiên cứu trước

Kết quả thử nghiệm phù hợp với các nghiên cứu trước đây về hỗn hợp PBT/EVA. Các nghiên cứu này cũng cho thấy rằng việc tăng tỷ lệ EVA làm giảm độ bền kéo nhưng tăng độ bền va đập. Ví dụ, nghiên cứu của Roberto Scaffaro và cộng sự đã chỉ ra rằng việc thêm EVA vào PBT có thể cải thiện đáng kể tính chất cơ học của vật liệu.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Hướng Phát Triển Hỗn Hợp PBT EVA

Hỗn hợp PBT/EVA có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ sản xuất ô tô đến sản xuất đồ gia dụng. Việc lựa chọn tỷ lệ PBT/EVA phù hợp sẽ phụ thuộc vào các yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng ứng dụng. Trong tương lai, có thể nghiên cứu các phương pháp gia cường hỗn hợp PBT/EVA bằng các chất độn hoặc sợi để cải thiện độ bền kéo và các tính chất cơ học khác.

5.1. Ứng dụng trong ngành công nghiệp ô tô

Hỗn hợp PBT/EVA có thể được sử dụng để sản xuất các bộ phận ô tô như cản trước, ốp hông và các chi tiết nội thất. Khả năng chịu va đập tốt của hỗn hợp giúp bảo vệ các bộ phận này khỏi hư hỏng khi xảy ra va chạm.

5.2. Ứng dụng trong ngành sản xuất đồ gia dụng

Hỗn hợp PBT/EVA có thể được sử dụng để sản xuất các đồ gia dụng như vỏ máy giặt, tủ lạnh và các thiết bị điện tử khác. Độ bền và khả năng chống chịu hóa chất của hỗn hợp giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.

5.3. Hướng nghiên cứu cải tiến hỗn hợp PBT EVA

Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc sử dụng các chất độn nano hoặc sợi carbon để gia cường hỗn hợp PBT/EVA. Việc sử dụng các chất tương hợp cũng có thể giúp cải thiện khả năng tương hợp giữa PBTEVA, từ đó tăng độ bền kéo và các tính chất cơ học khác.

VI. Kết Luận Quan Trọng Về Độ Bền Kéo Hỗn Hợp PBT EVA

Nghiên cứu về độ bền kéo của hỗn hợp PBT/EVA đã cung cấp những thông tin quan trọng về ảnh hưởng của tỷ lệ PBT/EVA đến các tính chất cơ học của vật liệu. Kết quả cho thấy rằng việc pha trộn PBT với EVA có thể cải thiện độ bền va đập, nhưng cũng làm giảm độ bền kéo. Việc lựa chọn tỷ lệ PBT/EVA phù hợp sẽ phụ thuộc vào các yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng ứng dụng.

6.1. Tóm tắt kết quả chính và ý nghĩa

Kết quả chính của nghiên cứu là xác định được sự ảnh hưởng của tỷ lệ PBT/EVA đến độ bền kéođộ bền va đập. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc thiết kế và sản xuất các sản phẩm sử dụng hỗn hợp PBT/EVA.

6.2. Đề xuất cho nghiên cứu tiếp theo về hỗn hợp PBT EVA

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc nghiên cứu ảnh hưởng của các chất phụ gia khác đến độ bền kéo và các tính chất cơ học khác của hỗn hợp PBT/EVA. Ngoài ra, cần nghiên cứu sâu hơn về khả năng gia công và tái chế của hỗn hợp này.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực đề tài Với sự phát triển không ngừng của lĩnh vực vật liệu thì ngày càng có nhiều vật liệu mới được tìm ra. Bên cạnh đó, việc pha trộn vật liệu để tạo ra một hỗn hợp vật liệu theo một tỷ lệ nhất định nhằm tạo ra một vật liệu tối ưu hơn cũng được chú ý đến. Dựa trên các nghiên cứu về nhựa PBT và nhựa EVA cũng như các nghiên cứu về hỗn hợp giữa chúng.

Một số nghiên cứu cụ thể: Nghiên cứu của Roberto Scaffaro, Francesco Paolo La Mantia, nghiên cứu của Seon-Jun Kim, Bong-Sub Shin, Jeong-Lag Hong, Won-Jei Cho, Chang-Sik Ha, nghiên cứu của Roberto Scaffaro, Francesco P. La Mantia, Claudia Castronovo, nghiên cứu của Cong Meng and Jin-ping Qu… Qua các nghiên cứu đó cho thấy việc chọn nhựa EVA cho mục đích cải thiện cơ tính của nhựa PBT là có hiệu quả. Nội dung của một số nghiên cứu có liên qua đến đề tài:  Ignaczak, Sobolewski, El Fray[1] Hỗn hợp copolyester tổng hợp ngẫu nhiên, poly (butylene terephthalate-r-butylene linoleate) (PBT – DLA), có chứa các thành phần dựa trên sinh học, có thể tương hợp hiệu quả với hỗn hợp poly (butylene terephthalate) (PP / PBT). Một chất đồng trùng hợp Triblock hóa dầu thương mại, poly (styrene-b-ethylene / butylene-b-styrene) (SEBS) đã được sử dụng.

Cấu trúc hóa học và sự phân bố khối của PBT – DLA được xác định bằng cách sử dụng phổ cộng hưởng từ hạt nhân và sắc ký thấm gel. Hỗn hợp PP / PBT với các tỷ lệ khối lượng khác nhau được chuẩn bị thông qua đùn trục vít đôi với 5% trọng lượng của mỗi chất tương hợp. Phân tích nhiệt trọng lượng, đo nhiệt lượng quét vi sai và phân tích cơ học động học được sử dụng để đánh giá những thay đổi trong cấu trúc pha của hỗn hợp PP / PBT. Thử nghiệm độ bền kéo tĩnh cho thấy sự cải thiện rõ rệt về độ giãn dài khi đứt, tương ứng là ~ 18% và ~ 21% đối với PBT – DLA và SEBS.

Hình thái của hỗn hợp PP / PBT tương thích với chất đồng trùng hợp PBT – DLA cho thấy rằng nó có thể hoạt động như một chất điều chỉnh giữa các pha, được ưu tiên đặt ở giao diện. Bằng cách sử dụng polycondensation và monome từ các nguồn tài nguyên tái tạo, có thể thu được các chất đồng trùng hợp có thể sửa đổi hiệu quả khả năng trộn lẫn của hỗn hợp, cung cấp một giải pháp thay thế cho các chất tương hợp styrene hóa dầu giống như cao su được sử dụng rộng rãi. 6  Giorgio Montaudo, Concetto Puglisi, Filippo Samperi [2] Các cơ chế phân hủy nhiệt chính của PET và PBT đã được nghiên cứu bằng phương pháp khối phổ nhiệt phân trực tiếp sử dụng ion hóa âm (NCI). Kết quả của các tác giả cung cấp bằng chứng mạnh mẽ rằng các oligome vòng là sản phẩm nhiệt phân chính của PET và PBT, được hình thành bởi các phản ứng trao đổi nội phân tử (ion).

Những chất này tiếp tục bị phân hủy bởi phản ứng chuyển hyđro fl-CH. Quá trình nhiệt phân PET và PBT cũng được thực hiện với sự hiện diện của (APP) (một tiền chất axit). APP ảnh hưởng đến quá trình nhiệt phân bằng cách tăng tốc độ phân hủy và giảm nhiệt độ phân hủy polyme (PDT) của cả hai polyme. Tuy nhiên, nó không làm thay đổi bản chất của các hợp chất thu được trong quá trình nhiệt phân các polyme nguyên chất.

Thực tế này cung cấp một lập luận chắc chắn ủng hộ niềm tin rằng sự chuyển fl-CH hydro xảy ra bởi một quá trình ion. Gustafson [3] Một loại chất tương hợp mới phù hợp với hỗn hợp hoặc hợp kim của PP và polyme kỹ thuật có dư lượng thơm hoặc chức năng bổ sung cho hydroxyl đã được đánh giá trong hỗn hợp của PP isotactic và poly PBT, và poly PPE Các hỗn hợp dựa trên PP với 10–30% trọng lượng PBT hoặc PPE đã được nghiên cứu. Từ mô hình phản ứng của hỗn hợp PP / PBT và PP / PPE, rõ ràng là tỷ lệ độ nhớt giữa thành phần hỗn hợp, hàm lượng chất tương hợp và hàm lượng PBT hoặc PPE rất quan trọng đối với các đặc tính hỗn hợp cuối cùng. Độ bền va đập được quan sát là phản ứng nhạy cảm nhất đối với sự tương hợp hỗn hợp.

Chất tương hợp PP-g-PF được quan sát là có hiệu quả hơn trong hỗn hợp PBT so với PPE. Lý do chính cho điều đó là sự sẵn có của các nhóm cuối phản ứng trong trường hợp PBT, làm cho liên kết cộng hóa trị giữa chất tương hợp và PBT có thể thực hiện được.  Ugo Romano and Fabio Garbassi [4] Polyolefin đang giành chiến thắng trong cuộc cạnh tranh giữa các chất trong nhiều lĩnh vực thị trường, do kết quả kỹ thuật và giá thành rẻ do một loạt công nghệ sản xuất mới đạt được. Vật liệu được chế tạo theo những cách này sẽ thay thế một số phần có liên quan không chỉ của các polyme tương ứng với các quy trình truyền thống (tức là LDPE, LLDPE, HDPE, PP và EPDM), mà còn cả các vật liệu có cấu trúc hóa học khác, 7 chẳng hạn như PVC, EVA, ABS, và nhựa kỹ thuật hiệu suất thấp.

Sự phát triển này sẽ có những tác động có lợi đối với các vấn đề môi trường vì một số lý do, chẳng hạn như đặc tính hóa học của các vật liệu đó, sự sẵn có của nhiều giải pháp tái chế / phục hồi, đi kèm với các yếu tố đơn giản hóa đáng kể đối với chúng, và cuối cùng là tiết kiệm năng lượng và vật liệu do hiệu quả đạt được của các quá trình sản xuất. Nhờ vào sự đa dạng của các hoạt động bắt nguồn từ nỗ lực R&D mạnh mẽ, Monome và hóa chất tiềm ẩn nguy hiểm được thay thế bằng những chất khác thân thiện hơn; các quy trình polyme hóa được đưa ra ngày càng an toàn hơn và trong nhiều trường hợp có thể được coi là các quy trình không phát thải; chế biến và sản xuất polyme được giải quyết nhằm giảm phát thải khí và chất lỏng và tiết kiệm năng lượng; Tính chất nhẹ và cách nhiệt của chất dẻo được khai thác triệt để, cho phép lợi ích của việc tiết kiệm năng lượng lấn át năng lượng cần thiết cho quá trình chế tạo. Tùy thuộc vào đặc tính hóa học của chúng, nhựa được hưởng lợi từ nhiều phương pháp xử lý cuối đời khác nhau, từ tái chế vật lý đến khử trùng hợp hoặc thu hồi năng lượng.  Morad Ali Khatibi, Ahmad Arefazar, Masoud Esfandeh [5] Vật liệu nano poly PET / OMMT / EPDM-g-MA được điều chế bằng cách trộn nóng chảy các thành phần trong máy trộn Haake Rheocord.

Để tạo ra vật liệu tổng hợp lai, bốn lộ trình pha trộn khác nhau đã được kiểm tra: 1) chuẩn bị EPDM/EPDM-g- MA (EPMA) / tổ hợp nano organoclay và sau đó trộn nó với PET, (S1), 2) sự phân tán của organoclay trong PET và sau đó trộn nó với EPMA, (S2), 3) trộn PET với EPMA rồi trộn với organoclay, (S3), 4) trộn PET, EPMA và organoclay trong một quy trình duy nhất, (S4). Cấu trúc vi mô của các giống lai bậc ba PET / (EPMA) / organoclay được đặc trưng bởi nhiễu xạ tia X (XRD) và Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Kết quả cho thấy trình tự pha trộn ảnh hưởng lớn đến sự phân tán của lớp phủ trong nền polyme cũng như cấu trúc vi mô của hỗn hợp. Tính chất cơ học của hỗn hợp bao gồm các đặc tính kéo và va đập cũng đã được nghiên cứu.

Kết quả cho thấy vật liệu nano PET / (EPMA) / organoclay được tạo ra bằng trình tự trộn, S1, có độ bền kéo và va đập tối đa trong số các vật liệu khác. Điều này được cho là do hình thái "Sea-Island" tốt của nó và sự phân tán tốt của lớp organoclay trong ma trận PET liên tục.  Wang, Baolong, Wu, Di, Zhu, Lien, Jin, Zheng, Zhao, Kai [6] 8 Đối với hệ thống HDPE / PBT / PA6, mối quan hệ giữa các đặc tính và hình thái pha đã được nghiên cứu trong công trình này. Phân tích hình thái của hỗn hợp bậc ba ma trận HDPE cho thấy HDPE / PBT / PA6 (80/10/10) cho thấy hình thái lõi-vỏ hoàn hảo hơn, giúp tăng cường đáng kể độ dai của hỗn hợp.

Và sự thay đổi tỷ lệ hàm lượng lõi-vỏ ảnh hưởng đến hình thái vi mô, ảnh hưởng đến các tính chất cơ học cuối cùng của hỗn hợp bậc ba HDPE / PBT / PA6. Kết quả thử nghiệm cơ học cho thấy hình thái pha (lõi-vỏ) không chỉ cải thiện đáng kể độ dẻo dai mà còn có thể đóng một vai trò quan trọng trong độ bền đối với hỗn hợp HDPE / PBT / PA6. Kính hiển vi quang học đã chứng minh rằng sự gia tăng đáng kể sức mạnh va chạm không thể bắt nguồn từ sự giảm kích thước của spherulite ngoại trừ cấu trúc đặc biệt (lõi-vỏ). Sự cân bằng giữa độ dẻo dai và sức mạnh trong nhóm ba là do sự xuất hiện của cấu trúc lõi-vỏ.

Tuy nhiên, cấu trúc lõi-vỏ đã không nâng cao HDT.  Khavekar, Rajendra, Vasudevan, Hari, Vimal, Gosar [7] Họ nghiên cứu ứng dụng của Phương pháp Taguchi (TM) trên các thông số quy trình của Polybutylene Terephthalate (PBT). Ảnh hưởng của các thông số quá trình, chẳng hạn như Áp suất phun, Áp suất hút ngược, Thời gian phun, Thời gian làm mát, Nhiệt độ Vùng 1 & Nhiệt độ Vùng 2 (Nhiệt độ thùng) đối với Điểm tối và Ảnh ngắn (khuyết tật) được khảo sát bằng cách sử dụng Mảng trực giao L16 của Phương pháp Taguchi cho 6 yếu tố ở 2 cấp, mỗi yếu tố với phản hồi là độ lệch phần trăm. Người ta thấy rằng áp suất phun, thời gian phun và nhiệt độ vùng 1 có ảnh hưởng lớn đến phản ứng.

Sau khi áp dụng Phương pháp Taguchi, tỷ lệ từ chối giảm xuống 5,84% từ 11,33%, tức là mức giảm 48,45%. Thời gian phun là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến phản ứng, sau đó là áp suất phun và nhiệt độ Vùng 1. Phương pháp Taguchi được sử dụng để thiết lập các thông số tối ưu của quá trình và nó cho kết quả đột phá. Nó yêu cầu phần mềm ANOVA và nhân viên bán lành nghề không thể xử lý phương pháp này.

 Nur Oburoğlu, Nevra Ercan, Ali Durmus, Ahmet Kaşgöz [8] Các hành vi kết tinh nóng chảy của vật liệu tổng hợp poly PBT bao gồm các loại chất độn vô cơ khác nhau đã được khảo sát. Các mẫu hỗn hợp có 5% trọng lượng chất độn được chuẩn bị bằng cách xử lý nóng chảy trong máy đùn trục vít đôi sử dụng các cấp thương mại của CA, HL và OM làm chất độn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Độ Bền Kéo Hỗn Hợp PBT và EVA: Kết Quả và Phân Tích" cung cấp cái nhìn sâu sắc về độ bền kéo của hỗn hợp poly butylene terephthalate (PBT) và etylenvinyl axetat (EVA). Nghiên cứu này không chỉ trình bày các kết quả thí nghiệm mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất cơ lý của hỗn hợp, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về ứng dụng của chúng trong công nghiệp. Những thông tin này rất hữu ích cho các nhà nghiên cứu và kỹ sư trong việc phát triển vật liệu mới với tính năng tối ưu.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu độ bền kéo của hỗn hợp poly butylene terephthalate và etylenvinyl axetat, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về ứng dụng của PBT và EVA. Ngoài ra, tài liệu Đề tài nghiên cứu ảnh hưởng của hdpe đến cơ tính của hỗn hợp pbthdpe cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự tương tác giữa các loại polymer khác nhau. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Đồ án tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật hóa học nghiên cứu chế tạo màng pvdf g aac bằng phương pháp chiếu xạ và khảo sát hoạt tính kháng khuẩn của màng pvdfgaac, để có cái nhìn tổng quát hơn về các ứng dụng của vật liệu polymer trong công nghệ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực nghiên cứu vật liệu.