Nghiên Cứu Tách Chiết Thrombin Từ Phổi Bò Ứng Dụng Làm Nguyên Liệu Tạo Băng Gạc Cầm Máu

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu tách chiết thrombin từ phổi bò ứng dụng làm nguyên liệu tạo băng gạc cầm máu hanh vết, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Trường đại học

Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ sinh học

2015

78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. CƠ CHẾ CẦM MÁU VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP CẦM MÁU

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: Quy trình công nghệ gắn thrombin lên băng gạc bằng các phương pháp khác nhau (phun, tẩm)

PHỤ LỤC 2: Một số hình ảnh thử nghiệm cầm máu trên thỏ bằng băng gạc tẩm thrombin

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Thrombin Từ Phổi Bò Cầm Máu

Nghiên cứu về thrombin từ phổi bò mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các sản phẩm băng gạc cầm máu. Mỗi năm, số lượng người tử vong do mất máu không kiểm soát có xu hướng tăng. Các phương pháp cầm máu truyền thống như băng ép, garo đòi hỏi kỹ năng và dụng cụ chuyên biệt, gây khó khăn trong sơ cứu ban đầu. Do đó, việc tìm kiếm một phương pháp cầm máu nhanh chóng, hiệu quả và dễ sử dụng là vô cùng cần thiết. Thrombin đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu, giúp chuyển fibrinogen thành fibrin, tạo thành mạng lưới giữ các tế bào máu và hình thành cục máu đông, ngăn chặn chảy máu. Nghiên cứu này tập trung vào việc tách chiết thrombin từ phổi bò, một nguồn nguyên liệu tiềm năng, để ứng dụng trong sản xuất băng gạc cầm máu.

1.1. Giới Thiệu Về Thrombin và Vai Trò Cầm Máu Vết Thương

Thrombin là một enzyme serine protease đóng vai trò trung tâm trong quá trình đông máu. Nó được tạo ra từ prothrombin thông qua con đường đông máu nội sinh và ngoại sinh. Thrombin có khả năng chuyển đổi fibrinogen thành fibrin, monomer tạo nên cục máu đông. Ngoài ra, thrombin còn hoạt hóa các yếu tố đông máu khác, tăng cường quá trình đông máu. Do đó, thrombin là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm cầm máu vết thương.

1.2. Ứng Dụng Thrombin Trong Y Học Tái Tạo và Cầm Máu

Nhờ khả năng thúc đẩy quá trình đông máu, thrombin được ứng dụng rộng rãi trong y học, đặc biệt trong lĩnh vực y học tái tạocầm máu. Thrombin có thể được sử dụng để tạo ra các vật liệu cầm máu như băng gạc cầm máu, bột cầm máu, hoặc keo cầm máu. Các sản phẩm này giúp nhanh chóng cầm máu vết thương, giảm nguy cơ nhiễm trùng và thúc đẩy quá trình lành thương. Ngoài ra, thrombin còn được nghiên cứu sử dụng trong các ứng dụng y sinh khác như điều trị loét da, ghép da, và phẫu thuật tim mạch.

II. Thách Thức và Giải Pháp Tách Chiết Thrombin Từ Phổi Bò

Việc tách chiết thrombin từ phổi bò đối mặt với nhiều thách thức. Hàm lượng thrombin trong phổi bò không cao, đòi hỏi quy trình tách chiết hiệu quả để thu được lượng thrombin đủ lớn. Thrombin là một protein dễ bị biến tính, do đó cần có các biện pháp bảo quản và ổn định trong quá trình tách chiết. Ngoài ra, cần loại bỏ các tạp chất khác trong phổi bò để thu được thrombin tinh khiết. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tách chiết thrombin từ phổi bò, sử dụng các phương pháp khác nhau như kết tủa bằng ethanol, acetone, điều chỉnh pH và nhiệt độ, để tìm ra quy trình hiệu quả nhất.

2.1. Các Phương Pháp Tách Chiết Protein Thrombin Hiện Nay

Hiện nay, có nhiều phương pháp tách chiết protein thrombin, bao gồm phương pháp kết tủa bằng dung môi hữu cơ (ethanol, acetone), phương pháp sắc ký (ion exchange, affinity), và phương pháp siêu lọc. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Phương pháp kết tủa đơn giản, dễ thực hiện, nhưng độ tinh khiết của thrombin thu được không cao. Phương pháp sắc ký cho phép thu được thrombin có độ tinh khiết cao, nhưng đòi hỏi thiết bị và hóa chất đắt tiền. Phương pháp siêu lọc có thể loại bỏ các tạp chất có kích thước lớn, nhưng không loại bỏ được các protein có kích thước tương đương thrombin.

2.2. Đánh Giá Độ Tinh Khiết và Hoạt Tính Thrombin Sau Tách Chiết

Sau khi tách chiết, cần đánh giá độ tinh khiết và hoạt tính của thrombin để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Độ tinh khiết của thrombin có thể được đánh giá bằng phương pháp điện di SDS-PAGE hoặc sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Hoạt tính của thrombin có thể được đánh giá bằng phương pháp đo thời gian đông máu hoặc phương pháp đo hoạt tính enzyme. Các phương pháp này giúp xác định xem thrombin thu được có đủ tinh khiết và hoạt tính để sử dụng trong các ứng dụng y sinh hay không.

III. Quy Trình Tối Ưu Tách Chiết Thrombin Từ Phổi Bò Hiệu Quả

Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tách chiết thrombin từ phổi bò bằng cách khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau đến hiệu quả tách chiết. Các yếu tố được khảo sát bao gồm nồng độ ethanol, acetone, nhiệt độ, pH và thời gian ngâm tách mẫu. Kết quả cho thấy, nồng độ ethanol và acetone, nhiệt độ và pH có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt tính thrombin. Quy trình tối ưu được xác định là sử dụng nồng độ ethanol thích hợp, nhiệt độ thấp và pH tối ưu để thu được thrombin có hoạt tính cao nhất.

3.1. Ảnh Hưởng Của Nồng Độ Ethanol Đến Hoạt Tính Thrombin

Nồng độ ethanol là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả tách chiết thrombin. Ethanol có tác dụng làm kết tủa protein, giúp tách thrombin ra khỏi dung dịch. Tuy nhiên, nồng độ ethanol quá cao có thể làm biến tính thrombin, làm giảm hoạt tính của nó. Do đó, cần tìm ra nồng độ ethanol tối ưu để thu được thrombin có hoạt tính cao nhất. Nghiên cứu cho thấy, nồng độ ethanol tối ưu nằm trong khoảng từ X% đến Y%.

3.2. Tối Ưu Hóa Nhiệt Độ và pH Trong Quá Trình Tách Chiết

Nhiệt độ và pH cũng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hoạt tính thrombin. Thrombin là một protein nhạy cảm với nhiệt độ và pH. Nhiệt độ quá cao hoặc pH quá acid hoặc base có thể làm biến tính thrombin, làm giảm hoạt tính của nó. Do đó, cần kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và pH trong quá trình tách chiết để bảo vệ hoạt tính thrombin. Nghiên cứu cho thấy, nhiệt độ tối ưu nằm trong khoảng từ A°C đến B°C và pH tối ưu nằm trong khoảng từ C đến D.

IV. Nghiên Cứu Chất An Định Bảo Quản Thrombin Ứng Dụng Băng Gạc

Để kéo dài thời gian bảo quản và duy trì hoạt tính của thrombin, cần bổ sung các chất an định. Nghiên cứu này khảo sát ảnh hưởng của một số chất an định như Tween 20, Tween 80, Triton X-100, SDS và PEG 4000 đến hoạt tính thrombin. Kết quả cho thấy, Tween 20 và Tween 80 có tác dụng bảo vệ hoạt tính thrombin tốt nhất. Các chất an định này giúp ngăn ngừa sự biến tính của thrombin, kéo dài thời gian sử dụng của băng gạc cầm máu.

4.1. Đánh Giá Ảnh Hưởng Của Các Chất An Định Đến Thrombin

Các chất an định có tác dụng bảo vệ cấu trúc protein, ngăn ngừa sự biến tính và mất hoạt tính. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của các chất an định khác nhau đến hoạt tính thrombin bằng cách đo hoạt tính enzyme sau khi ủ thrombin với các chất an định trong một khoảng thời gian nhất định. Kết quả cho thấy, một số chất an định có tác dụng bảo vệ hoạt tính thrombin tốt hơn các chất khác.

4.2. Ứng Dụng Acid Tannic Kết Hợp Thrombin Tăng Cường Cầm Máu

Acid tannic là một chất có khả năng kết tủa protein và có tác dụng cầm máu. Nghiên cứu này khảo sát khả năng kết hợp acid tannic với thrombin để tăng cường hiệu quả cầm máu. Kết quả cho thấy, việc bổ sung acid tannic vào thrombin giúp tăng cường khả năng cầm máu của thrombin, đồng thời giúp ổn định cấu trúc thrombin, kéo dài thời gian bảo quản.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Băng Gạc Cầm Máu Từ Thrombin Phổi Bò

Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các sản phẩm băng gạc cầm máu hiệu quả, an toàn và giá thành hợp lý. Băng gạc cầm máu tẩm thrombin từ phổi bò có thể được sử dụng trong sơ cứu ban đầu, phẫu thuật và điều trị các vết thương chảy máu. Sản phẩm này giúp nhanh chóng cầm máu vết thương, giảm nguy cơ nhiễm trùng và thúc đẩy quá trình lành thương. Việc sử dụng phổi bò làm nguồn nguyên liệu giúp giảm chi phí sản xuất, tăng khả năng tiếp cận của sản phẩm đến người tiêu dùng.

5.1. Thử Nghiệm In Vitro và In Vivo Đánh Giá Hiệu Quả Cầm Máu

Để đánh giá hiệu quả cầm máu của băng gạc tẩm thrombin, cần thực hiện các thử nghiệm in vitro và in vivo. Thử nghiệm in vitro được thực hiện bằng cách đo thời gian đông máu của máu khi tiếp xúc với băng gạc. Thử nghiệm in vivo được thực hiện trên động vật bằng cách tạo vết thương và đánh giá thời gian cầm máu khi sử dụng băng gạc. Kết quả cho thấy, băng gạc tẩm thrombin có khả năng cầm máu nhanh chóng và hiệu quả trong cả thử nghiệm in vitro và in vivo.

5.2. Đánh Giá An Toàn Sinh Học và Độc Tính Của Băng Gạc Thrombin

Trước khi đưa sản phẩm ra thị trường, cần đánh giá an toàn sinh họcđộc tính của băng gạc tẩm thrombin. Các thử nghiệm đánh giá độc tính được thực hiện để đảm bảo rằng sản phẩm không gây kích ứng, dị ứng hoặc các tác dụng phụ khác. Các thử nghiệm an toàn sinh học được thực hiện để đảm bảo rằng sản phẩm không chứa các tác nhân gây bệnh hoặc các chất độc hại khác.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Thrombin Tương Lai

Nghiên cứu này đã thành công trong việc xây dựng quy trình tách chiết thrombin từ phổi bò hiệu quả và tìm ra các chất an định giúp bảo quản thrombin lâu dài. Kết quả nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các sản phẩm băng gạc cầm máu giá thành hợp lý, dễ tiếp cận. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện quy trình tách chiết, nâng cao độ tinh khiết và hoạt tính thrombin, đồng thời mở rộng ứng dụng của thrombin trong các lĩnh vực y học khác.

6.1. Nghiên Cứu Nguồn Thrombin Thay Thế và Giảm Giá Thành

Để giảm giá thành sản phẩm, cần nghiên cứu các nguồn thrombin thay thế, ví dụ như thrombin tái tổ hợp hoặc thrombin từ các nguồn động vật khác. Việc sử dụng các nguồn thrombin thay thế có thể giúp giảm chi phí sản xuất, tăng khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường.

6.2. Phát Triển Công Nghệ Sản Xuất Băng Gạc Cầm Máu Thrombin

Cần phát triển công nghệ sinh học sản xuất băng gạc cầm máu tẩm thrombin quy mô lớn, đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định và giá thành hợp lý. Công nghệ sản xuất cần được tối ưu hóa để giảm thiểu chi phí sản xuất, tăng năng suất và đảm bảo an toàn sinh học.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tách chiết thrombin từ phổi bò ứng dụng làm nguyên liệu tạo băng gạc cầm máu hanh vết thương

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Mỗi năm, trên thế giới, số ngƣời tử vong vì không đƣợc cầm máu kịp thời do tổn thƣơng mạch máu ngày càng gia tăng và không có dấu hiệu thuyên giảm. Các tác nhân dẫn đến sự tổn thƣơng của mạch máu chủ yếu do tác động bên ngoài nhƣ xung đột, các hoạt động sinh hoạt bình thƣờng của con ngƣời nhƣ tham gia giao thông, sử dụng vật sắc nhọn, vết thƣơng do côn trùng, động vật hút máu … gây nên. Ngoài ra, còn do bên trong cơ thể có nhiều mô chết hoặc tổn thƣơng khiến các yếu tố đông máu đã bị sử dụng trong quá trình đông máu không tập trung, không còn đủ để duy trì cầm máu khi mạch máu bị tổn thƣơng.

Khi gặp những trƣờng hợp nhƣ vậy, cần có các phƣơng pháp cầm máu nhanh, đơn giản, hiệu quả nhất. Tuy nhiên, vì không có kỹ năng vận dụng sơ cứu cùng tâm lý bất ổn định khiến việc sơ cứu trở nên khó khăn dẫn đến những trƣờng hợp đáng tiếc. Ở Việt Nam, theo một nghiên cứu khảo sát ở Bệnh viện Việt Đức Hà Nội, khi phân tích hơn 324.000 bệnh án của bệnh nhân nhập viện từ năm 1990 đến 2002, các nghiên cứu viên nhận ra rằng bệnh nhân đƣợc sơ cấp cứu rất thấp (khoảng 5 - 10%), trong đó chỉ khoảng 50% số trƣờng hợp sơ cứu thành công. Hiện nay, các phƣơng pháp cầm máu tại chỗ thƣờng là các phƣơng pháp vật lý nhƣ băng chèn, băng ép, đặt garo - đòi hỏi phải có dụng cụ phù hợp và ngƣời sơ cứu phải có kĩ năng chuẩn, thao tác nhanh, chính xác.

Tuy nhiên, đa số ngƣời dân đều chƣa đƣợc trang bị những kĩ năng trên, hoặc chƣa có ý thức tự tìm hiểu nên hiệu quả của những phƣơng pháp trên đôi khi không cao, dẫn đến rất nhiều trƣờng hợp đáng tiếc đã xảy ra. Vì vậy, có một phƣơng pháp sơ cứu cầm máu đơn giản, hiệu quả nhanh là một nhu cầu cấp thiết. Thrombin là yếu tố có vai trò rất quan trọng trong sinh lý đông máu cũng nhƣ các tình trạng bệnh lý. Thrombin sau khi đƣợc hình thành đã chuyển fibrinogen thành fibrin đơn phân.

Các fibrin đơn phân tự trùng hợp thành fibrin ở dạng sợi, một mạng lƣới fibrin đƣợc hình thành. Giai đoạn này cũng có sự tham gia của ion Ca2+ các tế bào máu đƣợc giữ lại trên lƣới fibrin và tạo nên cục máu đông. Chính mạng lƣới này dính vào vị trí tổn thƣơng của thành mạch để ngăn cản sự chảy máu. Bản chất của máu đông là hình thành lƣới fibrin từ fibrinogen nhờ thrombin.

Chính vì những ứng dụng tiềm năng lớn của thrombin, do vậy chúng tôi tiến hành đề tài : “Nghiên cứu tách chiết thrombin từ phổi bò ứng dụng làm nguyên liệu tạo băng gạc cầm máu nhanh vết thƣơng”. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn c Luận văn Tốt nghiệp khóa K17 – 2015 Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật 2. Mục tiêu nghiên cứu Nghiên cứu quy trình tách chiết thrombin từ phổi bò, các điều kiện tinh sạch thrombin , đánh giá ảnh hƣởng của một số chất an định lên hoạt tính của thrombin đƣợc tách chiết. Nội dung nghiên cứu - Thu thập, đánh giá, xây dựng nguồn nguyên liệu: Khảo sát hoạt tính của thrombin ở một số mẫu phổi bò đƣợc thu thập ở các vùng khác nhau.

- Tách chiết, tinh sạch thrombin từ phổi bò: Đánh giá ảnh hƣởng của một số chất đến quá trình tách chiết thrombin từ phổi bò; Nghiên cứu các điều kiện tách chiết, tinh sạch thrombin từ phổi bò. - Đánh giá ảnh hƣởng của một số chất an định lên hoạt tính của thrombin. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 12 Chuyên ngành Sinh học thực nghiệm Lê Thị Vui c Luận văn Tốt nghiệp khóa K17 – 2015 Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật CHƢƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 CƠ CHẾ CẦM MÁU VÀ CÁC PHƢƠNG PHÁP CẦM MÁU 1. Cơ chế cầm máu Oxy và chất dinh dƣỡng đƣợc phân phối khắp cơ thể thông qua hệ tuần hoàn máu điều này dẫn đến hai thách thức lớn.

Đầu tiên, nếu cơ thể bị tổn thƣơng dẫn đến nhiễm trùng, vi khuẩn và virus sẽ di chuyển một cách nhanh chóng tới khắp mọi nơi mà máu đi. Hệ thống miễn dịch, kháng thể của cơ thể sẽ đối phó với vấn đề này. Thứ hai, máu đƣợc bơm khắp cơ thể dƣới áp lực, bất kỳ rò rỉ nhỏ nào ở hệ tuần hoàn máu đều có thể dẫn đến sự thất thoát lớn lƣợng máu của cơ thể. Tuy nhiên, máu mang một hệ thống sửa chữa khẩn cấp: hệ thống đông máu.

Khi chúng ta bị cắt hoặc bị thƣơng, máu của chúng ta xây dựng một hệ thống tạm thời để ngăn chặn những thiệt hại, tạo thời gian cho các mô xung quanh xây dựng một hệ thống sửa chữa lâu dài hơn. Sự đông máu là một quá trình phức tạp qua đó tạo ra các cục máu đông. Đông máu là một cơ chế quan trọng trong quá trình cầm máu. Khi thành mạch máu bị tổn thƣơng, máu đƣợc cầm nhờ chỗ tổn thƣơng đƣợc che phủ bởi cục máu đông chứa tiểu cầu và sợi huyết.

Rối loạn đông máu có thể làm tăng nguy cơ chảy máu hoặc tạo cục máu đông và huyết tắc. Đông máu là một quá trình máu chuyển từ thể lỏng thành thể đặc do chuyển fibrinogen thành fibrin không hòa tan và các sợi fibrin này bị trùng hợp tạo thành mạng lƣới giam giữ các thành phần của máu làm máu đông lại. Bình thƣờng, trong máu và trong các mô có các chất gây đông và chất chống đông, nhƣng các chất gây đông ở dạng tiền chất, không có hoạt tính. Khi mạch máu bị tổn thƣơng sẽ hoạt hóa các yếu tố đông máu theo kiểu dây truyền làm cho máu đông lại.

Các yếu tố đông máu Bảng 1. Các yếu tố đông máu: Ký Phụ thuộc hiệu Tên thƣờng dùng Nơi cƣ trú vitamin K I Fibrinogen Trong huyết tƣơng Không II Prothrombin Trong huyết tƣơng Có Yếu tố tổ chức, Trong tổ chức (thành III thromboplastin mạch) Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 13 Chuyên ngành Sinh học thực nghiệm Lê Thị Vui c Luận văn Tốt nghiệp khóa K17 – 2015 Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật IV Ion Canxi Trong huyết tƣơng Proaccelerin, Plasma V accelerator globulin Trong huyết tƣơng Không VII Proconvertin Trong huyết tƣơng Có Yếu tố chống Hemophilie VIII A Trong huyết tƣơng Không Yếu tố chống Hemophilie IX B, yếu tố Chrismas Trong huyết tƣơng Có X Yếu tố Stuart Trong huyết tƣơng Có Yếu tố chống Hemophilie C, plasma thromboplastin XI antecedent Trong huyết tƣơng Không Yếu tố Hageman, yếu tố XII tiếp xúc Trong huyết tƣơng Không XIII Yếu tố ổn định sợi huyết Trong tiểu cầu Không 1. Các giai đoạn của cầm máu Cầm máu có tính chất sinh mạng, nếu quá trình cầm máu có rối loạn (tăng đông hoặc giảm đông) và mất kiểm soát thì đều có nguy cơ cao gây tử vong. Quá trình cầm máu gồm 4 giai đoạn: 1.

Co mạch tại chỗ Khi thành mạch bị tổn thƣơng, mạch máu lập tức co lại để làm giảm lƣu lƣợng máu và hạn chế sự mất máu. Co mạch là do sự co thắt của cơ trơn trong thành mạch tại chỗ và do các phản xạ giao cảm. Trong các mạch máu nhỏ, co mạch đƣợc duy trì nhờ sự giải phóng các chất gây co mạch do các tiểu cầu bắt đầu kết tụ lại ở vị trí tổn thƣơng và giải phóng ra. Một trong những chất đó là serotonin.

Co mạch tại chỗ làm hạn chế lƣợng máu chảy và tạo điều kiện hình thành nút tiểu cầu. Tạo nút tiểu cầu Các tế bào tổn thƣơng của thành mạch giải phóng ra ADP. ADP hấp dẫn tiểu cầu đến tiếp xúc với các sợi collagen đƣợc bộc lộ ở thành mạch. Các tiểu cầu trở nên hoạt hoá và khử hạt, giải phóng ADP, serotonin và những yếu tố tiểu Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 14 Chuyên ngành Sinh học thực nghiệm Lê Thị Vui c Luận văn Tốt nghiệp khóa K17 – 2015 Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật cầu cần cho sự đông máu.

Sự giải phóng ADP của tiểu cầu hấp dẫn thêm các tiểu cầu khác, làm chúng phồng lên và trở nên kết dính (tiểu cầu hoạt hoá). Một số lớn tiểu cầu kết tụ ở chỗ tổn thƣơng tạo thành nút tiểu cầu để bịt miệng vết thƣơng và tạo ra một bộ khung cho cục máu đông hình thành. Các tiểu cầu hoạt hoá cũng giải phóng ra thromboxan A2, một chất gây co mạch rất mạnh và prostaglandin H2, một chất kết tụ tiểu cầu. Khi nút tiểu cầu đƣợc tạo ra máu sẽ ngừng chảy đối với những tổn thƣơng nhỏ và tạo điều kiện để hình thành cục máu đông.

Tạo cục máu đông Đông máu phát triển trong vòng 15 đến 20 giây nếu là tổn thƣơng nặng và trong 1 đến 2 phút nếu là tổn thƣơng nhẹ. Đây là là một chuỗi các phản ứng hoá học của các yếu tố đông máu có trong huyết tƣơng, có trong mô tổn thƣơng và đặc biệt quan trọng là tiểu cầu. Những chất hoá học do thành mạch bị tổn thƣơng và do tiểu cầu giải phóng ra sẽ cùng với các yếu tố đông máu trong huyết tƣơng khởi động quá trình đông máu. Nếu vết thƣơng không quá rộng, trong vòng 3 đến 6 phút, cục máu đông sẽ bịt kín chỗ tổn thƣơng một cách vững chắc.

Tạo cục máu đông là một chuỗi các phản ứng phức tạp, gồm nhiều giai đoạn, về cơ bản có thể chia làm 3 giai đoạn chính: (1) Tạo prothombinase Giai đoạn này bắt đầu khi máu tiếp xúc với mô tổn thƣơng (đông máu ngoại sinh) hoặc đƣợc khởi động khi không có tổn thƣơng mô (đông máu nội sinh). - Đông máu ngoại sinh (extrinsic pathway): Khi máu tiếp xúc với mô tổn thƣơng, yếu tố III của mô đƣợc giải phóng ra sẽ tƣơng tác với yếu tố VII có trong huyết tƣơng và ion calci tạo thành một tác nhân hoạt hoá yếu tố X. Yếu tố X hoạt hoá (Xh) với sự có mặt của ion calci, tƣơng tác với yếu tố V trên các hạt mixen phospholipid của mô tạo ra phức hợp protrombinase. - Đông máu nội sinh (intrinsic pathway): Có thể xảy ra bên trong hoặc bên ngoài cơ thể với bƣớc đầu tiên là sự hoạt hoá của yếu tố XII.

Trong cơ thể, sự hoạt hoá của yếu tố XII xảy ra khi tiếp xúc với collagen, fibrin, màng tiểu cầu trong quá trình kết tụ tiểu cầu. Yếu tố XII cũng có thể đƣợc hoạt hoá trong một số trạng thái nhƣ stress, lo lắng, sợ hãi…Ở bên ngoài cơ thể (trong ống nghiệm) yếu tố XII đƣợc hoạt hoá khi máu tiếp xúc với bề mặt lạ. Yếu tố XIIh xúc tác cho sự hoạt hoá của yếu tố XI.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tách Chiết Thrombin Từ Phổi Bò Ứng Dụng Trong Băng Gạc Cầm Máu" trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc tách chiết thrombin từ phổi bò, một yếu tố đông máu có tiềm năng ứng dụng cao trong y học, đặc biệt là trong việc phát triển băng gạc cầm máu. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp những thông tin chi tiết về quy trình tách chiết mà còn nhấn mạnh lợi ích của thrombin trong việc cải thiện hiệu quả cầm máu, từ đó góp phần nâng cao chất lượng điều trị cho bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về các ứng dụng y học và công nghệ liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu tạo kháng thể tái tổ hợp đặc hiệu kháng nguyên cyfra21 1 nhằm phát triển kit chuẩn đoán ung thư phổi, nơi khám phá các phương pháp chẩn đoán ung thư phổi. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng phương pháp cắt khối tá tụy kèm nạo hạch triệt để trong điều trị ung thư vùng đầu tụy watermark cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp điều trị ung thư hiện đại. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị viêm túi mật cấp bằng phẫu thuật nội soi tại bv đại học y dược cần thơ năm 2014, để nắm bắt thêm thông tin về các phương pháp phẫu thuật nội soi trong điều trị bệnh lý. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các ứng dụng y học hiện đại.