Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bệnh Alzheimer (AD) là bệnh lý thoái hóa thần kinh mạn tính và không hồi phục, đặc trưng lâm sàng bởi sự suy giảm tiến triển về trí nhớ, rối loạn chức năng nhận thức, biến đổi hành vi và dẫn đến mất khả năng tự chủ trong sinh hoạt hàng ngày. Báo cáo năm 2023 của Liên đoàn bệnh Alzheimer Quốc tế (ADI) xác định AD là nguyên nhân hàng đầu gây ra hội chứng sa sút trí tuệ, chiếm khoảng 60% đến 80% tổng số ca bệnh. Theo thống kê của tổ chức này, toàn cầu có hơn 55 triệu người mắc sa sút trí tuệ vào năm 2019 và dự kiến tăng lên 139 triệu người vào năm 2050 do xu hướng già hóa dân số. Chi phí y tế và chăm sóc xã hội liên quan được dự báo tăng từ 1.300 tỷ USD (năm 2019) lên 2.800 tỷ USD vào năm 2030. Tại Việt Nam, số liệu thống kê năm 2015 ghi nhận khoảng 660.000 người mắc sa sút trí tuệ và ước tính sẽ đạt khoảng 1,2 triệu người vào năm 2030, tạo áp lực lớn lên hệ thống an sinh và y tế.

Mặc dù cơ chế bệnh sinh của Alzheimer còn nhiều điểm chưa sáng tỏ, các can thiệp dược lý được phê duyệt hiện vẫn rất hạn chế. Trong nhiều năm, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (EMA) chỉ cấp phép lưu hành 4 thuốc điều trị triệu chứng, bao gồm 3 chất ức chế enzym acetylcholinesterase (AChEI: donepezil, galantamin, rivastigmin) và 1 chất đối kháng thụ thể NMDA (memantin). Hai kháng thể đơn dòng kháng amyloid beta được FDA cấp phép gần đây là aducanumab (năm 2021) và lecanemab (năm 2023) có chi phí điều trị cao và tiềm ẩn nguy cơ tác dụng không mong muốn. Do đó, việc nghiên cứu các phân tử nhỏ mới tác động lên hệ cholinergic vẫn là hướng tiếp cận cần thiết.

Khung dị vòng tetrazol (vòng thơm 5 cạnh chứa 4 nguyên tử nitơ và 1 nguyên tử carbon) được xem là cấu đẳng sinh học (bioisostere) của nhóm acid carboxylic, sở hữu độ bền chuyển hóa cao và khả năng hình thành liên kết phối trí hoặc liên kết hydro với các đích sinh học. Từ các cơ sở trên, đề tài được thực hiện với 2 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tổng hợp được khoảng 3-5 dẫn chất thơm mới mang khung 2-(5-(pyridin-2-yl)-1H-tetrazol-1-yl)acetamid.
  2. Bước đầu đánh giá tác dụng ức chế acetylcholinesterase (AChE) của các dẫn chất tổng hợp được.

Đối tượng nghiên cứu là các dẫn chất thơm mang khung 2-(5-(pyridin-2-yl)-1H-tetrazol-1-yl)acetamid và enzym acetylcholinesterase từ loài lươn điện (Electrophorus electricus - eeAChE). Nghiên cứu được thực hiện tại Bộ môn Hóa dược, Khoa Công nghệ Hóa dược, Trường Đại học Dược Hà Nội; các phân tích phổ được phối hợp đo tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội và Viện Hóa Sinh Biển - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; hoàn thành vào tháng 6 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng giả thuyết cholinergic và cấu trúc không gian ba chiều của enzym acetylcholinesterase (AChE). AChE là enzym thuộc họ carboxylesterase, chịu trách nhiệm thủy phân chất dẫn truyền thần kinh acetylcholin (ACh) tại khe synap. Về mặt cấu trúc, AChE có một lòng kênh hẹp dài khoảng 20 Å và rộng khoảng 5 Å, liên kết hai vị trí chức năng quan trọng:

  • Vùng trung tâm hoạt động (CAS): nằm ở đáy lòng kênh, chứa bộ ba acid amin xúc tác esteratic (Ser203, His447, Glu334 trên hAChE) và phân vùng anionic (với Trp86 đóng vai trò tạo tương tác cation-π với nhóm amoni bậc 4 của cholin).
  • Vùng ngoại biên (PAS): nằm ở miệng kênh, chứa các acid amin thơm (Trp286, Tyr72, Tyr124, Tyr341) có chức năng bắt giữ tạm thời cơ chất và tham gia vào quá trình lắng đọng hình thành mảng bám amyloid.

Mô hình thiết kế chất ức chế AChE hướng tới các phối tử kép (dual-binding site inhibitors), gồm hai hợp phần thơm liên kết đồng thời với CAS và PAS thông qua một cầu nối có chiều dài và độ linh động thích hợp.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm:

  • Phương pháp tổng hợp hóa học: Thực hiện chuỗi phản ứng 4 giai đoạn gồm: phản ứng cộng đóng vòng [3+2] giữa pyridin-2-carbonitril và natri azid (NaN3) tạo vòng tetrazol; phản ứng N-alkyl hóa với ethyl 2-cloroacetat; phản ứng thủy phân ester trong môi trường kiềm (NaOH/MeOH) tạo acid carboxylic; và phản ứng amid hóa tạo dẫn chất đích với các anilin/amin thơm sử dụng hệ tác nhân ghép cặp carbodiimid (EDC.HCl, HOBt, base TEA).
  • Phương pháp kiểm tra độ tinh khiết: Sắc ký lớp mỏng (TLC) trên bản mỏng silica gel 60 F254 hoạt hóa ở 110 °C, soi dưới đèn tử ngoại bước sóng 254 nm; xác định khoảng nhiệt độ nóng chảy bằng thiết bị đo nhiệt điện Electrothermal digital.
  • Phương pháp khẳng định cấu trúc: Phổ hồng ngoại (FTIR, kỹ thuật ép viên KBr, dải quét 4000-400 cm⁻¹); Phổ khối lượng phân giải cao (HRMS, phương pháp ion hóa phun mù điện tử ESI(+) trên hệ Agilent 6530 Accurate-Mass QTOF LC/MS); Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton và carbon (¹H-NMR 500 MHz và ¹³C-NMR 125 MHz trên thiết bị Bruker AC-500 MHz, chuẩn nội TMS).
  • Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học: Phương pháp so màu Ellman trên đĩa 96 giếng. Nguyên tắc dựa trên phản ứng thủy phân acetylthiocholin iodid (ATCI) bởi eeAChE giải phóng thiocholin; thiocholin phản ứng với thuốc thử DTNB (acid 5,5-dithiobis-2-nitrobenzoic) sinh ra acid 5-thio-2-nitrobenzoic có màu vàng, đo mật độ quang ở bước sóng 412 nm trên máy đọc VarioskanLux. Chất đối chứng dương là galantamin hydrobromid. Thử nghiệm tiến hành ở hai mức nồng độ 75 µM và 256 µM, lặp lại 3 lần.

Nguồn dữ liệu bao gồm số liệu thực nghiệm hóa lý (nhiệt độ nóng chảy, hệ số lưu giữ Rf, hiệu suất tổng hợp), các giá trị dịch chuyển hóa học/độ bội vạch phổ và phần trăm ức chế enzym thu được trực tiếp tại phòng thí nghiệm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở bệnh sinh của bệnh Alzheimer, tập trung vào hệ thống dẫn truyền thần kinh cholinergic và vai trò của AChE. Nội dung tổng quan phân tích chi tiết cấu trúc tinh thể học của AChE (từ TcAChE, hAChE), chỉ rõ cấu trúc lòng kênh hẹp chứa 14 acid amin thơm được bảo tồn, cơ chế mở "cửa sau" (thông qua sự chuyển dịch của Trp86 và cấu trúc Ω-loop) và "cửa bên" giải phóng sản phẩm thủy phân cholin và acid acetic. Chương này cũng phân loại các nhóm chất ức chế AChE (thuận nghịch và không thuận nghịch), phân tích các dẫn chất đối chứng và dẫn chất nghiên cứu trước đó mang cấu trúc tương tác kép (như KL1-KL7, dẫn chất isochromanon, carbazol). Đồng thời, tác giả tổng hợp dữ liệu về hoạt tính sinh học của dị vòng tetrazol, các công trình đi trước phát triển chất ức chế AChE mang khung tetrazol (như các dẫn chất của Ali Dişli, Niels V. Heise) và phân tích các phương pháp hóa học tổng hợp khung tetrazol qua phản ứng cộng đóng vòng [3+2] giữa hợp chất nitril và dẫn xuất azid có sử dụng xúc tác muối kẽm hoặc chiếu xạ vi sóng.

Chương 2: Nguyên liệu, thiết bị, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 liệt kê chi tiết danh mục 29 loại hóa chất, dung môi (xuất xứ từ Đức, Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ) và hệ thống trang thiết bị phân tích. Nội dung chương trình bày cụ thể quy trình thao tác chuẩn:

  • Thiết kế quy trình tổng hợp 5 dẫn chất thơm IVa-e qua các hợp chất trung gian ethyl 2-(5-(pyridin-2-yl)-1H-tetrazol-1-yl)acetat (II) và acid 2-(5-(pyridin-2-yl)-1H-tetrazol-1-yl)acetic (III).
  • Thông số kỹ thuật của các hệ dung môi khai triển sắc ký (hệ EA:n-hexan tỷ lệ 1:1, 2:1 và DCM:MeOH tỷ lệ 24:1).
  • Quy chuẩn pha chế mẫu thử và nồng độ hóa chất trong thử nghiệm Ellman: 20 µL dung dịch thử, 20 µL DTNB 19,2 mM, 20 µL ATCI 19,2 mM, 20 µL eeAChE 0,25 IU/mL và bổ sung đệm phosphat pH 8,0 vừa đủ thể tích 100 µL; thời gian ủ 30 phút ở 25 °C; công thức toán học tính phần trăm ức chế enzym dựa trên độ hấp thụ của mẫu thử, mẫu kiểm chứng (control) và mẫu trắng (blank).

Chương 3: Thực nghiệm và kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được từ quá trình tổng hợp hóa học, kiểm tra độ tinh khiết, phân tích phổ khẳng định cấu trúc và đo hoạt tính ức chế sinh học:

  • Tổng hợp chất trung gian II: Thực hiện theo phương pháp one-pot kết hợp phản ứng cộng đóng vòng [3+2] giữa pyridin-2-carbonitril (5 mmol), NaN3 (7,5 mmol) với xúc tác ZnCl2 (0,5 mmol) trong DMF ở 120 °C trong 3 giờ, sau đó hạ nhiệt độ xuống 60 °C và thêm ethyl 2-cloroacetat (7,5 mmol), phản ứng trong 3 giờ. Khảo sát cho thấy việc sử dụng 1,5 đương lượng NaN3 giúp phản ứng diễn ra hoàn toàn và nhanh nhất. Do phản ứng N-alkyl hóa tạo ra 2 đồng phân vị trí (N1 và N2), sản phẩm được phân tách qua sắc ký cột silica gel để thu lấy đồng phân N1 phân cực hơn (chất II) với hiệu suất 60% (699 mg), Rf = 0,4 (EA:n-hexan 1:1).
  • Tổng hợp chất trung gian III: Thủy phân chất II (10 mmol) bằng dung dịch NaOH (20 mmol, 2,0 đương lượng) trong dung môi MeOH ở nhiệt độ phòng trong 30 phút, acid hóa bằng HCl đặc về pH 1-2, loại bỏ muối vô cơ NaCl bằng hỗn hợp dung môi MeOH:DCM (2:1). Hiệu suất thu nhận acid III đạt 90% (1,85 g), Rf = 0,3 (DCM:MeOH 15:1).
  • Tổng hợp dãy chất mục tiêu IVa-e: Thực hiện phản ứng ghép amid giữa acid III (0,5 mmol) với 5 amin thơm khác nhau (0,6 mmol, 1,2 đương lượng) sử dụng EDC.HCl (1,0 đương lượng), HOBt (1,0 đương lượng) và TEA (2,0 đương lượng) trong hỗn hợp DCM:DMF ở nhiệt độ phòng trong 4 giờ. Việc bổ sung HOBt giúp hạn chế sản phẩm phụ N-acylurea từ quá trình chuyển vị của chất trung gian O-acylurea, đồng thời TEA đóng vai trò trung hòa lượng HCl giải phóng từ EDC.HCl. Hiệu suất tổng hợp các chất nằm trong khoảng 56% đến 68%.
  • Dữ liệu độ tinh khiết và phổ học: Tất cả các chất IVa-e đều cho một vết tròn gọn trên sắc ký lớp mỏng và có khoảng nóng chảy hẹp (chênh lệch 1-2 °C). Phổ IR ghi nhận đầy đủ các dao động đặc trưng: dải hấp thụ N-H amid (3232-3333 cm⁻¹), C=O amid (1673-1719 cm⁻¹), C=N (1577-1677 cm⁻¹), và liên kết C-X halogen (734-736 cm⁻¹). Khối phổ phân giải cao HRMS xác nhận các pic ion phân tử giả [M+H]⁺ hoàn toàn trùng khớp với khối lượng tính toán lý thuyết. Phổ ¹H-NMR chỉ rõ tín hiệu mũi đơn của nhóm methylen (-CH2-CO-) ở vùng 5,76-5,89 ppm, proton -NH- amid ở vùng trường thấp 9,82-11,19 ppm cùng các vân tách tương ứng của khung pyridin và vòng thơm thế. Phổ ¹³C-NMR xác nhận tín hiệu carbon carbonyl (C=O) cố định ở 164,7 ppm, carbon vòng tetrazol (N=C-N) ở 162,8-164,3 ppm, carbon nhóm methylen ở 55,6-56,0 ppm.
  • Thử nghiệm hoạt tính ức chế AChE: Ở nồng độ 75 µM, các chất IVa, IVc, IVd không biểu hiện tác dụng ức chế (N/E); chất IVb và IVe ức chế yếu với tỷ lệ lần lượt là 15,2% và 15,6%. Khi nâng nồng độ lên 256 µM, toàn bộ 5 chất đều thể hiện tác dụng ức chế trong khoảng từ 20,0% đến 50,8%, trong đó chất IVe đạt giá trị cao nhất (50,8%).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã tổng hợp thành công 5 dẫn chất thơm mới mang khung 2-(5-(pyridin-2-yl)-1H-tetrazol-1-yl)acetamid ký hiệu từ IVa đến IVe với cấu trúc được xác minh qua các dữ liệu hóa lý và phổ nghiệm.

Bảng tổng hợp đặc tính hóa lý, hiệu suất và hoạt tính sinh học của các dẫn chất tổng hợp được:

Ký hiệu Tên hóa học / Nhóm thế thơm Công thức phân tử Khối lượng phân tử (g/mol) Hiệu suất tổng hợp (%) Nhiệt độ nóng chảy (°C) % Ức chế AChE (75 µM) % Ức chế AChE (256 µM)
IVa N-(4-bromophenyl) C₁₄H₁₁BrN₆O 359,19 63 241,7 - 243,0 N/E 39,1
IVb N-(2-fluoro-4-iodophenyl) C₁₄H₁₀FIN₆O 424,18 60 206,8 - 208,2 15,2 42,8
IVc N-(4-methoxyphenyl) C₁₅H₁₄N₆O₂ 310,32 66 195,1 - 196,4 N/E 28,6
IVd N-(2,4-dimethoxyphenyl) C₁₆H₁₆N₆O₃ 340,34 56 193,5 - 194,6 N/E 20,0
IVe N-(pyridin-2-yl) C₁₃H₁₁N₇O 281,28 68 198,6 - 199,2 15,6 50,8

(Ghi chú: N/E: non-effective - không thể hiện hoạt tính ở nồng độ thử nghiệm. Chất đối chứng dương Galantamin hydrobromid có IC₅₀ = 2,5 ± 0,2 µM).

Phân tích mối liên quan giữa cấu trúc hóa học và tác dụng sinh học (SAR) từ kết quả thực nghiệm chỉ ra:

  • Bản chất của vòng thơm liên kết qua nhóm chức amid ảnh hưởng rõ rệt đến hoạt tính ức chế enzym: Việc thay thế nhân phenyl bằng dị vòng thơm pyridin-2-yl (dẫn chất IVe) mang lại khả năng ức chế AChE cao nhất trong dãy nghiên cứu ở cả hai mức nồng độ (15,6% ở 75 µM và 50,8% ở 256 µM).
  • Ảnh hưởng của nhóm thế trên vòng benzen: Dẫn chất mang các nhóm thế halogen hút điện tử (2-F, 4-I ở chất IVb) cho hoạt tính ức chế (42,8% ở 256 µM) tốt hơn so với dẫn chất mang nhóm 4-Br đơn lẻ (IVa, 39,1%). Ngược lại, sự xuất hiện của các nhóm thế methoxy (-OCH3) đẩy điện tử trên nhân thơm (chất IVc với 4-OCH3 và chất IVd với 2,4-(OCH3)2) làm giảm khả năng ức chế enzym (lần lượt đạt 28,6% và 20,0% ở 256 µM).

Về mặt đóng góp khoa học, nghiên cứu đã xây dựng quy trình thực nghiệm one-pot thuận tiện để tạo khung este tetrazol trung gian, chuẩn hóa điều kiện phản ứng ghép nối amid êm dịu cho khung phân tử này, đồng thời cung cấp bộ dữ liệu phổ đầy đủ và số liệu sàng lọc ban đầu làm giàu cơ sở dữ liệu về các phân tử ức chế acetylcholinesterase mang khung tetrazol.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số giới hạn thực nghiệm:

  • Số lượng dẫn chất được thiết kế và tổng hợp còn hạn chế (5 chất), cấu trúc chỉ tập trung biến đổi nhóm thế trên vòng anilin hoặc thay bằng pyridin-2-amin mà chưa khảo sát biến đổi chiều dài và tính linh động của cầu nối alkyl/acetamid.
  • Hoạt tính ức chế AChE của dãy chất mới chỉ dừng ở mức trung bình đến yếu, chưa xác định được giá trị nồng độ ức chế bán tối đa IC50 dạng micromol thấp do tỷ lệ ức chế ở 256 µM dao động từ 20,0% đến 50,8% (chỉ có IVe đạt trên 50%), còn khoảng cách lớn so với chất chuẩn galantamin (IC50 = 2,5 µM).
  • Đánh giá sinh học mới tiến hành trên enzym acetylcholinesterase nguồn gốc lươn điện (eeAChE) tại 2 mức nồng độ sàng lọc cố định (75 µM và 256 µM), chưa thử nghiệm trên enzym người (hAChE), chưa đánh giá tính chọn lọc với butyrylcholinesterase (BuChE) cũng như độc tính tế bào in vitro.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng thư viện dẫn chất bằng cách biến đổi độ dài chuỗi liên kết giữa dị vòng tetrazol và nhóm chức amid, khảo sát thêm các nhóm thế thơm hoặc dị vòng khác nhau.
  • Tiến hành đo hoạt tính ở dải nồng độ mở rộng để xây dựng đường cong ức chế và tính toán giá trị IC50 thực nghiệm cho các chất tiềm năng như IVe và IVb.
  • Thực hiện các mô phỏng gắn kết phân tử (molecular docking) để giải thích cơ chế tương tác không gian chi tiết giữa các dẫn chất với vùng CAS và PAS của enzym AChE, làm cơ sở tối ưu hóa cấu trúc.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Hóa dược, Hóa học các hợp chất thiên nhiên và Hóa hữu cơ tổng hợp:

  • Cung cấp quy trình chi tiết về phản ứng one-pot tổng hợp dẫn xuất tetrazol từ hợp chất nitril và natri azid với xúc tác ZnCl2, cùng giải pháp xử lý phân tách hỗn hợp đồng phân vị trí N1 và N2 trên cột silica gel.
  • Cung cấp phương pháp ghép amid sử dụng hệ tác nhân EDC.HCl/HOBt/TEA ở điều kiện nhiệt độ phòng, áp dụng hiệu quả cho các cơ chất chứa dị vòng có tính base hoặc acid carboxylic kém hoạt động mà không cần dùng đến thionyl clorid.
  • Bộ thông số phổ hoàn chỉnh (IR, HRMS, ¹H-NMR, ¹³C-NMR có gán tín hiệu cụ thể) đóng vai trò làm dữ liệu đối sánh cấu trúc cho các nghiên cứu tổng hợp dị vòng 5-(pyridin-2-yl)-1H-tetrazol.
  • Quy trình chuẩn bị hóa chất và thực hiện thử nghiệm sinh học ức chế AChE theo phương pháp Ellman trên đĩa 96 giếng là tài liệu thực hành hữu ích cho các phòng thí nghiệm sàng lọc hoạt tính sinh học in vitro.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao phản ứng tổng hợp chất trung gian II cần tiến hành theo phương pháp one-pot và lượng tác nhân ethyl 2-cloroacetat phải dùng ở tỷ lệ 1,5 đương lượng?
Phương pháp one-pot được lựa chọn vì muối natri tetrazoat trung gian sinh ra sau phản ứng cộng đóng vòng rất tan trong nước, gây khó khăn cho việc chiết xuất và cô lập riêng lẻ để thực hiện bước alkyl hóa tiếp theo. Lượng ethyl 2-cloroacetat phải nâng lên 1,5 đương lượng nhằm bù trừ lượng tác nhân bị tiêu hao do phản ứng phụ với lượng natri azid (NaN3) còn dư từ giai đoạn đóng vòng trước đó, đảm bảo phản ứng alkyl hóa đạt hiệu suất tối ưu.

2. Phản ứng alkyl hóa muối tetrazoat tạo ra những đồng phân nào và tác giả lựa chọn đồng phân nào để đi tiếp?
Muối tetrazoat có hai dạng hỗ biến nên phản ứng N-alkyl hóa tạo ra hai đồng phân vị trí ở nguyên tử nitơ N1 và N2 của vòng tetrazol. Tác giả đã tiến hành tách hai đồng phân này bằng sắc ký cột silica gel với hệ dung môi ethyl acetat:n-hexan (1:1). Đồng phân thế tại vị trí N1 (phân cực hơn, Rf = 0,4) được thu nhận để tiếp tục các phản ứng thủy phân và amid hóa tiếp theo; đồng phân N2 kém phân cực hơn bị loại bỏ.

3. Vai trò của HOBt và TEA trong phản ứng amid hóa tạo dãy chất IVa-e là gì?
Trong phản ứng ghép amid, acid III phản ứng với EDC tạo chất trung gian O-acylurea. Chất này dễ bị chuyển vị nội phân tử thành sản phẩm phụ N-acylurea không hoạt động. Sự có mặt của HOBt giúp chuyển hóa nhanh O-acylurea thành ester hoạt hóa HOBt (E1), ngăn ngừa chuyển vị và tạo điều kiện thuận lợi cho amin thơm tấn công ái nhân. Triethylamin (TEA) được thêm vào với tỷ lệ 2,0 đương lượng để trung hòa ion Cl⁻ và phân tử HCl sinh ra từ muối EDC.HCl, tránh việc HCl phản ứng tạo muối amoni với amin thơm làm mất hoạt tính ái nhân của tác nhân này.

4. Dẫn chất nào thể hiện hoạt tính ức chế acetylcholinesterase cao nhất và số liệu cụ thể là bao nhiêu?
Dẫn chất thể hiện hoạt tính ức chế tốt nhất trong nghiên cứu là chất IVe (N-(pyridin-2-yl)-2-(5-(pyridin-2-yl)-1H-tetrazol-1-yl)acetamid). Ở nồng độ 75 µM, IVe có tỷ lệ ức chế là 15,6% (trong khi các chất IVa, IVc, IVd không biểu hiện tác dụng); ở nồng độ 256 µM, IVe đạt tỷ lệ ức chế là 50,8%, là chất duy nhất trong dãy đạt mức ức chế trên 50% ở nồng độ này.

5. Hoạt tính ức chế của các chất tổng hợp được so với chất đối chứng galantamin như thế nào?
Hoạt tính ức chế AChE của cả 5 dẫn chất IVa-e đều thấp hơn đáng kể so với chất đối chứng dương galantamin hydrobromid. Galantamin thể hiện tác dụng ức chế mạnh ở thang nồng độ micromol thấp với giá trị IC50 xác định được là 2,5 ± 0,2 µM, trong khi các dẫn chất IVa-e chỉ biểu hiện ức chế từ 20,0% đến 50,8% khi ở nồng độ rất cao là 256 µM.

Kết luận

Khóa luận đã hoàn thành việc tổng hợp, tinh chế và xác định cấu trúc của 5 dẫn chất thơm mới mang khung 2-(5-(pyridin-2-yl)-1H-tetrazol-1-yl)acetamid (IVa-e) cùng 2 hợp chất trung gian với hiệu suất phản ứng đạt mức khá (56% đến 90%). Đánh giá hoạt tính sinh học in vitro theo phương pháp Ellman cho thấy các hợp chất thể hiện tác dụng ức chế AChE ở nồng độ 256 µM (từ 20,0% đến 50,8%), trong đó dẫn chất mang dị vòng pyridin-2-yl (IVe) đạt hiệu quả ức chế cao nhất (50,8%). Mặc dù hoạt tính sinh học chưa đạt mức tối ưu so với thuốc đối chứng galantamin, công trình đã đóng góp quy trình thực nghiệm tổng hợp tin cậy và bổ sung dữ liệu cấu trúc - tác dụng bước đầu cho các nghiên cứu phát triển chất ức chế acetylcholinesterase mang dị vòng tetrazol.