Nghiên cứu cố định Zr(IV) trên chất mang để tách và làm giàu hợp chất Se trong môi trường nước

Nghiên cứu cố định ZrIV trên chất mang để tách và làm giàu hợp chất Se trong môi trường nước, góp phần vào phát triển công nghệ xử lý nước.

Chuyên ngành

Hóa Phân Tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Khoa Học

2012

66
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu Selen

1.2. Dạng tồn tại của Se trong tự nhiên

1.3. Vai trò của Selen

1.4. Tình trang ô nhiễm Selen và phương pháp xử lý ô nhiễm Selen trong môi trường nước

1.5. Các phương pháp phân tích xác định Se

1.5.1. Phương pháp phân tích khối lượng

1.5.2. Phương pháp phân tích thể tích

1.5.3. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS)

1.5.4. Phương pháp huỳnh quang

1.5.5. Phương pháp kích hoạt phóng xạ

1.5.6. Phương pháp trắc quang

1.5.7. Một số nghiên cứu xác định Selen theo phương pháp động học - xúc tác trắc quang

1.5.8. Phương pháp vôn – ampe hòa tan

1.6. Các phương pháp tách và làm giàu hợp chât Se trong môi trường nước

1.6.1. Phương pháp chiết lỏng - lỏng

1.6.2. Phương pháp chiết pha rắn

1.7. Ứng dụng của hợp chất Zr(IV) trong xử lý môi trường

1.8. Ứng dụng của nhựa trao đổi ion trong xử lý nước

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Mục tiêu, nội dung, phương pháp nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp động học - xúc tác trắc quang xác định Selen

2.4. Hóa chất và thiết bị

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Khảo sát điều kiện cố định Zr(IV) trên vật liệu

3.2. Cố định Zr(IV) trên nhựa PuroliteC100 và MuromaxB1

3.3. So sánh khả năng hấp phụ Se(IV) của các loại vật liệu trước và sau khi cố định Zr(IV)

3.4. Khảo sát khả năng hấp phụ Se(IV) trên nhựa PuroliteC100 và MuromaxB1 đã cố định Zr(IV)

3.5. Khảo sát khả năng hấp phụ Se(IV) trên nhựa PuroliteC100 đã cố định Zr(IV)

3.6. Khảo sát khả năng hấp phụ Se(IV) trên nhựa MuromaxB1 đã cố định Zr(IV)

3.7. Khảo sát khả năng giải hấp của nhựa PuroliteC100 và MuromaxB1 đã cố định Zr(IV)

3.8. Ảnh hưởng của các loại hóa chất đến khả năng giải hấp Se(IV) của nhựa PuroliteC100 đã cố định Zr(IV)

3.9. Ảnh hưởng của các loại hóa chất đến khả năng giải hấp Se(IV) của nhựa MuromaxB1 đã cố định Zr(IV)

3.10. Đánh giá khả năng làm giàu xác định lượng vết Se(IV) của nhựa PuroliteC100 và MuromaxB1 đã cố định Zr(IV)

3.11. Đánh giá khả năng làm giàu xác định lượng vết Se(IV) của nhựa PuroliteC100 đã cố định Zr(IV)

3.12. Đánh gíá khả làm giàu xác định lượng vết Se(IV) của nhựa MuromaxB1 đã cố định Zr(IV)

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu tách và làm giàu hợp chất Se

Nghiên cứu tách và làm giàu hợp chất Se trong nước là một lĩnh vực quan trọng trong hóa học môi trường. Hợp chất Se có mặt trong nhiều nguồn nước và có thể gây hại cho sức khỏe con người nếu không được kiểm soát. Việc tách và làm giàu Se giúp xác định nồng độ của nó trong các mẫu nước, từ đó đưa ra các biện pháp xử lý hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng Zr(IV) như một chất mang để tách và làm giàu Se trong môi trường nước.

1.1. Tình trạng ô nhiễm và vai trò của hợp chất Se

Hợp chất Se có vai trò quan trọng trong sinh học, nhưng cũng có thể gây độc hại. Tình trạng ô nhiễm Se trong nước đang gia tăng do hoạt động công nghiệp và nông nghiệp. Việc hiểu rõ về vai trò và tác động của Se là cần thiết để phát triển các phương pháp xử lý hiệu quả.

1.2. Các phương pháp phân tích và tách hợp chất Se

Có nhiều phương pháp phân tích để xác định nồng độ Se trong nước, bao gồm phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử và phương pháp phân tích thể tích. Tuy nhiên, trước khi phân tích, cần phải tách và làm giàu Se để đạt được độ chính xác cao hơn.

II. Thách thức trong việc tách và làm giàu hợp chất Se

Việc tách và làm giàu hợp chất Se trong nước gặp nhiều thách thức. Một trong những vấn đề chính là nồng độ Se thường rất thấp trong các mẫu nước, điều này đòi hỏi các phương pháp tách hiệu quả. Ngoài ra, sự hiện diện của các ion khác trong nước có thể gây cản trở quá trình tách. Do đó, việc phát triển các phương pháp tách mới là rất cần thiết.

2.1. Nồng độ thấp và sự cạnh tranh của các ion khác

Nồng độ Se trong nước thường rất thấp, điều này làm cho việc tách trở nên khó khăn. Sự cạnh tranh từ các ion khác như SO4^2-Cl- có thể làm giảm hiệu quả của quá trình tách. Cần có các phương pháp tối ưu để cải thiện khả năng tách Se.

2.2. Tính chất hóa học của hợp chất Se

Tính chất hóa học của Se cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình tách. Se có thể tồn tại ở nhiều dạng khác nhau, và mỗi dạng có tính chất hóa học riêng. Việc hiểu rõ về các dạng tồn tại của Se sẽ giúp phát triển các phương pháp tách hiệu quả hơn.

III. Phương pháp tách hợp chất Se bằng Zr IV

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng Zr(IV) làm chất mang có thể cải thiện hiệu quả tách Se. Zr(IV) có khả năng tạo phức với Se, giúp tăng cường khả năng hấp phụ của nó trên bề mặt vật liệu. Phương pháp này không chỉ hiệu quả mà còn tiết kiệm chi phí.

3.1. Cơ chế hấp phụ của Zr IV với hợp chất Se

Cơ chế hấp phụ của Zr(IV) với Se liên quan đến sự hình thành các phức chất. Khi Zr(IV) được cố định trên bề mặt vật liệu, nó tạo ra các vị trí hấp phụ cho Se, từ đó tăng cường khả năng tách. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng nồng độ Zr(IV) ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tách.

3.2. Ảnh hưởng của pH đến khả năng tách Se

pH của môi trường cũng có ảnh hưởng lớn đến khả năng tách Se. Nghiên cứu cho thấy rằng ở pH tối ưu, khả năng hấp phụ của Se trên Zr(IV) tăng lên đáng kể. Việc điều chỉnh pH có thể giúp tối ưu hóa quá trình tách.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng phương pháp tách Se bằng Zr(IV) đạt hiệu quả cao. Các thí nghiệm đã chỉ ra rằng khả năng hấp phụ của Se trên Zr(IV) có thể đạt tới 95%. Điều này mở ra cơ hội ứng dụng phương pháp này trong xử lý nước ô nhiễm Se.

4.1. Đánh giá khả năng làm giàu hợp chất Se

Khả năng làm giàu Se từ các mẫu nước đã được đánh giá thông qua các thí nghiệm thực nghiệm. Kết quả cho thấy rằng phương pháp này không chỉ hiệu quả trong việc tách mà còn giúp làm giàu Se đến nồng độ có thể phân tích được.

4.2. Ứng dụng trong xử lý nước ô nhiễm

Phương pháp tách Se bằng Zr(IV) có thể được áp dụng trong các hệ thống xử lý nước ô nhiễm. Việc áp dụng này không chỉ giúp cải thiện chất lượng nước mà còn bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu về tách và làm giàu hợp chất Se bằng Zr(IV) đã mở ra nhiều triển vọng mới trong lĩnh vực xử lý nước. Các kết quả đạt được cho thấy phương pháp này có thể được áp dụng rộng rãi trong thực tiễn. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình và mở rộng ứng dụng.

5.1. Tương lai của nghiên cứu tách Se

Tương lai của nghiên cứu tách Se sẽ tập trung vào việc phát triển các vật liệu mới có khả năng hấp phụ tốt hơn. Việc nghiên cứu các phương pháp tách mới sẽ giúp nâng cao hiệu quả xử lý nước ô nhiễm.

5.2. Đề xuất nghiên cứu tiếp theo

Đề xuất nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố khác như nhiệt độ và thời gian đến khả năng tách Se. Ngoài ra, việc nghiên cứu các hợp chất khác có thể kết hợp với Zr(IV) cũng là một hướng đi tiềm năng.

18/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu Selen 1. Dạng tồn tại của Se trong tự nhiên Se là nguyên tố chalcogen lưỡng tính, có số thứ tự nguyên tử là 34, thuộc nhóm VIA trong Bảng hệ thống tuần hoàn. Trong vỏ Trái đất, hàm lượng của Se rất nhỏ, chỉ 0,05 ppm với tổng trữ lượng là 1.10-5%, ít tạo thành các mỏ độc lập, mà thường đi kèm với các thành tạo sulfur đa kim, điển hình là các sulfur Cu, Pb, Zn, Hg, Ag, Au dưới dạng tạp chất.

Hiếm khi gặp sự tập trung cao các khoáng vật Se độc lập. Se được nhà hóa học Thụy Điển Berzelius tìm thấy lần đầu tiên trong chất thải của nhà máy sản xuất axit sulfuric năm 1817. Selen ở dạng tinh khiết là những tinh thể kim loại màu xám hoặc màu đen, thường được gọi là bụi Selen hay Selen nguyên tố. Bụi Selen được tạo ra trong quá trình tinh chế đồng.

Selen nguyên tố không tồn tại trong môi trường, nó thường kết hợp với các chất khác. Phần lớn, Selen trong đất thường kết hợp với các khoáng của bạc, đồng, chì và niken. Selen cũng kết hợp với oxi tạo thành một số tinh thể không màu. Một vài hợp chất của Selen tồn tại ở trạng thái khí [1].

Là một nguyên tố đa hóa trị, hành vi địa hóa của Se trong tự nhiên phụ thuộc nhiều vào trạng thái hóa trị và mối liên kết của nó trong từng hợp chất cụ thể. Hóa trị của Se phụ thuộc nhiều thông số, đặc biệt quan trọng là pH, Eh và hoạt tính sinh học tự nhiên. Trong môi trường axit và khử, các selenơ (Se4+) dễ dàng bị phân hủy thành Se nguyên tố, trái lại, selenic (Se6+) phổ biến trong môi trường bazơ và oxy hóa. Se nguyên tố không tan trong nước và không dễ dàng bị oxy hóa hoặc khử trong điều kiện tự nhiên.

Mặc dù Se4+ và Se6+ đều dễ hòa tan trong môi trường, nhưng dạng Se6+ được thực vật hấp thu dễ dàng hơn. Trong môi trường bazơ (pH 7- 8,5), Se tồn tại chủ yếu dưới dạng Se6+, do vậy thực vật dễ dàng hấp thu. Lợi dụng đặc tính này, trong các vùng thiếu hụt hoặc thừa Se trong cây trồng, người ta chỉ cần biến đổi pH của môi trường, làm tăng hoặc giảm độ linh động và hoạt tính sinh học 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com của Se trong môi trường đất, pH trong dung dịch có ảnh hưởng đến các dạng tồn tại của Se. Dưới đây là một số hợp chất vô cơ phổ biến của Se: Selen dioxit (SeO2) là chất ở dạng tinh thể không màu, thăng hoa ở nhiệt độ 315oC.

Khi đun nóng dưới áp suất cao, selen dioxit nóng chảy thành chất lỏng màu vàng cam. Hơi selen dioxit cũng có màu vàng, giống như hơi lưu huỳnh dioxit. Selen dioxit dễ tan trong nước tạo thành axit selenơ theo phản ứng: SeO2 + H2O = H2SeO3 Selen trioxit (SeO3) là chất rắn không màu, tồn tại dưới một vài dạng tinh thể. Hợp chất này không bền, dễ dàng bị phân hủy ở nhiệt độ trên 185oC để tạo thành Se đơn nguyên tố.

Đây là hợp chất có tính oxy hóa rất mạnh và gây nổ với các dung môi cho nên việc điều chế không đơn giản. Dihydro-selenur (H2Se) là chất khí không màu, mùi thối, rất độc, tương đối bền và chỉ bị phân hủy ở nhiệt độ trên 300oC. Dihydro-selenur có khả năng hòa tan trong nước, tạo thành những axit yếu với hằng số phân ly K = 1,7×10-4. H2Se tác dụng với oxy không khí tạo ra SeO2, Axit selenơ (H2SeO3) có cấu tạo tinh thể dạng lục phương không màu, dễ dàng hút ẩm khi để trong không khí dẫn đến chảy rữa và vụn dần trong không khí khô.

Đây là axit tương đối bền ở điều kiện trong phòng, nhưng kém bền với nhiệt. Axit selenơ dễ b ị mất nước (dehydrated) để tạo thành SeO 2, là tinh thể màu trắng, tan tốt trong nước tạo ra H2SeO3 (K1= 2x10-3-, K2 = 5x10-9). Khác với SO2, SeO2 là chất oxi hóa mạnh, dễ dàng bị khử đến Se theo phản ứng: SeO2 + 2SO2 = Se + 2SO3. Axit selenic đậm đặc có khả năng hút nước rất cao, do vậy, dễ dàng biến nhiều chất hữu cơ thành than.

Selenat axit H2SeO3 là axít yếu nên trong nước nó phân ly thành các dạng HSeO3- hoặc SeO32-. Selenit H2SeO4 là axít mạnh nên nó phân ly 2 nấc. Các hệ số 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com phân ly được trình bày trong bảng 1.1, các dạng tồn tại phụ thuộc vào pH được biểu diễn trong hình 1.1: Hằng số cân bằng axít của Se ở 250C Quá trình phân ly của các chất pKa H2SeO3  H+ + HSeO3- 2,75 HSeO3-  H+ + SeO32- 8,5 H2SeO4 -  H+ + HseO4- -3,0 HseO4-  H+ + SeO42- 1,66 Hình 1. Sự phụ thuộc các dạng tồn tại của Se theo pH 1.

Vai trò của Selen Selen là một nguyên tố khoáng vi lượng cần thiết để duy trì sức khỏe cho con người với hàm lượng nhỏ. Selen kết hợp với protein tạo thành các selenoprotein, là các enzym chống oxy hóa quan trọng. Đặc tính chống oxy hóa của selenoprotein là ngăn chặn sự phá hủy của tế bào làm giảm tần xuất của bệnh ung thư và tim mạch. Một số selenoprotein điều chỉnh chức năng của tuyến giáp và đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch.

4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Selen có trong cơ thể người thông qua con đường thực phẩm và nước uống. Hàm lượng Selen trong thực phẩm phụ thuộc vào hàm lượng Selen có trong đất nơi trồng trọt hoặc nuôi động vật. Selen có nhiều trong ngũ cốc, cá, thịt, gia cầm, thịt lợn. Ví dụ: Đậu Brazil có 544 µg/ounce (oz) (1 0z = 28,3 g) ≈ 19,2 mg/kg; cá ngừ chứa 63 µg/oz (2,2 mg/kg)… Theo khuyến cáo của Viện Y Học Mỹ, lượng Selen ăn vào hằng ngày (RDA) đối với trẻ em và người lớn như sau: Việc thiếu Selen dẫn đến 3 bệnh đặc trưng: - Bệnh Keshan, bệnh này gây nên to tim và chức năng tim bị suy giảm ở trẻ em bị thiếu Selen.

- Chậm phát triển trí tuệ. - Bệnh Keshan - Beck, gây viêm khớp mãn tính. Bệnh Keshan - Beck được nói đến vào đầu những năm 1930 ở Trung Quốc, và nó tồn tại ở những vùng đất nghèo Selen. Lượng Selen ăn vào hằng ngày của những vùng này ít hơn 19 microgam/ngày đối với nam và 13 microgam/ngày đối với nữ, thấp hơn đáng kể so với RDA.

Các nhà nghiên cứu tin rằng những người thiếu Selen sẽ bị nhiễm một loại virut đặc biệt có khả năng phát triển thành bệnh Keshan.2 : Hàm lượng Selen ăn hàng ngày đối với người lớn và trẻ em theo khuyến cáo của Viện Y Học Mỹ Phụ nữ đang cho Mức tối đa Nam và nữ Phụ nữ mang thai Lứa tuổi con bú ăn vào (mcg/ngày) (mcg/ngày) (mcg/ngày) (mcg/ngày) 0 – 6 tháng 15 - - 45 7 – 12 20 - - 60 tháng 1 – 3 tuổi 20 - - 90 4 – 8 tuổi 30 - - 150 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 – 13 tuổi 40 - - 180 14 – 18 tuổi 55 60 70 400 19 tuổi trở 55 60 70 400 lên 1. Tình trang ô nhiễm Selen và phương pháp xử lý ô nhiễm Selen trong môi trường nước. Tình trạng ô nhiễm Selen Hàm lượng Se trong tự nhiên phụ thuộc hai yếu tố: môi trường địa chất và hoạt động nhân sinh. Trong quá trình tiến hóa của Trái đất, hàm lượng Se tập trung ngày càng nhiều trong vỏ thạch quyển thông qua các hoạt động phun trào và tập trung nhiều nhất trong các thành tạo trầm tích.

Trong than đá, hàm lượng Se phổ biến trên 80 ppm. Đặc biệt ở Việt Nam tai các vùng Thái Bình, Hải Phòng và Quảng Nam hàm lượng tương ứng là 2,15; 0,098 và 0,008 ppm. Hàm lượng Se trong đất, nước mặt và nước ngầm xung quanh bãi thải công nghiệp và sinh hoạt thường cao hơn so các vùng khác [5]. Theo Cơ quan bảo vệ môi sinh Hoa Kỳ - USEPA đã nêu mức độ an toàn của hàm lượng Se tối thiểu (LCM) là 0,01 mg/l.

Hoạt động nhân sinh không chỉ làm tăng hàm lượng Se trong đất, mà còn cả trong nước mặt, nước ngầm, trầm tích sông hồ và động vật, thực vật trong khu vực. Hàm lượng Se trong nước mặt thường biến động theo không gian và thời gian do sự bổ sung Se thường xuyên từ không khí, nước mưa, nước chảy tràn trên mặt đất xung quanh, nước thải hoặc từ các nguồn cấp nước từ xa như sông, suối v. Hoạt động nhân sinh đôi khi là nguồn chính gây ô nhiễm Se môi trường xung quanh. Ví dụ, hàm lượng Se trung bình 0,067mg/l ở các cửa sông gần các nhà máy xử lý chất thải và nhà máy lọc dầu khu vực vịnh San Francisco - Mỹ cao hơn so với nguồn nước tự nhiên ở đó.

Kết quả kiểm tra cho thấy, các nhà máy xử lý chất thải và lọc dầu là nguồn chính gây ô nhiễm Se cho hệ thống cửa sông ở vịnh San Francisco - Mỹ [9]. Selen dễ dàng lan truyền từ các bãi thải ra môi trường xung quanh, khiến cho hàm lượng của nó ở các khu vực lân cận có xu hướng ngày một tăng cao. Theo Bản 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com kiểm kê việc thải chất độc của Hoa Kỳ (Toxic release inventory - TRI), riêng năm 2000 các ngành sản xuất và chế biến nước này đã thải ra mặt đất khoảng 58,79 tấn Se kim loại và 2691,05 tấn hợp chất của Se. Kết quả điều tra của Cục Đăng ký Bệnh lý và Chất độc Hoa Kỳ đã xác định sự tăng cao hàm lượng Se xung quanh 508 bãi thải [11].

Phương pháp xử lý ô nhiễm Selen Vì mức ô nhiễm cao của Se có ảnh hưởng lớn tới môi trường và sức khỏe của con người như vậy nên chúng ta cần phải nghiên cứu các phương pháp xử lý ô nhiễm Se đạt tối ưu. Nguyên tố se khó tan trong môi trường nước và không có các hoạt động sinh học, điều này làm cho Se dễ dàng được loại bỏ, ngăn chặn được các chất độc hại. Những phương pháp xử lý Se phổ biến nhất hiện nay được chia làm 2 phương pháp chính: xử lý vật lí và hóa học. - Phương pháp xử lý vật lí Sử dụng vật liệu lọc là một phương pháp xử lý vật lí.

Nó dễ dàng được thực hiện bằng cách cho lọc qua cát (Kuan 1998), đất xét (Goh 2004), Titan oxit (Zhang 2009), hoặc có thể được lọc qua nhựa trao đổi ion hoặc màng (Stripeikis 2001). Những vật liệu này được xử dụng phổ biến trong xử lí nước công nghiêp. Hai vấn đề gặp phải khi xử dụng vật liệu lọc là sự tăng lượng chất thải và sự gây tắc nghẽn hoặc gây đóng cặn trên các màng lọc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ