Báo Cáo Tổng Kết Nghiên Cứu Tác Động Của Nước Biển Dâng Đến Các Vùng Biển Việt Nam Theo UNCLOS 1982

Chuyên khảo luật học phân tích Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường hiện tượng nước biển dâng và sự tác động tới các vùng biển, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường Đại Học Mở Hà Nội

Chuyên ngành

Khoa Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học

2022

154
9
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HIỆN TƯỢNG NƯỚC BIỂN DÂNG VÀ MỐI LIÊN HỆ VỚI UNCLOS

1.1. Khái niệm hiện tượng nước biển dâng

1.2. Nước biển dâng với vai trò là một sự kiện pháp lý

1.2.1. Trong lý luận của hệ thống pháp luật quốc gia

1.2.2. Trong lý luận của luật quốc tế

1.2.3. Hiện tượng nước biển dâng và mối liên hệ với UNCLOS

1.2.3.1. Nước biển dâng và vấn đề đường cơ sở theo UNCLOS
1.2.3.2. Nước biển dâng với vấn đề ranh giới ngoài các vùng biển và chế độ pháp lý các vùng biển đó theo UNCLOS 1982
1.2.3.3. Nước biển dâng với vấn đề phân định biển

1.3. Một số tác động tiêu biểu của hiện tượng nước biển dâng

1.4. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: HIỆN TRẠNG VÀ CÁC KỊCH BẢN THỰC HIỆN UNCLOS TRONG BỐI CẢNH NƯỚC BIỂN DÂNG TẠI VIỆT NAM

2.1. Hiện trạng hiện tượng nước biển dâng tại Việt Nam

2.2. Hiện trạng thực thi UNCLOS tại Việt Nam và các tác động của hiện tượng nước biển dâng

2.2.1. Đường cơ sở thẳng của Việt Nam

2.2.2. Các vùng biển và ranh giới các vùng biển

2.2.3. Phân định biển

2.3. Các kịch bản thực thi UNCLOS trong bối cảnh nước biển dâng tại Việt Nam

2.3.1. Thay đổi đường cơ sở

2.3.2. Không thay đổi đường cơ sở

2.4. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP CHO VIỆT NAM

3.1. Định hướng cho Việt Nam trong ứng phó với hiện tượng nước biển dâng từ góc độ UNCLOS

3.1.1. Thống nhất quan điểm, lập trường về ứng phó, thích ứng với hiện tượng nước biển dâng

3.1.2. Tôn trọng, tuân thủ, thực thi đầy đủ UNCLOS trong mọi hoàn cảnh

3.1.3. Tiếp tục kiên định với đường lối đối thoại và tìm kiếm các giải pháp thông qua các cơ chế hòa bình

3.2. Một số khuyến nghị cụ thể cho Việt Nam trong ứng phó với hiện tượng nước biển dâng từ góc độ UNCLOS

3.2.1. Hoàn thiện đường cơ sở

3.2.2. Chuẩn bị các phương tiện kỹ thuật và lý luận cần thiết để bảo vệ quan điểm giữ nguyên đường cơ sở

3.2.3. Một số khuyến nghị khác

3.3. Tiểu kết chương 3

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Các thực thể Việt Nam đang kiểm soát tại quần đảo Trường Sa

Phụ lục 2. Hình mô phỏng đường cơ sở thẳng của một số quốc gia

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Tác Động Nước Biển Dâng UNCLOS

Nghiên cứu về tác động của nước biển dâng là vô cùng quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp. Hiện tượng này không chỉ đe dọa các vùng biển Việt Nam mà còn ảnh hưởng đến an ninh biển, hệ sinh thái biển, và hậu quả kinh tế. Nghiên cứu này tập trung phân tích mối liên hệ giữa hiện tượng nước biển dâng và các quy định của UNCLOS 1982 (Công ước Luật Biển của Liên Hợp Quốc). Mục tiêu là đánh giá mức độ ảnh hưởng của nước biển dâng đến việc thực thi quyền chủ quyền, quyền tài phán, và các vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) của Việt Nam theo UNCLOS 1982. Nghiên cứu này cũng xem xét các biện pháp thích ứngứng phó biến đổi khí hậu phù hợp với pháp lý biển quốc tế.

1.1. Định Nghĩa và Nguyên Nhân của Nước Biển Dâng Toàn Cầu

Nước biển dâng là hiện tượng mực nước trung bình của đại dương tăng lên theo thời gian. Nguyên nhân chủ yếu là do biến đổi khí hậu, làm tăng nhiệt độ của đại dương, gây giãn nở nhiệt và tan băng ở các полюс и ледники. Theo báo cáo của IPCC, mực nước biển đã tăng trung bình khoảng 20 cm trong thế kỷ 20 và dự kiến sẽ tiếp tục tăng nhanh hơn trong thế kỷ 21. Các tác động của nước biển dâng bao gồm ngập lụt ven biển, xói lở bờ biển, xâm nhập mặn vào nguồn nước ngọt, và mất đất. Theo nghiên cứu từ UNEP năm 2007, nước biển dâng còn làm thay đổi cấu trúc của hệ sinh thái biển, gây ảnh hưởng đến ngư nghiệpdu lịch.

1.2. Mối Liên Hệ Giữa Nước Biển Dâng và UNCLOS 1982

UNCLOS 1982 quy định các quyền và nghĩa vụ của các quốc gia ven biển liên quan đến các vùng biển, bao gồm đường cơ sở, lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế (EEZ), và thềm lục địa. Nước biển dâng có thể làm thay đổi đường cơ sở, ảnh hưởng đến phạm vi các vùng biển thuộc chủ quyền và quyền tài phán của quốc gia. Ví dụ, nếu một hòn đảo bị nhấn chìm hoàn toàn do nước biển dâng, quốc gia ven biển có thể mất quyền thiết lập vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) xung quanh đảo đó. Điều này có thể dẫn đến tranh chấp quyền chủ quyềnquyền tài phán trên biển. Do đó, việc nghiên cứu tác động của nước biển dâng đến việc thực thi UNCLOS 1982 là vô cùng quan trọng.

1.3. Tổng quan về các điều khoản quan trọng của UNCLOS

Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982) là một hiệp ước quốc tế quan trọng xác định khuôn khổ pháp lý cho tất cả các hoạt động trên biển và đại dương. Các điều khoản then chốt bao gồm quy định về lãnh hải, vùng tiếp giáp, vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)thềm lục địa. UNCLOS 1982 cũng đề cập đến quyền tự do hàng hải, bảo tồn tài nguyên biển và giải quyết tranh chấp. Việc hiểu rõ các điều khoản này rất quan trọng để đánh giá tác động của nước biển dâng đối với quyền và nghĩa vụ của các quốc gia ven biển như Việt Nam.

II. Thực Trạng Tác Động Nước Biển Dâng Tại Vùng Biển VN

Hiện trạng nước biển dâng tại vùng biển Việt Nam đang diễn ra ngày càng nghiêm trọng, gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường, kinh tế, và xã hội. Các khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bao gồm Đồng bằng sông Cửu Longduyên hải miền Trung. Tình trạng xâm nhập mặn ngày càng gia tăng, ảnh hưởng đến ngư nghiệpnông nghiệp. Xói lở bờ biển cũng là một vấn đề nghiêm trọng, gây mất đất và đe dọa các công trình ven biển. Các kịch bản biến đổi khí hậu khác nhau dự báo mực nước biển sẽ tiếp tục tăng trong tương lai, đòi hỏi Việt Nam phải có các chính sách biểnbiện pháp thích ứng kịp thời và hiệu quả.

2.1. Đánh Giá Mức Độ Nguy Hiểm tại Đồng Bằng Sông Cửu Long

Đồng bằng sông Cửu Long là một trong những khu vực dễ bị tổn thương nhất trước tác động của nước biển dâng. Địa hình thấp và hệ thống sông ngòi chằng chịt khiến khu vực này dễ bị ngập lụt và xâm nhập mặn. Nước biển dâng ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là lúa gạo, và đe dọa sinh kế của hàng triệu người dân. Di cư do biến đổi khí hậu cũng là một vấn đề đáng lo ngại. Cần có các giải pháp đồng bộ để ứng phó biến đổi khí hậu và bảo vệ Đồng bằng sông Cửu Long.

2.2. Tình Hình Xói Lở Bờ Biển ở Duyên Hải Miền Trung

Duyên hải miền Trung đang phải đối mặt với tình trạng xói lở bờ biển nghiêm trọng do nước biển dâng và các yếu tố tự nhiên khác. Nhiều đoạn bờ biển bị xói lở sâu vào đất liền, gây mất đất và đe dọa các khu dân cư, khu du lịch, và các công trình hạ tầng. Việc xây dựng các công trình bảo vệ bờ biển cần được thực hiện một cách cẩn trọng, đảm bảo tính bền vững và hiệu quả. Quản lý bờ biển một cách tổng thể và phát triển bền vững là những giải pháp quan trọng để giảm thiểu tác động của xói lở bờ biển.

2.3. Dữ liệu khoa học về tốc độ nước biển dâng

Dữ liệu khoa học từ các nghiên cứu gần đây cho thấy tốc độ nước biển dâng đang gia tăng. Các mô hình dự đoán cho thấy mực nước biển có thể tăng đáng kể trong thế kỷ này, đe dọa nhiều khu vực ven biển của Việt Nam. Cần có hệ thống giám sát biến đổi khí hậu hiệu quả để thu thập dữ liệu khoa học chính xác và kịp thời, giúp đưa ra các quyết định chính sách biển dựa trên bằng chứng khoa học. Các nghiên cứu khoa học cần tập trung vào việc đánh giá tác động cụ thể của nước biển dâng đối với từng khu vực ven biển Việt Nam.

III. Giải Pháp Ứng Phó Nước Biển Dâng Theo UNCLOS 1982

Việc ứng phó biến đổi khí hậunước biển dâng cần tuân thủ các quy định của UNCLOS 1982. Việt Nam cần tăng cường hợp tác quốc tế trong việc chia sẻ thông tin, kinh nghiệm, và công nghệ để đối phó với thách thức này. Cần có các biện pháp thích ứng linh hoạt và sáng tạo, phù hợp với điều kiện cụ thể của từng vùng biển. Việc quản lý bờ biển cần được thực hiện một cách tổng thể, đảm bảo sự cân bằng giữa bảo tồn hệ sinh thái biểnphát triển kinh tế. Các điều khoản của UNCLOS 1982 cung cấp khuôn khổ pháp lý quan trọng cho việc giải quyết các vấn đề liên quan đến nước biển dâng.

3.1. Thích Ứng với Thay Đổi Đường Cơ Sở do Nước Biển Dâng

Khi nước biển dâng làm thay đổi đường cơ sở, Việt Nam cần có các giải pháp thích ứng phù hợp để bảo vệ quyền chủ quyềnquyền tài phán trên biển. Việc xác định lại đường cơ sở có thể được thực hiện theo các quy định của UNCLOS 1982. Cần có sự tham gia của các chuyên gia pháp lý biển quốc tế để đảm bảo việc xác định đường cơ sở mới tuân thủ các nguyên tắc của luật pháp quốc tế. Việc công bố đường cơ sở mới cần được thực hiện một cách minh bạch và công khai.

3.2. Tăng Cường Hợp Tác Quốc Tế để Giải Quyết Tranh Chấp Biển

Nước biển dâng có thể làm gia tăng tranh chấp biển giữa các quốc gia ven biển. Việt Nam cần tăng cường hợp tác quốc tế với các nước láng giềng để giải quyết các tranh chấp biển một cách hòa bình, trên cơ sở tôn trọng luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982. Việc sử dụng các cơ chế giải quyết tranh chấp biển quốc tế, như Tòa án Công lý Quốc tế hoặc Trọng tài, có thể giúp giải quyết các bất đồng một cách công bằng và minh bạch.

3.3. Chính sách quản lý bờ biển dựa trên UNCLOS

Xây dựng chính sách quản lý bờ biển toàn diện dựa trên các nguyên tắc của UNCLOS 1982 là rất quan trọng. Điều này bao gồm việc bảo vệ hệ sinh thái biển, quản lý ngư nghiệp bền vững, và kiểm soát ô nhiễm biển. Các chính sách biển cần được xây dựng dựa trên dữ liệu khoa học và có sự tham gia của các bên liên quan, bao gồm cả cộng đồng địa phương. Tuân thủ UNCLOS 1982 giúp đảm bảo rằng các hoạt động trên biển được thực hiện một cách hợp pháp và bền vững.

IV. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu và Bài Học Kinh Nghiệm Thực Tiễn

Nghiên cứu này có thể được sử dụng để xây dựng các chính sách biển quốc gia, các biện pháp thích ứng với biến đổi khí hậu, và các kế hoạch quản lý bờ biển. Các kết quả nghiên cứu có thể giúp nâng cao nhận thức của cộng đồng về tác động của nước biển dâng và tầm quan trọng của việc bảo vệ vùng biển Việt Nam. Các bài học kinh nghiệm từ các quốc gia khác cũng có thể được áp dụng để cải thiện hiệu quả các biện pháp ứng phó.

4.1. Xây Dựng Chính Sách Biển Dựa Trên Dữ Liệu Khoa Học

Các chính sách biển cần được xây dựng dựa trên dữ liệu khoa học chính xác và đáng tin cậy về nước biển dâng và các tác động liên quan. Việc sử dụng các mô hình biến đổi khí hậu và các công cụ đánh giá tác động có thể giúp đưa ra các quyết định chính sách sáng suốt và hiệu quả. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, các nhà hoạch định chính sách, và các bên liên quan khác để đảm bảo rằng các chính sách biển đáp ứng được nhu cầu thực tế.

4.2. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng về Tác Động Nước Biển Dâng

Nâng cao nhận thức của cộng đồng về tác động của nước biển dâng là vô cùng quan trọng để thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng vào các biện pháp ứng phó. Cần có các chương trình giáo dục và truyền thông hiệu quả để cung cấp thông tin chính xác về biến đổi khí hậunước biển dâng. Việc khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào các hoạt động bảo vệ môi trường biểnquản lý bờ biển có thể giúp tăng cường tính bền vững của các biện pháp ứng phó.

4.3. Áp dụng mô hình thích ứng hiệu quả từ quốc tế

Nghiên cứu kinh nghiệm từ các quốc gia khác đã thành công trong việc đối phó với nước biển dâng có thể cung cấp những bài học quý giá cho Việt Nam. Các giải pháp như xây dựng đê điều kiên cố, tái tạo rừng ngập mặn, và di dời các khu dân cư ven biển cần được xem xét và áp dụng phù hợp với điều kiện địa phương. Quan trọng là phải lựa chọn các giải pháp bền vững, có tính kinh tế và thân thiện với môi trường.

V. Kết Luận và Định Hướng Nghiên Cứu Tương Lai về UNCLOS

Nghiên cứu về tác động của nước biển dâng đến vùng biển Việt Nam theo UNCLOS 1982 là một lĩnh vực quan trọng và cần được tiếp tục phát triển. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá chi tiết hơn các tác động cụ thể của nước biển dâng đến từng khu vực ven biển Việt Nam. Cần có sự đầu tư vào nghiên cứu khoa họcgiám sát biến đổi khí hậu để cung cấp thông tin chính xác và kịp thời cho các nhà hoạch định chính sách. Thực thi UNCLOS cần được ưu tiên và tăng cường, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp.

5.1. Hướng Nghiên Cứu Chuyên Sâu về Đường Cơ Sở Mới

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá tác động của nước biển dâng đến đường cơ sở của Việt Nam. Cần có các phương pháp xác định đường cơ sở mới phù hợp với các quy định của UNCLOS 1982 và tình hình thực tế tại vùng biển Việt Nam. Việc sử dụng công nghệ viễn thám và GIS có thể giúp cải thiện độ chính xác của việc xác định đường cơ sở.

5.2. Tác Động của Nước Biển Dâng Đến An Ninh Biển Đông

Nước biển dâng có thể làm gia tăng căng thẳng và tranh chấpBiển Đông. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá tác động của nước biển dâng đến an ninh biểnBiển Đông và đề xuất các giải pháp hòa bình để giải quyết các tranh chấp. Việc tăng cường hợp tác khu vực trong lĩnh vực bảo vệ môi trường biểnứng phó biến đổi khí hậu có thể giúp giảm thiểu rủi ro xung đột.

5.3. Đề xuất giải pháp toàn diện thích ứng và giảm thiểu rủi ro

Các nghiên cứu tương lai cần đề xuất các giải pháp toàn diện để thích ứng với nước biển dâng và giảm thiểu rủi ro cho các cộng đồng ven biển. Điều này bao gồm việc phát triển các công nghệ mới, xây dựng cơ sở hạ tầng thích ứng, và triển khai các biện pháp thích ứng dựa vào cộng đồng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ ngành, địa phương và cộng đồng để đảm bảo tính hiệu quả của các giải pháp.

23/05/2025
Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường hiện tượng nước biển dâng và sự tác động tới các vùng biển việt nam trên cơ sở công ước luật biển của liên hợp quốc năm 1982 unclos

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TONG QUAN VE HIEN TƯỢNG NƯỚC BIEN DANG VA MOI LIÊN HỆ VỚI UNCLOS 1.1 Khái niệm hiện tượng nước biển dâng 1.1 Dinh nghĩa hiện tượng nước biển dâng Nước biển dang là hiện tượng gia tăng về lượng nước và mực nước của đại dương trên toàn cầu, đây là một hiện tượng tự nhiên có liên hệ mật thiết với biến đổi khí hậu. Nguyên nhân chính gây ra nước biển dâng là do hiện tượng nóng lên toàn cầu! ? đẫn đến sự tan chảy của các dòng sông băng và giãn nở nước trên bề mặt biển. Trên thực tế hiện tượng nước biên dâng không phải điều gì mới lạ bởi nó đã xảy ra hàng ngàn năm từ trước cả khi con người xuất hiện. Các nhà khoa học đã chỉ ra rằng hiện tượng nước biển dâng lên đã bắt đầu từ khi kết thúc ki băng ha‘, Khi trai đất còn chìm trong băng giá, nhiều vùng nước hoàn toàn đóng băng thì mực nước biển khi ấy thấp hơn ngày nay rất nhiều lầnŠ.

Và như thực tế đã diễn ra, khi trái đất dần ấm lên, những khu vực trước đây đã từng đóng băng đã tan chảy va dòng nước đã đồ ra biển để có được đại dương như chúng ta biết ngày nay. Thoạt đầu, nhân loại không mấy chú ý đến hiện tượng nước biển dâng vì cho rằng nó là sự vận động tất yếu của tự nhiên. Cũng giống như sự vận động và dịch chuyển của các mảng địa chất định hình nên các châu lục hiện đại, hay đơn giản hơn là giống với hiện tượng mây và mưa”. Con người đã từng nghĩ nước biển 1 Warrick, RA, Oerlemans, J, Beaumont, P, Braithwaite, RJ, Drewry, DJ, Gornitz, V, Grove, JM, Haeberli, W, Higashi, A, Leiva, JC, Lingle, CS, Lorius, C, Raper, SCB, Wold, B & Woodworth, , tr.

2 Science, How Much More Global Warming and Sea Level Rise?, https://www.1106663 truy cập ngày 11/5/2021 ` Anze Chen, Young Ng, Erkuang Zhang, Mingzhong Tian, “Dictionary of Geotourism”, Sea level rise, Spinger, Singapore, 2020, tr. Deparment ofthe Interior U.S Geological Survey, Sea Level Change: Lessons from the Geologic Record, hlps//pubs.pdf Truy cập ngày 11/5/2021. 5 Climate Central, “History of Sea Level”, https://sealevel.org/basics/history/ Truy cập, ngày 11/5/2021. © Ocean, “Sea Level rise”, -du/through-time/ancient-seas/sea-level- tise#:~:text=The%20rate%2 level, at%203.4%20millimeters%20per' 20vear%20.

Truy cập ngày 11/5/2021. Người ta tin rằng hoạt động của con người chỉ thực sự tác động đến tự nhiên và môi trường từ khoảng thé kỉ XVIII (với sự ra đời của đầu máy hơi nước — đánh giấu cho quá quá trình công nghiệp hóa). Thuật ngữ Anthropocene - được đặt ra bởi nhà khoa học đoạt giải Nobel Paul Crutzen, người cho rằng chỉ anh hưởng của nhân loại lên Trái đắt trong vài thé ky gần đây mới thực sự tạo ra những ảnh hưởng rõ rệt. 11 dang lên là tat yếu và bằng chứng là các nghiên cứu về hiện tượng này hoàn toàn vắng bóng cho tới giữa thé ki XX.

Tuy nhiên, sau khi nghiên cứu về hiện tượng nóng lên toàn cầu và phát thải khí nhà kính, IPCC đã chỉ ra rằng từ năm 1970 nhiệt độ của đại dương đã không ngừng tăng lên, và cùng với đó sự gia tăng của mực nước biển trung bình toàn cầu cùng cũng đã được quan sát đáng kể từ năm này). Như vậy, bắt đầu từ việc theo dõi các tác động của phát thải khí nhà kính và nóng lên toàn cầu các nhà khoa học đã nhận thấy một xu thế rõ TỆt về sự gia tăng của mực nước biển trên toàn cầu. Sau đó, nhờ có những đánh giá riêng về những tác động của hiện tượng nước biển dâng, hiện tượng này các nhà khoa học đã bắt đầu liên tục theo dõi, dự báo và cập nhật thành một nhánh nghiên cứu tương đối độc lập. Từ những thập niên cuối thế ki XX đến nay, các nghiên cứu về hiện tượng nước biển dâng đã gia tăng cả về số lượng và chất lượng.

Đặc biệt, sự gia tăng này là nhờ có sự din đắt và cơ chế thúc day của những thiết chế, chương trình mang tính toàn cầu về biến đổi khí hậu như: Chương trình Môi trường của Liên Hợp Quốc (UNEP - thành lập năm 1972); Ủy ban liên chính phủ về biến đổi khí hậu (IPCC - thành lập năm 1988) hay Công ước khung của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC - ký kết năm 1992). Mặt khác, sự xuất hiện ngày càng nhiều của những nghiên cứu, dự báo, báo cáo của các nhà khoa học về hiện tượng nước biển dâng, cùng với sự xuất hiện ngày càng nhiều các thỏa thuận quốc tế, các chương trình nghị sự và hành động về môi trường và biến đối khí hậu chính là bằng chứng rõ nét cho thấy sự nghiêm trọng của van đề. Đồng thời phản ánh mối quan tâm đúng đắn của cả nhân loại với tương lai sống còn của chính mình. Trong phạm vi nghiên cứu này, với mục đích đặt một khái niệm về khoa học môi trường trong nghiên cứu luật học, nhóm tác giả đã truy xét về tận gốc rễ hitps://www national geographic.

org/encyclopedia/anthropocene/#:~:text=The%20Anthropocene%20Epo ch%20is%20an,the%20planet's%20climate%20and%20ecosystems. Truy cập ngày 11/5/2021 Ä ResearchGate, “Sea lev! rise: History and consequences”, https://www.net/publication/285788444 Sea level rise History and consequences Truy cập ngày 11/5/2021 ° UN, A/72/70, hitps://www.un,org/depts/los/consultative_process/iep21/SG Report ICP21_Sea level rise.pdf Truy cập ngày 11/5/2021 12 triết học của hiện tượng. Theo đó, thuật ngữ nước. biển dâng được đề cập trong nghiên cứu này là một hiện tượng.

Hiện tượng này có thể được con người quan sát và nhận biết thông qua những sự kiện, sự việc như: trị số mực nước biển trung bình toàn cầu có xu hướng tăng; mực nước biển tại một vị trí cố định được quan sát cho kết quả năm sau cao hơn năm trước; sự gia tăng về lượng nước ở đại dương. Khi nhắc đến nước biển dâng trong nghiên cứu này, nhóm tác giả ám chỉ đến sự tồn tại thực tế của một hiện tượng tự nhiên có. thể được quan sát và nhận biết bởi con người, hiện tượng này có nguyên nhân xuất phát một phan lớn từ chính hoạt động của con người, đồng thời tác động và ảnh hưởng của nó cũng tác động trực tiếp tới đời sống của con người. Tóm lại, nhóm tác giả đưa ra một định nghĩa khái quát về hiện tượng nước biển dâng để sử dụng trong nghiên cứu này như sau: Nước biển dang là một hiện tượng được biểu hiện bằng sự gia tăng lượng nước ở đại dương trên toàn câu, nguyên nhân chủ yếu là do tác động của sự nóng lên toàn cầu và biến đổi khí hậu.2 Đặc điểm của hiện tượng nước biển dang Đề làm rõ hơn các tiếp cận về hiện tượng nước biên dâng, nhóm tác giả đưa ra một số đặc điểm của hiện tượng dưới lăng kính triết học (chứ không phải khoa học môi trường) như sau: Nước biển dâng là một hiện tượng tự nhiên.

Hiện tượng — Phenomenon!9, theo Oxford Dictionary là sự việc hoặc sự kiện xảy ra trong tự nhiên hoặc xã hội, thường được ám chỉ các sự kiện chưa được hiêu một cách đầy đủ. Theo từ điển Tiếng Việt! trạng thái của sự vật, sự việc xảy ra trong tự nhiên, xã hội. Ví dụ như: hiện tượng tự nhiên, hiện tượng lao động vô tổ chức. Hiện tượng cũng có thể được hiểu là hình thức biểu hiện ra bên ngoài, có thể thu nhận được một cách đơn lẻ (được dùng trong triết học để phân biệt hiện tượng và bản chất).

Hiện tượng nước biển dâng về là một sự việc đã xảy trong thực tế, và con người nhận biết những biểu hiện của sự việc này thông qua việc theo dõi và đánh giá trạng thái của mực nước biển. Khi có những bằng chứng khoa học đáng tin cậy về có xu hướng tăng 19 Fact or event in nature or society, esp one that is not fully understood ~ Oxford Dictionary 1Ì Từ điển Tiếng Việt, “hiện tuong”, https://vtudien.com/viet-viet/dietionary/nghia-cua-tu- hi%E 1%BB%87n%201%C6%BO%E1%BB%A3ng — Truy cập ngày 11/6/2021 13 dần của mực nước biển trong tự nhiên thì người ta kết luận rằng có sự tồn tại của hiện tượng nước biển dang. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự ton tại của hiện tượng nước biên dâng không phụ thuộc vào khả năng nhận thức của con người. Nói cách khác, hiện tượng nước biển dâng vẫn xảy ra trong tự nhiên dù con người có quan sát thay hay không.

Như vậy, với việc xảy ra ngoài tự nhiên, được nhận biết thong qua những biểu hiện của tự nhiên, có thể khăng định rằng nước biển dâng là một hiện tượng tự nhiên. Nước biển dâng là một hiện tượng có tính động và có thể dự đoán. Mặc dù nước biển dang là một hiện tượng, tuy nhiên khi nhắc đến nó người ta thường ham ý ám chỉ đến xu hướng nhiều hơn là đơn thuần chi là một biểu hiện của sự việc tăng mực nước biển cụ thé. Bởi theo đúng lý thuyết triết học của hiện tượng, người ta chi có thé chỉ ra nó sau khi có bằng chứng về sự tồn tại hay biểu hiện của nó.

Như vậy, theo Bảng 7.7 tại một thời điểm AI cụ thé trong hiện tại, dé đi đến kết luận rằng rằng hiện tượng nước biển dâng đang xảy ra thì đồng nghĩa với việc người ta phải có bằng chứng cho biết mực nước biên tại thời điểm A1 đã dâng lên cao hơn so với thời điểm A0. Tương tự như vậy, khi nói rằng hiện tượng nước biển dâng đã xảy ra tại thời điểm A0 thì cũng có nghĩa rằng phải có bằng chứng rằng mực nước biển tại thời điểm A0 đã dang cao hơn so với một thời điểm A nào đó trước đó. Và để nói rằng hiện tượng nước biển dâng sẽ xảy ra người ta sẽ dùng giả thuyết và dự báo rằng tại một thời điểm A2 nào đó trong tương lai mực nước biển sẽ dâng lên cao hơn so với tại thời điểm Al ở hiện tại. Như vậy, khi đề cập đến hiện tượng nước biên dâng mà không đề cập đến một thời điểm cụ thé nao sẽ đồng nghĩa với việc ám chỉ đến cả một tiến trình từ quá khứ, hiện tại và bao hàm cả dự báo cho tương lai.

T Điểm nhận biết hiện tượng ° © a a ‘Qua khử. Hiện tại Tương lai Hình 1.1 Điểm nhận biết hiện tượng 14 Nước biển dâng là một hiện tượng mang tính toàn câu. Tính toàn cầu của hiện tượng được được thẻ hiện thông qua hai khía cạnh là biểu hiện toàn cầu và ảnh hưởng toàn cầu. Thứ nhất, nước biển dang là hiện tượng có những biểu hiện mang tính toàn cầu.

Vì thực tế mực nước biển có tri số khác nhau theo khu vực trên toàn cầu, nhưng vì biển thông nhau nên theo định luật về thế năng, sự thay đôi mực nước bién tại các khu vực nhất định sẽ ảnh hưởng đến mực nước biền trên toàn cầu. Do vậy, mực nước biến động tại các khu vực khác nhau sẽ ảnh hưởng đến mực nước biển trên toàn cầu và nược lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nghiên Cứu Tác Động Của Nước Biển Dâng Đến Các Vùng Biển Việt Nam Theo UNCLOS 1982" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những ảnh hưởng của hiện tượng nước biển dâng đối với các vùng biển của Việt Nam, dựa trên Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) năm 1982. Tài liệu phân tích các tác động môi trường, kinh tế và xã hội mà nước biển dâng có thể gây ra, đồng thời đề xuất các biện pháp ứng phó hiệu quả nhằm bảo vệ tài nguyên biển và sinh kế của cộng đồng ven biển.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều thông tin hữu ích từ tài liệu này, giúp nâng cao nhận thức về vấn đề biến đổi khí hậu và tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường biển. Để mở rộng kiến thức, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ vai trò của rừng ngập mặn ứng phó biến đổi khí hậu, nơi nghiên cứu vai trò của hệ sinh thái rừng ngập mặn trong việc giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ đánh giá tác động thiên tai đến trồng trọt cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thiên tai ảnh hưởng đến nông nghiệp trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với phát triển du lịch biển để hiểu rõ hơn về những thách thức mà ngành du lịch biển đang phải đối mặt. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến biến đổi khí hậu và nước biển dâng.