Nghiên Cứu Sự Thay Đổi Hình Thái và Chức Năng Thận Sau Phẫu Thuật Sỏi Niệu Quản

Nghiên cứu sự thay đổi hình thái và chức năng thận sau phẫu thuật sỏi niệu quản cùng bên, cung cấp thông tin quan trọng cho y học.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2023

163
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giải phẫu và sinh lý bài xuất nước tiểu của đường tiết niệu trên

1.1.1. Sự hình thành thận và niệu quản ở thời kỳ phôi thai học

1.1.2. Giải phẫu thận và niệu quản

1.1.3. Sinh lý dòng nước tiểu của đường tiết niệu trên

1.2. Tắc nghẽn niệu quản

1.2.1. Sinh lý bệnh tắc nghẽn niệu quản

1.3. Sỏi niệu quản

1.4. Đánh giá chức năng lọc cầu thận

1.5. Điều trị sỏi niệu quản

1.6. Các nghiên cứu có liên quan đến đề tài

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đạo đức nghiên cứu

2.4. Sơ đồ quá trình thực hiện nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu

3.2. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả can thiệp phẫu thuật sỏi niệu quản

3.3. Đánh giá sự thay đổi hình thái, mức lọc cầu thận, chức năng tương đối của thận và các yếu tố liên quan sau ba tháng can thiệp phẫu thuật sỏi niệu quản

3.4. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả can thiệp phẫu thuật sỏi niệu quản

3.5. Sự thay đổi hình thái và mức lọc cầu thận sau ba tháng can thiệp phẫu thuật sỏi niệu quản

3.6. Những hạn chế của đề tài

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Thay Đổi Thận Sau Phẫu Thuật Sỏi Niệu Quản

Sỏi tiết niệu là bệnh lý phổ biến, ảnh hưởng đến đường tiết niệu. Nhiều yếu tố như chế độ ăn, di truyền, nhiễm khuẩn tiết niệu, giới tính, địa lý, khí hậu, nghề nghiệp, chỉ số BMI, và lượng dịch nạp vào cơ thể, đóng vai trò trong việc hình thành sỏi. Tỷ lệ sỏi tiết niệu toàn cầu ước tính khoảng 2% đến 20%, gia tăng trong hai thập kỷ qua. Sỏi niệu quản chiếm khoảng 20% số ca sỏi tiết niệu. Ở Bắc Mỹ, tỷ lệ mắc là 7-13%, châu Âu 5-9%, và châu Á 1-5%. Một trong những hậu quả của sỏi niệu quảnthận ứ nước, ảnh hưởng đến mức lọc cầu thận, viêm thận bể thận cấp/mãn tính, có thể dẫn đến nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn. Các nghiên cứu đã quan tâm đến sự thay đổi hình thái thậnmức lọc cầu thận sau phẫu thuật.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Thay Đổi Chức Năng Thận

Nghiên cứu về sự thay đổi chức năng thận sau can thiệp phẫu thuật sỏi niệu quản có ý nghĩa quan trọng. Bệnh nhân sỏi tiết niệu thường được điều trị muộn, do nhiều nguyên nhân, đặt ra câu hỏi về mức độ ảnh hưởng đến mức lọc cầu thận (GFR) và khả năng cải thiện sau điều trị. Trả lời câu hỏi này giúp phẫu thuật viên chọn lựa phương pháp phù hợp. Thực tế ở Việt Nam bệnh nhân sỏi tiết niệu trong đó có sỏi niệu quản thường được điều trị muộn do nhiều nguyên nhân khác nhau như bệnh nhân đến muộn, điều trị ban đầu không đúng phác đồ… và trong các trường hợp đó một trong những câu hỏi quan trọng đặt ra cho phẫu thuật viên trước khi điều trị là mức lọc cầu thận đã bị ảnh hưởng đến mức nào và sau khi điều trị mức lọc cầu thận được cải thiện ra sao.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Đánh Giá Thay Đổi Thận Sau Mổ Sỏi

Mục tiêu của nghiên cứu là khảo sát sự thay đổi hình tháimức lọc cầu thận của thận sau khi giải phóng tắc nghẽn do sỏi niệu quản, cũng như tìm một số yếu tố ảnh hưởng đến hình thái và mức lọc cầu thận, góp phần thêm số liệu nghiên cứu về sỏi niệu quản. Từ đó giúp cho các nhà lâm sàng có thêm tư liệu để hỗ trợ cho việc chọn lựa thời gian, phương pháp điều trị thích hợp.

II. Giải Pháp Phương Pháp Đánh Giá Thận Sau Phẫu Thuật Sỏi Niệu Quản

Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã tập trung vào ảnh hưởng của sỏi niệu quản đến hình tháimức lọc cầu thận, cũng như khả năng cải thiện sau điều trị. Các nghiên cứu sử dụng xạ hình thậnchụp cắt lớp vi tính (CT scan) để đánh giá. Tại Việt Nam, một số nghiên cứu cũng đã xem xét ảnh hưởng đến hình thái thận, mức lọc cầu thận do tắc nghẽn, và sự thay đổi sau giải phóng tắc nghẽn. Tuy nhiên, tồn tại nhiều hạn chế trong đánh giá, như sử dụng siêu âm để đánh giá độ ứ nước, ước đoán chức năng thận bằng creatinine máu, hoặc sử dụng dược chất phóng xạ chưa tối ưu trong xạ hình thận. Thực tế ở Việt Nam bệnh nhân sỏi tiết niệu trong đó có sỏi niệu quản thường được điều trị muộn do nhiều nguyên nhân khác nhau như bệnh nhân đến muộn, điều trị ban đầu không đúng phác đồ… và trong các trường hợp đó một trong những câu hỏi quan trọng đặt ra cho phẫu thuật viên trước khi điều trị là mức lọc cầu thận đã bị ảnh hưởng đến mức nào và sau khi điều trị mức lọc cầu thận được cải thiện ra sao.

2.1. Các Phương Pháp Chẩn Đoán Hình Ảnh Đánh Giá Thận

Việc lựa chọn phương pháp chẩn đoán hình ảnh phù hợp để đánh giá hình thái thậnchức năng thận là rất quan trọng. Siêu âm thận có thể đánh giá tình trạng ứ nước, nhưng không cung cấp thông tin chi tiết về mức lọc cầu thận. Chụp CT thận cho phép đánh giá chi tiết hình thái thận, kích thước và vị trí sỏi niệu quản, cũng như mức độ tắc nghẽn niệu quảnứ nước thận. Xạ hình thận sử dụng các chất phóng xạ như 99mTc-DTPA hoặc 99mTc-MAG3 để đánh giá chức năng thậnmức lọc cầu thận (GFR). Mức lọc cầu thận (GFR) cũng là một chỉ số quan trọng giúp các bác sĩ đánh giá tình trạng của thận.

2.2. Xạ Hình Thận Ưu Điểm Đánh Giá Chức Năng Từng Thận

Xạ hình thận có ưu điểm vượt trội trong việc đánh giá chức năng của từng thận riêng biệt, đặc biệt hữu ích khi có tắc nghẽn niệu quản một bên. Phương pháp này cho phép xác định mức độ tắc nghẽnmức lọc cầu thận của từng thận, cung cấp thông tin quan trọng cho việc lựa chọn phương pháp điều trị. Tuy nhiên, cần lưu ý lựa chọn dược chất phóng xạ phù hợp và thực hiện đúng quy trình để đảm bảo kết quả chính xác. Đồng thời phải đánh giá được độ tắc nghẽn niệu quản trên xạ hình.

III. Phân Tích Thay Đổi Hình Thái Chức Năng Thận Sau Mổ Sỏi

Sau phẫu thuật sỏi niệu quản, việc theo dõi sự thay đổi hình thái thậnchức năng thận là cần thiết. Các chỉ số như độ ứ nước, kích thước thận, và mức lọc cầu thận cần được đánh giá định kỳ. Nghiên cứu của Đặng Văn Thắng (2023) [trích dẫn từ tài liệu gốc] khảo sát sự thay đổi hình tháichức năng thận sau phẫu thuật sỏi niệu quản cùng bên, nhằm cung cấp thêm dữ liệu cho việc lựa chọn thời gian và phương pháp điều trị thích hợp.

3.1. Theo Dõi Độ Ứ Nước Thận Sau Can Thiệp

Việc theo dõi độ ứ nước thận sau can thiệp là quan trọng. Siêu âm hoặc chụp CT có thể được sử dụng để đánh giá. Sự giảm độ ứ nước cho thấy sự cải thiện trong lưu thông nước tiểu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng độ ứ nước có thể không cải thiện ngay lập tức sau phẫu thuật và có thể cần thời gian để thận phục hồi. Một số yếu tố có thể liên quan đến việc giảm độ ứ nước thận như là phương pháp can thiệp phẫu thuật, thời gian hậu phẫu, thời gian nằm viện.

3.2. Đánh Giá Mức Lọc Cầu Thận Sau Phẫu Thuật

Mức lọc cầu thận (GFR) là chỉ số quan trọng đánh giá chức năng thận. Cần theo dõi GFR sau phẫu thuật để đánh giá sự phục hồi chức năng thận. Xạ hình thận hoặc các công thức ước tính GFR dựa trên creatinine máu (ví dụ: CKD-EPI) có thể được sử dụng. Sự cải thiện GFR cho thấy chức năng thận đã được cải thiện sau khi giải phóng tắc nghẽn niệu quản và giúp bảo tồn chức năng thận tốt hơn.

IV. Ứng Dụng Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chức Năng Thận Sau Mổ Sỏi

Nghiên cứu sự thay đổi hình tháichức năng thận sau phẫu thuật sỏi niệu quản cần xem xét các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố có thể bao gồm: thời gian tắc nghẽn niệu quản, mức độ ứ nước thận trước phẫu thuật, phương pháp phẫu thuật, và các biến chứng sau phẫu thuật. Xác định các yếu tố này giúp tiên lượng khả năng phục hồi chức năng thận và tối ưu hóa phương pháp điều trị.

4.1. Thời Gian Tắc Nghẽn Niệu Quản và Ảnh Hưởng

Thời gian tắc nghẽn niệu quản là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng phục hồi chức năng thận. Tắc nghẽn kéo dài có thể gây tổn thương vĩnh viễn cho thận, làm giảm khả năng phục hồi chức năng thận sau phẫu thuật. Cần can thiệp sớm để giảm thiểu tổn thương thận. Do đó, việc xác định chính xác thời gian tắc nghẽn niệu quản là vô cùng quan trọng.

4.2. Mức Độ Ứ Nước Thận và Tiên Lượng Phục Hồi

Mức độ ứ nước thận trước phẫu thuật cũng ảnh hưởng đến tiên lượng phục hồi. Mức độ ứ nước càng nặng, nguy cơ tổn thương thận càng cao, và khả năng phục hồi chức năng thận sau phẫu thuật có thể giảm. Tuy nhiên, ngay cả khi có ứ nước nặng, phẫu thuật vẫn có thể cải thiện chức năng thận và giảm nguy cơ biến chứng. Cần đánh giá chính xác mức độ ứ nước thận bằng siêu âm hoặc chụp CT để đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

V. Nghiên Cứu Kết Quả Thực Tế Thay Đổi Thận Sau Phẫu Thuật Sỏi

Các nghiên cứu thực tế đã chỉ ra rằng phẫu thuật sỏi niệu quản có thể cải thiện hình tháichức năng thận. Tuy nhiên, mức độ cải thiện phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: thời gian tắc nghẽn, mức độ ứ nước, và phương pháp phẫu thuật. Một số nghiên cứu sử dụng xạ hình thận để đánh giá sự thay đổi mức lọc cầu thận (GFR) sau phẫu thuật và cho thấy sự cải thiện đáng kể ở nhiều bệnh nhân.

5.1. So Sánh Các Phương Pháp Phẫu Thuật Sỏi Niệu Quản

Các phương pháp phẫu thuật sỏi niệu quản khác nhau có thể ảnh hưởng đến kết quả. Tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL), nội soi niệu quản ngược dòng (URS), và mổ mở là các lựa chọn phổ biến. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, và sự lựa chọn phụ thuộc vào kích thước, vị trí sỏi, và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố này để lựa chọn phương pháp phù hợp và tối ưu hóa khả năng phục hồi chức năng thận.

5.2. Biến Chứng và Ảnh Hưởng Đến Chức Năng Thận

Các biến chứng sau phẫu thuật sỏi niệu quản có thể ảnh hưởng đến chức năng thận. Nhiễm trùng, chảy máu, và hẹp niệu quản là những biến chứng tiềm ẩn. Việc phòng ngừa và điều trị kịp thời các biến chứng này là rất quan trọng để bảo tồn chức năng thận và cải thiện kết quả sau phẫu thuật. Cần theo dõi sát sao bệnh nhân sau phẫu thuật để phát hiện và xử trí sớm các biến chứng.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Thay Đổi Thận Hậu Phẫu Sỏi

Nghiên cứu về sự thay đổi hình tháichức năng thận sau phẫu thuật sỏi niệu quản tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kết quả điều trị. Các nghiên cứu tương lai cần tập trung vào việc xác định các yếu tố tiên lượng chính xác khả năng phục hồi chức năng thận, phát triển các phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn hơn, và tối ưu hóa việc theo dõi sau phẫu thuật.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Dọc và Cắt Ngang về Thận Sau Phẫu Thuật

Các loại hình nghiên cứu khác nhau có thể cung cấp thông tin giá trị. Nghiên cứu dọc theo dõi bệnh nhân trong thời gian dài để đánh giá sự thay đổi chức năng thận theo thời gian. Nghiên cứu cắt ngang so sánh chức năng thận ở các nhóm bệnh nhân khác nhau tại một thời điểm duy nhất. Kết hợp cả hai loại hình nghiên cứu có thể cung cấp cái nhìn toàn diện về sự thay đổi hình tháichức năng thận sau phẫu thuật sỏi niệu quản. Đánh giá những thay đổi của bệnh nhân sau tái phát sỏi niệu quản.

6.2. Tối Ưu Hóa Điều Trị Bảo Tồn Chức Năng Thận

Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa điều trị bảo tồn chức năng thận. Cần phát triển các phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn hơn, giảm thiểu nguy cơ biến chứng, và tối ưu hóa việc theo dõi sau phẫu thuật để đảm bảo chức năng thận được phục hồi tối đa. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bác sĩ niệu khoa, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, và bệnh nhân để đạt được mục tiêu này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2025
Luận án nghiên cứu sự thay đổi hình thái và chức năng thận sau phẫu thuật sỏi niệu quản cùng bên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. GIẢI PHẪU VÀ SINH LÝ BÀI XUẤT NƯỚC TIỂU CỦA ĐƯỜNG TIẾT NIỆU TRÊN 1. Sự hình thành thận và niệu quản ở thời kỳ phôi thai học Hầu hết hệ tiết niệu được hình thành từ dải trung bì trung gian và từ đó phát triển thành dải sinh thận vào khoảng tuần thứ 3 của thai kỳ. Dải sinh thận hình thành nên ba cơ quan bài tiết khác nhau, đó là tiền thận, trung thận và hậu thận.

Tiền thận và trung thận chỉ tồn tại một giai đoạn ngắn trong thai kỳ, trong khi đó hậu thận mới là thận vĩnh viễn sau này, hậu thận hình thành vào tuần thứ 4,5 của thai kỳ và có chức năng vào tuần thứ 10. Mầm hậu thận hình thành nên cầu thận, ống lượn gần, quai Henle, ống lượn xa, còn mầm niệu quản hình thành nên niệu quản, bể thận, đài thận lớn, đài thận bé và ống góp, với khoảng 1 đến 3 triệu ống góp và từ đó hình thành nên đơn vị thận [48], [97]. Cấu tạo đơn vị thận [85] 4 1. Giải phẫu thận và niệu quản Trên hình ảnh cắt dọc, thận được cấu tạo bởi bên ngoài là vỏ thận có chiều dày khoảng 1cm, bên trong là tủy thận và trong cùng là những đài bể thận.

Vỏ thận đồng đều nằm ở bên ngoài, một phần của nó nằm giữa nhú thận và phần uốn cong gọi là cột thận hay cột Bertin, vỏ thận chứa các đơn vị thận. Tủy thận là phần phía trong có hình tháp mà đáy quay ra phía ngoài, đỉnh tháp hướng vào đài thận bé qua nhú thận và được gọi là tháp thận hay tháp Malpighi, mỗi tháp thận tương ứng với một đài thận bé, vùng tủy thận chứa các ống góp đổ nước tiểu vào đài thận bé qua nhú thận [85]. Cấu trúc bên trong thận phải [85] Bình thường chỉ có một động mạch thận cấp máu cho thận, chúng xuất phát từ động mạch chủ bụng, ngay dưới động mạch mạc treo tràng trên, ngang 5 mức L1 và L2 đốt sống lưng, đi vào rốn thận ở giữa bể thận ở phía sau và tĩnh mạch thận ở phía trước. Động mạch thận cho nhánh lên tuyến thượng thận, nhánh bể thận và nhánh cấp máu cho đoạn gần của niệu quản.

Động mạch có thể phân nhánh sớm và nhiều nhánh hơn đã được ghi nhận. Sau khi vào rốn thận, động mạch thận chia thành 5 nhánh và kết thúc phân nhánh không có nhánh nối. Chính vì vậy, khi có tắc mạch hay chấn thương thận sẽ bị nhồi máu vùng mà mạch máu cung cấp. Tại xoang thận, mỗi nhánh động mạch thận tiếp tục chia nhánh đi vào nhu mô thận giữa các tháp thận gọi là động mạch gian thùy thận.

Khi đi vào đáy tháp thận, đây là ranh giới giữa vùng tủy và vùng vỏ thận, chúng chia thành động mạch cung và sau đó những nhánh này chia nhánh đi thẳng ra vùng vỏ thận gọi là động mạch gian tiểu thùy, những nhánh nhỏ này chia nhánh đi vào tiểu cầu thận gọi là tiểu động mạch đến và sau khi hình thành búi mạch ở tiểu cầu thận và hợp lại đi ra khỏi tiểu cầu thận gọi là tiểu động mạch đi. Tiểu động mạch đi tiếp tục chia nhánh nhỏ tạo thành các mao mạch bao quanh các ống thận, những tiểu động mạch đi của tiểu cầu thận nằm đáy tháp thận tiếp tục đi thẳng vào trong tháp tủy và cấp máu cho vùng này gọi là động mạch thẳng [85]. Cấu trúc chức năng chính của niệu quản là tế bào cơ trơn. Tế bào này thực sự nhỏ có đường kính 5-7µm và chiều dài khoảng 250µm đến 400µm.

Nhân hình elip ngăn cách với phần còn lại là màng nhân, khi nhuộm có màu tối và chứa vật liệu di truyền, xung quanh nhân là bào tương hay tế bào chất chứa các cấu trúc tham gia vào chức năng của tế bào. Ty thể trong bào tương liên hệ chặt chẽ với nhân tế bào để thực hiện nhiều chức năng sinh dưỡng. Lưới nội bào nằm trong bào tương là nơi giải phóng ca2+ giúp cho quá trình co hay giãn của niệu quản [115]. Niệu quản là ống dẫn nước tiểu từ bể thận xuống bàng quang, nằm sau phúc mạc, dọc theo hai cột sống lưng và áp sát thành bụng sau, bắt 6 chéo qua bó mạch chậu vào thành bên vùng chậu để đi ra trước vào bàng quang.

Ở người trưởng thành, niệu quản có chiều dài từ 22cm đến 30cm với đường kính từ 1,5mm đến 6mm. Ở trẻ sơ sinh, niệu quản dài từ 6,5cm đến 7cm. Ở sau phúc mạc, niệu quản nằm cạnh các mỏm ngang của cột sống lưng và chia làm 3 đoạn: đoạn 1/3 trên, đoạn 1/3 giữa và đoạn 1/3 dưới. Tuy nhiên, nếu chia theo giải phẫu thì niệu quản được chia thành niệu quản đoạn bụng (từ khúc nối đến bó mạch chậu), niệu quản đoạn chậu (từ bó mạch chậu đến bàng quang) và đoạn nội thành bàng quang [5], [85].

Sinh lý dòng nước tiểu của đường tiết niệu trên Nước tiểu được tạo ra từ thận là một quá trình liên tục, theo từng đợt sóng nhu động nước tiểu được di chuyển từ thận xuống niệu quản để vào bàng quang. Bể thận đưa nước tiểu xuống niệu quản đoạn gần. Tại đây, niệu quản căng dài ra để nhận nước tiểu và sau đó kích thích co lại để nước tiểu di chuyển đến niệu quản đoạn xa, khi đó niệu quản đoạn xa giãn ra để nhận nước tiểu và cứ như vậy nước tiểu được xuống bàng quang. Nguồn gốc của sóng nhu động bắt nguồn từ những tế bào của đài thận, ở các loài có nhiều phức hợp nhiều đài thận như ở người thì có nhiều vị trí tạo nhịp ở các đầu gần đài thận.

Tần suất co bóp ở đài thận không phụ thuộc vào tỷ lệ dòng nước tiểu (nó như nhau ở tỷ lệ dòng nước tiểu cao hay thấp) và co bóp xảy ra cao hơn tại bể thận. Tần suất co bóp chính xác của mỗi đài thận như thế nào để hợp nhất thành một co bóp của bể thận không được biết đến. Tất cả các vùng của niệu quản đều có khả năng như một máy tạo nhịp. Sự kích thích của bất kỳ vị trí nào của niệu quản cũng tạo ra một làn sóng truyền từ đầu gần đến đầu xa, nhưng trong điều kiện bình thường thì hoạt động của sự co bóp xuất hiện ở đầu gần và được dẫn đến đầu xa, từ một tế bào cơ này đến một tế bào khác [50].

Sơ đồ di chuyển nước tiểu từ thận xuống bàng quang, mũi tên C chỉ hướng đi của nước tiểu [115] 1. TẮC NGHẼN NIỆU QUẢN 1. Sinh lý bệnh tắc nghẽn niệu quản Ảnh hưởng của tắc nghẽn tác động vào chức năng của niệu quản phụ thuộc vào mức độ và thời gian tắc nghẽn, tốc độ dòng tiểu và có hiện diện hay không có nhiễm khuẩn. Sau tắc nghẽn, nước tiểu đi ngược lại trong hệ thống ống thận, cùng với tăng áp lực bên trong lòng niệu quản và tăng kích thước niệu quản cả về chiều dài và chiều rộng.

Tăng áp lực bên trong lòng niệu quản phụ thuộc vào thận tạo ra nước tiểu mà không thể qua được bên dưới vị trí tắc nghẽn; tăng kích thước niệu quản do tăng áp lực trong lòng niệu quản và tăng thể tích nước tiểu chứa trong niệu quản. Bước đầu tăng biên độ và tần số nhu động của niệu quản đi kèm với tăng kích thước và áp lực bên trong niệu quản. 8 Khi niệu quản chứa đầy nước tiểu thì sóng nhu động cũng giảm hơn và thành niệu quản không thể xẹp lại được, khi đó sự vận chuyển nước tiểu qua vị trí tắc nghẽn phụ thuộc vào áp lực thủy tĩnh do thận tạo ra. Khi có kèm theo nhiễm khuẩn thì có thể không thấy co bóp ở niệu quản tắc nghẽn và như vậy sẽ ảnh hưởng đến quá trình vận chuyển nước tiểu [115].

Để hiểu rõ quá trình di chuyển của sỏi niệu quản qua đường tự nhiên. Laird và cộng sự (1997) [64] đã thực hiện đưa sỏi vào niệu quản của 33 con chuột, theo dõi ngày thứ nhất cho thấy có sự tăng biên độ co bóp, đến ngày thứ tư có sự giảm tần số co bóp và từ ngày thứ tám có sự giảm áp lực niệu quản. Những thay đổi nhu động này trong giai đoạn sỏi đi qua niệu quản, điều này nói lên rằng sự tăng nhu động được tạo ra do sỏi góp phần vào cơn đau và có liên quan đến sự di chuyển của sỏi niệu quản. Có sự thay đổi huyết động để phản ứng lại với tắc nghẽn niệu quản một bên so với tắc nghẽn niệu quản hai bên.

Các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh được sự thay đổi áp lực niệu quản và lưu lượng huyết tương qua thận ở ba pha trong tắc nghẽn niệu quản một bên. Ban đầu có sự tăng áp lực ở ống thận của thận bị tắc nghẽn và sau đó là giảm mức lọc cầu thận, khi đó hệ thống mạch máu thận bù đắp cho sự giảm mức lọc cầu thận bằng cách tăng lưu lượng máu đến thận qua cơ chế phóng thích những chất giãn mạch như prostaglandin E2 và nitric oxide [57], [65]. Theo Elena Martínez-Klimova và cộng sự (2019) khi tắc nghẽn niệu quản một bên và thận đối bên bình thường, lúc đầu có sự ứ đọng nước tiểu và tăng áp lực thủy tĩnh dẫn đến giãn các ống thận và tăng áp lực thủy tĩnh ống lượn gần và ống lượn xa. Kết quả của tăng áp lực ống thận sẽ dẫn đến hai hậu quả là giảm mức lọc cầu thận và tổn thương tế bào biểu mô ống thận.

Mặc dù 1-2 giờ đầu của tắc nghẽn niệu quản có sự tăng lượng máu đến thận và tăng co mạch thận làm thiếu máu thận, ống thận giãn ra, sự giãn lớn khoảng kẽ, tổn 9 thương phần nhiều ống lượn gần, thận ứ dịch, giãn lớn, xâm nhập bạch cầu, biểu mô ống thận chết đi và có sự hiện diện của nguyên bào sợi. Những thay đổi này là do một loạt quá trình phân tử diễn ra như thay đổi huyết động do cơ chế hóa học, sự chết có chương trình của biểu mô ống thận, tăng quá trình oxy hóa, quá trình viêm và cuối cùng dẫn đến xơ hóa ống thận mô kẽ. Nếu quá trình tắc nghẽn kéo dài sẽ dẫn đến xơ hóa ống thận mà hầu hết có thể do quá trình viêm mạn tính và tổn thương quá trình siêu lọc [20], [82]. Mô tả hình ảnh thắt niệu quản và một loạt quá trình diễn ra tại thận khi thắt niệu quản [82] 1.

Tắc nghẽn niệu quản một bên Khi có tắc nghẽn niệu quản một bên thì ban đầu có sự thay đổi áp lực trong lòng niệu quản và lưu lượng máu qua thận như biểu đồ sau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Thay Đổi Hình Thái và Chức Năng Thận Sau Phẫu Thuật Sỏi Niệu Quản cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thay đổi về hình thái và chức năng của thận sau khi thực hiện phẫu thuật sỏi niệu quản. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các biến đổi sinh lý mà còn chỉ ra những yếu tố ảnh hưởng đến sự phục hồi chức năng thận. Những thông tin này rất hữu ích cho các bác sĩ và chuyên gia y tế trong việc theo dõi và điều trị bệnh nhân sau phẫu thuật.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu sự thay đổi về hình thái thận và huyết động của động mạch thận ở bệnh nhân xơ gan. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về sự thay đổi hình thái thận trong các tình huống bệnh lý khác, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe thận.