Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học và Hoạt Tính Sinh Học của Loài Ngọc Cẩu và Loài Vú Bò

Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của ngọc cẩu Balanophora laxiflora và vú bò Ficus hirta, khám phá tiềm năng ứng dụng.

Trường đại học

Đại học Y Perugia

Chuyên ngành

Y học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án
137
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về loài ngọc cẩu (Balanophora laxiflora Hemsl.)

1.2. Loài ngọc cẩu Balanophora

1.3. Đặc điểm thực vật loài ngọc cẩu (Balanophora laxiflora Hemsl.)

1.4. Công dụng chữa bệnh của loài ngọc cẩu (Balanophora laxiflora Hemsl.)

1.5. Tổng quan của loài ngọc cẩu

1.6. Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của các loài thuộc chi Ficus

1.7. Các nghiên cứu quốc tế

1.8. Các nghiên cứu trong nước

1.9. Mô tả thực vật

1.10. Thành phần hóa học loài vú bò

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM

2.1. Mẫu nghiên cứu

2.2. Mẫu cây ngọc cẩu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Phương pháp chiết mẫu thực vật

2.5. Phương pháp xác định cấu trúc

2.6. Phương pháp thử hoạt tính sinh học

2.7. Phương pháp nghiên cứu hoạt tính gây độc tế bào

2.8. Phương pháp gây độc tế bào thực hiện tại Đại học Y Perugia - Đại học tổng hợp Perugia nước Cộng hòa Italy

2.9. Phương pháp thử nghiệm hoạt tính ức chế nitric oxide (NOs inhibition) thực hiện tại Viện Hóa học – Viện Hàn lâm và Khoa học Việt Nam

2.10. Chiết tách và tinh chế các hợp chất từ hai loài nghiên cứu

2.10.1. Phân lập các hợp chất từ loài ngọc cẩu (Balanophora laxiflora Hemsl.)

2.10.2. Chiết tách, tạo cao chiết

2.10.3. Phân lập các hợp chất từ cặn chiết dichloromethane

2.10.4. Phân lập các hợp chất từ cặn chiết ethyl acetate

2.10.5. Phân lập các hợp chất từ cặn chiết methanol

2.10.6. Phân lập các hợp chất từ rễ cây vú bò (Ficus hirta Vahl.)

2.10.7. Chiết mẫu, tạo cao chiết

2.10.8. Thử hoạt tính các cao chiết

2.10.9. Phân lập các hợp chất từ cao ethyl acetate

2.10.10. Phân lập các hợp chất từ cao n-butanol

3. KẾT QUẢ THẢO LUẬN

3.1. Cây ngọc cẩu (Balanophora laxiflora Hemsl.)

3.2. Hợp chất BL-1 (4-Hydroxy-3-methoxycinnamandehid)

3.3. Hợp chất BL-2 (methyl 4-hydroxycinnamate)

3.4. Hợp chất BL-3 (pinoresinol)

3.5. Hợp chất BL-4 (methyl 3,4-dihydroxycinnamate)

3.6. Hợp chất BL-5 (7-hydroxy-6-methoxycoumarin), scopoletin

3.7. Hợp chất BL-6 (+)-lariciresinol

3.8. Hợp chất BL-7 (+)-isolariciresinol

3.9. Hợp chất BL-8 (quercetin)

3.10. Hợp chất BL-9 (methyl gallate)

3.11. Hợp chất BL-10 (chất mới) - balanochalcone

3.12. Hợp chất BL-11 (β-hydroxydihydrochalcone)

3.13. Hợp chất BL-12, dimethyl 6,9,10-trihydroxybenzo[kl]xanthene-1,2-dicarboxylate

3.14. Hợp chất BL-13 (p-cumaric acid)

3.15. Hợp chất BL-14 (isolariciresinol 4-O-β-D-glucopyranoside)

3.16. Hợp chất BL-15 (Daucosterol)

3.17. Hợp chất BL-16 (5-Hydroxymethylfurfural)

3.18. Hợp chất BL-17 (methyl β-D-glucopyranoside)

3.19. Hợp chất BL-18 (methyl 4-O-β-D-glucopyranosylconiferyl ether)

3.20. Hợp chất BL-19, 4-hydroxy-3,5-dimethoxybenzoyl glucopyranoside

3.21. Hợp chất BL-20 (lariciresinol 4-O-β-D-glucopyranoside)

3.22. Các hợp chất phân lập từ loài vú bò

3.22.1. Hợp chất F-2 (umbelliferon) 7-hydroxycoumarin

3.23. Kết quả thử hoạt tính sinh học

3.23.1. Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào loài ngọc cẩu (Balanophora laxiflora Hemsl.)

3.23.2. Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào thực hiện thử nghiệm tại viện Hóa học

3.23.3. Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào thực hiện thử nghiệm ở Đại học y Perugia - Đại học tổng hợp Perugia nước Cộng hòa Italy

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

4.1. Thành phần hóa học cây ngọc cẩu (Balanophora laxiflora Hemsl.)

4.2. Thành phần hóa học cây vú bò (Ficus hirta Vahl.)

4.3. Đánh giá bước đầu về hoạt tính sinh học

4.3.1. Hoạt tính sinh học loài ngọc cẩu (Balanophora laxiflora Hemsl.)

4.3.2. Hoạt tính sinh học loài vú bò (Ficus hirta Vahl.)

DANH MỤC CÁC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ngọc Cẩu Balanophora Dược Liệu Quý

Nguồn tài nguyên cây thuốc đóng vai trò quan trọng trong chăm sóc sức khỏe, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Theo WHO, khoảng 80% dân số ở các nước đang phát triển phụ thuộc vào y học cổ truyền. Việt Nam, với khí hậu cận nhiệt đới, có nguồn tài nguyên cây thuốc phong phú. Hiện có khoảng 3.950 loài được dùng làm thuốc. Y dược cổ truyền Việt Nam có nhiều loại cây thuốc quý, được sử dụng từ hàng ngàn năm. Việc phát hiện các vị thuốc mới, các hợp chất có hoạt tính sinh học cao là nhiệm vụ hàng đầu. Cây ngọc cẩu (Balanophora laxiflora) và vú bò (Ficus hirta) là những cây thuốc quý, được dùng trị bệnh thông thường và nhiều chứng bệnh nan y. Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của hai loài này góp phần làm cơ sở khoa học cho việc quản lý, bảo tồn, phát triển bền vững đa dạng sinh học.

1.1. Giới Thiệu Chi Balanophora và Phân Bố Địa Lý

Chi Balanophora có khoảng 120 loài thuộc họ Balanophoraceae, phân bố trên khắp thế giới, đặc biệt ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới Châu Á, Châu Đại Dương. Ở Việt Nam có khoảng 6 loài, trong đó B. cucphuongensis là loài đặc hữu. Các loài này thường sống ký sinh trên rễ cây lá rộng thường xanh. Nghiên cứu thực vật cho thấy chi Balanophora có thành phần hóa học đa dạng, bao gồm lignan, phenylpropanoid, tanin, flavonoid, terpenoid, acid amin. Các hợp chất này có hoạt tính chống oxy hóa, ức chế HIV, hạ đường huyết, chống viêm, giảm đau, kháng ung thư.

1.2. Đặc Điểm Thực Vật và Tên Gọi Của Loài Ngọc Cẩu

Ngọc cẩu (Balanophora laxiflora) còn có tên gọi khác như tỏa dương, củ gió đất, củ ngọt núi, hoa đất, cu chó, xà cô, nấm đất, dó đất hoa thưa, dương đài hoa thưa. Đây là loại cây cỏ mập, trông như nấm, sống ký sinh trên rễ cây lá rộng thường xanh. Cây có màu đỏ nâu sẫm, không diệp lục. Cấu tạo bởi một cán hoa lớn, trên mang hoa dày đặc, có mô bao bọc, màu tím, mùi hôi. Cán hoa nạc và mềm, dạng thay đổi, sần sùi, không có lá. Củ hình trứng, bề mặt sần sùi và có mụn hình sao nổi rõ.

II. Công Dụng Bài Thuốc Dân Gian Từ Ngọc Cẩu Balanophora

Theo Y học cổ truyền, ngọc cẩu được dùng làm thuốc bổ máu, phục hồi sức khỏe phụ nữ sau sinh, kích thích ngon miệng, chữa đau bụng, nhức mỏi chân tay. Ở Trung Quốc, toàn cây được dùng trị hư lao, xuất huyết, chữa đau lưng, lở trĩ, giải độc rượu, thuốc bổ sinh lý nam nữ. Một số bài thuốc dân gian sử dụng ngọc cẩu để chữa bệnh như bài thuốc giúp phục hồi sức khỏe phụ nữ sau sinh, bài thuốc chữa nam sinh lý yếu, bài thuốc chữa liệt dương, bài thuốc bổ thận tráng dương. Các bài thuốc này kết hợp ngọc cẩu với các dược liệu khác như ích mẫu thảo, rễ đinh lăng, ba kích, dâm dương hoắc, đương quy, hà thủ ô đỏ.

2.1. Bài Thuốc Phục Hồi Sức Khỏe Sau Sinh Với Ngọc Cẩu

Bài thuốc này sử dụng ngọc cẩu (15-20g) kết hợp với ích mẫu thảo khô (30g). Sắc với 3 bát nước đến khi còn 1 bát. Lặp lại quá trình sắc 2-3 lần. Trộn lẫn các bát thuốc và sắc lại còn 1 bát. Chia làm 2-3 lần uống sau khi ăn trong ngày. Cần uống liền 30 ngày để đạt hiệu quả tốt. Bài thuốc này giúp bồi bổ khí huyết, phục hồi sức khỏe cho phụ nữ sau sinh, giảm các triệu chứng mệt mỏi, suy nhược.

2.2. Bài Thuốc Chữa Nam Sinh Lý Yếu Từ Ngọc Cẩu

Bài thuốc này kết hợp ngọc cẩu (100g) với rễ đinh lăng (100g), ba kích (80g), dâm dương hoắc (50g), đương quy (50g), hà thủ ô đỏ (50g), câu kỷ tử (50g), thục địa (50g), bạch truật (50g), trần bì (30g). Ngâm tất cả với 5 lít rượu gạo có độ cao trong 20 ngày. Uống 2 lần mỗi ngày trước hoặc sau bữa ăn, mỗi lần 30ml. Bài thuốc này giúp bổ thận tráng dương, tăng cường sinh lực cho nam giới.

III. Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Cây Ngọc Cẩu Balanophora

Các nghiên cứu về thực vật các loài thuộc họ Balanophoraceae cho thấy trong chi Balanophora có thành phần hóa học rất đa dạng, bao gồm các hợp chất lignan, phenylpropanoid, tanin, flavonoid, terpenoid, acid amin. Chi Balanophora có rất nhiều loại tanin thủy phân (tanin pyrogallic), đặc biệt là chất ellagitannin. Thành phần cấu tạo đặc trưng của các tanin này là các dẫn xuất của acid cinamic và có thêm một dẫn xuất của acid phenylacrylic. Các hợp chất được tách ra từ chi Balanophora có hoạt tính chống oxy hóa, ức chế HIV, hạ đường huyết, chống viêm, giảm đau, kháng ung thư.

3.1. Các Hợp Chất Lignan và Phenylpropanoid Trong Ngọc Cẩu

Các hợp chất lignanphenylpropanoid là những thành phần quan trọng trong ngọc cẩu. Chúng có cấu trúc phức tạp và đóng vai trò quan trọng trong các hoạt tính sinh học của cây. Các nghiên cứu đã xác định được nhiều loại lignanphenylpropanoid khác nhau trong ngọc cẩu, mỗi loại có cấu trúc và hoạt tính riêng biệt. Các hợp chất này có thể có tác dụng chống oxy hóa, chống viêm và kháng ung thư.

3.2. Tanin và Ellagitannin Thành Phần Đặc Trưng Của Balanophora

Tanin và đặc biệt là ellagitannin là những thành phần đặc trưng của chi Balanophora. Ellagitannin là một loại tanin thủy phân có cấu trúc phức tạp, được tạo thành từ acid ellagic và glucose. Các ellagitannin có hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ và có thể có tác dụng bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do. Chúng cũng có thể có tác dụng kháng viêm và kháng ung thư.

IV. Hoạt Tính Sinh Học Tiềm Năng Của Ngọc Cẩu Balanophora laxiflora

Các hợp chất được tách ra từ chi Balanophora có nhiều hoạt tính sinh học tiềm năng. Các nghiên cứu đã chứng minh hoạt tính chống oxy hóa, ức chế HIV, hạ đường huyết, chống viêm, giảm đau, kháng ung thư của các hợp chất này. Các loài thuộc chi Balanophora được sử dụng trong Y học cổ truyền Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Nepal, Thái Lan, Việt Nam làm thuốc bổ sinh lý nam nữ, giải độc rượu, chữa bệnh trĩ, đau dạ dày, ho gà, bệnh lậu, giang mai. Việc nghiên cứu sâu hơn về hoạt tính sinh học của ngọc cẩu có thể mở ra những ứng dụng mới trong y học.

4.1. Hoạt Tính Chống Oxy Hóa và Kháng Viêm Của Ngọc Cẩu

Ngọc cẩu thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do. Các hợp chất polyphenolflavonoid có trong ngọc cẩu đóng vai trò quan trọng trong hoạt tính này. Ngoài ra, ngọc cẩu cũng có hoạt tính kháng viêm, giúp giảm các triệu chứng viêm nhiễm trong cơ thể. Các nghiên cứu in vitro và in vivo đã chứng minh hiệu quả của ngọc cẩu trong việc giảm viêm.

4.2. Tiềm Năng Kháng Ung Thư Của Các Hợp Chất Từ Ngọc Cẩu

Một số nghiên cứu đã chỉ ra tiềm năng kháng ung thư của các hợp chất từ ngọc cẩu. Các hợp chất này có thể ức chế sự phát triển của tế bào ung thư và gây ra quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis). Các nghiên cứu in vitro đã thử nghiệm các hợp chất từ ngọc cẩu trên nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau, bao gồm ung thư vú, ung thư phổi và ung thư gan. Kết quả cho thấy các hợp chất này có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.

V. Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học và Hoạt Tính Sinh Học Cây Vú Bò

Cây vú bò (Ficus hirta) cũng là một dược liệu quý trong y học cổ truyền. Các nghiên cứu về thành phần hóa học của vú bò đã xác định được nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học, bao gồm flavonoid, terpenoid, steroidalkaloid. Các hợp chất này có thể có tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm, kháng khuẩn và kháng ung thư. Vú bò được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị nhiều bệnh, bao gồm bệnh ngoài da, bệnh tiêu hóa và bệnh hô hấp.

5.1. Các Hợp Chất Flavonoid và Terpenoid Trong Cây Vú Bò

Flavonoidterpenoid là hai nhóm hợp chất chính được tìm thấy trong cây vú bò. Các flavonoid có hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ và có thể giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do. Các terpenoid có nhiều hoạt tính sinh học khác nhau, bao gồm kháng viêm, kháng khuẩn và kháng ung thư. Các nghiên cứu đã xác định được nhiều loại flavonoidterpenoid khác nhau trong cây vú bò, mỗi loại có cấu trúc và hoạt tính riêng biệt.

5.2. Ứng Dụng Y Học Cổ Truyền Của Cây Vú Bò Ficus hirta

Trong y học cổ truyền, cây vú bò được sử dụng để điều trị nhiều bệnh khác nhau. Lá và rễ của cây được sử dụng để điều trị bệnh ngoài da, như eczema và viêm da. Quả của cây được sử dụng để điều trị bệnh tiêu hóa, như tiêu chảy và kiết lỵ. Vỏ cây được sử dụng để điều trị bệnh hô hấp, như ho và viêm phế quản. Các nghiên cứu khoa học hiện đại đang tiếp tục khám phá các ứng dụng tiềm năng của cây vú bò trong y học.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Dược Liệu Ngọc Cẩu

Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của ngọc cẩuvú bò đã cung cấp những bằng chứng khoa học về giá trị dược liệu của hai loài cây này. Các hợp chất được phân lập từ ngọc cẩuvú bò có nhiều hoạt tính sinh học tiềm năng, bao gồm chống oxy hóa, kháng viêm, kháng khuẩn và kháng ung thư. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để khám phá đầy đủ tiềm năng dược liệu của hai loài cây này và phát triển các sản phẩm thuốc có giá trị từ ngọc cẩuvú bò. Việc bảo tồn và phát triển bền vững nguồn tài nguyên ngọc cẩuvú bò cũng là một nhiệm vụ quan trọng.

6.1. Đánh Giá Tiềm Năng Phát Triển Dược Phẩm Từ Ngọc Cẩu

Ngọc cẩu có tiềm năng lớn để phát triển thành các sản phẩm dược phẩm có giá trị. Các hợp chất từ ngọc cẩu có thể được sử dụng để điều trị nhiều bệnh khác nhau, bao gồm bệnh tim mạch, bệnh ung thư và bệnh viêm nhiễm. Cần có thêm nhiều nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả và an toàn của các sản phẩm dược phẩm từ ngọc cẩu.

6.2. Bảo Tồn và Phát Triển Bền Vững Nguồn Tài Nguyên Ngọc Cẩu

Việc bảo tồn và phát triển bền vững nguồn tài nguyên ngọc cẩu là rất quan trọng để đảm bảo nguồn cung cấp dược liệu ổn định trong tương lai. Cần có các biện pháp để bảo vệ ngọc cẩu khỏi khai thác quá mức và phá hủy môi trường sống. Đồng thời, cần khuyến khích việc trồng ngọc cẩu để tăng nguồn cung cấp dược liệu và tạo thu nhập cho người dân địa phương.

06/06/2025
Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của hai loài ngọc cẩu balanophora laxiflora hemsl và loài vú bò ficus hirta vahl

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Tài nguyên cây thuốc đóng vai trò quan trọng trong chăm sóc sức khoẻ, chữa bệnh cho con người, đặc biệt ở các nước nghèo, đang phát triển và có truyền thống sử dụng cây cỏ làm thuốc. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ngày nay có khoảng 80% dân số ở các nước đang phát triển với dân số khoảng 4,5 đến 5 tỉ người trên thế giới có nhu cầu chăm sóc sức khoẻ ban đầu phụ thuộc vào nền y học cổ truyền. Việt Nam nằm trong vùng khí hậu cận nhiệt đới, có nguồn tài nguyên cây thuốc phong phú và đa dạng. Theo kết quả điều tra nguồn tài nguyên dược liệu ở Việt Nam giai đoạn 2001-2005 của Viện Dược liệu Việt Nam, hiện Việt Nam có khoảng 10.500 loài thực vật bậc cao, nằm trong 2.275 chi, 305 họ trong đó có 3.950 loài được dùng làm thuốc (17% số cây thuốc của thế giới), không kể cây thuốc dân tộc (Ethno- medicinal plants) còn ít biết [1].

Y dược cổ truyền Việt Nam có nhiều loại cây thuốc quý, nhiều bài thuốc hay được sử dụng từ hàng ngàn năm trước đến nay vẫn còn nguyên giá trị chữa bệnh, cứu người. Đặc biệt, những bài thuốc bồi bổ cơ thể được nhiều người sử dụng, đã góp phần nâng cao thể trạng, phát triển giống nòi người Việt Nam. Trong nhiều năm qua, Việt Nam đã từng bước lồng ghép Y dược cổ truyền vào hệ thống Y tế quốc gia, phát huy được vai trò to lớn của Y dược cổ truyền. Đường lối phát triển Y dược học cổ truyền Việt Nam đã được khẳng định nhất quán trong nhiều năm qua là: kế thừa, phát huy, phát triển y dược học cổ truyền, kết hợp với y học hiện đại, xây dựng nền y dược học cổ truyền Việt Nam khoa học dân tộc và đại chúng.

Hiện đại hóa y dược cổ truyền và kết hợp y dược cổ truyền với y dược hiện đại đang là mục tiêu và yêu cầu phát triển của thời đại. Thực hiện tốt công việc này sẽ góp phần đưa sự nghiệp chăm sóc sức khỏe nhân dân lên tầm cao mới. Với mục tiêu hiện đại hóa y học cổ truyền và kết hợp y học cổ truyền với y học hiện đại thì việc phát hiện các vị thuốc mới, các hợp chất có hoạt tính sinh học cao, các hợp chất mới trong các cây thuốc truyền thống là nhiệm vụ hàng đầu của các nhà khoa học. Việt Nam có khoảng 54 dân tộc cùng sinh sống như dân tộc Kinh, Tầy, Dao, Sán Chay, Mông, Nùng, Sán Dìu, Ê đe.

Một số dân tộc có những cây thuốc quý, những bài thuốc gia truyền có giá trị chữa, trị bệnh có hiệu quả được người dân tin dùng và được hội Đông Y Việt Nam công nhận tuy nhiên những bài thuốc của người dân ít được chứng minh bằng khoa học. Cây ngọc cẩu (Balanophora laxiflora Hemsl.), cây vú bò (Ficus 2 hirta Vahl.) là những cây thuốc quý trong kho tàng cây thuốc, vị thuốc Việt Nam, hai loài này đã được người dân dùng trị, chữa bệnh thông thường và trị nhiều chứng bệnh nan y có hiệu quả như: bổ máu, phục hồi sức khỏe phụ nữ sau sinh, kích thích ngon miệng, chữa đau bụng, nhức mỏi chân tay…. Trên thế giới đã công bố những chất được tách ra từ hai loài trên có hoạt tính sinh học tốt như hoạt tính kháng viêm, kháng ung thư, chống oxi hóa. Việc nghiên cứu thành phần hóa học và khảo sát hoạt tính sinh học của loài ngọc cẩu và loài vú bò góp phần làm cơ sở khoa học cho việc xây dựng chiến lược quản lý, bảo tồn, phát triển bền vững tính đa dạng sinh học của rừng đặc dụng của Việt Nam, làm sáng tỏ những công dụng loài vú bò và loài ngọc cẩu mà nhân dân vẫn đang sử dụng.

Do đó tôi chọn đối tượng đề tài “Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt sính sinh học của hai loài ngọc cẩu (Balanophora laxiflora Hemsl.) và vú bò (Ficus hirta Vahl.)” Theo hướng nghiên cứu này, luận án có các nội dung sau: 1. Nghiên cứu được thành phần hóa học của hai loài: loài ngọc cẩu (B. Xác định cấu trúc hóa học các hợp chất phân lập được bằng các phương pháp phổ IR, MS, 1D-NMR, 2D-NMR. Đánh giá một số hoạt tính độc tế bào, hoạt tính kháng viêm, hoạt tính chống tăng sinh trên dòng tế bào tủy xương cấp tính (OCI-AML) của các cao chiết và của một số hợp chất phân lập được nhằm định hướng cho các nghiên cứu ứng dụng tiếp theo.

Việc nghiên cứu thành phần hóa học và khảo sát hoạt tính sinh học của loài ngọc cẩu và loài vú bò làm sáng tỏ những công dụng dân gian đã dùng và tìm ra những chất mới, hoạt chất mới góp phần làm phong phú thêm những nghiên cứu về loài ngọc cẩu và loài vú bò. Giới thiệ về loài ngọc cẩ (B. Chi Balanophora Chi Balanophora có khoảng 120 loài thuộc họ Balanophoraceae phân bố trên khắp thế giới. Nhiều loài trong số chúng phân bố ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới ở Châu Á, Châu Đại Dương và gần 20 loài được phân bố rộng rãi ở Tây Nam Trung Quốc [2, 3].

Những loài thuộc chi Balanophora thường sống ký sinh trên rễ cây lá rộng thường xanh, đặc biệt là trong họ Leguminosae, Ericaceae, Urticaceae, và Fagaceae [2,4-5]. Ở Việt Nam hiện có khoảng 6 loài thuộc chi Balanophora: B.abbreviata trong đó loài B. cucphuongensis là loài đặc hữu chỉ có ở Khu Bảo tồn Thiên nhiên Quốc gia Cúc Phương [6-10]. Những nghiên cứu về thực vật các loài thuộc họ Balanophoraceae cho thấy trong chi Balanophora có thành phần hóa học rất đa dạng, bao gồm các hợp chất lignan, phenylpropanoid, tanin, flavonoid, terpenoid, acid amin.

Chi Balanophora có rất nhiều loại tanin thủy phân (tanin pyrogallic), đặc biệt là chất ellagitannin. Thành phần cấu tạo đặc trưng của các tanin này là các dẫn xuất của acid cinamic và có thêm một dẫn xuất của acid phenylacrylic [caffeoyl, coumaroyl, feruloyl hoặc cinnamoyl), trong đó ở vị trí C-1 liên kết glucosid dưới dạng R–O–glycosidic (R: galloyl, caffeoyl và hexahydroxydiphenoyl (HHDP)], ở các vị trí C-3, C-4 hoặc C-6 liên kết theo kiểu ester R-CO-O-glycosidic [11]. Các hợp chất được tách ra từ chi Balanophora có hoạt tính chống oxy hóa [2, 5, 12], ức chế HIV [13], hạ đường huyết [14, 15], chống viêm, giảm đau [16, 17], kháng ung thư [18]. Các loài thuộc chi Balanophora được sử dụng trong Y học cổ truyền Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Nepan, Thái Lan, Việt Nam làm thuốc bổ sinh lý nam nữ, giải độc rượu, chữa bệnh trĩ, đau dạ dày, ho gà, bệnh lậu, giang mai…[5-10, 19, 21-22].

Loài ngọc cẩu (B. Tên gọi Tên khoa học: Balanophora laxiflora Tên thông thường: ngọc cẩu, tỏa dương, củ gió đất, củ ngọt núi, hoa đất, cu chó, xà cô, nấm đất, dó đất hoa thưa, dương đài hoa thưa [6-10]. 4 Phân loại khoa học [2-10]. Giới thực vật: Plantae Ngành Mộc lan: Magnoliophyta Lớp Mộc lan: Magnoliopsida Bộ Dương đài: Balanophorales Họ Dó đất: Balanophoraceae Chi: Balanophora Loài: Balanophora laxiflora 1.

Đặc điểm thực vật loài ngọc cẩu (B. laxiflora Hemsl) Ngọc cẩu là loại cây cỏ mập, trông như một cây nấm, sống ký sinh trên rễ cây lá rộng thường xanh, đặc biệt là trong họ Leguminosae, Ericaceae,Urticaceae, và Fagaceae, màu đỏ nâu sẫm, không diệp lục. Cấu tạo bởi một cán hoa lớn, trên mang hoa dày đặc, có mô bao bọc, màu tím, mùi hôi. Cán hoa nạc và mềm, dạng thay đổi, sần sùi, không có lá.

Củ hình trứng, đường kính 2 - 2,5 cm, bề mặt sần sùi và có mụn hình sao nổi rõ. Hoa đơn tính khác gốc, hợp thành nột cụm hoa dạng bông nạc. Hoa đực và hoa cái riêng. Cụm hoa đực hình trụ, gồm những hoa gần như không cuống, dài từ 10 - 15 cm, bao gồm sáu mảnh, trong đó hai mảnh giữa (đối diện nhau) lớn hơn và cụt đầu, các mảnh bên hình trái xoan tròn đầu, khối phấn bị ép ngang.

Cụm hoa cái hình bầu dục thuôn, dài từ 2-3 cm không có bao hoa, mọc ở quanh chân của vảy bảo bệ. Vảy hình trứng lõm ở đỉnh, một vòi nhụy [2-10]. Cây đực (♂) Cây cái (♀) Hình 1. Cây ngọc cẩu (B.

Công dụng chữa bệnh của loài ngọc cẩu (B. laxiflora) * Theo Y học cổ truyền. Cây ngọc cẩu dùng làm thuốc bổ máu, phục hồi sức khỏe phụ nữ sau sinh, kích thích ngon miệng, chữa đau bụng, nhức mỏi chân tay…. Ở Trung Quốc, toàn cây ngọc cẩu dùng trị hư lao, xuất huyết, chữa đau lưng, lở trĩ, giải độc rượu, thuốc bổ sinh lý nam nữ… [2-10].

* Một số bài thuốc dân gian dùng cây ngọc cẩu chữa bệnh: + Bài thuốc giúp phục hồi sức khỏe phụ nữ sau sinh Ngọc cẩu 15 - 20 g, ích mẫu thảo khô 30 g, cho vào 3 bát nước sắc còn 1 bát. Sau đó sắc nước 2, nước 3. Đổ lẫn 3 bát thuốc của 3 lần, sắc lại còn 1 bát, chia 2 - 3 lần uống sau khi ăn trong ngày. Cần uống liền 30 ngày sẽ cho kết quả rất tốt.

+ Bài thuốc chữa nam sinh lý yếu Ngọc cẩu 100g, rễ đinh lăng 100g, ba kích 80g, dâm dương hoắc (sao với mỡ dê) 50g, đương quy 50g, hà thủ ô đỏ 50g, câu kỷ tử 50g, thục địa 50g, bạch truật 50g, trần bì 30g. Tất cả ngâm với 5 lít rượu gạo có độ cao, sau 20 ngày là sử dụng. Ngày uống 2 lần vào trước hoặc sau bữa ăn hay trước lúc ngủ, mỗi lần 30 ml. + Bài thuốc chữa liệt dương Ngọc cẩu 12g, thục địa 15g, sơn thù 15g, sơn dược 15g, phục linh 12g, câu kỷ tử 15g, nhục thung dung 12g, dâm dương hoắc 30g, ba kích 12g, bạch nhân sâm 12g, lộc nhung 6g, táo nhân (sao) 12g, thỏ ty tử 12g, thiên môn đông 9g, cam thảo 9g.

Tán bột mịn, làm hoàn, ngày uống 3 lần, mỗi lần 1 hoàn 9g, chiêu với nước trắng, kiêng ăn các thức tanh lạnh trong thời gian sử dụng thuốc. + Bài thuốc bổ thận tráng dương Ngọc cẩu 15 g, nhân sâm 12 g, hoàng kỳ 16 g, đỗ trọng 16 g, nhục thung dung 8 g, thỏ ty tử 12 g, xa sàng tử 12 g, phúc bồn tử 12 g, đương quy 12 g, bạch truật 12 g, thục địa 16 g, ba kích 12 g, dâm dương hoắc 12 g, lộc nhung 12 g, câu kỷ tử 12 g, đại táo 5 quả, long nhãn 10 g, cam thảo 6 g, xuyên khung 8 g, hà thủ ô đỏ 12 g. Sắc ngày 1 thang lấy 3 lần nước thuốc rồi làm lại còn 250 ml, chia 3 lần uống trong ngày. Cần uống liền 7 thang.

Nếu uống được rượu thì có thể dùng phương trên nhưng mỗi vị cần gấp 5 lần cho cả thang thuốc, ngâm với 5 lít rượu trong 30 ngày rồi mới gạn rượu và cho vào 500 ml mật ong trộn đều để uống dần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học và Hoạt Tính Sinh Học của Loài Ngọc Cẩu (Balanophora laxiflora) và Loài Vú Bò (Ficus)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về thành phần hóa học và các hoạt tính sinh học của hai loài thực vật này. Nghiên cứu không chỉ giúp hiểu rõ hơn về giá trị dược liệu của chúng mà còn mở ra cơ hội cho việc phát triển các sản phẩm từ thiên nhiên, phục vụ cho y học và chăm sóc sức khỏe.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các loài thực vật có tác dụng sinh học, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên ứu thành phần hóa học của cây cẩu tích cibotium barometz, nơi khám phá thành phần hóa học của một loài cây khác có giá trị tương tự. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây gối hạc leea rubra blume ex spreng họ leeaceae cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các tác dụng sinh học của thực vật. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu về Nghiên cứu tác dụng chống lão hoá của lãnh công fissistigma oldhamii hemsl merr, một nghiên cứu khác liên quan đến tác dụng sinh học của thực vật. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu thực vật và ứng dụng của chúng trong y học.