Nghiên cứu thành phần loài và đặc điểm sinh thái các loài thuộc bộ nấm tán agảicales và đề xuất hướng bảo tồn tại vườn quốc gia ba vì

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu nấm Tán Agáricales và bảo tồn tại Ba Vì góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng hỗ trợ đào tạo hiệu quả

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá 33 loài nấm Tán Agaricales tại Vườn quốc gia Ba Vì

Vườn quốc gia Ba Vì là một trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của Việt Nam. Nơi đây sở hữu hệ sinh thái rừng phong phú. Nghiên cứu gần đây đã xác định được sự hiện diện của 33 loài thuộc bộ nấm Tán (Agaricales). Các loài này được phân loại trong 26 chi và 14 họ khác nhau. Phát hiện này nhấn mạnh giá trị to lớn của Vườn quốc gia Ba Vì trong việc bảo tồn nguồn gen nấm. Nấm Tán đóng vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái. Chúng tham gia vào quá trình phân giải vật chất hữu cơ. Quá trình này giúp tái tạo dinh dưỡng cho đất và hỗ trợ sự phát triển của các loài thực vật khác. Sự đa dạng của nấm Tán phản ánh sức khỏe của toàn bộ hệ sinh thái rừng. Các họ nấm tiêu biểu được tìm thấy bao gồm Tricholomataceae (họ nấm trắng), Pleurotaceae (họ nấm tai bên), và Amanitaceae (họ nấm cổ ngỗng). Trong số đó, chi Amanita thể hiện sự đa dạng cao nhất với 3 loài được ghi nhận. Các chi khác như Oudemansiella, Lentinus, và Mycena cũng góp phần tạo nên sự phong phú với mỗi chi có 2 loài. Nghiên cứu này cung cấp một danh lục chi tiết, làm cơ sở khoa học cho các hoạt động quản lý và bảo tồn đa dạng sinh học trong tương lai. Việc hiểu rõ về thành phần loài nấm Tán không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực như dược phẩm và thực phẩm. Nguồn tài nguyên di truyền này cần được bảo vệ nghiêm ngặt trước các tác động tiêu cực từ con người và biến đổi khí hậu. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng các chiến lược phát triển bền vững, kết hợp giữa bảo tồn và khai thác hợp lý nguồn tài nguyên nấm tại khu vực.

1.1. Tổng quan về vai trò của bộ nấm Tán trong hệ sinh thái rừng

Bộ nấm Tán (Agaricales) là một thành phần không thể thiếu của hệ sinh thái rừng. Chúng giữ vai trò then chốt trong chu trình tuần hoàn vật chất. Phần lớn các loài nấm này sống theo phương thức hoại sinh, thực hiện nhiệm vụ phân giải các hợp chất hữu cơ phức tạp như lignin và cellulose từ xác thực vật. Quá trình này giải phóng các chất dinh dưỡng vô cơ trở lại môi trường đất, cung cấp nguồn dinh dưỡng thiết yếu cho cây rừng hấp thụ. Ngoài ra, một số loài nấm Tán hình thành mối quan hệ cộng sinh với rễ cây, giúp cây tăng cường khả năng hấp thu nước và khoáng chất. Đổi lại, nấm nhận được carbohydrate từ cây. Mối quan hệ này góp phần nâng cao sức sống và khả năng chống chịu của hệ thực vật. Nghiên cứu tại Vườn quốc gia Ba Vì cho thấy sự hiện diện của cả nấm hoại sinh, ký sinh và cộng sinh, tạo nên một mạng lưới sinh thái phức tạp và bền vững.

1.2. Danh lục 14 họ nấm Tán quan trọng được tìm thấy tại Ba Vì

Kết quả điều tra thực địa tại Vườn quốc gia Ba Vì đã định danh được 14 họ nấm thuộc bộ nấm Tán. Sự phân bố đa dạng này cho thấy điều kiện tự nhiên thuận lợi của khu vực. Các họ nổi bật bao gồm: Tricholomataceae (họ nấm trắng) với nhiều loài có giá trị thực phẩm và dược liệu; Amanitaceae (họ nấm cổ ngỗng) chứa cả những loài ăn được và những loài cực độc; Pleurotaceae (họ nấm tai bên) nổi tiếng với các loài như nấm hương, nấm sò; Coprinaceae (họ nấm tán mũ quỷ) thường mọc trên chất mục hữu cơ. Các họ khác như Strophariaceae, Hygrophoraceae, Schizophyllaceae, và Pluteaceae cũng được ghi nhận. Mỗi họ có những đặc điểm hình thái và sinh thái riêng, góp phần tạo nên sự đa dạng chung cho khu hệ nấm. Việc xác định danh lục này là bước đầu quan trọng để đánh giá tiềm năng và đề xuất các giải pháp bảo tồn phù hợp.

II. Tại sao đa dạng sinh học nấm Tán Ba Vì đang đối mặt thách thức

Mặc dù sở hữu sự đa dạng phong phú, khu hệ nấm Tán tại Vườn quốc gia Ba Vì đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Các hoạt động của con người là mối đe dọa hàng đầu. Việc khai thác gỗ trái phép, mở rộng đất nông nghiệp và phát triển du lịch thiếu kiểm soát làm thay đổi và thu hẹp môi trường sống tự nhiên của nấm. Khi thảm thực vật rừng bị phá hủy, các giá thể (cây gỗ mục, lá rụng) mà nấm phụ thuộc vào cũng biến mất. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển của các loài nấm hoại sinh. Bên cạnh đó, ô nhiễm môi trường, đặc biệt là ô nhiễm đất và nước từ thuốc trừ sâu và chất thải, có thể làm thay đổi thành phần hóa học của đất, gây hại cho hệ sợi nấm mỏng manh. Biến đổi khí hậu cũng là một yếu tố đáng lo ngại. Sự thay đổi về nhiệt độ và lượng mưa bất thường có thể phá vỡ chu kỳ sinh trưởng tự nhiên của nấm. Các loài nấm nhạy cảm với điều kiện môi trường có nguy cơ suy giảm số lượng hoặc tuyệt chủng cục bộ. Ngoài ra, việc thu hái nấm tự nhiên một cách quá mức và thiếu kiến thức, đặc biệt là các loài nấm ăn được hoặc nấm dược liệu quý hiếm, cũng gây áp lực lên quần thể. Những thách thức này đòi hỏi phải có các biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học khẩn cấp và hiệu quả để bảo vệ nguồn tài nguyên quý giá này.

2.1. Tác động của hoạt động con người đến môi trường sống của nấm

Hoạt động của con người gây ra những tác động tiêu cực và trực tiếp đến môi trường sống của nấm Tán. Việc thay đổi mục đích sử dụng đất, chẳng hạn như chuyển đổi rừng thành đất canh tác hoặc khu dân cư, làm mất đi vĩnh viễn sinh cảnh của nấm. Khai thác lâm sản làm giảm số lượng cây gỗ lớn, là nguồn giá thể quan trọng cho nhiều loài nấm. Các hoạt động du lịch không được quản lý tốt có thể dẫn đến việc dẫm đạp, làm nén chặt đất và phá hủy hệ sợi nấm bên dưới. Việc sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật ở các khu vực vùng đệm có thể theo nguồn nước ngấm vào hệ sinh thái rừng, gây ô nhiễm và ảnh hưởng đến các loài nấm nhạy cảm. Những áp lực này làm suy giảm cả về số lượng và thành phần loài nấm.

2.2. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến chu kỳ phát triển nấm Tán

Biến đổi khí hậu đang tạo ra những thay đổi rõ rệt đối với các mô hình thời tiết, ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ sống của nấm Tán. Nấm rất nhạy cảm với độ ẩm và nhiệt độ. Sự gia tăng nhiệt độ trung bình có thể làm khô đất, hạn chế sự phát triển của hệ sợi nấm. Trong khi đó, các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài hoặc mưa lớn bất thường có thể làm gián đoạn thời điểm hình thành thể quả (phần nấm chúng ta nhìn thấy). Theo nghiên cứu, sự phân bố của nấm theo độ cao cũng có thể bị ảnh hưởng, khi các loài quen với khí hậu mát mẻ phải di chuyển lên cao hơn để tồn tại. Sự thay đổi này có thể dẫn đến mất cân bằng hệ sinh thái và làm giảm đa dạng sinh học nấm tại Vườn quốc gia Ba Vì.

III. Phương pháp khoa học xác định thành phần loài nấm Tán Ba Vì

Để xác định chính xác thành phần loài nấm Tán tại Vườn quốc gia Ba Vì, một phương pháp nghiên cứu khoa học và hệ thống đã được áp dụng. Quá trình này kết hợp giữa điều tra thực địa và phân tích trong phòng thí nghiệm. Đầu tiên, các tuyến điều tra được thiết lập một cách có chủ đích, bao phủ các sinh cảnh và đai cao khác nhau, cụ thể tại các vị trí Cot 400, Cot 600, Cot 800, Cot 1000 và Cot 1200. Phương pháp này đảm bảo tính đại diện cho toàn bộ khu vực. Tại mỗi điểm, các nhà nghiên cứu tiến hành thu thập mẫu nấm, đồng thời ghi chép cẩn thận các thông tin sinh thái đi kèm. Các thông tin này bao gồm loại sinh cảnh (rừng lá rộng, rừng hỗn giao), loại giá thể (đất, gỗ mục), và kiểu mọc (đơn lẻ, thành đám). Mỗi mẫu vật được chụp ảnh chi tiết tại hiện trường trước khi được xử lý và bảo quản đúng cách. Các mẫu nấm có cấu trúc thịt mềm được ngâm trong cồn 90 độ, trong khi các mẫu cứng hơn được phơi khô. Bước tiếp theo là định danh mẫu nấm. Quá trình này dựa trên việc mô tả chi tiết các đặc điểm hình thái của thể quả như hình dạng mũ nấm, màu sắc, cấu trúc cuống, và đặc điểm phiến nấm. Các đặc điểm này sau đó được đối chiếu với các tài liệu chuyên khảo uy tín trong và ngoài nước, như công trình của Trịnh Tam Kiệt (1981), Mao Xiaogang (2000), và hệ thống phân loại của Kirk P.M. et al. (2008).

3.1. Quy trình điều tra và thu thập mẫu nấm tại thực địa

Công tác điều tra thực địa là nền tảng của nghiên cứu. Các tuyến khảo sát được xác định dựa trên bản đồ địa hình và hiện trạng rừng của Vườn quốc gia Ba Vì. Nhóm nghiên cứu di chuyển dọc theo các tuyến đã định, quan sát và thu thập tất cả các loài nấm Tán bắt gặp. Dụng cụ chuyên dụng như dao, túi đựng mẫu, máy ảnh, và GPS được sử dụng. Mỗi mẫu thu thập được gán một mã số hiệu duy nhất. Phiếu điều tra đi kèm ghi lại các thông tin quan trọng: ngày lấy mẫu, vị trí, độ cao, đặc điểm sinh cảnh, và số lượng thể quả. Việc chụp ảnh mẫu nấm ngay tại nơi phát hiện giúp lưu giữ màu sắc và hình dạng tươi mới, những đặc điểm có thể thay đổi sau khi thu hái. Phương pháp này đảm bảo dữ liệu thu thập được đầy đủ và chính xác, phục vụ hiệu quả cho công tác phân loại sau này.

3.2. Kỹ thuật định danh và phân loại nấm Tán trong phòng thí nghiệm

Sau khi thu thập, các mẫu nấm được đưa về phòng thí nghiệm để tiến hành định danh. Tại đây, các đặc điểm hình thái được mô tả chi tiết hơn dưới kính lúp và kính hiển vi. Các yếu tố như kích thước và hình dạng bào tử, cấu trúc sợi nấm là những đặc điểm vi học quan trọng giúp phân biệt các loài tương tự nhau. Dữ liệu mô tả này được so sánh với các khóa phân loại và mô tả trong các tài liệu khoa học đáng tin cậy. Nghiên cứu đã kế thừa các công trình của nhiều nhà nấm học nổi tiếng như Mao Xiaogang, Zhao Jiding, và Trịnh Tam Kiệt. Việc sắp xếp hệ thống phân loại các loài tuân theo "Dictionary of the Fungi" (2008), một tài liệu tham khảo tiêu chuẩn quốc tế. Quá trình định danh cẩn thận này là yếu tố quyết định tính chính xác của danh lục thành phần loài nấm.

IV. Phân tích đặc điểm sinh thái các loài nấm Tán tại Ba Vì

Nghiên cứu về đặc điểm sinh thái của các loài nấm Tán tại Ba Vì cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa nấm và môi trường sống. Kết quả cho thấy sự đa dạng không chỉ về loài mà còn về hình thái và phương thức sống. Về hình thái, có sự chênh lệch rõ rệt giữa nấm có cuống và không cuống. Cụ thể, 31 trên 33 loài được ghi nhận (chiếm 93,3%) có cuống, cho thấy đây là đặc điểm phổ biến giúp nấm vươn cao để phát tán bào tử hiệu quả hơn. Hình dạng tán nấm cũng rất phong phú, với 10 dạng khác nhau được ghi nhận. Trong đó, dạng hình tròn là phổ biến nhất, chiếm 36% tổng số loài. Màu sắc của nấm cũng vô cùng đa dạng, với màu trắng chiếm tỷ lệ cao nhất (33%), tiếp theo là các sắc thái của màu nâu. Sự đa dạng màu sắc này không chỉ giúp nấm ngụy trang hoặc thu hút côn trùng mà còn phản ánh các hợp chất hóa học khác nhau có trong nấm. Về phương thức sống, phần lớn các loài là nấm hoại sinh, phân hủy gỗ mục và thảm lá. Một số ít là nấm ký sinh hoặc nấm cộng sinh với rễ cây. Sự phân bố của nấm cũng thay đổi theo độ cao và sinh cảnh, với sự đa dạng cao hơn ở những khu vực rừng lá rộng ẩm ướt và có nhiều gỗ mục. Những phân tích này rất quan trọng để hiểu rõ vai trò của từng loài trong hệ sinh thái.

4.1. Sự đa dạng về hình thái thể quả Cuống tán và màu sắc

Tính đa dạng hình thái của nấm Tán ở Ba Vì là một đặc điểm nổi bật. Về cấu trúc cuống, đa số các loài (93,3%) phát triển cuống, trong khi chỉ một số ít (như Marasmius neosessilis) mọc sát vào giá thể. Hình thái tán nấm có tới 10 dạng, từ hình tròn, hình phễu, hình chuông đến hình tai. Sự đa dạng này liên quan đến chiến lược phát tán bào tử và khả năng thích ứng với điều kiện vi khí hậu. Màu sắc thể quả cũng rất phong phú, từ trắng, xám, vàng đến các sắc nâu khác nhau. Màu sắc có thể là một cơ chế phòng vệ hoặc giúp thu hút côn trùng để phát tán bào tử. Chất cấu tạo của nấm chủ yếu là chất thịt (81,8%), cho thấy đặc tính mềm, mọng nước của phần lớn các loài trong bộ nấm Tán.

4.2. Phân bố của nấm Tán theo sinh cảnh và phương thức sống

Sự phân bố của nấm Tán không đồng đều mà phụ thuộc chặt chẽ vào sinh cảnh và nguồn dinh dưỡng. Rừng lá rộng và rừng hỗn giao, với thảm mục dày và nhiều gỗ chết, là môi trường sống lý tưởng, tập trung số lượng loài lớn nhất. Ngược lại, rừng lá kim có khu hệ nấm nghèo nàn hơn. Về phương thức sống, đa số các loài được xác định là nấm hoại sinh, đóng vai trò là những nhà phân giải chính của hệ sinh thái. Một số loài như Schizophyllum commnenấm ký sinh, gây bệnh cho cây chủ. Các loài khác như Camarophyllus virginea có thể là nấm ngoại cộng sinh, liên kết với rễ cây. Sự phân hóa về phương thức sống này tạo nên một mạng lưới tương tác phức tạp, góp phần vào sự ổn định của hệ sinh thái rừng Ba Vì.

V. Tiết lộ giá trị tài nguyên và ứng dụng tiềm năng của nấm Tán

Khu hệ nấm Tán tại Vườn quốc gia Ba Vì không chỉ có giá trị về mặt đa dạng sinh học mà còn chứa đựng tiềm năng ứng dụng to lớn. Dựa trên các tài liệu tham khảo và kinh nghiệm dân gian, nhiều loài nấm được xác định có giá trị sử dụng khác nhau. Nổi bật nhất là nhóm nấm ăn được. Các loài như Oudemansiella radicata (Nấm rễ dài), Filoboletus manipularis (Nấm ống nhỏ), và Lentinus velutinus (Nấm hương lông mềm) được ghi nhận là nguồn thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao. Bên cạnh đó, giá trị dược liệu của nấm cũng rất đáng chú ý. Loài Oudemansiella mucida (Nấm trắng mucida) và Boletellus betula (Nấm gan bò bào tử sợi) đã được nghiên cứu về khả năng kháng u và các hoạt tính sinh học khác. Đây là nguồn tài nguyên quý giá cho ngành dược phẩm. Tuy nhiên, trong khu hệ nấm cũng tồn tại những loài có độc tính, ví dụ như Amanita muscaria (Nấm bắt ruồi) hay một số ghi nhận về độc tính của Volvariella speciosa (Nấm rơm mỹ lệ). Việc phân biệt rõ ràng giữa nấm ăn được và nấm độc là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Ngoài ra, vai trò của nấm hoại sinh trong việc phân hủy gỗ và trả lại dinh dưỡng cho đất là một giá trị sinh thái không thể đo đếm. Việc nhận diện và đánh giá đúng giá trị tài nguyên nấm là cơ sở để xây dựng kế hoạch bảo tồn và phát triển bền vững.

5.1. Các loài nấm Tán có giá trị làm thực phẩm và dược liệu

Nghiên cứu đã thống kê được một danh sách các loài nấm Tán có giá trị cao. Về thực phẩm, các loài thuộc chi Oudemansiella, Lentinus, Pleurotus là những ứng cử viên sáng giá, có thể được nghiên cứu để nhân giống và nuôi trồng nhân tạo, tạo ra nguồn thu nhập cho cộng đồng địa phương. Về dược liệu, các hợp chất có hoạt tính sinh học từ nấm đang là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn. Ví dụ, các polysaccharid từ nấm được biết đến với khả năng tăng cường hệ miễn dịch và kháng ung thư. Vườn quốc gia Ba Vì có thể được xem là một "ngân hàng gen" tự nhiên, lưu giữ các loài nấm có tiềm năng y dược cần được khám phá thêm. Việc khai thác bền vững nguồn tài nguyên này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức bản địa và nghiên cứu khoa học hiện đại.

5.2. Nhận diện các loài nấm độc và vai trò sinh thái của nấm

Bên cạnh các loài có ích, việc nhận diện chính xác các loài nấm độc là vô cùng cần thiết. Chi Amanita là một ví dụ điển hình, chứa cả những loài ăn ngon và những loài gây chết người. Việc phổ biến kiến thức cho người dân địa phương và khách du lịch về cách phân biệt các loài nấm độc là một biện pháp quan trọng để phòng ngừa ngộ độc. Đồng thời, cần nhấn mạnh rằng mọi loài nấm, kể cả nấm độc, đều có vai trò riêng trong hệ sinh thái. Chúng tham gia vào chu trình dinh dưỡng, tạo mối liên kết với các sinh vật khác và góp phần vào sự cân bằng chung. Do đó, mục tiêu bảo tồn là bảo vệ toàn bộ khu hệ nấm, không chỉ riêng các loài có giá trị kinh tế.

VI. Hướng dẫn 5 giải pháp bảo tồn nấm Tán Agaricales hiệu quả

Để bảo vệ sự đa dạng của bộ nấm Tán (Agaricales) tại Vườn quốc gia Ba Vì, cần triển khai đồng bộ các giải pháp quản lý và bảo tồn. Dựa trên kết quả nghiên cứu về thành phần loài, đặc điểm sinh thái và các mối đe dọa, các giải pháp sau được đề xuất. Thứ nhất, tăng cường công tác bảo vệ rừng, đặc biệt là bảo vệ tính nguyên vẹn của các hệ sinh thái rừng tự nhiên. Cần ngăn chặn hiệu quả các hành vi khai thác gỗ trái phép, phá rừng làm nương rẫy, vì đây là những hành động phá hủy trực tiếp môi trường sống và giá thể của nấm. Thứ hai, cần xây dựng các chương trình giám sát đa dạng sinh học nấm dài hạn. Việc theo dõi sự thay đổi về thành phần và phân bố loài theo thời gian sẽ cung cấp dữ liệu quan trọng để đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo tồn và phát hiện sớm các mối đe dọa mới. Thứ ba, nâng cao nhận thức cộng đồng. Tổ chức các buổi tập huấn, phát tờ rơi cho người dân vùng đệm và khách du lịch về vai trò của nấm, giá trị của nấm ăn được, sự nguy hiểm của nấm độc, và tầm quan trọng của việc không thu hái nấm một cách tận diệt. Thứ tư, đẩy mạnh nghiên cứu khoa học. Cần có các nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm sinh học, di truyền và tiềm năng ứng dụng của các loài nấm quý hiếm để có cơ sở cho việc bảo tồn chuyển vị (ex-situ) và phát triển bền vững. Cuối cùng, xây dựng chính sách khai thác bền vững đối với các loài nấm có giá trị kinh tế, kết hợp giữa bảo tồn và cải thiện sinh kế cho người dân địa phương.

6.1. Bảo vệ môi trường sống và giám sát đa dạng sinh học nấm

Giải pháp cốt lõi là bảo vệ nghiêm ngặt hệ sinh thái rừng. Điều này bao gồm việc duy trì thảm thực vật tự nhiên, bảo vệ nguồn nước và đất khỏi ô nhiễm. Cần thiết lập các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt, nơi các hoạt động của con người bị hạn chế tối đa, đặc biệt là những nơi có sự đa dạng nấm cao. Song song đó, việc thiết lập các ô tiêu chuẩn để theo dõi định kỳ sự phát triển của quần thể nấm là rất quan trọng. Dữ liệu thu thập được sẽ giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định kịp thời và dựa trên cơ sở khoa học, góp phần vào công tác bảo tồn nấm Tán một cách hiệu quả và chủ động.

6.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng và phát triển sinh kế bền vững

Con người là nhân tố then chốt trong công tác bảo tồn. Việc giáo dục và nâng cao nhận thức cho cộng đồng sống ven Vườn quốc gia Ba Vì về tầm quan trọng của nấm sẽ giúp giảm áp lực khai thác. Cần khuyến khích họ tham gia vào các hoạt động bảo vệ rừng. Đồng thời, có thể nghiên cứu phát triển các mô hình sinh kế bền vững liên quan đến nấm, như du lịch sinh thái xem nấm hoặc nuôi trồng các loài nấm ăn được có nguồn gốc bản địa. Cách tiếp cận này vừa giúp bảo vệ đa dạng sinh học, vừa cải thiện đời sống kinh tế cho người dân, tạo ra mối quan hệ hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay trên thế giới có khoảng 7000 loài nấm Lớn trong 1 triệu 500 loài nấm, nhƣng tồn tại thực tế chỉ hơn 3000 loài nấm Lớn trong số hơn 72.000 loài nấm đã biết, phần lớn chƣa đƣợc nghiên cứu lợi dụng. Việc thu thập, phân loại, nắm vững tập tính sống trong hệ sinh thái rừng, nghiên cứu và lợi dụng các loài nấm Lớn có tác dụng rất quan trọng trong việc bảo tồn tính đa dạng sinh học sẽ góp phân làm giàu rừng, phát triển bền vững rừng, bảo vệ môi trƣờng. Nấm là một trong những thành viên của hệ sinh thái rừng, góp phần tạo nên tính đa dạng của hệ sinh thái. Nắm giữ vai trò quan trọng trong phân giải chất hữu cơ và trả lại chất vô cơ xúc tiễn quá trình tuần hoàn của các chất C, N, S, P.

nƣớc và không khí cho thế giới thực vật và có tác dụng làm sạch môi trƣờng, làm hệ thống tự bón phân điều tiết dinh dƣỡng cho rừng. Nấm Tán là một quần thể sinh vật mọc trên g và trên đất. Phần lớn các loài gây mục g , một số loài gây ra tổn thất cho nền kinh tế. Đồng thời có nhiều loài dùng làm dƣợc liệu, một số loài làm thuốc phòng chữa ung thƣ, dùng làm trắng vải, giấy, dùng trong công nghiệp da giày, dùng để phân giải kim loại năng, chất độc dioxin, Selenium, diệt tuyến trùng hại thông.Đặc biệt, nấm Tán làm nhiệm vụ phân giải lignin, xenlulose, hemixenlulose biến thành các chất hữu cơ đơn giản hoặc thành các chất vô cơ làm chất dinh dƣỡng cho các cây con hấp thu, từ đó hoàn thành quá trình tuần hoàn vật chất và năng lƣợng trong hệ sinh thái.Những năm gần đây các nhà nấm học đã nghiên cứu khả năng làm sạch môi trƣờng của nấm.

Nhiều loài nấm Lớn mọc hoang dại nhƣ Lentinus edodes, Agaricus bisporus, Auricularia auricula, Pleurotus pulmonarius có tác dụng tích luỹ và hút các chất độc trong không khí và đất nhƣ Hg, Cd, As, Ag, Ni, Cr. còn mạnh hơn cả thực vật (Zhou Qixing, 2008) Hầu hết các nhà nấm học đều cho rằng muốn phát hiện các loài mới, muốn tìm các giá trị của nấm Lớn nói chung, nấm Tán nói riệng chỉ có thể nghiên cứu ở các nƣớc Nhiệt đới, trong đó có Việt Nam (He Shanghui,2010) Về nghiên cứu thành phần loài, những năm gần đây nhiều nhà nấm học đều ủng hộ quan điểm phân loại của Hibbett và M. Aime (2006) trong cuốn 1` "Kingdom Fungi" mà Paul M. Stalpers biên soạn trong cuốn " Từ điển Nấm" (Dictionary of the Fungi) xuất bản lần thứ 10 năm 2008 và đã đƣợc Trung tâm Thông tin công nghệ sinh học Quốc tế (NCBI, National Center for Biotechnical Information ) công bố năm 2012.

Hiện nay ở nƣớc ta chƣa một nhà nghiên cứu nào đề cập đến việc xác định thành phần loài và đặc điểm sinh thái nhằm bảo tồn đa dạng sinh học các loài nấm Lớn nói chung, nấm Tán nói riêng theo hệ thống phân loại mới. Xuất phát từ những lý do trên tác giả thực hiện đề tài: (Nghiên cứu thành phần loài và đặc điểm sinh thái bộ nấm Tán (Agaricales) và đề xuất giải pháp quản lí chúng tại Quốc gia Ba Vì). 2` Phần I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Những nghiên cứu về nấm Tán 1.1 Trên thế giới Nấm đƣợc con ngƣời biết đến cách đây hơn 3000 năm, trong suốt thời gian dài, trên thế giới đã có nhiều tác giả nghiên cứu về nấm lớn.

Trƣớc thế kỷ XIX trên thế giới công trình của hai nhà bác học Théophraste và Aristote ngƣời Hy Lạp đã nghiên cứu về nấm họ Tuberaceae và họ Agaricaceae vào thế kỷ thứ IV trƣớc công nguyên. Tiếp đến là Pline ngƣời La mã (thế kỉ I sau công nguyên) đã chia nấm thành nấm ăn và nấm độc. Năm 1753 Linnaeus với tác phẩm “Species plantarum” đã đề cập đến một số loài nấm. Trong thế kỷ XIX, ngành Myxomycota đƣợc biết đến từ De Bary A., năm 1887 tại London với công trình “Comparative morphology and biology of the fungi, Mycetozoa and bacteria”, đã so sánh đặc điểm hình thái và sinh học của nấm, động vật và vi khuẩn., nghiên cứu về Myxomycetes “Ueber die Aufnahme lebender und todter verdaulicher Körper in die Plasmodien der Myxomyceten” tại Đức.

nghiên cứu về loài Trichia fallax. Trong thế kỷ này chƣa có công trình nghiên cứu nấm ngành Asomycota và Basidiomycota nổi bật. Ở thế kỷ XX, ngành Myxomycota tiếp tục đƣợc nhiều nhà khoa học quan tâm: Constantineanu JC., năm 1907 tại Berlin, đã giới thiệu sự phát triển của ngành 7 Myxomycota. Năm 1930 tại Mỹ Kamby P., nghiên cứu màu sắc plasmic của các loài thuộc lớp Myxomycetes.

Lúc này nghiên cứu nấm ngành Basidimycota bắt đầu bởi Rea C., nghiên cứu nấm Đảm tại Anh “British Basidiomysetes” năm 1922. Năm 1953 tại Hoa Kỳ, Overholts L., cho ra đời công trình “The Polyporaceae of the United States, Alaska, Canada” đã phân tích tỉ mỷ về nấm L. Sau 1960, ngành nấm Myxomycota chỉ còn ít tác giả nghiên cứu: Wollman C., năm 1964 nghiên cứu bào tử Myxomycetes trong sự phát triển trên môi trƣờng thạch. Trong khi đó việc nghiên cứu nấm ngành Ascomycota và Basidiomycota phát triển mạnh mẽ.

Tại New Zealand, Cunningham G., năm 1965 công bố họ nấm L với tên đề tài 3` “The Polyporaceae of New Zealand”, ông đã cho biết tại New Zealand có 550 loài nấm L ., dày công nghiên cứu về nấm L ở châu Âu với công trình “Ad Polyporaceas II” đã mô tả hình thái hiển vi, cấu trúc sợi, khóa định loại của các loài thuộc họ Polypocraeae ở các chi Polyporus, Mycobonia, Echinochaete tại Anh. Tiếp tục ở phần “Ad Polyporaceas III” ông phân tích các chi nhƣ Piptoporus, Buglossoporus, Laetipory meripilus, Bondarzewia. Phần “Ad Polyporaceas IV” ông phân tích hình thái và khóa định loại các chi nhƣ Daedalea, Flabellophora, Flavodon, Gloeophyllum, Heteroporus, Irpex, Lenzites, Microporellus, Nigrofomes, Nigroporus, Oxyporus, Paratrichaptum, Rigidoporus, Scenidium, Trichaptum, Vanderbylia, and Steccerinum. Nghiên cứu về nấm sống ở đất có Hanns Kreisel năm 1967, trong công trình “Taxonmisch-Pflanzegeographische Monographie Der Gattung Bovista”của mình, ông đã mô tả đặc điểm hình thái, cấu trúc sợi nấm, định loại 45 loài nấm thuộc chi Bovista., năm 1967 ông đã mô tả, định loại các loài nấm l ở Châu Âu công trình “Notes on European Polypores II Notes on poria”.

Những nghiên cứu ở Việt Nam Theo quan điểm năm giới (Whittaker), cùng với động vật, thực vật, sinh vật nhân nguyên thuỷ (vi khuẩn, tảo lam.), nấm tạo thành một giới riêng biệt trên hành tinh chúng ta và giới nấm ngày càng có ý nghĩa to lớn trong nền kinh tế quốc dân, trong khoa học cũng nhƣ trong vòng tuần hoàn vật chất. Nấm có ý nghĩa rất quan trọng trong đời sống con ngƣời, chúng là nguồn thực phẩm giàu chất dinh dƣỡng (Termitomyces albuminosus, Macrocybe gegantea), là nguồn thức ăn quý đƣợc nhân dân ƣa chuộng, chứa nhiều protein, các chất khoáng và vitamin (A, B, C, D, E. Nhiều loài nấm đƣợc ứng dụng trong công nghiệp dƣợc phẩm, là nguồn nguyên liệu để điều chế các hoạt chất điều trị bệnh nhƣ: Laricifomes officinalis là nguyên liệu để chiết aragicin dùng trong chữa bệnh lao hoặc dùng làm thuốc nhuận tràng hay chất thay thế cho quinine. Các chế phẩm từ nấm linh chi (Ganoderma) đƣợc dùng để h trợ điều trị nhiều bệnh nhƣ bệnh gan, tiết niệu, tim mạch, ung thƣ, AIDS.

Trong thể quả của Ganoderma lucidum có các hoạt chất khác nhau có hoạt tính kháng virus. 4` Chúng có tác dụng kìm hãm sự sinh trƣởng và phát triển của virus HIV. Các hoạt chất từ Ganoderma applanatum có hiệu lực chống khối u cao, chúng đƣợc sử dụng trong điều trị ung thƣ: ung thƣ phổi, ung thƣ vú, ung thƣ dạ dày. Các dẫn xuất adenosine có trong Ganoderma capense và G.

amboinense có tác dụng giảm đau, giãn cơ, ức chế kết dính tiền tiểu cầu. Nhiều hoạt chất từ linh chi có khả năng đào thải phóng xạ, hạn chế và loại trừ những tổn thƣơng do phóng xạ ở mô và tế bào. Ở Việt Nam, từ lâu nhân dân đã biết dùng nấm làm thực phẩm và dƣợc phẩm. Nhà bác học Lê Quý Đôn (1726 - 1784) trong tác phẩm “Vân đài loại ngữ ” và “Kiến văn tiểu lục” đã đánh giá “Linh chi là một sản vật quý hiếm của đất rừng Đại Nam” với các tác dụng lớn nhƣ: kiện não (tráng kiện), bảo can (bảo vệ gan), cƣờng tâm (mạch tim), kiện vị (giúp tiêu hoá ở dạ dày), cƣờng phế (giúp phổi), giải độc, giải cảm và giúp con ngƣời sống lâu, tăng tuổi thọ.

Nhiều tác giả Việt Nam nghiên cứu đặc điểm sinh học và công dụng của nấm Tóm lại, ở Việt Nam, việc nghiên cứu khu hệ nấm lớn đã có nhiều nhà khoa học quan tâm.Tuy nhiên, tại Vƣờn quốc gia Ba Vì có rất ít nghiên cứu về nấm Tán. Vì vậy, việc nghiên cứu khu hệ nấm Tán tại đây là nhiệm vụ rất quan trọng và cần thiết nhằm phát hiện và góp phần bảo vệ sự đa dạng thành phần loài nấm, sử dụng hợp lí nguồn tài nguyên thiên nhiên, đồng thời góp phần bảo vệ nguồn gen quý hiếm, tăng thêm tính đa dạng cho khu hệ nấm Việt Nam. 5` CHƢƠNG II ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN VÀ KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU 2. Điều kiện tự nhiên a.

Vị trí địa lí. Vƣờn Quốc gia Ba Vì nằm trong địa phận huyện Ba Vì, tỉnh Hà Tây (nay là Thành phố Hà Nội), cách Hà Nội 50km về phía Tây. Tọa địa lý 20055’ đến 21007’ vĩ Bắc, 105018’ đến 105030’ kinh Đông. Vƣờn quốc gia Ba Vì nằm trên địa bàn 5 huyện: Ba Vì, Thạch Thất, Quốc Oai thuộc thành phố Hà Nội, huyện Lƣơng Sơn, huyện Kỳ Sơn thuộc tỉnh Hòa Bình.

Phía Bắc giáp các xã Ba Trại, Ba Vì, Tản Lĩnh thuộc huyện Ba Vì – TP Hà Nội. Phía Nam giáp giác xã Phúc Tiến, Dân Hòa thuộc huyện Kỳ Sơn, xã Lâm Sơn thuộc huyện Lƣơng Sơn tỉnh Hòa Bình. Phía Đông giáp các xã Vân Hòa, Yên Bài thuộc huyện Ba Vì, xã Yên Quang thuộc huyện Lƣơng Sơn, các xã Yên Bình, Yên Trung, Tiến Xuân thuộc huyện Thạch Thất, xã Đông Xuân thuộc huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội. Phía Tây giáp các xã Khánh Thƣợng, Minh Quang huyện Ba Vì, Hà Nội, và xã Phú Minh huyện Kỳ Sơn, tỉnh Hòa Bình.

Địa hình – địa thế Ba Vì là vùng núi bán sơn địa, vùng này trông nhƣ một dải núi nổi lên giữa đồng bằng, cách hợp lƣu sông Đà và sông Hồng 20km về phía Nam. Trong Vƣờn quốc gia Ba Vì có một số đỉnh núi có độ cao trên 1000m nhƣ Đỉnh Vua (1296), đỉnh Tản Viên (1227m), đỉnh Ngọc Hoa (1131m), đỉnh Viên Nam (1081m) và một số đỉnh thấp hơn nhƣ đỉnh Hang Hùm 776, đỉnh Gia Dê 714m. Dãy núi Ba Vì gồm hai dải dông chính. Dải dông thứ nhất chạy theo hƣớng Đông – Tây từ suối Ổi đến cầu Lặt qua đỉnh Tản Viên và đỉnh Hang Hùm dài 9km.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ