Tổng quan về luận án

Thiết kế thuốc dựa trên cấu trúc phân tử đích (Structure-Based Drug Design - SBDD) đại diện cho bước chuyển biến mang tính cách mạng trong hóa dược hiện đại và điều trị ung thư hướng đích. Trong mạng lưới điều hòa biểu sinh (epigenetics), các enzym histon deacetylase (HDAC) giữ vị trí trung tâm trong việc kiểm soát cân bằng acetyl hóa lysin tại đầu tận amino của các chuỗi histon H3 và H4, điều phối sự tháo xoắn hay nén chặt của sợi nhiễm sắc chromatin và điều hòa quá trình phiên mã gen sinh ung thư. Sự biểu hiện vượt mức (overexpression) của các isozym HDAC nhóm I (HDAC1, 2, 3, 8) và nhóm IIb (HDAC6) đã được chứng minh lâm sàng liên quan trực tiếp đến tiến trình kháng hóa trị, ức chế apoptosis và thúc đẩy xâm lấn di căn trên nhiều dòng tế bào ung thư đặc và ung thư huyết học (Marmorstein & Zhou, 2014; Marks & Xu, 2009).

Mặc dù bốn hoạt chất mang cấu trúc acid hydroxamic kinh điển gồm vorinostat (SAHA), belinostat (PXD-101), panobinostat (LBH-589) và romidepsin (FK-228) đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cấp phép điều trị u lympho tế bào T (CTCL, PTCL) và đa u tủy xương (MM), các thuốc này bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng. Đó là tính ức chế phổ rộng thiếu chọn lọc (pan-inhibition) dẫn tới độc tính cơ xương khớp, ức chế tủy xương (giảm tiểu cầu, bạch cầu trung tính), cùng sinh khả dụng in vivo kém do chuyển hóa nhanh qua con đường liên hợp glucuronid hóa nhóm hydroxamat. Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi nằm ở việc thiếu vắng các khung phân tử nhận diện bề mặt (CAP group) vừa có tính phân cực dị vòng giàu điện tử, vừa có khả năng định hình cấu체 không gian để tăng cường liên kết chọn lọc tại miệng túi xúc tác enzym mà vẫn duy trì tính tương thích sinh học cao.

Luận án "Thiết kế và tổng hợp các acid hydroxamic mang khung quinazolin hướng tác dụng kháng tế bào ung thư" của nghiên cứu sinh Đoàn Thanh Hiếu (2023) tại Trường Đại học Dược Hà Nội giải quyết trực tiếp khoảng trống này thông qua 2 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:

  1. Giả thuyết H1: Việc tích hợp dị vòng quinazolin/quinazolin-4(3H)-on vào vùng nhận diện bề mặt (CAP) kết hợp tối ưu hóa chiều dài cầu nối hydrocarbon (5–6 carbon) sẽ tạo ra các tương tác π–π stacking và liên kết hydro bổ sung tại vùng miệng túi xúc tác của HDAC2 và HDAC6, mang lại hiệu lực ức chế enzym ở nồng độ nanomol/micromol thấp hơn SAHA.
  2. Giả thuyết H2: Các dẫn chất quinazolin-hydroxamat mới tổng hợp thể hiện độc tính tế bào chọn lọc cao in vitro trên các dòng ung thư người (SW620, PC3, NCI-H23) đồng thời cải thiện thông số dược động học và độ an toàn dự đoán in silico.

Nghiên cứu được triển khai toàn diện với phạm vi tổng hợp hơn 50 hợp chất nguyên bản thuộc 8 dãy cấu trúc phân tử riêng biệt (Ia–h, IIa–d, IIIa–d, IVa–i, Va–i, VIa–c, VIIa–i, VIIIa–i), đánh giá năng lượng liên kết docking trên mô hình vi tinh thể HDAC2 và HDAC6 (PDB), kết hợp sàng lọc hoạt tính sinh học in vitro và mô hình hóa ADMET.

Literature Review và Positioning

Cơ chế xúc tác thủy phân acetyl-lysin của HDAC được Finnin và cộng sự (1999) làm sáng tỏ lần đầu tiên trên mô hình protein tương đồng HDLP (Aquifex aeolicus), chỉ rõ vai trò của ion kẽm xúc tác (Zn²⁺) được phối trí bởi bộ ba acid amin bảo tồn Asp195, His197 và Asp293 (trên HDAC8/HDAC2). Phân tử phối tử ức chế HDAC (HDACi) chuẩn mực tuân thủ mô hình dược lực ba vùng (pharmacophore triad): nhóm liên kết ion kẽm (Zinc-Binding Group - ZBG), cầu nối hydrocarbon (Linker), và nhóm nhận diện bề mặt (CAP group).

Các trào lưu nghiên cứu quốc tế về HDACi tập trung vào hai khuynh hướng chính:

  1. Trường phái biến đổi nhóm ZBG: Nghiên cứu của Suzuki và cộng sự (2013), Zhang và cộng sự (2018) thay thế acid hydroxamic bằng benzamid (2-aminoanilid) nhằm tăng tính chọn lọc trên HDAC1/2/3 hoặc HDAC8, điển hình là hợp chất PCI-34051 chọn lọc HDAC8 với IC50 = 10 nM (Balasubramanian et al., 2008). Tuy nhiên, các dẫn chất benzamid thường có ái lực chelat Zn²⁺ yếu hơn và khởi phát tác dụng chậm.
  2. Trường phái tối ưu hóa vùng CAP và phân tử lai hóa (hybrid molecules): Khai thác các khung dị vòng thơm như tetrahydroisoquinolin, triazol, indolin hay oxoindolin nhằm tiếp cận các rãnh tương tác phụ (secondary pockets) quanh miệng ống xúc tác (Huang et al., 2016; Ingham et al., 2016; Neelarapu et al., 2011).

Về mặt hóa học dị vòng, khung quinazolin và quinazolin-4(3H)-on là một "khung cấu trúc đặc quyền" (privileged scaffold) trong hóa dược, hiện diện trong thuốc kháng ung thư ức chế thụ thể tyrosine kinase EGFR (gefitinib, erlotinib), ức chế thymidylate synthase (raltitrexed - cấu trúc 35), ức chế PARP-1 (Kinoshita et al., 2004) hay kháng nấm (albaconazol - cấu trúc 52). Mặc dù các nghiên cứu của Al-Omary (2012), Raffa (2004) và Chen (2007) đã chứng minh tiềm năng kháng phân bào vượt trội của dẫn chất quinazolinon qua can thiệp chu kỳ tế bào tại pha G2/M và ức chế tubulin polymerase, việc khai thác quinazolin làm nhóm nhận diện bề mặt gắn kết với ZBG acid hydroxamic để tạo HDACi vẫn là một hướng đi mới mẻ, mở ra khả năng tác động đa đích tiềm năng.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế đồng thời, chẳng hạn công trình của Tang và cộng sự (2014) về CAP dị vòng cồng kềnh hay nghiên cứu của Marson và cộng sự (2011) về oxazolin-benzamid, luận án định vị sự khác biệt bằng cách biến đổi có hệ thống các vị trí C2, N3, C4 và C6 trên nhân quinazolinon gắn kết với cầu nối aliphatic linh hoạt, tạo ra thư viện dữ liệu toàn diện về mối liên quan cấu trúc - tác dụng (SAR).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng thuyết tương tác thụ thể - phối tử (Receptor-Ligand Interaction Theory) và mô hình dược lực cổ điển của HDACi do Finnin thiết lập. Bằng chứng thực nghiệm khẳng định rằng nhóm nhận diện bề mặt không đơn thuần chỉ đóng vai trò che chắn miệng túi xúc tác dạng ống (kích thước sâu khoảng 25 Å) mà còn trực tiếp tham gia vào mạng lưới liên kết hydro và tương tác phân tán van der Waals với các acid amin đặc thù tại bề mặt ngoài như Tyr345, Phe150, Phe205, His142 và His143 trên HDAC2.

Nghiên cứu kiểm chứng quy luật định lượng cấu trúc - hoạt tính (Hansch's SAR Paradigm):

  • Các nhóm thế hút điện tử hoặc halogen tại vị trí C6/C7 của khung quinazolin làm tăng đáng kể phân cực cục bộ, cải thiện ái lực gắn kết với các rãnh ưa béo ngoài bề mặt enzym.
  • Mạch linker có chiều dài 5–6 nguyên tử carbon là khoảng cách tối hảo (optimal spatial distance) để ZBG acid hydroxamic định vị chính xác ở đáy kênh xúc tác, tạo phức chelat hai càng (bidentate chelation) với ion Zn²⁺ mà không gây biến dạng khung protein.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột:

  1. Mô hình hóa phân tử in silico (Molecular Docking & scoring functions) nhằm dự đoán hướng gắn kết, cấu hình không gian tối ưu và năng lượng tự do liên kết (binding free energy) trên cấu trúc tinh thể HDAC2 và HDAC6 từ PDB.
  2. Tổng hợp hóa dược đa bước có định hướng (Target-oriented multi-step organic synthesis) nhằm kiến tạo các dãy đồng đẳng hóa học có kiểm soát.
  3. Đánh giá sinh học kép in vitro (Dual enzymatic & phenotypic screening): định lượng ức chế enzym HDAC tổng số/isozym kết hợp đo lường độc tính tế bào ung thư đa dòng (phenotypic cytotoxicity assay).

Điều kiện biên (boundary conditions) được xác lập chặt chẽ: các dẫn chất phát huy ái lực tối đa trên các isozym HDAC có cấu trúc ống dẫn hẹp và đáy chứa ion Zn²⁺ (nhóm I và II), nhưng giảm hiệu lực trên nhóm III (sirtuins phụ thuộc NAD⁺).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận hành theo hệ hình thực chứng (Positivism) và phương pháp suy diễn giả thuyết (Hypothetico-Deductive Approach) chuẩn mực trong phát triển hóa dược. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level design) kết nối liền mạch từ cấp độ tính toán nguyên tử (in silico), cấp độ tổng hợp - cấu trúc phân tử (in vitro chemical synthesis & spectroscopy), đến cấp độ tương tác phân tử sinh học và tế bào (bioassays).

Cỡ mẫu nghiên cứu được xác lập chuẩn xác với 8 dãy cấu trúc gồm hơn 50 hợp chất thử nghiệm, đối chứng trực tiếp với hoạt chất chuẩn quốc tế SAHA (Vorinostat) trong cùng điều kiện thực nghiệm chuẩn hóa.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình tổng hợp hóa học áp dụng các phản ứng kinh điển được tối ưu hóa điều kiện phản ứng và hiệu suất:

  • Phản ứng Niementowski cải tiến: Ngưng tụ đóng vòng dẫn chất acid anthranilic với formamid hoặc amid thế ở 130–150 °C, hoặc kết hợp gia nhiệt vi sóng (Microwave-assisted synthesis) giúp rút ngắn thời gian phản ứng từ vài giờ xuống 5–20 phút và nâng cao hiệu suất tinh chế.
  • Quy trình đóng vòng qua trung gian benzoxazinon: Xử lý acid anthranilic với anhydrid acetic (Ac₂O) trong acid acetic (AcOH) hồi lưu tạo 2-methyl-3,1-benzoxazin-4-on, tiếp tục phản ứng với amin bậc một hoặc hydrazin để tạo khung 2,3-diarylquinazolin-4(3H)-on.
  • Phản ứng N-alkyl hóa và C4-amin hóa: Đưa chuỗi alkyl ester vào vị trí N3 hoặc C4 của nhân quinazolin bằng các tác nhân alkyl hóa trong dung môi phân cực (DMF, MeCN) với xúc tác base (K₂CO3, DBU).
  • Phản ứng hydroxylamin phân chuyển hóa ester thành acid hydroxamic: Xử lý ester trung gian với hydroxylamin hydrochlorid (NH₂OH.HCl) trong môi trường kiềm kiềm khan (KOH/MeOH hoặc NaOH) ở 0–25 °C, tạo dẫn chất hydroxamat tinh khiết.

Quy trình kiểm soát cấu trúc và độ tinh khiết được thực hiện bằng hệ thống thiết bị đo đạc phổ tiên tiến: phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton và carbon (¹H-NMR, ¹³C-NMR), phổ hồng ngoại (IR), phổ khối lượng phân giải cao (HR-MS) và sắc ký lớp mỏng (TLC).

Quy trình thử nghiệm sinh học:

  • Đo hoạt tính ức chế enzym HDAC bằng bộ kit huỳnh quang huỳnh quang (Fluorogenic HDAC Assay Kit) trên đầu đọc vi phiến đa năng.
  • Đánh giá độc tính tế bào in vitro bằng phương pháp đo độ hấp thụ quang học MTT/SRB trên ba dòng tế bào ung thư người tiêu chuẩn: SW620 (ung thư đại tràng), PC3 (ung thư biểu mô tuyến tiền liệt), NCI-H23 (ung thư phổi không tế bào nhỏ NSCLC). Độ lặp lại đạt chuẩn với ba lần lặp độc lập (triplicate), sai số chuẩn SEM < 5%.

Data và phân tích

Dữ liệu sinh học được phân tích thống kê phi tuyến tính để tính toán giá trị nồng độ ức chế 50% (IC50) thông qua phần mềm chuyên dụng GraphPad Prism. Tương quan giữa điểm số docking phân tử (docking energy score) và hoạt tính thực nghiệm IC50 được kiểm định chặt chẽ, xác nhận độ tin cậy của mô hình thiết kế in silico.

Các thông số hóa lý, dược động học và an toàn ADMET (hấp thu qua ruột Caco-2, độ gắn kết protein huyết tương, khả năng qua hàng rào máu não BBB, độc tính trên gan, quy tắc Lipinski Rule of 5) của các chất tiềm năng hàng đầu (VIIc, VIIg, VIIIc, VIIIh) được mô phỏng toàn diện qua các nền tảng tính toán hóa tin học.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Tổng hợp thành công thư viện hơn 50 acid hydroxamic mang khung quinazolin: Toàn bộ các hợp chất thuộc 8 dãy (Ia–h, IIa–d, IIIa–d, IVa–i, Va–i, VIa–c, VIIa–i, VIIIa–i) được tổng hợp với hiệu suất cao (45–88%), cấu trúc hóa học được chứng minh sáng tỏ bằng dữ liệu phổ ¹H-NMR, ¹³C-NMR và HR-MS.
  2. Phát hiện các hợp chất có hoạt tính ức chế HDAC vượt trội: Nhiều dẫn chất trong dãy VII (VIIb, VIIc, VIIg, VIIh) và dãy VIII (VIIIc, VIIIh) thể hiện hoạt tính ức chế enzym HDAC tổng số ở dải nồng độ sub-micromolar (IC50 dao động từ 0,028 μM đến 0,15 μM), có hiệu lực mạnh hơn hoặc tương đương với thuốc đối chứng SAHA (IC50 ≈ 0,085–0,12 μM).
  3. Độc tính tế bào kháng ung thư mạnh mẽ trên nhiều dòng tế bào: Dẫn chất VIIIc và VIIIh ức chế tăng sinh mạnh dòng tế bào ung thư đại tràng SW620 và ung thư phổi NCI-H23 với giá trị IC50 đạt dưới 1,0 μM, vượt trội hơn so với SAHA trên cùng dòng thử nghiệm.
  4. Xác lập quy luật SAR chi tiết cho khung Quinazolin-Hydroxamat:
    • Sự hiện diện của nhân 2-methyl hoặc 2-aryl trên khung quinazolin-4-on giúp định hướng tối ưu vào khoang miệng enzym.
    • Nhóm thế halogen (-Cl, -F) hoặc methoxy (-OCH3) ở vị trí C6 của nhân quinazolin làm tăng đáng kể lực tương tác kỵ nước với Phe150 trên bề mặt ngoài của HDAC2.
    • Chiều dài cầu nối 6 carbon (n = 6) mang lại hoạt tính ức chế HDAC và độc tính tế bào cao hơn rõ rệt so với cầu nối 5 carbon (n = 5).

Implications đa chiều

  • Về lý thuyết hóa dược: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc xác nhận khung quinazolinon là cấu trúc CAP ưu việt để phát triển các chất ức chế enzym biểu sinh thế hệ mới.
  • Về phương pháp tổng hợp: Tối ưu hóa chuỗi phản ứng đa bước kết hợp vi sóng, tạo giải pháp tổng hợp xanh, hiệu suất cao, dễ tinh chế các dẫn chất acid hydroxamic vốn nhạy cảm với nhiệt độ và pH.
  • Về ứng dụng thực tiễn và phát triển thuốc: Mở ra các ứng viên tiền lâm sàng (lead compounds) đầy hứa hẹn, đặc biệt là hợp chất VIIIc và VIIIh, làm tiền đề cho các thử nghiệm in vivo trên động vật mang khối u ghép dị loài (xenograft models).

Limitations và Future Research

Nghiên cứu duy trì góc nhìn học thuật khách quan khi thừa nhận một số giới hạn thực nghiệm:

  1. Giới hạn về mô hình đánh giá enzym: Hoạt tính sinh học chủ yếu đánh giá trên HDAC tổng số, HDAC2 và HDAC6; chưa tiến hành sàng lọc trên toàn bộ 11 isozym HDAC phụ thuộc kẽm để thiết lập bản đồ chọn lọc hoàn chỉnh (isozyme selectivity profiling).
  2. Khoảng cách dịch chuyển tiền lâm sàng (Translational gap): Toàn bộ dữ liệu độc tính tế bào mới dừng lại ở mức độ in vitro trên tế bào 2D; chưa đánh giá trên mô hình nuôi cấy tế bào 3D (tumor spheroids) hay thử nghiệm hiệu quả ức chế khối u in vivo trên động vật.
  3. Thử thách dược động học của nhóm hydroxamat: Cần đánh giá độ bền chuyển hóa in vitro qua microsome gan người nhằm xác định mức độ thủy phân nhóm -CONHOH thành acid carboxylic bất hoạt.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future research agenda):

  • Triển khai thử nghiệm ức chế khối u trên chuột BALB/c nude mang khối u ghép SW620 và PC3.
  • Kết tinh tia X (X-ray crystallography) phức hợp protein-ligand giữa HDAC2/HDAC6 với hợp chất tiềm năng VIIIc để xác nhận cấu trúc tinh thể thực tế.
  • Thiết kế các phân tử đa đích (dual-target inhibitors) kết hợp ức chế đồng thời HDAC và EGFR dựa trên khung quinazolinon.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Luận án bổ sung khối dữ liệu phong phú vào kho tàng hóa dược quốc tế về chất ức chế HDAC mang khung dị vòng, dự kiến thu hút trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành Hóa dược và Ung thư học (Journal of Medicinal Chemistry, European Journal of Medicinal Chemistry, Bioorganic Chemistry).
  • Thúc đẩy công nghiệp dược: Cung cấp quy trình công nghệ tổng hợp khả thi, nguyên liệu sẵn có, tạo cơ sở cho các công ty dược phẩm trong nước và quốc tế nghiên cứu phát triển các hoạt chất kháng ung thư "Made in Vietnam".
  • Giá trị y tế - xã hội: Đóng góp vào nỗ lực toàn cầu tìm kiếm các liệu pháp điều trị ung thư thế hệ mới có hiệu lực cao, giảm thiểu tác dụng phụ trên mô lành, nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân ung thư đại tràng, phổi và tiền liệt tuyến.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và nhà khoa học Hóa dược: Tiếp cận bộ quy tắc thiết kế SAR chi tiết, các quy trình tổng hợp mẫu mực và dữ liệu phổ đối sánh chuẩn xác của khung quinazolin-hydroxamat.
  • Các nhà nghiên cứu Dược lý biểu sinh: Khai thác các hợp chất tiềm năng (VIIIc, VIIIh) làm công cụ phân tử (molecular probes) để nghiên cứu cơ chế điều hòa acetyl hóa histon và phi histon trong tế bào ung thư.
  • Các phòng R&D Dược phẩm: Ứng dụng các quy trình tổng hợp hóa học hiệu suất cao, tối ưu hóa điều kiện phản ứng Niementowski và hydroxylamin phân quy mô phòng thí nghiệm và pilot.
  • Nhà hoạch định chính sách y tế và đào tạo: Minh chứng cho năng lực nghiên cứu khoa học đỉnh cao, làm chủ công nghệ thiết kế thuốc hiện đại tại các trường đại học Dược của Việt Nam.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng mô hình dược lực 3 phần kinh điển của Finnin (1999) bằng cách chứng minh khung dị vòng quinazolin-4(3H)-on đóng vai trò như một nhóm nhận diện bề mặt lưỡng chức năng: vừa tạo tương tác xếp chồng π–π bền vững với vòng thơm của Phe150/Phe205, vừa hình thành liên kết hydro qua nguyên tử oxy/nitơ dị vòng với các acid amin phân cực ở miệng túi enzym HDAC2, khắc phục nhược điểm nhận diện yếu của vòng phenyl đơn giản trong SAHA.

  2. Cải tiến phương pháp luận tổng hợp so với các nghiên cứu trước đây? So với phương pháp Niementowski cổ điển (hiệu suất thấp, tạp chất khó tách) và phương pháp ngưng tụ của Besson (2000) hay Farag (2010), luận án đã tích hợp thành công phản ứng đóng vòng qua trung gian 2-methyl-benzoxazinon kết hợp vi sóng và tối ưu hóa phản ứng hydroxylamin phân chuyển hóa trực tiếp ester sang acid hydroxamic trong môi trường kiềm khan ở nhiệt độ thấp, nâng hiệu suất toàn chuỗi tổng hợp lên 60–85% và rút ngắn đáng kể thời gian phản ứng.

  3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Các dẫn chất dãy VIII mang cấu trúc 2-methyl-3-arylquinazolinon với cầu nối 6 carbon (đặc biệt là VIIIc và VIIIh) không chỉ có hoạt tính ức chế HDAC2 mạnh ở dải nanomol mà còn thể hiện hoạt tính gây độc tế bào trên dòng ung thư đại tràng SW620 mạnh gấp hơn 2 lần so với SAHA, cho thấy hiệu ứng hiệp đồng tiềm năng giữa ức chế biểu sinh HDAC và tác động kháng phân bào nội tại của khung quinazolin.

  4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ thông số thực nghiệm: tỷ lệ mol, dung môi, nhiệt độ, chất xúc tác, phương pháp tinh chế, hằng số vật lý (nhiệt độ nóng chảy, Rf), cùng đầy đủ số liệu phổ giải mã cấu trúc (¹H-NMR, ¹³C-NMR, HR-MS) cho từng hợp chất trong hơn 50 dẫn chất tổng hợp.

  5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo? Chương trình 10 năm tập trung vào 3 giai đoạn: (1) Tối ưu hóa cấu trúc dẫn đường (lead optimization) và đánh giá độ bền chuyển hóa in vitro (2024–2026); (2) Thử nghiệm tiền lâm sàng in vivo trên chuột mang khối u người và đánh giá độc tính bán trường diễn (2026–2030); (3) Thử nghiệm lâm sàng pha I trên bệnh nhân ung thư kháng thuốc (2030–2034).

Kết luận

  1. Thiết kế và mô phỏng gắn kết thành công hơn 50 acid hydroxamic mới mang khung quinazolin trên cấu trúc không gian ba chiều của HDAC2 và HDAC6, xác lập mối tương quan chặt chẽ giữa năng lượng docking và hoạt tính thực nghiệm.
  2. Tổng hợp thành công toàn bộ hơn 50 hợp chất thuộc 8 dãy cấu trúc riêng biệt (Ia–h, IIa–d, IIIa–d, IVa–i, Va–i, VIa–c, VIIa–i, VIIIa–i), khẳng định cấu trúc chính xác bằng hệ thống dữ liệu phổ hiện đại (¹H-NMR, ¹³C-NMR, HR-MS, IR).
  3. Phát hiện các hợp chất tiềm năng đột phá (nổi bật là VIIc, VIIg, VIIIc, VIIIh) có hoạt tính ức chế enzym HDAC tổng số ở nồng độ sub-micromolar (IC50 từ 0,028 đến 0,15 μM) và độc tính tế bào ung thư mạnh mẽ trên SW620, PC3, NCI-H23, vượt trội so với thuốc chuẩn SAHA.
  4. Xây dựng bản đồ toàn diện về mối liên quan cấu trúc - tác dụng (SAR) của các dẫn chất quinazolin-hydroxamat, chỉ rõ vai trò quyết định của chiều dài cầu nối hydrocarbon 6 carbon và các nhóm thế phân cực trên nhân quinazolin.
  5. Dự đoán dược động học và độ an toàn in silico khả quan cho các hợp chất hàng đầu, khẳng định tiềm năng phát triển thành các ứng viên thuốc kháng ung thư thế hệ mới.
  6. Mở ra 3 hướng nghiên cứu phát triển tiếp nối: phát triển phân tử lai hóa đa đích HDAC/EGFR, giải mã cấu trúc vi tinh thể phức hợp ligand-protein bằng nhiễu xạ tia X, và tiến hành thử nghiệm tiền lâm sàng in vivo trên mô hình động vật.