Khảo sát tái sắp xếp gen immunoglobulin ig trên bệnh nhân đa u tủy tại bệnh viện truyền máu huyết học thành phố hồ chí minh

Khảo sát tái sắp xếp gen immunoglobulin ig trên bệnh nhân đa u tủy tại bệnh viện truyền máu huyết học TP.HCM, cung cấp thông tin quan trọng cho điều trị.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ y học

2021

140
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về Đa u tủy

1.2. Đánh giá bệnh tồn lưu tối thiểu trong Đa u tủy

1.3. Tình hình nghiên cứu hiện tại về tái sắp xếp các gen Ig trong bệnh Đa u tủy trên thế giới và ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp nghiên cứu, kỹ thuật sử dụng

2.2. Vấn đề y đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm của dân số nghiên cứu

3.2. Xác định tỉ lệ và đặc điểm kiểu tái sắp xếp gen Ig biểu hiện mạnh đơn dòng trên bệnh nhân được chẩn đoán Đa u tủy

3.3. Định lượng số tế bào ác tính tồn lưu sau điều trị dựa vào kiểu tái sắp xếp gen Ig đặc trưng

3.4. So sánh kết quả định lượng bệnh tồn lưu tối thiểu dựa trên kiểu tái sắp xếp gen Ig biểu hiện mạnh đặc trưng cho tế bào ác tính và MFC

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm của dân số nghiên cứu

4.2. Xác định tỉ lệ và đặc điểm kiểu tái sắp xếp gen Ig biểu hiện mạnh đơn dòng trên bệnh nhân được chẩn đoán Đa u tủy

4.3. Định lượng số tế bào ác tính tồn lưu sau điều trị dựa vào kiểu tái sắp xếp gen Ig đặc trưng

4.4. So sánh kết quả định lượng bệnh tồn lưu tối thiểu dựa trên kiểu tái sắp xếp gen Ig biểu hiện mạnh đặc trưng cho tế bào ác tính và MFC

4.5. Hạn chế của đề tài

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tái Sắp Xếp Gen IG Trong Đa U Tủy

Đa u tủy (ĐUT) là một bệnh lý ác tính của hệ tạo máu, đặc trưng bởi sự tăng sinh quá mức của tế bào tương bào trong tủy xương và các mô ngoài tủy. Bệnh thường gặp ở người lớn tuổi và gây ảnh hưởng đến nhiều cơ quan, dẫn đến tàn phế và tử vong. Việc điều trị ĐUT vẫn còn là một thách thức lớn, và hiện nay bệnh vẫn được xem là chưa thể chữa khỏi hoàn toàn. Sự ra đời của nhiều loại thuốc mới đã cải thiện thời gian sống còn (OS) và thời gian sống không tiến triển bệnh (PFS), nhưng đa phần bệnh nhân sẽ tái phát sau điều trị. Điều này cho thấy các phương pháp điều trị hiện tại không thể loại trừ hoàn toàn tế bào ác tính, mà chỉ làm giảm số lượng của chúng xuống mức rất thấp, khó phát hiện bằng các xét nghiệm thông thường. Do đó, việc phát triển các kỹ thuật phát hiện bệnh tồn lưu tối thiểu (BTLTT) là rất quan trọng. Theo Kahler, ĐUT là một bệnh tăng sinh ác tính của dòng tương bào, dẫn đến tăng globulin miễn dịch đơn dòng, tạo ổ tiêu xương và rối loạn chức năng nhiều cơ quan.

1.1. Dịch Tễ Học và Sinh Bệnh Học Của Đa U Tủy

Tỉ lệ mắc bệnh ĐUT khoảng 3-4/100.000 dân/năm, chiếm 1% các bệnh ác tính và 2% các bệnh máu ác tính. Tuổi thường gặp là trên 40, trung bình khoảng 60 tuổi, với tỉ lệ nam/nữ là 1,4/1. Cơ chế bệnh sinh của các rối loạn trong ĐUT bao gồm thiếu máu do tăng sinh tế bào tương bào chèn ép tạo máu, tăng bài tiết các cytokine ức chế tạo máu, suy thận và tán huyết nhẹ. Tổn thương xương thứ phát do tăng sản xuất IL-1b, TNF-β, IL-6, tăng hủy cốt bào và giảm tạo cốt bào. Suy thận thứ phát do protein Bence Jones lắng đọng ở thận, tổn thương cầu thận, tăng canxi, tăng độ nhớt máu, giảm tuần hoàn thận và tăng acid uric máu.

1.2. Triệu Chứng Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng Của Đa U Tủy

Tế bào tương bào có mặt ở hầu hết các cơ quan, do đó khi tăng sinh ác tính sẽ biểu hiện triệu chứng ở nhiều nơi. Các triệu chứng bao gồm đau xương (66%), gãy xương bệnh lý (50%), và u xương (10%). Ngoài ra, bệnh nhân có thể gặp các biểu hiện ngoài xương như gầy sút, mệt mỏi, chán ăn, da xanh, sốt kéo dài. Tổn thương thận gặp trong 70% trường hợp, và các triệu chứng thần kinh có thể do các khối u chèn ép hoặc do các globulin miễn dịch gây tổn thương. Cơn tăng canxi máu cũng là một biến chứng thường gặp. Các xét nghiệm cận lâm sàng bao gồm X-quang, huyết đồ, tủy đồ, sinh thiết tủy, sinh hóa máu, xét nghiệm miễn dịch, và di truyền tế bào.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Bệnh Tồn Lưu Tối Thiểu Đa U Tủy

Các kỹ thuật hiện nay được sử dụng để theo dõi BTLTT bao gồm khảo sát dấu ấn miễn dịch bằng kỹ thuật đếm tế bào dòng chảy đa thông số (MFC), PCR định lượng chuyên biệt trình tự (ASO RQ-PCR) và giải trình tự thế hệ mới (NGS). Mỗi phương pháp đều có những ưu điểm và bất lợi riêng. Hiện tại, chỉ có kỹ thuật ASO RQ-PCR là được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn của EuroMRD. Tại Bệnh viện Truyền máu Huyết học (BV.TMHH), các bệnh nhân ĐUT được theo dõi và đánh giá BTLTT bằng kỹ thuật MFC. Tuy nhiên, việc áp dụng duy nhất kỹ thuật MFC có những bất lợi như tế bào tương bào dễ chết sau khi lấy ra khỏi cơ thể hoặc có thể biến đổi kiểu hình miễn dịch sau điều trị, dẫn đến mất các dấu ấn đặc trưng ban đầu.

2.1. Hạn Chế Của Kỹ Thuật Đếm Tế Bào Dòng Chảy MFC

Kỹ thuật MFC có một số hạn chế trong việc đánh giá BTLTT ở bệnh nhân ĐUT. Tế bào tương bào có thể dễ dàng bị chết sau khi được lấy ra khỏi cơ thể, làm ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả. Ngoài ra, các tế bào tương bào có thể thay đổi kiểu hình miễn dịch sau quá trình điều trị, dẫn đến việc mất đi các dấu ấn đặc trưng ban đầu. Điều này gây khó khăn trong việc nhận diện và định lượng chính xác các tế bào ác tính còn sót lại.

2.2. Ưu Điểm và Hạn Chế Của Các Phương Pháp Đánh Giá BTLTT Khác

Ngoài MFC, các phương pháp khác như ASO RQ-PCRNGS cũng được sử dụng để đánh giá BTLTT trong ĐUT. ASO RQ-PCR có ưu điểm là được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn EuroMRD, nhưng đòi hỏi phải xác định được kiểu tái sắp xếp gen immunoglobulin đặc trưng cho từng bệnh nhân. NGS có độ nhạy cao, nhưng chi phí thực hiện còn khá cao và thời gian trả kết quả lâu. Mỗi phương pháp đều có những ưu điểm và hạn chế riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp cần dựa trên điều kiện cụ thể của từng trung tâm điều trị.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tái Sắp Xếp Gen IG ASO PCR Trong ĐUT

Tại Việt Nam, kỹ thuật ASO RQ-PCR khảo sát kiểu tái sắp xếp (TSX) của gen Ig hiện vẫn chưa được ứng dụng tại bất kỳ trung tâm điều trị ĐUT nào. Chưa có công trình nào khảo sát đặc điểm các kiểu TSX gen Ig đặc trưng ở bệnh nhân được chẩn đoán ĐUT. Vì vậy, cần phải có một nghiên cứu tiến hành khảo sát trên những bệnh nhân ĐUT tại Việt Nam nhằm phát hiện các kiểu TSX gen Ig đặc trưng. Kết quả của nghiên cứu này là tiền đề để có thể ứng dụng phương pháp ASO-PCR trong theo dõi BTLTT trên những bệnh nhân được chẩn đoán ĐUT dựa vào đặc điểm kiểu TSX các gen Ig, giúp các bác sĩ lâm sàng có thêm một công cụ hiệu quả để theo dõi mức độ lui bệnh của bệnh nhân và có những can thiệp chính xác, kịp thời.

3.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Tái Sắp Xếp Gen Immunoglobulin

Nghiên cứu tái sắp xếp gen immunoglobulin (IG) có vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và theo dõi bệnh tồn lưu tối thiểu (BTLTT) ở bệnh nhân đa u tủy (ĐUT). Kỹ thuật ASO-PCR cho phép phát hiện và định lượng các tế bào ác tính còn sót lại sau điều trị dựa trên đặc điểm tái sắp xếp gen IG đặc trưng của chúng. Điều này giúp các bác sĩ lâm sàng đánh giá chính xác mức độ lui bệnh và đưa ra các quyết định điều trị phù hợp.

3.2. Mục Tiêu Của Nghiên Cứu Khảo Sát Tái Sắp Xếp Gen IG Tại BV.TMHH

Nghiên cứu được tiến hành với mục tiêu tổng quát là “Khảo sát đặc điểm các kiểu TSX gen Ig đặc trưng trên bệnh nhân mới chẩn đoán ĐUT tại BV.TMHH trong thời gian từ tháng 06/2019 đến 06/2021”. Các mục tiêu chuyên biệt của nghiên cứu bao gồm: Xác định tỉ lệ các kiểu TSX gen Ig đặc trưng trên bệnh nhân ĐUT mới chẩn đoán; Xác định đặc điểm các kiểu TSX gen Ig đặc trưng trên bệnh nhân ĐUT mới chẩn đoán; Nhận xét mối tương quan giữa đáp ứng với điều trị theo tiêu chuẩn IMWG 2014 và kết quả BTLTT sau điều trị đặc hiệu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tái Sắp Xếp Gen IG Trên Bệnh Nhân Đa U Tủy

Nghiên cứu đã xác định tỉ lệ và đặc điểm kiểu tái sắp xếp gen Ig biểu hiện mạnh đơn dòng trên bệnh nhân được chẩn đoán Đa u tủy. Kết quả cho thấy có sự khác biệt về tỉ lệ các kiểu tái sắp xếp gen Ig giữa các bệnh nhân, và một số kiểu tái sắp xếp có liên quan đến đáp ứng điều trị và bệnh tồn lưu tối thiểu. Nghiên cứu cũng định lượng số tế bào ác tính tồn lưu sau điều trị dựa vào kiểu tái sắp xếp gen Ig đặc trưng, và so sánh kết quả định lượng bệnh tồn lưu tối thiểu dựa trên kiểu tái sắp xếp gen Ig biểu hiện mạnh đặc trưng cho tế bào ác tínhMFC.

4.1. Tỉ Lệ và Đặc Điểm Kiểu Tái Sắp Xếp Gen Ig Biểu Hiện

Nghiên cứu đã xác định tỉ lệ các kiểu tái sắp xếp gen Ig đặc trưng trên bệnh nhân ĐUT mới chẩn đoán. Kết quả cho thấy có sự đa dạng về kiểu tái sắp xếp gen Ig giữa các bệnh nhân. Một số kiểu tái sắp xếp phổ biến hơn các kiểu khác, và có thể được sử dụng làm dấu ấn để theo dõi bệnh tồn lưu tối thiểu.

4.2. So Sánh Kết Quả Định Lượng BTLTT Bằng Tái Sắp Xếp Gen Ig và MFC

Nghiên cứu so sánh kết quả định lượng bệnh tồn lưu tối thiểu (BTLTT) bằng kỹ thuật tái sắp xếp gen Ig và kỹ thuật MFC. Kết quả cho thấy có sự tương quan giữa hai phương pháp, nhưng cũng có những khác biệt nhất định. Kỹ thuật tái sắp xếp gen Ig có thể phát hiện BTLTT ở mức độ thấp hơn so với MFC trong một số trường hợp.

V. Bàn Luận Về Kết Quả Nghiên Cứu Tái Sắp Xếp Gen IG Trong ĐUT

Nghiên cứu đã cung cấp những thông tin quan trọng về đặc điểm tái sắp xếp gen Ig trên bệnh nhân Đa u tủy tại BV.TMHH. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để phát triển các phương pháp chẩn đoán và theo dõi bệnh tồn lưu tối thiểu hiệu quả hơn. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng có một số hạn chế, và cần có thêm các nghiên cứu khác để xác nhận và mở rộng kết quả.

5.1. Ý Nghĩa Lâm Sàng Của Nghiên Cứu Tái Sắp Xếp Gen Immunoglobulin

Nghiên cứu về tái sắp xếp gen immunoglobulin (IG) có ý nghĩa lâm sàng quan trọng trong việc cải thiện chẩn đoán, tiên lượng và điều trị bệnh nhân đa u tủy (ĐUT). Việc xác định các kiểu tái sắp xếp gen IG đặc trưng cho từng bệnh nhân giúp theo dõi bệnh tồn lưu tối thiểu (BTLTT) một cách chính xác hơn, từ đó đưa ra các quyết định điều trị kịp thời và hiệu quả.

5.2. Hạn Chế Của Nghiên Cứu và Đề Xuất Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu có một số hạn chế, bao gồm số lượng bệnh nhân còn hạn chế và thời gian theo dõi chưa đủ dài. Các nghiên cứu tiếp theo nên được thực hiện với số lượng bệnh nhân lớn hơn và thời gian theo dõi dài hơn để xác nhận và mở rộng kết quả. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu so sánh trực tiếp giữa kỹ thuật tái sắp xếp gen Ig và các kỹ thuật khác như MFCNGS để đánh giá hiệu quả của từng phương pháp.

VI. Ứng Dụng Nghiên Cứu Tái Sắp Xếp Gen IG Trong Điều Trị Đa U Tủy

Kết quả nghiên cứu về tái sắp xếp gen immunoglobulin (IG) có thể được ứng dụng trong việc cá thể hóa điều trị cho bệnh nhân đa u tủy (ĐUT). Bằng cách xác định các kiểu tái sắp xếp gen IG đặc trưng cho từng bệnh nhân, các bác sĩ có thể lựa chọn các phương pháp điều trị phù hợp nhất và theo dõi đáp ứng điều trị một cách chính xác hơn. Điều này giúp cải thiện kết quả điều trị và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân.

6.1. Cá Thể Hóa Điều Trị Dựa Trên Tái Sắp Xếp Gen Immunoglobulin

Việc cá thể hóa điều trị dựa trên tái sắp xếp gen immunoglobulin (IG) là một hướng đi đầy hứa hẹn trong điều trị đa u tủy (ĐUT). Bằng cách xác định các kiểu tái sắp xếp gen IG đặc trưng cho từng bệnh nhân, các bác sĩ có thể lựa chọn các phác đồ điều trị phù hợp nhất và theo dõi đáp ứng điều trị một cách chính xác hơn. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ.

6.2. Tiềm Năng Phát Triển Các Phương Pháp Điều Trị Mới Dựa Trên Gen IG

Nghiên cứu về gen immunoglobulin (IG) cũng mở ra tiềm năng phát triển các phương pháp điều trị mới cho đa u tủy (ĐUT). Các nhà khoa học có thể nghiên cứu các cơ chế điều hòa gen IG và phát triển các loại thuốc nhắm vào các mục tiêu này. Điều này có thể dẫn đến các phương pháp điều trị hiệu quả hơn và ít độc hại hơn cho bệnh nhân.

07/06/2025
Khảo sát tái sắp xếp gen immunoglobulin ig trên bệnh nhân đa u tủy tại bệnh viện truyền máu huyết học thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đa u tủy (ĐUT) là bệnh lý ung thư của hệ tạo máu do sự tăng sinh quá mức của tế bào tương bào ở tủy xương và những mô ngoài tủy. Đây là bệnh lý ác tính thường hay biểu hiện ở những bệnh nhân (BN) lớn tuổi, gây ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan cuối cùng dẫn đến tàn phế và tử vong. Việc điều trị cho BN được chẩn đoán ĐUT hiện vẫn đang còn là thách thức lớn và ĐUT hiện nay vẫn xem như là chưa thể chữa khỏi [26], [51]. Sự ra đời của nhiều loại thuốc điều trị mới với những cơ chế tác dụng khác nhau đã góp phần cải thiện thời gian sống còn (OS: overall survival) và thời gian sống không tiến triển bệnh (PFS: Progression free survival) của BN.

Tuy nhiên đa phần người bệnh sẽ tái phát một thời gian sau khi điều trị. Điều này cho thấy rằng những điều trị hiện tại không thể loại trừ hoàn toàn tế bào ác tính ra khỏi người bệnh mà chỉ làm giảm số lượng tế bào ác tính xuống còn rất thấp và không thể phát hiện được bằng các xét nghiệm thông thường. Chính vì vậy, ngày càng có nhiều kĩ thuật được phát triển nhằm mục đích phát hiện một lượng rất nhỏ các tế bào ác tính còn tồn lưu. Việc đánh giá đúng tình trạng bệnh tồn lưu tối thiểu (BTLTT) có thể giúp ích rất nhiều cho tiên lượng khả năng tái phát của bệnh và chọn lựa phương án điều trị.

Những kĩ thuật hiện nay đang được ứng dụng để theo dõi BTLTT bao gồm khảo sát dấu ấn miễn dịch bằng kĩ thuật đếm tế bào dòng chảy đa thông số (MFC: Multiparametric flow cytometry) , PCR định lượng chuyên biệt trình tự (ASO RQ-PCR: allele-specific realtime quantitative polymerase chain reaction) và giải trình tự thế hệ mới (NGS: next generation sequencing) [38], [45], [55], [56], [59], [60], [63]. Mỗi phương pháp đều có những ưu điểm và bất lợi, tuy nhiên, hiện tại chỉ có duy nhất kĩ thuật ASO RQ-PCR là được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn của EuroMRD [72]. Hiện nay, tại Bệnh viện Truyền máu Huyết học (BV.TMHH), các BN chẩn đoán ĐUT được theo dõi và đánh giá BTLTT bằng kỹ thuật MFC. Việc áp dụng duy nhất kĩ thuật MFC có những bất lợi như tương bào dễ chết sau khi lấy ra khỏi cơ thể hoặc là các tế bào tương bào có thể biến đổi kiểu hình miễn dịch sau điều trị rất đa dạng dẫn đến mất các dấu ấn đặc trưng ban đầu.

Tại Việt Nam, kĩ thuật ASO RQ-PCR khảo sát kiểu tái sắp xếp (TSX) của gen Ig. 2 hiện vẫn chưa được ứng dụng tại bất kì trung tâm điều trị ĐUT nào và vẫn chưa có công trình nào khảo sát đặc điểm các kiểu TSX gen Ig đặc trưng ở BN được chẩn đoán ĐUT. Vì vậy, cần phải có một nghiên cứu tiến hành khảo sát trên những BN ĐUT tại Việt Nam nhằm phát hiện các kiểu TSX gen Ig đặc trưng. Kết quả của nghiên cứu này là tiền đề để có thể ứng dụng phương pháp ASO-PCR trong theo dõi BTLTT trên những BN được chẩn đoán ĐUT dựa vào đặc điểm kiểu TSX các gen Ig, giúp các bác sĩ lâm sàng có thêm một công cụ hiệu quả để theo dõi mức độ lui bệnh của BN và có những can thiệp chính xác, kịp thời.

Vì những lí do trên, chúng tôi tiến hành thực hiện nghiên cứu với mục tiêu tổng quát đó là: “Khảo sát đặc điểm các kiểu TSX gen Ig đặc trưng trên BN mới chẩn đoán ĐUT tại BV.TMHH trong thời gian từ tháng 06/2019 đến 06/2021”. Những mục tiêu chuyên biệt của nghiên cứu bao gồm: 1. Xác định tỉ lệ các kiểu TSX gen Ig đặc trưng trên BN ĐUT mới chẩn đoán. Xác định đặc điểm các kiểu TSX gen Ig đặc trưng trên BN ĐUT mới chẩn đoán.

Nhận xét mối tương quan giữa đáp ứng với điều trị theo tiêu chuẩn IMWG 2014 và kết quả BTLTT sau điều trị đặc hiệu. 3 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về Đa u tủy 1. Định nghĩa ĐUT (Kahler) là một bệnh tăng sinh ác tính của dòng tương bào [6].

Tăng sinh tương bào dẫn đến: + Tăng globulin miễn dịch đơn dòng trong máu + Tạo thành nhiều ổ tiêu xương dẫn đến gãy xương bệnh lý + Rối loạn chức năng nhiều cơ quan: suy thận, thiếu máu, tăng canxi máu, các triệu chứng thần kinh… 1. Dịch tễ Tỉ lệ mắc bệnh khoảng 3-4/ 100.000 dân/ năm, chiếm 1% các bệnh ác tính và 2% các bệnh máu ác tính. Tuổi thường gặp: > 40 tuổi, trung bình khoảng 60 tuổi, nam/ nữ: 1,4/1. Sinh bệnh học Cơ chế bệnh sinh của các rối loạn trong ĐUT: Thiếu máu: do tăng sinh tương bào chèn ép tạo máu, tăng bài tiết các cytokine (IL-6, IL- 1, TNF-α, TNF-β) ức chế tạo máu, do suy thận, do tán huyết nhẹ…[6] Tổn thương xương thứ phát do tăng sản xuất IL-1b, TNF-β, IL-6, tăng hủy cốt bào, giảm tạo cốt bào [6].

Suy thận thứ phát do protein Bence Jones lắng đọng ở tổ chức kề cận của thận, do tổn thương cầu thận, do tăng canxi, do tăng độ nhớt máu, giảm tuần hoàn thận, do tăng acid uric máu [6]. Triệu chứng Do nguồn gốc và chức năng, tương bào có mặt ở hầu hết các cơ quan, bộ phận trong cơ thể, do đó khi tăng sinh ác tính sẽ biểu hiện triệu chứng ở nhiều nơi. Biểu hiệu ở xƣơng Đau xương (66%): vị trí thường gặp là ở vùng cột sống, chậu hông, lồng ngực, đau tăng khi vận động và giảm khi nghỉ ngơi, về sau đau liên tục, có khi thấy đau theo kiểu ép rễ thần kinh. Gãy xương bệnh lý (50%): gãy xương sườn, xương đòn, xương ức, lún và di lệch đốt sống gây gù vẹo cột sống.

U xương: 10% BN có dấu hiệu này, u mềm, không đau, nổi trên nền xương đường kính từ 0,5 đến 2 cm, thường thấy ở các vị trí như xương sọ, xương đòn, xương ức, xương bả vai, cột sống,… ít thấy ở các xương chân tay. Biểu hiện ngoài xƣơng Toàn thân: gầy sút, mệt mỏi, chán ăn, da xanh, sốt kéo dài. Thận: tổn thương thận gặp trong 70% trường hợp. Triệu chứng của suy thận mạn hoặc vô niệu do globulin tăng nhiều và nhanh trong máu gây tắc ống thận.

Thần kinh: do các khối u chèn ép trực tiếp hay do các globulin miễn dịch gây tổn thương như chèn ép tủy và rễ thần kinh, tổn thương các dây thần kinh sọ não, viêm đa dây thần kinh, tăng áp lực nội sọ, tổn thương đáy mắt. Cơn tăng canxi máu: lờ đờ, mệt mỏi, trầm cảm, dễ nhầm lẫn, nôn, rối loạn nước và điện giải, rối loạn tri giác, hôn mê. Các biểu hiện khác: BN thường bị nhiễm trùng do không có gama globulin miễn dịch bình thường, gan, lách, hạch to, rối loạn tiêu hóa, thâm nhiễm mờ ở phổi, nhiễm amyloid ở một số bộ phận. Cận lâm sàng 1.

X quang Tiêu xương hình hốc, hang trên xương sọ, xương sườn, xương chậu, xương cột sống…Tiêu xương một đoạn hay một phần ở xương dài. Các hốc xương nhỏ và dày có thể tạo nên hình ảnh loãng xương lan tỏa. Thân các đốt sống biến dạng có thể gây gù vẹo. Huyết đồ Có tình trạng thiếu máu, số lượng hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu có thể giảm.

Có thể có tương bào ở máu ngoại vi, có hồng cầu chuỗi tiền. Tủy đồ và sinh thiết tủy Tăng tương bào, lấn át các dòng tế bào tạo máu khác, có thể thấy tương bào tập trung thành hình đám. Tương bào tăng cao > 10%, điển hình thường tăng >30% mật độ tế bào tủy. Sinh thiết tủy hoặc khối u có thể thấy tăng sinh ác tính dòng tương bào.

Sinh hóa máu Tăng canxi máu hậu quả của tiêu xương. BUN, creatinin, acid uric tăng, protein máu tăng. Xét nghiệm miễn dịch Điện di protein huyết thanh và nước tiểu thấy tăng gama globulin đơn dòng. Điện di miễn dịch cố định: xác định loại kháng thể miễn dịch do tương bào bệnh lý tiết ra.

Một số trường hợp ĐUT không tiết thì định lượng chuỗi nhẹ tự do ở huyết thanh. Điện di miễn dịch cố định nước tiểu tăng 1 trong các loại gama globulin, thấy chuỗi nhẹ trên 50%. Đạm niệu 24g tăng, 65% có protein Bence Jones. Xét nghiệm kiểu hình miễn dịch của tƣơng bào Có thể phát hiện tương bào thông qua các biểu hiện của các dấn ấn trên màng tế bào như CD38+, CD19+, CD20+, CD10+.

Di truyền tế bào Lai tại chỗ phát huỳnh quang: phát hiện những chuyển đoạn thường gặp t(4;14), t(11;14), t(14;16), khuếch đại 1q21. Karyotype có thể thấy del13q, del17p và các bất thường nhiễm sắc thể (NST) khác. Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định bệnh Tùy thuộc vào đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng, chẩn đoán của ĐUT được phân chia thành các nhóm: + Bệnh gama globulin đơn dòng chưa xác định (MGUS: Monoclonal gammopathy of undetermined significance) + ĐUT giai đoạn tiềm tàng (SMM: Smoldering myeloma) + ĐUT giai đoạn hoạt động (MM: symptomatic or active myeloma) Bảng 1.1: Tiêu chuẩn chẩn đoán ĐUT [58] Smoldering Tiêu chuẩn MGUS MM myeloma M – protein Huyết thanh < 30 Huyết thanh > 30 (+) trong huyết thanh g/L g/L hoặc nước tiểu Tương bào trong tủy <10% > 10% > 10% xương Tổn thương cơ quan Không Không Có đích Tổn thương cơ quan đích Tăng canxi > 2,75 mmol/L hay cao hơn ngưỡng trên > 0,25 mmol/L Suy thận Creatinine > 177 µmol/L Thiếu máu Hb < 10 g/dl hay giảm hơn 2 g/dl so với giới hạn dưới Tổn thương xương Tổn thương hủy xương hay loãng xương kèm gãy xương do lún (MRI hay CT scan có thể thấy rõ hơn). 7 Khác Triệu chứng tăng độ quánh máu, amyloidosis, nhiễm trùng tái đi tái lại 1.

Phân chia giai đoạn bệnh Có nhiều hệ thống phân chia giai đoạn được sử dụng trong ĐUT. Các hệ thống phân chia giai đoạn được áp dụng phổ biến nhất tới hiện tại bao gồm hệ thống phân chia của Durie – Salmon, ISS và R-ISS [58].2: Phân chia giai đoạn trong ĐUT [58] Giai I II III Ghi chú đoạn Tất cả các biểu hiện Giữa giai Ít nhất 1 trong các Tiêu chuẩn phụ: sau đoạn I và biểu hiện: A: chức năng Hb > 10 g/dl III Hb < 8.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tái Sắp Xếp Gen Immunoglobulin (IG) Trên Bệnh Nhân Đa U Tủy Tại Bệnh Viện Truyền Máu Huyết Học TP.HCM" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự tái sắp xếp gen immunoglobulin ở bệnh nhân mắc bệnh đa u tủy. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh mà còn mở ra hướng đi mới trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh. Những phát hiện từ nghiên cứu có thể hỗ trợ các bác sĩ trong việc phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan đến ung thư và các phương pháp điều trị, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu độc tính bán trường diễn và khả năng kháng ung thư vú của dịch chiết từ vỏ măng cụt garcinia magostana l, nơi khám phá khả năng kháng ung thư của một loại thảo dược. Ngoài ra, tài liệu Luận án nghiên cứu ứng dụng phương pháp cắt khối tá tụy kèm nạo hạch triệt để trong điều trị ung thư vùng đầu tụy sẽ cung cấp thông tin về các phương pháp phẫu thuật tiên tiến trong điều trị ung thư. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Tác động của phức hệ nano bạc gallic axit lên sự tăng sinh tế bào ung thư vú, một nghiên cứu về ứng dụng công nghệ nano trong điều trị ung thư. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp và nghiên cứu hiện tại trong lĩnh vực ung thư.