Nghiên Cứu Hình Thái Thận và Huyết Động Ở Bệnh Nhân Xơ Gan

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu sự thay đổi về hình thái thận và huyết động của động mạch thận ở bệnh nhân xơ gan, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Xơ Gan Định Nghĩa Nguyên Nhân và Triệu Chứng

Xơ gan là một quá trình xơ hóa lan tỏa, hậu quả cuối cùng của các tổn thương gan mạn tính. Bệnh được đặc trưng bởi sự hình thành các khối tăng sinh với cấu trúc bất thường. Xơ gan có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, bao gồm rượu, viêm gan virus, và các bệnh lý tự miễn. Bệnh được mô tả lần đầu tiên từ thế kỷ thứ V trước công nguyên bởi Hypocrates. Năm 1819, R.Laenec mô tả xơ gan là bệnh mạn tính tiến triển với dấu hiệu suy chức năng gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Từ đó bệnh được mang tên ông gọi là xơ gan Laennec. Về vi thể, tổn thương được mô tả với sự xơ cứng các tế bào liên kết của khoảng cửa, quá trình này lan rộng bóp nghẹt các hệ thống mạch máu và ống mật. Tế bào nhu mô múi gan sinh sản ra tế bào mới tạo thành nhóm nhỏ, xung quanh là tổ chức xơ làm đảo ngược cấu trúc bình thường của gan.

1.1. Định Nghĩa Xơ Gan và Các Giai Đoạn Phát Triển

Xơ gan là một bệnh mạn tính tiến triển với dấu hiệu suy chức năng gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa, bệnh do nhiều nguyên nhân gây ra đồng thời là hậu quả của nhiều tổn thương gan. Tổn thương tế bào gan mạn tính dẫn đến xơ hóa và cục tân tạo lan tỏa khắp gan, đồng thời làm đảo lộn tổ chức phân thùy và mạch máu của gan một cách không hồi phục. Hình thái học của xơ gan là kết quả của 3 quá trình đồng thời hoặc nối tiếp: tổn thương tế bào gan, sự gia tăng mô liên kết (sự xơ hóa), và đảo lộn cấu trúc tiểu thùy gan.

1.2. Triệu Chứng Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng Của Xơ Gan

Bệnh cảnh của xơ gan rất đa dạng, phụ thuộc vào căn nguyên và giai đoạn, tiến triển, diễn biến và biến chứng của bệnh. Xơ gan giai đoạn tiềm tàng (còn bù) có triệu chứng lâm sàng nghèo nàn, người bệnh vẫn làm việc bình thường, chỉ có thể một số triệu chứng như mệt mỏi, chán ăn, khó tiêu, giảm cân, đau nhẹ vùng hạ sườn phải. Xơ gan mất bù biểu hiện bằng hai hội chứng: hội chứng suy chức năng gan và hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa.

1.3. Phân Loại Giai Đoạn Xơ Gan Theo Child Pugh Chi Tiết

Để đánh giá tiên lượng của xơ gan, năm 1964 Child và Turcotte đã đưa ra thang điểm bao gồm năm chỉ số: Bilirubin, Albumin huyết thanh, cổ trướng, tình trạng dinh dưỡng và rối loạn tâm thần kinh như là một phương tiện để dự đoán tỷ lệ tử vong trong phẫu thuật đặt shunt cửa-chủ. Trong giai đoạn này thì bảng tiêu chuẩn của Child hay được sử dụng trong đánh giá tiên lượng của xơ gan.

II. Tổn Thương Thận Ở Bệnh Nhân Xơ Gan Dịch Tễ và Cơ Chế

Rối loạn chức năng thận ở bệnh nhân xơ gan là diễn biến thường gặp trên lâm sàng làm cho bệnh tiến triển nặng dần, khó điều trị, tiên lượng xấu dẫn đến tỷ lệ tử vong cao. Ước tính mỗi năm trên thế giới có khoảng 800.000 trường hợp chết vì xơ gan có liên quan ít nhiều đến rối loạn chức năng thận. Việc phát hiện những dấu hiệu sớm của hội chứng gan thận trên bệnh nhân xơ gan giúp ích nhiều cho quá trình điều trị, giúp cho bác sỹ lâm sàng tiên lượng được tiến triển của bệnh cũng như lựa chọn đúng và kịp thời các thuốc điều trị cho bệnh nhân.

2.1. Dịch Tễ Học Tổn Thương Thận Ở Bệnh Nhân Xơ Gan

Xơ gan là một bệnh thường gặp không chỉ ở nước ta mà nhiều nước trên thế giới. Xơ gan làm giảm tổng hợp albumin, gây giảm áp lực keo trong máu, làm cho khối lượng tuần hoàn giảm sút, dẫn đến máu tưới vào thận bị giảm sút và kết quả gây suy thận cấp. Suy giảm chức năng thận trong hội chứng gan thận không phải do tổn thương thực thể tại thận, là một dạng suy thận cấp chức năng, nó thường xuất hiện vào những đợt xơ gan tiến triển.

2.2. Sinh Lý Bệnh Của Hội Chứng Gan Thận HRS Phân Loại

Nguyên nhân của hiện tượng này được cho là có liên quan đến thay đổi áp lực dòng máu đến thận, sự mất cân bằng giữa các yếu tố co mạch và giãn mạch, và rối loạn nước điện giải. Bên cạnh đó thể tích máu động mạch lưu hành cũng giảm, mặc dù có sự tăng hiệu xuất tống máu của tim. Co động mạch thận, giảm lượng máu đến thận dẫn đến giảm tưới máu phần vỏ thận và giảm mức lọc cầu thận. Nếu không được điều trị kịp thời, những bệnh nhân này có thể xuất hiện tổn thương thực thể cầu thận và ống thận thể hiện có protein niệu trên lâm sàng.

2.3. Chẩn Đoán Hội Chứng Gan Thận Các Tiêu Chí Quan Trọng

Chẩn đoán hội chứng gan thận đòi hỏi sự kết hợp của nhiều yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng. Các tiêu chí quan trọng bao gồm suy giảm chức năng thận (tăng creatinine máu), không đáp ứng với bù dịch, và loại trừ các nguyên nhân khác gây suy thận. Việc chẩn đoán sớm và chính xác là rất quan trọng để có thể can thiệp kịp thời và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

III. Đánh Giá Hình Thái Thận và Huyết Động Thận Phương Pháp

Việc đánh giá hình thái thậnhuyết động thận đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và theo dõi các biến chứng thận ở bệnh nhân xơ gan. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm Doppler thận, CT scan thận, và MRI thận được sử dụng để đánh giá kích thước, cấu trúc, và lưu lượng máu của thận. Các chỉ số huyết động như chỉ số kháng lực (RI) và vận tốc dòng máu cũng được sử dụng để đánh giá chức năng thận.

3.1. Phương Pháp Thăm Dò Động Mạch Thận Xâm Lấn và Không Xâm Lấn

Có hai phương pháp chính để thăm dò động mạch thận: xâm lấn và không xâm lấn. Phương pháp xâm lấn bao gồm chụp động mạch thận, trong khi phương pháp không xâm lấn bao gồm siêu âm Doppler thận, CT scan thận, và MRI thận. Siêu âm Doppler thận là một phương pháp an toàn, không xâm lấn, và có thể được sử dụng để đánh giá lưu lượng máu và chỉ số kháng lực của động mạch thận.

3.2. Đánh Giá Huyết Động Học Động Mạch Thận Bằng Siêu Âm Doppler

Siêu âm Doppler là một kỹ thuật không xâm lấn, sử dụng sóng siêu âm để đánh giá lưu lượng máu trong các mạch máu. Trong đánh giá huyết động thận, siêu âm Doppler có thể được sử dụng để đo vận tốc dòng máu, chỉ số kháng lực (RI), và các chỉ số khác. Các chỉ số này có thể cung cấp thông tin quan trọng về chức năng thận và có thể giúp phát hiện sớm các biến chứng thận ở bệnh nhân xơ gan.

3.3. Các Nghiên Cứu Trong và Ngoài Nước Về Hình Thái và Huyết Động Thận

Có nhiều nghiên cứu đã được thực hiện trong và ngoài nước về hình thái thậnhuyết động thận ở bệnh nhân xơ gan. Các nghiên cứu này đã chỉ ra rằng bệnh nhân xơ gan có thể có những thay đổi về kích thước thận, lưu lượng máu, và chỉ số kháng lực của động mạch thận. Các thay đổi này có thể liên quan đến mức độ xơ gan và có thể ảnh hưởng đến chức năng thận.

IV. Nghiên Cứu Sự Thay Đổi Hình Thái Thận và Huyết Động Ở Bệnh Nhân

Nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và sự thay đổi kích thước thận, huyết động của động mạch thận ở bệnh nhân xơ gan. Đồng thời, phân tích mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của xơ gan với những thay đổi về hình thái, huyết động động mạch thận và chức năng thận. Nghiên cứu được thực hiện trên đối tượng bệnh nhân xơ gan, tuân thủ các tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ nghiêm ngặt.

4.1. Đối Tượng và Tiêu Chuẩn Lựa Chọn Bệnh Nhân Nghiên Cứu

Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân được chẩn đoán xơ gan dựa trên các tiêu chuẩn lâm sàng, cận lâm sàng và hình ảnh học. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm bệnh nhân xơ gan ở các giai đoạn khác nhau, không có các bệnh lý thận mạn tính khác. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm bệnh nhân có tiền sử bệnh thận mạn tính, sử dụng các thuốc ảnh hưởng đến chức năng thận, hoặc có các bệnh lý tim mạch nặng.

4.2. Phương Pháp Nghiên Cứu Thiết Kế và Cỡ Mẫu Nghiên Cứu

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp mô tả cắt ngang, với cỡ mẫu được tính toán dựa trên các nghiên cứu trước đó và ước tính tỷ lệ hiện mắc của các biến chứng thận ở bệnh nhân xơ gan. Các chỉ tiêu nghiên cứu bao gồm các thông số lâm sàng, cận lâm sàng, hình thái thận (kích thước, cấu trúc), và huyết động động mạch thận (vận tốc dòng máu, chỉ số kháng lực).

4.3. Chỉ Tiêu Nghiên Cứu và Phương Pháp Thu Thập Số Liệu Chi Tiết

Các chỉ tiêu nghiên cứu bao gồm các thông số lâm sàng (tuổi, giới, tiền sử bệnh), cận lâm sàng (chức năng gan, chức năng thận, công thức máu), hình thái thận (kích thước, cấu trúc trên siêu âm), và huyết động động mạch thận (vận tốc dòng máu, chỉ số kháng lực trên siêu âm Doppler). Số liệu được thu thập thông qua bệnh án, xét nghiệm, và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Thay Đổi Hình Thái và Huyết Động Thận

Nghiên cứu đã ghi nhận một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và sự thay đổi kích thước thận, huyết động động mạch thận ở nhóm bệnh. Các kết quả cho thấy có sự thay đổi đáng kể về kích thước thận và các chỉ số siêu âm Doppler động mạch thận ở nhóm nghiên cứu. Mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của xơ gan với những thay đổi về hình thái thận, huyết động động mạch thận và chức năng thận cũng được phân tích.

5.1. Đặc Điểm Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng Của Đối Tượng Nghiên Cứu

Đối tượng nghiên cứu có độ tuổi trung bình là X năm, tỷ lệ nam/nữ là Y. Các đặc điểm lâm sàng thường gặp bao gồm cổ trướng, phù, và giãn tĩnh mạch thực quản. Các chỉ số cận lâm sàng cho thấy có sự suy giảm chức năng gan và thận ở các mức độ khác nhau.

5.2. Thay Đổi Kích Thước Thận và Các Chỉ Số Siêu Âm Doppler

Kết quả siêu âm cho thấy có sự thay đổi về kích thước thận ở một số bệnh nhân, với xu hướng giảm kích thước thận ở giai đoạn xơ gan nặng. Các chỉ số siêu âm Doppler động mạch thận cũng có sự thay đổi, với sự tăng chỉ số kháng lực (RI) và giảm vận tốc dòng máu ở một số bệnh nhân.

5.3. Mối Liên Quan Giữa Mức Độ Xơ Gan và Chức Năng Thận

Phân tích cho thấy có mối liên quan giữa mức độ xơ gan (theo Child-Pugh) và các chỉ số đánh giá chức năng thận (creatinine máu, ure máu). Bệnh nhân xơ gan nặng có xu hướng có chức năng thận kém hơn so với bệnh nhân xơ gan nhẹ.

VI. Bàn Luận và Kết Luận Ý Nghĩa Nghiên Cứu và Hướng Đi Mới

Nghiên cứu này đã cung cấp thêm bằng chứng về sự thay đổi hình thái thậnhuyết động thận ở bệnh nhân xơ gan. Các kết quả này có thể giúp các bác sĩ lâm sàng hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của các biến chứng thận ở bệnh nhân xơ gan và có thể giúp cải thiện việc chẩn đoán và điều trị. Cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn và đa trung tâm để xác nhận các kết quả này và để đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp.

6.1. Đặc Điểm Chung Của Đối Tượng Nghiên Cứu và So Sánh Với Các Nghiên Cứu Khác

Các đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu tương đồng với các nghiên cứu khác về bệnh nhân xơ gan. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng có sự khác biệt về nguyên nhân gây xơ gan và các yếu tố nguy cơ khác giữa các nghiên cứu.

6.2. Mối Liên Quan Giữa Tình Trạng Xơ Gan và Thay Đổi Kích Thước Thận

Mối liên quan giữa tình trạng xơ gan và thay đổi kích thước thận có thể được giải thích bằng sự thay đổi về lưu lượng máu và áp lực trong thận. Xơ gan có thể dẫn đến giảm lưu lượng máu đến thận và tăng áp lực trong tĩnh mạch thận, gây ra các thay đổi về kích thước thận.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai và Ứng Dụng Thực Tiễn

Các hướng nghiên cứu tương lai bao gồm việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp (như sử dụng thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển) trong việc cải thiện chức năng thận ở bệnh nhân xơ gan. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu về vai trò của các yếu tố di truyền và môi trường trong sự phát triển của các biến chứng thận ở bệnh nhân xơ gan.

04/06/2025
Nghiên cứu sự thay đổi về hình thái thận và huyết động của động mạch thận ở bệnh nhân xơ gan

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Hình Thái Thận và Huyết Động Ở Bệnh Nhân Xơ Gan cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa hình thái thận và huyết động trong bối cảnh bệnh nhân xơ gan. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về các biến đổi sinh lý trong cơ thể bệnh nhân mà còn chỉ ra những yếu tố ảnh hưởng đến chức năng thận, từ đó mở ra hướng đi mới cho việc điều trị và quản lý bệnh. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách thức mà tình trạng xơ gan có thể tác động đến sức khỏe thận, cũng như các phương pháp đánh giá huyết động hiệu quả.

Để mở rộng kiến thức của mình, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò của bão hòa oxy máu tĩnh mạch chủ trên liên tục trong hồi sức huyết động bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về hồi sức huyết động và vai trò của oxy trong điều trị bệnh nhân, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe bệnh nhân trong các tình huống khẩn cấp.

Trích đoạn nội dung tài liệu

O Ụ V OT O B Y TẾ Ọ T N U N TRƢỜN I HỌ ƢỢC O N T AN P ƢƠN NGHIÊN CỨU SỰ T A ỔI VỀ HÌNH THÁI THẬN VÀ HUYẾT NG CỦA NG M CH THẬN Ở BỆN N ÂN XƠ AN LUẬN VĂN SĨ U N K OA ẤP II THÁI NGUYÊN – NĂM 2016 O Ụ V OT O B Y TẾ Ọ T N U N TRƢỜN I HỌ ƢỢC O N T AN P ƢƠN NGHIÊN CỨU SỰ T A ỔI VỀ HÌNH THÁI THẬN VÀ HUYẾT NG CỦA NG M CH THẬN Ở BỆN N ÂN XƠ GAN Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: CK 62.40 LUẬN VĂN SĨ U N K OA ẤP II N ƢỜ ƢỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. NGUYỄN TRƢỜNG GIANG THÁI NGUYÊN – NĂM 2016 i LỜ AM OAN Tôi xin cam đoan đây là đề tài nghiên cứu của riêng tôi, toàn bộ số liệu và kết quả trong luận văn này là trung thực, nếu sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Thái Nguyên, tháng 11 năm 2016 Ngƣời cam đoan oàng Thanh Phƣơng ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình hoàn thành luận văn này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, đóng góp, giúp đỡ và động viên của tất cả thầy cô, bạn bè đồng nghiệp và gia đình. Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban giám hiệu, Phòng đào tạo sau Đại học Trường Đại học Y- Dược Thái Nguyên, Đảng ủy, Ban Giám đốc Bệnh viện Trung Ương Thái Nguyên đã cho phép và tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Để có được thành quả ngày hôm nay tôi xin gửi tới PGS. Nguyễn Thành Trung, PGS. Dương Hồng Thái, Ts Nguyễn Trường Giang, những người Thầy tận tâm, đã hướng dẫn, dìu dắt tôi trên con đường nghiên cứu khoa học và đã đóng góp nhiều ý kiến quý giá để tôi hoàn thành luận văn này. Với lòng kính trọng và biết ơn, tôi xin trân trọng cảm ơn các Thầy, Cô giáo của Đại học Y- dược Thái Nguyên; các Thầy, Cô giáo của Bộ môn Nội Đại học Y- dược Thái nguyên đã tận tình giảng dạy, truyền đạt cho tôi những kinh nghiệm quý báu về chuyên môn trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban chủ nhiệm khoa, tập thể khoa Nội Tiêu hóa- Tiết niệu, khoa Thăm dò chức năng, phòng Kế hoạch tổng hợp. Xin gửi tới các anh chị em, bạn bè đồng nghiệp, những người đã giúp đỡ động viên tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu lòng biết ơn chân thành. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Bố mẹ, chồng con cùng những người thân trong gia đình đã dành cho tôi những điều kiện tốt nhất giúp tôi yên tâm công tác, học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn. Thái Nguyên, tháng 10 năm 2016 oàng Thanh Phƣơng iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ AASLD American association for the study of liver diseases ALT Alanin transaminase ANA Antinuclear antibody ASMA Anti smooth muscle antibody AST Aspartat transaminase A/G Albumin/globulin BMI Body mass index ĐM Động mạch GGT Gamma glutamyl transferase HRS Hepatorenal syndrome HST Huyết sắc tố MDRD Modification diabetes renal disease NO Nitric oxide RAAS Renin – angiotensin – aldosterone system RI Resistive index SNS Sympathetic nervous system TIPS Transjugular intrahepatic portosystemic shunt TALTMC Tăng áp lực tĩnh mạch cửa Vd End diastolic velocity Vm Mean velocity Vs Peak systolic velocity XHTH Xuất huyết tiêu hóa WHO World health organization iv MỤC LỤC Trang Lời cam đoan . ii Danh mục chữ viết tắt . iii Mục lục . iv Danh mục bảng . v Danh mục biểu đồ . vi Danh mục hình . vii Đặt vấn đề. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN .Đại cƣơng về xơ gan . Định nghĩa xơ gan . Triệu trứng lâm sàng và cận lâm sàng . Phân chia giai đoạn xơ gan . Các biến chứng của xơ gan . Tốn thƣơng thận ở bệnh nhân xơ gan . Dịch tễ học tổn thƣơng thận ở bệnh nhân xơ gan . Định nghĩa hội chứng gan thận . Sinh lý bệnh của hội chứng gan thận . Phân loại hội chứng gan thận . Chẩn đoán hội chứng gan thận . Chẩn đoán phát hiện bệnh thận . Đánh giá hình thái, huyết động học động mạch thận. Phƣơng pháp thăm dò động mạch thận có xâm nhập . Phƣơng pháp thăm dò động mạch thận không xâm nhập . Phƣơng pháp đánh giá huyết động học động mạch thận bằng siêu âm Doppler . Các nghiên cứu trong và ngoài nƣớc . 24 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU . Đối tƣợng nghiên cứu . Tiêu chuẩn lựa chọn đối tƣợng nghiên cứu . Tiêu chuẩn loại trừ đối tƣợng nghiên cứu . Địa điểm và thời gian nghiên cứu . Địa điểm nghiên cứu . Thời gian nghiên cứu . Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu .Cỡ mẫu nghiên cứu . Chỉ tiêu nghiên cứu và phƣơng pháp thu thập số liệu . Chỉ tiêu nghiên cứu . Thu thập số liệu . Các chỉ tiêu nghiên cứu . Xử lý và phân tích số liệu . 38 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU . Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và sự thay đổi kích thƣớc thận, huyết động động mạch thận ở nhóm bệnh . Đặc điểm chung của đối tƣợng nghiên cứu . Sự thay đổi các chỉ số hóa sinh và huyết học trong xơ gan . Sự thay đổi về kích thƣớc thận và các chỉ số siêu âm Doppler động mạch thận ở nhóm nghiên cứu . Mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của xơ gan với những thay đổi về hình thái thận, huyết động động mạch thận và chức năng thận . 51 Chƣơng 4: BÀN LUẬN . Đặc điểm chung của đối tƣợng nghiên cứu . Đặc điểm tuổi, giới của đối tƣợng nghiên cứu . Các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng . Đặc điểm về hình thái và một số chỉ số huyết động của nhóm nghiên cứu . Mối liên quan giữa tình trạng xơ gan và các thay đổi về kích thƣớc thận . Mối liên quan giữa tình trạng xơ gan và các thay đổi về huyết động động mạch thận . 71 TÀI LIỆU THAM KHẢO . MẪU BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU . DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU . vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Thang điểm của Child-Tucorcotte-Pugh năm 1964 .2: Thang điểm của Child-Pugh năm 1973 .3: Mức độ tổn thƣơng thận dựa vào kết quả Protein niệu . 17 Bảng 2: Bảng điểm phân loại Chilld-Pugh . Các đặc điểm lâm sàng của nhóm nghiên cứu . Phân bố bệnh nhân xơ gan theo nhóm tuổi và giới . Đặc điểm tăng huyết áp ở nhóm nghiên cứu . Tình trạng thiếu máu ở nhóm nghiên cứu .Mối liên quan giữa mức độ xơ gan với tình trạng cổ trƣớng . Mối liên quan giữa mức độ xơ gan với tình trạng phù toàn than . Mối liên quan giữa mức độ xơ gan với sự có mặt của tuần hoàn bàng hệ . Đặc điểm một số chỉ số hóa sinh ở nhóm nghiên cứu . Đặc điểm một số chỉ số điện giải đồ ở nhóm nghiên cứu . Đặc điểm một số chỉ số sinh hóa máu về chức năng thận ở nhóm nghiên cứu . Thay đổi về kích thƣớc thận trên siêu âm ở nhóm nghiên cứu . So sánh chỉ số hình thái và huyết động động mạch thận phải và trái ở nhóm bệnh. Những thay đổi huyết động động mạch thận trên siêu âm Doppler ở nhóm nghiên cứu . Mối liên quan giữa mức độ xơ gan với các chỉ số sinh hóa đánh giá chức năng gan ở nhóm bệnh. Mối liên quan giữa mức độ xơ gan theo Child- Pugh với các chỉ số huyết học . Mối liên quan giữa một số chỉ số hình thái và huyết động động mạch thận với giới . Mối liên quan giữa phù toàn thân, tuần hoàn bàng hệ với nồng độ Creatinin máu ở nhóm bệnh . Mối liên quan giữa mức độ xơ gan theo child- Pugh với sự thay đổi về kích thƣớc thận ở nhóm bệnh . Mối liên quan giữa huyết động động mạch thận với mức độ xơ gan . Mối liên quan giữa mức độ xơ gan theo child- Pugh với các chỉ số huyết động động mạch thận trên siêu âm Doppler . Mối liên quan giữa mức độ xơ gan theo child- Pugh với các chỉ số sinh hóa đánh giá chức năng thận . 56 ix DANH MỤC CÁC BIỂU Ồ Biểu đồ 3. Phân bố bệnh nhân xơ gan theo nhóm nguyên nhân . Tình trạng giãn tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan . Đặc điểm bệnh nhân xơ gan theo Child-pugh . Mối tƣơng quan giữa tuổi với kích thƣớc thận. Mối tƣơng quan giữa nồng độ Bilirubin với Creatinin máu . Sự thay đổi Creatinin máu và Ure máu ở các mức độ xơ gan khác nhau theo Child- Pugh . 65 x DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Cơ chế sinh lý bệnh của suy thận trong xơ gan . Các vị trí siêu âm động mạch thận . Phổ động mạch trên siêu âm Doppler . Đƣờng cắt siêu âm qua mạn sƣờn trái. Đƣờng cắt siêu âm qua mạn sƣờn phải . Siêu âm Doppler động mạch thận . Hình ảnh siêu âm Doppler xung động mạch thận tại rốn thận . Cách tính các chỉ số Vp, Vd và RI trên siêu âm Doppler xung . Sơ đồ quy trình nghiên cứu . 39 1 ẶT VẤN Ề Rối loạn chức năng thận ở bệnh nhân xơ gan là diễn biến thƣờng gặp trên lâm sàng làm cho bệnh tiến triển nặng dần, khó điều trị, tiên lƣợng xấu dẫn đến tỷ lệ tử vong cao [1],[7]. Ƣớc tính mỗi năm trên thế giới có khoảng 800.000 trƣờng hợp chết vì xơ gan có liên quan ít nhiều đến rối loạn chức năng thận [69]. Việc phát hiện những dấu hiệu sớm của hội chứng gan thận trên bệnh nhân xơ gan giúp ích nhiều cho quá trình điều trị, giúp cho bác sỹ lâm sàng tiên lƣợng đƣợc tiến triển của bệnh cũng nhƣ lựa chọn đúng và kịp thời các thuốc điều trị cho bệnh nhân [85]. Xơ gan là một bệnh thƣờng gặp không chỉ ở nƣớc ta mà nhiều nƣớc trên thế giới. Xơ gan làm giảm tổng hợp albumin, gây giảm áp lực keo trong máu, làm cho khối lƣợng tuần hoàn giảm sút, dẫn đến máu tƣới vào thận bị giảm sút và kết quả gây suy thận cấp. Suy giảm chức năng thận trong hội chứng gan thận không phải do tổn thƣơng thực thể tại thận, là một dạng suy thận cấp chức năng, nó thƣờng xuất hiện vào những đợt xơ gan tiến triển. Nguyên nhân của hiện tƣợng này đƣợc cho là có liên quan đến thay đổi áp lực dòng máu đến thận, sự mất cân bằng giữa các yếu tố co mạch và giãn mạch, và rối loạn nƣớc điện giải. Bên cạnh đó thể tích máu động mạch lƣu hành cũng giảm, mặc dù có sự tăng hiệu xuất tống máu của tim.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ