Nghiên cứu thành phần loài và phân bố của các loài thực vật họ hồ tiêu piperaceae tại xã môn sơn thuộc vùng đệm vườn quốc gia pù mát tỉnh nghệ an

Tìm hiểu chi tiết thành phần loài và phân bố thực vật họ hồ tiêu Piperaceae tại xã Môn Sơn, vùng đệm Vườn quốc gia Pù Mát, Nghệ An.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC MẪU BIỂU

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

1.3. Tình hình nghiên cứu các loài thực vật họ Hồ tiêu tại xã Môn Sơn thuộc vùng đệm Vườn Quốc gia Pù Mát, tỉnh Nghệ An

2. Chương 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Mục tiêu nghiên cứu

2.2.1. Mục tiêu chung

2.2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Công tác chuẩn bị

2.4.2. Phương pháp nghiên cứu thành phần loài thực vật thuộc họ Hồ tiêu

2.4.3. Phương pháp nghiên cứu một số đặc điểm phân bố của các loài thực vật trong họ Hồ tiêu

2.4.4. Phương pháp đánh giá một số nhân tố ảnh hưởng tới tính đa dạng và phân bố các loài trong họ Hồ tiêu

2.4.5. Phương pháp đề xuất một số giải pháp bảo tồn và phát triển các loài thực vật họ Hồ tiêu

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ - XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý và ranh giới hành chính

3.1.2. Khí hậu thủy văn

3.1.3. Địa chất – thổ nhưỡng

3.1.4. Khu hệ động, thực vật

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần các loài thực vật họ Hồ tiêu tại khu vực nghiên cứu

4.2. Đặc điểm phân bố của các loài thực vật họ Hồ tiêu tại xã Môn Sơn

4.2.1. Vị trí phân bố các loài thực vật hồ tiêu tại xã Môn Sơn

4.2.2. Phân bố của các loài trong họ Hồ tiêu theo trạng thái rừng và đặc điểm địa hình nơi bắt gặp loài tại xã Môn Sơn

4.2.3. Cấu trúc tổ thành rừng nơi có loài hồ tiêu phân bố

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng tới các loài thực vật thuộc họ Hồ tiêu tại xã Môn Sơn

4.3.1. Tác động tự nhiên

4.3.2. Tác động con người

4.4. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn và phát triển các loài thực vật thuộc họ Hồ tiêu tại xã Môn Sơn

4.4.1. Những vấn đề trong quản lý và phát triển các loài trong họ Hồ tiêu tại địa phương

4.4.2. Các giải pháp đề xuất

5. KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá sự đa dạng sinh học họ Hồ tiêu tại VQG Pù Mát

Vườn Quốc gia Pù Mát là một trong những trung tâm đa dạng sinh học hàng đầu Việt Nam, thuộc khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An. Với hệ thực vật ghi nhận lên tới 2.494 loài, nơi đây là kho tàng gen quý giá, đặc biệt là các loài thực vật bậc cao có giá trị. Tuy nhiên, việc nghiên cứu chuyên sâu về từng họ thực vật vẫn còn hạn chế. Trong bối cảnh đó, nghiên cứu về thành phần loài và phân bố của họ Hồ tiêu (Piperaceae) tại xã Môn Sơn mở ra một hướng đi cần thiết. Họ Hồ tiêu không chỉ có ý nghĩa về mặt sinh thái mà còn là nguồn tài nguyên cây thuốc Pù Mát quan trọng, với nhiều loài được sử dụng trong y học cổ truyền như cây lá lốt hay cây trầu không. Việc hiểu rõ về đa dạng sinh học họ Hồ tiêu tại vùng đệm Pù Mát không chỉ bổ sung dữ liệu khoa học cho hệ thực vật Vườn quốc gia Pù Mát mà còn cung cấp cơ sở vững chắc cho các chiến lược bảo tồn và phát triển bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào xã Môn Sơn, một khu vực có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ vành đai an toàn cho vùng lõi Vườn Quốc gia. Việc xác định danh lục các loài Piper ở Nghệ An, cụ thể là tại đây, sẽ lấp đầy khoảng trống kiến thức và nâng cao giá trị của tài nguyên thực vật địa phương, đặc biệt là các cây thuốc họ Piperaceae.

1.1. Tổng quan về giá trị của hệ thực vật Vườn quốc gia Pù Mát

VQG Pù Mát, nằm trên dải đất miền Trung, được công nhận là một trong những khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao nhất Việt Nam. Hệ thực vật ở đây vô cùng phong phú, với 2.494 loài thuộc 931 chi và 202 họ đã được xác định. Trong đó, có đến 70 loài được ghi trong Sách Đỏ Việt Nam (2007), cho thấy tầm quan trọng đặc biệt trong công tác bảo tồn thực vật Pù Mát. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên đa dạng tạo nên nhiều kiểu hệ sinh thái rừng khác nhau, từ rừng kín thường xanh nhiệt đới đến rừng á nhiệt đới núi cao. Điều này tạo ra các sinh cảnh sống của các loài hồ tiêu lý tưởng, là tiền đề cho sự phong phú về thành phần loài. Việc nghiên cứu tại xã Môn Sơn, vùng đệm của VQG, có ý nghĩa to lớn trong việc bảo vệ các hệ sinh thái này và bảo tồn nguồn gen quý hiếm.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu Piperaceae Việt Nam

Họ Hồ tiêu (Piperaceae) là một họ thực vật lớn, phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới. Tại Việt Nam, nhiều công trình nghiên cứu của các tác giả như Phạm Hoàng Hộ, Võ Văn Chi đã mô tả hàng chục loài thuộc họ này, trong đó chi Piper chiếm đa số. Các loài thuộc Piperaceae Việt Nam không chỉ đa dạng về hình thái mà còn có giá trị sử dụng cao. Nhiều loài là cây gia vị quen thuộc, trong khi một số khác là cây thuốc quý trong các bài thuốc dân gian, được ghi chép trong các tài liệu y học cổ truyền như "Nam dược thần hiệu" của Tuệ Tĩnh hay "Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam" của Đỗ Tất Lợi. Do đó, việc thực hiện một luận văn về họ Hồ tiêu tại một khu vực có đa dạng sinh học cao như Pù Mát là cực kỳ cần thiết để làm rõ sự phân bố và tiềm năng của chúng.

II. Thách thức trong bảo tồn thực vật họ Hồ tiêu tại Môn Sơn

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, công tác nghiên cứu và bảo tồn thực vật Pù Mát, đặc biệt là các loài thuộc họ Hồ tiêu tại xã Môn Sơn, đang đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề lớn nhất là sự thiếu hụt dữ liệu khoa học một cách hệ thống. Các cuộc khảo sát thực vật tại Nghệ An trước đây thường mang tính tổng quan, chưa đi sâu vào từng họ, loài cụ thể. Điều này dẫn đến một lỗ hổng kiến thức về thành phần loài, mật độ phân bố, và đặc điểm sinh thái chi Piper trong khu vực. Thách thức thứ hai đến từ áp lực của con người. Xã Môn Sơn là xã vùng đệm với dân số tăng nhanh và đời sống còn nhiều khó khăn. Nhu cầu về đất canh tác, gỗ làm nhà, và khai thác lâm sản ngoài gỗ, bao gồm cả các cây thuốc họ Piperaceae, đã và đang tác động tiêu cực đến tài nguyên rừng. Các hoạt động như phá rừng làm rẫy, khai thác không bền vững làm suy giảm chất lượng rừng, thu hẹp sinh cảnh sống của các loài hồ tiêu, và đe dọa sự tồn tại của nhiều loài quý hiếm. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa nghiên cứu khoa học và các giải pháp kinh tế - xã hội.

2.1. Những lỗ hổng trong dữ liệu về thành phần loài thực vật

Công tác điều tra đa dạng thực vật tại xã Môn Sơn trước đây mới chỉ xác định được thành phần loài cơ bản của một số họ lớn. Theo tài liệu nghiên cứu, các công trình của Nguyễn Nghĩa Thìn và cộng sự (1998-2001) đã bước đầu ghi nhận 14 loài thuộc họ Hồ tiêu trong khu vực VQG Pù Mát. Tuy nhiên, thông tin về phân bố cụ thể, đặc điểm sinh thái, và tình trạng quần thể của từng loài tại xã Môn Sơn vẫn còn rất sơ sài và chưa đầy đủ. Sự thiếu hụt này gây khó khăn cho công tác quản lý, quy hoạch bảo tồn và định hướng phát triển bền vững tài nguyên cây thuốc Pù Mát. Việc không có một danh lục các loài Piper ở Nghệ An một cách chi tiết tại cấp xã là rào cản lớn cho việc đánh giá đúng tiềm năng và nguy cơ của chúng.

2.2. Áp lực từ hoạt động kinh tế xã hội lên tài nguyên rừng

Xã Môn Sơn có 14 thôn bản, trong đó có cộng đồng người Đan Lai sống phụ thuộc nhiều vào rừng. Nhu cầu về lương thực, chất đốt và thu nhập đã tạo ra áp lực lớn lên hệ sinh thái. Người dân địa phương thường vào rừng khai thác lâm sản ngoài gỗ, bao gồm các loài họ Hồ tiêu để làm thuốc và gia vị. Mặc dù việc khai thác này không mang lại thu nhập ổn định, nó vẫn diễn ra phổ biến và thiếu sự kiểm soát, dẫn đến nguy cơ cạn kiệt tài nguyên. Tình trạng phá rừng làm nương rẫy cũng làm mất đi các sinh cảnh tự nhiên, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân bố của các loài thực vật, đặc biệt là các loài ưa ẩm, ưa bóng mọc dưới tán rừng.

III. Hướng dẫn phương pháp khảo sát thành phần loài Hồ tiêu

Để có được dữ liệu chính xác về thành phần và phân bố các loài họ Hồ tiêu tại xã Môn Sơn, một phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản đã được áp dụng. Phương pháp này là sự kết hợp giữa kế thừa tài liệu, khảo sát thực địa và phỏng vấn chuyên gia. Trước tiên, các tài liệu, bản đồ hiện trạng rừng và các công trình nghiên cứu trước đó về hệ thực vật Vườn quốc gia Pù Mát được thu thập và phân tích. Giai đoạn chuẩn bị thực địa bao gồm các dụng cụ chuyên dụng như máy định vị GPS, thước dây, kẹp tiêu bản và các mẫu biểu điều tra. Quá trình khảo sát thực vật tại Nghệ An được thực hiện thông qua việc thiết lập các tuyến điều tra và ô tiêu chuẩn (OTC). Phương pháp này cho phép ghi nhận một cách có hệ thống sự hiện diện của các loài, thu thập mẫu vật để giám định và xác định các đặc điểm lâm học của nơi chúng phân bố. Đây là một quy trình chuẩn trong các nghiên cứu về thành phần loài thực vật bậc cao, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả thu được. Việc áp dụng phương pháp này đã giúp xây dựng được một bộ dữ liệu toàn diện về họ Hồ tiêu trong khu vực.

3.1. Quy trình lập tuyến điều tra và thu thập mẫu tiêu bản

Nghiên cứu đã thiết lập 3 tuyến điều tra chính tại khu vực Khe Ten – Khe Có, trải dài trên các trạng thái rừng và điều kiện địa hình khác nhau. Trên mỗi tuyến, các nhà nghiên cứu quan sát trực tiếp, ghi nhận loài, chụp ảnh, thu mẫu và sử dụng GPS để xác định tọa độ và độ cao nơi bắt gặp. Mẫu tiêu bản được xử lý theo phương pháp bảo quản ẩm bằng cồn 70°, ghi chép đầy đủ thông tin để phục vụ công tác giám định tên khoa học sau này. Ngoài ra, 9 ô tiêu chuẩn (OTC) với diện tích 100m² mỗi ô được lập tại những nơi có các loài Hồ tiêu phân bố tập trung để điều tra chi tiết hơn về cây gỗ, cây tái sinh và thảm thực vật xung quanh.

3.2. Kỹ thuật phỏng vấn chuyên gia và cộng đồng địa phương

Để bổ sung thông tin thực tiễn, phương pháp phỏng vấn đã được tiến hành với 20 người, bao gồm cán bộ quản lý Vườn quốc gia, kiểm lâm viên và người dân địa phương, trong đó có cả các lang y có kinh nghiệm sử dụng cây thuốc họ Piperaceae. Các câu hỏi tập trung vào việc xác định tên địa phương, khu vực phân bố, công dụng và tình hình khai thác các loài họ Hồ tiêu. Việc kết hợp hình ảnh các loài cây trong quá trình phỏng vấn giúp người dân dễ dàng nhận diện và cung cấp thông tin chính xác. Phương pháp này không chỉ thu thập dữ liệu về đa dạng sinh học mà còn tìm hiểu được các yếu tố con người đang ảnh hưởng đến tài nguyên thực vật.

IV. Kết quả nghiên cứu thành phần các loài Piperaceae Môn Sơn

Kết quả từ quá trình điều tra thực địa và giám định mẫu vật đã cung cấp một cái nhìn chi tiết về đa dạng sinh học họ Hồ tiêu tại xã Môn Sơn. Tổng cộng, nghiên cứu đã xác định được 8 loài thực vật thuộc họ Piperaceae. Trong đó, có 6 loài đã nằm trong danh lục của Vườn Quốc gia Pù Mát và đặc biệt bổ sung mới 2 loài cho danh lục thực vật của Vườn, bao gồm loài Lốt (trầu giả) (Piper sarmentosum Roxb.) và loài Tiêu lào (Piper laosanum C.). Phát hiện này khẳng định xã Môn Sơn là một khu vực có tính đa dạng sinh học cao và còn nhiều tiềm năng chưa được khám phá hết. Trong số 8 loài được tìm thấy, chi Piper chiếm ưu thế tuyệt đối với 7 loài (87,5%), trong khi chi Peperomia chỉ có 1 loài. Điều này phù hợp với đặc điểm sinh thái chi Piper là ưa thích các sinh cảnh ẩm ướt, dưới tán rừng nhiệt đới, vốn rất phổ biến tại Môn Sơn. Kết quả này là nền tảng quan trọng để xây dựng danh lục các loài Piper ở Nghệ An một cách hoàn chỉnh hơn, đồng thời làm cơ sở cho việc đánh giá giá trị và đề xuất giải pháp bảo tồn.

4.1. Phân tích 8 loài Hồ tiêu được tìm thấy và giá trị sử dụng

Danh sách 8 loài được ghi nhận bao gồm: Rau càng cua (Peperomia pellucida), Cây trầu không (Piper betle), Tiêu lá gai (Piper boehmeriaefolium), Hàm ếch rừng (Piper bonii), Tiêu lào (Piper laosanum), Cây lá lốt (Piper lolot), Lốt (trầu giả) (Piper sarmentosum), và Tiêu trên đá (Piper saxicola). Hầu hết các loài này đều có giá trị sử dụng. Rau càng cua, Lá lốt được dùng làm rau ăn. Trầu không, Lá lốt, Tiêu lá gai là những cây thuốc họ Piperaceae quan trọng, được người dân địa phương dùng để chữa các bệnh thông thường. Việc phát hiện và ghi nhận lại các loài này khẳng định giá trị của tài nguyên cây thuốc Pù Mát.

4.2. So sánh kết quả với danh lục thực vật Vườn quốc gia Pù Mát

Trước nghiên cứu này, danh lục thực vật của VQG Pù Mát đã ghi nhận 14 loài thuộc họ Hồ tiêu. Cuộc khảo sát tại xã Môn Sơn đã tìm thấy 8 loài, chiếm hơn một nửa số loài đã biết của cả Vườn. Quan trọng hơn, việc bổ sung 2 loài mới là Piper sarmentosumPiper laosanum cho thấy công tác điều tra, nghiên cứu thành phần loài thực vật bậc cao vẫn cần được tiếp tục đẩy mạnh. Điều này chứng tỏ vùng đệm như Môn Sơn vẫn còn ẩn chứa nhiều giá trị đa dạng sinh học chưa được khám phá, và việc bảo vệ các khu vực này cũng quan trọng không kém vùng lõi.

V. Phân tích đặc điểm phân bố các loài Hồ tiêu theo sinh cảnh

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc liệt kê thành phần loài mà còn đi sâu phân tích đặc điểm phân bố của chúng trong các sinh cảnh sống của các loài hồ tiêu khác nhau tại xã Môn Sơn. Kết quả cho thấy, các loài họ Hồ tiêu phân bố trên cả ba trạng thái rừng chính: rừng phục hồi, rừng trung bình, và rừng hỗn giao gỗ - tre nứa. Tuy nhiên, chúng tập trung chủ yếu ở trạng thái rừng trung bình và rừng phục hồi, nơi có độ ẩm cao và cấu trúc tán lá phù hợp. Sự phân bố cũng có sự khác biệt rõ rệt theo độ cao. Các loài như Rau càng cua và cây trầu không thường được tìm thấy ở độ cao thấp (dưới 130m), gần khu vực khe suối và ven rừng. Trong khi đó, các loài như Tiêu lá gai và Tiêu lào lại ưa thích những nơi có độ cao lớn hơn (trên 300m), thường mọc bám trên thân cây gỗ trong rừng trung bình. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm sinh thái chi Piper và các chi liên quan, giúp xác định các khu vực ưu tiên cho công tác bảo tồn thực vật Pù Mát.

5.1. Bản đồ phân bố chi tiết của cây lá lốt và cây trầu không

Dựa trên dữ liệu tọa độ GPS, bản đồ phân bố đã được xây dựng cho từng loài. Cây lá lốt (Piper lolot) là loài được bắt gặp nhiều nhất, phân bố rộng khắp trên cả 3 tuyến điều tra, ở độ cao từ 90m đến 282m. Nó mọc thành bụi ở những nơi ẩm ướt, chịu bóng, dọc theo khe suối, cho thấy khả năng thích nghi cao. Ngược lại, cây trầu không (Piper betle) phân bố hẹp hơn, chủ yếu ở rừng phục hồi và rừng hỗn giao tại những nơi có độ cao thấp (110-125m). Bản đồ hóa dữ liệu giúp trực quan hóa vùng phân bố, là công cụ hữu ích cho công tác quản lý và giám sát.

5.2. Mối liên hệ giữa độ cao và sự xuất hiện của các loài Piper

Độ cao là một yếu tố sinh thái quan trọng ảnh hưởng đến sự phân bố của các loài Piper. Phân tích cho thấy một sự phân tầng rõ rệt. Các loài thân thảo, mọng nước như Rau càng cua (Peperomia pellucida) tập trung ở vùng chân đồi (98-127m). Các loài dây leo như Tiêu lá gai (Piper boehmeriaefolium) và Tiêu lào (Piper laosanum) lại xuất hiện ở những đai cao hơn, từ 335m đến trên 400m, nơi có điều kiện khí hậu và ánh sáng khác biệt. Loài Tiêu trên đá (Piper saxicola) có khả năng thích nghi đặc biệt, mọc bò trên các tảng đá ở cả độ cao trung bình và thấp (190-365m). Sự phân bố theo độ cao này phản ánh yêu cầu sinh thái riêng của từng loài.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng đƣợc xem là “lá phổi” của trái đất có vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái và sự đa dạng sinh học trên hành tinh chúng ta. Ngoài cung cấp những lâm sản phục vụ cho nhu cầu của con ngƣời, rừng còn có chức năng bảo vệ môi trƣờng và là nơi lƣu trữ nguồn gen động thực vật, phục vụ cho hoạt động nghiên cứu trong nông lâm nghiệp. Vƣờn Quốc gia Pù Mát là một trong những khu rừng có mức độ đa dạng sinh học cao của Việt Nam, mang lại rất nhiều lợi ích cho con ngƣời, đặc biệt là ngƣời dân sống trong các xã vùng lõi và vùng đệm của Vƣờn quốc gia này. Nằm trên dải đất miền Trung, VQG Pù Mát có giá trị đa dạng sinh học cao của Việt Nam với thành phần động, thực vật phong phú, đa dạng, riêng về thực vật hiện đã xác định đƣợc 2494 loài, của 931 chi thuộc 202 họ.

Trong đó, có đến 70 loài đƣợc ghi trong sách đỏ Việt Nam (2007). Việc thành lập Vƣờn Quốc gia Pù Mát có ý nghĩa to lớn trong việc bảo vệ các hệ sinh thái rừng theo đai độ cao, bảo tồn các nguồn gen động, thực vật quý hiếm. Bên cạnh đó còn phát triển và nâng cao kinh tế - xã hội ở các xã trong vùng đệm. Xã Môn Sơn nằm về phía Tây Nam của huyện Con Cuông, có tổng diện tích đất tự nhiên thuộc quản lý của Vƣờn quốc gia Pù Mát là 35.151,4ha, có vai trò vô cùng quan trọng trong vấn đề bảo vệ và phát triển rừng của VQG Pù Mát.

Xã Môn Sơn có 14 thôn bản; 10 bản vùng ngoài bao gồm: Bản Khe Ló, bản Xiềng, bản Cằng, bản Thái Sơn, bản Cửa Rào, bản Bắc Sơn, bản Nam Sơn, bản Thái Hoà, bản Yên; 2 bản vùng đầu nguồn Khe Khặng là bản Búng và bản Cò Phạt. Xã Môn Sơn là khu vực đƣợc đặc trƣng bởi rừng kín thƣờng xanh nhiệt đới và nằm trong vùng có khí hậu nhiệt đới gió mùa, đất đai khí hậu thuận lợi cho các loài động thực vật sinh trƣởng và phát triển tạo nên sự phong phú và đa dạng về thành phần loài và các hệ sinh thái. Tuy nhiên, công tác điều tra đa dạng thực vật tại xã Môn Sơn mới xác định đƣợc thành phần loài cơ bản của một số Họ, vì vậy còn nhiều loài thực vật chƣa đƣợc nghiên cứu trong đó có các loài thực vật thuộc họ Hồ tiêu. 1 Do vậy, để góp phần xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu thực vật về họ Hồ tiêu phục vụ cho công tác quản lý tài nguyên cho khu vực xã Môn Sơn là rất cần thiết.

Xuất phát thực tiễn này tôi đã tiến hành nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu thành phần loài và phân bố của các loài thực vật thuộc họ Hồ tiêu (Piperaceae) tại xã Môn Sơn thuộc vùng đệm Vườn Quốc gia Pù Mát, tỉnh Nghệ An”. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Trên thế giới, họ Hồ tiêu(Piperaceae) có khoảng 2000 – 3000 loài. Sự phân nhóm đối với các loài và chi của họ này cho đến nay vẫn chƣa đạt đƣợc sự thống nhất.

De Candolle (1869) xác định họ này gồm 2 chi Piper và Peperomia với trên 1000 loài. Theo Rendle(1956), họ Hồ tiêu gồm 2 chi lớn là Piper với trên 700 loài và Peperomia với trên 600 loài, ngoài ra, còn thêm 7 chi nhỏ khác. Tuy nhiên, theo Lawrence(1957), họ này có 10 – 12 chi với 2 chi lớn là Piper và Peperomia. Tác giả Burger(1977) cũng đƣa ra kết luận tƣơng tự.

Theo phân loại của Takhtajan (2009), họ Piperaceae gồm có 7 chi. Theo hai tác giả Phạm Hoàng Hộ và Nguyễn Kim Đào, họ Hồ tiêu phân bố ở Việt Nam có 5 chi gồm: Peperomia, Zippelis, Circaeocarpus, Piper, Lepianthes, trong đó chi Piper L. Loài Hồ tiêu có nguồn gốc từ khu vực miền Tây Ghate bang Kerala của Ấn Độ. Tại đây hiện vẫn còn gặp Hồ tiêu mọc hoang dại trên các khu vực đồi núi.

Ngƣời Ấn Độ đã đƣa vào gây trồng khoảng 100 năm trƣớc công nguyên. Từ đây nó đƣợc đƣa vào trồng tại các nƣớc Đông Nam Á và sau đó là các nƣớc nhiệt đới châu Mỹ. Loài Hồ tiêu đang đƣợc gây trồng trên diện tích lớn và sản phẩm đã đƣợc mua bán trên thị trƣờng thế giới với khối lƣợng lớn hàng năm. Các loài còn lại thƣờng chỉ có giá trị cho từng khu vực hoặc từng địa phƣơng.

Hiện nay tại Ấn Độ - quê hƣơng của Hồ tiêu đã có tới trên 75 giống đƣợc chọn lọc, một số giống đƣợc quan tâm nhƣ “Balamcotta”, “Kalluvalli”, “Cheria kaniakadan”. Ở Campuchia, hiện cũng đã phân biệt đƣợc 2 giống Hồ tiêu có kích thƣớc lá khác nhau: giống Hồ tiêu lá to và giống Hồ tiêu lá nhỏ. Loài Tiêu dội(P.retrofractum) đƣợc ngƣời dân Đông Nam Á dùng để ngâm rƣợu làm thuốc, dịch chiết từ lá Tiêu dội đƣợc làm thuốc chữa đau răng, làm nƣớc xúc miệng tại nhiều địa phƣơng ở Indonesia. Ngƣời Philippin dùng rễ 3 cây Tiêu dội để sắc lấy nƣớc uống hoặc nhai để chữa bệnh tả.

Ở Malaisia ngƣời dân thƣờng dùng rễ của loài Tiêu dội nhƣ một loại chất độc. Loài Tiêu dội hiện vẫn đƣợc nhân giống tại Indonexia và sản phẩm đƣợc xuất khẩu vào thị trƣờng Malaisia, Trung Quốc. Thời kỳ từ cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX quả của loài Tiêu thất (P.cubeba) đã là hàng hóa xuất khẩu có giá trị của Indonesia vào thị trƣờng Châu Âu và Hoa Kỳ. Năm 1925, Indonexia đã xuất khẩu tới 270 tấn quả Tiêu thất khô.

Năm 1940, khối lƣợng Tiêu thất xuất khẩu của Indonesia nằm ở mức trung bình 135 tấn. Những năm cuối thế kỷ XX loài Tiêu thất chỉ còn đƣợc trồng rải rác ở từng khu vực và sản phẩm đƣợc xuất khẩu ở thị trƣờng Ấn Độ. Tổ chức bảo tồn các Vƣờn thực vật Quốc tế (BGCI) đã phối hợp với IUCN và WWF xây dựng “Chiến lƣợc bảo tồn ở các vƣờn thực vật”, tổ chức này đã ƣu tiên bảo tồn cây thuốc ở các vƣờn thực vật tƣơng lai. Năm 2001, công trình của Nuc leo de Pesquisas de Produtos Naturais đăng trên tạp chí Phytochemistry “Essential oil analysis of 10 Piperacaea species from the Brazilian Atlantic forest” cho biết đƣợc các thành phần bay hơi của 10 loài thuộc họ Hồ tiêu bao gồm 3 chi : Ottonia, Piper và Peperomia với tinh dầu của 10 loài họ hồ tiêu đã đƣợc nghiên cứu phân tích cho thấy đƣợc 71 hợp chất khác nhau và có cả monoterpene và sesquiterpene.

Theo Lin, Tzer – Tong anh LU, Sheng-you, (2009), “Flora of Taiwain”, 40 Family Piperaceae, pp 624 – 631, đã mô tả hình thái kèm theo hình vẽ, ảnh màu của 2 chi là chi Piperomia( 5 loài) và chi Piper ( 9 loài). Theo Xing Fuwu, (2009), “Landscape Plants of China”, Volume 1, đã phân loại các loài trong từng chi trong đó chi Zippelis và chi Piper (60 loài), chi 4 Piperomia( 7 loài). Giới thiệu đặc điểm hình thái nơi mọc vùng phân bố của từng loài tại Trung Quốc. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam Theo hai tác giả Phạm Hoàng Hộ và Nguyễn Kim Đào, ở nƣớc ta có 46 loài thuộc chi Piper L., trong đó, có hai loài phân bố rộng khắp cả nƣớc gồm: P.

(lá lốt) và một loài đƣợc trồng phổ biến ở các tỉnh phía Nam là P. Tây Nguyên là vùng có nhiều loài thuộc chi Piper L. phân bố nhất với trên 15 loài. Một số vùng khác cũng thấy có sự xuất hiện của khá nhiều loài thuộc chi này là Vƣờn quốc gia Cúc Phƣơng(Ninh Bình) và Vƣờn quốc gia Ba Vì(Hà Nội), đây cũng chính là hai trong số những trung tâm đa dạng sinh học của nƣớc ta.

Các loài thuộc chi Piper L. ở nƣớc ta thƣờng mọc trong rừng ẩm ở độ cao từ 150 – 1500 m, thƣờng gặp ở độ cao 600 – 1000 m, cá biệt có loài gặp ở độ cao trên 1700 m. Một số ít loài phân bố ở gần khu vực dân cƣ sinh sống, ven rừng, ven đƣờng. Việt Nam là nƣớc có hệ thực vật rừng tự nhiên vô cùng phong phú và có độ đa dạng sinh học cao với khoảng 12000 loài thực vật nhƣng nghiên cứu sâu và cụ thể cho từng loài thì chƣa đƣợc thực hiện đầy đủ.

Những năm gần đây thì việc nghiên cứu đặc điểm sinh học cơ bản về các loài thực vật quý và các loài thuốc đã đƣợc quan tâm nghiên cứu. Theo Võ Văn Chi, “Từ điển Cây thuốc Việt Nam” tập 1, tập 2 đã mô tả, sinh thái, phân bố, bộ phận sử dụng, thành phần hóa học, tính vị và tác dụng, công dụng và kèm hình vẽ của Lá lốt, Tiêu, Tiêu dội, Tiêu giả, Tiêu hải nam, Tiêu hơi có lông, Tiêu lá gai, Tiêu lông giày, Tiêu lốt, Tiêu sóng có lông, Tiêu thất, Tiêu thƣợng mộc, Trầu rừng, Trầu không, thuộc họ Hồ tiêu ở Việt Nam. Trong quyển 1 bộ “Cây cỏ Việt Nam” , Giáo sƣ Phạm Hoàng Hộ đã mô tả và kèm theo hình ảnh của 52 loài thực vật họ Hồ tiêu ở Việt Nam. Trong cuốn “1900 loài cây có ích ở Việt Nam” (1995) của GS.

Trần Đình Lý đã đƣa ra 30 loài thực vật họ Hồ tiêu với công dụng và phân bố của nó 5 với các cây làm thuốc dùng để chữa trị các bệnh đau bụng, đau răng, chữa thấp khớp, ngoài ra còn dùng để làm gia vị. Trong quyển “Tài nguyên thực vật có tinh dầu ở Việt Nam” (2002) tập 2 của GS.TS Lã Đình Mỡi cho biết chi hồ tiêu (Piper L.) là một chi lớn của họ Hồ Tiêu gồm khoảng 1200 loài, phân bố chủ yếu ở các khu vực có khí hậu nhiệt đới điển hình. Với sự phong phú và đa dạng của các loài cây thuốc, Việt Nam là nƣớc có nền Y học cổ truyền từ lâu đời nay với những kinh nghiệm quý báu đúc rút từ thời xƣa đến nay với những bài thuốc dân gian đã áp dụng rất hiệu quả. Trong quá trình phát triển của đất nƣớc các kinh nghiệm dân gian quý báu đó đã đƣợc đúc rút thành những cuốn sách có giá trị và đƣợc lƣu truyền cho ngƣời dân từ đời này qua đời khác.

Một số loài thực vật họ Hồ tiêu có công dụng làm thuốc, gia vị, làm thuốc bổ đã góp phần tạo sự đa dạng về tài nguyên cây thuốc cho Việt Nam. Nhân dân ta từ trƣớc tới nay vẫn có tập quán “ ăn trầu” phổ biến đặc biệt ở các vùng nông thôn. Ngƣời dân vẫn quen dùng Lá lốt làm rau gia vị, làm thuốc chữa đau nhức tay chân. Ở thế kỷ XIV, danh sƣ Tuệ Tĩnh nổi tiếng với bộ sách “Nam dƣợc thần hiệu” đƣợc viết bằng chữ nho.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ