Luận văn thạc sĩ thiết kế và ứng dụng các chỉ thị adn xác định các gen liên quan đến tính kháng đạo ôn ở một số giống lúa bản địa của việt nam

Luận văn thạc sĩ phân tích thiết kế và ứng dụng các chỉ thị adn xác định các gen liên quan đến tính kháng đạo ôn ở một số, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2019

76
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

2. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

3. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

4. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN

5. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

5.1. GIỚI THIỆU VỀ CÂY LÚA

5.1.1. Tình hình sản xuất lúa gạo trên thế giới

5.1.2. Tình hình sản xuất lúa gạo ở Việt Nam

5.1.3. Tình hình thiệt hại gây ra bởi bệnh đạo ôn

5.1.3.1. Thiệt hại gây ra bởi bệnh đạo ôn trên thế giới
5.1.3.2. Thiệt hại gây ra bởi bệnh đạo ôn ở Việt Nam

5.1.4. Tình hình nghiên cứu hệ gen của lúa

5.1.5. Tình hình nghiên cứu các gen kháng đạo ôn trên cây lúa

5.1.6. Công nghệ giải trình tự thế hệ mới và ứng dụng tin sinh học

5.1.6.1. Hệ thống giải trình tự gen Illumina
5.1.6.2. Ứng dụng tin sinh học trong phân tích kết quả giải trình tự gen

5.1.7. Chỉ thị phân tử SNP

5.1.8. Chỉ thị ADN trong xác định gen liên quan đến kháng đạo ôn

5.1.8.1. Chỉ thị ADN
5.1.8.2. Phương pháp thiết kế chỉ thị phân tử
5.1.8.3. Ứng dụng chỉ thị phân tử trong chọn tạo giống lúa kháng đạo ôn

5.2. Vật liệu và phương pháp

5.2.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

5.2.2. Vật liệu nghiên cứu

5.2.2.1. Nguồn vật liệu

5.2.3. Hóa chất và dụng cụ thí nghiệm

5.2.4. Phương pháp nghiên cứu

5.2.4.1. Phương pháp tầm soát gen Pit và Pi21 dựa trên trình tự genome
5.2.4.2. Phương pháp thiết kế mồi gen Pit và Pi21 kiểm tra gen kháng Pit, Pi21

5.3. Kết quả và thảo luận

5.3.1. Kết quả tầm soát gen Pit kháng đạo ôn dựa trên dữ liệu trình tự genome của các giống lúa bản địa đã được giải mã

5.3.2. Kết quả thiết kế chỉ thị xác định gen Pit có khả năng kháng đạo ôn

5.3.3. Kết quả tầm soát gen Pi21 kháng đạo ôn dựa trên dữ liệu trình tự genome của các giống lúa bản địa đã được giải mã

5.3.4. Kết quả thiết kế chỉ thị xác định gen Pi21 có khả năng kháng đạo ôn

5.4. Kết luận và kiến nghị

Danh mục các công trình, công bố

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chỉ Thị ADN Kháng Đạo Ôn Lúa VN

Nghiên cứu về chỉ thị ADN trong việc xác định gen kháng đạo ôngiống lúa Việt Nam là một lĩnh vực quan trọng. Bệnh đạo ôn, gây ra bởi nấm Magnaporthe oryzae, là một trong những bệnh hại nghiêm trọng nhất đối với lúa, đe dọa an ninh lương thực. Việc sử dụng các giống lúa kháng bệnh là một giải pháp hiệu quả và kinh tế. Các nhà khoa học đã xác định được nhiều gen kháng đạo ôn, và việc ứng dụng chỉ thị ADN giúp tăng tốc quá trình chọn tạo giống kháng bệnh. Nghiên cứu này tập trung vào việc thiết kế và ứng dụng các chỉ thị ADN để xác định các gen kháng đạo ôn ở một số giống lúa bản địa của Việt Nam, từ đó góp phần vào công tác cải thiện giống lúa và đảm bảo năng suất.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu di truyền lúa kháng đạo ôn

Nghiên cứu di truyền lúa đóng vai trò then chốt trong việc phát triển các giống lúa có khả năng kháng bệnh lúa. Việc xác định và sử dụng các marker ADN liên kết với gen kháng đạo ôn giúp các nhà khoa học chọn lọc các cá thể ưu tú trong quá trình lai tạo. Điều này giúp rút ngắn thời gian và tăng hiệu quả của quá trình chọn tạo giống lúa. Theo Phương Hữu Pha, việc thiết kế chỉ thị ADN là rất cần thiết để xác định các gen kháng đạo ôngiống lúa Việt Nam.

1.2. Ứng dụng công nghệ sinh học phân tử trong chọn giống lúa

Công nghệ sinh học phân tử ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong chọn tạo giống lúa. Các kỹ thuật như phân tích ADN lúa, sàng lọc giống lúa bằng marker ADN, và giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) cho phép các nhà khoa học hiểu sâu hơn về cấu trúc hệ gen của lúa và xác định các gen quan trọng liên quan đến khả năng kháng bệnh lúa. Việc sử dụng công nghệ sinh học giúp tạo ra các giống lúa có năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng chống chịu sâu bệnh tốt hơn.

II. Thách Thức Giải Pháp Kháng Đạo Ôn ở Lúa Gạo VN

Bệnh đạo ôn là một thách thức lớn đối với sản xuất lúa gạo ở Việt Nam. Nấm Magnaporthe oryzae gây bệnh có khả năng biến đổi cao, làm giảm hiệu quả của các gen kháng đạo ôn đã được đưa vào sử dụng. Do đó, việc liên tục tìm kiếm và tích hợp các gen kháng bệnh mới vào giống lúa là rất quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá kháng đạo ôn của các giống lúa bản địathiết kế chỉ thị ADN để xác định các gen kháng đạo ôn tiềm năng. Giải pháp là sử dụng công nghệ sinh học để cải thiện giống lúa.

2.1. Tình hình bệnh đạo ôn lúa và thiệt hại kinh tế

Bệnh đạo ôn lúa gây ra thiệt hại kinh tế đáng kể cho người nông dân và ngành nông nghiệp. Bệnh có thể gây hại trên lá, cổ bông và hạt, làm giảm năng suất và chất lượng lúa gạo. Theo thống kê, bệnh đạo ôn có thể làm giảm năng suất lúa từ 10% đến 50%, thậm chí gây mất trắng trong điều kiện thời tiết thuận lợi cho sự phát triển của bệnh. Việc kiểm soát bệnh đạo ôn đòi hỏi sự kết hợp của nhiều biện pháp, trong đó sử dụng giống lúa kháng bệnh là một giải pháp quan trọng.

2.2. Giải pháp chọn tạo giống lúa kháng đạo ôn bền vững

Để tạo ra các giống lúa kháng đạo ôn bền vững, cần áp dụng các phương pháp chọn tạo giống tiên tiến, bao gồm cả việc sử dụng chỉ thị ADN. Việc tích hợp nhiều gen kháng đạo ôn vào một giống lúa (pyramiding genes) là một chiến lược hiệu quả để tăng tính kháng bền của giống lúa. Ngoài ra, cần theo dõi sự biến đổi của quần thể nấm Magnaporthe oryzae để kịp thời phát hiện và ứng phó với các chủng nấm mới gây bệnh.

III. Phương Pháp Thiết Kế Chỉ Thị ADN Xác Định Gen Kháng

Việc thiết kế chỉ thị ADN hiệu quả là yếu tố then chốt để xác định và sử dụng các gen kháng đạo ôn. Quá trình này bao gồm việc phân tích trình tự ADN của các gen kháng bệnh, xác định các vùng đa hình (polymorphism) và thiết kế các đoạn mồi (primer) đặc hiệu cho các vùng này. Các chỉ thị ADN được sử dụng trong kỹ thuật PCR (phản ứng chuỗi trùng hợp) để khuếch đại các đoạn ADN chứa gen kháng đạo ôn, giúp các nhà khoa học dễ dàng xác định sự hiện diện của gen này trong các giống lúa.

3.1. Tầm soát gen kháng đạo ôn Pit và Pi21

Nghiên cứu tập trung vào tầm soát hai gen kháng đạo ôn quan trọng là Pit và Pi21. Các gen này đã được xác định là có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cây lúa khỏi sự tấn công của nấm Magnaporthe oryzae. Phương pháp tầm soát dựa trên việc phân tích dữ liệu trình tự genome của các giống lúa bản địa đã được giải mã. Phần mềm NextGENe_V2.3 được sử dụng để lắp ráp và gọi SNP (đa hình nucleotide đơn), giúp xác định các biến dị di truyền trong vùng gen Pit và Pi21.

3.2. Thiết kế mồi đặc hiệu cho gen Pit và Pi21

Sau khi xác định được các vùng đa hình trong gen Pit và Pi21, các nhà khoa học tiến hành thiết kế mồi đặc hiệu cho các vùng này. Phần mềm Vector NTI Advance 11.0 được sử dụng để thiết kế các cặp mồi có khả năng khuếch đại đoạn ADN chứa gen Pit và Pi21. Các mồi được thiết kế sao cho có tính đặc hiệu cao, chỉ bắt cặp với gen mục tiêu và không bắt cặp với các gen khác trong hệ gen của lúa.

IV. Ứng Dụng Chỉ Thị ADN Chọn Tạo Giống Lúa Kháng Bệnh

Các chỉ thị ADN được thiết kế có thể được sử dụng trong chương trình chọn tạo giống lúa để xác định các cá thể mang gen kháng đạo ôn. Kỹ thuật MAS (Marker-assisted selection) cho phép các nhà khoa học chọn lọc các cá thể ưu tú ngay từ giai đoạn cây con, giúp rút ngắn thời gian và tăng hiệu quả của quá trình lai tạo giống. Việc sử dụng chỉ thị ADN giúp các nhà khoa học cải thiện giống lúa một cách chính xác và hiệu quả.

4.1. Kiểm tra tính đặc hiệu của mồi bằng phần mềm MEGA 6

Để đảm bảo tính chính xác của kết quả, tính đặc hiệu của các cặp mồi được kiểm tra bằng phần mềm MEGA 6. Phần mềm này cho phép so sánh trình tự của các mồi với trình tự gen của các giống lúa khác nhau, giúp xác định xem mồi có bắt cặp với các gen không mong muốn hay không. Việc kiểm tra tính đặc hiệu của mồi là rất quan trọng để đảm bảo rằng các chỉ thị ADN chỉ xác định chính xác gen mục tiêu.

4.2. Phản ứng PCR và điện di sản phẩm

Sau khi kiểm tra tính đặc hiệu của mồi, phản ứng PCR được thực hiện để khuếch đại đoạn ADN chứa gen Pit và Pi21. Sản phẩm PCR được điện di trên gel polyacrylamide hoặc gel agarose để xác định kích thước và số lượng của đoạn ADN được khuếch đại. Kết quả điện di cho phép các nhà khoa học xác định xem gen Pit và Pi21 có hiện diện trong giống lúa được kiểm tra hay không.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Tầm Soát Gen Kháng Đạo Ôn ở Lúa VN

Nghiên cứu đã tầm soát thành công gen kháng đạo ôn Pit và Pi21 ở 17 giống lúa bản địa của Việt Nam. Kết quả cho thấy tất cả các giống lúa này đều mang trình tự tương đồng với cả gen Pit và Pi21. Tuy nhiên, có sự khác biệt về trình tự giữa các giống lúa, đặc biệt là ở các vùng đa hình. Các chỉ thị ADN được thiết kế đã được chứng minh là có khả năng nhân lên đoạn gen từ ADN của các giống lúa bản địa.

5.1. Phân tích trình tự gen Pit và Pi21 ở các giống lúa

Phân tích trình tự gen Pit và Pi21 ở các giống lúa cho thấy có sự đa dạng di truyền trong vùng gen này. Một số giống lúa có các đoạn chèn hoặc mất đoạn so với trình tự tham khảo. Các biến dị di truyền này có thể ảnh hưởng đến chức năng của gen và khả năng kháng bệnh của cây lúa. Việc xác định các biến dị di truyền này là rất quan trọng để chọn tạo giống lúa có khả năng kháng bệnh tốt hơn.

5.2. So sánh trình tự gen kháng đạo ôn giữa các giống lúa

So sánh trình tự gen kháng đạo ôn giữa các giống lúa cho thấy có sự khác biệt về số lượng nucleotide và amino acid. Một số giống lúatrình tự gen hoàn chỉnh, trong khi một số giống lúa khác có các đoạn bị thiếu hoặc chèn thêm. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến khả năng kháng bệnh của cây lúa. Việc so sánh trình tự gen giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cơ chế kháng bệnhchọn tạo giống lúa có khả năng kháng bệnh tốt hơn.

VI. Kết Luận Triển Vọng Nghiên Cứu Gen Kháng Đạo Ôn Lúa

Nghiên cứu đã thành công trong việc thiết kế và ứng dụng các chỉ thị ADN để xác định gen kháng đạo ôn Pit và Pi21 ở giống lúa Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu và vật liệu cho các nghiên cứu khoa học về tính kháng đạo ôn, đồng thời góp phần vào công tác nghiên cứu chọn tạo giống lúa có khả năng kháng đạo ôn phù hợp với điều kiện canh tác lúa ở Việt Nam. Các chỉ thị ADN được thiết kế có thể được sử dụng rộng rãi trong công tác chọn tạo giống nói chung.

6.1. Đóng góp của nghiên cứu vào công tác chọn tạo giống

Nghiên cứu này đóng góp quan trọng vào công tác chọn tạo giống lúa bằng cách cung cấp các chỉ thị ADN để xác định gen kháng đạo ôn. Các chỉ thị ADN này có thể được sử dụng để sàng lọc giống lúachọn lọc các cá thể mang gen kháng bệnh trong quá trình lai tạo. Việc sử dụng chỉ thị ADN giúp rút ngắn thời gian và tăng hiệu quả của quá trình chọn tạo giống lúa.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và ứng dụng thực tiễn

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về cơ chế kháng bệnh của gen Pit và Pi21, cũng như tìm kiếm các gen kháng đạo ôn mới. Các chỉ thị ADN được thiết kế có thể được sử dụng để đánh giá kháng đạo ôn của các giống lúa khác nhau và xác định các giống lúa có tiềm năng sử dụng trong chương trình lai tạo. Ngoài ra, cần nghiên cứu về sự biến đổi của quần thể nấm Magnaporthe oryzae để kịp thời phát hiện và ứng phó với các chủng nấm mới gây bệnh.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ thiết kế và ứng dụng các chỉ thị adn xác định các gen liên quan đến tính kháng đạo ôn ở một số giống lúa bản địa của việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHƯƠNG HỮU PHA THIẾT KẾ VÀ ỨNG DỤNG CÁC CHỈ THỊ ADN XÁC ĐỊNH CÁC GEN LIÊN QUAN ĐẾN TÍNH KHÁNG ĐẠO ÔN Ở MỘT SỐ GIỐNG LÚA BẢN ĐỊA CỦA VIỆT NAM Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 60 42 02 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Đăng Khánh PGS. Đồng Huy Giới c NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 2 c LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Đăng Khánh và PGS.

Đồng Huy Giới. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 13 tháng 05 năm 2019 Tác giả luận văn Phương Hữu Pha i c LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Trần Đăng Khánh và PGS. Đồng Huy Giới đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận văn. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Công nghệ sinh học, Khoa Công nghệ sinh học - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn.

Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức bộ môn Kỹ thuật di truyền, Viện Di truyền Nông nghiệp, đặc biệt cảm ơn NCS Nguyễn Trường Khoa đã giúp đỡ, cùng phân tích và cho phép sử dụng một số vật liệu, số liệu sử dụng trong luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt để tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày 13 tháng 05 năm 2019 Tác giả luận văn Phương Hữu Pha ii c MỤC LỤC Lời cam đoan. II Mục lục .III Danh mục chữ viết tắt.

V Danh mục bảng. VI Danh mục hình. VII Trích yếu luận văn. VIII Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài. Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Tổng quan tài liệu. Giới thiệu về cây lúa. Tình hình sản xuất lúa gạo trên thế giới. Tình hình sản xuất lúa gạo ở Việt Nam.

Tình hình thiệt hại gây ra bởi bệnh đạo ôn. Thiệt hại gây ra bởi bệnh đạo ôn trên thế giới. Thiệt hại gây ra bởi bệnh đạo ôn ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu hệ gen của lúa.

Tình hình nghiên cứu các gen kháng đạo ôn trên cây lúa. Công nghệ giải trình tự thế hệ mới và ứng dụng tin sinh học. Hệ thống giải trình tự gen Illumina. Ứng dụng tin sinh học trong phân tích kết quả giải trình tự gen.

Chỉ thị phân tử SNP. Chỉ thị ADN trong xác định gen liên quan đến kháng đạo ôn. Chỉ thị ADN. Phương pháp thiết kế chỉ thị phân tử.

Ứng dụng chỉ thị phân tử trong chọn tạo giống lúa kháng đạo ôn. Vật liệu và phương pháp. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.

Nguồn vật liệu. Hóa chất và dụng cụ thí nghiệm. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tầm soát gen Pit và Pi21 dựa trên trình tự genome.

Phương pháp thiết kế mồi gen Pit và Pi21 kiểm tra gen kháng Pit, Pi21. Kết quả và thảo luận. Kết quả tầm soát gen Pit kháng đạo ôn dựa trên dữ liệu trình tự genome của các giống lúa bản địa đã được giải mã. Kết quả thiết kế chỉ thị xác định gen Pit có khả năng kháng đạo ôn.

Kết quả tầm soát gen Pi21 kháng đạo ôn dựa trên dữ liệu trình tự genome của các giống lúa bản địa đã được giải mã. Kết quả thiết kế chỉ thị xác định gen Pi21 có khả năng kháng đạo ôn. Kết luận và kiến nghị .53 Danh mục các công trình, công bố .54 Tài liệu tham khảo .55 iv c DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt aa Amino acid Axit amin ADN Axit Deoxyribonucleic Vật liệu di truyền AFLP Amplified Fragment Length Đa hình chiều dài các đoạn Polymorphism được nhân bản chọn lọc Bp Base pair Cặp bazơ nitơ cs Cộng sự Cộng sự CDS Coding ADN Sequence Vùng mã hóa gen CSDL Cơ sở dữ liệu Cơ sở dữ liệu dNTP Deoxynucleotide triphosphate Đơn phân của ADN đã đươ ̣c triphosphoryl hóa GATK Genome Analysis Tool Kit Bộ công cụ phân tích hệ gen MABC Marker Assisted Backcrossing Chọn lọc nhờ chỉ thị phân tử kết hợp lai trở lại MAS Marker Assisted Selection Chọn lọc nhờ chỉ thị phân tử NGS Next generation sequencing Công nghệ giải trình tự thế hệ mới nu Nucleotide Đơn phân của RNA, AND PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi trùng hợp QTL/ QTLs Quantitative Trait Loci - Locus Kiểm soát tính trạng số lượng RAPD Random Amplification of Đa hình ADN được nhân Polymorphic ADN bản ngẫu nhiên RFLP Restriction Fragment Length Đa hình chiều dài mảnh Polymorphism phân cắt giới hạn SNP Single Nucleotide Polymorphisms Đa hình nucleotide đơn SSLP Simple Sequence Length Đa hình các đoạn lặp đơn Polymorphism giản SSR Simple Sequence Repeat Sự lặp lại của trình tự đơn giản v c DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Diện tích trồng và sản lượng lúa ở Việt Nam từ năm 2007 - 2017.

Bảng vật liệu nghiên cứu. Bảng thống kê số lượng và tỉ lệ nucleotide của các gen Pit ở các giống lúa đã giải trình tự. Bảng thống kê số lượng amino acid của các gen ứng viên Pit ở các giống lúa đã giải trình tự. Bảng thống kê số lượng và tỉ lệ nucleotide của các gen Pi21 ở các giống lúa đã giải trình tự.

Bảng thống kê số lượng amino acid của các gen ứng viên Pi21 ở các giống lúa đã giải trình tự. 47 vi c DANH MỤC HÌNH Hình 2. Mô hình SNP(ww.com/singlepost /2017/03/27/What-is-a-SNP). Phương pháp tầm soát các gen Pit và Pi21 của 17 giống lúa đã giải trình tự bằng phần mềm NextGENe_V2.

Phương pháp thiết kế mồi bằng phần mềm Vetor NTI 11. Phương pháp kiểm tra tính đặc hiệu của mồi bằng phần mềm MEGA 6. Ảnh dóng hàng, dóng cột so sánh trình tự một đoạn gen kháng đạo ôn Pit của một số giống lúa bản địa. Vị trí 3 nucleotide bị thiếu ảnh hưởng làm mất 2 amino acid sau khi dịch mã.

Ảnh thiết kế mồi nhân đoạn ADN có chứa vùng chèn thêm 17 nucleotide thông qua phần mềm Vetor NTI 11. Kiểm tra sự bắt cặp của cặp mồi Pit trên 17 giống lúa. Kết quả BLAST với mồi PitF: TCTT AACGACTGCCC AA AACT. Kết quả BLAST với mồi PitR: AGATTACAGAGATTGG AAATTCTC.

Ảnh điện di sản phẩm PCR đối với cặp mồi Pit nhận biết gen Pit ở các giống lúa bản địa của Việt Nam (thứ tự các mẫu theo bảng 1). Ảnh dóng hàng, dóng cột so sánh trình tự một đoạn gen kháng đạo ôn Pi21 của một số giống lúa bản địa. Ảnh thiết kế mồi nhân đoạn ADN có chứa vùng chèn thêm 17 nucleotide thông qua phần mềm Vetor NTI 11. Kiểm tra sự bắt cặp của cặp mồi Pi21 ở vùng CDS trên 17 giống lúa.

Kết quả BLAST với mồi Pi21F: GACCCGGAGAAGCTGTGCAA GA. Kết quả BLAST với mồi Pi21R: CTTTGGGCAGCACCACTGCC. Ảnh điện di sản phẩm PCR đối với cặp mồi Pi21 nhận biết gen Pi21 ở các giống lúa bản địa của Việt Nam (thứ tự các mẫu theo bảng 1). 52 vii c TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Phương Hữu Pha Tên Luận văn: Thiết kế và ứng dụng các chỉ thị ADN xác định các gen liên quan đến tính kháng đạo ôn ở một số giống lúa bản địa của Việt Nam.

Ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 60 42 02 01 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu - Tầm soát các gen Pit, Pi21 liên quan đến tính kháng đạo ôn ở một số giống lúa bản địa của Việt Nam đã giải trình tự. - Thiết kế được các chỉ thị ADN đặc trưng cho từng gen Pit, Pi21 kháng đạo ôn phục vụ công tác nghiên cứu, chọn tạo giống lúa kháng đạo ôn. Phương pháp nghiên cứu Phương pháp tầm soát gen Pit và Pi21 dựa trên trình tự genome: - Lắp ráp và gọi SNP sử dụng phần mềm NextGENe_V2.3 (SoftGenetics LLC, State College, PA, USA) (Biswas et al.php và phần mềm phân tích di truyền tiến hóa phân tử MEGA 6.0 cho hệ điều hành Windows để dóng hàng và cột cho 17 giống lúa (http://www.php) (Tamura et al., 2013, Huu Trung Khuat và cs. Phương pháp thiết kế mồi gen Pit và Pi21 kiểm tra gen kháng Pit, Pi21: - Cặp mồi đặc hiệu được thiết kế bằng phần mềm Vector NTI Advance 11.0 được công bố vào ngày 15/12/2008 - đây là phần mềm của hãng Invirogen, Carlsbad (Jia et al.

- Mẫu lá lúa (3 tuần tuổi) được thu thập và tách chiết ADN tổng số theo phương pháp CTAB của (Obara et al. - Phản ứng PCR được tiến hành trên máy Veriti 96 giếng Thermal cycler. Tổng thể tích phản ứng là 15 µl, bao gồm: 5 µl ADN (nồng độ 10ng); 0,15 µM mồi; 0,2 mM dNTPs; 1X Buffer PCR; 2,5 mM MgCl2 và 0,25 đơn vị Taq polymerase. - Sản phẩm PCR được điện di trên gel polyacrylamide 6,0% hoặc trên gel agarose và được phát hiện dưới tia cực tím bằng phương pháp nhuộm ethidium bromide.

Kết quả chính và kết luận Tất cả 17 giống lúa bản địa nghiên cứu đều mang trình tự tương đồng với cả gen Pit và Pi21. Đối với gen Pit đã thu nhận được 9 đoạn trình tự tương đồng có độ dài ít hơn 3 nucleotide và 8 đoạn trình tự tương đồng có độ dài ít hơn 20 nucleotide (bao gồm 3 nucleotide bên trên và đoạn mất 17 nucleotide) viii c Đối với gen Pi21 đã thu nhận được 9 đoạn trình tự tương đồng có độ dài bằng và tám đoạn trình tự tương đồng của các giống còn lại có độ dài ít hơn 24 nucleotide.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thiết Kế Chỉ Thị ADN Xác Định Gen Kháng Đạo Ôn Ở Giống Lúa Việt Nam" tập trung vào việc phát triển các chỉ thị ADN nhằm xác định gen kháng bệnh đạo ôn trong giống lúa Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao khả năng chống chịu của cây lúa mà còn góp phần vào việc cải thiện năng suất và chất lượng lúa, từ đó hỗ trợ nông dân trong việc sản xuất nông nghiệp bền vững.

Để mở rộng kiến thức về các ứng dụng trong nông nghiệp và sinh học, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ ứng dụng vi sinh vật hữu hiệu em để xử lý phế phụ phẩm nông nghiệp tại xã Đa Phúc huyện Yên Thủy tỉnh Hòa Bình, nơi nghiên cứu về việc sử dụng vi sinh vật trong xử lý chất thải nông nghiệp. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm gen zmbzip72 phân lập từ giống ngô địa phương Việt Nam và thiết kế cấu trúc mang gen phục vụ nghiên cứu chuyển gen vào cây trồng cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về nghiên cứu gen trong cây trồng. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu ứng dụng chủng Bacillus licheniformis TT01 trong xử lý phụ phẩm chăn nuôi chim cút, một nghiên cứu liên quan đến việc ứng dụng vi sinh vật trong nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực nông nghiệp và sinh học.