Thành Phần Sâu, Nhện Hại Khoai Tây và Đặc Điểm Bọ Phấn Trắng Bemisia Tabaci Tại Quế Võ, Bắc Ninh

Nghiên cứu về thành phần sâu nhện hại khoai tây tại Quế Võ, Bắc Ninh năm 2017 và đặc điểm sinh học, sinh thái của bọ phấn trắng Bemisia tabaci.

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

85
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục chữ viết tắt

1.4. Danh mục bảng

1.5. Danh mục hình

1.6. Trích yếu luận văn

1.7. Thesis abstract

1.8. Tính cấp thiết của đề tài

1.9. Mục tiêu và yêu cầu của đề tài

1.9.1. Mục tiêu của đề tài

1.9.2. Yêu cầu của đề tài

1.10. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.10.1. Ý nghĩa khoa học

1.10.2. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Sâu Bệnh Hại Khoai Tây Tại Quế Võ BN

Nghiên cứu về sâu bệnh hại khoai tây tại Quế Võ, Bắc Ninh có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ năng suất và chất lượng cây trồng. Khoai tây là cây trồng chủ lực vụ đông, mang lại thu nhập đáng kể cho người dân. Tuy nhiên, sâu hại khoai tây phổ biến như sâu khoang, sâu xám, rệp, bọ trĩ, và bọ phấn trắng hại khoai tây gây ra nhiều thiệt hại. Nghiên cứu này tập trung vào thành phần sâu, nhện hại và đặc điểm sinh học, sinh thái của bọ phấn trắng Bemisia tabaci để đề xuất biện pháp phòng trừ hiệu quả. Theo Tạ Thu Cúc (1979), khoai tây là cây thực phẩm quan trọng thứ tư sau lúa mì, lúa nước và ngô.

1.1. Tầm quan trọng của khoai tây trong kinh tế nông nghiệp

Khoai tây đóng vai trò quan trọng trong kinh tế nông nghiệp, đặc biệt ở các vùng đồng bằng sông Hồng và trung du Bắc Bộ. Cây trồng này có thời gian sinh trưởng ngắn, năng suất cao, và phù hợp với điều kiện khí hậu vụ đông. Sản lượng khoai tây Quế Võ được thị trường ưa chuộng, mang lại nguồn thu nhập ổn định cho nông dân. Nghiên cứu sâu bệnh hại giúp duy trì và nâng cao năng suất, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp địa phương.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu sâu bệnh hại khoai tây

Nghiên cứu này tập trung vào xác định thành phần sâu, nhện hại và thiên địch trên cây khoai tây tại Quế Võ, Bắc Ninh. Đồng thời, đi sâu vào nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái của bọ phấn trắng hại khoai tây để tìm ra biện pháp phòng trừ hiệu quả. Phạm vi nghiên cứu bao gồm điều tra đồng ruộng, thí nghiệm trong phòng thí nghiệm, và đánh giá hiệu quả của một số loại thuốc bảo vệ thực vật.

II. Thách Thức Từ Sâu Nhện Hại Khoai Tây Tại Bắc Ninh

Sản xuất khoai tây Bắc Ninh đối mặt với nhiều thách thức từ sâu bệnh hại khoai tây. Các loài sâu hại không chỉ gây hại trực tiếp mà còn là vector truyền bệnh virus, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất và chất lượng củ. Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật không đúng cách có thể gây ra tình trạng kháng thuốc và ảnh hưởng đến môi trường. Do đó, cần có nghiên cứu chuyên sâu để đưa ra giải pháp quản lý dịch hại hiệu quả và bền vững. Theo Đào Huy Chiên (2002), diện tích sản xuất khoai tây cả nước đạt khoảng 35.000 ha, tập trung chủ yếu ở đồng bằng sông Hồng.

2.1. Các loại sâu hại khoai tây phổ biến và tác hại của chúng

Các loại sâu hại khoai tây phổ biến bao gồm sâu khoang, sâu xám, sâu xanh, rệp, bọ trĩ, và bọ phấn trắng. Sâu khoang và sâu xám ăn lá, gây ảnh hưởng đến quá trình quang hợp của cây. Rệp và bọ trĩ chích hút nhựa cây, làm cây yếu ớt và dễ bị nhiễm bệnh. Bọ phấn trắng không chỉ gây hại trực tiếp mà còn là vector truyền bệnh virus nguy hiểm.

2.2. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến dịch hại khoai tây

Ảnh hưởng của thời tiết đến sâu bệnh hại khoai tây là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Biến đổi khí hậu có thể làm thay đổi chu kỳ sinh trưởng của sâu bệnh, tạo điều kiện cho chúng phát triển mạnh mẽ hơn. Nhiệt độ và độ ẩm cao có thể làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh, gây thiệt hại lớn cho sản xuất khoai tây.

2.3. Kháng thuốc của sâu bệnh hại và giải pháp quản lý

Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật không hợp lý có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc của sâu bệnh hại. Để giải quyết vấn đề này, cần áp dụng các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), bao gồm sử dụng giống kháng bệnh, luân canh cây trồng, và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật một cách có chọn lọc.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Thành Phần Sâu Hại Khoai Tây Chi Tiết

Nghiên cứu sử dụng phương pháp điều tra, thu thập mẫu và phân tích trong phòng thí nghiệm để xác định thành phần sâu hại khoai tây. Các mẫu sâu, nhện được thu thập từ các ruộng khoai tây khác nhau tại Quế Võ, Bắc Ninh. Mật độ bọ phấn trắng được theo dõi định kỳ trên các giống khoai tây khác nhau. Đặc điểm sinh học của bọ phấn trắng được nghiên cứu trong điều kiện kiểm soát để đánh giá ảnh hưởng của cây ký chủ và nhiệt độ.

3.1. Quy trình điều tra và thu thập mẫu sâu bệnh hại khoai tây

Quy trình điều tra bao gồm việc chọn ngẫu nhiên các điểm trên ruộng khoai tây và kiểm tra số lượng cây nhất định. Các mẫu sâu, nhện được thu thập bằng tay hoặc sử dụng các dụng cụ chuyên dụng. Mẫu được bảo quản và vận chuyển về phòng thí nghiệm để định danh và phân tích.

3.2. Phương pháp xác định mật độ bọ phấn trắng trên đồng ruộng

Mật độ bọ phấn trắng được xác định bằng cách đếm số lượng cá thể trên một số lá nhất định của cây khoai tây. Việc đếm được thực hiện định kỳ để theo dõi sự biến động mật độ theo thời gian và điều kiện môi trường.

3.3. Nghiên cứu đặc điểm sinh học bọ phấn trắng trong phòng thí nghiệm

Đặc điểm sinh học của bọ phấn trắng được nghiên cứu bằng cách nuôi cá thể trong điều kiện kiểm soát. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, và cây ký chủ được điều chỉnh để đánh giá ảnh hưởng của chúng đến vòng đời và khả năng sinh sản của bọ phấn trắng.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Thành Phần Sâu Hại Chính Tại Quế Võ

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự đa dạng về thành phần sâu hại khoai tây tại Quế Võ, Bắc Ninh. Các loài sâu hại chính bao gồm bọ trĩ, rệp, ruồi đục lá và bọ phấn trắng. Thành phần thiên địch của sâu bệnh hại khoai tây cũng được ghi nhận, bao gồm bọ cánh cứng và nhện bắt mồi. Diễn biến mật độ bọ phấn trắng cho thấy sự gia tăng đáng kể trong vụ xuân so với vụ đông.

4.1. Danh sách các loài sâu nhện hại khoai tây được xác định

Nghiên cứu đã xác định được 13 loài côn trùng và nhện nhỏ sử dụng cây khoai tây làm thức ăn tại huyện Quế Võ, Bắc Ninh, thuộc 6 bộ và 9 họ. Trong đó có 4 loài côn trùng gây hại phổ biến trên cây khoai tây là bọ trĩ vàng Thrips palmi (Karny), rệp khoai tây Macrosiphum euphorbiae (Thomas), rệp đào Myzus persicae (Sulzer) và ruồi đục lá Liriomyza sp.

4.2. Vai trò của thiên địch trong kiểm soát sâu hại tự nhiên

Đã ghi nhận được 6 loài côn trùng và nhện bắt mồi là thiên địch của sâu hại trên cây khoai tây thuộc 2 bộ và 3 họ. Trong đó bọ cánh cộc Paederus fuscipes (Curt.) là loài xuất hiện phổ biển nhất trên cây khoai tây.

4.3. Diễn biến mật độ bọ phấn trắng theo mùa vụ và giống khoai tây

Trên cây khoai tây vụ đông năm 2017 tại huyện Quế Võ, Bắc Ninh ấu trùng bọ phấn trắng Bemisia tabaci bắt đầu xuất hiện vào cuối tháng 12 (giai đoạn cây phát triển thân lá và phát triển củ) với mật độ thấp nhất là 0,01 con/lá và cao nhất là 0,08 con/lá vào tháng 2 năm sau (giai đoạn thu hoạch). Trong khi đó, vụ khoai tây xuân 2018 ấu trùng bọ phấn trắng xuất hiện ngay từ đầu vụ vào tháng 1 khi cây còn nhỏ (cây có 3 – 5 lá), mật độ ấu trùng bọ phấn trắng trên cây khoai tây vụ xuân thấp nhất là 0,03 con/lá và cao nhất là 0,11 con/lá vào tháng 3.

V. Đặc Điểm Sinh Học Bọ Phấn Trắng Và Hiệu Quả Thuốc Trừ

Nghiên cứu về đặc điểm sinh học sâu hại khoai tây của bọ phấn trắng cho thấy thời gian phát triển từ trứng đến trưởng thành ngắn hơn trên cây khoai tây so với cây cà chua. Hiệu lực của một số loại thuốc trừ sâu đối với bọ phấn trắng cũng được đánh giá, cho thấy sự khác biệt về hiệu quả giữa các loại thuốc. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn biện pháp phòng trừ phù hợp.

5.1. So sánh thời gian phát triển của bọ phấn trắng trên khoai tây và cà chua

Nuôi sinh học bọ phấn trắng Bemisia tabaci trên 2 loại thức ăn là cây khoai tây và cây cà chua trong điều kiện nhiệt độ 18,130C cho thấy thời gian phát dục từ trứng đến trưởng thành của bọ phấn trắng trên cây khoai tây (45,03 ± 0,14 ngày) ngắn hơn trên cây cà chua (49,22 ± 0,11 ngày). Số trứng đẻ được của một trưởng thành cái khi nuôi trên khoai tây (186,7 quả/con cái) cao hơn nuôi trên cà chua (109,43 quả/con cái).

5.2. Đánh giá hiệu quả của các loại thuốc trừ sâu đối với bọ phấn trắng

Hiệu lực trừ bọ phấn trắng sau 7 ngày xử lý cao nhất là thuốc Miretox 10 WP (95,83%), tiếp theo là thuốc Oshin 20WP (94,17%) và Applaud 10 WP (90,83%), thấp nhất là thuốc Actara 25 WG (66,67%).

VI. Giải Pháp Phòng Trừ Sâu Bệnh Hại Khoai Tây Hiệu Quả Nhất

Để phòng trừ sâu bệnh hại khoai tây hiệu quả, cần áp dụng các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Điều này bao gồm sử dụng giống kháng bệnh, luân canh cây trồng, bón phân cân đối, và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật một cách có chọn lọc. Việc theo dõi mật độ sâu bệnh thường xuyên và áp dụng biện pháp phòng trừ kịp thời là rất quan trọng.

6.1. Biện pháp canh tác phòng ngừa sâu bệnh hại khoai tây

Các biện pháp canh tác phòng ngừa sâu bệnh hại khoai tây bao gồm luân canh cây trồng, sử dụng giống kháng bệnh, và bón phân cân đối. Luân canh cây trồng giúp phá vỡ chu kỳ sinh trưởng của sâu bệnh, giảm nguy cơ bùng phát dịch hại. Sử dụng giống kháng bệnh giúp cây trồng có khả năng chống chịu tốt hơn với sâu bệnh. Bón phân cân đối giúp cây trồng khỏe mạnh, tăng cường khả năng chống chịu.

6.2. Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật an toàn và hiệu quả

Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật cho khoai tây cần tuân thủ nguyên tắc 4 đúng: đúng thuốc, đúng liều lượng, đúng thời điểm, và đúng cách. Nên sử dụng các loại thuốc có tính chọn lọc cao, ít ảnh hưởng đến thiên địch. Đảm bảo thời gian cách ly trước khi thu hoạch để đảm bảo an toàn thực phẩm.

6.3. Quản lý dịch hại tổng hợp IPM cho khoai tây

Quản lý dịch hại tổng hợp IPM cho khoai tây là một phương pháp tiếp cận toàn diện, kết hợp nhiều biện pháp phòng trừ khác nhau để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. IPM bao gồm sử dụng giống kháng bệnh, luân canh cây trồng, bón phân cân đối, sử dụng thiên địch, và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật một cách có chọn lọc.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ thành phần sâu nhện hại khoai tây tại quế võ bắc ninh 2017 đặc điểm sinh học sinh thái bọ phấn trắng bemisia tabaci gennadius

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN KIM HOÀN YẾN THÀNH PHẦN SÂU, NHỆN HẠI KHOAI TÂY TẠI QUẾ VÕ, BẮC NINH NĂM 2017; ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC, SINH THÁI BỌ PHẤN TRẮNG BEMISIA TABACI (GENNADIUS) Chuyên ngành: Bảo vệ thực vật Mã số: 8620112 Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Đức Tùng NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 c LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả nghiên cứu của luận văn ―Thành phần sâu, nhện hại khoai tây tại Quế Võ, Bắc Ninh năm 2017; Đặc điểm sinh học, sinh thái bọ phấn trắng Bemisia tabaci (Gennadius)‖ được hoàn thành dựa trên các kết quả nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả của nghiên cứu trình bày trong luận văn này là trung thực và chưa được dùng cho bất cứ luận văn cùng cấp nào khác. Hà Nội, ngày … tháng ….

năm 2018 Tác giả luận văn Nguyễn Kim Hoàn Yến i c LỜI CẢM ƠN Luận văn này là kết quả nghiên cứu khoa học được thực hiện nhờ sự nỗ lực của bản thân cùng với sự giúp đỡ của quý thầy cô và đồng nghiệp. Xin đặc biệt gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới TS Nguyễn Đức Tùng, người đã luôn động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi có cơ hội hoàn thành luận văn này. Xin cảm ơn các thầy, cô giáo đã tận tình giảng dạy, truyền đạt những kiến thức quý báu, nhiệt tình hỗ trợ giúp tôi hoàn thành các học phần và các chuyên đề trong chương trình đào tạo. Xin chân thành cảm ơn các cô, các chú, các anh, các chị tại Trạm KDTV nội địa – Chi cục trồng trọt và BVTV tỉnh Bắc Ninh đã luôn giúp đỡ tôi trong suốt thời gian nghiên cứu tại đơn vị.

Xin trân trọng biết ơn gia đình đã luôn ủng hộ tôi cả về vật chất lẫn tinh thần cho tôi học tập và phát triển như ngày hôm nay. Chân thành cảm ơn tất cả mọi người đã giúp đỡ tôi trong thời gian qua ! Hà Nội, ngày … tháng …. năm 2018 Tác giả luận văn Nguyễn Kim Hoàn Yến ii c MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình. viii Trích yếu luận văn.

ix Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và yêu cầu của đề tài. Mục tiêu của đề tài.

Yêu cầu của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài.

Phạm vi nghiên cứu của đề tài. Những đóng góp mới của đề tài. Tổng quan tài liệu. Cơ sở khoa học của đề tài.

Những nghiên cứu ở ngoài nước. Tình hình sản xuất khoai tây. Những nghiên cứu về sâu hại trên cây khoai tây. Những nghiên cứu về đặc điểm sinh vật học của bọ phấn trắng B.

Những nghiên cứu về sinh thái học của bọ phấn trắng B. Những nghiên cứu về biện pháp phòng trừ bọ phấn trắng B. Những nghiên cứu ở trong nước. Tình hình sản xuất khoai tây.

Những nghiên cứu về đặc điểm sinh vật học của bọ phấn trắng B. Những nghiên cứu về sinh thái học của bọ phấn trắng B. Những nghiên cứu về biện pháp phòng trừ bọ phấn trắng B. Vật liệu và phƣơng pháp nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Vật liệu, đối tượng, dụng cụ nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Dụng cụ nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Điều tra, xác định thành phần, độ thường gặp của sâu, nhện hại và thiên địch của chúng trên cây khoai tây. Điều tra diễn biến mật độ bọ phấn trắng B. tabaci ngoài đồng ruộng. Nghiên cứu đặc điểm sinh vật học của bọ phấn trắng B.

tabaci trên cây khoai tây và cà chua trong phòng thí nghiệm. Đánh giá hiệu quả của một số loại thuốc hóa học phòng trừ bọ phấn trắng B. tabaci trong phòng thí nghiệm. Phương pháp xử lý, bảo quản và giám định mẫu.

Phương pháp tính toán và xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận. Thành phần loài sâu, nhện hại và thiên địch của chúng trên cây khoai tây tại huyện Quế Võ, Bắc Ninh. Thành phần loài sâu, nhện hại trên cây khoai tây.

Thành phần thiên địch trên cây khoai tây tại Quế Võ, Bắc Ninh. Diễn biến mật độ bọ phấn trắng Bemisia tabaci trên cây khoai tây tại huyện Quế Võ, Bắc Ninh. Diễn biến mật độ bọ phấn trắng B. tabaci trên 3 giống khoai tây tại huyện Quế Võ, Bắc Ninh vụ đông 2017.

Diễn biến mật độ bọ phấn trắng B. tabaci trên 3 giống khoai tây có bón và không bón phân Silic silicon dioxide. Diễn biến mật độ bọ phấn trắng B. tabaci tại 3 xã trồng khoai tây trong huyện Quế Võ, Bắc Ninh.

Diễn biến mật độ bọ phấn trắng B. tabaci trong vụ khoai tây đông và vụ khoai tây xuân tại huyện Quế Võ, Bắc Ninh. Đặc điểm hình thái, sinh học của bọ phấn trắng Bemisia tabaci. Đặc điểm hình thái các pha phát dục của bọ phấn trắng B.

Thời gian phát dục các pha của bọ phấn trắng B. tabaci nuôi trên hai loại cây ký chủ là cây khoai tây và cây cà chua trong phòng thí nghiệm. Tỷ lệ sống sót của các pha phát dục của bọ phấn trắng B. tabaci nuôi trên khoai tây và cà chua trong phòng thí nghiệm.

Thời gian sinh sản của bọ phấn trắng B. tabaci nuôi trên cây khoai tây và cây cà chua trong phòng thí nghiệm. Sức sinh sản của bọ phấn trắng B. tabaci nuôi trên cây khoai tây và cây cà chua trong phòng thí nghiệm.

Nhịp điệu sinh sản của bọ phấn trắng B. tabaci nuôi trên cây khoai tây và cây cà chua trong phòng thí nghiệm. Hiệu lực phòng trừ của một số loại thuốc hóa học đối với bọ phấn trắng Bemisia tabaci trong phòng thí nghiệm. Kết luận và kiến nghị.

48 Tài liệu tham khảo. 55 v c DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt KDTV Kiểm dịch thực vật BVTV Bảo vệ thực vật TT Thứ tự QCVN Quy chuẩn Việt Nam BNNPTNT Bộ Nông nghiệp phát triển nông thôn vi c DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Các loại thuốc bảo vệ thực vật dùng trong thí nghiệm. Thành phần sâu, nhện hại cây khoai tây tại Quế Võ, Bắc Ninh vụ đông 2017 và vụ xuân 2018.

Tỷ lệ các bộ sâu, nhện hại cây khoai tây tại Quế Võ, Bắc Ninh vụ đông 2017 và vụ xuân 2018. Thành phần thiên địch trên cây khoai tây tại Quế Võ, Bắc Ninh vụ đông 2017 và vụ xuân 2018. Diễn biến mật độ bọ phấn trắng B. tabaci trên 3 giống khoai tây tại Quế Võ, Bắc Ninh vụ đông 2017.

Diễn biến mật độ bọ phấn trắng B. tabaci trên giống khoai tây Marabel có bón và không bón silic tại Quế Võ, Bắc Ninh vụ đông 2017. Diễn biến mật độ bọ phấn trắng B. tabaci trên giống khoai tây Solara có và không bón silic tại Quế Võ, Bắc Ninh vụ đông 2017.

Diễn biến mật độ bọ phấn trắng B. tabaci trên giống khoai tây Markies có và không bón silic tại Quế Võ, Bắc Ninh vụ đông 2017. Diễn biến mật độ bọ phấn trắng B. tabaci trên giống khoai tây Marabel tại 3 xã thuộc huyện Quế Võ, Bắc Ninh vụ đông 2017.

Diễn biến mật độ bọ phấn trắng B. tabaci trên giống khoai tây Marabel tại huyện Quế Võ, Bắc Ninh vụ đông 2017 và vụ xuân 2018. Kích thước các pha phát dục của bọ phấn trắng B. tabaci nuôi trên khoai tây và cà chua tại 18,13oC.

Thời gian phát dục của bọ phấn trắng B. tabaci nuôi trên khoai tây và cà chua tại 18,13oC. Tỷ lệ sống sót của các pha phát dục của bọ phấn trắng B. tabaci nuôi trên khoai tây và cà chua tại 18,13oC.

Thời gian sinh sản của bọ phấn trắng B. tabaci nuôi trên khoai tây và cà chua tại 18,13oC. Sức sinh sản của bọ phấn trắng B. tabaci nuôi trên khoai tây và cà chua tại 18,13oC.

Hiệu lực trừ bọ phấn trắng của một số loại thuốc bảo vệ thực vật đối với ấu trùng tuổi 1, tuổi 2 trên cây khoai tây trong phòng thí nghiệm. 45 vii c DANH MỤC HÌNH Hình 4. Ảnh một số loài sâu, nhện hại khoai tây tại Quế Võ, Bắc Ninh vụ đông 2017 và vụ xuân 2018. Ảnh các loài thiên địch trên cây khoai tây tại Quế Võ, Bắc Ninh vụ đông 2017 và vụ xuân 2018.

Ảnh các pha phát dục bọ phấn Bemisia tabaci. Nhịp điệu sinh sản của bọ phấn trắng Bemisia tabaci nuôi trên khoai tây và cà chua tại 18,13oC. 44 viii c TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Kim Hoàn Yến Tên luận văn: Thành phần sâu, nhện hại khoai tây tại Quẽ Võ, Bắc Ninh năm 2017; Đặc điểm sinh học, sinh thái Bọ phấn trắng Bemisia tabaci (Gennadius) Chuyên ngành: Bảo vệ thực vật Mã số: 8620112 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu: Nghiên cứu thành phần sâu, nhện hại và thiên địch trên cây khoai tây và đi sâu nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái của bọ phấn trắng Bemisia tabaci (Gennadius) trên cây khoai tây nhằm cung cấp cơ sở khoa học để đề xuất các biện pháp phòng chống hiệu quả loài sâu hại này. Phƣơng pháp nghiên cứu: Vật liệu nghiên cứu: + Các giống khoai tây trồng phổ biến tại huyện Quế Võ: Marabel, Solara và Markies.

+ Thuốc hóa học sử dụng làm thí nghiệm: Miretox 10WP, Oshin 20WP, Actara 25WP, Applaud 10WP. Đối tượng nghiên cứu: + Các loài sâu, nhện hại trên cây khoai tây tại huyện Quế Võ, Bắc Ninh vụ đông 2017 (từ tháng 11/2017 đến tháng 2/2018), vụ xuân 2018 (từ tháng 1 đến tháng 3/2018). + Bọ phấn trắng Bemisia tabaci (Gennadius). Nội dung nghiên cứu: + Điều tra, xác định thành phần, độ thường gặp của sâu, nhện hại và thiên địch trên cây khoai tây tại huyện Quế Võ, Bắc Ninh.

+ Điều tra diễn biến mật độ bọ phấn trắng B. tabaci trên 3 giống khoai tây (Marabel, Solara và Mackies), tại 3 xã và 2 vụ (vụ đông năm 2017 và vụ xuân 2018) tại huyện Quế Võ, Bắc Ninh. + Nghiên cứu đặc điểm sinh vật học của bọ phấn trắng B. tabaci trên khoai tây và cà chua trong phòng thí nghiệm.

+ Xác định hiệu lực của một số loại thuốc BVTV phòng trừ bọ phấn trắng trong phòng thí nghiệm. Phương pháp nghiên cứu: + Điều tra thành phần sâu, nhện hại và thiên địch trên cây khoai tây trồng ngoài ix c ruộng sản xuất tại huyện Quế Võ, Bắc Ninh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thành Phần Sâu, Nhện Hại Khoai Tây và Đặc Điểm Bọ Phấn Trắng Tại Quế Võ, Bắc Ninh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các loại sâu hại và nhện ảnh hưởng đến cây khoai tây tại khu vực Quế Võ, Bắc Ninh. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc nhận diện các loài sâu hại chính mà còn phân tích đặc điểm sinh học và sinh thái của chúng, từ đó đưa ra các biện pháp phòng trừ hiệu quả. Những thông tin này rất hữu ích cho nông dân và các nhà nghiên cứu trong việc bảo vệ mùa màng và nâng cao năng suất cây trồng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các loài sâu hại khác và biện pháp phòng trừ, bạn có thể tham khảo tài liệu Đặc điểm sinh học sinh thái học và biện pháp phòng trừ một số loài sâu hại chính trên cây keo tai tượng acacia mangium tại huyện đô lương tỉnh nghệ an, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các loài sâu hại trên cây keo. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm gây hại của sâu năn orseolia oryzae wood mason trên cây lúa vụ mùa năm 2011 tại huyện thuận châu tỉnh sơn la cũng cung cấp cái nhìn về tác hại của sâu năn trên cây lúa, giúp bạn hiểu rõ hơn về các vấn đề tương tự trong nông nghiệp. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm sinh học loài sâu hại vỏ quế tại huyện nam trà my tỉnh quảng nam sẽ mang đến thông tin bổ ích về sâu hại vỏ quế, một vấn đề không kém phần quan trọng trong nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng hiệu quả trong thực tiễn.