Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thực vật tự nhiên từ lâu đã là nguồn cung cấp các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học đa dạng như phenolic, alkaloid, flavonoid, saponin, đóng vai trò nền tảng trong y học cổ truyền và nghiên cứu phát triển tân dược. Chi Hồ tiêu (Piper L.) thuộc họ Hồ tiêu (Piperaceae) bao gồm hơn 2.000 loài phân bố chủ yếu ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Trong đó, cây lá lốt (Piper lolot C.) là loài thực vật quen thuộc tại Việt Nam, vừa được sử dụng phổ biến trong ẩm thực làm rau gia vị, vừa là vị thuốc dân gian có vị nồng, hơi cay, tính ấm, tác dụng ôn trung, giảm đau lưng, đau khớp, trị nôn mửa, đầy hơi, khó tiêu và tiêu chảy.
Cùng với sự phát triển của hóa học các hợp chất thiên nhiên và phương pháp mô phỏng máy tính (in silico), việc chiết tách, giải mã cấu trúc hóa học và đánh giá hoạt tính sinh học của các phân đoạn cao chiết từ cây lá lốt trở thành hướng tiếp cận quan trọng nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học cho việc ứng dụng và tổng hợp các hoạt chất trị liệu.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:
- Phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất hóa học từ dịch chiết cây lá lốt (Piper lolot C.).
- Xác định hoạt tính kháng vi sinh vật và hoạt tính kháng viêm của các cao chiết phân đoạn từ cây lá lốt.
- Tiến hành sàng lọc ảo mô phỏng docking phân tử (in silico) và đánh giá đặc tính dược động học (ADMET) của các hợp chất phân lập được với thụ thể protein đích mã hiệu 2VF5:PDB.
Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:
- Điều chế và chiết các cao phân đoạn từ mẫu cây lá lốt thu hái thực tế.
- Phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất hữu cơ sạch.
- Thử nghiệm đánh giá hoạt tính kháng khuẩn và kháng viêm của các cao chiết phân đoạn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cây lá lốt (Piper lolot C.) thuộc họ Hồ tiêu (Piperaceae).
- Phạm vi không gian: Mẫu thực vật tươi được thu hái tại huyện Tân Hiệp, tỉnh Kiên Giang; quá trình thực nghiệm chiết xuất, thử nghiệm hoạt tính sinh học được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Hóa sinh dược - Viện Vật liệu ứng dụng (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) phối hợp với Khoa Công nghệ Hóa học - Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM; phổ NMR đo tại Viện Hóa học và phổ LC/MS đo tại Viện Hóa sinh biển (Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ ngày 25/09/2021 đến ngày 14/11/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về cơ sở thực vật học và hóa học, đề tài xác định vị trí phân loại học của cây lá lốt: Giới Plantae, Ngành Ngọc Lan (Magnoliophyta), Lớp Ngọc Lan (Magnoliopsida), Phân lớp Ngọc Lan (Magnoliidae), Bộ Hồ tiêu (Piperales), Họ Hồ tiêu (Piperaceae), Chi Hồ tiêu (Piper), Loài Piper lolot C. Nghiên cứu tổng quan các nhóm hợp chất đặc trưng đã công bố trên chi Piper như alkaloid, neolignan, benzoic acid, flavonoid, cùng các nghiên cứu trong nước về thành phần tinh dầu lá lốt (chứa các cấu tử chính như $\beta$-caryophyllene, $\alpha$-muurolene, $\gamma$-cadinene).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và công cụ phân tích bao gồm:
- Phương pháp chiết xuất và phân lập: Áp dụng kỹ thuật ngâm dầm bột mẫu khô với dung môi ethanol 96° ở nhiệt độ phòng (3 lần, mỗi lần 3 ngày) để thu cao toàn phần. Phân chia cao tổng thành các cao phân đoạn bằng phương pháp chiết rắn - lỏng / lỏng - lỏng với các dung môi có độ phân cực tăng dần: n-hexane, ethyl acetate (EA) và methanol (Me).
- Kỹ thuật sắc ký: Sử dụng sắc ký lớp mỏng (TLC) pha thuận trên bản mỏng tráng sẵn silica gel để thăm dò hệ dung môi và theo dõi phân đoạn; hiện hình vết sắc ký bằng đèn tử ngoại và thuốc thử $H_2SO_4$ 2% trong EtOH 50%. Tách phân đoạn bằng sắc ký cột cổ điển (Column Chromatography - CC) với chất hấp phụ pha tĩnh silica gel. Tinh chế hợp chất sạch bằng sắc ký lớp mỏng điều chế (Preparative TLC - PTLC).
- Phương pháp xác định cấu trúc hóa học: Đo phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D và 2D gồm phổ proton ($^1\text{H-NMR}$, 500 MHz), phổ carbon ($^{13}\text{C-NMR}$, 125 MHz), DEPT, HMBC, HSQC trên máy BRUKER Avante 500 với chất chuẩn nội TMS (sử dụng dung môi MeOD hoặc $CDCl_3 + MeOD$). Phổ khối ghi trên thiết bị Agilent 1260 series single quadrupole LC/MS.
- Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng khuẩn: Sử dụng phương pháp định lượng kháng sinh vi pha loãng trên đĩa 96 giếng với môi trường canh thang Mueller-Hinton để xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) trên hai chủng vi khuẩn thử nghiệm: Pseudomonas aeruginosa (vi khuẩn Gram âm) và Methicillin-resistant Staphylococcus aureus - MRSA (vi khuẩn Gram dương).
- Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng viêm và độc tính tế bào in vitro: Đo độc tính tế bào trên dòng tế bào đại thực bào chuột RAW 264.7. Đánh giá hoạt tính kháng viêm thông qua khả năng ức chế sản sinh gốc tự do Nitric Oxide ($\bullet\text{NO}$) kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS, 1 $\mu\text{g/mL}$) trên tế bào RAW 264.7 bằng phản ứng so màu với thuốc thử Griess (hỗn hợp sulfanilamide 1% và N-1-naphthylethylenediamine dihydrochloride 0,1%), đo độ hấp thụ quang ở bước sóng 540 nm; sử dụng Dexamethasone (15 $\mu\text{M}$) và L-NMMA làm đối chứng.
- Phương pháp sàng lọc ảo in silico (Molecular Docking và ADMET): Mô phỏng gắn kết phối tử - protein (ligand-receptor docking) bằng phần mềm AutoDock / AutoDockTools-1; tối ưu hóa cấu trúc ligand bằng phần mềm Avogadro; trực quan hóa liên kết 2D/3D bằng Discovery Studio 2021 Client và Molegro Molecular Viewer. Thụ thể đích được chọn là enzyme có mã hiệu 2VF5:PDB (tâm hoạt tính chuỗi X, tọa độ X=26.11). Đánh giá các thông số năng lượng tự do Gibbs ($\Delta G^\circ$), hằng số ức chế ($K_i$), liên kết hydro và các chỉ số ADMET (hấp thụ, phân phối, chuyển hóa, thải trừ, độc tính).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Giới thiệu về cây lá lốt (Piper lolot C.)
Chương 1 tổng thuật các kiến thức về cây lá lốt và chi Piper, bao gồm nguồn gốc phân bố (từ vùng Tây Ghats, Kerala của Ấn Độ, du nhập vào Đông Dương thế kỷ 17–18, phân bố rộng ở Việt Nam với các tên gọi địa phương như tất bát, pâu pat, phjăc pat, anakhia táo, lau khuẩy), vị trí phân loại học và đặc tính thực vật học (cây thân thảo cao 30–40 cm, lá đơn hình tim mọc so le, hoa cụm bông khác gốc, quả mọng 1 hạt).
Tác giả hệ thống hóa các nghiên cứu thành phần hóa học trên các loài chi Piper trên thế giới (phân lập các dẫn xuất benzoic acid, neolignan, flavonoid, alkaloid như piperolactam, brachyamide, cenocladamide) và tại Việt Nam (nghiên cứu chưng cất tinh dầu của Nguyễn Xuân Dũng năm 1995 xác định $\beta$-caryophyllene chiếm 30,9% ở thân và 27,1% ở lá; nghiên cứu GC-MS của Đặng Thị Thanh Nhàn năm 2013). Chương này cũng tổng hợp dữ liệu về các hoạt tính sinh học đã công bố: hoạt tính kháng khuẩn của Huỳnh Kim Diệu và Nguyễn Thành Văn (2011) trên 8 chủng vi khuẩn; hoạt tính kháng viêm trên mô hình chuột của Wibool Ridtitid (2007); hoạt tính chống oxy hóa quét gốc DPPH của Hồ Bá Vương và Nguyễn Xuân Duy. Đồng thời, chương 1 cung cấp cơ sở lý thuyết về kỹ thuật sàng lọc ảo in silico và phương pháp docking phân tử trong nghiên cứu phát triển thuốc.
Chương 2. Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết mục tiêu, đối tượng, nội dung và các quy trình kỹ thuật được áp dụng trong đề tài. Nội dung bao gồm nguyên lý hoạt động và các bước tiến hành của:
- Phương pháp chiết xuất ngâm dầm với cồn 96°.
- Các kỹ thuật sắc ký lớp mỏng (TLC), sắc ký cột pha thuận (CC) và sắc ký lớp mỏng điều chế (PTLC).
- Nguyên lý phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$, DEPT, COSY, HMBC, HSQC) và phương pháp xác định độ dịch chuyển hóa học, hằng số ghép spin ($J$).
- Quy trình thử nghiệm vi pha loãng xác định MIC và MBC đối với vi khuẩn trên môi trường Mueller-Hinton theo chuẩn CLSI.
- Quy trình đánh giá độc tính tế bào và định lượng hàm lượng nitrite/NO bằng thuốc thử Griess trên tế bào RAW 264.7.
- Quy trình thiết lập hộp lưới (grid parameter file), chuẩn bị thụ thể protein 2VF5:PDB và mô phỏng docking trên phần mềm AutoDock.
Chương 3. Nguyên liệu, dụng cụ, hoá chất
Chương 3 mô tả quá trình thu thập nguyên liệu và tiến trình thực nghiệm phân lập hóa học:
- Xử lý nguyên liệu ban đầu: Thu hái 20 kg cây lá lốt tươi tại huyện Tân Hiệp, tỉnh Kiên Giang, làm sạch, phơi khô trong bóng râm, xay nhỏ thu được 3 kg bột khô. Tiến hành ngâm dầm 3 lần với ethanol 96° (mỗi lần 3 ngày), lọc và cô quay chân không thu được 230 g cao tổng toàn phần.
- Phân chia cao tổng: 230 g cao tổng được phân tách rắn - lỏng thu được 10 g cao n-hexane, 50 g cao ethyl acetate (EA) và 170 g cao methanol.
- Quy trình phân lập từ 50 g cao EA:
- Tiến hành sắc ký cột pha thuận 50 g cao EA với hệ dung môi n-hexane : ethyl acetate : methanol (20:1:0,2 đến 100% MeOH), thu được 18 phân đoạn (ký hiệu PLEA1 đến PLEA18).
- Phân đoạn PLEA8 (khối lượng 4,4964 g) được chọn để sắc ký cột tiếp theo với hệ dung môi ete dầu hỏa : ethyl acetate : methanol (15:1:0,2 đến 12:1:0,2), thu được 17 phân đoạn (PLEA81 đến PLEA817).
- Phân đoạn PLEA816 (khối lượng 1,200 g) được sắc ký cột với hệ ete dầu hỏa : acetone : methanol (20:2:0,x), thu được 11 phân đoạn (PLEA8161 đến PLEA81611).
- Phân đoạn PLEA8169 (khối lượng 253,5 mg) được sắc ký cột pha thuận qua các hệ dung môi (2:1 Ete:Chloroform, 1:1 Ete:Chloroform, Chloroform 100%, 9:1 Chloroform:EA), thu được 8 phân đoạn (PLEA81691 đến PLEA81698).
- Phân đoạn PLEA81695 hiển thị 2 vết tách rời rõ rệt trên TLC; do lượng mẫu nhỏ, tác giả sử dụng sắc ký lớp mỏng điều chế (PTLC) với hệ dung môi Chloroform : Ethyl acetate (2:1), phân lập thành công 2 hợp chất sạch: APL-2 (7 mg) và APL-4 (6 mg).
Chương 4. Kết quả nghiên cứu
Chương 4 công bố toàn bộ dữ liệu thực nghiệm và kết quả phân tích:
- Hoạt tính kháng khuẩn: Đánh giá giá trị MIC và MBC của các cao phân đoạn (PL-H, PL-M, PL-W, PL-EA) trên 2 chủng P. aeruginosa và MRSA.
- Hoạt tính kháng viêm và độc tính tế bào:
- Độc tính: Ở nồng độ 50 $\mu\text{g/mL}$, toàn bộ các cao chiết và đối chứng Dexamethasone (15 $\mu\text{M}$) không gây độc cho tế bào RAW 264.7. Cao nước an toàn nhất (ở 500 $\mu\text{g/mL}$ tỷ lệ tế bào sống sót đạt 93,65%), trong khi cao methanol gây độc ở nồng độ cao (ở 100 $\mu\text{g/mL}$ tỷ lệ sống sót còn khoảng 60%).
- Kháng viêm: Tất cả các cao phân đoạn đều thể hiện hoạt tính ức chế sinh NO rõ rệt ở nồng độ từ 10 $\mu\text{g/mL}$ trở lên. Cao hexane và ethyl acetate thể hiện hoạt tính kháng viêm nổi bật nhất thông qua ức chế mạnh mẽ NO trên tế bào RAW 264.7.
- Xác định cấu trúc hóa học 2 hợp chất phân lập:
- Hợp chất APL-2 (7 mg): Bột màu trắng, nhiệt độ nóng chảy 208–210 °C. Dữ liệu phổ $^1\text{H-NMR}$ ($\text{MeOD}$, 500 MHz): $\delta_\text{H}$ 7,57 (1H, d, $J=2\text{ Hz}$, H-2), 6,84 (1H, d, $J=9\text{ Hz}$, H-5), 7,56 (1H, dd, $J=2\text{ và }9\text{ Hz}$, H-6), 3,91 (3H, s, $-\text{OCH}3$). Phổ $^{13}\text{C-NMR}$ ($\text{MeOD}$, 125 MHz): $\delta\text{C}$ 123,1 (C-1), 125,2 (C-2), 152,6 (C-3), 148,6 (C-4), 115,8 (C-5), 113,8 (C-6), 170,1 (C-7, $-\text{COOH}$), 56,4 (C-8, $-\text{OCH}_3$). Kết hợp tương quan HMBC và tài liệu tham khảo, APL-2 được xác định là 4-hydroxy-3-methoxybenzoic acid (Vanillic acid).
- Hợp chất APL-4 (6 mg): Bột màu trắng, nhiệt độ nóng chảy 112–116 °C. Dữ liệu phổ $^1\text{H-NMR}$ ($CDCl_3 + MeOD$, 500 MHz): $\delta_\text{H}$ 9,79 (1H, s, $-\text{CHO}$), 7,75 (2H, d, $J=8,5\text{ Hz}$, H-2/H-6), 6,92 (2H, d, $J=9\text{ Hz}$, H-3/H-5). Phổ $^{13}\text{C-NMR}$ ($CDCl_3 + MeOD$, 125 MHz): $\delta_\text{C}$ 128,7 (C-1), 115,8 (C-2/C-6), 132,3 (C-3/C-5), 163,2 (C-4), 191,4 (C-7, $-\text{CHO}$). Phân tích phổ HSQC, HMBC và so sánh tài liệu tham khảo nhận danh APL-4 là 4-hydroxybenzaldehyde.
- Kết quả mô phỏng Docking phân tử và ADMET:
- Mô phỏng tương tác của APL-2 và APL-4 trên protein thụ thể 2VF5:PDB (chuỗi X). Cấu dạng bền nhất của APL-2 (pose 404/500) hình thành liên kết hydro với các acid amin hoạt tính trên chuỗi X gồm ARG599 (khoảng cách 2,64 Å với nguyên tử NE và 2,94 Å với NH2) và ASN600 (với nguyên tử OD1). Cấu dạng bền nhất của APL-4 là pose 460/500.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã thu được các kết quả định lượng cụ thể qua các bảng thực nghiệm:
| Chủng vi khuẩn thử nghiệm |
Cao phân đoạn / Mẫu thử |
Giá trị MIC (mg/mL) |
Giá trị MBC (mg/mL) |
| Pseudomonas aeruginosa |
Cao Hexane (PL-H) |
4 |
> 4 |
|
Cao Methanol (PL-M) |
2 |
> 4 |
|
Cao Nước (PL-W) |
2 |
> 4 |
|
Cao Ethyl Acetate (PL-EA) |
4 |
> 4 |
|
DMSO (Đối chứng) |
8% |
8% |
| MRSA |
Cao Hexane (PL-H) |
2 |
> 4 |
|
Cao Methanol (PL-M) |
4 |
> 4 |
|
Cao Nước (PL-W) |
> 4 |
> 4 |
|
Cao Ethyl Acetate (PL-EA) |
2 |
> 4 |
|
DMSO (Đối chứng) |
16% |
16% |
| Ký hiệu mẫu |
Khối lượng thu nhận |
Trạng thái / Tính chất vật lý |
Tên hợp chất xác định |
| APL-2 |
7 mg |
Bột màu trắng, $t^\circ_\text{nc} = 208\text{--}210\text{ }^\circ\text{C}$ |
Vanillic acid (4-hydroxy-3-methoxybenzoic acid) |
| APL-4 |
6 mg |
Bột màu trắng, $t^\circ_\text{nc} = 112\text{--}116\text{ }^\circ\text{C}$ |
4-hydroxybenzaldehyde |
Các phát hiện và đóng góp chính của đề tài bao gồm:
- Thiết lập quy trình chiết xuất và phân lập tuần tự qua nhiều bước sắc ký cột pha thuận và sắc ký lớp mỏng điều chế từ cao ethyl acetate của cây lá lốt, tinh chế thành công 2 hợp chất phenolic đơn phân tử có độ tinh khiết cao.
- Khẳng định hoạt tính kháng khuẩn in vitro của các cao phân đoạn lá lốt ở mức độ kìm khuẩn trung bình trên cả vi khuẩn Gram âm (P. aeruginosa) và Gram dương kháng thuốc (MRSA), trong đó cao n-hexane và ethyl acetate có hoạt tính ức chế tốt nhất trên MRSA (MIC = 2 mg/mL).
- Cung cấp dẫn chứng thực nghiệm về tính an toàn tế bào (ở nồng độ $\le 50\text{ }\mu\text{g/mL}$) và hoạt tính kháng viêm mạnh mẽ của các cao phân đoạn thông qua khả năng ức chế con đường tiết NO trên dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7.
- Kết hợp thành công giữa hóa học thực nghiệm và mô hình tính toán sinh học phân tử in silico, làm sáng tỏ cơ chế liên kết phối tử - protein giữa các hợp chất phân lập với thụ thể 2VF5:PDB qua các liên kết hydro đặc hiệu với acid amin ARG599 và ASN600.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Quá trình phân lập mới chỉ thực hiện trên một nhánh phân đoạn nhỏ của cao ethyl acetate (phân đoạn PLEA81695), chưa mở rộng khảo sát các phân đoạn khác của cao ethyl acetate cũng như toàn bộ cao n-hexane và cao methanol.
- Lượng hợp chất sạch thu được còn hạn chế (APL-2: 7 mg; APL-4: 6 mg), chỉ đủ phục vụ đo phổ cấu trúc NMR và mô phỏng in silico, chưa tiến hành thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn và kháng viêm trực tiếp trên từng đơn chất sạch.
- Thử nghiệm sinh học mới dừng lại ở mức in vitro trên 2 chủng vi khuẩn và 1 dòng tế bào đại thực bào chuột.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Tiếp tục phân lập và tinh chế các hợp chất hữu cơ từ các phân đoạn còn lại của cao ethyl acetate, cao n-hexane và cao methanol.
- Mở rộng đánh giá hoạt tính sinh học (kháng khuẩn, kháng nấm, kháng viêm, chống oxy hóa) trực tiếp trên các hợp chất tinh khiết APL-2 và APL-4.
- Thực hiện các thử nghiệm in vivo trên mô hình động vật nhằm đánh giá toàn diện cơ chế dược lý và độc tính trước khi ứng dụng vào nghiên cứu tiền lâm sàng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Hóa học các hợp chất thiên nhiên, Hóa Dược, Dược học và Công nghệ Sinh học.
- Những người thực hiện đề tài về chiết xuất dược liệu và phân lập hoạt chất tự nhiên từ các loài thuộc chi Hồ tiêu (Piper).
Các nội dung có giá trị tham khảo cao trong khóa luận:
- Sơ đồ phân tách và quy trình lựa chọn hệ dung môi sắc ký cột phân đoạn từ cao tổng (230 g) đến các phân đoạn nhỏ (PLEA8 $\rightarrow$ PLEA816 $\rightarrow$ PLEA8169 $\rightarrow$ PLEA81695) và kỹ thuật PTLC.
- Bộ dữ liệu phổ và phương pháp biện luận cấu trúc hóa học chi tiết bằng phổ $^1\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$, DEPT, HSQC, HMBC đối với các hợp chất vòng thơm dẫn xuất benzoic acid và benzaldehyde.
- Quy trình phối hợp phương pháp sàng lọc hoạt tính sinh học in vitro (vi pha loãng, ức chế NO trên tế bào RAW 264.7) với phương pháp tính toán mô phỏng docking phân tử trên phần mềm AutoDock.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận đã phân lập và xác định cấu trúc của những hợp chất sạch nào từ cây lá lốt?
Khóa luận đã phân lập được 2 hợp chất sạch từ phân đoạn PLEA81695 của cao ethyl acetate:
- Hợp chất APL-2 (7 mg): Bột màu trắng, nhiệt độ nóng chảy 208–210 °C, được xác định là Vanillic acid (4-hydroxy-3-methoxybenzoic acid).
- Hợp chất APL-4 (6 mg): Bột màu trắng, nhiệt độ nóng chảy 112–116 °C, được xác định là 4-hydroxybenzaldehyde.
2. Nguồn nguyên liệu thu hái ở đâu và quy trình chiết xuất thu được khối lượng cao tổng là bao nhiêu?
Mẫu cây lá lốt tươi được thu hái tại huyện Tân Hiệp, tỉnh Kiên Giang. Từ 20 kg nguyên liệu tươi phơi khô trong bóng râm thu được 3 kg bột khô. Sau 3 lần chiết ngâm dầm với ethanol 96° và cô quay chân không, tác giả thu được 230 g cao tổng toàn phần (từ đó phân chia thành 10 g cao n-hexane, 50 g cao ethyl acetate và 170 g cao methanol).
3. Hoạt tính kháng khuẩn của các cao phân đoạn cây lá lốt trên hai chủng vi khuẩn thử nghiệm đạt mức độ nào?
Các cao phân đoạn đều có tác dụng kìm khuẩn ở mức trung bình và không có khả năng diệt khuẩn (toàn bộ giá trị MBC > 4 mg/mL). Cụ thể: đối với vi khuẩn Gram âm P. aeruginosa, cao methanol và cao nước cho hoạt tính tốt hơn (MIC = 2 mg/mL) so với cao hexane và cao ethyl acetate (MIC = 4 mg/mL); đối với vi khuẩn Gram dương MRSA, cao hexane và cao ethyl acetate cho hoạt tính tốt nhất (MIC = 2 mg/mL), cao methanol có MIC = 4 mg/mL, còn cao nước không thể hiện hoạt tính ức chế (MIC > 4 mg/mL).
4. Khả năng kháng viêm và tính an toàn tế bào của các cao chiết được đánh giá ra sao trên tế bào RAW 264.7?
Ở nồng độ 50 $\mu\text{g/mL}$, tất cả các cao chiết đều an toàn, không gây độc cho tế bào đại thực bào RAW 264.7. Trong đó, cao nước ít độc nhất (ở 500 $\mu\text{g/mL}$ tế bào sống sót 93,65%), còn cao methanol gây độc ở nồng độ cao (ở 100 $\mu\text{g/mL}$ tế bào sống sót 60%). Về hoạt tính kháng viêm, từ nồng độ 10 $\mu\text{g/mL}$ trở lên, tất cả các cao phân đoạn đều ức chế mạnh mẽ quá trình tiết Nitric Oxide (NO) do LPS kích thích, trong đó cao hexane và cao ethyl acetate thể hiện hiệu quả kháng viêm tốt nhất.
5. Mô phỏng docking phân tử in silico được thực hiện trên thụ thể nào và hợp chất APL-2 tạo liên kết gì?
Mô phỏng docking phân tử được thực hiện trên thụ thể enzyme mã PDB 2VF5 tại tâm hoạt tính chuỗi X (tọa độ X=26.11) bằng phần mềm AutoDock. Cấu dạng liên kết bền nhất của APL-2 (pose 404) hình thành các liên kết hydro quan trọng với các gốc acid amin trên chuỗi xoắn X gồm ARG599 (với nguyên tử NE ở khoảng cách 2,64 Å và NH2 ở khoảng cách 2,94 Å) và ASN600 (với nguyên tử OD1).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã thực hiện hoàn chỉnh quy trình chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc hai hợp chất phenolic gồm vanillic acid (APL-2) và 4-hydroxybenzaldehyde (APL-4) từ cao ethyl acetate của cây lá lốt (Piper lolot C.) thu hái tại Kiên Giang. Các kết quả thực nghiệm sinh học in vitro khẳng định các phân đoạn cao chiết lá lốt có hoạt tính kìm khuẩn trung bình trên hai chủng P. aeruginosa, MRSA và thể hiện khả năng kháng viêm hiệu quả thông qua ức chế sản sinh NO trên tế bào đại thực bào RAW 264.7. Đồng thời, nghiên cứu đã ứng dụng thành công phương pháp sàng lọc ảo docking phân tử trên thụ thể protein 2VF5 và đánh giá các đặc tính dược học ADMET, cung cấp nguồn dữ liệu khoa học thực nghiệm và lý thuyết có giá trị cho hướng nghiên cứu phát triển dược phẩm từ nguồn thảo dược tự nhiên.