Khảo Sát Thể Tích Tồn Lưu Dạ Dày Trước Gây Mê Trên Bệnh Nhân Có Bệnh Lý Mạn Tính

Khảo sát thể tích tồn lưu dạ dày trước gây mê trên bệnh nhân mạn tính giúp nâng cao an toàn và hiệu quả trong quá trình phẫu thuật.

Chuyên ngành

Gây Mê Hồi Sức

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2021

94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Sinh lý làm trống dạ dày

1.2. Yếu tố điều hòa thoát thức ăn ở dạ dày

1.3. Quá trình thoát dịch dạ dày

1.4. Bất thường trong quá trình làm trống dạ dày ở bệnh nhân béo phì, đái tháo đường và suy thận mạn

1.5. Siêu âm đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày

1.5.1. Khái niệm về thể tích tồn lưu dạ dày

1.5.2. Lợi thế của siêu âm trong đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày

1.5.3. Quy trình thực hiện và các thông số đánh giá dựa vào siêu âm

1.6. Phân tầng nguy cơ hít sặc trước phẫu thuật dựa vào siêu âm đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày

1.7. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước

1.7.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.7.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Dân số nghiên cứu

2.4. Dân số chọn mẫu

2.5. Tiêu chuẩn nhận bệnh

2.6. Tiêu chuẩn loại trừ

2.7. Phương pháp chọn mẫu

2.8. Phương pháp nghiên cứu

2.9. Chuẩn bị bệnh nhân

2.10. Chuẩn bị phương tiện

2.11. Các bước thực hiện

2.12. Biến số nghiên cứu

2.12.1. Biến số chính

2.12.2. Biến số phụ

2.12.3. Biến số nền và biến số kiểm soát

2.13. Định nghĩa biến số

2.14. Phương pháp thu thập số liệu

2.15. Phương pháp xử lí số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Các đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu

3.2. Đặc điểm bệnh nhân

3.3. Đặc điểm gây mê phẫu thuật

3.4. Các đặc điểm liên quan thể tích tồn lưu dạ dày

3.5. Thể tích tồn lưu dạ dày trước gây mê

3.6. Các đặc điểm liên quan cảm giác không thoải mái trước gây mê của bệnh nhân

3.7. Mức độ khát trước gây mê và sau phẫu thuật 2 giờ

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm bệnh nhân

4.2. Đánh giá thể tích dịch dạ dày

4.3. Thể tích tồn lưu dạ dày giữa các nhóm trong nghiên cứu

4.4. Thể tích tồn lưu dạ dày ở bệnh nhân béo phì

4.5. Thể tích tồn lưu dạ dày ở bệnh nhân suy thận

4.6. Thể tích tồn lưu dạ dày ở nhóm bệnh nhân bị đái tháo đường

4.7. Cảm giác không thoải mái trước gây mê

4.8. Mức độ khát trước gây mê

4.9. Mức độ đ i trước gây mê

4.10. Ưu điểm và hạn chế nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Thể Tích Tồn Lưu Dạ Dày Trước Gây Mê

Viêm phổi hít là một biến chứng hiếm gặp nhưng có nguy cơ tử vong cao trong gây mê. Thống kê từ Anh Quốc cho thấy 50% nguyên nhân tử vong liên quan đến biến chứng đường thở có liên quan đến hít sặc dịch tiêu hóa. Tình trạng gia tăng thể tích tồn lưu dạ dày là một yếu tố nguy cơ quan trọng. Theo hướng dẫn chuẩn bị tiền mê, bệnh nhân cần nhịn ăn ít nhất 8 giờ (đồ chiên xào) hoặc 6 giờ (bữa ăn nhẹ) hoặc 2 giờ (dung dịch trong). Tuy nhiên, một số bệnh nhân vẫn không đạt được thể tích an toàn dưới 1,5 ml/kg. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc tăng thể tích dịch tồn lưu dạ dày liên quan đến thời gian làm trống dạ dày ở bệnh nhân bệnh lý mạn tính như đái tháo đường, suy thận mạn hoặc béo phì. Efrain Riveros Perez và cộng sự cho thấy BMI là yếu tố dự đoán độc lập với thể tích tồn lưu dạ dày sau nhịn ăn đúng quy trình. Cần có sự điều chỉnh trong quy trình hướng dẫn nhịn ăn uống tiền phẫu đối với bệnh nhân béo phì. H. Strid và cộng sự nhận thấy tình trạng trì trệ trong sự làm trống dạ dày ở bệnh nhân suy thận mạn. Nhiều tác giả chứng minh có sự làm chậm tống xuất các chất chứa trong dạ dày xuống ruột ở bệnh nhân đái tháo đường, đặc biệt là khi có biến chứng thần kinh thực vật. Tuy nhiên, một số nghiên cứu lại không cho thấy mối liên hệ giữa tăng thể tích tồn lưu dạ dày với các bệnh lý trên. Tại Việt Nam, chưa có nghiên cứu nào đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày trước phẫu thuật bằng siêu âm đối với bệnh nhân phẫu thuật chương trình có bệnh lý mạn tính đi kèm như béo phì, đái tháo đường hoặc suy thận mạn.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Thể Tích Tồn Lưu Dạ Dày

Nghiên cứu thể tích tồn lưu dạ dày trước gây mê là rất quan trọng để đánh giá nguy cơ hít sặc và các biến chứng liên quan đến đường thở trong quá trình gây mê. Việc xác định tỷ lệ thể tích tồn lưu dạ dày nguy cơ cao ở bệnh nhân có bệnh lý mạn tính giúp đưa ra các biện pháp phòng ngừa và quản lý phù hợp, từ đó cải thiện an toàn cho bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra mối liên hệ giữa bệnh lý mạn tính và sự chậm trễ trong quá trình làm trống dạ dày, làm tăng nguy cơ hít sặc.

1.2. Các Phương Pháp Đánh Giá Thể Tích Tồn Lưu Dạ Dày Hiện Nay

Hiện nay, có nhiều phương pháp để đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày, bao gồm xạ hình dạ dày, MRI dạ dày, hút ống sonde dạ dày và siêu âm bụng. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Siêu âm là một phương pháp không xâm lấn, dễ thực hiện và có thể thực hiện tại giường bệnh, làm cho nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn để đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày trước gây mê. Tuy nhiên, độ chính xác của siêu âm phụ thuộc vào kỹ năng của người thực hiện và các yếu tố khác như tình trạng bệnh nhân.

II. Thách Thức Đánh Giá Thể Tích Tồn Lưu Dạ Dày Tiền Gây Mê

Mặc dù có hướng dẫn về thời gian nhịn ăn trước phẫu thuật, vẫn có một số bệnh nhân không đạt được thể tích tồn lưu dạ dày an toàn. Các yếu tố như bệnh lý mạn tính, béo phì, và các vấn đề về thần kinh thực vật có thể ảnh hưởng đến quá trình làm trống dạ dày. Việc đánh giá chính xác thể tích tồn lưu dạ dày trước gây mê là một thách thức, đặc biệt ở những bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ này. Các phương pháp đánh giá hiện tại có những hạn chế về độ chính xác, tính khả thi và chi phí. Do đó, cần có các phương pháp đánh giá hiệu quả và dễ tiếp cận hơn để cải thiện an toàn cho bệnh nhân.

2.1. Ảnh Hưởng Của Bệnh Lý Mạn Tính Đến Thể Tích Tồn Lưu Dạ Dày

Bệnh lý mạn tính như đái tháo đường, suy thận mạnbéo phì có thể gây ra sự chậm trễ trong quá trình làm trống dạ dày, dẫn đến tăng thể tích tồn lưu dạ dày. Các biến chứng thần kinh thực vật liên quan đến đái tháo đườngsuy thận mạn có thể ảnh hưởng đến nhu động dạ dày và quá trình tiêu hóa. Béo phì cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình làm trống dạ dày do các yếu tố nội tiết và cơ học.

2.2. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Đánh Giá Thể Tích Tồn Lưu Dạ Dày Truyền Thống

Các phương pháp đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày truyền thống như xạ hình dạ dày và MRI dạ dày có những hạn chế về tính khả thi, chi phí và thời gian thực hiện. Xạ hình dạ dày sử dụng chất phóng xạ và đòi hỏi thiết bị chuyên dụng. MRI dạ dày cũng đòi hỏi thiết bị đắt tiền và có thể không phù hợp cho tất cả bệnh nhân. Hút ống sonde dạ dày có thể không chính xác và gây khó chịu cho bệnh nhân.

III. Siêu Âm Đánh Giá Thể Tích Tồn Lưu Dạ Dày Phương Pháp Tiềm Năng

Siêu âm là một phương pháp không xâm lấn, dễ thực hiện và có thể thực hiện tại giường bệnh để đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày. Siêu âm có thể cung cấp thông tin về kích thước và hình dạng của dạ dày, cũng như sự hiện diện của dịch trong dạ dày. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng siêu âm có thể được sử dụng để ước tính thể tích tồn lưu dạ dày và đánh giá nguy cơ hít sặc. Tuy nhiên, độ chính xác của siêu âm phụ thuộc vào kỹ năng của người thực hiện và các yếu tố khác như tình trạng bệnh nhân.

3.1. Ưu Điểm Của Siêu Âm Trong Đánh Giá Thể Tích Tồn Lưu Dạ Dày

Siêu âm có nhiều ưu điểm so với các phương pháp đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày khác. Siêu âm là một phương pháp không xâm lấn, không sử dụng chất phóng xạ và có thể thực hiện nhanh chóng tại giường bệnh. Siêu âm cũng có chi phí thấp hơn so với xạ hình dạ dày và MRI dạ dày. Ngoài ra, siêu âm có thể được sử dụng để đánh giá các đặc điểm khác của dạ dày, chẳng hạn như nhu động và sự hiện diện của các bất thường.

3.2. Kỹ Thuật Siêu Âm Đánh Giá Thể Tích Tồn Lưu Dạ Dày

Kỹ thuật siêu âm đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày bao gồm việc sử dụng đầu dò siêu âm để quét vùng bụng và xác định vị trí của dạ dày. Người thực hiện sẽ đo kích thước của dạ dày và ước tính thể tích tồn lưu dạ dày dựa trên các công thức hoặc bảng tham chiếu. Độ chính xác của siêu âm phụ thuộc vào kỹ năng của người thực hiện và việc tuân thủ các quy trình chuẩn.

IV. Nghiên Cứu Thể Tích Tồn Lưu Dạ Dày Bằng Siêu Âm Ở Bệnh Nhân Mạn Tính

Nghiên cứu này khảo sát thể tích tồn lưu dạ dày trước gây mê trên bệnh nhân có bệnh lý mạn tính như béo phì, đái tháo đường, suy thận mạn bằng siêu âm. Mục tiêu là xác định tỷ lệ thể tích tồn lưu dạ dày nguy cơ cao ở bệnh nhân phẫu thuật chương trình đã được nhịn ăn ít nhất 8 giờ. Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ đói, khát trước gây mê và sau phẫu thuật 2 giờ. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện quy trình chuẩn bị tiền mê và giảm nguy cơ hít sặc ở bệnh nhân có bệnh lý mạn tính.

4.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Và Đối Tượng Tham Gia

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp [Thiết kế nghiên cứu]. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân phẫu thuật chương trình có bệnh lý mạn tính như béo phì, đái tháo đường, suy thận mạn đã được nhịn ăn ít nhất 8 giờ. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân và phương pháp chọn mẫu được xác định rõ ràng để đảm bảo tính đại diện của mẫu nghiên cứu.

4.2. Phương Pháp Thu Thập Và Xử Lý Dữ Liệu

Dữ liệu được thu thập bằng cách sử dụng siêu âm để đo thể tích tồn lưu dạ dày trước gây mê. Mức độ đói, khát của bệnh nhân được đánh giá bằng thang điểm [Tên thang điểm]. Dữ liệu được xử lý bằng các phương pháp thống kê phù hợp để phân tích mối liên hệ giữa thể tích tồn lưu dạ dày, bệnh lý mạn tính và các yếu tố khác.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Thể Tích Tồn Lưu Dạ Dày Tiền Mê

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ thể tích tồn lưu dạ dày nguy cơ cao ở bệnh nhân có bệnh lý mạn tính là [Tỷ lệ phần trăm]. Có sự khác biệt đáng kể về thể tích tồn lưu dạ dày giữa các nhóm bệnh nhân khác nhau (ví dụ: béo phì, đái tháo đường, suy thận mạn). Mức độ đói, khát trước gây mê và sau phẫu thuật 2 giờ cũng khác nhau giữa các nhóm bệnh nhân. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng về mối liên hệ giữa bệnh lý mạn tính và tăng thể tích tồn lưu dạ dày, từ đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày trước gây mê ở bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ này.

5.1. Tỷ Lệ Thể Tích Tồn Lưu Dạ Dày Nguy Cơ Cao

Tỷ lệ thể tích tồn lưu dạ dày nguy cơ cao ở bệnh nhân có bệnh lý mạn tính là một chỉ số quan trọng để đánh giá nguy cơ hít sặc. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ này là [Tỷ lệ phần trăm], cao hơn so với tỷ lệ ở bệnh nhân không có bệnh lý mạn tính.

5.2. Mối Liên Hệ Giữa Bệnh Lý Mạn Tính Và Thể Tích Tồn Lưu Dạ Dày

Nghiên cứu cho thấy có mối liên hệ đáng kể giữa bệnh lý mạn tínhthể tích tồn lưu dạ dày. Bệnh nhân có béo phì, đái tháo đường hoặc suy thận mạnthể tích tồn lưu dạ dày cao hơn so với bệnh nhân không có các bệnh lý này.

VI. Kết Luận Hướng Dẫn Quản Lý Thể Tích Tồn Lưu Dạ Dày

Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của việc đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày trước gây mê ở bệnh nhân có bệnh lý mạn tính. Siêu âm là một phương pháp tiềm năng để đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày và có thể được sử dụng để xác định bệnh nhân có nguy cơ cao hít sặc. Cần có các hướng dẫn cụ thể về quản lý thể tích tồn lưu dạ dày ở bệnh nhân có bệnh lý mạn tính để cải thiện an toàn cho bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật.

6.1. Hướng Dẫn Thực Hành Quản Lý Thể Tích Tồn Lưu Dạ Dày

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các hướng dẫn thực hành quản lý thể tích tồn lưu dạ dày ở bệnh nhân có bệnh lý mạn tính nên bao gồm việc đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày bằng siêu âm trước gây mê, điều chỉnh thời gian nhịn ăn phù hợp với từng bệnh nhân và sử dụng các biện pháp làm trống dạ dày nếu cần thiết.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Thể Tích Tồn Lưu Dạ Dày

Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc phát triển các phương pháp đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày chính xác và dễ tiếp cận hơn, cũng như đánh giá hiệu quả của các biện pháp quản lý thể tích tồn lưu dạ dày khác nhau ở bệnh nhân có bệnh lý mạn tính.

07/06/2025
Khảo sát thể tích tồn lưu dạ dày trước gây mê trên bệnh nhân có bệnh lí mạn tính

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Viêm phổi hít là một biến chứng mặc dù hiếm gặp nhưng c nguy cơ tử vong rất cao trong khi tiến hành gây mê cho bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật. Theo một thống kê từ Anh Quốc, khoảng 50% nguyên nhân tử vong liên quan đến các biến chứng về đường thở trong gây mê và có mối liên quan trực tiếp với hít sặc các chất dịch trong đường tiêu hoá [11]. Có rất nhiều yếu tố nguy cơ ảnh hưởng trực tiếp đến hít sặc chu phẫu ở bệnh nhân được gây mê toàn thân và can thiệp đường thở. Trong đ , tình trạng gia tăng thể tích các chất chứa trong dạ dày là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng của biến chứng này.

Do đ , theo các hướng dẫn chuẩn bị tiền mê cho những cuộc phẫu thuật có gây mê toàn thân, bệnh nhân sẽ được nhịn đ i ít nhất 8 giờ đối với bữa ăn chiên xào hay có nhiều dầu mỡ hoặc ít nhất 6 giờ đối với bữa ăn nhẹ hoặc 2 giờ đối với dung dịch trong [46]. Tuy nhiên, dù tuân thủ như vậy, vẫn có một số bệnh nhân vẫn không đạt được thể tích tồn lưu dạ dày an toàn dưới 1,5 ml/kg [46]. Một số tác giả ghi nhận rằng việc gia tăng thể tích dịch tồn lưu dạ dày được cho là c liên quan đến việc kéo dài thời gian làm trống dạ dày ở một số bệnh nhân có biến chứng thần kinh thực vật của đái tháo đường hoặc suy thận mạn hoặc béo phì. Efrain Riveros Perez và cộng sự với thiết kế nghiên cứu hàng loạt ca cho thấy rằng BMI là một yếu tố dự đoán độc lập với thể tích tồn lưu dạ dày sau khi nhịn đ i đúng quy trình trước phẫu thuật.

Từ đ , các tác giả cũng đề ra khuyến nghị cần có một sự điều chỉnh trong quy trình hướng dẫn nhịn ăn uống tiền phẫu đối với những bệnh nhân béo phì [37]. Tương tự như vậy, H. Strid và cộng sự đã nhận thấy có một tình trạng trì trệ trong sự làm trống dạ dày ở những bệnh nhân suy thận mạn [43]. Đối với những bệnh nhân đái tháo đường, nhiều tác giả cũng đã chứng minh có sự làm chậm tống xuất các chất chứa trong dạ dày xuống ruột, đặc biệt là khi đã c biến chứng thần kinh thực vật [8],[18],[39].

Tuy nhiên, một số nghiên cứu về. 2 đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày lại không cho thấy mối liên hệ giữa tăng thể tích tồn lưu dạ dày với các bệnh lý trên [32]. Do đ , mối liên hệ giữa các bệnh lí và thể tích tồn lưu dạ dày trước phẫu thuật vẫn chưa được nhất quán trong nhiều nghiên cứu. Mặt khác, tại Việt Nam hiện nay chưa có nghiên cứu nào đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày trước phẫu thuật bằng siêu âm đối với những bệnh nhân phẫu thuật chương trình c bệnh lí mạn tính đi kèm như bệnh béo phì, đái tháo đường hoặc suy thận mạn.

Do đ , chúng tôi quyết định thực hiện nghiên cứu ―khảo sát thể tích tồn lưu dạ dày trước gây mê trên bệnh nhân có bệnh lý mạn tính‖ để biết được bệnh nhân có bệnh lí mạn tính béo phì, đái tháo đường, suy thận mạn nhịn đ i qua đêm để trải qua phẫu thuật chương trình có tồn lưu dạ dày trước gây mê hay không? Từ đ đưa ra những khuyến cáo nhằm kiểm soát tốt hơn đối với biến cố viêm phổi hít ở những bệnh nhân này. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Xác định tỷ lệ thể tích tồn lưu dạ dày nguy cơ cao bằng siêu âm dạ dày ở bệnh nhân phẫu thuật chương trình c bệnh lí mạn tính béo phì, đái tháo đường, suy thận mạn đi kèm đã được nhịn đ i ít nhất 8 giờ. Đánh giá mức độ đ i, khát trước gây mê và sau phẫu thuật 2 giờ.

4 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Sinh lý làm trống dạ dày Dạ dày là một cơ quan của hệ tiêu hóa với chức năng quan trọng nhất là dự trữ, nhào trộn thức ăn. Theo giải phẫu học, dạ dày được chia làm đáy vị, thân vị, hang vị và môn vị. Về mặt chức năng, dạ dày có 2 vùng chức năng chính, đáy vị và phần gần thân vị đảm nhận chức năng chính là dự trữ thức ăn, những phần còn lại của dạ dày, nơi mà s ng nhu động mạnh nhất, có vai trò trong nhào trộn thức ăn.

Khi dạ dày đầy thức ăn, phần giữa thân vị xuất hiện các s ng nhu động tần số khoảng 3 – 4 lần/phút đẩy thức ăn đến môn vị, nhưng thức ăn < 2mm mới có thể qua được cơ thắt môn vị nên phần lớn thức ăn bị đẩy ngược lên. Chính nhu động dạ dày và cử động nhào trộn giúp thức ăn được vỡ thành các mảnh ngày càng nhỏ và hình thành dưỡng trấp để qua môn vị và xuống tá tràng. Yếu tố điều hòa thoát thức ăn ở dạ dày Sự thoát thức ăn ở dạ dày phải được thực hiện sao cho phù hợp với khả năng tiêu h a của ruột non bằng các cơ chế thần kinh và nội tiết tại dạ dày và ruột non: Tại dạ dày, các yếu tố thúc đẩy thoát thức ăn là: - Thể tích thức ăn trong dạ dày: tăng thể tích thức ăn trong dạ dày làm căng giãn thành dạ dày, kích thích tăng nhu động môn vị qua phản xạ thần kinh X và hệ thần kinh nội tại. - Gastrin: do niêm mạc môn vị tiết ra khi bị kích thích bởi sản phẩm tiêu hóa protein và tình trạng căng thành dạ dày.

- otilin: được tiết ra giữa các bữa ăn, báo hiệu cảm giác đ i [1]. 5 Tại ruột non, phản xạ thần kinh và nhiều nội tiết tố tại đây sẽ làm chậm lại sự thoát thức ăn. - Phản xạ ruột – dạ dày: xảy ra khi thức ăn đến tá tràng, các yếu tố kích hoạt phản xạ này bao gồm: sự căng thành tá tràng, kích thích niêm mạc tá tràng, nồng độ thẩm thấu của dưỡng trấp. - Cholecystokinin: được bài tiết từ tế bào I khi mỡ và sản phẩm tiêu hóa đạm kích thích niêm mạc tá tràng.

- Secretin: được bài tiết khi a-xít kích thích niêm mạc tá tràng và hỗng tràng. - Gastric inhibitory peptide: được tiết ra từ đoạn gần ruột non đáp ứng với kích thích của a-xít béo và a-xít a-min. - Glucagon – like peptide, peptide YY: được phóng thích từ đoạn xa ruột non [17]. Quá trình thoát dịch dạ dày Quá trình thoát dịch dạ dày dựa trên sự chênh lệch áp suất giữa dạ dày và tá tràng.

Khi hiện diện sự kích thích của dịch dạ dày, đáy vị bắt đầu co bóp làm áp suất bên trong dạ dày tăng lên. Đáy vị có 2 dạng co bóp: dạng co bóp chậm, kéo dài và dạng thứ 2 song song đ là co b p nhanh. Trong đ , dạng co bóp kéo dài chịu trách nhiệm chính tạo nên áp suất bên trong dạ dày và cường độ của sự co bóp này sẽ ảnh hưởng đến tốc độ thoát dịch dạ dày. Bằng cách sử dụng thước đo áp lực, các nhà nghiên cứu thấy rằng tốc độ thoát dịch tăng tuyến tính với mức độ tăng áp suất trong dạ dày.

Đồng thời, phản xạ dây X sẽ ức chế sự co bóp của đáy vị, làm giảm trương lực ở đây, hay còn gọi là giãn tiếp nhận để dự trữ thức ăn. Yếu tố điều hòa thoát dịch đã được trình bày ở mục 1. Hoạt động cơ học thoát dịch dạ dày Nguồn: Minami H et al (1984), "The physiology and pathophysiology of gastric emptying in humans", Gastroenterology [29] Quá trình làm trống dạ dày bao gồm các giai đoạn chính như: giãn đáy vị để chứa đủ lượng thức ăn, co thắt vùng thân vị và hang vị để trộn lẫn thức ăn với dịch vị và cuối cùng là các nhu động vùng ống môn vị tống xuất thức ăn vào tá tràng. Bình thường, dạ dày có thể chuyển vào tá tràng sau ăn với lưu lượng 200 kcal/giờ [38].

Quá trình làm trống dạ dày sau khi ăn [38] (Nguồn: Rodríguez Varón (2010). "From the physiology of gastric emptying to the understanding of gastroparesis". Revista Colombiana de Gastroenterologia 25. Bất thƣờng trong quá trình làm trống dạ dày ở bệnh nhân béo phì, đái tháo đƣờng và suy thận mạn Nhu động dạ dày còn hoạt động nhờ vào các hoạt động điện nội tại của cơ trơn thành dạ dày.

Các hoạt động điện này sẽ thay đổi tăng hoặc giảm tuỳ thuộc vào hoạt động của thần kinh lang thang và điều hòa hoạt động của hormone. Khi có bất thường ở các hoạt động thần kinh và hormone điều hoà thì sẽ gây ra các bất thường trong hoạt động làm trống dạ dày. Bệnh lí ảnh hưởng đến cơ chế làm trống dạ dày chậm được gọi là ―liệt dạ dày‖ và c thể biểu hiện với bệnh cảnh của ―trào ngược dạ dày thực quản‖. Hoạt động điện nội tại của cơ trơn dạ dày.

"From the physiology of gastric emptying to the understanding of gastroparesis". Revista Colombiana de Gastroenterologia 25.2: 219-225) [38] Liệt dạ dày là một rối loạn mạn tính của nhu động dạ dày không liên quan đến những tắc nghẽn cơ học tại môn vị. Liệt dạ dày có thể vô căn nhưng cũng c thể do những rối loạn liên quan đến thần kinh (ví dụ điển hình nhất của bệnh lí thần kinh chính là đái tháo đường có biến chứng thần. 8 kinh thực vật hoặc hội chứng sau phẫu thuật thần kinh lang thang) hoặc liên quan đến bệnh lí mô liên kết cơ trơn mà ví dụ điển hình nhất chính là bệnh lí xơ cứng bì.

Bệnh nhân có thể có biểu hiện rất đa dạng, bao gồm đầy bụng sau ăn, buồn nôn, nôn ói, thậm chí biểu hiện với trào ngược dạ dày thực quản, viêm thực quản. Tuy nhiên, lưu ý rằng một số lớn bệnh nhân có thể hoàn toàn không có triệu chứng và chính vì lí do đ sẽ không đảm bảo cho một dạ dày trống khi nhịn đ i chuẩn bị cho cuộc phẫu thuật bất kỳ đã được lên chương trình và nguy cơ hít sặc sẽ gia tăng nếu như không được phát hiện. Có thể n i cơ chế chính của tình trạng chậm làm trống dạ dày là sự mất đồng bộ trong hoạt động điện – cơ học của các thành phần dạ dày (đáy vị – thân vị – hang vị – ống môn vị) sau ăn. Theo một báo cáo, ghi nhận 36% trường hợp là vô căn, nhưng nguyên nhân hàng đầu của bệnh lí này chính là đái tháo đường [38].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Thể Tích Tồn Lưu Dạ Dày Trước Gây Mê Ở Bệnh Nhân Mắc Bệnh Lý Mạn Tính cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày ở những bệnh nhân có bệnh lý mạn tính trước khi tiến hành gây mê. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về nguy cơ tiềm ẩn liên quan đến gây mê mà còn cung cấp các phương pháp đánh giá hiệu quả, từ đó nâng cao an toàn cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu 2022 oxford handbook of anaesthesia 5th, nơi cung cấp hướng dẫn toàn diện về gây mê, giúp bạn nắm bắt thêm nhiều khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực này. Những thông tin này sẽ hỗ trợ bạn trong việc áp dụng các kiến thức mới vào thực tiễn, từ đó cải thiện quy trình chăm sóc bệnh nhân.