NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA THAY ĐỔI QUY ĐỊNH QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẾN CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN LỢI NHUẬN CÔNG BỐ CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT VIỆT NAM

Thông tin đề tài:

  • Mã số đề tài: DTHV.09/2021 (Đề tài Nghiên cứu Khoa học Cấp Cơ sở)
  • Đơn vị chủ trì: Học viện Ngân hàng – Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
  • Chủ nhiệm đề tài: TS. Đào Nam Giang (Phó Trưởng khoa Kế toán – Kiểm toán, HVNH)
  • Thư ký & Thành viên nghiên cứu: TS. Nguyễn Thị Khánh Phương, TS. Nguyễn Thị Lê Thanh, TS. Nguyễn Diệu Linh, ThS. Phạm Ngọc Thuý

Tóm tắt nghiên cứu

Nghiên cứu này giải quyết câu hỏi trọng tâm: Liệu những cải cách mang tính bước ngoặt trong khung pháp lý về Quản trị công ty (QTCT) có hiệu lực từ ngày 01/01/2021 (gồm Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Chứng khoán 2019, Nghị định 155/2020/NĐ-CP và các Thông tư hướng dẫn liên quan) có thực sự nâng cao chất lượng thông tin lợi nhuận (LN) kế toán công bố của các công ty niêm yết tại Việt Nam?

                  KHUNG PHÁP LÝ MỚI (01/01/2021)
 [Luật DN 2020] + [Luật CK 2019] + [NĐ 155/2020] + [TT 116/2020]
[GÓC ĐỘ KIỀM CHẾ THAO TÚNG]                    [GÓC ĐỘ TÍNH HỮU ÍCH]
• Khoản dồn tích bất thường ↓                  • Giá trị thích hợp (Value Relevance) ↑
• Làm mịn lợi nhuận (Smoothing) ↓              • Mối liên hệ EPS/BVPS với Giá CP ↑
• Né tránh báo cáo lỗ (ROA 0-1%) ↓             • Lợi tức cổ phiếu phản ánh đúng LN ↑

Nhóm tác giả áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng thực chứng, so sánh hai giai đoạn 2020 (trước thay đổi) và 2021 (sau thay đổi) trên mẫu 267 doanh nghiệp niêm yết phi tài chính thu thập từ cơ sở dữ liệu S&P Global (CapitalIQ). Chất lượng lợi nhuận được đo lường đa chiều qua:

  1. Mức độ dồn tích bất thường (Mô hình Kothari et al., 2005 hiệu chỉnh từ Jones, 1991);
  2. Xu hướng làm mịn lợi nhuận (Mô hình Leuz et al., 2003);
  3. Hành vi né tránh báo cáo lỗ (Phương pháp phân phối lợi nhuận EDA của Burgstahler & Dichev, 1997);
  4. Giá trị thích hợp của lợi nhuận đối với giá cổ phiếu (Mô hình Ohlson / Ball & Brown).

Kết quả thực nghiệm khẳng định sau khi các văn bản quy phạm pháp luật mới có hiệu lực, các khoản dồn tích bất thường giảm rõ rệt, xu hướng làm mịn lợi nhuận và né tránh báo cáo lỗ suy giảm, đồng thời mối tương quan giữa lợi nhuận kế toán và giá thị trường cổ phiếu gia tăng mạnh mẽ. Đây là minh chứng thực nghiệm xác thực về hiệu lực thực thi của hệ thống chính sách quản trị tại Việt Nam.


Bối cảnh và tầm quan trọng

1. Hiện trạng tri thức và bối cảnh thể chế

Quản trị công ty (QTCT) xuất phát từ lý thuyết người đại diện (Agency Theory), đóng vai trò thiết lập cơ chế giám sát nhằm dung hòa xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu (cổ đông) và người quản lý (ban điều hành). Tại các thị trường tài chính phát triển, các chuẩn mực như Đạo luật Sarbanes-Oxley (Hoa Kỳ) hay Bộ nguyên tắc OECD đã chứng minh hiệu quả bảo vệ nhà đầu tư và hạn chế rủi ro gian lận Báo cáo tài chính (BCTC).

Tại Việt Nam, các nguyên tắc QTCT bắt đầu được du nhập từ sau năm 2005 qua Thông tư 121/2012/TT-BTC và Nghị định 71/2017/NĐ-CP. Tuy nhiên, giai đoạn trước năm 2021, thực tiễn QTCT còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn: tính độc lập của Hội đồng quản trị (HĐQT) chưa cao, tình trạng kiêm nhiệm giữa Chủ tịch HĐQT và Tổng Giám đốc vẫn kéo dài, năng lực của Ủy ban Kiểm toán/Ban kiểm soát còn mờ nhạt, dẫn đến tính minh bạch của thông tin kế toán chưa thực sự đáp ứng kỳ vọng của các tổ chức xếp hạng quốc tế.

2. Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Phần lớn các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ tập trung xem xét ảnh hưởng của từng đặc điểm nội bộ riêng rẽ (như quy mô HĐQT, tỷ lệ sở hữu nhà nước, tính kiêm nhiệm CEO/Chủ tịch) đến quản trị lợi nhuận, dẫn đến các kết quả phân mảnh và mâu thuẫn nhau. Chưa có công trình nào đánh giá tác động tổng thể của một "cú hích cải cách thể chế" (Regulatory Shock) đồng bộ diễn ra vào đầu năm 2021 – thời điểm các văn bản quy phạm pháp luật cao nhất có hiệu lực đồng thời.

TIẾN TRÌNH CẢI CÁCH THỂ CHẾ QUẢN TRỊ CÔNG TY TẠI VIỆT NAM

           • Luật DN 2020 + Luật CK 2019
           • Nghị định 155/2020/NĐ-CP (Hướng dẫn chi tiết Luật CK)
           • Nghị định 156/2020/NĐ-CP (Xử phạt vi phạm hành chính chứng khoán)
           • Thông tư 96/2020/TT-BTC (Công bố thông tin trên TTCK)
           • Thông tư 116/2020/TT-BTC (Hướng dẫn QTCT công ty đại chúng)

3. Tính cấp thiết và tác động thực tiễn

Năm 2021 đánh dấu mốc then chốt trong lộ trình nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam từ nhóm thị trường cận biên (Frontier Markets) lên thị trường mới nổi (Emerging Markets). Việc xác định xem các văn bản pháp lý mới có thực chất ngăn chặn được hành vi thao túng BCTC hay không là tiền đề khoa học đặc biệt quan trọng để củng cố niềm tin của dòng vốn đầu tư trong nước và quốc tế.


Methodology và approach

Nghiên cứu áp dụng thiết kế định lượng thực chứng so sánh sự biến thiên của các chỉ số đo lường chất lượng thông tin lợi nhuận giữa năm 2020 (trước cải cách) và năm 2021 (sau cải cách), nhằm kiểm soát tác động nền của đại dịch Covid-19 vốn bao trùm cả hai năm này.

                          QUY TRÌNH PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

  [ Dữ liệu thô S&P Global CapitalIQ ]
  [ Mẫu nghiên cứu: 267 DN niêm yết HOSE/HNX ] (Loại trừ ngành tài chính, bảo hiểm, ngân hàng)
  [ Kiểm định khuyết tật mô hình: Đa cộng tuyến (VIF), PSSS thay đổi (White/Breusch-Pagan) ]
  [ Hồi quy hiệu chỉnh sai số chuẩn kết hợp biến giả Dummy kiểm định chênh lệch ]

1. Thu thập dữ liệu và xử lý mẫu

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu tài chính và thị trường được trích xuất từ nền tảng quốc tế S&P Global CapitalIQ.
  • Quy mô mẫu: Chọn lọc 267 công ty niêm yết trên HOSE và HNX có dữ liệu tài chính liên tục và đầy đủ trong giai đoạn 2019–2021 (loại bỏ nhóm ngành ngân hàng, công ty chứng khoán, bảo hiểm do đặc thù cấu trúc bảng cân đối kế toán khác biệt).
  • Cơ cấu mẫu: Đại diện cân đối cho các nhóm ngành chính như Công nghiệp, Vật liệu, Bất động sản, Hàng tiêu dùng, Năng lượng, Viễn thông và Công nghệ thông tin.

2. Các mô hình phân tích kinh tế lượng chi tiết

a. Mô hình đo lường biến kế toán dồn tích bất thường (Discretionary Accruals)

Sử dụng mô hình Kothari et al. (2005) hiệu chỉnh từ mô hình Jones gốc, kiểm soát thêm biến kết quả hoạt động quá khứ ($ROA_{t-1}$) nhằm triệt tiêu sai số ước lượng:

$$\frac{TA_{it}}{Asset_{it-1}} = \lambda_0 + \lambda_1 \frac{1}{Asset_{it-1}} + \lambda_2 \frac{\Delta Rev_{it} - \Delta Rec_{it}}{Asset_{it-1}} + \lambda_3 \frac{PPE_{it}}{Asset_{it-1}} + \lambda_4 ROA_{it-1} + \varepsilon_{it}$$

Trong đó:

  • $TA_{it} = NI_{it} - OCF_{it}$ (Tổng dồn tích = Lợi nhuận ròng - Dòng tiền thuần từ HĐKD);
  • $Asset_{it-1}$: Tổng tài sản đầu kỳ;
  • $\Delta Rev_{it}$: Biến động doanh thu thuần; $\Delta Rec_{it}$: Biến động các khoản phải thu;
  • $PPE_{it}$: Nguyên giá tài sản cố định; $ROA_{it-1}$: Tỷ suất sinh lời trên tài sản năm liền trước;
  • Phần dư $\varepsilon_{it}$ (và $|\varepsilon_{it}|$) là đại diện cho mức độ dồn tích bất thường (chất lượng dồn tích càng cao khi phần dư càng nhỏ).

b. Mô hình đánh giá mức độ làm mịn lợi nhuận (Earnings Smoothing)

Xác định thông qua phương sai phần dư của hai phương trình hồi quy cho Lợi nhuận ($\Delta NI$) và Lưu chuyển tiền thuần ($\Delta OCF$) với cùng một hệ biến kiểm soát:

$$\Delta NI_{it} \text{ (hoặc } \Delta OCF_{it}) = \alpha_0 + \alpha_1 Size_{it} + \alpha_2 Growth_{it} + \alpha_3 \Delta Issue_{it} + \alpha_4 EquityIssue_{it} + \alpha_5 Lev_{it} + \alpha_6 Turn_{it} + \alpha_7 \frac{OCF_{it-1}}{Asset} + \alpha_8 \frac{NI_{it-1}}{Asset} + u_{it}$$

Mức độ làm mịn lợi nhuận được định lượng qua tỷ số:

$$\text{Tỷ số Smoothing} = \frac{\text{Var}(u_{\Delta NI})}{\text{Var}(u_{\Delta OCF})}$$

(Tỷ số này càng thấp xa dưới 1 chứng tỏ doanh nghiệp càng sử dụng thủ thuật kế toán để che giấu biến động dòng tiền thực tế).

c. Mô hình đánh giá giá trị thích hợp của thông tin kế toán (Value Relevance)

Kiểm định mức độ giải thích của số liệu kế toán đối với giá thị trường và lợi tức đầu tư:

$$Share.Price_{it} = \beta_0 + \beta_1 EPS_{it} + \beta_2 BVPS_{it} + \beta_3 LEV_{it} + \beta_4 SIZEM_{it} + \nu_{it}$$

$$Share.Gain_{it} = \gamma_0 + \gamma_1 \frac{NI_{it}}{P_{it-1}} + \gamma_2 LEV_{it} + \gamma_3 SIZEM_{it} + \omega_{it}$$


Phát hiện chính

Các phát hiện thực nghiệm mang lại bức tranh nhất quán về việc hoàn thiện thể chế QTCT đã trực tiếp nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính:

1. Sự suy giảm đáng kể của các khoản dồn tích bất thường

Kết quả hồi quy mô hình Kothari et al. (2005) chỉ ra rằng giá trị tuyệt đối của biến kế toán dồn tích bất thường ($|DA|$) năm 2021 giảm so với năm 2020. Các yêu cầu bắt buộc về việc duy trì tối thiểu 1/3 thành viên HĐQT độc lập, tách bạch tuyệt đối giữa vị trí Chủ tịch HĐQT và Tổng Giám đốc, cùng quy định thành lập Ủy ban Kiểm toán đã hạn chế đáng kể khả năng lạm dụng ước tính kế toán chủ quan của ban điều hành.

2. Giảm thiểu hành vi thao túng để ổn định hóa lợi nhuận

Tỷ số phương sai phần dư $\text{Var}(u_{\Delta NI}) / \text{Var}(u_{\Delta OCF})$ trong năm 2021 có xu hướng tăng và tiệm cận mức 1 hơn so với năm 2020. Điều này cho thấy biên độ dao động của lợi nhuận công bố đã phản ánh trung thực hơn biên độ dao động thực tế của dòng tiền hoạt động kinh doanh, giảm bớt việc "đắp số" qua các năm để duy trì hình ảnh tăng trưởng ảo.

3. Hạn chế hiện tượng điều chỉnh số liệu tránh báo cáo lỗ

Phân tích biểu đồ phân phối ROA theo phương pháp EDA cho thấy trong năm 2020 tồn tại sự tích tụ bất thường ở khoảng $ROA \in [0%, 1%]$ – bằng chứng kinh điển của việc ban quản lý "gọt giũa" dồn tích vừa đủ để thoát lỗ. Bước sang năm 2021, tần suất xuất hiện tại khoảng giá trị nhạy cảm này giảm hẳn, phản ánh việc giám sát chặt chẽ từ khung pháp lý mới đã triệt tiêu dư địa ghi nhận lợi nhuận gượng ép.

4. Nâng cao vượt bậc giá trị thích hợp của thông tin lợi nhuận đối với giá cổ phiếu

Trong mô hình định giá cổ phiếu, hệ số xác định $R^2$ hiệu chỉnh năm 2021 tăng cao hơn hẳn so với năm 2020. Mối tương quan giữa EPS, BVPS và Giá cổ phiếu (đo lường tại ngày 31/03 năm tiếp theo) có ý nghĩa thống kê ở mức 1% ($p < 0.01$), chứng minh thị trường chứng khoán đã phản ứng tích cực và đặt niềm tin cao hơn vào các con số lợi nhuận công bố.


Đóng góp khoa học

1. Đóng góp về mặt lý thuyết

  • Bổ sung cơ sở lý luận thực chứng cho Lý thuyết Người đại diện (Agency Theory) và Lý thuyết Tín hiệu (Signaling Theory) trong môi trường thị trường cận biên/mới nổi.
  • Chứng minh rằng hiệu lực của QTCT không chỉ đến từ các thuộc tính riêng lẻ của doanh nghiệp mà chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi cấu trúc thể chế thượng tầng (Institutional Framework).

2. Đổi mới về mặt phương pháp luận

  • Khắc phục sự đơn lẻ của các nghiên cứu truyền thống bằng cách tích hợp đồng thời 4 thước đo: Chất lượng dồn tích – Mức độ làm mịn – Xu hướng tránh lỗ – Giá trị thích hợp trên thị trường vốn.
  • Sử dụng mô hình Kothari et al. (2005) kết hợp kỹ thuật kiểm soát phương sai sai số thay đổi (White/Robust standard errors), mang lại độ chuẩn xác cao cho dữ liệu doanh nghiệp Việt Nam.

3. Hàm ý chính sách và thực tiễn quản trị

  • Đối với cơ quan soạn thảo chính sách (Bộ Tài chính, UBCKNN): Khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả của các văn bản Luật, Nghị định ban hành giai đoạn 2019–2020, tạo tiền đề vững chắc để tiếp tục triển khai Đề án áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS).
  • Đối với doanh nghiệp: Chỉ ra rằng việc đầu tư nghiêm túc vào quản trị chuẩn mực không phải là gánh nặng chi phí tuân thủ, mà là phương thức tối ưu hóa chi phí vốn thông qua định giá thị trường cao hơn.

Đối tượng quan tâm


FAQ (Câu hỏi thường gặp)

1. Phát hiện quan trọng nhất của đề tài là gì?

Phát hiện mang tính then chốt là: Việc đổi mới đồng bộ khung pháp lý QTCT từ 01/01/2021 đã tạo ra chuyển biến thực chất chứ không mang tính hình thức. Chất lượng thông tin lợi nhuận của doanh nghiệp niêm yết đã được cải thiện rõ rệt qua việc suy giảm mạnh hành vi dồn tích bất thường và gia tăng giá trị định giá của thị trường đối với số liệu kế toán.

2. Phương pháp nghiên cứu có điểm gì đặc biệt?

Đề tài không đánh giá tĩnh một thời điểm mà sử dụng kỹ thuật so sánh trước – sau (Pre-Post Regulatory Change Analysis) trên cùng một tập mẫu 267 doanh nghiệp, kiểm soát biến cố ngoại cảnh bằng cách đặt trong bối cảnh nền đại dịch Covid-19 bao trùm cả 2020 và 2021, kết hợp đồng thời 4 mô hình định lượng tiêu chuẩn quốc tế.

3. Kết quả có thể khái quát hóa cho các năm tiếp theo không?

Có. Mặc dù dữ liệu nghiên cứu tập trung vào giai đoạn bản lề 2020–2021, nhưng cơ chế tác động của khung pháp lý mới mang tính dài hạn. Khi các tổ chức như VIOD (Viện Thành viên HĐQT) tiếp tục thúc đẩy văn hóa quản trị và các chế tài xử phạt hành chính theo Nghị định 156/2020/NĐ-CP được thực thi nghiêm ngặt, chất lượng thông tin kế toán sẽ duy trì xu hướng minh bạch hóa bền vững.

4. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng là gì?

  • Mở rộng chuỗi dữ liệu thời gian sang các năm 2022–2025 để đánh giá tác động trung và dài hạn.
  • Phân tích sâu hơn tác động phân hóa theo từng nhóm ngành nghề chuyên biệt và cấu trúc sở hữu (sở hữu nhà nước, sở hữu gia đình, sở hữu nước ngoài).
  • Kết hợp đánh giá song hành quá trình chuyển đổi sang Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS).

5. Nghiên cứu này mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn gì cho nhà đầu tư?

Cung cấp phương pháp luận giúp nhà đầu tư không chỉ nhìn vào con số lợi nhuận sau thuế danh nghĩa, mà biết cách bóc tách khoản dồn tích bất thường và đối chiếu với lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh (OCF) để đánh giá "độ sạch" của lợi nhuận doanh nghiệp.


Kết luận

Công trình nghiên cứu khoa học mã số DTHV.09/2021 của nhóm tác giả tại Học viện Ngân hàng đã khẳng định vai trò trụ cột của thể chế pháp lý trong việc định hình hành vi công bố thông tin tài chính. Sự ra đời đồng bộ của Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Chứng khoán 2019 và hệ thống Nghị định, Thông tư hướng dẫn từ đầu năm 2021 đã phát huy hiệu lực rõ nét, kiềm chế các hành vi quản trị lợi nhuận tiêu cực và củng cố tính trung thực của Báo cáo tài chính trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Trong giai đoạn tới, việc tiếp tục nâng cao tính độc lập thực chất của HĐQT, chuyên nghiệp hóa vai trò của Ủy ban Kiểm toán và đẩy nhanh lộ trình áp dụng IFRS sẽ là chìa khóa then chốt đưa thị trường vốn Việt Nam phát triển bền vững và hội nhập toàn diện với chuẩn mực toàn cầu.