Nghiên cứu thành phần sâu hại trên cây keo tai tượng acacia mangium và đề xuất một số biện pháp phòng trừ tại núi luốt trường đại học lâm nghiệp

Phân tích sâu hại trên keo tai tượng (Acacia mangium) và đề xuất biện pháp phòng trừ tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Tìm hiểu cách bảo vệ rừng keo hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

54
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu khái quát về côn trùng

1.2. Nghiên cứu về côn trùng trên thế giới

1.3. Nghiên cứu về côn trùng ở Việt Nam

1.4. Nghiên cứu về sâu hại keo

1.4.1. Nghiên cứu về sâu hại keo trên thế giới

1.4.2. Một số kết quả nghiên cứu về sâu hại Keo tai tượng ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU – ĐỐI TƯỢNG – PHẠM VI – NỘI DUNG – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu tổng quát

2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Đối tượng nghiên cứu

2.4. Phạm vi nghiên cứu và Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Kế thừa số liệu

2.5.2. Phương pháp điều tra thành phần sâu hại

2.5.3. Phương pháp xử lý số liệu

2.5.4. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái cơ bản của các loài sâu hại chính

2.5.5. Phương pháp đề xuất biện pháp phòng trừ

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Vị trí địa lý

3.2. Khí hậu – thủy văn

3.3. Địa chất thổ nhưỡng

3.4. Tài nguyên sinh vật

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thành phần các loài côn trùng sống trong các lâm phần Keo tai tượng (Acacia mangium)

4.2. Xác định loài sâu hại keo tai tượng chủ yếu

4.3. Một số nghiên cứu về các loài sâu hại chủ yếu

4.4. Dẫn liệu một số đặc điểm sinh thái và sinh học của các loài sâu hại chủ yếu

4.5. Biến động mật độ của các loài sâu hại chính

4.6. Đề xuất một số biện pháp quản lý sâu hại keo tai tượng

4.6.1. Chủ động công tác điều tra, dự tính dự báo sâu hại

4.6.2. Biện pháp kiểm dịch

4.6.3. Biện pháp kỹ thuật lâm sinh

4.6.4. Biện pháp vật lý cơ giới

4.6.5. Biện pháp hóa học

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về sâu hại cây keo tai tượng và tầm quan trọng

Cây Keo tai tượng (Acacia mangium) là một trong những loài cây lâm nghiệp chủ lực tại Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp chế biến gỗ và giấy. Tuy nhiên, sự phát triển của rừng trồng keo cũng đi kèm với những thách thức lớn về sâu bệnh hại keo tai tượng. Các loài sâu hại không chỉ làm giảm sinh trưởng, chất lượng gỗ mà còn có thể gây chết cây hàng loạt, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả kinh tế. Việc nhận diện chính xác thành phần loài sâu hại và xây dựng chiến lược phòng trừ hiệu quả là nhiệm vụ cấp thiết, đặc biệt tại các khu vực trồng tập trung và có giá trị nghiên cứu cao như khu thực nghiệm Núi Luốt thuộc Đại học Lâm nghiệp Việt Nam (VNUF). Nghiên cứu tại đây cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để áp dụng các biện pháp quản lý bền vững, bảo vệ nguồn tài nguyên rừng quan trọng này.

1.1. Giá trị kinh tế và vai trò của cây keo tai tượng

Cây Keo tai tượng (Acacia mangium) có nguồn gốc từ Úc, Papua New Guinea và Indonesia, được du nhập vào Việt Nam từ những năm 1980. Nhờ khả năng sinh trưởng nhanh, thích nghi rộng và cho sản lượng gỗ lớn, loài cây này đã nhanh chóng trở thành cây trồng rừng kinh tế hàng đầu. Gỗ keo là nguyên liệu chính cho sản xuất bột giấy, ván dăm, đồ nội thất và gỗ xây dựng. Ngoài ra, các bộ phận khác của cây còn được tận dụng làm thức ăn gia súc và phân bón vi sinh. Sự thành công của rừng trồng keo đã góp phần phủ xanh đất trống đồi núi trọc, cải thiện môi trường sinh thái và tạo ra nguồn thu nhập ổn định cho hàng triệu người dân, đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu của ngành lâm nghiệp.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu tại khu thực nghiệm Núi Luốt

Khu thực nghiệm Núi Luốt với diện tích hơn 100 ha là một trung tâm nghiên cứu và thực hành quan trọng của Đại học Lâm nghiệp Việt Nam (VNUF). Nơi đây có hệ sinh thái đa dạng với nhiều trạng thái rừng khác nhau, bao gồm các lâm phần Keo tai tượng được trồng với mục đích nghiên cứu và thực nghiệm. Tuy nhiên, chính sự đa dạng này cũng tạo điều kiện cho nhiều loại sâu bệnh phát sinh. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thu Hương (2018), các lâm phần keo tại đây đang đối mặt với sự tấn công của nhiều loài côn trùng, đòi hỏi phải có một cuộc điều tra toàn diện để xác định thành phần sâu hại và mức độ nguy hiểm của chúng, từ đó làm cơ sở khoa học cho việc đề xuất các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại rừng trồng một cách hiệu quả và bền vững.

II. Phân tích thành phần sâu hại keo tai tượng tại VNUF

Việc định danh côn trùng gây hại là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi chiến lược Acacia mangium pest management. Nghiên cứu thực địa tại Núi Luốt đã cung cấp một bức tranh chi tiết về các loài sâu đang tấn công cây Keo tai tượng. Kết quả không chỉ dừng lại ở việc lập danh lục mà còn đi sâu vào phân tích mật độ sâu hại, tỷ lệ gây hạiđặc điểm sinh học sâu hại của các loài chủ yếu. Thông qua các phương pháp điều tra khoa học trong các ô tiêu chuẩn, nghiên cứu đã xác định được những loài có khả năng bùng phát thành dịch, gây thiệt hại kinh tế lớn. Dữ liệu này là nền tảng không thể thiếu để xây dựng các biện pháp phòng trừ có mục tiêu, thay vì áp dụng các giải pháp đại trà kém hiệu quả và tốn kém.

2.1. Danh lục các loài côn trùng gây hại đã được định danh

Qua quá trình điều tra từ tháng 03/2018 đến tháng 05/2018 tại khu thực nghiệm Núi Luốt, nghiên cứu đã xác định được 8 loài sâu hại thuộc 7 họ và 4 bộ côn trùng khác nhau. Trong đó, nhóm sâu ăn lá keo chiếm đa số với 5 loài: Châu chấu đùi vằn (Menanoplus sp), Sâu nâu (Anomis fulvida Guenere), Cầu cấu xanh (Hypomeces sp), Sâu róm đen và Sâu đo (Pingasa sp.). Nhóm hại rễ và thân gồm có Bọ hung nâu lớn (Holotrichia sauteri M) và Mối (Macrotermes annaandalei Silvestri). Bộ Cánh vảy (Lepidoptera) được ghi nhận là bộ có số lượng loài đa dạng nhất, chiếm tới 55% tổng số loài được phát hiện. Việc lập danh lục chi tiết này giúp nhận diện sớm các mối đe dọa tiềm tàng đối với rừng trồng keo.

2.2. Xác định 3 loài sâu hại chính trên cây keo tai tượng

Dựa trên các tiêu chí về tần suất xuất hiện, mật độ sâu hại và khả năng gây hại trên diện rộng, nghiên cứu đã xác định được 3 loài sâu hại chính và nguy hiểm nhất tại khu vực. Các loài này bao gồm: Sâu đo (Biston suppressaria Guenée), Mối (Macrotermes annaandalei Silvestri), và Sâu nâu (Anomis fulvida Guenere). Theo số liệu, mật độ trung bình của Mối là cao nhất (2,63 con/cây), tiếp theo là Sâu nâu (0,64 con/cây) và Sâu đo (0,53 con/cây). Đây là những loài có khả năng bùng phát thành dịch, gây thiệt hại nặng nề cho sinh trưởng và phát triển của cây keo, cần được ưu tiên trong công tác phòng trừ sâu bệnh hại rừng trồng.

2.3. Phân tích đặc điểm gây hại và sinh học của sâu chủ yếu

Mỗi loài sâu hại chính có đặc điểm gây hại của sâu rất riêng biệt. Sâu ăn lá keo như Sâu đo và Sâu nâu tấn công chủ yếu vào lá non và lá bánh tẻ, làm giảm khả năng quang hợp, khiến cây còi cọc và chậm phát triển. Sâu non của chúng hoạt động mạnh về đêm. Trong khi đó, Mối là loài nguy hiểm hơn khi tấn công phần gốc và rễ cây. Chúng tạo ra các đường hầm quanh thân, cắn phá hệ rễ, làm cây héo úa và chết đứng, đặc biệt nguy hiểm với rừng non. Việc nắm rõ các đặc điểm sinh học sâu hại, vòng đời và tập tính của chúng là chìa khóa để lựa chọn thời điểm và phương pháp can thiệp hiệu quả nhất, từ đó tối ưu hóa chiến lược quản lý dịch hại.

III. Phương pháp quản lý sâu hại tổng hợp IPM cho cây keo

Để đối phó với các vấn đề sâu bệnh hại keo tai tượng một cách bền vững, việc áp dụng chương trình quản lý sâu hại tổng hợp (IPM) là giải pháp tối ưu. IPM là một cách tiếp cận hệ sinh thái, kết hợp nhiều chiến lược và biện pháp khác nhau để kiểm soát sâu hại lâu dài. Thay vì chỉ dựa vào một phương pháp duy nhất, IPM ưu tiên các biện pháp ít tác động đến môi trường như kỹ thuật lâm sinh và vật lý, chỉ sử dụng các biện pháp hóa học khi thực sự cần thiết. Mục tiêu của IPM không phải là tiêu diệt hoàn toàn sâu hại, mà là giữ cho mật độ sâu hại ở dưới ngưỡng gây thiệt hại kinh tế, đồng thời bảo vệ các loài thiên địch của sâu hại keo và duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái rừng trồng.

3.1. Tối ưu biện pháp kỹ thuật lâm sinh để tăng sức đề kháng

Biện pháp kỹ thuật lâm sinh đóng vai trò phòng ngừa, tạo ra một môi trường không thuận lợi cho sâu hại phát triển. Các hoạt động chính bao gồm: lựa chọn giống cây khỏe, sạch bệnh và đã qua kiểm dịch; trồng với mật độ hợp lý (khoảng 1600-2000 cây/ha) để cây có đủ không gian phát triển và tăng sức đề kháng. Việc tỉa thưa, phát dọn thực bì và dây leo định kỳ không chỉ giúp cây sinh trưởng tốt hơn mà còn loại bỏ nơi trú ẩn của sâu hại như Sâu nâu. Trồng xen các loài cây khác như thông hoặc cây bản địa có thể tạo ra một hệ sinh thái đa dạng, thu hút thiên địch của sâu hại keo và giảm áp lực dịch bệnh trên một lâm phần thuần loài.

3.2. Áp dụng biện pháp vật lý và cơ giới trong phòng trừ sâu

Biện pháp vật lý và cơ giới là các phương pháp can thiệp trực tiếp, thân thiện với môi trường. Đối với các loài như Sâu nâu, có thể sử dụng vòng keo dính quanh thân cây để ngăn sâu non bò lên tán lá. Với các loài ngài trưởng thành có tính hướng sáng mạnh như Sâu đo, việc sử dụng bẫy đèn vào ban đêm có thể giảm đáng kể số lượng cá thể trưởng thành, hạn chế khả năng sinh sản của chúng. Đối với Mối, phương pháp sử dụng hộp nhử kết hợp với chế phẩm sinh học (ví dụ PMC 90) để lây nhiễm và tiêu diệt cả tổ là một giải pháp hiệu quả cao. Mặc dù các biện pháp này đòi hỏi nhiều công sức, chúng lại rất hiệu quả khi mật độ sâu hại chưa bùng phát và không gây hại cho môi trường.

IV. Hướng dẫn biện pháp sinh học và hóa học trừ sâu hại keo

Khi các biện pháp phòng ngừa chưa đủ để kiểm soát, các biện pháp can thiệp trực tiếp như sinh học và hóa học sẽ được xem xét. Biện pháp sinh học trừ sâu hại rừng được ưu tiên hàng đầu vì tính an toàn và bền vững, tập trung vào việc bảo vệ và tăng cường quần thể các loài thiên địch tự nhiên. Ngược lại, biện pháp hóa học cho cây keo được coi là giải pháp cuối cùng, chỉ áp dụng khi dịch hại có nguy cơ bùng phát trên diện rộng và vượt ngưỡng kiểm soát. Việc sử dụng hóa chất đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc "4 đúng" để tối đa hóa hiệu quả và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người, đồng thời tránh tình trạng sâu kháng thuốc.

4.1. Khai thác thiên địch trong biện pháp sinh học trừ sâu hại

Hệ sinh thái rừng luôn tồn tại các loài thiên địch của sâu hại keo như kiến vàng, ong ký sinh, nhện và các loài chim ăn sâu. Biện pháp sinh học tập trung vào việc bảo vệ và tạo điều kiện cho các loài này phát triển. Ví dụ, việc nuôi và thả kiến vàng (Oecophylla smaragdima) đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc kiểm soát nhiều loài sâu ăn lá. Ngoài ra, việc sử dụng các chế phẩm sinh học chứa vi khuẩn (như Bacillus thuringiensis - BT) hoặc nấm ký sinh (Beauveria bassiana) để phun lên tán lá là một giải pháp an toàn. Các chế phẩm này có tính chọn lọc cao, chỉ tiêu diệt sâu hại mục tiêu mà không ảnh hưởng đến các sinh vật có ích khác, là một phần quan trọng của chiến lược Acacia mangium pest management hiện đại.

4.2. Sử dụng thuốc trừ sâu cho cây keo an toàn hiệu quả

Khi tỷ lệ gây hại vượt ngưỡng kinh tế, việc sử dụng thuốc trừ sâu cho cây keo là cần thiết. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hiện nay chưa có nhiều loại thuốc được đăng ký chính thức cho rừng trồng keo. Dựa trên kinh nghiệm thực tế, một số hoạt chất như Emamectin benzoate, Lufenuron có thể hiệu quả với nhóm sâu ăn lá như Sâu nâu và Sâu đo. Các loại thuốc như Ofatox, KARATE 2.5EC, Bestox 5EC đã được đề cập trong nghiên cứu. Việc sử dụng biện pháp hóa học cho cây keo phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc 4 đúng: đúng thuốc, đúng liều lượng, đúng lúc, và đúng cách. Chỉ phun thuốc khi trời râm mát, không có gió to và đảm bảo thời gian cách ly để tránh ô nhiễm môi trường và tiêu diệt các loài thiên địch.

V. Kết luận và đề xuất chiến lược phòng trừ sâu hại bền vững

Nghiên cứu tại khu thực nghiệm Núi Luốt đã cung cấp một bộ dữ liệu khoa học quý giá về thành phần sâu hại trên cây keo tai tượng và động thái của chúng. Kết quả đã xác định rõ 3 loài sâu hại chính là Sâu đo, Sâu nâu và Mối, đồng thời phân tích chi tiết đặc điểm sinh học và mức độ gây hại của chúng. Dựa trên những phát hiện này, một chiến lược phòng trừ sâu bệnh hại rừng trồng toàn diện và bền vững cần được xây dựng. Chiến lược này không chỉ tập trung vào việc xử lý khi dịch đã xảy ra, mà phải ưu tiên các biện pháp phòng ngừa chủ động, kết hợp hài hòa giữa các giải pháp để bảo vệ rừng trồng keo một cách hiệu quả và lâu dài, hướng tới một nền lâm nghiệp bền vững và có trách nhiệm.

5.1. Tổng hợp các khuyến nghị cho Acacia mangium pest management

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị chính cho chương trình Acacia mangium pest management bao gồm: (1) Xây dựng hệ thống điều tra, dự tính dự báo sâu hại định kỳ để phát hiện sớm và can thiệp kịp thời. (2) Tăng cường biện pháp kiểm dịch thực vật, đảm bảo nguồn giống sạch bệnh. (3) Ưu tiên áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh như trồng đúng mật độ, chăm sóc và tỉa thưa hợp lý. (4) Kết hợp linh hoạt giữa biện pháp vật lý, sinh học và chỉ sử dụng hóa học khi mật độ sâu hại vượt ngưỡng cho phép. (5) Bảo vệ và phát triển quần thể thiên địch của sâu hại keo có sẵn trong tự nhiên. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp này sẽ giúp quản lý hiệu quả sâu bệnh hại keo tai tượng.

5.2. Hướng nghiên cứu tương lai về sâu bệnh hại keo tai tượng

Mặc dù nghiên cứu đã đạt được những kết quả quan trọng, vẫn còn nhiều hướng đi cần tiếp tục khám phá. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào: (1) Nghiên cứu sâu hơn về vòng đời và quy luật phát sinh của các loài sâu hại chính trong điều kiện biến đổi khí hậu. (2) Sàng lọc và phát triển các chế phẩm sinh học đặc hiệu, hiệu quả cao cho cây keo. (3) Đánh giá tác động của các mô hình trồng xen canh đến việc kiểm soát sâu bệnh hại keo tai tượng. (4) Xây dựng các mô hình dự báo dịch hại dựa trên dữ liệu khí tượng và sinh học. Những nghiên cứu này sẽ góp phần hoàn thiện hơn nữa chiến lược phòng trừ sâu bệnh hại rừng trồng, đảm bảo sự phát triển ổn định cho ngành trồng keo tại Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong khu vực Đông Nam Á, Việt Nam là nƣớc có diện tích rừng tự nhiên khá lớn. Theo thống kê của bộ Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn, tổng diện tích rừng của cả nƣớc hiện nay là 14,061,856 ha. Trong đó diện tích rừng tự nhiên là 10,175,519 ha, rừng trồng là 3,886,337 ha. Phân theo cơ cấu loài cây thì diện tích cây lâm nghiệp 13,613,056 ha (độ che phủ 39,5%); diện tích trồng cây lâu năm trồng trên đất lâm nghiệp là 448,800 ha (độ che phủ 1,34 %).

Diện tích rừng để tính độ che phủ toàn quốc là 13,520,984 ha với độ che phủ là 40,84%. Trong những năm qua để đáp ứng nhu cầu phát triển của nhân loại, con ngƣời khai thác một cách mạnh mẽ vào diện tích rừng tự nhiên, làm cho diện tích rừng ngày càng bị thu hẹp, thay vào đó là các nƣơng rẫy bỏ hoang sau một vài vụ canh tác, trong tƣơng lại không xa những diện tích rừng bỏ hoang này sẽ bị sa mạc hóa. Sự suy giảm diện tích rừng do nhiều nguyên nhân khác nhau nhƣ: Quản lý rừng không chặt chẽ, kinh doanh rừng không đúng mục đích, khai thác rừng bất hợp pháp,… Một trong những nguyên nhân chính là công tác bảo vệ rừng, phòng chống sâu bệnh hại chƣa đƣợc quan tâm đúng mức. Hàng năm có hàng nghìn ha rừng trên đất nƣớc ta, đặc biệt là rừng trồng bị các trận dịch bệnh tàn phá, ảnh hƣởng lớn đến sinh trƣởng, phát triển của rừng mà chƣa có biện pháp phòng trừ hữu hiệu.

Trƣớc những thực trạng trên, nhiệm vụ chính và quan trọng hiện nay của ngành Lâm nghiệp và toàn xã hội là việc bảo vệ và duy trì vốn rừng hiện có, đi đôi với công tác cải tạo và xây dựng vốn rừng. Núi Luốt – trƣờng Đại học Lâm Nghiệp rộng hơn 100 ha là địa điểm học tập, thực hành lý tƣởng của sinh viên trong trƣờng. Cũng là nơi thu hút đƣợc nhiều nhà nghiên cứu trong và ngoài nƣớc. Với sự đa dạng, phong phú về các trạng thái rừng, có hơn 342 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 257 chi và 90 họ.

Trong đó có cây Keo tai tƣợng (Acacia mangium) là loài cây có khả năng sinh trƣởng và phát triển nhanh, hiệu quả kinh tế cao, đã và đang đƣợc áp dụng trồng rộng rãi và phổ biến tại đây. Keo tai tƣợng là cây cung cấp nguyên vật liệu cho ngành chế biến bột giấy, gỗ ván dăm, ngành xây dựng, tận dụng lá và hạt 1 keo tai tƣợng trong công nghiệp chế biến thức ăn gia súc, chế biến phân vi sinh,. Tuy là cây trồng dễ thích ứng dễ sinh trƣởng song cây Keo tai tƣợng là một trong những loài cây trồng hiện nay mắc phải nhiều loại bệnh hại xảy ra tại vƣờn ƣơm cũng nhƣ rừng trồng, gây ảnh hƣởng đến sản lƣợng và chất lƣợng rừng. Xuất phát từ thực tiễn trên và đƣợc sự đồng ý của Khoa Quản lý tài nguyên rừng và môi trƣờng - Trƣờng Đại học Lâm Nghiệp Việt Nam, dƣới sự hƣớng dẫn của TS Hoàng Thị Hằng, em xin thực hiện đề tài: “Nghiên cứu thành pần sâu hại trên cây Keo tai tƣợng(Acacia mangium) và đề xuất một số biện pháp phòng trừ tại khu núi luốt trƣờng đại học Lâm Nghiệp”.

TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Keo tai tƣợng (Acacia mangium) thuộc phân họ Trinh nữ (Mimosoideae). Keo tai tƣợng có nguồn gốc từ Australia, Papua New Guinea và Indonesia. Nhờ khả năng thích nghi tốt với các điều kiện môi trƣờng khác nhau và khả năng sinh trƣởng và phát triển nhanh, cho sinh khối lớn nên loài này trở thành cây trồng phổ biến nhất ở vùng nhiệt đới. Từ những năm 1980, các lô hạt giống thu hái ở vùng nguyên sản đã đƣợc gửi tới hơn 90 quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam.

Đi đôi với việc hình thành các lâm phần keo tai tƣợng thì đã xuất hiện các loại sâu hại cây. Nghiên cứu khái quát về côn trùng 1. Nghiên cứu về côn trùng trên thế giới Ngay khi loài ngƣời xuất hiện, đặc biệt là từ lúc con ngƣời bất đầu biết trồng trọt và chăn nuôi, họ đã va chạm với sự phá hoại nhiều mặt của côn trùng. Do đó con ngƣời phải bắt tay vào tìm hiểu nghiên cứu về côn trùng.

Những tài liệu nghiên cứu về côn trùng rất nhiều và phong phú. Trong một cuốn sách cổ của Xeerri viết vào năm 3000 TCN đã nói tời cuộc bay khổng lồ và sự phá hoại khùng khiếp của những đàn châu chấu sa mạc. Trong các tác phẩm nghiên cứu của nhà triết học cổ Hy Lạp Aristoteles (384 – 322 TCN) đã hệ thống hóa đƣợc hơn 60 loài côn trùng. Ông đã gọi tất cả các loài côn trùng ấy là những loài chân có đốt.

Hội côn trùng đầu tiên trên thế giới đƣợc thành lập ở nƣớc Anh năn 1945. Hội côn trùng ở Nga đƣợc thành lập năm 1959. Nhà côn trùng Nga Keppen (1882 – 1883) đã xuất bản cuốn sách gồm 3 tập về côn trùng lâm nghiệp trong đó đề cập đên côn trùng thuộc bộ cánh cứng. Những cuộc du hành của nhà nghiên cứu côn trùng Nga nhƣ Potanrin (1976 – 1899), Provorovski (1979 – 1895), Kozlov (1883 – 1921) đã xuất bản tài liệu về côn trùng ở trung tâm châu Á, Mông Cổ và miền tây Trung Quốc.

Đến thế kỷ XIX đã xuất bản nhiều tài liệu về côn trùng ở Châu Âu, Châu Mỹ (gồm 40 tập) ở Madagatsca (gồm 6 tập) quần đảo Haoai, Ấn Độ và nhiều nƣớc khác trên thế giới. 3 Trong các tài liệu nói trên đề cập đến loài côn trùng thuộc bộ cánh cứng nhƣ: mọt, xen tóc và các loài côn trùng cánh cứng ăn hại khác. Ở Nga đã có nhiều nhà nghiên cứu côn trùng nổi tiếng, họ đã xuất bản những tác phẩm có giá trị về nhƣng loài nhƣ sâu róm thông, sâu đo ăn lá, ong ăn lá, các loài thuộc họ cánh cứng ăn lá thuộc họ Chrysomelidae, Mọt, Vòi Voi, Xén Tóc đục thân… Về phân loại năm 1910 – 1940 Volka và Sonkling đã xuất bản một tài liệu về côn trùng thuộc Bộ Cánh Cứng (Coleoptera) gồm 240.000 loài in trong 31 tập. Trong đó đã đề cập đến hàng nghìn loài thuộc bọ lá Chrysomelidae.Ilisnki đã xuất bản cuốn “phân loài côn trùng bằng trừng, sâu non, nhộng, của các loài hại rừng”.

Năm 1950, Viện Hàn Lâm Khoa Học Liên Xô đã xuất bản tập “Phân loại côn trùng ở các dải rừng phòng hộ” của tác giả L.Ap non di và G. Năm 1959, Trƣơng Chấp Trung đã cho ra đời cuốn “sâm lâm côn trùng học” liên tiếp từ năm 1956 giáo trình “sâm lâm côn trùng học” đƣợc viết lại nhiều lần. Trong các tác phẩm đó đã giới thiệu hình thái, tập tính sinh hoạt và các biện pháp phòng trừ nhiều loài bọ lá phá hoại nhiều loại cây rừng trong đó có các loài: Ambrostma quadriimpressum Motsh ; Gazercella aenescens Fairemaire; Gazercella maculli colis Motsh ; Chrysomela populi Linnaeus ; Chrysomela zutea Oliver ; Chrysomera adamsi ornaticollis Chen ; Plagiodera vesicolora Laichart; Gaszrolina thoracica Boly ; Chitea mellica Chen. Năm 1958, các nhà côn trùng Trung Quốc đã nghiên cứu về đặc tính sinh vật học, sinh thái học của các loài sâu hại rừng.

Năm 1959 đã cho ra đời cuốn “sâu lâm côn trùng và biện pháp phòng trừ các loài sâu hại rừng”. Năm 1965, Viện hàn Lâm Khoa Học Liên Xô cho ra đời cuốn “phân loại côn trùng thuộc bộ cánh cứng phần Châu Âu thuộc Liên Xô”. Ở Trung Quốc giáo trình “sâm lâm côn trùng học” của Trƣơng Chấp Trung xuất bản năm 1961, năm 1978 xuất bản cuốn “Hình vẽ côn trùng thiên 4 địch”, năm 1970 Donald.Boro và Riciard.White đã xuất bản “sổ tay về lĩnh vực côn trùng” ở Bắc Mỹ, trong đó đề cập đến phân loại sâu hại, sâu có ích. Năm 1978, Thái Bang Hoa và Cao Thu Lâm đã xuất bản cuốn “côn trùng Vân Nam” đã xây dựng một mảng tra của ba họ phụ của Họ Bọ lá (Chrysomelidae) cụ thể họ phụ Chrysomelinea đã giới thiệu 35 loài, họ phụ Alticinae đã giới thiệu 39 loài và họ phụ Galirucinae đã giới thiệu 93 loài.

Nghiên cứu về côn trùng ở Việt Nam Côn trùng ở Việt Nam bắt đầu đƣợc nghiên cứu vào cuối thế kỷ XIX thời Pháp thuộc. Năm 1904 đoàn nghiên cứu tổng hợp Mission Parie đã công bố cuốn “Côn trùng chí Đông Dƣơng”. Cuốn sách ghi nhận 1020 loài trong đó có 541 loài thuộc Bộ Cánh cứng, 168 loài thuộc Bộ Cánh vảy, 139 loài chuồn chuồn, 59 loài mối, 55 loài thuộc Bộ Cánh màng, 9 loài thuộc Bộ Hai cánh và 49 loài thuộc các bộ khác. Ngƣời Pháp đã thành lập các phòng, viện nghiên cứu nhƣ: Phòng nghiên cứu côn trùng, Trạm nghiên cứu côn trùng Chợ Ghềnh, Phòng nghiên cứu côn trùng thuộc Viện khảo cứu khoa học Sài Gòn.

Từ năm 1961-1968 Bộ nông nghiệp đã tiến hành các cuộc điều tra cơ bản xác định đƣợc 2962 loài côn trùng thuộc 223 họ, 20 bộ khác nhau. Năm 1967, xuất bản giáo trình “Côn trùng lâm nghiệp” của Phạm Ngọc Anh. Năm 1987, cuốn “Côn trùng rừng Việt Nam” của Thái Bang Hoa và Cao Chu Lâm đã xây dựng bảng tra của 3 họ phụ của họ Bọ lá (Chrysomelidae) với 35 loài, họ phụ Alticinae đã giới thiệu 39 loài và họ phụ Galirucinae với 93 loài. Năm 2001, các tác giả Trần Công Loanh, Nguyễn Thế Nhã, Trần Văn Mão đã viết cuốn “Điều tra dự tính dự báo sâu bệnh trong lâm nghiệp”.

Cuốn sách nêu ra những phƣơng pháp điều tra, dự tính, dự báo khả năng phát triển thành dịch của sâu, bệnh hại rừng. Năm 2002, Cao Thị Kim Thu đã xây dựng khóa định loại loài tới bộ Cánh úp ở Việt Nam. Đặt cơ sở cho những nghiên cứu về bộ cánh úp ở nƣớc ta sau này. Những nghiên cứu về các bộ Cánh cứng (Coleoptera), bộ Hai cánh (Diptera), bộ Cánh vảy (Lepidoptera), bộ Cánh rộng (Megaloptera) chủ yếu 5 thƣờng nằm trong những mục nhỏ của các công trình nghiên cứu về hệ sinh thái côn trùng nhƣ: Nghiên cứu côn trùng ở VQG Tam Đảo,….

Các nghiên cứu về côn trùng ở nƣớc ta tuy còn hạn chế nhƣng trong những năm gần đây đã đƣợc quan tâm và càng ngày càng có nhiều công trình nghiên cứu về côn trùng góp phần làm phong phú thêm hiểu biết của chúng ta về các loài côn trùng ở Việt Nam.2 Nghiên cứu về sâu hại keo 1. Nghiên cứu về sâu hại keo trên thế giới Năm 1961, liên Xô (cũ) xuất bản cuốn giáo trình “ Côn trùng học” đã giới thiệu khá nhiều loại côn trùng, trong đó có một số loại hại Keo nhƣ Bọ xít (Araduscina mona Paut), các loại Bọ hung (Scarabaeidae). Ngoài ra, ở Liên Xô (cũ) còn có nhiều cuốn sách có giá về các loại sâu hại. Ở Trung quốc cũng có các công trình nghiên cứu về sâu hại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ