Khóa Luận Tốt Nghiệp: Nghiên Cứu Tách Dòng và Thiết Kế Vector Biểu Hiện Gen Mã Hóa PETASE

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu tách dòng và thiết kế vector biểu hiện gen mã hóa petase, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

59
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Phân loại nhựa

1.2. Khái niệm nhựa PET

1.3. Lịch sử và quá trình thương mại hoá PET

1.4. Tính chất của nhựa PET

1.5. Ưu và nhược điểm của nhựa PET

1.6. Tình hình sử dụng nhựa trên thế giới và Việt Nam

1.6.1. Trên thế giới

1.6.2. Tại Việt Nam

1.7. Phân tích về ô nhiễm rác thải nhựa tại Việt Nam

1.8. Tái chế nhựa PET

1.9. Cấu trúc không gian của PETASE

1.10. Ảnh hưởng của PETASE đến bề mặt nhựa PET

1.11. Sự khác nhau giữa enzyme PETASE và MHETASE

2. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.1.1. Thời gian nghiên cứu

2.1.2. Địa điểm nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Sơ đồ nghiên cứu chung

2.5. Vật liệu, hoá chất, thiết bị, máy móc

2.5.1. Hoá chất, thiết bị, máy móc

2.6. Phương pháp

2.6.1. Định lượng DNA trong mẫu

2.6.2. Tách dòng gen mã hoá PETASE

2.6.3. Biến nạp plasmid tái tổ hợp vào E.coli bằng phương pháp sốc nhiệt

2.6.4. Tách chiết DNA plasmid từ các tế bào E.

2.6.5. Điện di phát hiện DNA trên gel agarose

2.6.6. Tách chiết DNA ra khỏi gel agarose

2.6.7. Thiết kế vector biểu hiện gen mã hoá cho PETASE

2.6.8. Biểu hiện PETASE ở E.

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Tách dòng gen mã hoá cho PETASE

3.2. Nhân gen mã hoá cho PETASE bằng kỹ thuật PCR

3.3. Kết quả xác định trình tự gen mã hoá cho PETASE

3.4. Biểu hiện PETASE tái tổ hợp

3.5. Thiết kế vector biểu hiện PETASE – pET22b(+)

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Enzyme PETASE Giải Pháp Tái Chế

Nghiên cứu về enzyme PETASE đang thu hút sự chú ý lớn trong bối cảnh ô nhiễm nhựa PET ngày càng gia tăng. PETASE, được phân lập từ vi khuẩn Ideonella sakaiensis 201-F6, có khả năng thủy phân nhựa PET thành các monome nhỏ hơn, mở ra tiềm năng lớn trong việc tái chế và xử lý nhựa PET. Các nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc cải thiện hoạt tính PETASE, tăng cường khả năng phân giải nhựa PET và ứng dụng nó trong các quy trình tái chế nhựa PET hiệu quả hơn. Theo một nghiên cứu từ Đại học Keio năm 2016, PETASE có khả năng phân hủy nhựa PET tốt hơn so với các enzyme khác được biết đến trước đây.

1.1. Nhựa PET và Vấn Đề Ô Nhiễm Môi Trường Toàn Cầu

Nhựa PET là một trong những loại nhựa được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới, đặc biệt trong ngành đóng gói thực phẩm và đồ uống. Tuy nhiên, tính bền vững của nhựa PET cũng là một vấn đề lớn, vì nó rất khó phân hủy trong môi trường tự nhiên. Điều này dẫn đến sự tích tụ rác thải nhựa khổng lồ, gây ô nhiễm đất, nước và ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái. Việc tìm kiếm các giải pháp hiệu quả để tái chế và xử lý nhựa PET là vô cùng cấp thiết.

1.2. Giới Thiệu Enzyme PETASE Chiến Binh Phân Giải Nhựa PET

Enzyme PETASE là một enzyme thủy phân được phát hiện gần đây, có khả năng phân giải nhựa PET thành các thành phần nhỏ hơn như axit terephthalic và ethylene glycol. PETASE được sản xuất bởi vi khuẩn Ideonella sakaiensis 201-F6, một loại vi khuẩn được tìm thấy trong môi trường ô nhiễm nhựa PET. Khám phá này đã mở ra một hướng đi mới trong việc phát triển các phương pháp sinh học để tái chế nhựa PET.

1.3. Tiềm Năng Ứng Dụng PETASE trong Tái Chế Nhựa PET

PETASE có tiềm năng lớn trong việc ứng dụng vào các quy trình tái chế nhựa PET. Bằng cách sử dụng PETASE để phân giải nhựa PET thành các monome, chúng ta có thể tạo ra các nguyên liệu tái chế chất lượng cao để sản xuất nhựa PET mới. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu hóa thạch và giảm thiểu lượng rác thải nhựa thải ra môi trường. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phân giải PET của PETASE là rất quan trọng.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Tối Ưu Biểu Hiện Gen PETASE

Mặc dù PETASE có tiềm năng lớn, việc sản xuất enzyme PETASE với số lượng lớn và hiệu quả vẫn còn là một thách thức. Các nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc tối ưu hóa biểu hiện gen PETASE trong các hệ thống biểu hiện khác nhau, như E. coli và nấm men. Việc thiết kế vector biểu hiện phù hợp và cải tiến enzyme thông qua kỹ thuật đột biến định hướng là những hướng đi quan trọng để tăng cường hoạt tính PETASE và giảm chi phí sản xuất. Theo các nhà khoa học, việc cải thiện tính ổn định nhiệt của PETASE cũng là một yếu tố quan trọng để ứng dụng nó trong các quy trình công nghiệp.

2.1. Các Phương Pháp Tách Dòng Gen PETASE Hiện Nay

Việc tách dòng gen PETASE là bước đầu tiên quan trọng trong quá trình biểu hiện protein PETASE. Các phương pháp phổ biến bao gồm sử dụng kỹ thuật PCR để khuếch đại gen từ vi khuẩn Ideonella sakaiensis và sau đó tách dòng vào các vector plasmid. Việc lựa chọn vector plasmid phù hợp và tối ưu hóa điều kiện PCR là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả tách dòng.

2.2. Thiết Kế Vector Biểu Hiện Yếu Tố Quyết Định Hiệu Quả

Thiết kế vector biểu hiện là một yếu tố then chốt trong việc biểu hiện protein PETASE tái tổ hợp. Vector biểu hiện cần chứa các yếu tố điều khiển cần thiết, như promoter mạnh, trình tự ribosome binding site (RBS) và trình tự terminator, để đảm bảo biểu hiện protein PETASE hiệu quả. Việc lựa chọn vector biểu hiện prokaryote hay vector biểu hiện eukaryote phụ thuộc vào mục đích nghiên cứu và ứng dụng.

2.3. Tối Ưu Hóa Điều Kiện Biểu Hiện Protein PETASE

Để đạt được biểu hiện protein PETASE tối ưu, cần tối ưu hóa các điều kiện biểu hiện, như nhiệt độ, thời gian, nồng độ chất cảm ứng (ví dụ: IPTG) và môi trường nuôi cấy. Việc phân tích protein bằng các kỹ thuật như điện di SDS-PAGEWestern blotting là cần thiết để đánh giá hiệu quả biểu hiện và tính ổn định của enzyme.

III. Phương Pháp Tách Dòng và Thiết Kế Vector Biểu Hiện PETASE

Nghiên cứu này tập trung vào việc tách dòng gen PETASE từ Ideonella sakaiensisthiết kế vector biểu hiện phù hợp để biểu hiện protein PETASE trong E. coli. Các phương pháp được sử dụng bao gồm kỹ thuật PCR, cắt giới hạn enzyme, ligase DNA, và biến nạp vi khuẩn. Vector biểu hiện được thiết kế dựa trên plasmid pET22b(+), một vector biểu hiện prokaryote phổ biến. Trình tự gen PETASE được xác nhận bằng giải trình tự DNAphân tích trình tự.

3.1. Quy Trình Tách Dòng Gen Mã Hóa PETASE Chi Tiết

Quy trình tách dòng gen mã hóa PETASE bao gồm các bước: (1) Thiết kế mồi PCR đặc hiệu cho gen PETASE. (2) Khuếch đại gen PETASE bằng kỹ thuật PCR. (3) Điện di sản phẩm PCR để kiểm tra kích thước. (4) Tách chiết DNA từ gel agarose. (5) Cắt giới hạn enzyme gen PETASE và vector pET22b(+). (6) Ligase DNA để gắn gen PETASE vào vector. (7) Biến nạp plasmid tái tổ hợp vào E. coli.

3.2. Thiết Kế Vector Biểu Hiện PETASE pET22b Tối Ưu Hóa

Vector biểu hiện PETASE-pET22b(+) được thiết kế để biểu hiện protein PETASE có gắn His-tag ở đầu C. His-tag giúp cho việc tinh sạch protein bằng sắc ký ái lực sau này. Vector chứa promoter T7, RBS và terminator T7 để đảm bảo biểu hiện protein hiệu quả khi được cảm ứng bằng IPTG.

3.3. Kiểm Tra và Xác Nhận Dòng Gen PETASE Tái Tổ Hợp

Để đảm bảo tính chính xác của dòng gen PETASE tái tổ hợp, cần thực hiện các bước kiểm tra và xác nhận: (1) Điện di plasmid tái tổ hợp sau khi cắt giới hạn enzyme. (2) Giải trình tự DNA của gen PETASE trong plasmid. (3) Phân tích trình tự để so sánh với trình tự gen PETASE đã được công bố trên GenBank.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Biểu Hiện Thành Công Protein PETASE

Nghiên cứu đã thành công trong việc tách dòng gen PETASEthiết kế vector biểu hiện PETASE-pET22b(+). Protein PETASE tái tổ hợp đã được biểu hiện trong E. coli BL21(DE3) sau khi cảm ứng bằng IPTG. Phân tích điện di SDS-PAGE cho thấy sự xuất hiện của một protein có kích thước phù hợp với protein PETASE (khoảng 28 kDa). Tuy nhiên, cần thực hiện thêm các nghiên cứu để tối ưu hóa điều kiện biểu hiệntinh sạch protein PETASE để đánh giá hoạt tính enzyme.

4.1. Kết Quả PCR và Tách Dòng Gen PETASE

Kết quả PCR cho thấy sự khuếch đại thành công của gen PETASE với kích thước khoảng 890 bp. Điện di sản phẩm PCR cho thấy một băng DNA rõ ràng ở vị trí tương ứng. Tách dòng gen PETASE vào vector pET22b(+) đã được xác nhận bằng cắt giới hạn enzymegiải trình tự DNA.

4.2. Biểu Hiện Protein PETASE Tái Tổ Hợp trong E. coli

Biểu hiện protein PETASE tái tổ hợp trong E. coli BL21(DE3) đã được xác nhận bằng điện di SDS-PAGE. Sau khi cảm ứng bằng IPTG, một protein mới xuất hiện với kích thước khoảng 28 kDa, phù hợp với kích thước dự kiến của protein PETASE có gắn His-tag.

4.3. Đánh Giá Hoạt Tính Enzyme PETASE Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Mặc dù protein PETASE đã được biểu hiện thành công, cần thực hiện thêm các nghiên cứu để đánh giá hoạt tính enzyme. Các phương pháp đánh giá hoạt tính enzyme bao gồm sử dụng nhựa PET làm cơ chất và đo lượng sản phẩm thủy phân được tạo ra. Việc tối ưu hóa điều kiện phản ứngtinh sạch protein PETASE là cần thiết để có kết quả chính xác.

V. Ứng Dụng PETASE Giải Pháp Sinh Học Cho Ô Nhiễm Nhựa

Nghiên cứu về PETASE mở ra tiềm năng lớn trong việc phát triển các giải pháp sinh học để giải quyết vấn đề ô nhiễm nhựa PET. PETASE có thể được sử dụng để tái chế sinh học nhựa PET, tạo ra các nguyên liệu tái chế chất lượng cao và giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu hóa thạch. Ngoài ra, PETASE có thể được sử dụng để xử lý rác thải nhựa tại các bãi chôn lấp, giảm thiểu lượng rác thải nhựa thải ra môi trường. Việc cải tiến enzymetối ưu hóa quy trình là cần thiết để ứng dụng PETASE trong thực tế.

5.1. Tái Chế Sinh Học Nhựa PET Hướng Đi Bền Vững

Tái chế sinh học nhựa PET bằng PETASE là một hướng đi bền vững để giảm thiểu ô nhiễm nhựa. Bằng cách sử dụng PETASE để phân giải nhựa PET thành các monome, chúng ta có thể tạo ra các nguyên liệu tái chế chất lượng cao để sản xuất nhựa PET mới. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu hóa thạch và giảm thiểu lượng rác thải nhựa thải ra môi trường.

5.2. Xử Lý Rác Thải Nhựa PET Bằng Enzyme PETASE

PETASE có thể được sử dụng để xử lý rác thải nhựa tại các bãi chôn lấp, giảm thiểu lượng rác thải nhựa thải ra môi trường. Bằng cách phun enzyme PETASE lên rác thải nhựa, chúng ta có thể phân giải nhựa PET thành các thành phần nhỏ hơn, giảm thể tích rác thải và giảm nguy cơ ô nhiễm.

5.3. Tiềm Năng Ứng Dụng Công Nghiệp và Thương Mại Hóa PETASE

PETASE có tiềm năng lớn trong việc ứng dụng công nghiệp và thương mại hóa. Các công ty có thể sử dụng PETASE để tái chế nhựa PET và sản xuất các sản phẩm nhựa tái chế. Ngoài ra, PETASE có thể được sử dụng để phát triển các sản phẩm mới, như màng phân hủy sinh học và vật liệu đóng gói thân thiện với môi trường.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu và Ứng Dụng Enzyme PETASE

Nghiên cứu về PETASE đang mở ra một chương mới trong việc giải quyết vấn đề ô nhiễm nhựa PET. Việc tách dòng gen PETASE, thiết kế vector biểu hiệnbiểu hiện protein PETASE là những bước quan trọng để hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của enzymetối ưu hóa khả năng phân giải nhựa PET. Tương lai của nghiên cứu PETASE tập trung vào việc cải tiến enzyme, tối ưu hóa quy trìnhứng dụng nó trong các quy trình tái chếxử lý rác thải nhựa hiệu quả hơn.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Cải Tiến và Tối Ưu Hóa PETASE

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về PETASE bao gồm: (1) Cải thiện hoạt tính xúc tác của PETASE thông qua đột biến định hướng. (2) Tăng cường tính ổn định nhiệttính ổn định pH của PETASE. (3) Tối ưu hóa điều kiện phản ứng để tăng hiệu quả phân giải nhựa PET.

6.2. Thách Thức và Cơ Hội trong Ứng Dụng PETASE

Thách thức trong việc ứng dụng PETASE bao gồm: (1) Chi phí sản xuất enzyme cao. (2) Khả năng hoạt động của enzyme trong môi trường thực tế (ví dụ: rác thải nhựa lẫn tạp chất). (3) Quy định pháp lý về sử dụng enzyme trong tái chếxử lý rác thải. Cơ hội bao gồm: (1) Nhu cầu ngày càng tăng về các giải pháp tái chếxử lý rác thải nhựa bền vững. (2) Sự phát triển của công nghệ sinh học và kỹ thuật cải tiến enzyme.

6.3. PETASE Góp Phần Vào Kinh Tế Tuần Hoàn và Phát Triển Bền Vững

PETASE có tiềm năng đóng góp quan trọng vào kinh tế tuần hoànphát triển bền vững. Bằng cách tái chế nhựa PET và giảm thiểu rác thải nhựa, PETASE giúp bảo vệ môi trường, tiết kiệm tài nguyên và tạo ra các sản phẩm nhựa thân thiện với môi trường.

05/06/2025
Nghiên cứu tách dòng và thiết kế vector biểu hiện gen mã hóa petase

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Hiện nay, vấn đề môi trường và bảo vệ môi trường không chỉ là vấn đề của riêng từng quốc gia mà còn là vấn đề chung của toàn cầu, đang thu hút sự quan tâm đặc biệt của khắp các quốc gia trên thế giới. Tại các hội thảo quốc tế, nhiều biện pháp về bảo vệ môi trường đã được đưa ra và thu hút được sự quan tâm của những người tham dự. Bởi nó không chỉ ảnh hưởng đến sự phát triển của một quốc gia, mà còn quyết định sự tồn tại của con người trên thế giới hôm nay và các thế hệ tương lai. Xã hội ngày càng phát triển nên nhu cầu tiêu thụ hàng hoá tiêu dùng của mọi người cũng ngày càng tăng.

Điều đó làm cho lượng rác thải thải ra môi trường cũng ngày càng nhiều, đặc biệt là rác thải nhựa. Tại Việt Nam, mức độ tiêu thụ nhựa bình quân đầu người là 81kg/người/năm trở thành rác thải và 23kg/người/năm được tái chế phục vụ cho các ngành công nghiệp. Và hơn một nửa số rác thải nhựa phát sinh tại Việt Nam – khoảng 3,6 triệu tấn/năm vẫn chưa được thu gom và xử lý (Asia et al. Còn trên thế giới, người ta ước tính rằng sản lượng nhựa thế giới gần đạt 350 triệu tấn trong năm 2017 và lĩnh vực ứng dụng lớn nhất là bao bì, đạt giá trị 39,7% tổng nhu cầu nhựa.

Polyethylene terephthalate (PET) là một trong những polyme nhựa nhiệt dẻo phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi cho chai nước giải khát và bao bì thực phẩm (Puspitasari et al. Việc tìm kiếm các phương án mới trong việc giải quyết vấn đề ô nhiễm từ rác thải nhựa vẫn đang là nỗ lực của các nhà khoa học trong nhiều năm qua. Một vật liệu có khả năng phân huỷ rác thải nhựa, cụ thể là nhựa PET có nguồn gốc từ vi khuẩn Ideonella sakaiensis 201-F6 đã và đang được đầu tư nghiên cứu trong thời gian gần đây. Đó là PETase (có bản chất là protein) được phân lập từ vi khuẩn Ideonella sakaiensis 201-F6, có tác động phân huỷ lên bề mặt nhựa PET nên được ứng dụng trong việc tạo nguồn vật liệu để phân huỷ rác thải nhựa, ngăn ngừa ô nhiễm môi trường… 1 Cho đến nay, PETase thường được tổng hợp bằng con đường hoá học.

Tuy nhiên phương pháp tổng hợp hoá học bị hạn chế bởi cách thức tổng hợp thường qua nhiều khâu và giá thành sản xuất cao. Vì vậy PETase đang được chú trọng nghiên cứu, tạo ra bằng công nghệ DNA tái tổ hợp. Ở Việt Nam, hướng nghiên cứu về PETase tự nhiên và tái tổ hợp vẫn còn hạn chế và mới bắt đầu được triển khai tại Phòng Hoá sinh Protein., Viện Công nghệ sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Chính vì vậy, tôi đã thực hiện đề tài khoá luận tốt nghiệp “ Nghiên cứu tách dòng và thiết kế vector biểu hiện gen mã hoá PETase ”.

Mục đích Tách được dòng và thiết kế được vector biểu hiện gen mã hoá PETase 1. Yêu cầu (1) Tách dòng gen mã hoá PETase. (2) Thiết kế vector biểu hiện gen mã hoá PETase. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Khái niệm Nhựa (hay còn gọi là chất dẻo) là một loại vật liệu được điều chế từ các nhóm cao phân tử, được sử dụng để sản xuất các vật liệu tiêu dùng hàng ngày hay các vật liệu phục vụ cho công nghiệp ( Phạm Văn Đan Thuỷ và cs, 2011). Phân loại nhựa Nhựa có thể được phân loại thành nhựa nhiệt rắn (thermoset) và nhựa nhiệt dẻo (thermoplast) (United Nations Environment Programme, 2009). Nhựa nhiệt dẻo: Nóng chảy dưới tác dụng của nhiệt độ và đông đặc lại khi làm nguội để tạo ra các hình dạng và sản phẩm mới. Bao gồm các loại: Polyethylene terephthalate (PET); Poly Ethylene mật độ thấp (LDPE); Poly Vinyl Chloride (PVC); Poly Ethylene mật độ cao (HDPE); Polypropylene (PP); Polystyrene (PS); và các loại khác.

Nhựa nhiệt rắn: Có thể làm mềm và tan chảy nhưng chỉ tạo hình một lần. Nếu tác động nhiệt lặp đi lặp lại thì chúng sẽ ở trạng thái rắn vĩnh viễn. Nhựa nhiệt rắn được ứng dụng cho các sản phẩm điện tử và ô tô. Bao gồm: Alkyd, Epoxy, Ester, Melamine formaldehyde, Phenol formaldehyde, Silic, Urea formaldehyde, Polyurethane, Nhựa kim loại và nhựa nhiều lớp, Polyurethane (PU), Phenolic, và các loại khác.

Nhựa nhiệt dẻo chiếm đến 80% còn lại 20% là nhựa nhiệt rắn. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc tái chế do tính chất của chúng khi chịu sự tác động của nhiệt độ. Nhựa nhiệt dẻo có thể tái chế được còn nhựa nhiệt rắn thì không (ACRR, 2004). Hiệp hội Công nghệ Nhựa (SPI) đã thiết lập một hệ thống phân loại vào năm 1988 để cho phép người tiêu dùng và các nhà tái chế xác định các loại nhựa khác nhau.

Các nhà sản xuất đã đặt một mã số trên mỗi sản phẩm nhựa, thường được đặt ở đáy. Mã nhận diện các loại nhựa Mã Mô tả Polyethylene Terephthalate (PET) PET thường được sử dụng để sản xuất các vật phẩm tiêu dùng như chai nước ngọt, nước uống, màng bao bì thực phẩm và khay chế biến thức ăn. Nhựa PET có thể tái chế và được sử dụng ngày càng nhiều trong sản xuất sợi dệt thảm Polyethylene mật độ cao (HDPE) Là những loại nhựa có độ bền cực kì tốt, chịu được hoá chất và độ ẩm, rất phù hợp để làm bao bì cho các sản phẩm có thời hạn sử dụng ngắn. Nhựa HDPE được ứng dụng để sản xuất bao bì cho sản phẩm sữa, dầu gội đầu, nước giặt, mỹ phẩm,… Vinyl (Polyvinyl Chloride, V hay PVC) Nhựa PVC có độ bền, dẻo, có khả năng chống chịu rất tốt với hoá chất, thời tiết.

Nhựa PVC được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng như sản xuất ống nước, vật liệu ốp tường. Ngoài ra nhựa PVC mềm dẻo còn được ứng dụng sản xuất dây cáp điện, túi đựng máu, ống y tế. Loại nhựa này không được tiếp xúc gần với thực phẩm vì nó có thể gây hại 4 khi ăn phải. Polyethylene mật độ thấp (LDPE) Do tính chất mềm dẻo nên nhựa LDPE được ứng dụng làm màng.

Được sử dụng để sản xuất một số nắp chai, dây và cáp điện. Polypropylene (PP) Có khả năng chịu được hoá chất, dễ uốn, chống ẩm, chống nhiệt do vậy rất phù hợp để chứa chất lỏng nóng. PP được sử dụng để sản xuất chai, hộp sữa chua, phụ tùng ô tô. Nắp chai nhựa được làm từ nhựa PP.

Polystyrene (PS) Polystyrene là loại nhựa có dạng cứng/ xốp, cách nhiệt, dễ tạo hình. Có nhiệt độ nóng chảy tương đối thấp. Ứng dụng phổ biến làm bao bì, hộp, nắp đậy, ly chai và khay, vỏ đĩa compact. Mã 7 được sử dụng để chỉ loại nhựa khác với 6 loại nhựa còn lại.

Loại nhựa này được làm từ 1 loại nhựa khác 6 loại liệt kê trên hoặc do sự kết hợp giữa các loại nhựa (Goverment-UK 2012) 5 2. Khái niệm nhựa PET PET là viết tắt của Polyethylene terephthalate, là một loại nhựa trong, bền, nhẹ thuộc họ polyester. Nhựa PET được hình thành từ các acid trung gian terepthalic (TPA) và ethylene glycol (EG). Nhựa PET được sử dụng rộng rãi để đóng gói thực phẩm và đồ uống, đặc biệt là nước ngọt và nước trái cây.

Hầu hết các chai nước ngọt có ga đều được làm từ nhựa PET (Phạm Văn Đan Thuỷ và cs, 2011). Công thức cấu tạo Polyethylene terephthalate (Thuy et al. Lịch sử và quá trình thương mại hoá PET Lịch sử của polyester tổng hợp bắt đầu từ những khám phá của nhà hoá học người Mỹ Wallace H. Carothers (1896–1937) về các polyme nhựa nhiệt dẻo được thực hiện tại phòng thí nghiệm của công ty DuPont.

Tuy nhiên sự ra đời của nhựa PET là do công lao của nhà hoá học người Anh John R. Whinfield (1901–1966) và trợ lý của ông là James T. Dickson vào năm 1941 tại Hiệp hội các nhà in Calio ở Manchester (Anh). Cả hai nhà khoa học đã tổng hợp PET 6 bằng cách thực hiện các quá trình ngưng tụ liên quan đến hai monome (là axit terephthalic và EG).

Ngoài ra, trong cùng năm đó, khám phá này đã được ứng dụng vào sản xuất sợi PET đầu tiên với tên gọi Terylene ( quyền sáng chế được cấp bởi Imperial Chemical Industry, ICI) (Nisticò, 2020). Vào những năm 1950, PET cũng được Công ty DuPont sản xuất cho thị trường Mỹ bằng cách cải tiến công nghệ đã được khai thác để sản xuất polymide, phát triển sợi PET cho ngành dệt có tên là Darcon. Ngoài ra Liên Xô đã sản xuất PET vào những năm 1949 trong các phòng thí nghiệm của Viện Hàn lâm Khoa học Liên Xô dưới nhãn hiệu Lavsan. Việc khai thác PET trong lĩnh vực đồ uống là do công trình của kỹ sư người Mỹ Nathaniel C.

Wyeth (1911– 1990) tại Công ty DuPont. Wyeth đã phát minh và cấp bằng sáng chế cho 25 sản phẩm/ quy trình, và đã đạt bằng Nghiên cứu sinh kỹ thuật cao cấp tại Công ty DuPont. Đóng góp lớn nhất của Wyeth là ý tưởng lưu trữ CSD (chất lỏng có áp suất) thành khuôn thổi PET định hướng 2 chiều (được cấp bằng sáng chế năm 1973), mở ra hướng phát triển vượt bậc của PET trong phân khúc đồ uống đóng chai (Wyeth et al. Cuối cùng, những tiến bộ gần đây đạt được trong quy trình tái chế PET đã ủng hộ sử dụng R-PET cũng trong ngành công nghiệp nước giải khát.

Đầu những năm 1990, R-PET đã được chấp thuận cho tiếp xúc với thực phẩm ở Hoa Kỳ và Công ty Coca-Cola bắt đầu sản xuất nhựa chai nước giải khát giới thiệu R-PET trong công thức của họ (Welle, 2011). Tính chất của nhựa PET Polyetylen terephthalate (PET) là một trong những polyme nhiệt dẻo phổ biến nhất và được sử dụng chủ yếu để sản xuất sợi quần áo, chai lọ, cũng như một số vật liệu xây dựng. Về tính chất quang học, mức độ kết tinh của nhựa PET ảnh hưởng đến tính chất quang học của nhựa PET. Cụ thể, PET vô định hình (amorphous) trong suốt, trong khi PET bán tính thể (semi-Crystalline) mờ đục hoặc có màu trắng sữa.

Sự mất độ trong suốt như vậy trong các vật liệu polyme kết tinh là do sự hình thành các quả cầu tinh thể làm tán xạ ánh sáng (Saleh A. 7 Hơn nữa, tính trong suốt của PET vô định hình giúp ngành công nghiệp chế biến đồ uống có thể thiết kế các bao bì đựng trong suốt, giúp người tiêu dùng nhìn thấy nội dung mong muốn. Do các yếu tố như tính chất vật lý tốt (chống ăn mòn, độ bền cao, dễ gia công) ngay cả khi ở nhiệt độ thấp (< 70oC) (Aging et al. 2021) và có khả năng chống lại các hoá chất vô cơ, PET được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp (máy móc, ô tô, điện tử).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tách Dòng và Thiết Kế Vector Biểu Hiện Gen PETASE" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình tách dòng gen và thiết kế vector để biểu hiện gen PETASE, một gen quan trọng trong nghiên cứu sinh học phân tử. Tài liệu này không chỉ trình bày các phương pháp kỹ thuật mà còn nêu rõ ứng dụng của gen PETASE trong việc cải thiện khả năng kháng bệnh cho cây trồng. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức tối ưu hóa quy trình tách dòng và biểu hiện gen, từ đó nâng cao hiệu quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu tách dòng và đọc trình tự gen cry1ab cry1ac mã hóa protein tinh thể diệt côn trùng bộ cánh vảy từ các chủng bacillus thuringiensis phân lập từ một số, nơi bạn sẽ tìm hiểu thêm về các gen diệt côn trùng và ứng dụng của chúng trong nông nghiệp. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu biểu hiện gen matrix metalloproteinase 9 mmp 9 của người ở e coli sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về biểu hiện gen trong vi khuẩn, một lĩnh vực có nhiều điểm tương đồng với nghiên cứu của bạn. Cuối cùng, tài liệu Luận án nghiên cứu vai trò điều hoà của gen mã hoá protein a20 và cơ chế phân tử tham gia kiểm soát quá trình sinh lý tế bào tua sẽ cung cấp thêm thông tin về vai trò của các gen trong điều hòa sinh lý tế bào, mở rộng hiểu biết của bạn về các cơ chế phân tử phức tạp.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của nghiên cứu gen và ứng dụng của chúng trong thực tiễn.