Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học và Hoạt Tính Sinh Học của Cây Sâm Báo (Abelmoschus sagittifolius)

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu thành phần hóa học của rễ củ sâm báo abelmoschus sagittifolius kurz mer ở huyện vĩnh lộc, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Hồng Đức

Chuyên ngành

Khoa học Tự nhiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2020

61
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU. MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

1.3. Đối tượng nghiên cứu của đề tài

1.4. Cách tiếp cận, phương pháp nghiên cứu

2. TỔNG QUAN VỀ HỌ MALVACEAE VÀ CHI ABELMOSCHUS

2.1. Giới thiệu chung về họ Malvaceae và chi Abelmoschus

2.2. Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của một số loài chi Abelmoschus

2.3. Tổng quan về cây Sâm báo Abelmoschus sagittifolius (Kurz) Merr.

2.3.1. Đặc điểm thực vật và sự phân bố của cây Sâm báo

2.3.2. Thành phần hóa học của cây Sâm báo

2.3.3. Tính chất dược lý của cây Sâm báo

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.2. Phương pháp lấy mẫu và xử lý mẫu

3.3. Phương pháp tách, phân lập các chất

3.4. Phương pháp khảo sát cấu trúc các hợp chất

3.5. Hoá chất và thiết bị

3.6. Dụng cụ và thiết bị

3.7. Tiến hành thực nghiệm

3.8. Thu mẫu và xử lý mẫu

3.9. Xử lý cao chiết và tách chất

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Xác định cấu trúc của các hợp chất H1

4.2. Xác định cấu trúc của các hợp chất H2

4.3. Xác định cấu trúc của các hợp chất H3

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT, CÁC KÍ HIỆU

DANH SÁCH CÁC BẢNG

DANH SÁCH CÁC HÌNH

DANH SÁCH SƠ ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Sâm Báo Abelmoschus sagittifolius

Việt Nam, với khí hậu nhiệt đới gió mùa, sở hữu nguồn tài nguyên thực vật phong phú, đặc biệt là các loài cây thuốc. Trong số đó, Sâm Báo (Abelmoschus sagittifolius) nổi lên như một dược liệu tiềm năng. Y học cổ truyền Việt Nam từ lâu đã sử dụng thảo dược để điều trị bệnh và tăng cường sức khỏe. Việc nghiên cứu và phát triển các loại thuốc từ cây thuốc truyền thống đang thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định thành phần hóa họchoạt tính sinh học của Sâm Báo, nhằm cung cấp bằng chứng khoa học cho việc sử dụng loài cây này trong y học. Nhiều bài thuốc có tác dụng tốt trên lâm sàng nhưng chưa được nghiên cứu sâu về thành phần hóa học, tác dụng dược lý và độc tính. Nghiên cứu để khai thác, kế thừa, ứng dụng và phát triển nguồn thực vật làm thuốc có ý nghĩa khoa học, kinh tế và xã hội lớn ở Việt Nam.

1.1. Giới thiệu chung về cây Sâm Báo Việt Nam

Sâm Báo (Abelmoschus sagittifolius) thuộc chi Vông vang (Abelmoschus), họ Bông (Malvaceae). Cây được sử dụng để tăng lực, giải nhiệt và bồi dưỡng sức khỏe. Tuy nhiên, các nghiên cứu về Sâm Báo còn hạn chế, đặc biệt là Sâm Báo trồng tại núi Báo, Vĩnh Lộc, Thanh Hóa. Do đó, cần có thêm nghiên cứu cụ thể để củng cố bằng chứng khoa học cho việc sử dụng cây này trong điều trị bệnh. Nghiên cứu này tập trung vào thành phần hóa họctác dụng sinh học của rễ củ Sâm Báo, từ đó khai thác và sử dụng hợp lý nguồn dược liệu sẵn có. Theo Đỗ Tất Lợi, trong rễ củ Abelmoschus sagittifolius có nhiều chất nhày và tinh bột, trong đó hàm lượng chất nhày chiếm 35-40%.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu dược liệu Sâm Báo

Việc nghiên cứu Sâm Báo có ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn. Nó giúp làm rõ thành phần hóa họctác dụng sinh học của cây, cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng Sâm Báo trong y học. Nghiên cứu này cũng góp phần khai thác và phát triển nguồn dược liệu quý của Việt Nam. Ngoài ra, nó có thể giúp tìm ra các hợp chất có hoạt tính sinh học mới, có tiềm năng ứng dụng trong điều trị bệnh. Công trình của Trần Công Luận và cộng sự, đã xác định trong rễ củ Abelmoschus sagittifolius trồng ở Bạc Liêu có phytosterol, coumarin, acid béo, acid hữu cơ, acid amin, đường khử, hợp chất uronic.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Sâm Báo

Mặc dù Sâm Báo có tiềm năng lớn, nhưng việc nghiên cứu thành phần hóa họchoạt tính sinh học của cây còn gặp nhiều thách thức. Các nghiên cứu hiện tại còn hạn chế và chưa đầy đủ. Cần có các phương pháp phân tích hiện đại và chính xác để xác định các hợp chất có trong Sâm Báo. Bên cạnh đó, cần có các nghiên cứu về tác dụng dược lýđộc tính của Sâm Báo để đảm bảo an toàn khi sử dụng. Việc xác định cấu trúc các hợp chất cũng đòi hỏi các thiết bị và kỹ thuật hiện đại. Ngoài ra, cần có sự phối hợp giữa các nhà khoa học trong và ngoài nước để đẩy mạnh nghiên cứu về Sâm Báo.

2.1. Hạn chế về dữ liệu thành phần hóa học Sâm Báo

Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt dữ liệu về thành phần hóa học của Sâm Báo. Các nghiên cứu hiện tại còn ít và chưa đầy đủ, đặc biệt là về các hợp chất có hoạt tính sinh học. Cần có các nghiên cứu sâu hơn để xác định đầy đủ các hợp chất có trong Sâm Báo và hàm lượng của chúng. Điều này đòi hỏi các phương pháp phân tích hiện đại và chính xác. Phan Văn Đệ và cộng sự đã phân tích thành phần hóa học của 6 mẫu Abelmoschus sagittifolius thu hái ở các địa phương khác nhau. Kết quả cho thấy chúng có sự tương đồng về thành phần hóa học.

2.2. Thiếu nghiên cứu về tác dụng dược lý và độc tính

Ngoài thành phần hóa học, cần có các nghiên cứu về tác dụng dược lýđộc tính của Sâm Báo. Điều này rất quan trọng để đảm bảo an toàn khi sử dụng Sâm Báo trong điều trị bệnh. Cần có các thử nghiệm trên động vật và trên người để đánh giá tác dụng dược lýđộc tính của Sâm Báo. Điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa các nhà khoa học trong lĩnh vực hóa học, dược lý và y học. Năm 2007, theo nghiên cứu của Đào Thị Vui và cộng sự, từ cây sâm báo trồng tại Hà Trung, Thanh Hóa, đã thu được 5 chất.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Sâm Báo

Nghiên cứu thành phần hóa học của Sâm Báo đòi hỏi các phương pháp hiện đại và chính xác. Các phương pháp thường được sử dụng bao gồm chiết xuất, phân lập, và xác định cấu trúc. Chiết xuất được thực hiện bằng các dung môi khác nhau để thu được các phân đoạn có chứa các hợp chất khác nhau. Phân lập được thực hiện bằng các phương pháp sắc ký như sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng, và sắc ký lỏng cao áp. Xác định cấu trúc được thực hiện bằng các phương pháp phổ như phổ cộng hưởng từ hạt nhân, phổ khối lượng, và phổ hồng ngoại. Các phương pháp này giúp xác định chính xác cấu trúc của các hợp chất có trong Sâm Báo.

3.1. Chiết xuất và phân lập hợp chất từ Sâm Báo

Quá trình chiết xuất và phân lập là bước quan trọng để thu được các hợp chất tinh khiết từ Sâm Báo. Chiết xuất thường được thực hiện bằng các dung môi khác nhau như methanol, ethanol, và ethyl acetate. Các dung môi này có khả năng hòa tan các hợp chất khác nhau, giúp phân tách các hợp chất dựa trên độ phân cực của chúng. Phân lập được thực hiện bằng các phương pháp sắc ký như sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng, và sắc ký lỏng cao áp. Các phương pháp này giúp tách các hợp chất dựa trên kích thước, hình dạng, và độ phân cực của chúng.

3.2. Xác định cấu trúc bằng phương pháp phổ hiện đại

Sau khi phân lập được các hợp chất tinh khiết, cần xác định cấu trúc của chúng. Điều này được thực hiện bằng các phương pháp phổ hiện đại như phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), phổ khối lượng (MS), và phổ hồng ngoại (IR). Phổ NMR cung cấp thông tin về cấu trúc phân tử, bao gồm số lượng, loại, và vị trí của các nguyên tử trong phân tử. Phổ MS cung cấp thông tin về khối lượng phân tử và các mảnh vỡ của phân tử. Phổ IR cung cấp thông tin về các nhóm chức có trong phân tử.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Cây Sâm Báo

Các nghiên cứu đã xác định được một số hợp chất có trong Sâm Báo, bao gồm axit béo, axit amin, flavonoid, phytosterol, tinh dầu, protid, và chất nhầy. Các hợp chất này có thể có các hoạt tính sinh học khác nhau, như kháng viêm, chống oxy hóa, và kháng khuẩn. Cần có thêm nghiên cứu để xác định chính xác hoạt tính sinh học của từng hợp chất và tiềm năng ứng dụng của chúng trong y học. Các kết quả nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng Sâm Báo trong điều trị bệnh và tăng cường sức khỏe.

4.1. Các hợp chất đã được phân lập từ Sâm Báo

Một số hợp chất đã được phân lập từ Sâm Báo, bao gồm myricetin, cannabiscitrin, myricetin-3-O-β-D-glucopyranoside, glycerolmonopalmitate, axit 2,4-dihydroxy benzoic, guanosine, adenosine, axit maleic, axit heptatriacontanoic, 1-triacontanol, tetracosane, β-sitosterol, và β-sitosterol-3-O-β-D-glucoside. Các hợp chất này thuộc các nhóm hóa học khác nhau và có thể có các hoạt tính sinh học khác nhau. Cần có thêm nghiên cứu để xác định chính xác hoạt tính sinh học của từng hợp chất.

4.2. Hoạt tính sinh học tiềm năng của các hợp chất

Các hợp chất có trong Sâm Báo có thể có các hoạt tính sinh học tiềm năng, như kháng viêm, chống oxy hóa, và kháng khuẩn. Myricetincannabiscitrin là các flavonoidhoạt tính chống oxy hóa mạnh. β-sitosterol là một phytosterol có thể giúp giảm cholesterol. Các axit béo có thể có hoạt tính kháng viêm. Cần có thêm nghiên cứu để xác định chính xác hoạt tính sinh học của từng hợp chất và tiềm năng ứng dụng của chúng trong y học.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Sâm Báo Trong Y Học

Sâm Báo có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong y học, bao gồm điều trị bệnh và tăng cường sức khỏe. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Sâm Báo có thể có tác dụng tăng lực, giải nhiệt, và bồi dưỡng sức khỏe. Ngoài ra, Sâm Báo có thể có tác dụng kháng viêm, chống oxy hóa, và kháng khuẩn. Cần có thêm nghiên cứu để xác định chính xác các ứng dụng của Sâm Báo trong y học và liều lượng sử dụng an toàn và hiệu quả.

5.1. Sâm Báo trong y học cổ truyền và hiện đại

Trong y học cổ truyền, Sâm Báo được sử dụng để tăng lực, giải nhiệt, và bồi dưỡng sức khỏe. Trong y học hiện đại, Sâm Báo đang được nghiên cứu về các hoạt tính sinh học tiềm năng, như kháng viêm, chống oxy hóa, và kháng khuẩn. Cần có sự kết hợp giữa y học cổ truyền và hiện đại để khai thác tối đa tiềm năng của Sâm Báo trong điều trị bệnh và tăng cường sức khỏe.

5.2. Tiềm năng phát triển các sản phẩm từ Sâm Báo

Sâm Báo có tiềm năng phát triển thành nhiều sản phẩm khác nhau, như thực phẩm chức năng, dược phẩm, và mỹ phẩm. Các sản phẩm này có thể giúp cải thiện sức khỏe, phòng ngừa bệnh tật, và làm đẹp. Cần có sự đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để khai thác tối đa tiềm năng của Sâm Báo và tạo ra các sản phẩm có giá trị cao.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Cây Sâm Báo

Nghiên cứu về thành phần hóa họchoạt tính sinh học của Sâm Báo là một lĩnh vực đầy tiềm năng. Các kết quả nghiên cứu đã cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng Sâm Báo trong y học. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để xác định đầy đủ thành phần hóa học, hoạt tính sinh học, và ứng dụng của Sâm Báo. Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm xác định các hợp chất mới, đánh giá tác dụng dược lýđộc tính, và phát triển các sản phẩm từ Sâm Báo.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu chính về Sâm Báo

Các nghiên cứu đã xác định được một số hợp chất có trong Sâm Báo, bao gồm axit béo, axit amin, flavonoid, phytosterol, tinh dầu, protid, và chất nhầy. Các hợp chất này có thể có các hoạt tính sinh học khác nhau, như kháng viêm, chống oxy hóa, và kháng khuẩn. Cần có thêm nghiên cứu để xác định chính xác hoạt tính sinh học của từng hợp chất và tiềm năng ứng dụng của chúng trong y học.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về Sâm Báo

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về Sâm Báo bao gồm xác định các hợp chất mới, đánh giá tác dụng dược lýđộc tính, và phát triển các sản phẩm từ Sâm Báo. Cần có sự phối hợp giữa các nhà khoa học trong và ngoài nước để đẩy mạnh nghiên cứu về Sâm Báo và khai thác tối đa tiềm năng của loài cây này.

05/06/2025
Nghiên cứu thành phần hóa học của rễ củ sâm báo abelmoschus sagittifolius kurz mer ở huyện vĩnh lộc tỉnh thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Việt Nam là quốc gia nằm trong khu vực khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóng và ẩm, đƣợc thiên nhiên ƣu đãi nên có thảm thực vật phong phú và đa dạng về chủng loại, trong đó có nguồn tài nguyên cây thuốc dồi dào. Theo số liệu thống kê gần đây hệ thực vật ở nƣớc ta có hơn 12.000 loài, trong đó có khoảng 3.200 loài cây đƣợc sử dụng trong y học dân tộc và 600 loài cây cho tinh dầu. Đây là nguồn tài nguyên thiên nhiên rất quý báu của đất nƣớc [1-2].

Bên cạnh đó, Việt Nam cũng là một trong những quốc gia có nền y học cổ truyền lâu đời sử dụng nhiều loại thảo dƣợc trong điều trị bệnh và tăng cƣờng sức khoẻ. Vai trò của nguồn tài nguyên cây thuốc ngày càng đƣợc nâng cao do có tiềm năng to lớn trong việc nghiên cứu phát triển các loại thuốc trong điều trị bệnh. Hƣớng nghiên cứu tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học từ các cây thuốc truyền thống đang là lĩnh vực đƣợc nhiều nhà khoa học quan tâm. Đó là những nghiên cứu cơ bản về ác định thành phần hóa học và tìm ra hoạt chất thể hiện hoạt tính tác dụng chữa bệnh và nâng cao sức khỏe con ngƣời.

Nhiều bài thuốc, vị thuốc có tác dụng tốt trên lâm sàng nhƣng chƣa đƣợc nghiên cứu sâu về thành phần hóa học, tác dụng dƣợc lý và độc tính. Nghiên cứu để khai thác, kế thừa, ứng dụng và phát triển nguồn thực vật làm thuốc đã, đang và sẽ là vấn đề có ý nghĩa khoa học, kinh tế và xã hội rất lớn ở nƣớc ta. Cây Sâm báo có tên khoa học là Abelmoschus sagittifolius (Kurz) Merr., thuộc chi Vông vang (Abelmoschus), họ Bông (Malvaceae). Cây này đƣợc nhân dân sử dụng để tăng lực, giải nhiệt, làm trà bồi dƣỡng sức khỏe.

Qua nghiên cứu các tài liệu trong và ngoài nƣớc, cây Sâm báo chƣa đƣợc nghiên cứu nhiều, mới có một số ít nghiên cứu bƣớc đầu về thành phần hóa học cũng nhƣ tác dụng dƣợc lý của dịch chiết, đặc biệt là Sâm báo đƣợc trồng tại núi Báo, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa. Do đó, để có thể củng cố những bằng chứng khoa học cho việc sử dụng các loài cây này đặc biệt là rễ củ của cây trong việc chữa trị bệnh cần có thêm những nghiên cứu cụ thể hơn. Xuất phát từ ý nghĩa khoa học và 1 thực tiễn trên nên chúng tôi chọn đề tài: “Nghiên cứu thành phần hóa học của rễ củ sâm báo (Abelmoschus sagittifolius (Kurz) Merr.) ở huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa” để làm rõ thêm về các thành phần hóa học và tác dụng sinh học của rễ củ Sâm báo, từ đó đƣa vào khai thác và sử dụng hợp lý nguồn dƣợc liệu sẵn có trong nƣớc. Cây và rễ cây sâm báo 2.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài - Nghiên cứu thành phần hóa học của một số hợp chất thu đƣợc từ rễ củ cây Sâm báo (Abelmoschus sagittifolius (Kurz) Merr. - Tách đƣợc từ 2-3 chất sạch có trong rễ củ cây Sâm báo (Abelmoschus sagittifolius (Kurz) Merr. - Xác định đƣợc cấu trúc của các hợp chất đã phân lập đƣợc từ Sâm báo (Abelmoschus sagittifolius (Kurz) Merr. Đối tƣợng nghiên cứu của đề tài Đối tƣợng nghiên cứu là rễ củ cây Sâm báo (Abelmoschus sagittifolius (Kurz) Merr.) trên cơ sở các mẫu vật và tài liệu.

Các tài liệu đã đƣợc công bố về việc nghiên cứu có liên quan đến cây Sâm báo (Abelmoschus sagittifolius (Kurz) Merr.) của các nhà khoa học ở Việt Nam cũng nhƣ trên thế giới. 2 Mẫu vật ở đây là rễ củ cây Sâm báo thuộc chi Vông vang (Abelmoschus), họ Bông (Malvaceae) đƣợc lấy về từ khu vực núi Báo, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa. Cách tiếp cận, phƣơng pháp nghiên cứu - Phân lập các chất: Sử dụng các phƣơng pháp tách chiết, điều chế hiện đại để tách chất nhƣ sắc ký cột (CC), sắc ký lớp mỏng điều chế (TLC), sắc ký lỏng cao áp HPLC. - Xác định cấu trúc sử dụng các phƣơng pháp hóa lý hiện đại nhƣ phổ cộng hƣởng từ hạt nhân (1H-NMR, 13C-NMR, DEPT, HMBC, HMQC, NOESY,.

phổ khối lƣợng (MS), quang phổ hồng ngoại (IR), phổ tử ngoại (UV)… để xác định cấu trúc sản phẩm. - Các nghiên cứu đƣợc thực hiện tại Phòng thí nghiệm Hóa – Sinh, Khoa Khoa học Tự nhiên, Đại học Hồng Đức, Thanh Hóa và Viện hóa học, Viện Hóa Sinh Biển, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tổng quan về họ Malvaceae và chi Abelmoschus 1. Giới thiệu chung về họ Malvaceae và chi Abelmoschus Chi Abelmoschus (hay còn gọi là chi Vông vang, Đậu bắp) thuộc họ Malvaceae ( họ Bông).

Trƣớc đây chi Abelmoschus (L.) Medic, không đƣợc thừa nhận là một chi biệt lập mà nó đƣợc gộp vào chi Hibiscus L. Vào năm 1787, nhà thực vật học ngƣời Đức Friedrich Medicus lần đầu tiên đã mô tả và tách Abelmoschus thành chi độc lập nhƣng không đƣợc thừa nhận vì một số loài có những đặc điểm hình thái không phù hợp với mô tả chung. Sau đó, nhiều tác giả đã dựa trên các mô tả của Medicus về Abelmoschus, phân tích, so sánh chi Hibiscus L. với Abelmoschus, phát triển quan tâm của Medicus.

Hiện nay, chi Abelmoschus (L. đƣợc thừa nhận là chi độc lập. Sự khác biệt lớn nhất giữa chi Hibiscus L. và chi Abelmoschus là đặc điểm của đài hoa.

Đài hoa của Abelmoschus có dạng mo và 5 răng ở đỉnh, khi hoa nở, đài đƣợc tách đôi dọc theo đƣờng nối sau đó đài rụng xuống cùng với cánh hoa. Trong khi đó, đài hoa của Hibiscus L. có dạng hình chuông hay hình chén và tồn tại cùng với quả. Dựa vào sự phân biệt này, nhiều loài trong chi Hibiscus L.

đã đƣợc chuyển sang chi Abelmoschus trong đó có Hibiscus sagittifolius Kurz. Hiện nay, chi Abelmoschus trên thế giới 7 loài, Việt Nam có 4 loài và 1 phân loài gồm: A. Trong dân gian có một số loài thuộc chi Abelmoschus (L. đƣợc sử dụng làm thuốc chữa bệnh, phổ biến dƣới dạng thuốc sắc, thuốc bột và thuốc đắp.

Tuy nhiên, cho tới nay các nghiên cứu về chi này còn ít và tập trung chủ yếu vào các loài A. Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của một số loài chi Abelmoschus. Cho tới nay trên thế giới và trong nƣớc có ít tài liệu nghiên cứu về thành phần hóa học của chi Abelmoschus (L. Qua các tài liệu thu thập đƣợc cho thấy, thành phần hóa học của chi Abelmoschus (L.

gồm có các nhóm hợp chất chính: axit béo, axit amin, flavonoid, phytosterol, tinh dầu, protid, chất nhầy… Dƣới đây là thành phần hóa học của một số loài đã đƣợc nghiên cứu. Vào năm 2006, Xian-Yin Lai và cộng sự tại Trƣờng Đại học Tổng hợp Bắc Kinh Trung Quốc đã nghiên cứu thành phần hóa học của A. Bằng các phƣơng pháp sắc kí, nhóm tác giả đã phân lập đƣợc 13 chất và dùng phƣơng pháp phân tích phổ đã ác định đƣợc các chất đó là: myricetin (1), cannabiscitrin (2), myricetin-3-O-β-D-glucopyranoside (3), glycerolmonopalmitate (4), axit 2,4-dihydroxy benzoic (5), guanosine (6), adenosine (7), axit maleic (8), axit heptatriacontanoic (9), 1-triacontanol (10), tetracosane (11), β-sitosterol (12), β-sitosterol-3-O-β-D-glucoside (13): 5 O HN N O N H2N N OH O HO OH HO OH HO axit 2,4-dihydroxy benzoic (5) Guanosine (6) NH2 N N N HO O N O O HO OH OH HO Adenosine (7) axit Maleic (8) O OH axit Heptatriacontanoic (9) 6 HO HO O HO O HO OH -sitosterol (12) -sitosterol-3-O--D-glucoside (13) Đến năm 2009, Jingjing Li và cộng sự đã phân lập đƣợc 7 chất bao gồm từ hoa A. bao gồm: rutin (14), hyperin (15), isoquercetin (16), hibifolin (17), myricetin (1) , quercetin-31-O-glucoside (18) và quercetin (19)[10]: 7 + Abelmoschus moschatus (L.

Theo các tài liệu mà chúng tôi thu đƣợc cho thấy, các nghiên cứu về thành phần hóa học của loài Abelmoschus moschatus (L. tập trung chủ yếu vào hạt. có các thành phần: tinh bột, chất nhầy và polysaccharid, lipid, protid tinh dầu và một số chất khác. Trong đó đã ác định đƣợc hàm lƣợng của một số nhóm hợp chất nhƣ: tinh bột 13,4%, lipid 13-15%, protid 2,3%, và tinh dầu 0,2- 0,6%.

Trong lipit, thành phần chủ yếu là các acid béo nhƣ acid panmitic (20%) (20), acid oleic (20-25%) (21), acid linoleic (50-57%) (22), acid stearic (2,5-4,5%) (23) và một lƣợng nhỏ là acid myristic (24) và acid palmitoleic (25) [12]. Trong tinh dầu của loài Abelmoschus moschatus chủ yếu có các thành phần gồm (2E,6E)-farnesyl acetate (58.0%) (26), (Z)-oxacycloheptadec-8-en-2-one (12.5%) (29), (Z)- oxacyclopentadec-6-en-2-one (2. Hạt chứa một lƣợng lớn a it béo nhƣ palmitic acid (20), octanoic acid (33), nonanoic acid (34), hexadecanoic acid (35), octadec-9-enoic acid (36), octadeca-9,12-dienoic acid (37), decanol (38), dodecanol (39), (E)-nerolidol (40), (ZE)-farnesol (32), (EE)-farnesol (34), decyl acetate (41), dodecyl acetate (42), (ZE)-farnesyl acetate (43), (EE)-farnesyl acetate (44), (EE)-farnesyl myristate (45), (EE)-farnesyl palmitate (46), (EE)- farnesyl stearate (47), (EE)-farnesyl oleate (48), (EE)-farnesyl linoleate (49), và (EE)-farnesyl-16-hydroxy-hexadec-7-enoate (50) [14]. 8 O OH Acid oleic (21) 9 10 11 12 13 14 + Abelmoschus esculentus (L.) Moench Các nghiên cứu của Bandyukova V.

và cộng sự cho thấy trong loài Abelmoschus esculentus chứa các chất hyperoside (51), quercetin (19), coumarin (52) scopoletin (53), uridine (54), phenylalanine (55) [15-16]. Haibing Liao và cộng sự đã tìm ra đƣợc 2 hợp chất flavonol glycoside từ loài Abelmoschus esculentus L. lấy mẫu tại Chiết Giang, Trung Quốc, đó là 5,7,3′,4′-tetrahydroxy- 4′′-O-methyl fl avonol-3-O-β-D-glucopyranoside (56) và 5,7,3′,4′-tetrahydroxy flavonol-3-O-[β-D-glucopyranosyl-(1→6)]-β-D- glucopyranoside (57) [17]. 15 Nghiên cứu của Ganiyat K.

và cộng sự cho thấy, từ dịch chiết n-he an đã thu đƣợc hỗn hợp tinh dầu bao gồm các cấu tử chính nhƣ sau: Palmitic acid methyl ester (15,56%) (58); Palmitic acid (15,69%) (59); 10, 13-octadecadienoic acid methyl ester (19,50%) (60); Methyl linoleate (18,30%) (61); Methyl linolenate (12,19%) (62); Từ dịch chiết methanol đã thu đƣợc hỗn hợp tinh dầu bao gồm các thành phần chính sau: Palmitic acid methyl ester (28,14%) (58); Palmitic acid (7,20%) (59); Methyl linoleate (28,85%) (61); Methyl linolenate (11,23%) (62); Linoleic acid (7,61%) (63) [18]. Tổng quan về cây Sâm báo Abelmoschus sagittifolius (Kurz) Merr. Đặc điểm thực vật và sự phân bố của cây Sâm báo Cây Sâm báo có tên khoa học là Abelmoschus sagittifolius (Kurz) Merr. (viết tắt là A.

sagittifolius), thuộc chi Vông vang (Abelmoschus), họ Bông (Malvaceae). Theo The Plant list [19], trên thế giới hiện nay có 7 loài thuộc chi Vông vang (Abelmoschus), trong đó có loài Abelmoschus sagittifolius var. đồng danh là Abelmoschus sagittifolius (Kurz) Merr. cây này đƣợc định danh và đặt tên bởi nhà thực vật học ngƣời pháp tên là François Gagnepain vào năm 1945.

Cây Sâm báo còn đƣợc gọi với các tên khác là Sâm bố chính, Sâm thổ hào,. là cây thuốc bổ đƣợc sử dụng từ lâu ở nƣớc ta. Trên thực tế, cây Sâm báo mọc hoang và đƣợc trồng sử dụng làm thuốc ở các địa phƣơng có hình thái ngoài không hoàn toàn giống nhau nhƣ dạng cây, biến đổi của lá, màu sắc hoa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học và Hoạt Tính Sinh Học của Cây Sâm Báo (Abelmoschus sagittifolius)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về thành phần hóa học và các hoạt tính sinh học của cây sâm báo, một loại cây có tiềm năng trong y học cổ truyền. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về giá trị dinh dưỡng và dược lý của cây mà còn mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các sản phẩm từ thiên nhiên.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các loại cây dược liệu khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của cây dung lụa (Symplocos sumuntia), nơi khám phá thêm về các hợp chất có lợi từ một loại cây khác. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu thành phần hóa học của một số dược liệu sử dụng khối phổ phân giải cao sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp phân tích hiện đại trong nghiên cứu dược liệu. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Nghiên cứu đặc điểm thực vật và tác dụng sinh học của loài Chloranthus japonicus, một tài liệu khác liên quan đến các tác dụng sinh học của thực vật. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu cây thuốc và dược liệu.