Thành Phần Sâu Mọt Hại Trên Đậu Đỗ Nhập Khẩu Qua Cửa Khẩu Chi Ma, Lạng Sơn

Nghiên cứu về thành phần sâu mọt hại trên đậu đỗ nhập khẩu tại Lạng Sơn năm 2019, đặc điểm sinh học và sinh thái của Callosobruchus maculatus.

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2019

116
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

3. DANH MỤC BẢNG

4. DANH MỤC HÌNH

5. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

6. ĐẶT VẤN ĐỀ

7. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

7.1. Mục tiêu chung

7.2. Mục tiêu cụ thể

8. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

8.1. Đối tượng

8.2. Phạm vi nghiên cứu

9. Ý NGHĨA KHOA HỌC THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

9.1. Ý nghĩa khoa học

9.2. Ý nghĩa thực tiễn

10. ĐÓNG GÓP MỚI

11. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

11.1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NGOÀI NƯỚC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Sâu Mọt Hại Đậu Đỗ Nhập Khẩu Chi Ma

Nghiên cứu về thành phần sâu mọt đậu đỗ nhập khẩu tại cửa khẩu Chi Ma là vô cùng quan trọng. Đậu đỗ là nguồn thực phẩm giàu protein, đóng vai trò thiết yếu trong đời sống và công nghiệp chế biến. Tuy nhiên, quá trình bảo quản thường gặp nhiều thách thức, đặc biệt là sự tấn công của sâu mọt gây hại kho. Chúng không chỉ làm giảm sản lượng mà còn ảnh hưởng đến chất lượng và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Việc xác định chính xác thành phần sâu mọt và đặc điểm sinh học của chúng là cơ sở để xây dựng các biện pháp phòng trừ hiệu quả, đảm bảo an toàn thực phẩm và giảm thiểu thiệt hại kinh tế. Nghiên cứu này tập trung vào việc điều tra thành phần sâu mọt hại đậu đỗ nhập khẩu qua cửa khẩu Chi Ma, Lạng Sơn, một trong những cửa ngõ quan trọng trong hoạt động thương mại nông sản giữa Việt Nam và Trung Quốc. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho công tác kiểm dịch thực vật và quản lý dịch hại.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Kiểm Dịch Thực Vật Tại Cửa Khẩu

Công tác kiểm dịch thực vật đóng vai trò then chốt trong việc ngăn chặn sự xâm nhập và lây lan của các loài sâu mọt gây hại từ nước ngoài vào Việt Nam. Cửa khẩu Chi Ma là điểm nhập khẩu quan trọng, do đó việc kiểm soát chặt chẽ các lô hàng đậu đỗ là vô cùng cần thiết. Theo trích yếu luận văn, mục tiêu nghiên cứu là "đề xuất biện pháp quản lý hạn chế sự du nhập, lây lan của dịch hại quan trọng trên đậu đỗ nhập khẩu từ Trung Quốc qua cửa khẩu Chi Ma, Lạng Sơn". Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp kiểm dịch hiệu quả.

1.2. Vai Trò Của Đậu Đỗ Trong Nền Kinh Tế Và Đời Sống

Đậu đỗ không chỉ là nguồn thực phẩm quan trọng mà còn là nguyên liệu đầu vào của nhiều ngành công nghiệp chế biến thực phẩm. Việc bảo vệ nguồn cung đậu đỗ khỏi sự tấn công của sâu mọt có ý nghĩa lớn đối với an ninh lương thực và phát triển kinh tế. Các sản phẩm từ đậu đỗ như đậu nành, đậu phụ, bọt đậu, bánh đậu... là những thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày của người dân Việt Nam.

II. Thách Thức Từ Sâu Mọt Hại Đậu Đỗ Nhập Khẩu Tại Chi Ma

Việc bảo quản đậu đỗ nhập khẩu tại cửa khẩu Chi Ma đối mặt với nhiều thách thức do sự đa dạng của thành phần sâu mọt hại. Các loài sâu mọt này có khả năng sinh trưởng nhanh, gây hại lớn và khó kiểm soát. Theo tài liệu nghiên cứu, "côn trùng hại kho còn có thành phần loài hết sức phong phú, tốc độ sinh trưởng nhanh và khả năng gây hại lớn". Sự xuất hiện của chúng trong quá trình bảo quản và vận chuyển có thể gây ra những thiệt hại nghiêm trọng về số lượng và chất lượng sản phẩm. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp phòng trừ hiệu quả là vô cùng cần thiết để giảm thiểu tác động tiêu cực của sâu mọt đến nguồn cung đậu đỗ.

2.1. Các Loài Sâu Mọt Hại Chính Trên Đậu Đỗ Nhập Khẩu

Nghiên cứu cần xác định rõ các loài sâu mọt hại phổ biến và gây hại nhiều nhất trên đậu đỗ nhập khẩu tại cửa khẩu Chi Ma. Các loài như mọt đậu xanh Callosobruchus chinensis và mọt đậu đỏ C. maculatus thường gây ra những thiệt hại đáng kể. Việc nhận diện chính xác các loài này là cơ sở để lựa chọn các biện pháp phòng trừ phù hợp.

2.2. Tác Hại Của Sâu Mọt Đến Chất Lượng Và Giá Trị Đậu Đỗ

Sâu mọt không chỉ làm giảm trọng lượng của đậu đỗ mà còn ảnh hưởng đến chất lượng dinh dưỡng, gây mùi khó chịu và làm thay đổi màu sắc sản phẩm. Theo tài liệu, "thiệt hại do chúng gây ra là rất lớn như các sản phẩm bảo quản làm giống mất khả năng nẩy mầm". Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thương phẩm và sức khỏe người tiêu dùng.

2.3. Nguy Cơ Lây Lan Sâu Bệnh Từ Đậu Đỗ Nhập Khẩu

Việc nhập khẩu đậu đỗ từ các quốc gia khác có thể mang theo nguy cơ lây lan các loài sâu bệnh hại mới vào Việt Nam. Điều này đòi hỏi công tác kiểm dịch thực vật phải được thực hiện một cách nghiêm ngặt và hiệu quả để ngăn chặn sự xâm nhập của các loài dịch hại nguy hiểm.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Thành Phần Sâu Mọt Hại Đậu Đỗ Chi Ma

Nghiên cứu về thành phần sâu mọt hại đậu đỗ nhập khẩu tại cửa khẩu Chi Ma cần áp dụng các phương pháp điều tra và phân tích khoa học. Việc lấy mẫu, xử lý và bảo quản mẫu phải tuân thủ các quy trình kỹ thuật để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc xác định đặc điểm sinh học, sinh thái của các loài sâu mọt phổ biến, đặc biệt là mọt đậu đỏ C. maculatus, để có cơ sở xây dựng các biện pháp phòng trừ hiệu quả. Theo trích yếu luận văn, "Nghiên cứu trên đối tượng loài mọt đậu đỏ C. Điều tra xác định thành phần côn trùng gây hại trên đậu đỗ nhập khẩu tại Lạng Sơn được tiến hành theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia : QCVN 01- 141: 2013/BNNPTNN về phương pháp lấy mẫu Kiểm dịch thực vật".

3.1. Quy Trình Lấy Mẫu Và Xử Lý Mẫu Đậu Đỗ Nghiên Cứu

Việc lấy mẫu đậu đỗ cần được thực hiện theo quy trình chuẩn để đảm bảo tính đại diện của mẫu. Mẫu cần được bảo quản đúng cách để tránh sự phát triển của sâu mọt trong quá trình vận chuyển và phân tích. Theo QCVN 01-141: 2013/BNNPTNN, cần tuân thủ các quy định về số lượng mẫu, vị trí lấy mẫu và phương pháp bảo quản.

3.2. Phương Pháp Phân Loại Và Định Danh Sâu Mọt Hại

Việc phân loại và định danh chính xác các loài sâu mọt hại là rất quan trọng. Cần sử dụng các tài liệu tham khảo, khóa phân loại và các phương pháp phân tích hình thái để xác định loài. Trong trường hợp cần thiết, có thể sử dụng các phương pháp phân tích di truyền để xác định loài một cách chính xác.

3.3. Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học Của Mọt Đậu Đỏ C. maculatus

Nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các đặc điểm sinh học của mọt đậu đỏ C. maculatus, bao gồm vòng đời, sức sinh sản, khả năng gây hại và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của chúng. Theo trích yếu luận văn, "Nhiệt độ ảnh hưởng rõ rệt đến thời gian phát triển, sức sinh sản của mọt đậu đỏ". Việc hiểu rõ các đặc điểm này là cơ sở để xây dựng các biện pháp phòng trừ hiệu quả.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Thành Phần Sâu Mọt Hại Tại Cửa Khẩu Chi Ma

Kết quả nghiên cứu về thành phần sâu mọt hại đậu đỗ nhập khẩu tại cửa khẩu Chi Ma cho thấy sự đa dạng của các loài sâu mọt gây hại. Theo tài liệu, "Thành phần sâu mọt hại đậu đỗ sau thu hoạch nhập khẩu tại cửa khẩu Chi Ma, Lạng Sơn gồm 11 loài loài thuộc bộ cánh cứng Coleoptera của 8 họ khác nhau trong đó Mọt đậu xanh Callosobruchus chinensis (L.) và Mọt đậu đỏ C. maculatus có độ bắt gặp nhiều và rất nhiều". Việc xác định được các loài sâu mọt phổ biến và mức độ gây hại của chúng là cơ sở để xây dựng các biện pháp phòng trừ phù hợp.

4.1. Danh Sách Các Loài Sâu Mọt Hại Đã Được Xác Định

Nghiên cứu cần cung cấp danh sách đầy đủ các loài sâu mọt hại đã được xác định trên đậu đỗ nhập khẩu tại cửa khẩu Chi Ma, bao gồm tên khoa học, tên thường gọi và mức độ phổ biến của từng loài. Điều này giúp cho việc nhận diện và quản lý dịch hại trở nên dễ dàng hơn.

4.2. Mức Độ Gây Hại Của Các Loài Sâu Mọt Trên Đậu Đỗ

Nghiên cứu cần đánh giá mức độ gây hại của từng loài sâu mọt trên đậu đỗ, bao gồm tỷ lệ nhiễm, mức độ thiệt hại về trọng lượng và chất lượng sản phẩm. Điều này giúp cho việc ưu tiên các biện pháp phòng trừ đối với các loài gây hại nghiêm trọng nhất.

4.3. So Sánh Mật Độ Sâu Mọt Giữa Các Đợt Nhập Khẩu

Nghiên cứu cần so sánh mật độ sâu mọt trên đậu đỗ nhập khẩu giữa các đợt khác nhau để đánh giá sự biến động của quần thể sâu mọt theo thời gian. Theo tài liệu, "Mật độ mọt đậu đỏ trên đậu đỏ nhập khẩu tại cửa khẩu Chi Ma, Lạng Sơn (từ 1/5- 25/7/2019) là 6,65 con/kg cao hơn đợt 2 điều tra từ (1/10- 24/12/2019) là 3,83 con/kg". Điều này có thể giúp cho việc dự báo và phòng ngừa dịch hại hiệu quả hơn.

V. Biện Pháp Phòng Trừ Sâu Mọt Hại Đậu Đỗ Nhập Khẩu Hiệu Quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu về thành phần sâu mọt hại và đặc điểm sinh học của chúng, cần đề xuất các biện pháp phòng trừ hiệu quả và bền vững. Các biện pháp này cần kết hợp giữa phòng ngừa và kiểm soát, sử dụng các phương pháp sinh học, hóa học và vật lý một cách hợp lý. Theo tài liệu, "Thuốc Phosphin có hiệu lực phòng trừ rất cao đối với mọt đậu đỏ (C. Hiệu lực của thuốc đạt 100% với thời gian xông hơi 72 giờ ở liều lượng thí nghiệm là 1g/m3 và 2g/m3".

5.1. Biện Pháp Phòng Ngừa Sâu Mọt Xâm Nhập Vào Kho

Các biện pháp phòng ngừa cần tập trung vào việc kiểm soát nguồn gốc đậu đỗ nhập khẩu, vệ sinh kho tàng và sử dụng các vật liệu bao gói chống sâu mọt. Cần kiểm tra kỹ lưỡng các lô hàng đậu đỗ trước khi nhập kho để phát hiện và loại bỏ các sản phẩm bị nhiễm sâu mọt.

5.2. Sử Dụng Thuốc Bảo Vệ Thực Vật An Toàn Và Hiệu Quả

Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật cần tuân thủ các quy định về an toàn và liều lượng. Nên ưu tiên sử dụng các loại thuốc có nguồn gốc sinh học hoặc các loại thuốc có tác động chọn lọc để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Theo tài liệu, thuốc Phosphin có hiệu quả cao trong việc phòng trừ mọt đậu đỏ, nhưng cần tuân thủ các quy trình an toàn khi sử dụng.

5.3. Ứng Dụng Các Biện Pháp Sinh Học Trong Phòng Trừ Sâu Mọt

Các biện pháp sinh học có thể bao gồm việc sử dụng các loài thiên địch của sâu mọt, như ong ký sinh hoặc nấm ký sinh, để kiểm soát quần thể sâu mọt. Ngoài ra, có thể sử dụng các loại bẫy pheromone để thu hút và tiêu diệt sâu mọt.

VI. Kết Luận Và Đề Xuất Về Quản Lý Sâu Mọt Hại Đậu Đỗ Chi Ma

Nghiên cứu về thành phần sâu mọt hại đậu đỗ nhập khẩu tại cửa khẩu Chi Ma đã cung cấp những thông tin quan trọng cho công tác kiểm dịch thực vật và quản lý dịch hại. Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần có những đề xuất cụ thể để nâng cao hiệu quả phòng trừ sâu mọt và bảo vệ nguồn cung đậu đỗ. Theo tài liệu, "Để thực hiện mục tiêu đó thì việc nắm rõ thông tin khoa học, điều tra thành phần, đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của dịch hại có ý nghĩa rất quan trọng".

6.1. Nâng Cao Năng Lực Kiểm Dịch Thực Vật Tại Cửa Khẩu

Cần đầu tư trang thiết bị và đào tạo cán bộ kiểm dịch thực vật để nâng cao năng lực phát hiện và xử lý các lô hàng đậu đỗ bị nhiễm sâu mọt. Cần tăng cường hợp tác quốc tế để trao đổi thông tin và kinh nghiệm về quản lý dịch hại.

6.2. Xây Dựng Quy Trình Bảo Quản Đậu Đỗ An Toàn Và Hiệu Quả

Cần xây dựng quy trình bảo quản đậu đỗ chi tiết, bao gồm các biện pháp phòng ngừa, kiểm soát và xử lý sâu mọt. Quy trình này cần được áp dụng rộng rãi cho các doanh nghiệp và hộ gia đình tham gia vào hoạt động bảo quản đậu đỗ.

6.3. Tiếp Tục Nghiên Cứu Về Sâu Mọt Hại Đậu Đỗ Trong Tương Lai

Cần tiếp tục nghiên cứu về thành phần sâu mọt hại đậu đỗ và các biện pháp phòng trừ hiệu quả hơn. Nghiên cứu cần tập trung vào việc tìm kiếm các giải pháp sinh học và các phương pháp quản lý dịch hại bền vững để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người.

05/06/2025
Luận văn thành phần sâu mọt hại trên đậu đỗ nhập khẩu qua cửa khẩu chi ma huyện lộc bình tỉnh lạng sơn năm 2019 đặc điểm sinh vật học sinh thái học loài mọt đậu đỏ callosobruchus maculatus fabricius

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nông sản sau thu hoạch luôn được con người lưu trữ, bảo quản cẩn thận để có thể sử dụng cho việc sản xuất, tiêu thụ và nhiều mục đích khác nhau. Nhưng việc bảo quản cũng gặp rất nhiều vấn đề, trong đó côn trùng hại kho là một trong những vấn đề lớn gây khó khăn trong công tác bảo quản nông sản sau thu hoạch, chúng làm hao hụt sản lượng nghiêm trọng, hư hỏng sản phẩm gây ảnh hưởng đến chất lượng và giá trị nông sản. Côn trùng hại kho còn có thành phần loài hết sức phong phú, tốc độ sinh trưởng nhanh và khả năng gây hại lớn. Những côn trùng gây hại mang tính tiềm ẩn, chúng xuất hiện, gây hại trong quá trình bảo quản, vận chuyển và sử dụng.

Là một trong các loại nông sản sau thu hoạch được dự trữ trong kho, thì đậu đỗ được xem là loại thực phẩm bổ dưỡng, giàu protein, được sử dụng làm nguồn thực phẩm phục vụ rất nhiều trong đời sống hàng ngày của người dân như: Đậu nành, đậu phụ, bọt đậu, bánh đậu… Bên cạnh đó đậu đỗ còn được dùng làm nguyên liệu cho các ngành công nghiệp chế biến. Để có thể sử dụng đậu đỗ không bị giảm hoặc mất đi giá trị dinh dưỡng, thì chúng ta cần có biện pháp ngăn ngừa và xử lý các sinh vật gây hại một cách hợp lý, đặc biệt là các loài côn trùng hại kho. Các loài côn trùng gây hại đối với đậu đỗ trong kho như: mọt đậu xanh Callosobruchus chinensis L. maculatus, mọt đậu Ancanthoscelides obtectus,… thiệt hại do chúng gây ra là rất lớn.

Trong đó mọt đậu đỏ C. maculatus là loài gây hại đáng kể, chúng gây hại trực tiếp đến sản lượng nông sản, gây ảnh hưởng đến giá trị thương phẩm, gây mùi khó chịu, màu sắc không bình thường mà còn là nguyên nhân làm ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng khi sử dụng nông sản. Bên cạnh đó, thì việc ngăn chặn sự lây lan của sinh vật gây hại như mọt đậu đỏ C. maculatus được xem là mục tiêu của công tác kiểm dịch thực vật nhằm tránh thiệt hại cho người sản xuất, kinh doanh, người tiêu dùng, bảo vệ sức khỏe của con người.

Để thực hiện mục tiêu đó thì việc nắm rõ thông tin khoa học, điều tra thành phần, đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của dịch hại có ý nghĩa rất quan trọng. 1 Do vậy, để góp phần vào nghiên cứu những vấn đề trên và dưới sự phân công của Bộ môn Côn trùng, Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam với sự hướng dẫn của PGS.TS Hồ Thị Thu Giang tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Thành phần sâu mọt hại trên đậu đỗ nhập khẩu qua cửa Khẩu Chi Ma, Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn năm 2019. Đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của mọt đậu đỏ C. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1.

Mục tiêu chung - Xác định được thành phần sâu mọt hại đậu đỗ và đi sâu nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái của loài mọt đậu đỏ C. maculatus tại trạm kiểm dịch thực vật Chi Ma, Lạng Sơn từ đó đề xuất biện pháp quản lý hạn chế sự du nhập, lây lan của dịch hại quan trọng trên đậu đỗ nhập khẩu từ trung Quốc qua cửa khẩu Chi Ma, Lạng Sơn. Mục tiêu cụ thể - Xác định thành phần sâu mọt hại đậu đỗ tại cửa khẩu Chi Ma. - Xác định đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của loài mọt đậu đỏ C.

maculatus - Xác định biện pháp phòng chống mọt đậu đỏ C. maculatus bằng thuốc Phosphin 1. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU - Đối tượng: Mọt đậu đỏ C. maculatus gây hại trên hạt đậu đỗ.

- Phạm vi nghiên cứu: + Thành phần sâu mọt hại trên hạt đậu tại phòng kỹ thuật chi cục kiểm dịch thực vật vùng VII, phòng kỹ thuật trạm kiểm dịch thực vật Chi Ma Tỉnh Lạng Sơn. + Đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của mọt đậu đỏ C. maculatus hại đậu (đậu đỏ,đậu xanh , đậu đen. Ý NGHĨA KHOA HỌC THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI - Ý nghĩa khoa học: Bổ sung thêm một số dẫn liệu khoa học về đặc điểm sinh học, sinh thái của mọt đậu đỏ để góp phần trong việc quản lý sự xâm nhập gây hại theo hàng hóa đậu đỗ vào Việt Nam cũng như trong bảo quản.

- Ý nghĩa thực tiễn: + Các kết quả thu được của đề tài sẽ là cơ sở để phát hiện chính xác kịp thời loài mọt đậu đỏ gây hại trên đậu đỗ nhập khẩu qua các trạm kiểm dịch thực vật tại các cửa khẩu góp phần để phục vụ công tác kiểm dịch thực vật. Xây dựng quy trình bảo quản đậu đỗ để giữ được chất lượng trong quá trình bảo quản. + Đề xuất biện pháp quản lý phòng chống mọt đậu đỏ đạt hiệu quả. ĐÓNG GÓP MỚI Bổ sung số liệu về thành phần sâu mọt gây hại trên một số loại đậu tại trạm kiểm dịch thực vật Chi Ma, Lạng Sơn.

Bổ sung một số dẫn liệu về sinh học, sinh thái của mọt đậu đỏ. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 2. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NGOÀI NƯỚC 2. Nghiên cứu về thành phần và sự gây hại của côn trùng hại nông sản bảo quản sau thu hoạch Côn trùng hại kho gây ảnh hưởng lớn đối với sản phẩm bảo quản sau thu hoạch, chúng làm giảm phẩm chất hoặc phá huỷ vật chất, làm cho sản phẩm bảo quản bị giảm hoặc mất giá trị sử dụng.

Trong nhiều trường hợp thiệt hại do chúng gây ra là rất lớn như các sản phẩm bảo quản làm giống mất khả năng nẩy mầm. Theo FAO (2014), số loài côn trùng hại kho thuộc Bộ Cánh cứng có khoảng 25.000 loài, trong đó có nhiều loài gây hại quan trọng, có khoảng 40 họ thuộc Bộ Cánh cứng có liên quan đến sản phẩm trong kho, chúng phân bố rộng khắp trên phạm vi toàn thế giới, phần lớn các loài tập trung vào 7 họ: Bostrichidae, Bruchidae, Cucujidae, Cuculionidae, Dermetidae, Silvanidae và Tenebrionidae. Trên thế giới đã có rất nhiều nghiên cứu về thành phần côn trùng gây hại nông sản bảo quản sau thu hoạch, có nhiều danh mục côn trùng hại kho trên thế giới đã được đề cập Theo tài liệu của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO) hàng năm trên thế giới có tới 6-10% số lương thực bảo quản trong kho bị tổn thất. Báo cáo ở 5 nước Asean chỉ ra rằng các quốc gia thành viên đã mất khoảng 25% sản lượng của họ trong quá trình thu hoạch và sau thu hoạch bao gồm lưu trữ và cận chuyển, sự mất mát này ước tính khoảng 10,5 triệu tấn lúa.

Trong báo cáo của Tổ chức Nông lương thế giới tổn thất trọng lượng gạo của Thái Lan sau thu hoạch dao động từ 8 – 14%. Các báo cáo gần đây của Viện lúa chỉ ra rằng trong 20 giống lúa khác nhau chưa xử lý được lưu trữ trong 10 tháng thì tổn thất trọng lượng dao động trong khoảng 2,06-24,30% trung bình là khoảng 4,54%. Vì vậy thiệt hại do côn trùng gây ra có liên quan đến thời gian lưu trữ (FAO, 2016). Theo CABI (2005) thành phần côn trùng gây hại trên đậu đỗ trong kho bảo quản tại châu Âu có 13 loài, trong đó họ Bruchidae có 5 loài.

Tại châu Mỹ có 18 loài côn trùng gây hại trên đậu đỗ, tại châu Phi có 19 loài trong đó có 9 loài thuộc họ Bruchidae. Thành phần côn trùng gây hại trên đậu đỗ bảo quản tại châu 4 Á cũng phong phú như tại châu Mỹ và châu Phi: có 17 loài côn trùng gây hại trong đó cũng có 8 loài thuộc họ Bruchidae. Tại một số nước châu Phi, tổn thất đậu bảo quản do nhóm mọt đậu gây ra khoảng 9 đến 81%. Vào thời điểm thu hoạch có đến 90% các mẫu thu thập được bị nhiễm mọt đậu A.

obtectus với mật độ trung bình là 16 trưởng thành/1000 hạt, trên 1 hạt đậu bị nhiễm cao nhất là 13 sâu non. Theo Sanon & cs. (2005), cho biết đậu đũa được dự trữ sau thu hoạch bị phá hoại chủ yếu bởi các loại côn trùng thuộc họ Bruchidae, bộ Cánh cứng (Coleoptera) trong đó mọt đậu đỏ C. maculatus là loài gây hại chính.

Các cuộc tấn công của nhóm côn trùng thuộc họ Bruchidae bắt đầu trên các cánh đồng sau thời điểm thu hoạch, tỷ lệ phá hoại hạt đạt 1%-5%. Tuy tỷ lệ gây hại thấp nhưng những ấu trùng sâu non còn sót lại sẽ phát triển và gia tăng quần thể trong hạt giống được lưu trữ, gây ra tổn thất đáng kể sau một vài tháng lưu trữ. Sản lượng đậu đũa sau thu hoạch hao hụt hàng năm do côn trùng gây ra rất cao, những thiệt hại này được ước tính hàng năm ở mức 2,4% có thể lên đến từ 10%-50% trên mỗi tấn đậu đũa trong kho ở Nigeria. Theo Olajire & cs.

(2011), cho biết 5% thiệt hại về đậu đũa hằng năm ở Nigeria là do mọt đậu đỏ C. maculatus gây ra, tương đương với 100 triệu đô cho hơn 40.000 tấn đậu đũa bị gây hại. Sâu non là pha gây hại chính, trưởng thành mọt đậu đỏ không ăn hạt. Các loài mọt thuộc họ Bruchidae gây hại trên đậu đỗ cả ở giai đoạn trước và sau thu hoạch (chủ yếu ở giai đoạn sau thu hoạch).

Ở Nigeria quả đậu dải (cowpea) ở ngoài đồng có tỷ lệ nhiễm mọt thuộc họ Bruchidae từ 3,1 đến 11%tỷ lệ đậu dải bị mất mát trong quá trình bảo quản khoảng 24 nghìn tấn, chiếm khoảng 3% tổng sản lượng đậu, nếu thu hoạch muộn, tỉ lệ bị hại có thể lên tới 33%. Sau 9 tháng bảo quản, tỷ lệ hại trên hạt đậu dải lên đến 87%. Đánh giá mức độ gây hại do mọt đậu đỏ gây hại trên đậu thì 1 cá thể có thể làm hao hụt 3,5% trọng lượng, sự lây nhiễm nặng dẫn đến hao hụt đến 60% trọng lượng và ảnh hưởng đến 60% thành phần Protein trong hạt đậu (Prevet, 1961). (2005) cho rằng hầu hết các loại đậu, cả ngoài đồng và trong kho đều bị tấn công bởi các loài mọt.Trên thế giới có gần 200 loài thuộc họ Bruchidae là dịch hại của cây trồng, trong đó có 6 giống gây hại chính trên đậu trong kho là Bruchus, Bruchidius, Callosobruchus, Acanthoscelides, Zabotes và 5 Caryedon, chúng thích nghi cao và có sự phân bố ngày càng rộng từ việc vận chuyển của con người.

Theo Schmale (2002) tại Columbia sau 16 tuần bảo quản, đậu cô ve bị mọt đậu gây mất mát từ 0,5 đến 34%, trung bình là 14%. Theo Majka & Langor (2011), khi điều tra về các loài mọt thuộc phân họ Bruchinae tại bốn tỉnh nằm bên bờ Đại Tây Dương của Canada. Phát hiện 3 loài mới được ghi nhận là: Bruchidius villosus (Fabricius), Callosobruchus chinensis (Linnaeus), và C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thành Phần Sâu Mọt Hại Trên Đậu Đỗ Nhập Khẩu Tại Cửa Khẩu Chi Ma" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các loại sâu mọt gây hại cho đậu đỗ nhập khẩu, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về tình hình dịch hại và các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ các loại sâu mọt phổ biến mà còn phân tích tác động của chúng đến chất lượng nông sản, từ đó đưa ra những khuyến nghị thiết thực cho nông dân và các nhà quản lý trong việc bảo vệ mùa màng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sâu bệnh trong nông nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của liều lượng phân đạm đến tình hình sâu bệnh hại giống đậu tương đt51 trong vụ thu đông năm 2016 tại thái nguyên, nơi phân tích mối liên hệ giữa phân bón và sự phát triển của sâu bệnh. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm sinh vật học và ảnh hưởng của một số loại thuốc trừ sâu đục thân ostrinia furnacalis guenee đến năng suất và hàm lượng đường cao lương ngọt tại thái nguyên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biện pháp hóa học trong việc kiểm soát sâu bệnh. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu khả năng nhân nuôi sâu đục quả đậu maruca vitrata fabricius lepidoptera pyralidae bằng mầm đậu tại viện bảo vệ thực vật hà nội sẽ cung cấp thông tin về việc nhân nuôi sâu hại, một khía cạnh quan trọng trong nghiên cứu sinh học sâu bệnh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến sâu bệnh trong nông nghiệp.