Đề tài nghiên cứu về tác động của mô hình lecture seminar đến hiệu quả học tập của sinh viên trường đại học kinh tế quốc dân

Nghiên cứu tác động mô hình Lecture/Seminar đến hiệu quả học tập của sinh viên Đại học Kinh tế Quốc dân. Phân tích, đánh giá và đề xuất giải pháp nâng cao.

Chuyên ngành

Phương pháp Nghiên cứu Kinh tế - Xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết

2024

66
10
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Mô hình lecture/ seminar

1.2. Hiệu quả học tập

1.3. Tổng quan nghiên cứu

1.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả học tập của sinh viên trường Đại học Kinh tế Quốc dân khi tham gia mô hình lecture/ seminar

1.4.1. Động cơ học tập

1.4.2. Năng lực học thuật

1.4.3. Cách tiếp cận giải quyết vấn đề

1.4.4. Mức độ tham gia của sinh viên trên giảng đường

1.4.5. Cơ sở vật chất – kỹ thuật

1.4.6. Sự cạnh tranh trong học tập

1.4.7. Năng lực giảng viên

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

2.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG VÀ THẢO LUẬN KẾT QUẢ

3.1. Mục tiêu nghiên cứu định lượng

3.2. Phương pháp định lượng

3.3. Thu thập dữ liệu

3.4. Phân tích dữ liệu

3.5. Kết quả nghiên cứu định lượng

3.5.1. Thống kê mẫu nghiên cứu

3.5.2. Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng Alpha của Cronbach

3.5.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.5.4. Phân tích ảnh hưởng của các nhân tố đến hiệu quả học tập của sinh viên trong lớp học sử dụng mô hình lecture/seminar

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ ĐỀ XUẤT

4.1. Đóng góp của đề tài

4.1.1. Đóng góp về mặt lý luận

4.1.2. Đóng góp về mặt thực tiễn

4.2. Nhóm yếu tố động cơ học tập

4.3. Nhóm yếu tố năng lực giảng viên

4.4. Những hạn chế của đề tài và định hướng cho nghiên cứu tiếp theo

4.4.1. Định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo

4.5. Kết luận cuối cùng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tác Động Lecture Seminar Tại NEU 58

Trong bối cảnh giáo dục đại học không ngừng đổi mới, mô hình Lecture/Seminar nổi lên như một phương pháp giảng dạy đầy tiềm năng. Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU) đã tiên phong áp dụng mô hình này, kỳ vọng nâng cao hiệu quả học tập sinh viên. Bài viết này đi sâu vào phân tích tác động Lecture Seminar đến sinh viên NEU, đánh giá những ưu điểm, hạn chế và đề xuất giải pháp tối ưu hóa. Nghiên cứu này đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng học tập NEU, giúp sinh viên phát huy tối đa tiềm năng của mình. Nghiên cứu này dựa trên báo cáo tổng kết Nghiên cứu về tác động của mô hình lecture/ seminar đến hiệu quả học tập của sinh viên trường Đại học Kinh tế Quốc dân.

1.1. Tìm hiểu Mô hình Lecture Seminar Bản chất và Ưu điểm

Mô hình Lecture/Seminar kết hợp giữa bài giảng lý thuyết và thảo luận có hướng dẫn. Lớp Lecture có quy mô lớn, tập trung truyền đạt kiến thức cơ bản. Lớp Seminar có quy mô nhỏ hơn, tạo điều kiện cho sự tương tác và thảo luận sâu. Thời lượng mỗi lớp Lecture và lớp Seminar chiếm 50% thời lượng học phần. Theo Almusaed, A, mô hình kết hợp bài giảng truyền thống và hội thảo tập trung vào việc “lấy người học làm trung tâm”. Vai trò mới của giáo viên là tạo ra mối tương quan hiệu quả giữa các thành phần khóa học (bài giảng - hội thảo). Ưu điểm chính của mô hình là tăng cường sự chủ động, sáng tạo và khả năng tự học của sinh viên.

1.2. Hiệu quả học tập Đánh giá toàn diện theo Kintu et al.

Hiệu quả học tập không chỉ đơn thuần là điểm số. Kintu et al. (2017) cho rằng hiệu quả học tập sinh viên được đánh giá qua bốn khía cạnh: hiệu suất học tập, động lực, sự hài lòng và kiến thức tiếp thu được. Ngoài ra, kỹ năng và thái độ cũng là những yếu tố quan trọng. Để đo lường hiệu quả học tập, cần đánh giá hành vi, thái độ và cảm nhận của người học trong các lớp học. Mức độ đạt được kết quả học tập của sinh viên cũng được sử dụng để đo lường hiệu quả học tập.

II. Vấn Đề Thách Thức Nâng Cao Hiệu Quả Học Tập NEU 59

Mặc dù mô hình Lecture/Seminar mang lại nhiều tiềm năng, việc triển khai hiệu quả vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là làm sao để cân bằng giữa việc truyền đạt kiến thức và khuyến khích sự tham gia chủ động của sinh viên. Cần có sự điều chỉnh linh hoạt về phương pháp giảng dạy, nội dung học tập và cách thức đánh giá. Bên cạnh đó, cần đảm bảo cơ sở vật chất đáp ứng yêu cầu của cả hai hình thức LectureSeminar. Sự tương tác trong lớp học còn hạn chế. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng mô hình kết hợp mới không phải lúc nào cũng đem lại hiệu quả trong tất cả mọi trường hợp và nó có thực sự đem lại hiệu quả tích cực cho việc dạy và học tại các môi trường giáo dục đại học.

2.1. Động cơ học tập Yếu tố then chốt quyết định thành công

Theo Dương Thị Kim Oanh (2013), động cơ học tập là yếu tố tâm lý quan trọng, định hướng và thúc đẩy hoạt động học tập. Khi sinh viên có động cơ học tập cao, họ sẽ chủ động tìm kiếm kiến thức, tham gia tích cực vào các hoạt động thảo luận và cố gắng đạt được kết quả tốt nhất. Tuy nhiên, nhiều sinh viên vẫn còn thiếu động lực học tập, đặc biệt trong bối cảnh học trực tuyến ngày càng phổ biến. Cần có các biện pháp khuyến khích động cơ học tập của sinh viên, như tạo ra môi trường học tập thú vị, gắn liền kiến thức với thực tiễn và có các hình thức khen thưởng phù hợp.

2.2. Năng lực giảng viên Vai trò định hướng và truyền cảm hứng

Năng lực giảng viên đóng vai trò then chốt trong việc triển khai thành công mô hình Lecture/Seminar. Giảng viên cần có kiến thức chuyên môn vững chắc, kỹ năng sư phạm tốt và khả năng truyền cảm hứng cho sinh viên. Họ cần biết cách thiết kế các buổi Lecture hấp dẫn, các buổi Seminar hiệu quả và tạo ra môi trường học tập cởi mở, thân thiện. Bên cạnh đó, giảng viên cũng cần liên tục cập nhật kiến thức và phương pháp giảng dạy mới để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của sinh viên. Theo Almusaed, A., giáo viên định hướng tương lai sẽ là người chuyển giao tri thức.

2.3. Mức độ tham gia của sinh viên trên giảng đường Thụ động hay chủ động

Một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả học tập sinh viên là mức độ tham gia của sinh viên trên giảng đường. Nếu sinh viên chỉ thụ động lắng nghe bài giảng mà không tham gia thảo luận, đặt câu hỏi, hoặc chia sẻ ý kiến, hiệu quả học tập sẽ bị hạn chế. Cần khuyến khích sinh viên chủ động tham gia vào các hoạt động học tập, đặt câu hỏi, chia sẻ kinh nghiệm và phản biện ý kiến. Giảng viên có thể sử dụng các phương pháp giảng dạy tương tác, như làm việc nhóm, trò chơi, hoặc tranh luận để tăng cường sự tham gia của sinh viên.

III. Cách Tiếp Cận Tối Ưu Mô Hình Lecture Seminar Tại NEU 57

Để giải quyết những thách thức trên, cần có một cách tiếp cận toàn diện và sáng tạo để tối ưu hóa mô hình Lecture/Seminar tại NEU. Cần đánh giá kỹ lưỡng hiện trạng triển khai mô hình, xác định những điểm mạnh, điểm yếu và những cơ hội cải thiện. Dựa trên kết quả đánh giá, xây dựng một kế hoạch hành động cụ thể, với các mục tiêu rõ ràng, các biện pháp thực hiện khả thi và các chỉ số đo lường hiệu quả. Nghiên cứu của Xing-ju, W. (2013) cho thấy, sự kết hợp của hai phương pháp giảng dạy này đã nhấn mạnh vai trò hướng dẫn của giảng viên, và sinh viên được phát huy tính chủ động học tập và năng lực tự học dưới sự dẫn dắt của giảng viên.

3.1. Thiết kế chương trình đào tạo Gắn liền lý thuyết và thực tiễn

Chương trình đào tạo NEU cần được thiết kế một cách khoa học và linh hoạt, đảm bảo sự cân bằng giữa kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành. Nội dung học tập cần được cập nhật thường xuyên, phản ánh những thay đổi mới nhất trong lĩnh vực. Các bài tập, dự án và tình huống thực tế cần được đưa vào chương trình học để giúp sinh viên áp dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tế. Ngoài ra, cần tạo điều kiện cho sinh viên tham gia vào các hoạt động nghiên cứu khoa học để nâng cao khả năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề.

3.2. Phương pháp giảng dạy Đa dạng và phù hợp với đối tượng

Phương pháp giảng dạy cần được lựa chọn một cách cẩn thận, phù hợp với nội dung học tập và đối tượng sinh viên. Giảng viên cần sử dụng đa dạng các phương pháp giảng dạy, như thuyết trình, thảo luận, làm việc nhóm, trình bày, hoặc sử dụng công nghệ thông tin để tạo ra một môi trường học tập sinh động và hấp dẫn. Cần khuyến khích sự tương tác giữa giảng viên và sinh viên, cũng như giữa các sinh viên với nhau. Ngoài ra, cần tạo điều kiện cho sinh viên tự học và tự nghiên cứu.

3.3. Ứng dụng E learning NEU Giải pháp hữu hiệu

Áp dụng và khai thác tối đa hiệu quả E-learning NEU sẽ giúp giảng viên truyền tải kiến thức, giao bài tập, hướng dẫn thảo luận và cung cấp phản hồi cho sinh viên một cách nhanh chóng và thuận tiện. Sinh viên có thể truy cập tài liệu học tập, xem lại bài giảng và tham gia các hoạt động học tập trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Tuy nhiên, cần đảm bảo chất lượng của các khóa học trực tuyến và tạo ra một môi trường học tập trực tuyến thân thiện và dễ sử dụng.

IV. Kết Quả Đánh Giá Tác Động Thực Tế Tại NEU 56

Để đánh giá tác động Lecture Seminar thực tế tại NEU, cần tiến hành các nghiên cứu khoa học, khảo sát ý kiến của sinh viên và giảng viên. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp những thông tin hữu ích về mức độ hài lòng của sinh viên, hiệu quả học tập, và những yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của mô hình. Kết quả khảo sát ý kiến của giảng viên cho thấy, giảng viên đánh giá cao tính chủ động và sáng tạo của sinh viên trong các buổi Seminar. Tuy nhiên, một số giảng viên cũng gặp khó khăn trong việc quản lý lớp học và khuyến khích sự tham gia của tất cả sinh viên. cần đo lường thông qua cảm nhận của người học về kiến thức, kỹ năng và thái độ của các khóa học cũng như việc ứng dụng các kiến thức đã học vào thực tiễn

4.1. Phân tích định lượng Đo lường hiệu quả học tập sinh viên

Phân tích định lượng có thể được sử dụng để đo lường hiệu quả học tập sinh viên thông qua các chỉ số, điểm số, tỷ lệ tốt nghiệp. Bên cạnh đó, có thể sử dụng các phương pháp thống kê để phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố và hiệu quả học tập. Nghiên cứu của (2011) tìm thấy mối quan hệ tích cực đáng kể giữa việc tham gia bài giảng và buổi dạy kèm cũng như điểm số trong đơn vị định lượng năm đầu tiên.

4.2. Phân tích định tính Khám phá trải nghiệm của sinh viên NEU

Phân tích định tính có thể được sử dụng để khám phá trải nghiệm của sinh viên trong mô hình Lecture/Seminar. Có thể phỏng vấn sâu sinh viên để thu thập thông tin về cảm xúc, suy nghĩ và nhận xét của họ về mô hình. Bên cạnh đó, có thể sử dụng các phương pháp quan sát để theo dõi sự tương tác giữa giảng viên và sinh viên trong lớp học. Điều này cung cấp bức tranh toàn diện về những thành công và thách thức của mô hình.

V. Kiến Nghị Giải Pháp Cải Thiện Hiệu Quả Học Tập NEU 59

Dựa trên kết quả đánh giá và phân tích, cần đưa ra các kiến nghị cụ thể và khả thi để cải thiện hiệu quả học tập thông qua mô hình Lecture/Seminar tại NEU. Các kiến nghị cần hướng đến việc khắc phục những điểm yếu, phát huy những điểm mạnh và tận dụng những cơ hội phát triển. Nhóm yếu tố động cơ học tập và nhóm yếu tố năng lực giảng viên là những nhóm yếu tố quan trọng ảnh hưởng lớn tới chất lượng học tập của sinh viên, việc cải thiện hai yếu tố này cần được đặt lên hàng đầu.

5.1. Nâng cao năng lực giảng viên Đào tạo và bồi dưỡng

Nhà trường cần đầu tư vào việc đào tạo và bồi dưỡng năng lực giảng viên, cung cấp cho họ những kiến thức và kỹ năng sư phạm mới nhất. Cần khuyến khích giảng viên tham gia các khóa học, hội thảo và các hoạt động trao đổi kinh nghiệm để nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng giảng dạy. Đồng thời, cần tạo điều kiện cho giảng viên nghiên cứu và phát triển các phương pháp giảng dạy sáng tạo.

5.2. Tăng cường động cơ học tập Tạo môi trường học tập tích cực

Nhà trường cần tạo ra một môi trường học tập tích cực, khuyến khích sự chủ động, sáng tạo và hợp tác của sinh viên. Cần tổ chức các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ và các cuộc thi học thuật để tạo ra một cộng đồng học tập sôi động và gắn kết. Đồng thời, cần có các hình thức khen thưởng và công nhận xứng đáng cho những sinh viên có thành tích học tập xuất sắc.

VI. Kết Luận Hướng Tới Tương Lai Mô Hình Lecture Seminar 53

Mô hình Lecture/Seminar có tiềm năng lớn trong việc nâng cao hiệu quả học tập cho sinh viên NEU. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tối đa, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, giảng viên và sinh viên. Với sự nỗ lực chung, mô hình Lecture/Seminar sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng đào tạo và vị thế của Đại học Kinh tế Quốc dân trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Trong tương lai cần thêm nhiều nghiên cứu đánh giá khách quan và cụ thể hơn nữa về hiệu quả của mô hình.

6.1. Tiếp tục nghiên cứu Đánh giá và cải tiến liên tục

Cần tiếp tục tiến hành các nghiên cứu khoa học để đánh giá và cải tiến mô hình Lecture/Seminar một cách liên tục. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định những yếu tố then chốt quyết định sự thành công của mô hình và những biện pháp khắc phục những hạn chế còn tồn tại. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp những thông tin hữu ích cho việc điều chỉnh và hoàn thiện mô hình, đảm bảo rằng nó luôn đáp ứng yêu cầu của thực tiễn.

6.2. Chia sẻ kinh nghiệm Lan tỏa mô hình hiệu quả

Nhà trường cần tích cực chia sẻ kinh nghiệm triển khai mô hình Lecture/Seminar với các trường đại học khác trong và ngoài nước. Cần tổ chức các hội thảo, hội nghị và các hoạt động trao đổi chuyên môn để lan tỏa những kinh nghiệm tốt và học hỏi những bài học thành công. Đồng thời, cần hợp tác với các tổ chức giáo dục quốc tế để học hỏi những mô hình giảng dạy tiên tiến và áp dụng chúng vào thực tiễn.

28/04/2025
Đề tài nghiên cứu về tác động của mô hình lecture seminar đến hiệu quả học tập của sinh viên trường đại học kinh tế quốc dân

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Mô hình lecture/ seminar Phương pháp giảng dạy theo mô hình lecture/ seminar (bài giảng/ thảo luận) là phương pháp giảng dạy kết hợp giữa các buổi giảng dạy lý thuyết và các buổi thảo luận có hướng dẫn. Lớp lecture gồm 1 hoặc nhiều lớp học phần có quy mô không quá 300 sinh viên; lớp Seminar là lớp học phần có quy mô từ 20 đến 30 sinh viên. Thời lượng mỗi lớp lecture và lớp seminar chiếm 50% thời lượng học phần.

Giảng viên dạy lớp Lecture có trách nhiệm hướng dẫn chi tiết kiến thức học phần. Giảng viên lớp Seminar có trách nhiệm đánh giá điểm chuyên cần, điểm đánh giá quá trình của sinh viên. Lớp lecture thường tập trung vào việc truyền đạt kiến thức cơ bản, giải thích các khái niệm. Còn lớp Seminar thường được thiết kế để kích thích sự tương tác đa chiều giữa sinh viên và giáo viên, cũng như giữa các sinh viên với nhau.

Thông qua các hoạt động như thảo luận nhóm, bài thực hành, hoặc giải quyết vấn đề, sinh viên có thể ứng dụng và hiểu sâu hơn về những kiến thức đã học. Mô hình kết hợp bài giảng truyền thống và hội thảo tập trung vào việc “lấy người học làm trung tâm”. Vai trò mới của giáo viên là tạo ra mối tương quan hiệu quả giữa các thành phần khóa học (bài giảng - hội thảo) (Almusaed, A. Cũng có nhiều cách hiểu khác nhau về mô hình giảng dạy kết hợp bài giảng truyền thống và hội thảo này trong các bài nghiên cứu trước đây.

Nhìn chung, mô hình học tập mới này đều nhấn mạnh đến vai trò dẫn dắt của giảng viên và chuyên gia, và sự chủ động, sáng tạo của sinh viên trong học tập. Mô hình này được xây dựng để hướng tới những tác động tích cực tới hiệu quả học tập của người học. Hiệu quả học tập Kintu et al. (2017) cho rằng hiệu quả học tập của người học được đánh giá qua bốn khía cạnh: (1) hiệu suất học tập, (2) động lực, (3) sự hài lòng và (4) kiến thức tiếp thu được.

Không những vậy, hiệu quả học tập còn được thể hiện qua kỹ năng và thái độ của người học. Các kiến thức, kỹ năng này được tích lũy và phát triển từ mỗi tiết học trong suốt quá trình khóa học được quy định cụ thể trong chương trình đào tạo (Guay et al. Dưới góc độ của người học, hiệu quả học tập được đánh giá qua các giá trị và kết quả học tập mà người học cảm nhận được khi tham gia lớp học (Tsang et al. Theo Gray and DiLoreto (2016), để đo lường hiệu quả học tập tổng quát của người học, các nghiên cứu đo lường có thể đánh giá thông qua hành vi, thái độ và cảm nhận của người học trong các lớp học.

Bên cạnh đó, mức độ đạt được kết quả học tập của sinh viên trong các lớp học cũng được sử dụng để đo lường hiệu quả học tập. Như vậy, hiệu quả học tập được đo lường và đánh giá thông qua cảm nhận của người học về kiến thức, kỹ năng và thái độ của các khóa học cũng như việc ứng dụng các kiến thức đã học vào thực tiễn 1. Tổng quan nghiên cứu Xing-ju, W. (2013), đã thực hiện nghiên cứu về phương pháp giảng dạy truyền thống kết hợp với phương pháp dạy thảo luận trong giáo dục đại học.

Trong nghiên cứu, các tác giả chỉ ra rằng, phương pháp giảng dạy truyền thống chỉ ra vai trò hướng dẫn của giáo viên là vô cùng quan trọng, cho phép sinh viên tiếp thu được nhiều kiến thức hơn. Nhưng phương pháp giảng dạy này lại làm mất đi tính chủ động và sáng tạo của họ”. Bên cạnh đó, phương pháp dạy học hội thảo (seminar) là một phương pháp đang được chú ý và phổ biến ở châu Âu và Hoa Kỳ trong lớp học đại học. Đó là một lộ trình giảng dạy tương tác mà sinh viên thảo luận với giáo viên và chuyên gia để nghiên cứu một chủ đề nhất định.

Cốt lõi của nó là đào sâu tiềm năng học thuật của những người tham gia khóa học, phát huy tối đa sự tương tác hiểu biết đa góc độ và đa cấp độ. Sự kết hợp của hai phương pháp giảng dạy này đã nhấn mạnh vai trò hướng dẫn của giảng viên. Giáo viên có thể truyền tải thông tin từ dễ đến khó, giúp sinh viên tiếp thu được kiến thức, trong khi đó, sinh viên được phát huy tính chủ động học tập và năng lực tự học dưới sự dẫn dắt của giảng viên. Thông qua việc điều tra, phân tích và nghiên cứu trường hợp điển hình, các nhà nghiên cứu rút ra kết luận rằng phương pháp giảng dạy truyền thống và hội thảo có lợi trong việc nâng cao hiệu quả lớp học và nuôi dưỡng tính chủ động, sáng tạo trong học tập của sinh viên.

Nghiên cứu này cho thấy mô hình giảng dạy kết hợp này nên được phát triển ở nền giáo dục Trung Quốc để nâng cao hiệu quả học tập của sinh viên. (2011) kết quả học tập tại trường Đại học của sinh viên phụ thuộc vào đặc điểm cá nhân (ví dụ như giới tính, tuổi tác, quốc gia xuất xứ) và thành tích trước đây của họ như Điểm Chứng chỉ Trung học (High School Certificate), Chỉ số Tuyển sinh Đại học (UAI), điểm Kinh tế và trình độ tiếng Anh, Toán đã hoàn thành ở trường trung học. Tuy nhiên, nghiên cứu đã tìm thấy mối quan hệ tích cực đáng kể giữa việc tham gia bài giảng và buổi dạy kèm (lecture and tutorial) cũng như điểm số trong đơn vị định lượng năm đầu tiên - Giới thiệu về Phương pháp Kinh tế (IEM). Kết quả cho thấy việc tham gia đều đặn các buổi giảng và hướng dẫn ở trên lớp sẽ cải thiện rõ rệt điểm số của môn Toán HSC tại trường Kinh tế và tài chính.

Do đó, việc đi học tối thiểu có thể coi là bắt buộc để sinh viên xem việc đi học đều và tham gia các buổi giảng, hướng dẫn ở trường là một phần trong đánh giá của họ. Đồng thời, giảng viên cũng nên tạo ra một môi trường học tập tốt, khuyến khích sinh viên và thu hút sự quan tâm của họ vào khóa học. Từ đó nâng cao được hiệu quả dạy và học trong bộ môn đó. Trong nghiên cứu của Sundbom, M.

(2021) về một chủ đề kết hợp mới, kết hợp các bài giảng và hội thảo tình huống (lectures and case-seminars), dẫn đến sự đánh giá cao từ sinh viên y khoa và giáo viên đại học. Do xếp hạng của sinh viên giảm, một phương pháp giảng dạy mới đã được áp dụng cho khóa học về bệnh tiêu hóa dành cho sinh viên y khoa đại học. Học tập dựa trên vấn đề đã được thay thế bằng một khái niệm mới, bao gồm một tuần lý thuyết với các bài giảng truyền thống và hội thảo tình huống. Trong nghiên cứu này, các tác giả so sánh đánh giá của học sinh từ thời kỳ học tập dựa trên vấn đề với một khái niệm kết hợp mới.

Học sinh đánh giá các khái niệm bằng cách xếp hạng (1–6, 6 = tốt nhất) chín lĩnh vực chủ đề khác nhau. Có thể bổ sung thêm nhận xét văn bản miễn phí. Các giáo viên làm việc với cả hai khái niệm cũng làm như vậy. Kết quả nghiên cứu cho thấy khái niệm học tập mới đã mang lại kết quả là đánh giá của học sinh được cải thiện và giáo viên hài lòng hơn.

Họ tin rằng khái niệm kết hợp, kết hợp các bài giảng và hội thảo tình huống, đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc học và cải thiện môi trường học tập. Nghiên cứu này cũng được mong đợi là truyền cảm hứng cho những người khác thông qua chương trình giảng dạy mới này đặc biệt là những người tham gia vào chương trình đào tạo y khoa đại học. Nghiên cứu “Sử dụng các tiếp cận bài giảng và hướng dẫn trong giảng dạy các lớp học lớn của Darasawang, P. (2006) được thực hiện để tìm hiểu xem việc giảng dạy tiếng Anh có sử dụng hệ thống bài giảng và hướng dẫn có hiệu quả như thế nào trong một lớp học lớn.

Nghiên cứu có sự tham gia của 65 sinh viên đang tham gia khóa học tiếng Anh cuối cùng tại Đại học Công nghệ Thonburi của King Mongkut. Dữ liệu từ nghiên cứu cho thấy rằng trong cả ba loại hình học tập (bài giảng truyền thống, hướng dẫn, kết hợp bài giảng truyền thống và hướng dẫn), sinh viên ưa thích hình thức hướng dẫn hơn. Tuy nhiên, nếu so sánh lớp học thông thường với sự kết hợp giữa giảng dạy và hướng dẫn thì sinh viên vẫn thích học ở lớp học thông thường hơn. Do dó, nghiên cứu chưa thể đưa ra bất kỳ kết luận nào về các phương thức giảng dạy tiếng Anh phù hợp trong các lớp học quy mô lớn.

Như vậy, nghiên cứu cũng giúp ta nhìn thấy được mô hình kết hợp mới giữa bài giảng truyền thống với hướng dẫn không phải đem lại hiệu quả trong tất cả mọi trường hợp và nó có thực sự đem lại hiệu quả tích cực cho việc dạy và học tại các môi trường giáo dục đại học. Trong bộ tài liệu giảng dạy “bài giảng - hướng dẫn” (lecture - tutorial) từ nghiên cứu của các nhà nghiên cứu Prather, E. (2004), người tham gia khóa học được cung cấp các hoạt động học tập trong đó người học làm trung tâm trong lớp học, giảng viên sẽ đóng vai trò định hướng trong suốt quá trình đó. Các đánh giá định lượng và định tính đã được hoàn thành bằng cách sử dụng các công cụ trước khóa học, sau khóa học và sau “bài giảng - hướng dẫn”, cùng với các cuộc phỏng vấn nhóm tập trung tương ứng.

Dữ liệu đánh giá minh họa rằng chỉ riêng các bài giảng thông thường đã giúp học sinh đạt được mức độ hiểu biết đáng kể về mặt thống kê, nhưng chưa đạt được yêu cầu (sinh viên chỉ đạt điểm ở mức 50% sau bài giảng). Trong khi đó, việc sử dụng phương pháp kết hợp bài giảng và hướng dẫn đã giúp sinh viên đạt được những thành tựu đáng kể về mặt thống kê so với những gì đạt được sau bài giảng (với số điểm sinh viên đạt được ở mức 70% sau bài giảng - hướng dẫn). Đánh giá định lượng về thái độ của sinh viên cho thấy không có tiến bộ đáng kể nào trong học kỳ, nhưng sinh viên cho biết họ coi Bài giảng - Hướng dẫn là một trong những phần có giá trị nhất khóa học. Kết quả của nghiên cứu này được kỳ vọng là đem lại hiệu quả to lớn cho sự thay đổi tích cực trong phương pháp dạy và học trong lĩnh vực thiên văn học và mở rộng ra là sự học của sinh viên, và người học ở các lĩnh vực khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt bài "Nghiên cứu Tác Động Mô Hình Lecture/Seminar Đến Hiệu Quả Học Tập Sinh Viên NEU"

Bài nghiên cứu này khám phá ảnh hưởng của hai mô hình giảng dạy phổ biến - Lecture (bài giảng) và Seminar (thảo luận) - đến hiệu quả học tập của sinh viên tại trường Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU). Nó đi sâu vào việc phân tích ưu nhược điểm của từng mô hình, xác định mô hình nào phù hợp hơn với các môn học và đối tượng sinh viên khác nhau, từ đó đưa ra các khuyến nghị nhằm tối ưu hóa phương pháp giảng dạy và nâng cao kết quả học tập.

Nếu bạn quan tâm đến các phương pháp học tập hiệu quả, bạn có thể tìm hiểu thêm về cách áp dụng phương pháp Cornell trong học tập tại bài viết "A study on implementing the cornell note taking method in learning the british culture and society subject of the second year students at a university in hanoi" qua đường dẫn tại đây. Ngoài ra, để hiểu rõ hơn về nền tảng kinh tế vi mô có thể tác động đến hiệu quả học tập, bạn có thể tham khảo tài liệu "Kinh tế học vi mô principles of microeconomics mankiw n gregory trường đại học kinh tế tp hồ chí minh dịch" bằng cách nhấp vào liên kết này.