The study empirically examines the impact of green human resource management and green intellectual capital on sustainable performance

Nghiên cứu tác động của quản lý nguồn nhân lực xanh và vốn trí tuệ xanh đến hiệu suất bền vững. Giải pháp cho doanh nghiệp phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2024

106
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ABSTRACT

TABLE OF CONTENT

LIST OF TABLE

LIST OF FIGURES

LIST OF ABBREVIATIONS

1. Introduction

2. Descriptions of Constructs

2.1. Sustainable performance

2.2. Green human resource management

2.3. Green intellectual capital

2.4. Green analysis and job descriptions

2.5. Green recruitment and selection

2.6. Green performance assessment

2.7. Green human capital

2.8. Green structural capital

2.9. Green relational capital

2.10. Summary of prior research

2.11. Hypothesis development and research model

2.12. Proposed research model

3. Data analysis and processing methods

3.1. Descriptive statistical analysis

3.2. Analysis of the measurement model

3.3. Analysis of linear structural models using SEM

3.4. Result and discussion

4. Measurement model assessment

4.1. The average variance extracted (AVE)

4.2. Assessment of structural model

4.3. Coefficient of determination and adjusted R-squared

4.4. Effect size f-squared

4.5. Path coefficients and hypothesis testing

5. Implication

5.1. Limitation and direction for future research

5.2. Direction for Future Research

LIST OF REFERENCES

APPENDIX 01: RESULTS OF GROUP DISCUSSION

APPENDIX 02: SURVEY TABLE

Tóm tắt

I. Tầm Quan Trọng của QLNNL Xanh VTTX Đến Bền Vững

Trong bối cảnh xu hướng sống xanh và phát triển bền vững ngày càng gia tăng, các công ty ngày càng chú trọng đến Quản lý Nguồn Nhân Lực Xanh (QLNNL xanh) và sự phát triển của Vốn Trí Tuệ Xanh (VTTX). Doanh nghiệp cần tích hợp những xu hướng này vào hoạt động hàng ngày. Để đạt được điều này, nhân viên phải thấy được giá trị của việc sống bền vững. Nhân viên có thể tạo ra những thay đổi nhỏ để nâng cao hiệu suất bền vững của doanh nghiệp. Từ góc độ dựa trên nguồn lực, nguồn nhân lực được coi là nguồn lực đặc thù của doanh nghiệp. Các đối thủ cạnh tranh không thể dễ dàng sao chép những nguồn lực này, tạo ra một lợi thế cạnh tranh độc đáo cho công ty.

1.1. QLNNL Xanh Nền tảng cho tổ chức xanh bền vững

Theo Noor et al, QLNNL xanh tập trung vào việc thúc đẩy các hành vi thân thiện với môi trường của nhân viên và khuyến khích họ đóng góp vào các mục tiêu môi trường của tổ chức. Với tính cấp thiết ngày càng tăng của biến đổi khí hậu và các thách thức về môi trường, QLNNL xanh đã trở thành một khía cạnh quan trọng của chiến lược kinh doanh. Bằng cách thực hiện các thực hành QLNNL xanh hiệu quả, các công ty có thể hướng tới việc tạo ra một tương lai bền vững hơn cả hiện tại và lâu dài.

1.2. Vai trò then chốt của Vốn Trí Tuệ Xanh trong Đổi Mới Xanh

Vốn Trí Tuệ Xanh (VTTX) là tổng hợp kiến thức mà một tổ chức tận dụng trong quản lý môi trường để đạt được lợi thế cạnh tranh. Theo Stewart và Ruckdeschel (1998), VTTX bao gồm nhiều yếu tố đóng góp vào lợi thế cạnh tranh của tổ chức, chẳng hạn như kiến thức, thông tin, công nghệ, quyền sở hữu trí tuệ, kinh nghiệm, học tập tổ chức, hệ thống truyền thông nhóm, quan hệ khách hàng và xây dựng thương hiệu. Có ba loại vốn trí tuệ xanh: con người, quan hệ và cấu trúc.

1.3. Hiệu Suất Bền Vững Cân bằng ba trụ cột kinh tế xã hội môi trường

Theo Ủy ban Thế giới về Môi trường và Phát triển (WCED, 1987), tính bền vững được định nghĩa là "sự phát triển đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không ảnh hưởng đến khả năng của các thế hệ tương lai đáp ứng nhu cầu của chính họ." Nguyên tắc ba yếu tố then chốt bao gồm ba khía cạnh chính: hiệu suất xã hội, hiệu suất kinh tế và hiệu suất môi trường. Các công ty có thể hưởng lợi từ việc sử dụng lao động có chuyên môn về QLNNL XanhVTTX để đạt được các mục tiêu bền vững.

II. Thách Thức trong Nghiên Cứu về Tác Động của QLNNL Xanh

Mặc dù tầm quan trọng của QLNNL xanhVTTX đối với hiệu suất bền vững đã được công nhận, vẫn còn nhiều thách thức trong việc nghiên cứu và đo lường tác động của chúng. Một trong những thách thức chính là sự phức tạp của các mối quan hệ nhân quả giữa QLNNL xanh, VTTX và các chỉ số hiệu suất bền vững khác nhau. Việc xác định và phân tích các yếu tố trung gian và điều tiết ảnh hưởng đến các mối quan hệ này đòi hỏi các phương pháp nghiên cứu phức tạp và dữ liệu toàn diện.

2.1. Sự thiếu hụt các Mô Hình Nghiên Cứu toàn diện về QLNNL Xanh

Một trong những khó khăn lớn là thiếu các mô hình nghiên cứu hoàn chỉnh và được xác nhận để đánh giá tác động của QLNNL XanhVTTX. Nghiên cứu thường tập trung vào các khía cạnh cụ thể của QLNNL Xanh hoặc VTTX mà không xem xét các mối quan hệ phức tạp giữa chúng và các yếu tố khác trong tổ chức.

2.2. Vấn đề Đo Lường Hiệu Suất Bền Vững một cách khách quan

Việc đo lường hiệu suất bền vững là một thách thức khác. Mặc dù có nhiều chỉ số khác nhau để đánh giá các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường của bền vững, nhưng việc tích hợp chúng thành một thước đo duy nhất và toàn diện là rất khó khăn. Hơn nữa, việc thu thập dữ liệu đáng tin cậy và so sánh được về hiệu suất bền vững có thể tốn kém và tốn thời gian.

2.3. Hạn chế về dữ liệu và Phạm vi Nghiên Cứu tại Việt Nam

Nghiên cứu về QLNNL xanh vẫn còn ở giai đoạn đầu phát triển tại Việt Nam. Mặc dù đã có một số nghiên cứu về các khía cạnh lý thuyết của QLNNL xanh, nhưng cần có nhiều nghiên cứu thực nghiệm hơn về tác động của nó đối với hiệu suất bền vững. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu tập trung vào các ngành cụ thể hoặc các loại hình tổ chức khác nhau để cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tác Động của QLNNL Xanh và VTTX

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng để khám phá mối tương quan giữa các thực hành QLNNL XanhVTTXtác động của chúng đến hiệu suất bền vững trong các tổ chức tại Việt Nam. Khoảng trống nghiên cứu được xác định thông qua việc xem xét tài liệu tỉ mỉ, dẫn đến một mô hình nghiên cứu lý thuyết mới. Dữ liệu được thu thập từ nhiều tổ chức khác nhau ở Việt Nam thông qua phương pháp lấy mẫu thuận tiện, với việc thu thập dữ liệu được thực hiện trực tuyến bằng các nền tảng truyền thông xã hội phổ biến như Zalo và Facebook.

3.1. Xây dựng Mô Hình Nghiên Cứu dựa trên lý thuyết RBV

Theo lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV), một tổ chức có thể được xem như là một sự kết hợp của các nguồn lực tổ chức, con người và vật chất. Những nguồn lực này bao gồm tên thương hiệu, kiến thức nội bộ, lực lượng lao động lành nghề, quy trình hiệu quả, máy móc và hợp đồng thương mại. Chúng có giá trị, hiếm và khó sao chép, mang lại cho các tổ chức lợi thế chiến lược so với đối thủ cạnh tranh (Wernerfelt, 1984).

3.2. Thu thập dữ liệu bằng khảo sát sử dụng thang đo Likert

Phương pháp nghiên cứu chính thức được sử dụng trong nghiên cứu này là nghiên cứu định lượng, với dữ liệu được thu thập thông qua bảng câu hỏi. Khảo sát bao gồm các câu hỏi đóng được thiết kế để thu thập thông tin cụ thể và dựa trên thang đo Likert 5 cấp, từ 1 (hoàn toàn không đồng ý) đến 5 (hoàn toàn đồng ý) cho mỗi lựa chọn.

3.3. Phân tích dữ liệu bằng phần mềm PLS SEM

Các phát hiện nghiên cứu đã được phân tích bằng dữ liệu PLS-SEM. Bước đầu tiên của nghiên cứu liên quan đến việc sàng lọc thông tin từ các nguồn thực tế và các bài báo nghiên cứu có liên quan. Một thang đo đã được phát triển và một cuộc khảo sát ban đầu đã được tạo ra. Tiếp theo là một cuộc tham vấn với người hướng dẫn để tinh chỉnh nội dung của thang đo trong bối cảnh khảo sát thực tế.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động của QLNNL Xanh Đến Hiệu Suất

Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng Quản lý Nguồn Nhân Lực Xanh (QLNNL xanh)tác động đáng kể đến hiệu suất bền vững của các tổ chức tại Việt Nam. Đặc biệt, các thực hành QLNNL xanh, chẳng hạn như tuyển dụng xanh, đào tạo xanh và đánh giá hiệu suất xanh, có mối tương quan tích cực với hiệu suất kinh tế, xã hội và môi trường.

4.1. Tuyển Dụng Xanh và Đào Tạo Xanh thúc đẩy Văn Hóa Xanh

Tuyển dụng xanh giúp thu hút và tuyển chọn những ứng viên có ý thức về môi trường và cam kết với bền vững. Đào tạo xanh nâng cao nhận thức và năng lực của nhân viên về các vấn đề môi trường và các thực hành QLNNL xanh, từ đó thúc đẩy văn hóa xanh trong tổ chức.

4.2. Đánh Giá Hiệu Suất Xanh khuyến khích Hành Vi Xanh

Đánh giá hiệu suất xanh giúp đánh giá và khen thưởng những nhân viên có đóng góp vào các mục tiêu bền vững của tổ chức. Điều này khuyến khích hành vi xanh và tạo động lực cho nhân viên tham gia vào các sáng kiến bền vững.

4.3. Vốn Trí Tuệ Xanh đóng vai trò trung gian quan trọng

Nghiên cứu cũng cho thấy rằng Vốn Trí Tuệ Xanh (VTTX) đóng vai trò trung gian quan trọng giữa QLNNL xanhhiệu suất bền vững. VTTX, bao gồm vốn nhân lực xanh, vốn cấu trúc xanh và vốn quan hệ xanh, giúp chuyển đổi các thực hành QLNNL xanh thành các lợi ích bền vững cụ thể.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Đề Xuất để Nâng Cao Bền Vững

Nghiên cứu này cung cấp những ứng dụng thực tiễn quan trọng cho các nhà quản lý và các nhà hoạch định chính sách quan tâm đến việc nâng cao hiệu suất bền vững của các tổ chức. Các tổ chức nên đầu tư vào các thực hành QLNNL xanh và phát triển VTTX để tạo ra một lực lượng lao động có ý thức về môi trường và cam kết với bền vững.

5.1. Xây dựng chiến lược QLNNL Bền Vững toàn diện

Các tổ chức nên xây dựng một chiến lược QLNNL Bền Vững toàn diện, bao gồm các chính sách và quy trình để thúc đẩy QLNNL xanh và phát triển VTTX. Chiến lược này nên được tích hợp vào chiến lược kinh doanh tổng thể của tổ chức và được hỗ trợ bởi cam kết từ lãnh đạo cấp cao.

5.2. Thúc đẩy hợp tác giữa các bên liên quan

Các tổ chức nên thúc đẩy sự hợp tác giữa các bên liên quan khác nhau, chẳng hạn như nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp và cộng đồng địa phương, để tạo ra một hệ sinh thái bền vững. Sự hợp tác này có thể giúp chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và nguồn lực để đạt được các mục tiêu bền vững.

5.3. Tiếp tục nghiên cứu và đổi mới trong lĩnh vực bền vững

Nghiên cứu này chỉ là một bước khởi đầu trong việc khám phá mối quan hệ giữa QLNNL xanh, VTTXhiệu suất bền vững. Cần có thêm các nghiên cứu để khám phá các khía cạnh khác nhau của mối quan hệ này và để phát triển các phương pháp đo lường hiệu suất bền vững hiệu quả hơn.

VI. Triển Vọng Tương Lai QLNNL Xanh và Hiệu Suất Bền Vững

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và các thách thức môi trường ngày càng gia tăng, Quản lý Nguồn Nhân Lực Xanh (QLNNL xanh)Vốn Trí Tuệ Xanh (VTTX) sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc thúc đẩy hiệu suất bền vững của các tổ chức. Các tổ chức nào đầu tư vào QLNNL xanh và phát triển VTTX sẽ có lợi thế cạnh tranh trong tương lai.

6.1. Tăng Trưởng Xanh và Kinh Tế Tuần Hoàn Xu hướng tất yếu

Các xu hướng như tăng trưởng xanhkinh tế tuần hoàn sẽ định hình lại bối cảnh kinh doanh và tạo ra những cơ hội mới cho các tổ chức áp dụng QLNNL xanhVTTX. Các tổ chức này sẽ có thể tận dụng các cơ hội mới này để đạt được hiệu suất bền vững cao hơn.

6.2. ESG và CSR Thước đo uy tín và giá trị doanh nghiệp

Các tiêu chuẩn ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị)CSR (Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp) sẽ ngày càng trở nên quan trọng đối với các nhà đầu tư, khách hàng và các bên liên quan khác. Các tổ chức có hiệu suất bền vững cao sẽ có thể thu hút vốn đầu tư, xây dựng lòng trung thành của khách hàng và nâng cao uy tín của mình.

6.3. QLNNL Xanh Đầu tư cho tương lai bền vững

Tóm lại, QLNNL xanhVTTX không chỉ là một xu hướng nhất thời, mà là một sự thay đổi cơ bản trong cách các tổ chức hoạt động. Bằng cách đầu tư vào QLNNL xanh và phát triển VTTX, các tổ chức có thể tạo ra một tương lai bền vững hơn cho chính mình và cho toàn xã hội.

13/05/2025
The study empirically examines the impact of green human resource management and green intellectual capital on sustainable performance

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KINH TÉ THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH BÁO CÁO TÓNG KẾT DỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC THAM GIA XÉT GIÁI THƯỞNG “NHÀ NGHIÊN CỨU TRẺ UEH” NĂM 2024 <THE STUDY EMPIRICALLY EXAMINES THE IMPACT OF GREEN HUMAN RESOURCE MANAGEMENT AND GREEN INTELLECTUAL CAPITAL ON SUSTAINABLE PERFORMANCE> Thuộc nhóm chuyên ngành: Quán trị kinh doanh TP. Hồ Chí Minh, tháng 02/2024 2 ABSTRACT In the context of growing trends towards green lifestyles and sustainable development, companies are emphasizing GHRM and the development of GIC. Companies need to integrate these trends into their daily operations. To achieve this, employees must see the value of living sustainably.

Employees can make small changes to enhance the business's sustainable performance from there. This study aims to determine how sustainability performance is impacted by GHRM (green analysis and job description, green recruitment and selection, green training, green performance assessment) and GIC (green human capital, green structural capital, green relationship capital). In particular, consider how these variables affect sustainability in manufacturing companies from three perspectives: social, environmental, and economic performance. After that, the study will present the main impacts on the relationship between GHRM, GIC, and SNP in Vietnam.

Sustainable performance is considered a new trend. This also motivated the research team to choose the following topic to provide a practical perspective: “ The study empirically examines the impact ofgreen human resource management and green intellectual capital on sustainable performance. ‘‘The study was conducted with 386 survey samples. Data were collected using non-probability convenience sampling through forms.

Research results were typed using PLS-SEM data. 3 TABLE OF CONTENT ABSTRACT 2 TABLE OF CONTENT 3 LIST OF TABLE 4 LIST OF FIGURES 5 LIST OF ABBREVIATIONS 6 L Introduction 8 1. Descriptions of Constructs 13 2. Green human resource management 14 2.

Green intellectual capital 15 2. Green analysis and job descriptions 15 2. Green recruitment and selection 16 2. Green performance assessment 17 2.

Green human capital 18 2. Green structural capital 18 2. Green relational capital 19 2. Summary of prior research 20 2.

Hypothesis development and research model 35 2. Green analysis and job description 35 2. Green recruitment and selection 36 2. Green performance assessment 37 2.

Green human capital 39 2. Green structure capital 39 4 2. Green relational capital 40 2. Proposed research model 46 3.

Data analysis and processing methods 60 3. Descriptive statistical analysis 60 3. Analysis of the measurement model 60 3. Analysis of linear structural models using SEM 61 3.

Result and discussion 63 4. Measurement model assessment 65 4. The average variance extracted (AVE) 68 4. Assessment of structural model 71 4.

Coefficient of determination and adjusted R-squared 74 4. Effect size f-squared 74 4. Path coefficients and hypothesis testing 76 5.3 Limitation and direction for future research 79 5.2 Direction for Future Research 80 LIST OF REFERENCES 82 APPENDIX 01: RESULTS OF GROUP DISCUSSION 90 APPENDIX 02: SURVEY TABLE 97 5 LIST OF TABLE Table 1. Empirical result summary of prior research.

Summary of hypotheses testing. Demographic characteristics of survey subjects. Construct reliability and validity Table 4. Fornell-Larcker criterion.

Heterotrait-monolrait results (HTMT). Collinearity Statistic (VIF) results. R-squarcd and R-squarcd adjusted. Effect size f-squared.

Summary of hypothesis testing. LIST OF FIGURES Figure 1: Proposed research model. Figure 2: Research process. Figure 3: Constructs/items used in the research questionnaire.

Figure 4: PLS results for research model. 6 LIST OF ABBREVIATIONS NRBV Natural Resource-Based View Theory RBV Resource-Based View Theory WCED World Commission on Environment and Development GHRM Green human resource management HRM Human Resource Management GIC Green intellectual capital GAJ Green analysis and job description GRS Green recruitment and selection GT Green training GPA Green performance assessment GHC Green human capital GSC Green structural capital GRC Green relational capital 7 SNP Sustainable performance ECP Economic performance ENP Environment performance SCP Social performance 8 1. Background The landscape of profit-driven companies is evolving at a swift pace. Corporations have come to recognize that individuals are the driving force behind all operations.

Consequently, this has led to a transformation in the corporate sphere, resulting in corporate sustainability and the establishment of enduring value for customers and employees through the implementation of '’green" strategies. The "Green" strategy emphasizes the natural environment by considering all aspects of business operations and their impact on society, culture, economy, and the environment. From a resource-based perspective, human resources are considered firm-specific resources. Competitors cannot easily copy these, creating a unique competitive advantage for the company.

Against this background, collaboration between human resources and environmental issues in companies may have a synergistic effect. To differentiate themselves from competitors, companies often invest in unique differentiation practices and the internalization of values and attributes associated with management. This means everything from recruiting environmentally conscious employees to supporting selection processes that assess candidates' commitment and consistency with people and the environment to training that clarifies a company's environmental and social obligations and desired attitudes—reflected in a series of measures, from providing performance reviews and rewards that add value to the company's sustainable goals. Furthermore, this workforce must demonstrate a "green culture" and provide society with products and sendees focused on the planet’s sustainability.

In other words, green human resource management (GHRM) is a trend. The concept of GHRM is still in its nascent stages, with some organizations adopting eco-friendly practices. In contrast, others view it as a human resources approach to Bolster pro-environmental corporate governance. Conversely, companies needing a comprehensive GHRM program may face certain limitations, which could impede their efforts in efficient environmental management.

9 Incorporating environmental human resource practices can lead to enhanced processes, improved efficiency, reduced ecological waste, and increased adoption of eco-friendly behavior. While it is uncertain whether sustainable practices are driven by GHRM initiatives such as green job descriptions, recruitment, performance assessment, human, structural capital, or relational capital, there is a strong correlation between GIC and business sustainability, particularly in emerging economies. This study highlights the importance of GIC in promoting organizational transformation and success in knowledge-based industries, ultimately leading to greater competitiveness. GIC is a vital element of a company’s intellectual capital, deeply ingrained within the organization, fostering unique innovations and serving as a foundation for profound innovation.

Research motivation In recent times, the significance of sustainable development has gained momentum. More and more organizations are realizing the need to balance economic growth, environmental preservation, and social responsibility. This can be attributed to several factors, including the pressing global climate change concerns and environmental degradation. There has been a rise in environmental issues such as pollution, resource depletion, and climate change, coupled with the introduction of sustainability regulations and requirements from governments and customers.

Businesses must implement sustainable measures to reduce their impact on the environment. Green human resource management is still in the early stages of development in Vietnam. While there has been some research on the theoretical aspects of GHRM, more empirical studies on its impact on sustainable performance need to be done. However, businesses can reap many benefits from implementing GHRM practices, such as reducing energy and raw material costs, increasing employee awareness and environmentally friendly behavior, and fostering a sense of pride and attachment to the company by positively protecting the environment.

10 Vietnam has taken significant strides toward adopting a sustainable development perspective. This can be observed in the approval of the Sustainable Development Strategy for 2023 - 2030, with a vision to 2050, by the Prime Minister in Decision No. 322/QD-TTg on February 20,2023. This strategy serves as a blueprint to steer Vietnam's sustainable development over the next decade.

Its overarching objective is to promote rapid, sustainable, and inclusive social and economic development, enhance the populace's well-being, bolster national security and defense, and respond effectively to climate change and environmental protection. The aim is to transform into a developing country with a high middle-income status by 2030 and a fully developed country with high-income status by 2050. These policies underscore the Party's and State's commitment to sustainable development. Accordingly, this study evaluates the impact of green human resource management and intellectual capital on sustainable performance.

The findings will equip decision-makers with a solid foundation to enhance the sustainable performance of their organizations. Research objectives Firstly, this paper delves into the various factors that affect the implementation of green human resource management (GHRM) practices and green intellectual capital (GIC) regarding sustainability performance. Additionally, the study aims to determine the correlation between sustainability performance and manufacturing organizations. Intending to attain the overarching goal, define the following concrete objectives.

Research questions This paper aims to address the following inquiries: (1) What factors affect green human resource management (GHRM) practices and green intellectual capital (GIC) concerning sustainability performance? 11 (2) In what ways do factors influence green human resource management (GHRM) practices and green intellectual capital (GIC) concerning sustainability performance? 1. Research subject Organizations in Vietnam, including businesses, nonprofit organizations, and government agencies. People who work in the organizations mentioned above, such as employees, managers, etc. Research scope The research will be conducted nationally, including in urban and rural areas, from September 2023 to February 2024.

Research methods This study utilizes quantitative research methods to explore the correlation between GHRM and GIC practices and their impact on sustainable performance within organizations in Vietnam. The research gap was identified through a meticulous literature review, leading to a new theoretical research model. Data was gathered from various organizations in Vietnam through a convenient sampling method, with data collection conducted online using popular social media platforms such as Zalo and Facebook. The study's first phase involved sifting through information from real-world sources and relevant research articles.

A measurement scale was developed, and an initial survey was created. This was followed by a consultation with the instructor to refine the content of the scale in the actual survey context. The formal research methodology employed in this study is quantitative research, with data collected through a questionnaire. The survey consists of closed questions designed to collect specific information and is based on a 5-level Likert scale, ranging from 1 (strongly disagree) to 5 (strongly agree) for each option.

The research findings were analyzed using PLS-SEM data. Research structure The layout of the research topic is divided into five chapters: (1) Introduction: Present an overview of the research situation, Reason for choosing the topic, topic goals, research subjects, Research Methods, and scope of research; (2) Literature overview: Presenting the theoretical basis, Research context, Research hypotheses, and concepts related lo GHRM, GIC to SNP. At the same lime, the research results are presented and discussed; (3) Research method: Presenting the research process, preliminary research methods, and official quantitative research used to analyze and measure research concepts and build measurement scales; (4) Result and discussion: Presenting research results, information about survey samples, testing models, measuring research concepts, and analyzing and evaluating the results; (5) Implication: Conclusion on the research content carried out. Evaluate the new contributions of the topic and the applicability of the research results; Recommendations are drawn from research results.

Theoretical background According to the resource-based view theory (RBV), an organization can be seen as a combination of organizational, human, and physical resources. These resources include brand names, in-house knowledge, skilled labor, efficient procedures, machinery, and trade contracts. They are valuable, rare, and difficult to copy, giving organizations a strategic advantage over their competitors (Wernerfelt, 1984). Tangible assets such as buildings, machinery, and products, as well as intangible assets like trademarks and goodwill, are crucial for businesses to compete and survive in the marketplace.

However, intellectual capital and human resources are the most essential resources. 13 The RBV has led to a convergence of strategic HRM and strategic management, emphasizing the importance of HR practices and sustainability for organizations (Wright et al. Scholars have shown how HR practices and organizational sustainability are related and how greening human resources can increase productivity and market share (Jabbour & Santos. Given the various pressures and factors managers must consider, HRM is crucial in finding sustainable organizations (Schncm cl al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt ngắn gọn về nghiên cứu "Nghiên Cứu Tác Động của Quản Lý Nguồn Nhân Lực Xanh và Vốn Trí Tuệ Xanh Đến Hiệu Suất Bền Vững" cho thấy tầm quan trọng của việc tích hợp các yếu tố môi trường vào quản lý nhân sự và khai thác vốn trí tuệ. Nghiên cứu này làm nổi bật cách thức các doanh nghiệp có thể nâng cao hiệu suất bền vững thông qua việc áp dụng các chính sách nhân sự xanh và phát triển vốn trí tuệ xanh. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các doanh nghiệp có thể vừa tối ưu hóa lợi nhuận vừa giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

Để hiểu rõ hơn về các khía cạnh khác của phát triển bền vững và tác động môi trường, bạn có thể tìm đọc thêm về vấn đề thu hồi đất và sinh kế người dân trong luận văn thạc sĩ: Luận văn thạc sĩ ảnh hưởng việc thu hồi đất của một số dự án đến sinh kế người dân tại thành phố đồng hới tỉnh quảng bình, giúp bạn có cái nhìn đa chiều hơn về các yếu tố xã hội liên quan đến phát triển bền vững. Hoặc tìm hiểu về các biện pháp bảo vệ môi trường khác qua tài liệu: Hiện trạng và giải pháp quản lí rừng phòng hộ ven biển việt nam, tài liệu này sẽ cung cấp kiến thức về quản lý tài nguyên thiên nhiên bền vững.