Nghiên cứu thiết kế bộ bù lấp lõm điện áp dùng cấu trúc hai bộ biến đổi

Nghiên cứu thiết kế bộ bù lấp lõm điện áp với cấu trúc hai bộ biến đổi. Giải pháp hiệu quả nâng cao chất lượng điện năng, ổn định hệ thống điện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2016

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC BẢNG SỐ LIỆU

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LÕM ĐIỆN ÁP VÀ CÁC BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC

1.1. Định nghĩa lõm điện áp

1.2. Ảnh hưởng của lõm điện áp

1.3. Nguyên nhân của lõm điện áp

1.4. Đặc điểm của lõm điện áp

1.5. Các thiết bị giảm lõm điện áp

1.6. Bộ máy phát - động cơ

1.7. Các thiết bị giảm thiểu dựa trên biến áp

1.8. Bộ chuyển mạch tĩnh (STS)

1.9. Nguồn cung cấp liên tục (UPS)

1.10. Bộ khôi phục điện áp động (DVR)

1.11. Phân tích ưu nhược điểm của các phương pháp và kết luận

2. CHƯƠNG 2: BỘ KHÔI PHỤC ĐIỆN ÁP ĐỘNG

2.1. Các cấu trúc cho hệ thống DVR

2.2. Cấu trúc DVR sử dụng bộ lưu trữ năng lượng

2.3. Cấu trúc DVR hai bộ biến đổi không sử dụng bộ lưu trữ năng lượng

2.4. So sánh các cấu trúc

2.5. Bộ biến đổi cho DVR

2.6. Bộ biến đổi chỉnh lưu AC/DC

2.7. Bộ biến đổi nghịch lưu DC/AC

2.8. So sánh các cấu trúc và kết luận

2.9. Phương pháp kết nối DVR với lưới điện

2.10. Cấu trúc DVR có bộ biến đổi nối lưới thông qua máy biến áp

2.11. Cấu trúc DVR có bộ biến đổi nối lưới trực tiếp

2.12. Hệ thống bảo vệ cho DVR và một số thiết bị khác trong hệ thống DVR

2.13. Bảo vệ ngắn mạch

2.14. Bảo vệ hở mạch lưới

2.15. Bộ lọc tần số chuyển mạch

2.16. Các phương pháp tích trữ năng lượng

2.17. Tóm tắt và kết luận

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ PHẦN MẠCH LỰC CHO HỆ THỐNG DVR

3.1. Các thông số đầu vào ban đầu để tính toán DVR

3.2. Cấu trúc mạch lực của DVR và tính toán các tham số cần thiết

3.3. Thiết kế bộ biến đổi nguồn áp (VSC) sử dụng trong DVR

3.4. Thiết kế tụ điện DC-link

3.5. Thiết kế máy biến áp nối tiếp

3.6. Thiết kế bộ lọc LC

3.7. Tính toán công suất của DVR

3.8. Tổng hợp thông số mạch lực của hệ thống và DVR

4. CHƯƠNG 4: ĐIỀU KHIỂN CHO HỆ THỐNG DVR

4.1. Quá trình khởi động, các chế độ hoạt động và hạn chế của DVR

4.2. Các chế độ hoạt động của DVR

4.3. Quá trình khởi động của DVR

4.4. Những hạn chế của DVR trong quá trình hoạt động

4.5. Phương pháp tạo điện áp chèn

4.6. Phương pháp tạo điện áp chèn với lõm điện áp cân bằng

4.7. Phương pháp tạo điện áp chèn với lõm điện áp không cân bằng

4.8. Phương pháp tạo điện áp chèn đối với các loại tải khác nhau

4.9. Tổng kết và nhận xét các phương pháp điều khiển

4.10. Thiết kế cấu trúc điều khiển DVR

4.11. Xây dựng mô hình toán học của DVR

4.12. Cấu trúc điều khiển DVR

4.13. Thuật toán điều khiển DVR

4.14. Cấu trúc điều khiển cho hệ thống DVR

4.15. Xây dựng bộ điều khiển cho hệ thống DVR

4.16. Điều khiển phát hiện lõm điện áp

4.17. Điều khiển đồng bộ lưới

5. CHƯƠNG 5: MÔ PHỎNG HỆ THỐNG DVR

5.1. Xây dựng mô hình mô phỏng

5.2. Tham số của hệ thống

5.3. Mô hình hệ thống DVR và lưới

5.4. Mô hình hệ thống điều khiển DVR

5.5. Tổng hợp sơ đồ mô phỏng trên Matlab – Simulink

5.6. Kết quả mô phỏng và nhận xét

5.7. Trường hợp sự cố lõm điện áp ba pha chạm đất

5.8. Trường hợp sự cố lõm điện áp hai pha chạm đất

5.9. Trường hợp sự cố lõm điện áp một pha chạm đất

5.10. Nhận xét chung

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

LỜI NÓI ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng quan về Lõm Điện Áp Nguyên Nhân và Ảnh Hưởng

Lõm điện áp là hiện tượng suy giảm điện áp tức thời trên hệ thống lưới điện, diễn ra trong khoảng thời gian rất ngắn. Tuy nhiên, nó lại là một trong những vấn đề quan trọng hàng đầu trong lĩnh vực chất lượng điện năng. Theo tiêu chuẩn IEEE Std. 1159-1995, lõm điện áp là sự suy giảm điện áp hiệu dụng (RMS) từ 10% đến 90% so với điện áp chuẩn, sau đó điện áp phục hồi trong khoảng thời gian từ nửa chu kỳ (10ms) đến một phút. Lõm điện áp có thể gây ra các vấn đề về điện áp cho các phụ tải nhạy cảm, cuộn dây của rơle, ảnh hưởng đến hoạt động của các thiết bị điện tử và có thể gây ra gián đoạn hoặc mất thông tin, dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Nguyên nhân của lõm điện áp rất đa dạng, từ ngắn mạch, lỗi chạm đất, đến việc đóng cắt các thiết bị điện công suất lớn. Giải pháp hiệu quả để khắc phục lõm điện áp là sử dụng bộ khôi phục điện áp động DVR. Luận văn này tập trung vào nghiên cứu thiết kế một DVR không sử dụng kho tích trữ năng lượng, có khả năng tự động bù lõm điện áp trong một khoảng thời gian tương đối dài, đảm bảo an toàn cho các tải nhạy cảm.

1.1. Định Nghĩa và Đặc Điểm Quan Trọng của Lõm Điện Áp

Theo IEEE Std. 1159-1995, lõm điện áp là hiện tượng suy giảm điện áp tức thời đột ngột tại một thời điểm mà giá trị điện áp hiệu dụng (RMS) của nó giữa 10% đến 90% so với điện áp chuẩn, tiếp theo đó điện áp được phục hồi trong một thời gian rất ngắn, từ một nửa chu kỳ của điện áp lưới (10ms) đến một phút.Độ lớn của lõm điện áp là điện áp hiệu dụng theo phần trăm hoặc một đơn vị tương đối (p.u) còn lại khi sự cố lõm điện áp xảy ra. Khoảng thời gian lõm điện áp là khoảng thời gian giảm điện áp hiệu dụng từ 10% đến 90% của lõm điện áp danh định. Nhảy góc pha được xem như là một sự dịch chuyển điểm qua không của điện áp tức thời và đó là nguyên nhân dẫn đến sự cố đối với các bộ biến đổi điện tử công suất sử dụng góc pha làm thông tin để phát xung điều khiển.

1.2. Ảnh Hưởng Nghiêm Trọng của Lõm Điện Áp lên Thiết Bị Điện

Các thiết bị như máy biến áp, động cơ cảm ứng, thiết bị chiếu sáng… và đặc biệt là các thiết bị điện tử rất nhạy cảm với các biến động điện áp đặc biệt là lõm điện áp, chúng đòi hỏi chất lượng điện áp cao hơn các loại tải khác. Sự cố lõm điện áp có thể gây ảnh hưởng đến hoạt động của các thiết bị, Hệ truyền động điều khiển dòng xoay chiều, Hệ truyền động điều khiển dòng một chiều, Các động cơ cảm ứng cấp nguồn trực tiếp từ lưới, Ảnh hưởng đến các thiết bị đo lường điện tử, Ảnh hưởng đến các biến áp năng lượng, Ảnh hưởng đến thiết bị chiếu sáng và các thiết bị văn phòng: sự giảm điện áp tức thời có thể gây nên tình trạng nhấp nháy đèn và tình trạng giảm cường độ sáng của đèn, có thể ảnh hưởng đến hoạt động của các thiết bị văn phòng.

II. Cấu Trúc Hai Bộ Biến Đổi cho Bộ Bù Lõm Lựa Chọn Tối Ưu

Cấu trúc DVR truyền thống chủ yếu bao gồm các bộ biến đổi được nối liên tiếp với nhau thông qua một tụ điện DC, được sử dụng như một bộ lưu trữ năng lượng. Tuy nhiên, kích thước vật lý của các bộ biến đổi, bộ lưu trữ năng lượng và máy biến áp nối tiếp lại là một hạn chế. Luận văn này trình bày về cấu trúc DVR sử dụng hai bộ biến đổi, trong đó bộ biến đổi AC/DC được kết nối ở phía tải và bộ biến đổi DC/AC bù điện áp được kết nối phía nguồn. Hai bộ biến đổi này được kết nối thông qua một tụ điện DC rất nhỏ, tụ điện này không đóng vai trò cung cấp năng lượng mà chỉ làm mịn điện áp. Cấu trúc này không sử dụng bộ lưu trữ năng lượng mà lấy năng lượng trực tiếp từ nguồn, giúp giảm đáng kể kích thước và giá thành cho hệ thống.

2.1. Ưu Điểm của Cấu Trúc Hai Bộ Biến Đổi so với Cấu Trúc Truyền Thống

Cấu trúc DVR sử dụng hai bộ biến đổi trong đó bộ biến đổi AC/DC được kết nối ở phía tải và bộ biến đổi DC/AC bù điện áp được kết nối phía nguồn. Hai bộ biến đổi này được kết nối thông qua một tụ điện dc rất nhỏ, tụ điện này không đóng bất cứ vai trò nào trong việc cung cấp năng lượng cho hệ thống mà chỉ có tác dụng làm mịn điện áp ra của bộ biến đổi nghịch lưu. Mặt khác cấu trúc này không sử dụng bộ lưu trữ năng lượng mà lấy năng lượng trực tiếp từ nguồn để bù lõm điện áp do đó có thể giảm đáng kể kích thước cũng như giá thành cho hệ thống.

2.2. Phân Tích Chi Tiết về Bộ Biến Đổi AC DC và DC AC trong Cấu Trúc

Trong đó bộ biến đổi chỉnh lưu AC/DC có nhiệm vụ lấy năng lượng từ lưới để cung cấp cho hệ thống DVR sử dụng để bù điện áp trong quá trình xảy ra lõm. Bộ biến đổi chỉnh lưu thường được chọn là bộ chỉnh lưu cầu ba pha do có cấu trúc đơn giản. Bộ biến đổi này cho phép đấu thẳng vào lưới điện ba pha, độ đập mạch rất nhỏ (khoảng 5%). Mặt khác điểm lấy nguồn ở phía tải nên điện áp đã được bù qua bộ khôi phục điện áp động nên được giữ ổn định, do đó bộ biến đổi chỉnh lưu không cần quá phức tạp.Còn bộ biến đổi nghịch lưu DC/AC Cấu trúc DVR có bộ biến đổi nghịch lưu cầu ba pha kết nối với máy biến áp kiểu sao/sao hở.

III. Hướng Dẫn Thiết Kế Mạch Lực cho Hệ Thống DVR Tối Ưu Hiệu Suất

Chương này sẽ sử dụng cấu trúc DVR với nguồn cung cấp từ nguồn chỉnh lưu phía tải để tính toán, khắc phục nhược điểm giới hạn năng lượng của phương pháp cấp nguồn sử dụng bộ lưu trữ năng lượng. Nó phù hợp với nhiều loại lõm điện áp khác nhau, đặc biệt là các lõm điện áp có thời gian kéo dài, các lõm sâu yêu cầu công suất bù lớn. Ngoài ra còn có các thành phần khác như: Máy biến áp nối tiếp, bộ lọc tần số chuyển mạch,… Các thành phần này cấu trúc bộ khôi phục điện áp động liên kết theo những cách khác nhau, liên quan chặt chẽ đến khả năng khôi phục điện áp tải của DVR và chiến lược xây dựng thuật toán điều khiển của nó trong việc bù lõm điện áp và bù các biến động điện áp trên lưới điện.

3.1. Xác Định Thông Số Đầu Vào để Tính Toán cho DVR Chi Tiết và Chính Xác

Điện áp dây VS 380 V. Tần số f 50Hz. Thống số tải: Công suất định mức tải PL 6kW. Điện cảm tải AC LL 2mH. Điện dung tải DC CL 2mF. Điện trở tải RL 15Ω

3.2. Lựa Chọn và Tính Toán Tham Số cho Bộ Biến Đổi Nguồn Áp VSC

Ba loại van công suất phổ biến nhất thường được lựa chọn cho VSC là IGBT, GTO và IGCT. Trong luận văn này, van IGBT được chọn để sử dụng trong VSC do nó có khả năng điều khiển đơn giản, kết hợp được khả năng đóng cắt nhanh của MOSFET và khả năng chịu tải lớn của transistor thông thường.

3.3. Tính Toán Điện Áp Định Mức DC Link VDC cho Hệ Thống

Tụ điện DC-link được duy trì điện áp qua một bộ biến đổi chỉnh lưu cầu 3 pha lấy điện áp từ nguồn khi đó giá trị điện áp trên tụ dc được tính như sau:2𝜋 6 𝑉 380 𝑉𝐷𝐶 = 𝜋 2𝜋 3 ∫ √2𝑉𝑆 𝑠𝑖𝑛𝜔𝑡𝑑𝜔𝑡 = 2,34.

IV. Điều Khiển DVR Bí Quyết Bù Lõm Hiệu Quả và Ổn Định

Điều khiển bộ bù lấp lõm điện áp DVR là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp của nhiều yếu tố, từ việc phát hiện và xác định lõm điện áp, đến việc tạo ra và chèn điện áp bù một cách chính xác. Mục tiêu cuối cùng là duy trì điện áp tải ở mức ổn định, đảm bảo hoạt động liên tục của các thiết bị nhạy cảm. Các phương pháp điều khiển khác nhau có thể được áp dụng, tùy thuộc vào cấu trúc của DVR, đặc điểm của lưới điện và yêu cầu của tải.

4.1. Phương Pháp Phát Hiện và Xác Định Lõm Điện Áp Nhanh Chóng và Chính Xác

Việc phát hiện lõm điện áp cần thực hiện nhanh chóng và chính xác để đảm bảo DVR có thể phản ứng kịp thời. Các phương pháp phát hiện thường dựa trên việc giám sát điện áp lưới và so sánh với giá trị tham chiếu. Khi điện áp giảm xuống dưới một ngưỡng nhất định, tín hiệu lõm điện áp sẽ được kích hoạt.

4.2. Chiến Lược Tạo và Chèn Điện Áp Bù cho DVR Tối Ưu Chất Lượng Điện Năng

Sau khi phát hiện lõm điện áp, DVR cần tạo ra điện áp bù và chèn vào lưới điện. Điện áp bù cần có biên độ, tần số và pha phù hợp để khôi phục điện áp tải về mức định mức. Các phương pháp điều khiển khác nhau có thể được sử dụng để tạo ra điện áp bù, bao gồm điều khiển PWM, điều khiển vector, và điều khiển trực tiếp.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn của DVR Bảo Vệ Hệ Thống Điện Quan Trọng

Bộ bù lấp lõm điện áp DVR được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là trong các hệ thống điện quan trọng, nơi mà sự gián đoạn điện áp có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Các ứng dụng phổ biến bao gồm bảo vệ các nhà máy sản xuất, bệnh viện, trung tâm dữ liệu, và các cơ sở hạ tầng quan trọng khác. DVR giúp đảm bảo hoạt động liên tục của các thiết bị nhạy cảm, giảm thiểu thiệt hại do gián đoạn sản xuất và bảo vệ dữ liệu quan trọng.

5.1. DVR trong Nhà Máy Sản Xuất Giảm Thiểu Gián Đoạn và Tăng Năng Suất

Trong các nhà máy sản xuất, đặc biệt là các nhà máy có quy trình sản xuất liên tục, sự gián đoạn điện áp có thể gây ra thiệt hại lớn, làm gián đoạn quy trình sản xuất, hỏng hóc thiết bị và gây lãng phí nguyên liệu. DVR giúp bảo vệ các thiết bị nhạy cảm như máy tính, PLC, và các hệ thống điều khiển, đảm bảo hoạt động liên tục của quy trình sản xuất.

5.2. DVR trong Bệnh Viện và Trung Tâm Dữ Liệu Bảo Vệ Mạng Sống và Dữ Liệu

Trong bệnh viện và trung tâm dữ liệu, sự gián đoạn điện áp có thể đe dọa tính mạng con người và gây mất mát dữ liệu quan trọng. DVR giúp bảo vệ các thiết bị y tế, hệ thống chiếu sáng, và các hệ thống lưu trữ dữ liệu, đảm bảo hoạt động liên tục và an toàn.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển của Bộ Bù Lõm Điện Áp DVR

Nghiên cứu thiết kế bộ bù lấp lõm điện áp DVR sử dụng cấu trúc hai bộ biến đổi là một hướng đi đầy tiềm năng, mang lại nhiều lợi ích về hiệu suất, chi phí và kích thước. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc, phát triển các phương pháp điều khiển tiên tiến, và mở rộng ứng dụng của DVR trong các lĩnh vực khác nhau. DVR đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng điện năng và đảm bảo hoạt động ổn định của hệ thống điện.

6.1. Các Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng cho Bộ Bù Lõm Điện Áp DVR

Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc, phát triển các phương pháp điều khiển tiên tiến, và mở rộng ứng dụng của DVR trong các lĩnh vực khác nhau. Ví dụ, nghiên cứu về việc sử dụng các vật liệu mới cho bộ biến đổi, hoặc phát triển các thuật toán điều khiển dựa trên trí tuệ nhân tạo.

6.2. Tầm Quan Trọng của DVR trong Hệ Thống Điện Hiện Đại và Tương Lai

DVR đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng điện năng và đảm bảo hoạt động ổn định của hệ thống điện. Trong bối cảnh hệ thống điện ngày càng phức tạp và yêu cầu về chất lượng điện năng ngày càng cao, DVR sẽ trở thành một thành phần không thể thiếu.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về lõm điện áp và các biện pháp khắc phục. Sơ đồ bộ chuyển mạch tĩnh. Mục đích của thiết bị này là để chuyển tải từ một nguồn chính sang một nguồn phụ tự động và nhanh chóng khi điện áp lõm xuất hiện từ phía nguồn chính và trong khi nguồn thứ hai có khả năng đáp ứng yêu cầu về công suất và chất lượng nhất định. Trong quá trình hoạt động bình thường, nguồn chính cấp điện cho tải qua các bộ chuyển đổi thyristors 1, trong khi nguồn thứ hai được ngắt kết nối (bộ chuyển mạch 2 mở).

Trong trường hợp xuất hiện các lõm điện áp hoặc bị gián đoạn trong nguồn chính, tải sẽ được chuyển từ nguồn chính đến nguồn dự phòng. Phương pháp điều khiển để có được chuyển đổi tức thời của tải có thể được thông qua. Tuy nhiên, sự kết nối song song giữa hai nguồn trong lúc chuyển đổi phải được tránh.Vì lý do này, thời gian chuyển đổi có thể mất đến một nửa chu kỳ. Điều này có nghĩa là tải vẫn sẽ bị ảnh hưởng bởi lõm, nhưng thời gian của nó sẽ được giảm đến thời gian cần thiết để chuyển đổi tải từ nguồn chính đến nguồn thứ hai.

Nhược điểm của STS là nó không thể giảm nhẹ nguồn phát các lõm điện áp do các lỗi trong hệ thống truyền tải, trong khi các kiểu lõm thường ảnh hưởng đến cả nguồn chính và nguồn thứ hai. Hơn nữa, nó liên tục dẫn dòng điện tải, dẫn đến tổn thất dẫn đáng kể. Nguồn cung cấp liên tục (UPS) Nguồn cung cấp liên tục (UPS), bao gồm một chỉnh lưu diode theo sau là bộ biến tần, như thể hiện trong hình 1. Bộ phận lưu trữ năng lượng thường là một acquy kết nối để liên kết DC.

Trong quá trình hoạt động bình thường (online), nguồn điện đến từ nguồn cung cấp AC đã được chỉnh lưu và sau đó qua bộ biến đổi nghịch lưu trở thành nguồn xoay chiều trở lại cung cấp cho tải. Acquy vẫn còn ở chế độ chờ và chỉ 18 Chương 1: Tổng quan về lõm điện áp và các biện pháp khắc phục. giữ điện áp DC - thanh cái không đổi. Nếu một lõm điện áp hoặc gián đoạn xuất hiện, năng lượng được cung cấp bằng acquy giữ điện áp tại thanh cái DC không đổi.

Tùy thuộc vào dung lượng lưu trữ của acquy, nó có thể cung cấp cho tải một vài phút hoặc thậm chí vài giờ, tài liệu [23]. Sơ đồ UPS ba pha. Vận hành đơn giản, các UPS là giải pháp cho tải có công suất và điện áp thấp. Đối với các tải công suất cao hơn các chi phí liên quan với tổn thất do hai bộ chuyển đổi và bảo trì của acquy trở nên quá cao.

Do đó, UPS ba pha công suất cao là không khả thi về mặt kinh tế. Bộ khôi phục điện áp động (DVR) a. Nguyên tắc hoạt động. Bộ khôi phục điện áp động (DVR) là một thiết bị được tạo ra với vai trò chủ yếu để bù lõm điện áp bảo vệ cho các tải nhạy cảm, khi sự cố lõm điện áp xảy ra sẽ tự động chèn vào một điện áp uinj(t) có biên độ, tần số và góc pha mong muốn.

Ví dụ về một DVR bảo vệ tải nhạy cảm được thể hiện như trên hình 1. Bộ khôi phục điện áp động DVR. 19 Chương 1: Tổng quan về lõm điện áp và các biện pháp khắc phục. Giả sử một lỗi ngắn mạch xảy ra tại điểm A, điện áp tại A bị giảm xuống 0V, điện áp tại điểm B cũng sẽ bị giảm xuống khoảng 64%.

Với điều kiện này chắc chắn bất kỳ tải nhạy cảm nào cũng sẽ bị ảnh hưởng với lõm điện áp. Để đảm bảo cho tải nhạy cảm tiếp tục hoạt động, một DVR được lắp đặt tại điểm nối chung (PCC). Điện áp tại đường trục này sẽ được duy trì ở giá trị định mức do có sự hiện diện của DVR. Điều này có nghĩa là khi một lõm điện áp xảy ra, một bộ khôi phục điện áp lõm tự động phát hiện và bơm vào các thành phần điện áp để bù lại một phần hoặc toàn bộ lượng điện áp bị mất mát do lỗi để duy trì độ lớn cũng như góc pha của điện áp lưới, đảm bảo cho tải hoạt động bình thường.10: a) Sơ đồ miêu tả nguyên hoạt động của DVR; b) Sơ đồ đơn giản hóa hoạt động của DVR Trong hình 1.10 thể hiện DVR là một nguồn áp có độ lớn, góc pha và tần số có thể điều chỉnh được, trong đó eg là điện áp lưới, einj là điện áp chèn vào và el là điện áp tải.

Khi xảy ra sự cố lõm điện áp, điện áp nguồn sẽ bị giảm độ lớn và nhảy góc pha, được thể hiện như vectơ Ug,sag như trên hình. Để duy trì điện áp tải Ul và ngăn nhảy pha, bộ khôi phục điện áp động sẽ phải bù một điện áp Ug,sag đã được tính toán. Ta có Ul = Ug,sag + Uinj, tài liệu [23]. Để khôi phục được điện áp Ug,sag cả độ lớn và góc pha, DVR phải bù cả công suất tác dụng và công suất phản kháng vào lưới.

20 Chương 1: Tổng quan về lõm điện áp và các biện pháp khắc phục. Đồ thị vectơ thể hiện nguyên lý bù lõm, [14] Giả sử điện áp và dòng điện tải trong điều kiện hoạt động bình thường là 1pu, công suất được chèn vào của DVR được tính như sau: 𝑆𝑖𝑛𝑗 = 𝑈𝑖𝑛𝑗 𝐼∗ = �𝑈𝑙 − 𝑈𝑔,𝑠𝑎𝑔 �𝐼∗ = �1 − 𝑈𝑔,𝑠𝑎𝑔 𝑒 𝑗𝛹 �𝑒 𝑗𝜑 = 𝑐𝑜𝑠𝜑 + 𝑗𝑠𝑖𝑛𝜑 − 𝑈𝑔,𝑠𝑎𝑔 cos(𝜑 + 𝛹) − 𝑗𝑈𝑔,𝑠𝑎𝑔 sin(𝜑 + 𝛹) (1.3) Mặt khác ta lại có: 𝑆𝑙 = 𝑈𝑙 𝐼∗ = 𝑒 𝑗𝜑 = 𝑐𝑜𝑠𝜑 + 𝑗𝑠𝑖𝑛𝜑 = 𝑃𝑙 + 𝑗𝑄𝑙 (1. Cấu trúc chung và các thành phần cơ bản của DVR Hình 1.12: Cấu trúc chung của bộ khôi phục điện áp động. 21 Chương 1: Tổng quan về lõm điện áp và các biện pháp khắc phục.

Cấu trúc chung của DVR được cấu tạo từ các thành phần như trên hình 1.12, tài liệu [12]: • Bộ biến đổi: Bộ biến đổi phần lớn là bộ biến đổi nguồn áp (VSC) sử dụng phương pháp điều chế độ rộng xung (PWM), biến đổi điện áp một chiều từ DC- link/nguồn lưu trữ thành điện áp xoay chiều để đưa vào hệ thống. • Bộ lọc tần số chuyển mạch: Bộ lọc tần số chuyển mạch được thêm vào để giảm sóng điều hòa chuyển mạch được sinh ra bởi bộ biến đổi nguồn áp. • Máy biến áp nối tiếp: Bộ khôi phục điện áp động được kết nối thêm máy biến áp nối tiếp để đảm bảo cách ly về điện cho bộ biến đổi và lưới điện và làm đơn giản hóa cấu trúc bộ biến đổi cũng như thiết bị bảo vệ. • DC-link và bộ lưu trữ năng lượng: Có khả năng lưu trữ năng lượng và kết nối với VSC để có thể tạo ra điện áp xoay chiều cần thiết bù cho một biến cố lõm điện áp khi nó xảy ra.

• Thiết bị by-pass: Bảo vệ cho các lỗi quá tải của DVR, hoặc lỗi ngắn mạch phía tải. • Thiết bị ngắt kết nối: Để đảm bảo ngắt kết nối DVR ra khỏi hệ thống khi cần thiết hoặc khi có các trường hợp khẩn cấp cần phải ngắt mạch để đảm bảo an toàn cho hệ thống DVR c. Vị trí của DVR trong lưới điện. • DVR được kết nối ở cấp trung áp: Lắp đặt DVR ở cấp trung áp sẽ làm tăng trở kháng của nguồn, điều này là không đáng kể do đó việc chèn DVR vào điện áp trung áp có những lợi ích đáng kể như sau, tài liệu [13]: - Các trở kháng tăng lên do việc lắp đặt DVR ở cấp trung áp sẽ được xem như là rất nhỏ, không đáng kể.

- Các hệ thống phân phối trung áp kiểu ba dây không nối đất sẽ chỉ cần cấu trúc DVR đơn giản hơn do chỉ phải bù thành phần thứ tự thuận và thứ tự nghịch. - Các chi phí cho mỗi máy biến áp để bảo vệ dự kiến sẽ thấp hơn nếu một DVR có vị trí ở trong những trung tâm như tải lớn so với một DVR chèn vào ở cấp điện áp thấp và phụ tải không tập trung. 22 Chương 1: Tổng quan về lõm điện áp và các biện pháp khắc phục. Tuy vậy việc lắp đặt DVR ở cấp trung áp cũng có những hạn chế do việc lắp đặt DVR ở trung áp bảo vệ tải lớn do vậy công suất sẽ lớn và tổn hao cũng sẽ lớn theo, mặt khác yêu cầu về kết nối cách ly ngắn mạch cũng yêu cầu đòi hỏi cao hơn.13: DVR được kết nối tại cấp trung áp trong hệ phân phối, [13].

• DVR được kết nối ở cấp hạ áp: Lắp đặt DVR tại cấp hạ áp hệ 400V 4 dây được thể hiện như trong hình 1.14: DVR được kết nối tại cấp hạ áp trong hệ phân phối, [13]. Việc lắp đặt DVR tại đây sẽ làm tăng đang kể cảm kháng của tải được bảo vệ lõm điện áp tuy vậy lắp đặt DVR tại vị trí này cũng có những ưu điểm nhất định. Các tải nhạy cảm sẽ được DVR đáp ứng đúng mục tiêu, mặt khác mức độ ngắn mạch cho các biến áp phân phối cũng được giảm đáng kể và DVR sẽ dễ dàng cho việc bảo vệ hơn. Tuy vậy việc tăng đáng kể trở kháng của tải được bảo vệ sẽ làm tăng biến dạng điện áp và sẽ xuất hiện thành phần điện áp thứ tự không dẫn đến thay đổi cấu trúc của DVR và phương pháp điều khiển sẽ khó khăn và phức tạp hơn, tài liệu [13].

23 Chương 1: Tổng quan về lõm điện áp và các biện pháp khắc phục. Phân tích ưu nhược điểm của các phương pháp và kết luận. Thiết bị UPS tuy có thể bù cho mọi sự cố nhưng có giá thành rất cao trên môt kW và tổn hao rất lớn. Thiết bị SSTS có tổn hao trong thời gian chờ ít, giá thành thấp nếu có sẵn nguồn thứ cấp, có thể bù cho mọi sự cố kể cả lõm điện áp và có hiệu suất trên chi phí đầu tư rất cao tuy vậy không phải lúc nào cũng sẵn có nguồn thứ cấp để thay thế, thời gian phản ứng đối với các sự cố tương đối chậm so với các thiết bị khác và rất khó để thay thế nguồn cấp đã có sẵn.

Qua những so sánh ở trên, DVR là thiết bị có khả năng khôi phục điện áp trên tải nhạy cảm trước những ảnh hưởng của lõm điện áp có hiệu quả nhất vì những lý do: - Cấu trúc liên kết nối tiếp với hệ thống có hiệu quả chống lại lõm điện áp. - Phản ứng bù có thể hỗ trợ trên tất cả các pha và có thể bù trong điều kiện lõm điện áp mất cân bằng và méo dạng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ